Khảo Sát Các Rào Cản Gây Khó Khăn Cho Sinh Viên Đại Học Trong Học Tập Trực Tuyến

Chuyên khảo phân tích Đề tài môn học xuất sắc ueh500 năm 202 tên công trình a survey on factors that cause difficulty for, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học XYZ

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background and Reason (Problem statement)

1.2. Aim of research

1.3. Research question

1.4. Research scale, sample, and object

1.5. Research contribution

2. CHAPTER 2: THEORETICAL BASIS

2.1. Related research

2.2. Definitions

2.3. Proposed research model

2.3.1. Technological barrier

2.3.2. Economic barrier

2.3.3. Interaction barrier

2.3.4. Environmental barrier

2.3.5. Psychological barrier

3. CHAPTER 3: THE METHODOLOGY

3.1. Qualitative research

3.2. Research subject

3.3. Sample size

3.4. Sampling methods

3.5. Sample description

3.6. Data analysis method

3.6.1. Cronbach’s Alpha reliability test

3.6.2. EFA

3.6.3. Pearson Correlation

3.6.4. Multivariable regression

4. CHAPTER 4: RESEARCH RESULT

4.1. Descriptive statistics of survey sample

4.1.1. General information of participants

4.1.2. Learning platform usage

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

Appendix 1: The content of the SUFV©V

Appendix 2: Result of Cronbach Alpha

Appendix 3: Result of EFA

Appendix 4: Result of Pearson Correlation and Regression Analysis

Tóm tắt

I. Lý Giải Các Rào Cản Gây Khó Khăn Cho Sinh Viên Học Tập Online

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, học tập trực tuyến (e-learning) đã trở thành một phương thức không thể thiếu, đặc biệt sau những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích như tính linh hoạt, khả năng tiếp cận không giới hạn và cơ hội học tập suốt đời. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ học tập truyền thống sang trực tuyến không hề dễ dàng. Sinh viên đại học, đối tượng chính của hình thức này, phải đối mặt với vô số thách thức học tập trực tuyến. Các trở ngại của sinh viên khi học online không chỉ đơn thuần đến từ vấn đề kỹ thuật mà còn bao gồm các yếu tố tâm lý, kinh tế và môi trường. Việc xác định và phân tích các rào cản này là bước đi tiên quyết để nâng cao hiệu quả của giáo dục trực tuyến. Một nghiên cứu cụ thể được thực hiện tại TP. Hồ Chí Minh với 127 sinh viên đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến e-learning. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các khó khăn trong đào tạo từ xa mà còn là cơ sở khoa học để các trường đại học và cơ sở giáo dục xây dựng chiến lược hỗ trợ sinh viên hiệu quả, đảm bảo rằng không một sinh viên nào bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên số. Việc hiểu rõ những rào cản này giúp tạo ra một môi trường học tập công bằng, chất lượng và bền vững hơn.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của phương thức đào tạo từ xa hiện nay

Sự phát triển của công nghệ và các sự kiện xã hội đã thúc đẩy một sự thay đổi mạnh mẽ từ học tập truyền thống sang học tập trực tuyến. Theo thống kê, số lượng người học thông qua các khóa học trực tuyến đại chúng (MOOCs) đã tăng từ 300.000 lên 220 triệu người chỉ trong giai đoạn 2011-2021 (Dhawal Shah, 2021). Riêng trong năm 2020, tốc độ tăng trưởng này đã được đẩy nhanh thêm 92% (IPEDS, 2020). Điều này cho thấy giáo dục trực tuyến không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với nhiều hệ thống giáo dục. Phương thức này cho phép các trường đại học tiếp cận sinh viên ở xa, tăng cường sự thuận tiện và mở rộng cơ hội học tập cho mọi đối tượng.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định các trở ngại học tập

Mặc dù có nhiều lợi ích, các rào cản đối với hiệu quả của giáo dục trực tuyến vẫn tồn tại. Theo Mungania (2004), rào cản học tập trực tuyến là những trở ngại có thể tác động tiêu cực đến trải nghiệm học tập của người học. Những trở ngại này rất đa dạng, bao gồm tâm lý, kinh tế, xã hội và kỹ thuật (Balakrishnan, 2012). Việc xác định chính xác các khó khăn trong đào tạo từ xa giúp các nhà giáo dục và quản lý tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực cần thiết nhất. Hiểu rõ những gì sinh viên đang phải đối mặt là chìa khóa để thiết kế các khóa học trực tuyến tốt hơn, cung cấp dịch vụ hỗ trợ phù hợp và cuối cùng là cải thiện kết quả học tập tổng thể.

II. Top 5 Thách Thức Học Tập Trực Tuyến Sinh Viên Thường Đối Mặt

Để hiểu rõ những khó khăn trong đào tạo từ xa, một mô hình nghiên cứu đã được đề xuất, phân loại các rào cản thành năm nhóm chính. Năm nhóm này bao trùm hầu hết các khía cạnh ảnh hưởng đến quá trình học tập của sinh viên. Đầu tiên là Rào cản Công nghệ, liên quan đến việc thiếu hụt thiết bị và kỹ năng sử dụng phần mềm. Tiếp theo là Rào cản Kinh tế, phản ánh gánh nặng tài chính từ học phí đến chi phí duy trì internet. Thứ ba là Rào cản Tương tác xã hội, xuất phát từ việc thiếu kết nối trực tiếp với giảng viên và bạn học. Thứ tư, Rào cản Môi trường đề cập đến các yếu tố gây xao nhãng tại không gian học tập cá nhân. Cuối cùng và cũng là một trong những yếu tố quan trọng nhất, là Rào cản Tâm lý, bao gồm sự thiếu tập trung, mất động lực và căng thẳng. Việc phân loại này giúp hệ thống hóa các trở ngại của sinh viên khi học online, tạo cơ sở cho việc phân tích sâu hơn. Mỗi rào cản đều có những biểu hiện và mức độ tác động khác nhau, đòi hỏi những giải pháp riêng biệt. Việc nhận diện đầy đủ năm nhóm thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược toàn diện nhằm cải thiện trải nghiệm và hiệu quả của giáo dục trực tuyến cho sinh viên đại học.

2.1. Nhóm rào cản về công nghệ môi trường và tương tác xã hội

Rào cản công nghệ là một trong những trở ngại lớn nhất, bao gồm việc thiếu cơ sở vật chất học online như máy tính, kết nối internet không ổn định và kỹ năng sử dụng các nền tảng học tập còn hạn chế. Bên cạnh đó, môi trường học tập tại nhà thường không lý tưởng, với nhiều yếu tố gây xao nhãng như tiếng ồn, không gian chật hẹp và sự thiếu riêng tư. Cuối cùng, sự thiếu tương tác trong lớp học ảo giữa sinh viên và giảng viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau, làm giảm sự gắn kết và tinh thần hợp tác, khiến nhiều người cảm thấy cô lập.

2.2. Phân tích sâu về rào cản tâm lý trong học tập trực tuyến

Rào cản tâm lý học trực tuyến là một trong những yếu tố có tác động sâu sắc nhất. Sinh viên thường đối mặt với tình trạng khó tập trung, trì hoãn công việc và cảm thấy lo âu, căng thẳng khi thiếu tương tác xã hội. Theo kết quả khảo sát, 'Thiếu tập trung' là yếu tố được đánh giá cao nhất trong nhóm này (điểm trung bình 3.97). Việc thiếu động lực học tập của sinh viên và cảm giác bị cô lập có thể dẫn đến áp lực học tập từ xa và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần cũng như kết quả học tập.

2.3. Gánh nặng từ rào cản kinh tế đối với sinh viên đại học

Rào cản kinh tế là một vấn đề thực tế và có ảnh hưởng trực tiếp. Các chi phí liên quan đến học trực tuyến không hề nhỏ, bao gồm học phí, chi phí mua sắm và bảo trì thiết bị học tập (máy tính, webcam), và chi phí duy trì gói internet tốc độ cao. Đối với nhiều sinh viên, việc chi trả cho những khoản này là một gánh nặng tài chính đáng kể. Sự thiếu hụt hỗ trợ tài chính được xem là một trong những rào cản kinh tế lớn nhất, tác động trực tiếp đến khả năng tham gia và duy trì việc học của sinh viên.

III. Phương Pháp Khảo Sát Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến E learning

Để thu thập dữ liệu xác thực về các rào cản gây khó khăn cho sinh viên, một cuộc khảo sát định lượng đã được tiến hành một cách bài bản. Công cụ chính được sử dụng là Google Forms, giúp tiếp cận đối tượng nghiên cứu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đối tượng của cuộc khảo sát là sinh viên từ năm nhất đến năm tư đang theo học tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu được kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu quả cầu tuyết. Các bảng câu hỏi được gửi qua các nhóm mạng xã hội và nhờ bạn bè chia sẻ để mở rộng phạm vi tiếp cận. Tổng cộng, nghiên cứu đã thu thập được 127 mẫu hợp lệ. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 25.0. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến đã được áp dụng để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Việc sử dụng các công cụ và quy trình chuẩn hóa này giúp đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ nghiên cứu có cơ sở khoa học vững chắc, phản ánh đúng thực trạng các trở ngại của sinh viên khi học online và cung cấp thông tin giá trị cho các bên liên quan.

3.1. Quy trình thiết kế và triển khai khảo sát 127 sinh viên

Nghiên cứu được thực hiện trong 10 ngày, từ 04/04/2023 đến 12/04/2023 tại TP. Hồ Chí Minh. Mẫu khảo sát bao gồm 127 sinh viên đến từ 32 trường đại học khác nhau, trong đó sinh viên UEH chiếm đa số (51.9%). Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert để đo lường mức độ ảnh hưởng của năm nhóm rào cản đã đề xuất: Công nghệ, Kinh tế, Tương tác xã hội, Môi trường, và Tâm lý. Các biến quan sát được điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đó để phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

3.2. Phân tích dữ liệu bằng Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Để đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên và độ tin cậy của thang đo, nghiên cứu đã sử dụng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy hầu hết các thang đo đều đạt độ tin cậy yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hợp lệ của cấu trúc thang đo. Cuối cùng, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để xác định mối quan hệ và mức độ tác động của các rào cản độc lập lên biến phụ thuộc 'Khó khăn trong học tập trực tuyến'. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học cho kết quả nghiên cứu.

IV. Bằng Chứng Về Rào Cản Lớn Nhất Khi Sinh Viên Học Trực Tuyến

Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã mang lại những phát hiện quan trọng, làm sáng tỏ đâu là những rào cản gây khó khăn cho sinh viên một cách có ý nghĩa thống kê. Mô hình hồi quy cho thấy các biến độc lập giải thích được 49.8% sự biến thiên của biến phụ thuộc 'Khó khăn trong học tập trực tuyến' (R² hiệu chỉnh = 0.498), chứng tỏ mô hình có ý nghĩa và phù hợp. Đáng chú ý nhất, trong năm rào cản được đưa vào phân tích, chỉ có hai yếu tố thực sự có tác động tích cực và rõ rệt đến những khó khăn mà sinh viên gặp phải. Đó chính là Rào cản Kinh tếRào cản Tâm lý. Các rào cản còn lại, bao gồm Công nghệ, Tương tác xã hội và Môi trường, mặc dù tồn tại nhưng kết quả phân tích cho thấy chúng không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tổng thể (Sig. > 0.05). Phát hiện này đặc biệt quan trọng, cho thấy rằng dù các vấn đề về đường truyền hay không gian học tập có thể gây phiền toái, nhưng gánh nặng tài chính và các vấn đề tâm lý mới thực sự là những trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả của giáo dục trực tuyến đối với sinh viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh.

4.1. Dữ liệu chứng minh rào cản Kinh tế là yếu tố tác động mạnh nhất

Theo kết quả phân tích hồi quy, Rào cản Kinh tế có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến khó khăn trong học tập trực tuyến. Hệ số Beta chuẩn hóa của yếu tố này là 0.404 (Sig. = 0.000 < 0.05), cao nhất trong số các biến. Điều này khẳng định rằng những gánh nặng về tài chính như chi phí cho thiết bị, học phí và duy trì internet là trở ngại của sinh viên khi học online có sức ảnh hưởng lớn nhất. Kết luận này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ tài chính từ nhà trường và các tổ chức giáo dục.

4.2. Vai trò của rào cản Tâm lý trong việc cản trở học tập

Xếp thứ hai về mức độ tác động là Rào cản Tâm lý, với hệ số Beta chuẩn hóa là 0.362 (Sig. = 0.000 < 0.05). Điều này cho thấy các yếu tố như căng thẳng, lo âu, thiếu động lực học tập của sinh viên và cảm giác bị cô lập có ảnh hưởng đáng kể. Rào cản tâm lý học trực tuyến không chỉ làm giảm khả năng tiếp thu kiến thức mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần tổng thể, đòi hỏi sự quan tâm và các dịch vụ hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp.

4.3. Các yếu tố Công nghệ Môi trường và Tương tác không có ý nghĩa thống kê

Một phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu là ba rào cản: Công nghệ (Sig. = 0.233), Tương tác xã hội (Sig. = 0.219), và Môi trường (Sig. = 0.673) đều có giá trị Sig. lớn hơn 0.05. Điều này có nghĩa là chúng không có tác động ý nghĩa thống kê lên mức độ khó khăn chung trong học tập trực tuyến theo mô hình này. Mặc dù vấn đề kỹ thuật khi học online hay thiếu tương tác trong lớp học ảo vẫn tồn tại, nhưng tác động của chúng không đủ mạnh để trở thành yếu tố quyết định so với áp lực kinh tế và tâm lý.

V. Bí Quyết Khắc Phục Các Trở Ngại Của Sinh Viên Khi Học Online

Từ kết quả nghiên cứu xác định Rào cản Kinh tếRào cản Tâm lý là hai yếu tố tác động lớn nhất, việc đề xuất các giải pháp khả thi và có mục tiêu là vô cùng cần thiết. Để giải quyết các khó khăn trong đào tạo từ xa, các biện pháp cần được triển khai một cách đồng bộ từ phía nhà trường, giảng viên và chính bản thân sinh viên. Đối với gánh nặng kinh tế, các trường đại học có thể xây dựng các quỹ hỗ trợ tài chính khẩn cấp, hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ để cung cấp thiết bị và gói cước internet ưu đãi. Bên cạnh đó, các chương trình học bổng và miễn giảm học phí cho các khóa học trực tuyến cũng là một giải pháp hiệu quả. Về mặt tâm lý, việc cung cấp các nguồn lực hỗ trợ sức khỏe tinh thần là cực kỳ quan trọng. Các dịch vụ tư vấn tâm lý, các buổi hội thảo về kỹ năng quản lý căng thẳng và kỹ năng tự học online sẽ giúp sinh viên vượt qua áp lực học tập từ xa. Giảng viên cũng đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, tăng cường tương tác và xây dựng cộng đồng để chống lại cảm giác cô lập. Những đề xuất này không chỉ là giải pháp tạm thời mà còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái giáo dục trực tuyến bền vững và nhân văn hơn.

5.1. Đề xuất hỗ trợ về mặt kinh tế cho sinh viên đại học

Để giảm bớt gánh nặng kinh tế, các trường đại học nên thành lập quỹ hỗ trợ sinh viên, cung cấp hỗ trợ tài chính khẩn cấp cho những người gặp khó khăn đột xuất. Hợp tác với các thương hiệu và tập đoàn để cung cấp các gói giảm giá thiết bị hoặc các gói cước internet đặc biệt dành cho sinh viên cũng là một hướng đi hiệu quả. Ngoài ra, việc cung cấp các suất học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí có thể trực tiếp làm giảm áp lực tài chính và tạo thêm động lực học tập của sinh viên.

5.2. Biện pháp cải thiện sức khỏe tinh thần và động lực học tập

Về rào cản tâm lý học trực tuyến, các trường cần cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho sinh viên đang phải vật lộn với lo lắng và căng thẳng. Giảng viên có thể tăng cường sự tham gia và động lực trong lớp học bằng cách tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các trải nghiệm học tập tương tác và hợp tác, chẳng hạn như các dự án nhóm hoặc các diễn đàn thảo luận trực tuyến. Điều này cũng giúp tạo ra cảm giác cộng đồng để chống lại sự cô lập.

VI. Hướng Đi Tương Lai Cho Nâng Cao Hiệu Quả Giáo Dục Trực Tuyến

Cuộc khảo sát các rào cản gây khó khăn cho sinh viên đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc và dựa trên bằng chứng, đặc biệt nhấn mạnh vào tác động của yếu tố kinh tế và tâm lý. Đây là một kết luận quan trọng, định hướng cho các nỗ lực cải tiến trong tương lai. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc thu thập dữ liệu thông qua khảo sát trực tuyến và với quy mô mẫu nhỏ có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng của toàn bộ sinh viên. Hơn nữa, các biến quan sát bị loại bỏ trong quá trình kiểm định cho thấy thang đo có thể được cải thiện hơn nữa. Nhìn về tương lai, việc nâng cao hiệu quả của giáo dục trực tuyến đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu, kết hợp cả phương pháp định tính để hiểu sâu hơn về trải nghiệm cá nhân của sinh viên. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên và các nhà hoạch định chính sách để xây dựng một môi trường học tập trực tuyến không chỉ hiệu quả về mặt học thuật mà còn phải công bằng, dễ tiếp cận và hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của sinh viên trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt kết luận chính từ cuộc khảo sát rào cản học tập

Nghiên cứu khẳng định trong bối cảnh sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh, hai yếu tố chính gây ra khó khăn trong học tập trực tuyếnRào cản Kinh tếRào cản Tâm lý. Trong đó, yếu tố kinh tế có mức độ tác động mạnh hơn. Các yếu tố khác như công nghệ, môi trường và tương tác xã hội, dù vẫn tồn tại, nhưng không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu. Đây là cơ sở vững chắc để các nhà quản lý giáo dục ưu tiên nguồn lực vào các giải pháp hỗ trợ tài chính và sức khỏe tinh thần.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho các khảo sát sau

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, việc thu thập dữ liệu trực tuyến có thể dẫn đến sai lệch và không phản ánh đầy đủ ý kiến của toàn bộ sinh viên. Thứ hai, quy mô mẫu nhỏ (127 sinh viên) giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả. Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét việc sử dụng mẫu lớn hơn và đa dạng hơn, đồng thời kết hợp các cuộc phỏng vấn sâu để làm phong phú thêm dữ liệu định lượng, từ đó đưa ra những đề xuất toàn diện và sâu sắc hơn nhằm cải thiện hiệu quả của giáo dục trực tuyến.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC KINH TE TP. HO CHi MINH UEH UNIVERSITY CONG TRINH DU THI GIAI THUONG ĐỀ TÀI MÔN HỌC XUẤT SẮC UEH500 NAM 2023 TÊN CÔNG TRÌNH: A SURVEY ON FACTORS THAT CAUSE DIFFICULTY FOR UNIVERSITY STUDENTS IN ONLINE LEARNING ĐÈ TÀI THUỘC KHOA/VIỆN: TOÁN — THONG KE MSDT (Do BTC ghi): TP. Hỗ Chí Minh - 2023 Abstract: In recent years, learning plays an important role in our daily lives, which is always appreciated in all fields. In this modern era, besides studying in traditional ways like before; nowadays, more and more modern equipment is being invented to meet our demands, especially in learning.

Thanks to those new updates, people can study whatever or whenever they want without going to class. Between 2012 and 2019, the number of distance-only students at traditional universities increased by 36 percent. Besides that, with the outbreak of the Covid-19 epidemic, all human activities, especially, learning is limited. Therefore, online learning has been applied more.

People can study at their home and interact with their teachers through learning platforms. Online learning is increasingly improving, helping students to be more autonomous in their learning. However, online learning still has many obstacles for students. For these reasons, we carried out this survey to analyze the general model about the factors that cause difficulty for students in online learning.

Our group surveyed 127 participants from different universities in Ho Chi Minh City. There are 5 barriers that we propose in this project: Technological barrier, Psychological barrier, Economic barrier, Environmental barrier, and Social interaction barrier. The study found that there are 2 main barriers that have the most impact on university students’ online learning: Economic barrier and Psychological barrier. Our group proposed some suggestions for universities and educational institutions to these challenges based on the results.1 Background and Reason (Problem statement) For a couple of decades now, technological advancements have resulted in many changes in people's habits, from shopping to eating, as well as substantial improvements in schooling.

Because of the Covid-19 epidemic in 2020 and 2021, we can see a significant transition from traditional learning to online learning. From 2011 Il to 2021, the number of learners reached by massive open online courses (MOOCs) increased from 300,000 to 220 million (Dhawal Shah, 2021) while the circumstances of the COVID-19 pandemic in 2020 rapidly accelerated that growth by an additional 92 percent (IPEDS, 2020). Ahuge number of learners and educators are required to participate in online learning worldwide. It is widely accepted that online learning has significant advantages.

Online learning enables universities to reach learners at a distance, increases convenience, and expands educational opportunities; it also offers students such advantages as accessibility, flexibility, equality, collaboration, and active learning. Online learning allows participants regardless of age, gender, and education level to participate in learning activities. Despite the numerous benefits that online learning brings to our education system, barriers to the effectiveness of this method are still present. We want to better understand what barriers students face the most when attempting to learn online, and ultimately how we can help individuals in their learning by understanding their particular obstacles.

This research will summarize barriers to online learning and, thus, serve as a suggestion for students and teachers to improve the online learning experience in the future.2 Aim of research Given the growing importance of online learning and its applications in the university environment, it is critical to understand the barriers that act upon it. The purpose of this study was to determine factors that have the most negative impact on college students’ experience with online classes. This will enable students and educators to focus on the most critical potential barriers to successful online learning implementation and provide students as well as educators with suggestions for these problems.3 Research question - What barriers did students encounter during taking online classes? IH - Which of the barriers to online learning has the greatest impact on the experience of students? 1.4 Research scale, sample, and object Research scale - Time: The research is conducted in 10 days, from April 04th, 2023 to April 12th, 2023. - Place: Ho Chi Minh City Research sample: 127 students from universities in Ho Chi Minh City.

Research object: Elements that make online learning challenging for university students.5 Research contribution -Theoritical aspect: Identify and provide evidence for factors that contribute to difficulties experienced by university students in online classes. Moreover, contribute to the development of the understanding of the intersection of the barriers to online learning, and their impact on academic outcomes. -Practical aspect: Provide insights for educators and administrators about the challenges students face in online classes, which could inform the design of online courses and the provision of support services. The research also aims to help ensure that university resources and support are directed towards the areas of greatest need, based on evidence about the factors that contribute to difficulty for students in online classes.

Table of contents: Contents CHAPTER I: INTRODUCTION. Background and Reason (Problem statemen). Aim of research. ceeeee cece eects ceeeeeececneeeeteeeeesenneeetecaeeeesieeeetnineeetnnneeeeeees II 1.

Research Question oo. cccccccccccccceccceecceeeceeeeeeeeeeeees cece eesseesssaaeesessaeeaaeeeaeeeeaeenes II 1. Research scale, sample, and object. - -- cv 2v vn ren Il 1.

c1 HT TH TH TT KT ghe lII Table Of 01 6 n6 ca. lII CHAPTER II: THEORETICAL BASIS.L HT HH HH TT KT TT nen KT TT TK TH kkk 6 “289-009 0 a4. Proposed research model:. -- - -- c2 1 2110111111 1v v1 ve 8 CHAPTER III: THE METHODOLOGY.

- Đ 0S 22211221121 112 HH ghe 10 CHAPTER IV: RESEARCH RESULT:. L2 2-1 1222 12H HH Hà nhe 17 4. Descriptive statistics of survey sample:.1 General information of parficipanfs. nh HH Hee 17 4.2 Learning platform usage .- ------c c0 0 0n n HH HH HH HH HH n TH HT TH nen 18 LÍ: TP - caadaaaaiiiiiiiiiaÝŸ.

Analytical data from key quesfiOns .cccccnn HH n HH HH HH HH nhe 22 4.1 Reliability test: Cronbach’s Alpha. EFA— Exploratory factor analySIS.- TQ TQ n SH HH HH HH nn nghe he 30 4.-- - c nh TH TH HT TH KT TT kh 37 4. Q00 0202 n HT nn HH TH gu ket 37 4. c2 22 H2 nọ net 44 CHAPTER V: CONCLUSION AND RECOMMENDATION.--c cà nnnsseehrrre Error! Bookmark not defined.

cece cece ---aiAA TA. 48 Appendix 1: The content of the SUFV©V. Q00 Q00 Qn HH n HH HH Hn TH Tnhh ng t2 key 48 5. Yếu tố tâm lý.

: 2121 111111111111111 0101111111111 1010111 011011101 00110111 g 55 Appendix 2: Result of Cronbach Alpha. HS HT SH Tn ng HH khe Hay 56 Appendix 3: Result of EFA. HH TK 62 Appendix 4: Result of Pearson Correlation and Regression Analysis. 74 CHAPTER 2: THEORETICAL BASIS 2.1 Related research Our group’s project took inspiration from another survey that was conducted by Nguyen Thi Bich Lien.

The top 3 most participated universities were Nguyen Tat Thanh University, University of Finance — Marketing (UFM), and University of Economics (UEH) with 33,3%; 14,4%; and 11,8% participation rates respectively. After calculations are made for each barrier it is shown that: Economic barrier: College students rate the scale as moderate which means that they do not see the economy as a barrier that bothers them too much when studying online. 7 There is also no difference in how students feel about this barrier that is from different universities and different courses. Social interaction barrier: The impact of this barrier on online classes is rated by college students as “quite impactful”.

The analysis shows that there is a big difference in how college students feel about this barrier that are from different universities and courses. Psychology barrier: “Lack of concentration” is the factor rated highest in this category (3,97). This is a common problem for every individual that participates in online classes. The analysis shows that there is a major in how each student rates the barrier.

Environmental barrier: A major drawback of studying online is that it fully relies on an Internet connection, which means that if your electricity cuts out or your Internet connection is unstable, it will have an impact on your studies and affect your academic performance. College students regard this as the most impactful barrier. The survey shows that 4 main barriers affect online studying: Psychological barrier , Economic barrier, Environmental barrier, and Social interaction barrier.2 Definitions: - Barrier: Barriers to online learning are obstacles encountered during online learning (at the beginning, during the program, and upon completion of the training), which can have a negative impact on people's learning experience study (Mungania, 2004). The influence on online learning is very diverse such as psychological, economic, social, and technical (Balakrishnan, 2012).

- Online learning: Online learning is a method of distributing learning materials and content based on modern electronic tools that are implemented entirely through a learning management system (LMS) such as Blackboard, WebCT, and Moodle. Most of the interaction 8 between teachers and students, the interaction between students is done with the support from learning management systems (Bender, 2003). In a typical online classroom, each student has an account to access wherever and whenever they want. Popular learning activities on the online learning system include participating in discussion forums, watching instructional videos or lectures, reading materials posted by instructors, submitting homework, taking tests, or practicing the language.

In this learning environment, computers provide learners with all kinds of resources they need based on learners’ choices and feedback.3 Proposed research model: Technological barrier Economic barrier \Y Social interaction barrier Difficulty in online classes Environmental barrier Psychological! barrier 2.1: Technological barrier: According to Wong in 2007, one of the biggest barriers used for online learning is technological barriers. These barriers do not only stem from schools but also from the learners. To be more convenient in learning online, learners need to have some basic appliances such as laptops, computers, phones, etc. Therefore, the technological 9 barriers to online learning are the lack of equipment.

Besides that, (2) technology is still the main barrier to online learning. Therefore, our proposed hypothesis is: H1: Technological barrier has a positive impact on Difficulty in online classes 2.2: Economic barrier: The lack of financial aid is one of the biggest economic barriers to online learning. Besides that, the core element in online learning is technology, which is very expensive for learners; therefore, this factor is considered one of the significant economic barriers. Therefore, our proposed hypothesis is: H2: Economic barrier has a positive impact on Difficulty in online classes 2.3: Interaction barrier: Interaction plays an important role in online learning.

Thanks to interaction, students are stimulated in learning, leading to great improvement in their learning and their abilities in joining other online classes. However, some learners have difficulty communicating in class, so they feel no connectivity and feelings with their lecturers and lessons. The differences between online and offline interaction become a concern and a barrier for the learners with this learning method. Therefore, our proposed hypothesis is: H3: Interaction barrier has a positive impact on Difficulty in online classes 2.4: Environmental barrier: With the importance of studying online, a large number of students have difficulty in their learning space.

Most of the students study at their home but with families not having their private learning space, it is difficult for them to have an ideal place to 10 study. The effect of the place, noise, surrounding, etc also has a significant impact on student performance. Therefore, our proposed hypothesis is: H4: Environmental barrier has a positive impact on Difficulty in online classes 2.5: Psychological barrier: Learners often feel worried, depressed, and embarrassed and really want to receive a quick reply from lecturers about the lessons, exercises, and responsibilities of online classes. The lack of motivation when studying online, and the lack of confidence in their capacity and skills in technology are factors leading to the psychological barrier of learners when joining online classes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ