Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng lipid máu (dyslipidaemia) là nhóm bệnh lý rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi sự thay đổi bất thường các chỉ số mỡ trong máu. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các bệnh lý tim mạch (CVD) nguy hiểm và đang có xu hướng trẻ hóa rõ rệt trong cộng đồng. Trong đó, tăng cholesterol máu di truyền mang tính gia đình (Familial Hypercholesterolemia - FH) là một rối loạn di truyền đơn gene phổ biến, làm gia tăng nghiêm trọng nồng độ cholesterol gắn với lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) trong tuần hoàn. Bệnh nhân FH nếu không được chẩn đoán và can thiệp hạ lipid máu kịp thời ở độ tuổi từ 20 đến 39 sẽ có nguy cơ tử vong do biến cố mạch vành tăng gấp 100 lần so với quần thể người bình thường.

Về dịch tễ học, ước tính trên thế giới có khoảng 34 đến 35 triệu người mắc bệnh FH. Tỷ lệ mắc kiểu hình dị hợp tử (HeFH) dao động trong khoảng 1:200 đến 1:250 dân số, trong khi kiểu hình đồng hợp tử (HoFH) hiếm gặp hơn với tần suất khoảng 1:1.000 đến 1:300.000 dân số. Tại Việt Nam, với quy mô dân số xấp xỉ 97 triệu người, ước tính có khoảng 500.000 bệnh nhân FH. Tuy nhiên, tỷ lệ được chẩn đoán sớm hiện dưới 10% và số bệnh nhân được điều trị hạ lipid máu tích cực chiếm chưa đến 5%. Sự gia tăng tỷ lệ thừa cân, béo phì (tăng từ 9,2% lên 21,5% trong vòng 20 năm qua) cùng với lối sống thiếu vận động và chế độ ăn nhiều đường, muối càng làm trầm trọng thêm các biến chứng tim mạch.

Phần lớn các ca bệnh FH (>90%) bắt nguồn từ đột biến trên gene thụ thể LDL (LDLR), khoảng 5–10% do đột biến gene APOB và 1–2% liên quan đến đột biến tăng chức năng gene PCSK9. Tuy nhiên, có từ 20% đến 40% các trường hợp lâm sàng không tìm thấy đột biến trên ba gene kinh điển này mà xuất phát từ các gene hiếm như LDLRAP1 (chiếm <1%) và STAP1 (chiếm khoảng 1,3%). Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm xác định tính chất đột biến điểm trên hai gene LDLRAP1 và STAP1 còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Áp dụng phương pháp phân tích tổng hợp (meta-analysis) để đánh giá tỷ lệ và đặc điểm phân bố các đột biến trên gene LDLRAP1 và STAP1 ở các nhóm bệnh nhân tăng cholesterol máu trên thế giới.
  2. Bước đầu xây dựng quy trình kỹ thuật PCR kết hợp giải trình tự nhằm khảo sát các biến thể trên hai gene mục tiêu LDLRAP1 và STAP1 ở nhóm bệnh nhân tăng cholesterol máu tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khai thác dữ liệu y sinh và tổng quan hệ thống các công bố khoa học quốc tế về bệnh FH liên quan đến gene LDLRAP1 và STAP1 cập nhật đến tháng 05/2023.
  2. Tiến hành phân tích tổng hợp chỉ số tỷ lệ (Proportion) và đánh giá độ bất đồng nhất dữ liệu ($I^2$) bằng phần mềm chuyên dụng.
  3. Khảo sát tin sinh học (in silico) để đánh giá và thiết kế các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại vùng exon mục tiêu.
  4. Triển khai thực nghiệm tách chiết DNA, đo mật độ quang học (OD), tối ưu hóa phản ứng PCR và điện di sản phẩm trên mẫu máu bệnh phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu dịch tễ phân tử từ các bài báo khoa học quốc tế về gene LDLRAP1, STAP1; 12 mẫu DNA tách chiết từ máu ngoại vi (ký hiệu M1–M12) của các bệnh nhân có chỉ số LDL-C cao bất thường.
  • Phạm vi không gian: Bộ mẫu bệnh phẩm được thu thập tại khu vực TP. Hồ Chí Minh (kế thừa từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ mã số MBS-2018-08).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu công bố quốc tế được thu thập và tổng hợp đến tháng 05/2023; các nội dung thực nghiệm được tiến hành trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và gene mục tiêu

  1. Gene LDLRAP1 (Low-density lipoprotein receptor adaptor protein 1):

    • Vị trí di truyền: Nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 1 (1p36.11), kích thước 25 kb, cấu trúc gồm 9 exon, mã hóa chuỗi protein dài 308 axit amin.
    • Cơ chế sinh học: Protein LDLRAP1 đóng vai trò là protein tiếp hợp liên kết với miền tế bào chất của thụ thể LDLR, clathrin và phức hợp AP-2, tham gia vào quá trình nội hóa thụ thể LDLR qua túi clathrin tại tế bào gan và lympho.
    • Tính chất di truyền: Các đột biến vô nghĩa, đột biến dịch khung dạng mất chức năng (null mutation) trên gene LDLRAP1 là nguyên nhân gây bệnh tăng cholesterol máu di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường (Autosomal Recessive Hypercholesterolemia - ARH).
  2. Gene STAP1 (Signal-transducing adaptor protein 1 / BRDG1):

    • Vị trí di truyền: Nằm trên nhiễm sắc thể số 4 (4q13.2), kích thước 259 kb, gồm 10 exon, mã hóa protein 259 axit amin.
    • Cơ chế sinh học: Protein STAP1 mang miền tương đồng Pleckstrin (PH) và Src-homology 2 (SH2), liên kết với phosphoinositide tại màng tế bào và hoạt động ở hạ nguồn đường truyền tín hiệu PI3K/Akt và các kinase họ Tec (Btk).
    • Tính chất di truyền: Các đột biến trên gene STAP1 liên quan đến chứng tăng cholesterol máu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (Autosomal Dominant Hypercholesterolemia - ADH).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích tổng hợp (Meta-analysis): Áp dụng quy trình chuẩn PRISMA để chọn lọc dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu PubMed/Medline, NCBI, Google Scholar. Sử dụng phần mềm MedCalc® (phiên bản 19.1) để tính toán tỷ lệ tổng thể (Proportion), khoảng tin cậy 95% (95% CI) theo mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random effects model) và mô hình hiệu ứng cố định (Fixed effect model); kiểm định độ bất đồng nhất ($I^2$) và vẽ biểu đồ Forest plot, Funnel plot.
  • Công cụ tin sinh học (in silico): Sử dụng BLAST (NCBI) để kiểm tra độ tương đồng và đặc hiệu của mồi; Annhyb (phiên bản 4.946) kiểm tra vị trí bắt cặp và kích thước sản phẩm; phần mềm IDT OligoAnalyzer kiểm tra nhiệt độ nóng chảy ($T_m$), tỷ lệ GC% và cấu trúc thứ cấp (hairpin, dimer); GeneCards, LOVD, Chromas, CodonCode Aligner để quản lý dữ liệu trình tự.
  • Phương pháp thực nghiệm sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA: Sử dụng bộ kit thương mại TopPURE® BLOOD DNA EXTRACTION KIT (ABT, mã HI-132) dựa trên nguyên lý màng cột silica kết hợp proteinase K.
    • Đo mật độ quang học (OD): Kiểm tra độ tinh sạch và nồng độ DNA trên máy quang phổ tại bước sóng 260 nm và 280 nm (đạt chuẩn khi tỷ lệ $A_{260}/A_{280}$ nằm trong khoảng 1,8 – 2,0).
    • Phản ứng PCR: Khuếch đại vùng exon 1 của hai gene mục tiêu bằng máy luân nhiệt theo chu kỳ nhiệt tối ưu.
    • Điện di gel agarose: Sử dụng gel agarose 1,5% trong đệm TAE 1X, chất nhuộm GelRed, điện di ở hiệu điện thế 70V trong 30 phút và chụp ảnh bản gel trên hệ thống Gel Doc XR (Bio-Rad).
    • Giải trình tự DNA: Chuẩn bị sản phẩm PCR phục vụ giải trình tự Sanger để đối soát đột biến.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày toàn diện cơ sở lý luận về bệnh tăng cholesterol máu di truyền gia đình (FH), bao gồm cơ chế bệnh sinh, hai kiểu hình lâm sàng HeFH và HoFH, cùng hai cơ chế di truyền chính là di truyền trội (ADH) và di truyền lặn (ARH). Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc phân tử, chức năng điều hòa chuyển hóa lipid và thụ thể LDL của hai gene mục tiêu LDLRAP1 và STAP1.

Bên cạnh đó, chương tổng quan phân tích sâu thực trạng dịch tễ học FH trên phạm vi toàn cầu, khu vực Đông Nam Á và Việt Nam. Điểm qua các kỹ thuật sinh học phân tử chẩn đoán đột biến phổ biến như PCR, SSCP, MLPA, giải trình tự Sanger và NGS. Cuối cùng, tác giả giới thiệu phương pháp phân tích tổng hợp (meta-analysis) theo khung PRISMA, giải thích các chỉ số thống kê $I^2$, mô hình tác động ngẫu nhiên, biểu đồ Forest plot và Funnel plot.

Phần II: Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết các trang thiết bị, hóa chất, bộ mẫu và quy trình kỹ thuật được áp dụng trong đề tài:

  • Vật liệu và thiết bị: Bộ mẫu máu gồm 12 mẫu (M1–M12) từ bệnh nhân tăng cholesterol máu tại TP.HCM. Hóa chất tách chiết của hãng ABT (CL buffer, WB1, WB2, EC buffer, Proteinase K), hóa chất PCR (Master Mix 2X, Taq polymerase, dNTPs, đệm Taq, $\text{MgCl}_2$), agarose, GelRed, TAE 20X. Thiết bị gồm máy ly tâm lạnh, máy đo quang phổ OD, máy luân nhiệt PCR, buồng điện di và máy đọc gel Gel Doc XR.
  • Quy trình tách chiết DNA qua 9 bước: Xử lý $50\ \mu\text{l}$ mẫu máu toàn phần với $200\ \mu\text{l}$ PBS và $25\ \mu\text{l}$ Proteinase K, ủ tại $60^\circ\text{C}$ trong 1 giờ; bổ sung $200\ \mu\text{l}$ CL buffer (ủ 10 phút); thêm $200\ \mu\text{l}$ ethanol 96%; gắn cột ly tâm (13.000 vòng/phút); rửa cột lần lượt bằng $500\ \mu\text{l}$ WB1 buffer và $500\ \mu\text{l}$ WB2 buffer; ly tâm khô; hòa tan DNA bằng $50\ \mu\text{l}$ EC buffer và bảo quản ở $-20^\circ\text{C}$.
  • Thông số phản ứng PCR: Tổng thể tích phản ứng $50\ \mu\text{l}$ gồm: Master Mix 2X ($25\ \mu\text{l}$), mồi xuôi ($1\ \mu\text{l}$), mồi ngược ($1\ \mu\text{l}$), DNA khuôn ($2\ \mu\text{l}$), $\text{H}_2\text{O}$ ($21\ \mu\text{l}$). Chu trình nhiệt: biến tính ban đầu $95^\circ\text{C}$ (5 phút); 35 chu kỳ gồm $95^\circ\text{C}$ (30 giây), bắt cặp $57^\circ\text{C}$ (30 giây), kéo dài $72^\circ\text{C}$ (2 phút); kéo dài kết thúc $72^\circ\text{C}$ (5 phút).
Thành phần phản ứng PCR Thể tích ($\mu\text{l}$)
Master Mix 2X 25
Mồi xuôi ($10\ \mu\text{M}$) 1
Mồi ngược ($10\ \mu\text{M}$) 1
DNA mẫu 2
Nước cất vô trùng ($\text{H}_2\text{O}$) 21
Tổng thể tích 50

Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu và thực nghiệm:

  1. Kết quả khai thác dữ liệu và phân tích tổng hợp:
    • Gene LDLRAP1: Tổng hợp 12 công trình (11 nghiên cứu đoàn hệ, 1 nghiên cứu bệnh - chứng) với tổng cộng 2.603 mẫu bệnh phẩm từ Châu Âu và Châu Á. Tỷ lệ đột biến tổng thể là 13,375% (95% CI: 8,363 – 19,346%), chỉ số bất đồng nhất $I^2 = 91,74%$ ($P < 0,0001$).
      • Dạng đột biến: Đột biến vô nghĩa (nonsense) chiếm 13,005% (95% CI: 10,741 – 15,549%), đột biến sai nghĩa (missense) chiếm 10,680% (95% CI: 9,092 – 12,440%), đột biến dịch khung (frameshift) chiếm 10,455% (95% CI: 7,756 – 13,698%).
      • Phân bố exon: Exon 1 là vùng có số lượng ca nghiên cứu tập trung nhiều nhất (395 mẫu, tỷ lệ 7,342%), ngoài ra đột biến còn phân bố ở exon 4 (23,282%), exon 7 (31,897%), exon 2 (12,162%), exon 6 (11,172%), exon 5 (12,821%) và exon 9 (6,175%).
      • Kỹ thuật xác định: Phối hợp PCR và giải trình tự đạt tỷ lệ phát hiện đột biến cao nhất là 30,097% (95% CI: 25,034 – 35,547%), vượt trội so với MLPA kết hợp giải trình tự (9,676%).
    • Gene STAP1: Tổng hợp 13 công trình với tổng số 4.609 mẫu bệnh phẩm tại Châu Âu và Châu Mỹ. Tỷ lệ đột biến tổng thể là 36,426% (95% CI: 17,758 – 57,519%), độ bất đồng nhất $I^2 = 99,4%$ ($P < 0,0001$). Vị trí đột biến tập trung tại exon 1 (tỷ lệ 35,484%, 95% CI: 25,834 – 46,086%) và exon 3 (24,000%, 95% CI: 21,858 – 26,244%).
Thông số phân tích tổng hợp Gene LDLRAP1 Gene STAP1
Số lượng bài báo khoa học 12 bài báo 13 bài báo
Tổng số mẫu bệnh phẩm 2.603 mẫu 4.609 mẫu
Tỷ lệ đột biến tổng thể (Proportion) 13,375% 36,426%
Khoảng tin cậy 95% (95% CI) 8,363% – 19,346% 17,758% – 57,519%
Chỉ số bất đồng nhất ($I^2$) 91,74% ($P < 0,0001$) 99,4% ($P < 0,0001$)
Vị trí exon đột biến trọng tâm Exon 1 (n = 395), Exon 4, Exon 7 Exon 1 (35,48%), Exon 3 (24,00%)
  1. Khảo sát tin sinh học và thiết kế mồi:

    • Đã thẩm định độ đặc hiệu của cặp mồi ARP1_F/ARP1_R khuếch đại exon 1 gene LDLRAP1 trên trình tự tham chiếu NG_008932 (kích thước sản phẩm khuếch đại dự kiến là 577 bp).
    • Đã thẩm định cặp mồi STA1_F/STA1_R khuếch đại exon 1 gene STAP1 trên trình tự tham chiếu NG_047142 (kích thước sản phẩm khuếch đại dự kiến là 210 bp).
  2. Khảo sát thực nghiệm:

    • Tách chiết thành công DNA bộ gene từ 12 mẫu máu (M1–M12), nồng độ và độ tinh sạch đạt tiêu chuẩn qua phép đo quang phổ ($A_{260}/A_{280}$ đạt 1,8 – 2,0).
    • Thực hiện thành công phản ứng PCR với nhiệt độ bắt cặp mồi $T_a = 57^\circ\text{C}$. Kết quả điện di trên gel agarose 1,5% ghi nhận các vạch khuếch đại rõ nét, đặc hiệu, đúng kích thước lý thuyết: băng 577 bp cho gene LDLRAP1 và băng 210 bp cho gene STAP1, không có hiện tượng tạo mồi dimer hay khuếch đại không đặc hiệu.

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Chương tổng kết toàn bộ các mục tiêu đã hoàn thành của khóa luận, khẳng định tính khả thi của quy trình phân tích tổng hợp và phương pháp thực nghiệm phân tử đã thiết lập. Đồng thời, đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp nối nhằm mở rộng tập mẫu lâm sàng và khảo sát đầy đủ các exon còn lại.


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu dịch tễ phân tử quy mô lớn: Đã hoàn thành phân tích tổng hợp meta-analysis từ 25 công trình khoa học quốc tế, xác định tỷ lệ đột biến tổng thể của gene LDLRAP1 là 13,375% (trên 2.603 mẫu) và gene STAP1 là 36,426% (trên 4.609 mẫu) ở bệnh nhân FH.
  • Xác định các điểm nóng đột biến: Làm rõ phân bố các dạng đột biến trên gene LDLRAP1 (đột biến vô nghĩa chiếm 13,005%, đột biến sai nghĩa chiếm 10,680%, đột biến dịch khung chiếm 10,455%) và chỉ ra exon 1 là vùng mục tiêu tập trung nhiều đột biến nổi trội trên cả hai gene LDLRAP1 (7,342%) và STAP1 (35,484%).
  • Khẳng định tính hiệu quả của phương pháp sinh học phân tử: Dữ liệu phân tích chứng minh kỹ thuật PCR kết hợp giải trình tự cho tỷ lệ phát hiện đột biến đạt 30,097%, cao hơn hẳn so với các phương pháp khác.
  • Xây dựng quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh: Tối ưu hóa thành công quy trình tách chiết DNA từ máu bệnh nhân bằng cột silica và thiết lập chu kỳ nhiệt PCR đặc hiệu ($T_a = 57^\circ\text{C}$) với 2 cặp mồi ARP1 và STA1, cho ra sản phẩm khuếch đại đặc hiệu có kích thước chuẩn xác (577 bp và 210 bp) trên 12 mẫu bệnh phẩm lâm sàng người Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu thực nghiệm còn nhỏ, chỉ dừng lại ở 12 mẫu bệnh phẩm máu (M1–M12) từ bệnh nhân tăng cholesterol máu tại TP.HCM.
    • Về phạm vi phân tử, nghiên cứu mới chỉ thiết kế mồi và khuếch đại thực nghiệm trên vùng exon 1 của hai gene mục tiêu, chưa khảo sát toàn bộ 9 exon của LDLRAP1 và 10 exon của STAP1.
    • Dữ liệu meta-analysis có độ bất đồng nhất cao ($I^2 > 90%$) do sự khác biệt lớn về chủng tộc, quần thể nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn mẫu giữa các bài báo quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thu thập số lượng mẫu máu bệnh nhân tăng lipid máu/FH tại nhiều bệnh viện và trung tâm y tế tại Việt Nam để nâng cao ý nghĩa thống kê sinh học.
    • Tiếp tục thiết kế các cặp mồi khuếch đại toàn bộ các exon còn lại (đặc biệt là exon 4, exon 7 của LDLRAP1 và exon 3 của STAP1).
    • Ứng dụng giải trình tự Sanger và mở rộng sang công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS/WES) nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về các biến thể di truyền gây bệnh tăng cholesterol máu ở người Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, CNSH Y Dược, Y học phân tử, Di truyền học và Tim mạch học.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp quy trình bài bản về phương pháp phân tích tổng hợp (meta-analysis) ứng dụng trong dịch tễ học phân tử di truyền, bao gồm cách tra cứu, trích xuất dữ liệu PRISMA và xử lý thống kê bằng phần mềm MedCalc.
    • Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về điều kiện tối ưu phản ứng PCR (thành phần hóa chất, chu kỳ nhiệt $T_a = 57^\circ\text{C}$, quy trình điện di) và thông số cặp mồi đặc hiệu khuếch đại exon 1 của hai gene LDLRAP1 và STAP1.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn khảo sát hai gene LDLRAP1 và STAP1 thay vì các gene phổ biến như LDLR, APOB hay PCSK9?

Trong bệnh tăng cholesterol máu di truyền gia đình (FH), đột biến trên LDLR, APOB và PCSK9 chiếm đa số nhưng vẫn còn khoảng 20% đến 40% bệnh nhân không mang đột biến trên các gene này. LDLRAP1 (di truyền lặn ARH) và STAP1 (di truyền trội ADH) là hai gene liên quan đến các thể bệnh hiếm, chưa được khảo sát thực nghiệm đầy đủ tại Việt Nam, do đó việc nghiên cứu hai gene này giúp mở rộng khả năng chẩn đoán phân tử cho các ca bệnh âm tính với các đột biến kinh điển.

2. Tỷ lệ đột biến tổng thể của gene LDLRAP1 và STAP1 theo phân tích tổng hợp trong khóa luận là bao nhiêu?

Theo kết quả phân tích tổng hợp từ phần mềm MedCalc, tỷ lệ đột biến tổng thể ở bệnh nhân FH đối với gene LDLRAP1 là 13,375% (95% CI: 8,363 – 19,346%, tổng hợp từ 2.603 mẫu trong 12 nghiên cứu) và đối với gene STAP1 là 36,426% (95% CI: 17,758 – 57,519%, tổng hợp từ 4.609 mẫu trong 13 nghiên cứu).

3. Vị trí exon nào trên hai gene mục tiêu được xác định có tỷ lệ đột biến tập trung cao nhất?

Trên gene LDLRAP1, exon 1 là vùng được khảo sát nhiều nhất với 395 mẫu ghi nhận đột biến (tỷ lệ 7,342%), cùng với các exon có tỷ lệ đột biến cao như exon 4 (23,282%) và exon 7 (31,897%). Trên gene STAP1, đột biến tập trung cao nhất tại exon 1 (tỷ lệ 35,484%) và exon 3 (tỷ lệ 24,000%). Do đó, exon 1 được lựa chọn làm đối tượng trọng tâm để thiết kế mồi thực nghiệm.

4. Kích thước sản phẩm PCR dự kiến và điều kiện luân nhiệt tối ưu cho hai cặp mồi là gì?

Cặp mồi ARP1_F/ARP1_R khuếch đại exon 1 gene LDLRAP1 tạo sản phẩm có kích thước 577 bp; cặp mồi STA1_F/STA1_R khuếch đại exon 1 gene STAP1 tạo sản phẩm có kích thước 210 bp. Điều kiện nhiệt tối ưu cho cả hai phản ứng PCR gồm: biến tính $95^\circ\text{C}$ (5 phút); 35 chu kỳ gồm $95^\circ\text{C}$ (30 giây), bắt cặp tại $57^\circ\text{C}$ (30 giây), kéo dài $72^\circ\text{C}$ (2 phút); và kéo dài kết thúc $72^\circ\text{C}$ (5 phút).

5. Bộ mẫu máu thực nghiệm của đề tài có nguồn gốc từ đâu và quy trình tách chiết sử dụng phương pháp nào?

Bộ mẫu thực nghiệm gồm 12 mẫu máu (ký hiệu M1–M12) lấy từ các bệnh nhân có nồng độ LDL-C cao bất thường tại TP.HCM, được kế thừa từ đề tài nghiên cứu cấp Bộ mã số MBS-2018-08 của TS. Trương Kim Phượng. Quy trình tách chiết sử dụng bộ kit TopPURE® BLOOD DNA EXTRACTION KIT (ABT, mã HI-132) dựa trên cột lọc silica kết hợp dung dịch đệm ly giải và Proteinase K.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Châu Quí đã hoàn thành việc tổng hợp dữ liệu dịch tễ học phân tử quy mô lớn về hai gene đột biến hiếm gặp LDLRAP1 và STAP1 ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình trên thế giới, xác định được các tỷ lệ đột biến và vị trí exon trọng điểm (đặc biệt là exon 1). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã thẩm định tin sinh học và xây dựng thành công quy trình thực nghiệm PCR với nhiệt độ bắt cặp $57^\circ\text{C}$, khuếch đại đặc hiệu sản phẩm 577 bp (LDLRAP1) và 210 bp (STAP1) trên 12 mẫu bệnh phẩm lâm sàng người Việt Nam. Đề tài đóng góp nền tảng dữ liệu và quy trình kỹ thuật ban đầu, mở ra hướng ứng dụng sinh học phân tử trong sàng lọc và chẩn đoán sớm các biến thể di truyền gây bệnh tim mạch tại Việt Nam.