Khảo sát ảnh hưởng của các loại gum đến quá trình đông lạnh và rã đông gel tinh bột

Khảo sát ảnh hưởng của các gum đến quá trình lạnh đông và rã đông gel tinh bột, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về tinh bột

1.2. Hình dạng, đặc điểm, cấu tạo của tinh bột sắn

1.3. Một số tính chất của tinh bột

1.4. Hiện tượng thoái hóa của tinh bột

1.5. Đặc điểm của một số loại gum

1.6. Ảnh hưởng của các loại gum đến sự thoái hóa của tinh bột

1.7. Ảnh hưởng của một số chất khác đến hiện tượng thoái hóa của tinh bột

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Tinh bột sắn

2.2. Phương pháp

2.2.1. Chuẩn bị mẫu

2.2.2. Độ đục của nước tách ra sau ly tâm

2.2.3. Mức độ thủy phân của tinh bột

2.2.4. Phương pháp phân tích xử lý số liệu

2.2.5. Phương pháp xác định hoạt độ của enzyme α-amylase

2.2.6. Phương pháp dựng đường chuẩn đường glucose

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của các loại gum đến độ tách nước của dung dịch tinh bột sắn

3.2. Ảnh hưởng của các loại gum đến độ đục của dung dịch tinh bột sắn sau ly tâm

3.3. Ảnh hưởng của các loại gum đến mức độ thủy phân của tinh bột sau các quá trình lạnh đông – rã đông

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tinh bột

Tinh bột là một polysaccharide cao phân tử, có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Tinh bột được sử dụng như một chất phụ gia để làm dày và ổn định kết cấu thực phẩm. Cấu trúc của tinh bột bao gồm hai thành phần chính là amylose (AM) và amylopectin (AP). AM có cấu trúc mạch thẳng, trong khi AP có cấu trúc phân nhánh. Sự tương tác giữa AM và AP quyết định tính chất của gel tinh bột. Tinh bột sắn, một loại tinh bột phổ biến, có khả năng tạo gel và độ nhớt cao, rất thích hợp cho các ứng dụng thực phẩm. Việc bổ sung các loại gum thực phẩm như xanthan gum (XG) và guar gum (GG) có thể cải thiện tính chất của gel tinh bột, giúp duy trì độ ổn định trong quá trình đông lạnh và rã đông.

1.1 Hình dạng và đặc điểm của tinh bột sắn

Hạt tinh bột sắn có kích thước từ 5 đến 40µm, với hình dạng chủ yếu là bầu dục. Cấu trúc của tinh bột sắn bao gồm AM và AP, trong đó AM có khối lượng phân tử thấp hơn so với AP. Sự kết hợp giữa AM và AP tạo ra tính chất gel đặc trưng của tinh bột sắn. Khi tinh bột sắn được hồ hóa, nó có khả năng tạo gel và giữ nước tốt, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng thực phẩm. Việc nghiên cứu về tính chất của tinh bột giúp hiểu rõ hơn về cách mà các loại gum có thể ảnh hưởng đến quá trình đông lạnh và rã đông của gel tinh bột.

1.2 Hiện tượng thoái hóa của tinh bột

Sự thoái hóa của tinh bột xảy ra khi gel tinh bột hồ hóa không còn ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học. Hiện tượng này dẫn đến sự thay đổi trong tính chất lưu biến của gel, làm giảm khả năng giữ nước và độ cứng của gel. Sự thoái hóa có thể được chia thành hai giai đoạn: ngắn hạn và dài hạn. Giai đoạn ngắn hạn xảy ra trong vòng 48 giờ, trong khi giai đoạn dài hạn có thể kéo dài vài tuần. Việc bổ sung các loại gum như XG và GG có thể làm giảm sự thoái hóa của gel tinh bột, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm thực phẩm sau khi đông lạnh và rã đông.

II. Ảnh hưởng của các loại gum đến gel tinh bột

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung các loại gum thực phẩm như xanthan gum (XG), guar gum (GG) và carageenan (CRGN) có ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của gel tinh bột sắn trong quá trình đông lạnh và rã đông. Các thí nghiệm cho thấy XG và GG giúp giảm sự thay đổi cấu trúc của gel tinh bột sắn, trong khi CRGN không có tác dụng rõ rệt. Mức độ giảm sự thoái hóa của gel tinh bột sắn tăng dần theo nồng độ gum được bổ sung. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn loại gum và nồng độ phù hợp là rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm thực phẩm.

2.1 Ảnh hưởng đến độ tách nước

Độ tách nước của gel tinh bột sắn là một chỉ số quan trọng để đánh giá tính ổn định của gel. Các thí nghiệm cho thấy rằng việc bổ sung XG và GG làm giảm độ tách nước của gel tinh bột sắn qua các chu kỳ đông lạnh - rã đông. Điều này cho thấy rằng các loại gum này có khả năng giữ nước tốt hơn, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm thực phẩm. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá cho ngành công nghiệp thực phẩm trong việc phát triển các sản phẩm từ tinh bột sắn.

2.2 Ảnh hưởng đến độ đục và mức độ thủy phân

Độ đục của nước tách ra từ gel tinh bột sắn cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng sản phẩm. Kết quả cho thấy rằng XG và GG làm giảm độ đục của nước tách ra, trong khi CRGN không có tác dụng đáng kể. Mức độ thủy phân của gel tinh bột sắn cũng được cải thiện khi bổ sung các loại gum này. Điều này cho thấy rằng việc sử dụng các loại gum thực phẩm có thể giúp duy trì tính chất của gel tinh bột sắn trong quá trình đông lạnh và rã đông, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm thực phẩm.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về tinh bột Tinh bột là một loại polysaccharide cao phân tử gồm các phân tử glucose nối với nhau theo liên kết α- glycozit. Cấu trúc phân tử của tinh bột: (C6H10O5)n. Tinh bột đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Như một chất phụ gia, tinh bột có tác dụng làm dày và ổn định kết cấu thực phẩm [28].

Nó thường được sử dụng để tạo độ nhớt sánh cho các thực phẩm dạng lỏng hoặc làm bền keo, hệ nhũ tương hay sử dụng như chất kết dính, làm đặc…Khi bổ sung 30% tinh bột sắn vào bột mì thì độ nhớt, chất lượng gel và màu trong mì ăn liền được cải thiện. Đồng thời, sự tương tác nội phân tử giữa các phân tử Amylose (AP) và Amylopectin (AP) giảm đi. Đây là nguyên nhân tạo ra cấu trúc gel nhẹ nhàng hơn trong các hệ thống thực phẩm ăn liền. Điều này cho thấy tinh bột sắn đóng vai trò như một chất độn tổng hợp trong bột mì [17].

Ta có thể chia tinh bột ra làm 3 hệ thống:  Hệ thống tinh bột các hạt ngũ cốc  Hệ thống tinh bột của các hạt họ đậu  Hệ thống tinh bột của các củ 1.1 Hình dạng, đặc điểm, cấu tạo của tinh bột sắn.  Hình dạng tinh bột sắn Các hạt tinh bột là những tinh thể đa hình phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ, trong đó có hai loại polyme được sắp xếp đối xứng xuyên tâm. Quan sát bằng SEM, hạt tinh bột sắn có kích thước từ 5 đến 40µm với những hạt lớn 25-35 µm, hạt nhỏ 5-15 µm và nhiều hình dạng, chủ yếu là hình bầu dục, bề mặt nhẵn, một bên mặt có chỗ lõm hình nón và một núm nhỏ ở giữa.1: Ẩnh chụp SEM của cation tinh bột sắn 1 do an  Đặc điểm cấu tạo Tinh bột là một hợp chất hóa học không đồng nhất tạo thành từ hai thành phần chính AM và AP. Dạng lò xo không phân nhánh gọi là AM, dạng phân nhánh gọi là AP.

Trong đó, AP có một khối lượng phân tử khoảng 107- 108 còn các thành phần AM có khối lượng phân tử tương đối thấp hơn khoảng 105-106. AM và AP có những tính chất vật lý khác nhau rõ rệt.2: Cấu tạo của AM và AP Hạt tinh bột có cấu tạo lớp khá phức tạp, trong mỗi lớp đều có lẫn lộn các phân tử AM dạng tinh thể và AP sắp xếp theo phương hướng tâm. Phương pháp hiển vi điện tử và nhiễu xạ tia X cho thấy rằng trong hạt tinh bột nguyên thủy có chuỗi polyglucozit của AM và AP tạo thành xoắn ốc với ba gốc glucose một vòng.3: Tinh bột 2 do an Bên trong hạt tinh bột có phần kết tinh do AM và phần nhánh của AP tạo nên làm cho chúng không tan trong nước lạnh và tương đối trơ đối với enzyme thủy phân. Vỏ hạt tinh bột chứa ít ẩm hơn và bền hơn so với bên trong hạt tinh bột, trên bề mặt vỏ có các lỗ nhỏ, do đó các chất tan có thể xâm nhập vào bên trong qua con đường khuếch tán vỏ.

 Thành phần cấu trúc của AM. AM là loại mạch thẳng, chuỗi dài từ 500-2000 đơn vị α−D-glucose, liên kết nhau bởi liên kết α−1,4 glicoside. Các nguyên tử carbon trên glucose được đánh số, bắt đầu từ các aldehyde (C = O) carbon, do đó, trong AM, 1-carbon trong một phân tử glucose liên kết với 4-carbon trên phân tử glucose tiếp theo theo liên kết (α (1 → 4. Số lượng các tiểu đơn vị glucose lặp đi lặp lại thường nằm trong khoảng từ 300 đến 3000, nhưng có thể là lên đến hàng nghìn.

Mỗi vòng xoắn ốc gồm 6 đơn vị glucozơ. Đường kính của xoắn ốc là 12,97 A0, chiều cao của vòng xoắn là 7,91A0. Các nhóm hydroxyl của các gốc glucozơ được bố trí ở phía ngoài xoắn ốc, bên trong là các nhóm C-H. Cấu tạo AM.

Trong hạt tinh bột, hoặc trong dung dịch, hoặc ở trạng thái thoái hóa, AM thường có cấu hình mạch giãn, khi thêm tác nhân kết tủa vào mới chuyển sang dạng xoắn ốc. Mỗi vòng xoắn ốc thường có 6 đơn vị glucose. Liên kết hidro giữa các chuỗi liên kết làm thoái hóa và giải phóng một số phân tử nước (syneresis). Sau đó các chuỗi liên kết có thể hình thành các tinh thể đôi bị mắc kẹt có khả năng kháng amylase.

Trong công nghiệp thực phẩm thì hạ thấp hàm lượng AM sẽ có lợi hơn trong việc sử dụng làm chất tạo đặc. Tuy nhiên, khi tinh bột có tỷ lệ phần trăm AM cao, nó có thể bị biến đổi do quá trình oxy hóa tạo ra các tính chất vật lý cần thiết của tinh bột [23].  Thành phần cấu trúc của AP 3 do an AP là một polysacharide và là một polyme đa nhánh của glucose. Các đơn vị glucose tạo thành mạch thẳng bằng liên kết α (1→4) glycosid.

Các mạch nhánh được tạo bởi các liên kết α (1→6) xuất hiện sau mỗi 24 đến 30 đơn vị glucose. Trong khi đó, AM có rất ít liên kết α (1→6) nên bị thủy phân chậm hơn và có tỉ trọng cao hơn. AP chỉ tan trong nước ở nhiệt độ cao, tạo thành dung dịch keo có độ nhớt cao và rất bền vững. Sự thoái hóa AP xảy ra trong thời gian dài hơn so với AM, có lẽ vì cấu trúc phân nhánh của AP.

Hơn nữa một số nhà nghiên cứu đã cho thấy rằng sự tái kết tinh của AM và AP có thể xảy ra trong suốt quá trình thoái hóa. Sự thoái hóa của AP đã được nhiều nhà khoa học chứng minh có liên quan đến các nguồn tinh bột ([66, 48, 24, 89]) và nồng độ ([66, 83]) và một số yếu tố khác, ví dụ như nhiệt độ lưu trữ [83, 29], cấu trúc AP và các thành phần khác có mặt trong tinh bột cũng có tầm quan trọng.5: Cấu tạo AP 1.2 Một số tính chất của tinh bột  Độ tan và tính lưu biến của tinh bột AM thu được bằng phương pháp công nghiệp thường là sản phẩm thoái hóa nên không hòa tan. AM mới tách ra từ tinh bột bằng phương pháp tạo phức với n – butanol ở dạng bột xốp khô, có thể hòa tan dễ dàng trong nước nóng đến 15%. Chúng cũng có thể hòa tan trong dung dịch kiềm loãng, tại nồng độ kiềm tối ưu.

Do trọng lượng phân tử lớn và có cấu tạo mạch thẳng nên độ nhớt của dung dịch AM thu được cũng cao. 4 do an AP khó tan trong nước ở nhiệt độ thường mà chỉ tan trong nước nóng. Tinh bột bị kết tủa trong cồn, vì vậy cồn là một tác nhân tốt để tăng hiệu quả thu hồi tinh bột  Sự trương nở Khi hòa tan tinh bột vào nước, do kích thước phân tử của tinh bột lớn nên đầu tiên các phân tử nước sẽ xâm nhập vào giữa các phần tử tinh bột. Tại đây chúng sẽ tương tác với nhóm hoạt động của tinh bột, quay cực, tạo ra lớp vỏ nước làm cho lực liên kết ở mắt xích nào đó của phân tử tinh bột bị yếu đi.

Do đó phân tử tinh bột bị xê dịch rồ bị “rão” ra và trương lên. Quá trình trương xảy ra không hạn chế sẽ làm bung các phân tử tinh bột và hệ chuyển thành dạng dung dịch.  Tính chất hồ hóa và khả năng tạo gel của tinh bột Nhiệt độ hồ hóa: Là nhiệt độ để phá vỡ hạt, chuyển tinh bột từ trạng thái ban đầu có mức độ hydrat hóa khác nhau thành dung dịch keo. Tinh bột bắt đầu biến tính tạo gel ở nhiệt độ 60oC– 70oC, khi tinh bột bị xử lý đồng thời bằng nhiệt và ẩm sẽ xảy ra hiện tượng hồ hóa.

Các hạt tinh bột hấp thụ nước vào các nhóm hydroxyl phân cực trương nở lên. Khi đó độ nhớt dịch tinh bột sẽ tăng. Liên kết hydro có thể nối trực tiếp các mạch polyglucozit lại với nhau hoặc gián tiếp qua cầu phân tử nước. Khác với gel protein, gel tinh bột chỉ có liên kết hydro tham gia.

Vì gel tinh bột chứa cả AM và AP nên trong gel tinh bột có vùng kết tinh và vùng vô định hình. Tham gia vào vùng kết tinh có các phân tử AM và các đoản mạch AP kết dính lại với nhau. Cấu trúc nhiều nhánh mà chủ yếu là các nhánh bên của phân tử AP sẽ cản trở sự dàn phẳng và sự kết dính. Vùng kết dính vừa nằm trong các hạt đã trương vừa nằm trong dung dịch nước giữa các hạt sẽ tạo ra độ bền và độ đàn hồi của gel.

Phần của đại phân tử AM và AP nối vào mixen kết tinh nhưng nằm trong phần vô định hình ở giữa các mixen sẽ tạo cho gel một áp suất nhất định không bị phá hủy và trong một chừng mực đáng kể áp suất này do số lượng tương đối của phần tử vô định hình quyết định. Gel tinh bột để nguội trong một thời gian dài sẽ co lại và lượng dịch thể sẽ thoát ra, quá trình này sẽ càng tăng mạnh nếu gel để ở lạnh đông rồi sau đó cho tan giá. Theo nghiên cứu của Chaisawang và Suphantharika (2005) về việc xác định RVA về tính hồ hóa của tinh bột sắn cation có và không có gum được thể hiện trong hình. 5 do an Hình 1.6 : RVA độ nhớt của xanthan gum (XG), guar gum (GG), cation tinh bột sắn (CT), và cation tinh bột sắn có bổ sung guar gum (CTC GG) hoặc xanthan gum (CTC XG) Tính hồ hóa của tinh bột sắn cation bị ảnh hưởng rất nhiều bởi việc bổ sung các gum.

Từ quan điểm hóa -lý, người ta cũng cho rằng việc bổ sung các loại gum có thể làm tăng độ nhớt của tinh bột nhão. Tác dụng vào độ nhớt tồn tại giữa các cation tinh bột khoai mì và gum. Việc nhanh chóng tăng độ nhớt trong hệ thống treo của hỗn hợp tinh bột gum đã được phát hiện khi nhiệt độ tăng từ 50-95oC [61]. Các thành phần tự nhiên chứa trong tinh bột, chẳng hạn như chất béo hoặc protein, cũng ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của hỗn hợp gel [59].2 Hiện tượng thoái hóa của tinh bột Sự thoái hóa của tinh bột là hiện tượng tinh bột đã được hồ hóa, từ một trạng thái ban đầu không định hình chuyển thành nhiều trạng thái hoặc trạng thái kết tinh.

Điều này xảy ra bởi vì dạng bột nhão hoặc gel của tinh bột hồ hóa không phải là trong trạng thái cân bằng nhiệt động lực học. Đặc tính lưu biến của gel thay đổi, bằng chứng là tăng độ cứng. Sự thoái hóa làm mất khả năng giữ nước và sự kết tinh. Điều này ảnh hưởng lớn đến các sản phẩm có chứa tinh bột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát ảnh hưởng của các loại gum đến quá trình đông lạnh và rã đông gel tinh bột" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các loại gum khác nhau ảnh hưởng đến tính chất của gel tinh bột trong quá trình đông lạnh và rã đông. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các loại gum mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm đông lạnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo quản thực phẩm, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các ứng dụng trong ngành thực phẩm, hãy tham khảo thêm bài viết Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm kẹo jelly dâu tằm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về quy trình chế biến sản phẩm tương tự. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng hộp tích hợp màng map bảo quản quả xoài và bơ cũng sẽ cung cấp cái nhìn về công nghệ bảo quản thực phẩm hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm mứt dứa miếng để hiểu thêm về quy trình chế biến thực phẩm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chế biến thực phẩm.