Luận văn thạc sĩ: Khảo nghiệm và tuyển chọn các giống ngô lai mới tại Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại Quảng Bình, đánh giá sinh trưởng, năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh của từng giống.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khảo nghiệm giống ngô lai mới tại Quảng Bình

Cây ngô (Zea mays L.) đóng vai trò là một trong những cây trồng chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp của tỉnh Quảng Bình. Với tiềm năng mang lại hiệu quả kinh tế trồng ngô cao, cây ngô góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo và ổn định đời sống người dân. Theo định hướng của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, việc mở rộng diện tích và nâng cao năng suất ngô lai là mục tiêu chiến lược. Đặc biệt, ngô lai được xem là đối tượng ưu tiên hàng đầu trong chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên các diện tích đất lúa thiếu nước tưới, canh tác kém hiệu quả. Tuy nhiên, bộ giống ngô lai tại địa phương còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thâm canh và thích ứng biến đổi khí hậu. Thực trạng này đòi hỏi phải có các nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là công tác khảo nghiệm để tuyển chọn và bổ sung các giống mới vào sản xuất. Đề tài “Khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại tỉnh Quảng Bình” được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết này. Mục tiêu chính là lựa chọn các giống có khả năng sinh trưởng vượt trội, kháng sâu bệnh hại ngô, chống chịu tốt với điều kiện bất thuận và cho năng suất cao, ổn định.

1.1. Tầm quan trọng của cây ngô trong cơ cấu nông nghiệp tỉnh

Tại Quảng Bình, cây ngô không chỉ là cây lương thực mà còn là cây trồng hàng hóa quan trọng. Thống kê cho thấy diện tích và sản lượng ngô không ngừng tăng trong những năm qua. Cụ thể, năm 2014, diện tích trồng ngô toàn tỉnh đạt 10.832 ha với năng suất bình quân 54,2 tạ/ha. Con số này cao hơn đáng kể so với năm 2000, khi diện tích chỉ đạt 7.673 ha và năng suất là 32,5 tạ/ha. Sự tăng trưởng này khẳng định vai trò chiến lược của ngô lai trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân. Các sản phẩm từ ngô phục vụ đa dạng cho ngành chăn nuôi, chế biến công nghiệp và tiêu dùng trực tiếp, tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho nền kinh tế nông nghiệp địa phương. Do đó, việc đầu tư vào công tác giống là yếu tố then chốt để phát huy tối đa tiềm năng của cây ngô.

1.2. Mục tiêu tuyển chọn giống ngô lai năng suất cao

Mục tiêu của hoạt động khảo nghiệm là xác định và tuyển chọn những giống ngô lai mới có ưu điểm vượt trội so với các giống đang được trồng đại trà. Các tiêu chí tuyển chọn tập trung vào: khả năng sinh trưởng phát triển tốt, thời gian sinh trưởng phù hợp với cơ cấu mùa vụ (nhóm trung ngày), khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi như hạn hán, rét và các loại sâu bệnh hại ngô chính. Quan trọng nhất là tiêu chí về năng suất, bao gồm các yếu tố cấu thành và năng suất ngô thực thu. Kết quả khảo nghiệm sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để Trung tâm Khuyến nông Quảng Bình và các cơ quan chuyên môn khuyến cáo, đưa các giống triển vọng vào cơ cấu sản xuất, góp phần nâng cao sản lượng và hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

II. Thách thức trong sản xuất ngô tại điều kiện Quảng Bình

Sản xuất ngô tại Quảng Bình phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và các yếu tố phát sinh do biến đổi khí hậu. Điều kiện thổ nhưỡng Quảng Bình khá đa dạng nhưng phần lớn đất trồng ngô là đất phù sa chua, đất xám bạc màu, nghèo dinh dưỡng. Hàm lượng mùn, đạm, lân, kali tổng số thường ở mức nghèo, đòi hỏi phải đầu tư thâm canh cao. Bên cạnh đó, khí hậu khắc nghiệt với tình trạng hạn hán kéo dài vào vụ Hè Thu và mưa lũ, rét đậm vào vụ Đông Xuân ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất cây trồng. Vấn đề thích ứng biến đổi khí hậu trở thành bài toán khó cho người nông dân. Bộ giống ngô lai hiện tại tuy đã được cải thiện nhưng vẫn còn ít lựa chọn, một số giống đã có dấu hiệu thoái hóa, giảm khả năng chống chịu và tiềm năng năng suất không còn cao. Việc thiếu các giống ngô chịu hạn tốt và kháng bệnh mạnh làm tăng chi phí sản xuất và rủi ro cho người trồng. Do đó, việc tìm kiếm và đưa vào sản xuất các giống mới ưu việt là yêu cầu bức thiết.

2.1. Ảnh hưởng từ điều kiện thổ nhưỡng và biến đổi khí hậu

Phân tích nông hóa đất tại khu vực thí nghiệm (xã Cao Quảng, huyện Tuyên Hóa) cho thấy đất thuộc loại chua (pHKCl 4,24), hàm lượng N, P2O5, K2O tổng số ở mức nghèo. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kỹ thuật canh tác ngô lai, đặc biệt là quy trình bón phân cân đối và hợp lý. Thêm vào đó, diễn biến thời tiết ngày càng phức tạp. Theo tài liệu gốc, vụ Đông Xuân 2015-2016 có giai đoạn đầu rét lạnh (nhiệt độ tháng 1 xuống 15,8°C), ảnh hưởng đến khả năng mọc mầm. Giai đoạn sau lại có nguy cơ thiếu nước do lượng mưa thấp (tháng 4 và 5 chỉ đạt 21,3 - 27,7 mm). Những yếu tố bất lợi này đòi hỏi giống ngô mới không chỉ cho năng suất cao mà còn phải có phổ thích ứng rộng, đặc biệt là khả năng chịu lạnh giai đoạn đầu và là một giống ngô chịu hạn tốt ở giai đoạn sau.

2.2. Hạn chế của bộ giống ngô lai hiện có tại địa phương

Hiện nay, cơ cấu giống ngô tại Quảng Bình còn khá đơn điệu, chủ yếu dựa vào một vài giống phổ biến như CP333. Việc sản xuất phụ thuộc vào một số ít giống tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi có sự bùng phát của các loại sâu bệnh mới hoặc khi điều kiện thời tiết thay đổi đột ngột. Một số giống cũ đã không còn duy trì được năng suất và khả năng chống chịu như ban đầu. Việc đầu tư nghiên cứu, tuyển chọn và nhập nội các giống mới chưa được thực hiện một cách hệ thống và chuyên sâu. Điều này dẫn đến tình trạng người nông dân thiếu các lựa chọn thay thế hiệu quả, làm chậm quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng và khó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng ngô.

III. Phương pháp khảo nghiệm 9 giống ngô lai mới triển vọng

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp khảo nghiệm bài bản. Thí nghiệm được thực hiện tại xã Cao Quảng, huyện Tuyên Hóa trong vụ Đông Xuân 2015-2016, bao gồm 9 giống ngô lai mới và 1 giống đối chứng (CP333) đang được trồng phổ biến. Tất cả các giống đều thuộc nhóm thời gian sinh trưởng trung ngày. Quy trình kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt theo “Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô”, mã số QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với ba lần lặp lại, giúp giảm thiểu sai số do điều kiện đồng ruộng không đồng đều. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, hình thái, khả năng chống chịu và các yếu tố cấu thành năng suất được theo dõi và thu thập số liệu một cách chi tiết. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để đưa ra những kết luận đáng tin cậy.

3.1. Quy trình bố trí mô hình trình diễn theo tiêu chuẩn QCVN

Thí nghiệm được thiết kế dưới dạng một mô hình trình diễn khoa học. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 14 m² (5m x 2,8m). Mật độ gieo trồng được áp dụng là 5,7 vạn cây/ha, với khoảng cách hàng cách hàng 70 cm và cây cách cây 25 cm. Chế độ phân bón được áp dụng đồng đều cho tất cả các công thức: 10 tấn phân chuồng, 150 kg N, 90 kg P2O5 và 90 kg K2O cho mỗi hecta. Việc tuân thủ quy chuẩn quốc gia không chỉ đảm bảo độ chính xác của kết quả mà còn giúp so sánh, đối chứng hiệu quả giữa các giống. Đây là cơ sở quan trọng để lập báo cáo kết quả khảo nghiệm và đề xuất công nhận giống mới.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi về sinh trưởng và sâu bệnh hại ngô

Nội dung nghiên cứu bao gồm việc theo dõi và đánh giá một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Về sinh trưởng, các chỉ tiêu được ghi nhận định kỳ bao gồm: thời gian qua các giai đoạn (mọc mầm, trổ cờ, phun râu, chín), động thái tăng trưởng chiều cao cây, và động thái ra lá. Về hình thái, các đặc điểm như chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, đường kính thân, đặc điểm bắp và hạt được đo đếm cẩn thận. Đặc biệt, tình hình nhiễm các loại sâu bệnh hại ngô chính (sâu đục thân, sâu đục bắp, bệnh khô vằn, đốm lá) và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận (chống đổ, chịu hạn, chịu lạnh) được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu này cung cấp một bức tranh đầy đủ về đặc tính nông học của từng giống trong điều kiện thực tế tại Quảng Bình.

IV. Kết quả đánh giá sinh trưởng và năng suất các giống ngô

Kết quả từ báo cáo kết quả khảo nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh trưởng và tiềm năng năng suất giữa các giống ngô lai mới. Về thời gian sinh trưởng, các giống thí nghiệm dao động từ 89 đến 92 ngày, phù hợp với nhóm trung ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí luân canh. Các giống thể hiện khả năng sinh trưởng tốt, chiều cao cây hợp lý, bộ lá xanh bền. Đáng chú ý, tất cả các giống tham gia thí nghiệm đều ít bị nhiễm các loại sâu bệnh hại ngô phổ biến như sâu đục thân, bệnh khô vằn. Khả năng chống đổ và chống chịu với điều kiện lạnh đầu vụ, khô hạn cuối vụ được đánh giá ở mức khá tốt. Về năng suất, các giống triển vọng như TC14-1, PP8802, và QT55 đã cho năng suất ngô thực thu vượt trội có ý nghĩa thống kê so với giống đối chứng CP333. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục về tiềm năng của các giống ngô lai mới, mở ra cơ hội nâng cao sản lượng cho ngành trồng ngô của tỉnh.

4.1. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận

Trong điều kiện vụ Đông Xuân 2015-2016, áp lực sâu bệnh hại không cao, tuy nhiên kết quả theo dõi cho thấy các giống ngô lai mới có khả năng kháng bệnh tự nhiên tốt. Các bệnh như khô vằn, thối thân, đốm lá chỉ xuất hiện ở mức độ nhẹ (điểm 1-2). Tương tự, mức độ nhiễm các loại sâu hại chính như sâu đục thân, sâu đục bắp, rệp cờ cũng rất thấp. Về khả năng chống chịu, tất cả các giống đều thể hiện khả năng chịu lạnh tốt trong giai đoạn đầu và chịu hạn khá tốt vào cuối vụ. Đặc biệt, khả năng chống đổ ngã được đánh giá ở mức tốt, đây là một đặc tính nông học quan trọng giúp giảm thiểu thất thoát năng suất trong điều kiện mưa bão thường xảy ra tại Quảng Bình.

4.2. So sánh năng suất thực thu giữa các giống ngô khảo nghiệm

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một giống mới. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể. Giống đối chứng CP333 đạt năng suất ngô thực thu là 85,24 tạ/ha. Trong khi đó, 5 giống mới đã vượt đối chứng một cách có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, giống TC14-1 cho năng suất cao nhất, đạt 93,7 tạ/ha (vượt 9,89%). Tiếp theo là giống PP8802 (92,5 tạ/ha, vượt 8,45%), QT55 (91,6 tạ/ha, vượt 7,45%), US495 (90,9 tạ/ha) và PP8306 (90,7 tạ/ha). Năng suất vượt trội này là kết quả tổng hợp của các yếu tố cấu thành năng suất ưu việt như số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt. Ví dụ, giống PP8306 có số hàng hạt cao nhất (17,2 hàng), trong khi các giống TC14-1, US495, QT55 có khối lượng 1000 hạt rất cao (từ 310,6-320,4 gam).

V. Kết luận định hướng phát triển giống ngô lai Quảng Bình

Dựa trên kết quả trồng thử nghiệm ngô lai trong vụ Đông Xuân 2015-2016, nghiên cứu đã xác định được các giống có tiềm năng lớn. Các giống TC14-1, PP8802, và QT55 không chỉ có đặc điểm sinh trưởng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận cao mà còn cho năng suất thực thu vượt trội so với giống đối chứng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nông nghiệp và Trung tâm Khuyến nông Quảng Bình xem xét, khuyến cáo đưa vào cơ cấu giống của tỉnh. Việc nhân rộng các mô hình trình diễn và mở rộng sản xuất các giống này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao sản lượng, tăng hiệu quả kinh tế trồng ngô, và thúc đẩy chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Tương lai của ngành trồng ngô Quảng Bình phụ thuộc vào việc áp dụng thành công các tiến bộ về giống, giúp nông dân chủ động thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Xác định giống ngô lai triển vọng TC14 1 PP8802 QT55

Nghiên cứu kết luận rằng ba giống ngô lai TC14-1, PP8802, và QT55 là những giống triển vọng nhất để phát triển sản xuất tại Quảng Bình và các vùng có điều kiện sinh thái tương tự. Giống TC14-1 nổi bật với năng suất cao nhất (93,7 tạ/ha) và khối lượng hạt lớn. Giống PP8802 có năng suất cao thứ hai (92,5 tạ/ha) và thể hiện sự ổn định qua các chỉ tiêu. Giống QT55 cũng cho năng suất rất tốt (91,6 tạ/ha) và có thời gian sinh trưởng ngắn (89 ngày), phù hợp cho việc thâm canh, tăng vụ. Các giống này hội tụ đủ các yếu tố của một giống tốt: năng suất cao, ổn định, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng.

5.2. Đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nhân rộng mô hình

Từ thành công của mô hình khảo nghiệm, đề tài đề nghị Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các đơn vị liên quan tiếp tục khảo nghiệm các giống triển vọng này ở các vùng sinh thái khác nhau của tỉnh để đánh giá toàn diện hơn về tính ổn định. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình trình diễn quy mô lớn hơn để nông dân trực tiếp tham quan, học tập kỹ thuật canh tác ngô lai mới. Việc đưa các giống năng suất cao này vào chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, thay thế các diện tích lúa kém hiệu quả, sẽ là một giải pháp chiến lược, giúp nâng cao giá trị sản xuất trên cùng một đơn vị diện tích và cải thiện thu nhập bền vững cho người nông dân Quảng Bình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử phát triển của cây ngô 1. Nguồn gốc của cây ngô Cây ngô (Zea mays L.) là một loài thuộc thực vật học loại Zea thuộc chi Maydeae, có bộ nhiễm sắc thể 2n = 20.

Ngô thuộc họ hoà thảo, nhưng có hoa đơn tính, hoa đực và hoa cái ở các phần khác nhau của một cây [12]. Ngô là cây lương thực quan trọng cho năng suất cao và có giá trị kinh tế lớn, thuộc nhóm cây trồng cổ nhất thế giới, lịch sử trồng ngô gắn liền với lịch sử của ngành trồng trọt đã trải qua trên 5.000 năm, cho nên nguồn gốc phát sinh cây ngô trồng đến nay vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau và đang là chủ đề của rất nhiều nghiên cứu trong hơn 50 năm qua. Dựa vào các tài liệu tế bào học, Anderson E. (1945) đã nêu giả thuyết cây ngô trồng xuất hiện ở Đông Nam Á, là một song nhị bội của hai loài có số nhị bội thể nhiễm sắc là 10, một loài thuộc loại Coix và loài khác thuộc loại Sorghum.

Tuy nhiên, quan niệm này đã bị bác bỏ vì không có cơ sở chắc chắn [12]. Trái với giả thuyết của Anderson, nhiều nghiên cứu cho rằng nguồn gốc của cây ngô là ở châu Mỹ. Những nghiên cứu về nguồn gốc cây trồng của Vavilov (1926) đã cho rằng Mexico và Pêru là những trung tâm phát sinh và đa dạng di truyền của ngô. Mêhicô là trung tâm thứ nhất (trung tâm phát sinh), vùng Andet (Pêru) là trung tâm thứ hai, nơi mà cây ngô đã trải qua quá trình tiến hoá nhanh chóng.

Nhận định này của Vavilov được nhiều nhà khoa học chia sẻ (Galinat, 1977; Wilkess, 1980; Kato, 1984, 1988). Đặc biệt Harshberger năm 1893 (theo Wilkes, 1988) đã có kết luận ngô bắt nguồn từ một cây hoang dại ở miền Trung Mexico trên độ cao 1.500 m của vùng bán khô hạn có mưa mùa hè khoảng 350 mm. Người ta đã tìm thấy hoá thạch phấn ngô Teosinte và Tripsacum trong khai quật ở Bellas - Artes - Thành phố Mexico. Mẫu phấn hoa ngô cổ nhất tìm thấy ở độ sâu hơn 70 m và xác định vào niên đại sông băng, ít nhất cách đây khoảng 60.000 năm; hạt phấn của Tripsacum được tìm thấy ở độ sâu 74 m còn của Teosinte ở khoảng 3 - 6 m.

Những khai quật ở hang động Bat của New Mexico đã cung cấp nhiều thông tin về nguồn gốc cây ngô. Ở đây người ta đã tìm thấy cùi ngô dài 2 - 3 cm và xác định tuổi vào khoảng 3.600 năm trước công nguyên. Sự phân bố các nòi ngô hiện nay là một bằng chứng khác khẳng định Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô.800 mẫu ngô thu thập được của Vavilov, các nhà khoa học đã phát hiện các nòi ngô phân bố chủ yếu ở Mexico. Trong số 50 nòi tìm thấy ở Mexico thì chỉ có 7 nòi tương tự ở Guatemela, 6 ở Columbia, 5 ở Peru và 2 ở Brazil.

Ở Pêru được thấy 30 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nòi. Tuy nhiên Teosinte chỉ được tìm thấy ở Mexico và không thấy ở Pêru. Những bằng chứng đó càng khẳng định Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô [12], [17]. Về nguồn gốc di truyền của cây ngô, đến nay có rất nhiều giả thuyết nhưng có thể tóm tắt như sau: - Giả thuyết coi ngô là cây lai giữa Teosinte và một thành viên thuộc chi Andropogoneane của Harshberger (1896), Collins (1912) ít được ủng hộ vì không thể xác định thành viên không rõ chi Andropogoneae.

- Giả thuyết coi cây ngô có nguồn gốc châu Á của Anderson (1954) bị một số nhà khoa học bác bỏ vì thiếu bằng chứng tồn tại của ngô tiền Columbus ở châu Á. - Thuyết ba phần (The tripartite theory) Mangelsdof và Reves (1939) cho rằng ngô là kết quả của quá trình lai tạo giữa ngô bọc nguyên thủy, Teosinte, Tripsacum. Giả thuyết này bị bác bỏ sau khi tiến hành thí nghiệm trên kính hiển vi so sánh cấu trúc hạt phấn của cây lai giữa ngô với Tripsacum với cấu trúc của hạt phấn Teosinte. - Giả thuyết của Weatherwax (1955) coi ngô, Teosinte, Tripsacum cùng có một tổ tiên chung là Maydeas sau quá trình thuần dưỡng, dạng ngô dại đã biến mất khỏi hệ thực vật hoang dại chỉ còn lại Teosinte và Tripsacum.

- Thuyết Teosinte của Walton C. Galinat, trường Đại học Tổng hợp Massachusetts coi ngô có nguồn gốc từ Teosinte sau khi xuất hiện một hoặc nhiều đột biến đã làm thay đổi một vài cấu trúc mà tạo nên cây ngô nguyên thủy. Đây là giả thuyết đề xướng bởi W. Iltis và thuyết này được nhiều nhà khoa học thừa nhận như Beadle (1939), Langham (1940), Langley (1946) [12], [17].

Thuyết này cho rằng Teosinte, một loài cỏ dại đang vẫn còn sinh trưởng ở Mexico và Guatemala là tổ tiên tiền khởi của của ngô hiện đại. Thực tế có rất nhiều điểm tương đồng giữa ngô và Teosinte về hình thái, tế bào và di truyền. Sau nhiều năm nghiên cứu, dựa vào kết quả khảo cổ học, thực vật học, di truyền học, các tài liệu lịch sử, từ nhiều giả thuyết khác nhau, các nhà khoa học đã đi tới kết luận: ngô là loài cây trồng đầu tiên được người da đỏ Mêhico thuần dưỡng. Có thể hình thành 2 trung tâm trồng ngô nguyên thủy là vùng Mêhico, Trung Mỹ có niên địa cách đây 5.000 năm và vùng Pêru, Bôlivia cách đây khoảng 3.000 năm trước công nguyên [12], [17].

Quá trình thuần hoá và sự lan truyền cây ngô trên thế giới Quá trình thuần dưỡng ngô là đáng chú ý đối với các nhà nghiên cứu, bao gồm các nhà khảo cổ học, nhà di truyền học, nhà thực vật học, nhà địa lý học. Quá trình này được một số người cho là đã bắt đầu vào khoảng năm 5. Chứng cứ di truyền học gần đây cho rằng quá trình thuần dưỡng ngô diễn ra vào khoảng năm 7.000 TCN tại miền Trung Mêxicô, có thể trong khu vực cao nguyên nằm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 giữa Oaxaca và Jalisco. Cỏ ngô hoang dại gần giống nhất với ngô ngày nay vẫn còn mọc trong lưu vực sông Balsas.

Các dấu tích khảo cổ của các bắp ngô có sớm nhất, được tìm thấy tại hang Guila Naquitz trong thung lũng Oaxaca, có niên đại vào khoảng năm 4.250 TCN các bắp ngô cổ nhất trong các hang động gần Tehuacan, Puebla, có niên đại vào khoảng 2. Có rất ít thay đổi diễn ra đối với hình dạng bắp ngô cho tới khoảng 1.100 TCN khi các thay đổi lớn diễn ra trên các bắp ngô trong các hang động tại Mêhicô, sự đa dạng của ngô tăng lên nhanh chóng. Một điều vẫn chưa rõ là quá trình thuần dưỡng ngô ngưng tụ lại được gì, do phần ăn được của các thứ hoang dại là quá nhỏ và khó để có thể ăn trực tiếp, do mỗi hạt được bao bọc trong các vỏ hai mảnh rất cứng. Tuy nhiên, George Beadle đã chứng minh rằng các hạt của cỏ ngô là dễ dàng "trương nở" để con người sử dụng, tương tự như ngô để làm bỏng ngô ngày nay.

Một số người lại tranh cãi rằng nó đã phải mất quá nhiều thế hệ nhân giống chọn lọc nhằm sản sinh các bắp ngô lớn để có thể gieo trồng có hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu về các giống lai ghép dễ dàng thực hiện nhờ lai ghép chéo của cỏ ngô và ngô hiện đại cho thấy lý do phản đối này là không đủ cơ sở vững chắc [12]. Ngày nay, các nhà khoa học trên thế giới hầu như đã công nhận và thống nhất Mexico là trung tâm phát sinh cây ngô. Với sự phát triển của vùng Trung - Tây của nước Mỹ thế kỷ XIX, ngô đã mở rộng trên những diện tích trồng trọt quan trọng ở các bang: Ohio, Indiana, Inllinois và Iowa.

Ngô đã là “vua” trong tiềm thức người nông dân châu Mỹ giống như bông giữ vị trí hoàng đế ở vùng Cận Đông hoặc lúa gạo ở vùng châu Á. Việc trồng ngô đã có từ lâu đời ở Mexico và Pêru. Cây ngô đã gắn bó chặt chẽ với cuộc sống người bản xứ Trung Mỹ, ngô là biểu tượng của nền văn minh “Maya” [12]. Trước khi Cripxtop Côlumbô tìm ra châu Mỹ, từ Trung Mỹ ngô đã phát triển đến phía Bắc và Nam Mỹ.

Từ trung tâm phát sinh ở miền Trung Nam Mexico cây ngô đã đi về phía Nam và định vị ở vùng núi Andes thuộc Pêru, hình thành trung tâm phát sinh thứ cấp. Sau đó từ hai trung tâm này cây ngô đã được lan truyền ra tất cả các nước của châu Mỹ. Từ trung tâm Mexico, cây ngô đã đi lên phía Bắc sang Hoa Kỳ bằng nhiều con đường, sang phía Tây và vượt biển ra các đảo thuộc Caribê. Sau khi thích nghi với từng vùng sinh thái khác nhau của Hoa Kỳ, dưới ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và tác động của con người, nhiều thể loại ngô được hình thành.

Rồi chúng lại tiếp tục di chuyển dưới tác động của con người và hình thành một trung tâm “lai tạo” hiện đại ở vùng vành đai ngô nước Mỹ [12], [17]. Từ Pêru, cây ngô đã lan truyền xuống phía Nam đến Chilê, Achentia, lên phía Bắc đến Ecuado, Columbia, sang phía Tây đến Venezuela và nhiều vùng thuộc Brazil PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 rộng lớn. Như vậy, quá trình thuần hoá và lan truyền cây ngô ở châu Mỹ là hoàn toàn thuộc về các bộ tộc da đỏ cổ đại [12]. Người châu Âu chỉ biết đến cây ngô sau khi tìm ra châu Mỹ nhưng đã đóng góp lớn cho sự phát triển tiếp theo của cây ngô.

Năm 1493, Côlumbô đã mang ngô vào châu Âu (Tây Ban Nha) và đã góp phần mang lại nền văn minh cho châu Âu. Vào những năm đầu thế kỷ XVI bằng đường thuỷ các tàu biển của Bồ Đào Nha, Vơnidơ (Ý) đã đưa dần cây ngô lan ra hầu hết khắp các lục địa của thế giới cũ [12]. Theo Galinat (1979), năm 1494 Bồ Đào Nha mang ngô vào Ý, năm 1517 ngô xuất hiện ở Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ. Sau đó, theo hai hướng ngô tràn sang Bancăng và lưu vực sông Đanýp: một mặt từ Ý, một mặt từ biển Đen.

Năm 1517, ngô xuất hiện ở Pháp và Đức, năm 1572 tới Nam Tư ngày nay. Năm 1521, ngô đến bán đảo Đông Ấn Độ và quần đảo Inđônêsia. Cũng thời gian này ngô lan sang các thuộc địa của Bồ Đào Nha ở châu Phi, đến Ấn Độ, Đông Nam Á và đến Trung Quốc vào năm 1516. Theo Rumphius năm 1496, người Bồ Đào Nha đã nhập ngô vào Inđônêsia.

Từ Inđônêsia, ngô chuyển sang Đông Dương và Miến Điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ