Luận văn thạc sỹ: Kháng nghị và giải quyết kháng nghị thi hành án dân sự

Luận văn phân tích toàn diện về kháng nghị và giải quyết kháng nghị trong thi hành án dân sự, từ quy định pháp luật đến thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật
73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁNG NGHỊ VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ

1.1. Đối tượng và căn cứ kháng nghị

1.2. Trình tự kháng nghị

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: GIẢI QUYẾT KHÁNG NGHỊ VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ

2.1. Trả lời kháng nghị của Viện kiểm sát

2.2. Chế tài trong kháng nghị về thi hành án dân sự

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng quan kháng nghị thi hành án dân sự Luận văn mẫu

Kháng nghị và giải quyết kháng nghị về thi hành án dân sự là một chế định pháp lý cốt lõi, thể hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND). Mục tiêu của hoạt động này là đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật được thi hành một cách kịp thời, đầy đủ và đúng pháp luật. Hoạt động này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân mà còn góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa. Trọng tâm của đề tài luận văn thạc sĩ luật này là nghiên cứu sâu về các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến thẩm quyền, trình tự và thủ tục kháng nghị. Đồng thời, bài viết phân tích quy trình giải quyết kháng nghị của cơ quan thi hành án dân sự (CQTHADS) và các chủ thể liên quan. Theo quy định tại khoản 1, Điều 5; khoản 8, Điều 28 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, VKSND có trách nhiệm kháng nghị đối với những hành vi, quyết định có vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Luận văn này sẽ hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ ra những điểm còn bất cập trong thi hành án dân sự, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các Chấp hành viên, Kiểm sát viên và những người làm công tác nghiên cứu pháp luật.

1.1. Khái niệm và vai trò của Viện kiểm sát trong kháng nghị

Kháng nghị về thi hành án dân sự (THADS) được định nghĩa là sự phản đối bằng văn bản của VKSND đối với các quyết định hoặc hành vi của Thủ trưởng CQTHADS, Chấp hành viên và các chủ thể liên quan khi phát hiện có vi phạm pháp luật. Đây là một quyền năng pháp lý quan trọng, là công cụ sắc bén để VKSND thực hiện chức năng kiểm sát thi hành án dân sự. Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vi phạm mà còn là yêu cầu đình chỉ, thu hồi, sửa đổi, bổ sung hoặc hủy quyết định thi hành án trái pháp luật. Qua đó, VKSND đảm bảo mọi hoạt động trong thủ tục thi hành án dân sự phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật, bảo vệ trật tự pháp luật và quyền lợi của các bên liên quan.

1.2. Phân biệt kháng nghị và khiếu nại trong thi hành án dân sự

Cần phân biệt rõ giữa kháng nghị và khiếu nại trong thi hành án dân sự. Khiếu nại là quyền của đương sự và những người có quyền, lợi ích liên quan khi cho rằng quyết định, hành vi của Thủ trưởng CQTHADS hoặc Chấp hành viên xâm phạm đến quyền lợi của họ. Ngược lại, kháng nghị là quyền năng của VKSND, xuất phát từ chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, nhằm mục đích bảo vệ lợi ích chung của nhà nước và pháp luật, không chỉ riêng lợi ích của một đương sự cụ thể. Trong khi chủ thể khiếu nại là các cá nhân, tổ chức có quyền lợi bị ảnh hưởng, chủ thể kháng nghị là VKSND. Mục đích và hậu quả pháp lý của kháng nghị cũng rộng hơn, có thể dẫn đến việc sửa đổi quyết định thi hành án hoặc hủy bỏ chúng để đảm bảo tính pháp chế.

1.3. Cơ sở pháp lý cho hoạt động kháng nghị và giải quyết kháng nghị

Hoạt động kháng nghị và giải quyết kháng nghị về THADS được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức VKSND năm 2014. Cụ thể hóa các quy định này là Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi, bổ sung năm 2014) và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan. Đặc biệt, các quy chế nội ngành như Quyết định số 810/QĐ-VKSTC-V11 của VKSND tối cao quy định chi tiết về công tác kiểm sát thi hành án dân sự. Hệ thống pháp luật về thi hành án dân sự này tạo ra một hành lang pháp lý để VKSND thực thi thẩm quyền kháng nghị và CQTHADS có nghĩa vụ xem xét, trả lời, đảm bảo quy trình diễn ra minh bạch và đúng luật.

II. Top 4 bất cập trong kháng nghị và giải quyết kháng nghị THADS

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng pháp luật về kháng nghị và giải quyết kháng nghị về thi hành án dân sự vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Những bất cập trong thi hành án dân sự này không chỉ làm giảm hiệu quả của công tác kiểm sát mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của đương sự. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu các tiêu chí định lượng để xác định 'vi phạm nghiêm trọng'. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra: “việc xác định như thế nào là vi phạm nghiêm trọng, như thế nào là vi phạm ít nghiêm trọng làm căn cứ kháng nghị chưa được xác định cụ thể, rõ ràng là trở ngại cho công tác kháng nghị”. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa VKSND và CQTHADS. Bên cạnh đó, chế tài xử lý các trường hợp không thực hiện kháng nghị hoặc kháng nghị không có căn cứ còn thiếu và yếu, làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật. Các vấn đề về thời hạn kháng nghị, trách nhiệm trả lời kháng nghị cũng là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả của toàn bộ quy trình.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định vi phạm nghiêm trọng

Đây là bất cập lớn nhất và được đề cập nhiều trong các nghiên cứu. Pháp luật về thi hành án dân sự hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể về tiêu chí phân định mức độ vi phạm. Điều này tạo ra một 'vùng xám' pháp lý, dẫn đến việc VKSND gặp khó khăn khi quyết định ban hành kiến nghị (với vi phạm ít nghiêm trọng) hay kháng nghị (với vi phạm nghiêm trọng). Sự thiếu rõ ràng về căn cứ kháng nghị này có thể dẫn đến hai hệ quả: hoặc là VKSND lạm dụng quyền kháng nghị, hoặc là bỏ lọt các vi phạm đáng lẽ phải bị kháng nghị. Thực tiễn cho thấy có nhiều tranh cãi giữa hai ngành về vấn đề này, làm kéo dài thời gian giải quyết và ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành án.

2.2. Thiếu chế tài đủ mạnh đối với các hành vi vi phạm

Một hạn chế khác là sự thiếu vắng các chế tài cụ thể và đủ sức răn đe. Tài liệu gốc nêu rõ: “chế tài đối việc không thực hiện kháng nghị, kháng nghị không có căn cứ pháp luật vẫn chưa được pháp luật quy định”. Khi một quyết định thi hành án bị VKSND kháng nghị có căn cứ nhưng CQTHADS cố tình không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, pháp luật chưa quy định rõ hình thức xử lý trách nhiệm đối với Thủ trưởng CQTHADS hoặc Chấp hành viên. Tương tự, nếu VKSND ban hành kháng nghị không có căn cứ, gây ảnh hưởng đến quá trình thi hành án, cũng chưa có chế tài tương xứng. Điều này làm giảm hiệu lực của hoạt động kháng nghị và tạo ra nguy cơ tùy tiện trong áp dụng pháp luật.

2.3. Bất cập về thời hạn và trách nhiệm trả lời kháng nghị

Quy định về thời hạn kháng nghị của VKSND (15 ngày đối với VKS cùng cấp, 30 ngày đối với VKS cấp trên) đôi khi chưa phù hợp với tính phức tạp của nhiều vụ việc. Ngoài ra, trách nhiệm trả lời kháng nghị của CQTHADS dù được quy định tại Điều 161 Luật THADS nhưng chưa có chế tài cụ thể nếu Thủ trưởng CQTHADS không trả lời hoặc trả lời không đúng hạn. Đặc biệt, đối với trường hợp CQTHADS không chấp nhận kháng nghị, quy trình báo cáo lên cấp trên để giải quyết còn có thể kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ thi hành các bản án cần được thực hiện ngay, xâm phạm đến việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được thi hành án.

III. Hướng dẫn quy trình kháng nghị thi hành án dân sự hiệu quả

Để thực hiện hiệu quả chức năng kiểm sát thi hành án dân sự, việc tuân thủ một quy trình kháng nghị chặt chẽ và khoa học là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình kháng nghị bài bản không chỉ đảm bảo tính pháp lý của văn bản kháng nghị mà còn nâng cao tỷ lệ kháng nghị được chấp nhận. Quá trình này bắt đầu từ khâu phát hiện vi phạm, đòi hỏi Kiểm sát viên phải có kỹ năng nghiệp vụ cao và sự nhạy bén. Việc xác định vi phạm phải dựa trên việc đối chiếu các hành vi, quyết định thi hành án với quy định của Luật Thi hành án dân sự và các văn bản liên quan. Sau khi xác định vi phạm, bước chuẩn bị kháng nghị đóng vai trò quyết định. Tại đây, việc thu thập đầy đủ chứng cứ, viện dẫn chính xác các điều luật bị vi phạm và phân tích rõ hậu quả pháp lý của kháng nghị là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, việc thực hiện quyền kháng nghị phải được tiến hành đúng thẩm quyền kháng nghị, đúng hình thức và thời hạn luật định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này là bí quyết để mỗi kháng nghị của Viện kiểm sát nhân dân phát huy tối đa hiệu lực, góp phần đưa hoạt động tư pháp đi vào khuôn khổ.

3.1. Bước 1 Phát hiện và xác định vi phạm trong thủ tục thi hành án

Đây là bước khởi đầu và quan trọng nhất. Vi phạm có thể được phát hiện thông qua nhiều nguồn: kiểm sát trực tiếp hồ sơ tại CQTHADS, nghiên cứu các quyết định về THADS được gửi sang, hoặc qua giải quyết đơn thư khiếu nại, tố cáo. Kiểm sát viên phải nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ, đối chiếu thủ tục thi hành án dân sự đã thực hiện với các quy định tại Luật THADS. Các vi phạm phổ biến bao gồm: chậm ra quyết định thi hành án, xác minh điều kiện thi hành án không đầy đủ, vi phạm trong thủ tục kê biên, thẩm định giá, bán đấu giá tài sản. Khi phát hiện sai phạm, cần lập phiếu kiểm sát, ghi rõ nội dung vi phạm và điều luật bị vi phạm làm cơ sở cho các bước tiếp theo.

3.2. Bước 2 Chuẩn bị hồ sơ và xây dựng dự thảo quyết định kháng nghị

Sau khi xác định có vi phạm, Kiểm sát viên tiến hành thu thập, củng cố tài liệu, chứng cứ. Dự thảo kháng nghị phải được xây dựng một cách chặt chẽ, logic. Nội dung kháng nghị phải nêu rõ: quyết định hoặc hành vi bị kháng nghị, phân tích cụ thể các vi phạm pháp luật, viện dẫn chính xác căn cứ kháng nghị theo các điều khoản của luật. Phần yêu cầu của kháng nghị phải rõ ràng, có tính khả thi, ví dụ như yêu cầu hủy quyết định thi hành án, thu hồi, sửa đổi hoặc chấm dứt hành vi vi phạm. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng đảm bảo quyết định kháng nghị khi được ban hành có sức thuyết phục cao và đúng quy định của pháp luật.

3.3. Bước 3 Thực hiện quyền kháng nghị đúng thẩm quyền và thời hạn

Quyết định kháng nghị phải được ký bởi người có thẩm quyền (Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng VKSND) và ban hành trong thời hạn luật định (15 hoặc 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định hoặc phát hiện vi phạm). Kháng nghị sau khi ban hành phải được gửi ngay cho đối tượng bị kháng nghị (CQTHADS cùng cấp hoặc cấp dưới), cơ quan quản lý cấp trên của đối tượng bị kháng nghị và báo cáo lên VKSND cấp trên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền kháng nghị và thời hạn không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của kháng nghị mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, quyết liệt của ngành Kiểm sát trong việc thực thi pháp luật.

IV. Phương pháp giải quyết kháng nghị về thi hành án dân sự

Quy trình giải quyết kháng nghị là giai đoạn thể hiện sự tương tác và trách nhiệm giữa hai cơ quan tư pháp: Viện kiểm sát nhân dâncơ quan thi hành án dân sự. Hiệu quả của công tác kháng nghị phụ thuộc rất nhiều vào sự nghiêm túc và tinh thần thượng tôn pháp luật trong quá trình giải quyết. Theo Điều 161 Luật Thi hành án dân sự, sau khi nhận được kháng nghị, Thủ trưởng CQTHADS có trách nhiệm phải xem xét và trả lời bằng văn bản. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng các lập luận và căn cứ mà VKSND đưa ra. Nếu chấp nhận kháng nghị, CQTHADS phải ngay lập tức thực hiện các biện pháp khắc phục như hủy quyết định thi hành án hoặc sửa đổi quyết định thi hành án đã ban hành. Trong trường hợp không nhất trí, một cơ chế báo cáo và giải quyết ở cấp cao hơn được kích hoạt. Phương pháp giải quyết kháng nghị không chỉ là một thủ tục thi hành án dân sự đơn thuần mà còn là một cơ chế kiểm soát quyền lực, đảm bảo các hoạt động thi hành án luôn nằm trong khuôn khổ pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

4.1. Trách nhiệm trả lời và thực hiện kháng nghị của CQTHADS

Khi nhận được kháng nghị, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự phải tổ chức nghiên cứu, xem xét. Nếu kháng nghị là có căn cứ, CQTHADS phải ra văn bản chấp nhận và tổ chức thực hiện ngay các yêu cầu trong kháng nghị. Ví dụ, nếu kháng nghị yêu cầu thu hồi quyết định kê biên tài sản sai quy định, Chấp hành viên phải thực hiện ngay. Việc trả lời và thực hiện kháng nghị phải được tiến hành trong thời hạn luật định. Đây là nghĩa vụ pháp lý, thể hiện sự tôn trọng đối với hoạt động kiểm sát và góp phần nhanh chóng khắc phục các sai sót, vi phạm, đưa việc thi hành án trở lại đúng quỹ đạo pháp luật.

4.2. Cơ chế xử lý khi CQTHADS không nhất trí với kháng nghị

Trường hợp không nhất trí với kháng nghị, Thủ trưởng CQTHADS phải có văn bản trả lời, nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý cho quan điểm của mình. Đồng thời, phải báo cáo vụ việc lên CQTHADS cấp trên trực tiếp và Viện trưởng VKSND cấp trên trực tiếp. Cơ quan cấp trên có trách nhiệm xem xét và đưa ra câu trả lời cuối cùng trong thời hạn 30 ngày. Cơ chế này nhằm đảm bảo các quyết định được xem xét một cách khách quan, toàn diện bởi cấp có thẩm quyền cao hơn, tránh tình trạng bế tắc hoặc tùy tiện trong việc giải quyết bất đồng quan điểm giữa hai cơ quan cùng cấp, đảm bảo hậu quả pháp lý của kháng nghị được xử lý triệt để.

V. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật kháng nghị THADS

Để nâng cao hiệu quả công tác kháng nghị và giải quyết kháng nghị, việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập trong thi hành án dân sự đã được chỉ ra qua thực tiễn áp dụng pháp luật. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn liên ngành giữa Tòa án nhân dân tối cao, VKSND tối cao và Bộ Tư pháp để làm rõ các khái niệm còn mơ hồ, đặc biệt là tiêu chí xác định 'vi phạm nghiêm trọng'. Điều này sẽ tạo ra sự thống nhất trong nhận thức và là căn cứ kháng nghị vững chắc. Thứ hai, cần bổ sung các chế tài cụ thể, đủ sức răn đe trong Luật Thi hành án dân sự đối với các hành vi không trả lời, không thực hiện kháng nghị hoặc kháng nghị không có căn cứ. Thứ ba, tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Chấp hành viên và Kiểm sát viên. Cuối cùng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông giữa hai ngành để việc theo dõi, kiểm sát thi hành án dân sự được thực hiện nhanh chóng và chính xác, qua đó nâng cao vai trò của Viện kiểm sát.

5.1. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn liên ngành chi tiết

Giải pháp quan trọng hàng đầu là cần có một Thông tư liên tịch giữa Bộ Tư pháp, TAND tối cao và VKSND tối cao. Văn bản này cần định nghĩa rõ ràng, có thể lượng hóa các tiêu chí để xác định 'vi phạm nghiêm trọng' và 'vi phạm ít nghiêm trọng'. Ví dụ, vi phạm về thủ tục gây thiệt hại trực tiếp về tài sản cho đương sự có thể được xem là nghiêm trọng. Sự rõ ràng này sẽ giúp VKSND có cơ sở pháp lý vững chắc khi ban hành kháng nghị, đồng thời hạn chế tranh cãi không cần thiết với cơ quan thi hành án dân sự, giúp quá trình hoàn thiện pháp luật đi vào thực chất.

5.2. Bổ sung chế tài và quy định rõ trách nhiệm pháp lý

Cần sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành án dân sự và các văn bản liên quan theo hướng quy định rõ chế tài đối với các chủ thể. Cụ thể: quy định hình thức xử lý kỷ luật đối với Thủ trưởng CQTHADS nếu không trả lời hoặc không thực hiện kháng nghị có căn cứ; quy định trách nhiệm của Viện trưởng VKS, KSV nếu ban hành kháng nghị sai, gây thiệt hại. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý sẽ nâng cao ý thức của các chủ thể trong quá trình thực thi công vụ, đảm bảo việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên được thực hiện nghiêm túc.

5.3. Nâng cao năng lực và sự phối hợp giữa Chấp hành viên và KSV

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về kỹ năng phát hiện vi phạm, kỹ năng soạn thảo kháng nghị cho Kiểm sát viên. Đồng thời, cần nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ cho Chấp hành viên. Quan trọng hơn, cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ ở cấp địa phương, tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để trao đổi, tháo gỡ những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn áp dụng pháp luật, tăng cường sự đồng thuận và hiệu quả trong công tác chung.

01/10/2025
Kháng nghị và giải quyết kháng nghị về thi hành án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn g m 02 chương: Chƣơng 1. Kháng nghị về thi hành án dân sự Chƣơng 2. Giải quyết kháng nghị về thi hành án dân sự 6 CHƢƠNG 1 KHÁNG NGHỊ VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Đối tƣợng và căn cứ kháng nghị Kháng nghị về THADS là sự phản đối bằng văn bản của VKSND đối với hoạt động THA của CQTHADS, CHV, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc tuân thủ về thẩm quyền, trình tự, thủ tục THADS.

Kháng nghị về THADS là hoạt động VKSND thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp. Theo khoản 1 Điều 107 iến pháp năm 2013, VKSND thực hành quyền kiểm sát hoạt động tư pháp. Theo Điều 12 LTCVKSND, VKSND kiểm sát việc tuân theo pháp luật của CQTHADS, CHV, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc THADS. Khi kiểm sát THADS, VKSND có quyền kháng nghị hành vi, quyết định của Thủ trưởng, CHV CQTHADS cùng cấp, cấp dưới có vi phạm pháp luật nghiêm trọng xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân; yêu cầu đ nh ch việc thi hành, thu h i, sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ quyết định có vi phạm pháp luật trong việc THA, chấm dứt hành vi vi phạm pháp luật Theo Điều 28 LTCVKSND, VKS có quyền kháng nghị quyết định của Thủ trưởng, CHV CQTHADS cùng cấp và cấp dưới theo quy định của pháp luật; yêu cầu đ nh ch việc THA, sửa đổi hoặc bãi bỏ quyết định có vi phạm pháp luật trong việc THA, chấm dứt hành vi vi phạm pháp luật Theo Điều 34 Quyết định số 810/QĐ-VKSTC-V11, VKSND thực hiện quyền kháng nghị đối với quyết định và hành vi của Thủ trưởng, CHV CQTHADS cùng cấp và cấp dưới, Thừa phát lại khi có vi phạm pháp luật nghiêm trọng, ảnh hưởng tới quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người có quyền lợi, ngh a vụ liên quan trong THADS.

Theo ướng dẫn số 08/HD-VKSTC ngày 12.2021 về công tác kiểm sát THADS năm 2021, VKS phải kịp thời ban hành kháng nghị, yêu cầu khắc phục và phòng ngừa vi phạm; kịp thời xử lý và báo cáo VKSND cấp trên trực tiếp đối với các trường hợp kháng nghị không được chấp nhận hoặc chấp nhận một phần. Quan tâm theo dõi, đôn đốc, kiểm tra, phúc tra việc thực hiện kháng nghị, kết luận trực tiếp kiểm sát. Theo Điều 2 Quy chế, đối tượng của công tác kiểm sát THADS là việc tuân theo pháp luật của Tòa án nhân dân, CQTHADS, CHV, Văn phòng Thừa phát lại, Thừa phát lại; cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan trong việc thi hành bản án, 7 quyết định của Tòa án về dân sự, hôn nhân và gia đ nh, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính; quyết định giải quyết phá sản của Tòa án; bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam; hình phạt tiền, tịch thu tài sản, truy thu tiền, tài sản thu lợi bất chính, xử lý vật chứng, tài sản, án phí và quyết định dân sự trong bản án, quyết định hình sự; quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đ ng xử lý vụ việc cạnh tranh có liên quan đến tài sản của bên phải THA; phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại, Trọng tài nước ngoài đã có hiệu lực pháp luật hoặc chưa có hiệu lực pháp luật nhưng được thi hành ngay theo quy định của pháp luật và việc tuân theo pháp luật của cơ quan có trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo về THADS. Việc kháng nghị của VKS trong THADS còn quy định bổ sung tại Quyết định số 94/QĐ- VKSTC ngày 22.2021 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, quy định về quy trình, kỹ năng trực tiếp kiểm sát tại CQTHADS và quy trình, kỹ năng kiểm sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo về THADS, THA hành chính.

Về phạm vi kháng nghị của VKS trong THADS, theo khoản 2 Điều 12 LTHADS, bao g m: Việc cấp, chuyển giao, giải thích, sửa chữa, bổ sung bản án, quyết định của Tòa án; yêu cầu CHV, CQTHADS cùng cấp, cấp dưới ra quyết định về THA, gửi các quyết định về THA; thi hành đúng bản án, quyết định; tự kiểm tra việc THA và thông báo kết quả kiểm tra cho VKSND; yêu cầu cơ quan, tổ chức và cá nhân cung cấp h sơ, tài liệu, vật chứng có liên quan đến việc THA; kết quả trực tiếp kiểm sát hoạt động THADS của CQTHADS cùng cấp và cấp dưới, CHV, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan; ban hành kết luận kiểm sát khi kết thúc việc kiểm sát; việc xét miễn, giảm ngh a vụ THA đối với khoản thu nộp ngân sách Nhà nước và phát biểu quan điểm của VKSND. Theo quy định trên, đối tượng kháng nghị trong THADS bao g m các quyết định và hành vi của Thủ trưởng, CHV CQTHADS trong THADS. Căn cứ để VKS thực hiện việc kháng nghị là những quy định của LTHADS, các văn bản hướng dẫn và Quyết định số 810/QĐ-VKSTC-V11. Qua kiểm sát việc THA của CQTHADS, CHV về đối tượng, căn cứ kháng nghị, tác giả nhận thấy những t n tại, bất cập như sau: Thứ nhất, quyết định và hành vi của Thủ trưởng CQTHADS, CHV trong THADS vẫn còn nhiều sai sót, không đúng pháp luật khi thực hiện việc THADS.

Các sai sót của Thủ trưởng, CHV CQTHADS phổ biến là: Một, chậm ra quyết định THA, xác minh điều kiện THA. 8 Theo Điều 36 LTHADS, Thủ trưởng CQTHADS ra quyết định THA khi có yêu cầu THA là 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu THA. Thủ trưởng CQTHADS có thẩm quyền chủ động ra quyết định THA trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được bản án, quyết định đối với phần bản án, quyết định mà CQTHADS phải ra quyết định THA. Tuy pháp luật quy định trách nhiệm của Thủ trưởng CQTHADS phải ra quyết định THA nhưng một số vụ việc, Thủ trưởng CQTHADS đã không thực hiện đúng quy định.

Qua kiểm sát h sơ THA và các ngu n thông tin khác (khiếu nại, tố cáo), VKS phát hiện kiến nghị để Thủ trưởng CQTHADS thực hiện theo quy định. 1 Ví dụ 1: Kiến nghị số 381/ KN-VKS ngày 29.2018 của VKSND thị xã La Gi. Trong kiến nghị này, VKSND thị xã La Gi, xác định: Chi cục THADS thị xã La Gi chậm và không ra quyết định phân công CHV ba vụ việc: Vụ Phan Hữu Phúc (khu phố 5, Tân An) thi hành cấp dưỡng nuôi con (CDNC).2015, Chi cục THADS ra quyết định THA số 645/QĐ-CCTHA, nhưng đến ngày 28.2017 mới ra quyết định phân công CHV Phạm H ng Ánh (trước đ vụ việc này do CHV H Thị Khánh Huệ đảm nhiệm). H sơ Nguyễn Văn Lập, Nguyễn Thị Hà (khu phố 5, Phước Hội): Ngày 11.2015 Chi cục THADS ra quyết định THA số 232/QĐ-CCTHA, nhưng trong h sơ không thể hiện việc ra quyết định phân công CHV.

Việc chậm và không ra quyết định phân công như nêu trên là vi phạm khoản 2 Điều 36 LTHADS. Ví dụ 2: Kiến nghị số 193/KSTHADS-KN ngày 25.2016 của VKSND thị 2 xã La Gi. Trong vụ việc này, VKSND thị xã La Gi đã phát hiện sai phạm và kiến nghị: “Từ tháng 01.2016, Chi cục THADS thị xã La Gi ch m ra 40 quyết định THA (trong đó: có 2 quyết định THA theo đơn và 38 quyết định THA chủ động - có danh sách kèm theo). Thời gian ra ch m quyết định THA của Chi cục THADS dao động từ 09 đến 22 ngày.

Việc ch m ra quyết định THA nêu trên của Chi cục THADS thị xã La Gi là vi phạm quy định tại Đ ều 36 LTHADS” Trong hai vụ trên, Chi cục THADS thị xã La Gi đã thực hiện không đúng quy định tại Điều 36 LTHADS về thời hạn và phân công CHV tổ chức việc THA. Hai, chậm tiến hành xác minh điều kiện THA. Theo Điều 44 LTHADS, trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày hết thời hạn tự nguyện THA mà người phải THA không tự nguyện thi hành thì CHV tiến hành xác 1 Phụ lục 1. 9 minh; trường hợp thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời thì phải tiến hành xác minh ngay.

Trường hợp người phải THA chưa có điều kiện THA thì ít nhất 06 tháng một lần, CHV phải xác minh điều kiện THA; trường hợp người phải THA chưa có điều kiện THA là người đang chấp hành hình phạt tù mà thời gian chấp hành hình phạt tù còn lại từ 02 năm trở lên hoặc không xác định được địa ch , nơi cư trú mới của người phải THA thì thời hạn xác minh ít nhất 01 năm một lần Sau hai lần xác minh mà người phải THA vẫn chưa có điều kiện THA thì CQTHADS phải thông báo bằng văn bản cho người được THA về kết quả xác minh. Việc xác minh lại được tiến hành khi có thông tin mới về điều kiện THA của người phải THA. Xác minh điều kiện THA của người phải THADS là nhiệm vụ của CHV được phân công tổ chức việc THA. Việc xác minh điều kiện THA phải bảo đảm thời hạn, nội dung và thủ tục.

Tuy nhiên, khi tổ chức việc xác minh điều kiện THA, một số CHV thực hiện không tốt nhiệm vụ của mình, dẫn đến hệ quả là xác định không đúng điều kiện THA của người phải THA, kéo dài việc thi hành, vi phạm quy định của pháp luật. Biểu hiện thường thấy trong việc vi phạm việc xác minh là hết thời hạn tự nguyện nhưng CHV không tiến hành xác minh; người phải THA chưa có điều kiện THA nhưng không xác minh theo định kỳ; CHV không thông báo kết quả xác minh cho người được THA; không tiến hành xác minh khi có thông tin về THA; CHV không xác minh tại cơ quan chức năng đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng; biên bản xác minh ghi nội dung không đầy đủ; không tiến hành xác minh lại; không phát hiện được việc người phải THA kê khai thiếu trung thực và không đôn đốc khi có yêu cầu xác minh. Ví dụ 3: Quyết định kháng nghị số 109/QĐ-VKS ngày 27.2019 của 3 VKSND thành phố H Chí Minh. Trong Quyết định kháng nghị này, VKSND thành phố H Chí Minh xác định: Ông Phan Đ nh Trung có tài sản để THA nhưng CHV ch căn cứ vào việc ông không còn cư trú tại địa phương mà không xác minh làm rõ tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai quận trước khi đề xuất ban hành quyết định chưa có điều kiện THA và Chi cục THADS quận Tân Bình ban hành Quyết định việc chưa có điều kiện THA số 431/QĐ-CCTHADS ngày 23.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ