Tổng quan nghiên cứu
Tính tự chủ của người học (Learner Autonomy - LA) là một trong những nhân tố quyết định sự thành bại trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, đặc biệt đối với kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ. Theo khung chương trình đào tạo tại Trường Đại học An Giang, học phần Kỹ năng Nghe - Nói được thiết kế với thời lượng 45 giờ học trực tiếp trên lớp và 90 giờ tự học ngoài lớp nhằm nâng chuẩn đầu ra từ bậc A2 lên C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Tuy nhiên, quỹ thời gian hạn chế trên lớp khiến sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh thiếu cơ hội thực hành giao tiếp thực tế, dẫn đến nhiều rào cản về tâm lý, phát âm và phản xạ ngôn ngữ.
Nghiên cứu này được tiến hành nhằm khám phá nhận thức về tính tự chủ và khảo sát các hoạt động thực tế mà sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh (Lớp 21AV) tại Trường Đại học An Giang thực hiện để nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh. Đồng thời, nghiên cứu phân tích sự tương đồng và khác biệt trong chiến lược học tập giữa hai nhóm sinh viên có mức độ tự chủ cao và mức độ tự chủ thấp.
Phạm vi nghiên cứu bao quát 98 sinh viên tham gia khảo sát định lượng (chiếm 94,2% tổng số sinh viên của khóa) và 8 sinh viên tham gia phỏng vấn nhóm tập trung chuyên sâu vào năm 2022. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò như một bộ chỉ số thực nghiệm quan trọng, giúp các giảng viên ngoại ngữ đo lường năng lực tự học của sinh viên, xây dựng tài liệu bổ trợ và tối ưu hóa phương pháp giảng dạy kỹ năng nói ở bậc đại học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết tự chủ người học của Holec (1981), định nghĩa tính tự chủ là năng lực tự chịu trách nhiệm đối với toàn bộ tiến trình học tập của cá nhân. Năng lực này bao gồm 5 khía cạnh cốt lõi: xác định mục tiêu học tập, định hình nội dung và tiến độ, lựa chọn phương pháp cùng chiến lược thực hiện, giám sát tiến trình tiếp thu, và tự đánh giá kết quả đạt được.
Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình 5 cấp độ phát triển tính tự chủ của Nunan (1997) gồm: Nhận thức (Awareness), Tham gia (Involvement), Can thiệp (Intervention), Kiến tạo (Creation), và Vượt ngưỡng (Transcendence). Khung phân tích còn kế thừa lý thuyết của Wenden (1991) về 7 đặc tính của người học ngôn ngữ thành công, quan điểm của Little (1991) về sự dịch chuyển vai trò trung tâm từ giảng viên sang người học, cùng luận điểm của Dam (1995, 2011) về vai trò của việc tương tác giao tiếp và tự đánh giá thường xuyên trong việc củng cố tính tự chủ.
Các khái niệm chuyên ngành then chốt được vận dụng xuyên suốt đề tài gồm: Tính tự chủ của người học (Learner Autonomy), Kỹ năng nói tiếng Anh (English Speaking Skills), Nâng cao kỹ năng nói (English Speaking Improvement), Kỹ năng tích hợp (Integrated Skills), và Tự đánh giá năng lực (Self-evaluation).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods case study design) nhằm bảo đảm tính toàn diện và độ tin cậy tam giác hóa của dữ liệu:
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Quần thể nghiên cứu gồm toàn bộ 104 sinh viên năm thứ hai ngành Sư phạm Tiếng Anh thuộc lớp 21AV. Mẫu khảo sát định lượng thu về 98 phiếu phản hồi hợp lệ, trong đó có 84 nữ (chiếm 85,7%) và 14 nam (chiếm 14,3%); 98% sinh viên sinh năm 2002; 57,2% có thời gian học tiếng Anh từ 7 đến 12 năm và 36,7% học trên 12 năm. Phương pháp chọn mẫu mục tiêu được sử dụng để chọn 8 sinh viên tham gia phỏng vấn nhóm tập trung, chia thành Nhóm A (4 sinh viên có mức tự chủ cao) và Nhóm B (4 sinh viên có mức tự chủ thấp) dựa trên điểm trung bình tổng thể từ bảng hỏi.
- Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập: Dữ liệu định lượng được thu thập qua bảng hỏi gồm 28 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm, kế thừa từ nghiên cứu của Pham và Nguyen (2021) cùng Chan, Spratt và Humphreys (2002). Bảng hỏi đạt độ tin cậy nội tại rất cao với hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0,910 (Cụm 1 về Thiết lập mục tiêu đạt 0,771; Cụm 2 về Hoạt động học tập đạt 0,866; Cụm 3 về Tự đánh giá đạt 0,827). Dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn nhóm tập trung kéo dài từ 45 đến 60 phút mỗi nhóm bằng tiếng Việt nhằm ghi nhận chi tiết trải nghiệm thực tế.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26 thông qua thống kê mô tả (Mean, SD, Tần số), kiểm định One-Sample T-test để so sánh điểm trung bình với mốc thang đo 3,0, và kiểm định Independent Samples T-test để đối chiếu khác biệt giới tính. Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích theo chủ đề dựa trên quy trình của Boyatzis (1998).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Kết quả phân tích thống kê và phân tích chủ đề định tính đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng sau:
- Mức độ tự chủ tổng thể đạt ngưỡng trung bình khá: Điểm trung bình thực hành tự chủ chung của sinh viên đạt M = 3,23 trên thang điểm 5 (Độ lệch chuẩn SD = 0,543; Min = 1,75; Max = 4,86). Kiểm định One-Sample T-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mức trung bình chuẩn 3,0 với giá trị p = 0,000. Trong 3 cụm hành vi, cụm Tự đánh giá năng lực đạt điểm cao nhất (M = 3,35; SD = 0,627), tiếp theo là Sử dụng hoạt động học tập (M = 3,19; SD = 0,584) và Thiết lập mục tiêu/kế hoạch (M = 3,16; SD = 0,648). Kiểm định Independent Samples T-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tự chủ giữa sinh viên nam và nữ (p = 0,261).
- Sự thống trị của các hoạt động tự học cá nhân qua công nghệ số: Sinh viên dành phần lớn thời gian tự luyện tập độc lập thông qua tài nguyên trực tuyến. Cụ thể, có 72,5% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn nghe nhạc tiếng Anh và 64,3% thường xuyên xem các chương trình truyền hình/Internet bằng tiếng Anh (YouTube, TikTok, TED Talks). Ngược lại, việc tương tác giao tiếp trực tiếp còn hạn chế khi chỉ có 35,7% sinh viên chủ động tìm cơ hội nói chuyện với người nước ngoài, và có tới 49,0% sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ chủ động đề xuất ý kiến với giảng viên trên lớp.
- Rào cản trong việc duy trì và thực thi kế hoạch học tập: Mặc dù 49,0% sinh viên có lập kế hoạch tự học ngoài giờ lên lớp và 42,9% sinh viên thường xuyên ghi chép lỗi sai để tìm cách khắc phục, có tới 43,9% sinh viên thừa nhận phải liên tục thay đổi kế hoạch do các yếu tố gây xao nhãng từ môi trường xung quanh hoặc thiếu tính kiên định khi tự học.
- Sự phân hóa sâu sắc trong chiến lược giữa nhóm tự chủ cao và thấp: 100% sinh viên được phỏng vấn đều nhận thức rõ tầm quan trọng của tính tự chủ, trong đó nhiều sinh viên khẳng định tự chủ quyết định tới 85% kết quả học tập. Tuy nhiên, nhóm sinh viên có mức tự chủ cao (Nhóm A) luôn áp dụng triệt để chiến lược "Kỹ năng tích hợp" (kết hợp nghe, đọc, ghi chú từ vựng mới để đưa ngay vào hội thoại thực tế hoặc đi làm gia sư dạy tiếng Anh), trong khi phần lớn sinh viên nhóm tự chủ thấp (Nhóm B) chỉ tập trung luyện kỹ năng nói một cách cô lập và nhanh chóng nản lòng khi tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh.
Thảo luận kết quả
Thực trạng tự chủ của sinh viên Sư phạm Tiếng Anh tại Đại học An Giang cho thấy mức độ tự chủ hiện tại chủ yếu dừng lại ở Cấp độ 2 (Involvement - Tham gia) theo thang đo 5 cấp độ của Nunan (1997). Sinh viên đã hình thành nhận thức rõ ràng và chủ động tham gia vào các hoạt động học tập sẵn có, nhưng rất ít cá nhân đạt tới Cấp độ 3 (Intervention - Can thiệp) hay Cấp độ 4 (Creation - Kiến tạo) để tự điều chỉnh chương trình đào tạo hoặc sáng tạo các mục tiêu học tập vượt ra ngoài giáo trình Pathways.
Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây của Le (2018) tại Đại học Đồng Tháp và Pham & Nguyen (2021) tại Đại học Kiên Giang, khẳng định sinh viên khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long có nhận thức rất tích cực nhưng còn gặp nhiều trở ngại trong kỹ năng tổ chức hành động độc lập. Về mặt phương pháp thực hành, sinh viên ưa chuộng kỹ thuật tự nói một mình (Self-talk trước gương hoặc khi lái xe) và kỹ thuật nhại giọng (Shadowing theo nhân vật phim ảnh), phản ánh đúng quan điểm của Asher (2003) và Thornbury (2005) về vai trò của việc bắt chước ngôn ngữ trong việc cải thiện độ trôi chảy và ngữ điệu.
Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình giữa 3 cụm hành vi (Mục tiêu 3,16 - Hoạt động 3,19 - Đánh giá 3,35) nhằm làm nổi bật xu hướng tự đánh giá cao hơn việc lập kế hoạch, kết hợp với biểu đồ tròn minh họa sự áp đảo của các nguồn học liệu trực tuyến (72,5% âm nhạc, 64,3% video) so với tương tác thực địa.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao tính tự chủ trong việc học nói tiếng Anh cho sinh viên:
- Giảng viên bộ môn: Thiết kế và tích hợp học phần đào tạo kỹ năng tự học (Learner Autonomy Training) ngay trong 2 tuần đầu của mỗi học kỳ. Hướng dẫn sinh viên phương pháp thiết lập mục tiêu SMART và cách ghi nhật ký học tập (Learning Logs). Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ sinh viên duy trì kế hoạch học tập khả thi từ 49,0% lên trên 75% sau 1 học kỳ triển khai.
- Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ và Đoàn Hội: Tái cấu trúc mô hình hoạt động của Câu lạc bộ Tiếng Anh (English Club) và English Community theo định hướng học tập qua dự án (Project-based learning) với các chủ đề tranh biện gắn liền thực tiễn nghề nghiệp sư phạm. Tổ chức sinh hoạt định kỳ 2 tuần một lần nhằm giảm tỷ lệ sinh viên bỏ cuộc giữa chừng từ khoảng 50% hiện tại xuống dưới 15% trong vòng 6 tháng.
- Sinh viên chuyên ngành: Áp dụng triệt để phương pháp Kỹ năng tích hợp (Integrated Skills Approach) bằng cách kết hợp việc nghe podcast, đọc báo tiếng Anh và ghi chú từ vựng để vận dụng ngay vào kỹ năng nói thông qua kỹ thuật Shadowing và Self-talk. Cam kết dành tối thiểu 90 phút mỗi tuần tự luyện nói để nâng mức điểm tự chủ từ trung bình M = 3,23 lên mức cao M >= 3,80 trong vòng 1 năm học.
- Bộ phận Đảm bảo chất lượng và Phát triển chương trình: Xây dựng khung tiêu chí tự đánh giá (Self-assessment rubrics) và đánh giá đồng đẳng (Peer-assessment) chuẩn hóa theo khung CEFR. Thiết lập hệ thống kiểm tra định kỳ 8 tuần/lần để sinh viên chủ động theo dõi độ chính xác về ngữ pháp, phát âm và độ trôi chảy, qua đó giảm tỷ lệ người học thụ động không dám phát biểu ý kiến từ mức 49,0% xuống dưới 20%.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Giảng viên và chuyên gia giảng dạy tiếng Anh (ELT Lecturers): Cung cấp cơ sở thực tiễn để đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng Nghe - Nói, chuyển dịch từ truyền đạt thụ động sang thiết kế các nhiệm vụ ngoài lớp học nhằm kích hoạt 90 giờ tự học của sinh viên theo hệ thống tín chỉ.
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Là cẩm nang chiến lược hữu ích giúp người học tiếp cận các phương pháp tự luyện nói hiệu quả như kỹ năng tích hợp, kỹ thuật nhại giọng (Shadowing), nói một mình (Self-talk) và khai thác tối đa nguồn học liệu miễn phí trên YouTube và TikTok.
- Nhà quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển chương trình đại học: Sử dụng các chỉ số định lượng về mức độ tự chủ của người học làm căn cứ xây dựng chương trình đào tạo tín chỉ phù hợp với chuẩn đầu ra năng lực ngoại ngữ C1.
- Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ (EFL/ESL Researchers): Cung cấp khung nghiên cứu trường hợp kết hợp phương pháp hỗn hợp hoàn chỉnh, cùng bộ thang đo 28 biến quan sát đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha 0,910 để tái sử dụng trong các nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi thường gặp
Mức độ tự chủ học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên Sư phạm Tiếng Anh Đại học An Giang đạt mức nào?
Kết quả kiểm định định lượng trên 98 sinh viên cho thấy mức độ tự chủ đạt điểm trung bình M = 3,23 trên thang điểm 5 (SD = 0,543). Điểm số này cao hơn mức trung bình chuẩn một cách có ý nghĩa thống kê (p = 0,000), chứng minh sinh viên có mức độ tự chủ ở mức trung bình khá nhưng chưa đạt mức tự chủ cao.
Đâu là điểm khác biệt cốt lõi trong cách luyện nói giữa sinh viên có tính tự chủ cao và thấp?
Sinh viên có mức tự chủ cao luôn áp dụng chiến lược kỹ năng tích hợp, tức là thu nạp cấu trúc từ bài đọc, bài nghe và áp dụng ngay vào hội thoại hoặc công việc dạy kèm tiếng Anh. Ngược lại, sinh viên có mức tự chủ thấp thường chỉ luyện nói đơn lẻ, thiếu định hướng liên kết kỹ năng và dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Những hoạt động tự học nào được sinh viên ngoại ngữ sử dụng phổ biến nhất để luyện nói ngoài lớp học?
Sinh viên ưu tiên sử dụng các phương tiện kỹ thuật số với 72,5% thường xuyên nghe nhạc tiếng Anh và 64,3% xem video trên YouTube, TikTok, TED Talks. Ngoài ra, các hoạt động cá nhân như tự nói chuyện một mình trước gương, khi lái xe hoặc nhại giọng nhân vật trong phim được áp dụng phổ biến hơn nhiều so với việc luyện tập theo nhóm.
Yếu tố giới tính có tạo ra sự khác biệt về mức độ tự chủ học nói tiếng Anh hay không?
Kết quả kiểm định Independent Samples T-test giữa 14 sinh viên nam và 84 sinh viên nữ tham gia khảo sát cho thấy giá trị p = 0,261 (lớn hơn mức ý nghĩa 0,05). Điều này khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thực hành tự chủ trong việc học kỹ năng nói giữa hai giới tính.
Vì sao nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc duy trì kế hoạch tự học kỹ năng nói tiếng Anh?
Có tới 43,9% sinh viên phải thường xuyên thay đổi hoặc từ bỏ kế hoạch học tập do thiếu phương pháp quản lý thời gian, dễ bị phân tâm bởi các yếu tố ngoại cảnh và thiếu sự hướng dẫn cụ thể từ giảng viên trong việc chia nhỏ mục tiêu theo từng giai đoạn thực hiện.
Kết luận
- Điểm trung bình thực hành tự chủ học kỹ năng nói của sinh viên Sư phạm Tiếng Anh đạt M = 3,23/5,00, thuộc mức trung bình khá và chưa có sự khác biệt theo giới tính.
- Cụm Tự đánh giá năng lực được sinh viên chú trọng nhất (M = 3,35), trong khi cụm Thiết lập mục tiêu đạt điểm thấp nhất (M = 3,16).
- 72,5% sinh viên tận dụng âm nhạc và 64,3% tận dụng nền tảng video trực tuyến để tự học, thể hiện xu hướng phụ thuộc vào công nghệ số trong việc tiếp cận học liệu.
- Chiến lược "Kỹ năng tích hợp" là yếu tố phân hóa quyết định giữa nhóm sinh viên đạt mức tự chủ cao và nhóm sinh viên có mức tự chủ thấp.
- Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực về mức độ tự chủ ở Cấp độ 2 (Involvement), đặt nền móng phương pháp luận cho các can thiệp sư phạm tiếp theo.
Trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới, các cơ sở đào tạo cần đưa học phần hướng dẫn tự học vào chương trình chính khóa và triển khai các nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ nhân quả giữa tính tự chủ và điểm số năng lực giao tiếp thực tế. Giảng viên và người học hãy chủ động chuyển hóa nhận thức tích cực thành các hành động tự học có kỷ luật ngay hôm nay để bứt phá năng lực nói tiếng Anh toàn diện.