Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng phụ kiện thời trang tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhu cầu mạnh mẽ từ nhóm khách hàng trẻ tuổi, xuất phát từ xu hướng hoàn thiện phong cách thẩm mỹ cá nhân và làm đẹp ngoại hình. Các sản phẩm như vòng cổ, túi xách, bông tai, phụ kiện tóc, mắt kính và đồng hồ trở thành những thành phần quan trọng trong các set đồ hàng ngày. Nhằm khai thác tiềm năng của thị trường ngách này trên môi trường số, đề tài đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu và triển khai dự án kinh doanh thương mại điện tử với thương hiệu "POLY ACCESSORIES", hoạt động dưới định hướng khẩu hiệu (slogan) "Keep Shining Forever" và thông điệp truyền thông "Poly trao bạn phụ kiện, còn bạn tạo nên phong cách".

Đồ án được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu gồm 7 thành viên: Trần Thị Diễm Quỳnh, Nguyễn Vân Anh, Nguyễn Thị Phượng, Nguyễn Thị Hạnh, Dương Thúy Hồng, Đặng Thị Hiền, và Phạm Trung Dũng. Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Khảo sát nhu cầu thị trường, hành vi tìm kiếm và thói quen mua sắm trực tuyến đối với các sản phẩm phụ kiện thời trang nữ.
  2. Phân tích bối cảnh cạnh tranh trong ngành, đánh giá chỉ số kỹ thuật và hiệu quả truyền thông của các đối thủ trực tiếp trên thị trường.
  3. Xây dựng mô hình kinh doanh hoàn chỉnh (Business Model Canvas) và hoạch định chiến lược Marketing tích hợp đa kênh.
  4. Thiết lập hệ thống bán hàng trực tuyến bao gồm website thương mại điện tử trên nền tảng mã nguồn mở, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và triển khai các kênh truyền thông xã hội (Facebook, Instagram, Email).
  5. Lập kế hoạch, quản trị rủi ro, phân bổ nguồn lực và thiết lập bảng chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPI) cho toàn bộ chiến dịch.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng phụ kiện thời trang nữ, tập trung vào độ tuổi 18–34. Phạm vi nghiên cứu về không gian hướng đến các thành phố lớn tại Việt Nam, trọng tâm là Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Phạm vi thời gian thực hiện chiến dịch marketing và đo lường được xác định từ ngày 10/03/2023 đến ngày 10/04/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị và marketing hiện đại kết hợp khung pháp lý về thương mại điện tử tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và mô hình quản trị: Đồ án áp dụng Mô hình kinh doanh 9 khối (Business Model Canvas - BMC), Mô hình quản trị mục tiêu SMART, Ma trận phân tích SWOT, Mô hình Marketing hỗn hợp 4P, Mô hình phân tích tư duy 5W1H, cùng các mô hình sáng tạo nội dung truyền thông AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) và PAS (Problem - Agitate - Solution).
  • Cơ sở pháp lý thương mại điện tử: Đề tài đối chiếu và tuân thủ các văn bản pháp luật hiện hành, bao gồm:
    • Luật mẫu của UNCITRAL về Thương mại điện tử của Liên Hợp Quốc.
    • Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 (thông qua ngày 29/11/2005, có hiệu lực từ ngày 01/03/2006).
    • Luật Thương mại sửa đổi số 36/2005/QH11 (thông qua ngày 14/06/2005, có hiệu lực từ ngày 01/01/2006).
    • Bộ luật Dân sự năm 2005.
    • Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.
    • Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ về Thương mại điện tử.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Forms, ghi nhận tổng cộng $n = 122$ phiếu phản hồi hợp lệ.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu xu hướng: Phân tích mức độ quan tâm của thị trường và cụm từ tìm kiếm trong vòng 12 tháng thông qua công cụ Google Trends.
    • Phương pháp phân tích đối thủ và kiểm toán kỹ thuật: Sử dụng bộ công cụ chuyên dụng gồm SemRush (đo lường Authority Score, Organic Search, Backlink Profile), Fanpage Karma (đo lường lượt tương tác, tỷ lệ gắn kết, tần suất đăng bài), Facebook Ads Library (thống kê số lượng và định dạng quảng cáo trả phí), SEOquake, Keyword Planner, Ahrefs, Keywordtool và Small SEO Tools (phân tích chỉ số Volume, allintitle, KGR).
  • Nguồn dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 122 người tiêu dùng khảo sát với dữ liệu thứ cấp trích xuất trực tiếp từ các nền tảng phân tích kỹ thuật số và công cụ tìm kiếm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày tổng quan về dự án thương hiệu POLY ACCESSORIES, danh mục sản phẩm, cấu trúc mô hình kinh doanh và kết quả khảo sát thị trường sơ bộ. Thương hiệu định vị cung cấp sản phẩm đa dạng mẫu mã, giá thành hợp lý, bao gồm các dòng sản phẩm chủ lực:

Tên danh mục sản phẩm Mức giá niêm yết (VNĐ)
Phụ kiện tóc 5.000
Phụ kiện trang sức 12.000
Mắt kính 80.000
Đồng hồ 180.000

Mô hình kinh doanh (BMC) của dự án xác định 9 thành tố cốt lõi:

  • Đối tác chính: Nhà cung cấp nguồn hàng phụ kiện thời trang; đơn vị vận chuyển hàng hóa; đối tác nền tảng quảng cáo (Facebook, Google).
  • Hoạt động chính: Quảng bá nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội; triển khai chương trình khuyến mãi, minigame, phát hành voucher giảm giá; vận hành bán hàng và chăm sóc khách hàng.
  • Giải pháp giá trị: Cung cấp đa dạng phụ kiện thời trang (trang sức, túi xách, mũ, kính); cam kết chất lượng sản phẩm đúng mô tả hình ảnh; hỗ trợ định hình phong cách thời trang cá nhân.
  • Quan hệ khách hàng: Tặng mã giảm giá, thiệp/tin nhắn chúc mừng ngày lễ đối với khách hàng thân thiết; phát hành thẻ tích điểm, tổ chức minigame đối với khách hàng cũ.
  • Phân khúc khách hàng: Tập trung độ tuổi 18–34 (chủ yếu 18–24), sinh sống tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), có thu nhập từ 3–4 triệu VNĐ trở lên, ưu tiên nhóm nữ giới là sinh viên và nhân viên văn phòng có thói quen mua sắm trực tuyến.
  • Nguồn lực chính: Danh mục sản phẩm lưu kho; nhân sự vận hành (marketing, giao hàng, cộng tác viên); hệ thống hạ tầng trực tuyến (Website, Fanpage, Instagram).
  • Kênh phân phối: Kênh bán lẻ trực tuyến qua Website thương hiệu, trang mạng xã hội Facebook và Instagram.
  • Cơ cấu chi phí: Chi phí nhập sản phẩm, chi phí duy trì hạ tầng website, chi phí nhân sự, chi phí chạy quảng cáo và chi phí vận chuyển.
  • Dòng doanh thu: Doanh thu trực tiếp từ hoạt động bán lẻ phụ kiện thời trang.

Khảo sát thị trường bằng Google Trends chỉ ra mức độ quan tâm đến từ khóa "Phụ kiện thời trang" duy trì ổn định và có xu hướng tăng vào giai đoạn đầu năm, với lưu lượng tìm kiếm tập trung cao nhất tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng. Kết quả phân tích từ 122 phiếu khảo sát trực tuyến làm rõ các đặc trưng tiêu dùng:

Tiêu chí khảo sát Kết quả phân tích tỷ lệ / Giá trị ghi nhận
Giới tính Nữ giới chiếm 70,5%
Độ tuổi 18–24 tuổi chiếm 71,3%; 25–34 tuổi chiếm 19,7%
Nghề nghiệp Sinh viên chiếm 59,8%; còn lại là nhân viên văn phòng và người mới đi làm
Địa bàn cư trú Hà Nội chiếm 77,9%; còn lại tại TP.HCM và Đà Nẵng
Thu nhập Phổ biến ở mức trên 5.000.000 VNĐ/tháng
Khung giờ online Tập trung chủ yếu sau 20:00 hàng ngày
Tần suất mua sắm Trung bình 2 lần/tháng, mua chủ yếu qua thiết bị di động
Ngân sách chi tiêu Mức sẵn sàng chi trả bình quân khoảng 150.000 VNĐ/lần mua
Sản phẩm mua nhiều nhất Dây chuyền (chủ đạo), mũ, kính mắt, bông tai
Yếu tố thúc đẩy mua Khuyến mãi mua 2 tặng 1, đổi trả miễn phí, miễn phí vận chuyển cho đơn từ 200.000 VNĐ

CHƯƠNG 2: CHIẾN LƯỢC MARKETING

Chương 2 tập trung phác thảo chân dung khách hàng mục tiêu, phân tích năng lực cạnh tranh của các đơn vị cùng ngành và thiết lập hệ thống chỉ tiêu SMART cho toàn bộ dự án.

Khách hàng mục tiêu được xác định là nữ giới trong độ tuổi 18–34 (tập trung 18–24), có thu nhập hàng tháng 4–10 triệu VNĐ, ưa thích phong cách thời trang từ đơn giản đến năng động, thường xuyên tìm kiếm thông tin và mua sắm trên các nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử.

Nhóm tác giả khảo sát và lập bảng so sánh 4 đối thủ cạnh tranh trên thị trường:

Thương hiệu đối thủ Danh mục sản phẩm kinh doanh Phân khúc giá (VNĐ) Địa bàn / Website
The Little Owl Trang sức bạc, hợp kim, phụ kiện thời trang 45.000 – 750.000 TP. Hồ Chí Minh (thelittleowl.vn)
mignonne Quần áo, phụ kiện thời trang 65.000 – 550.000 TP. Hồ Chí Minh (mign0nne.com)
Winnie Accessories Phụ kiện thời trang, phụ kiện trang sức 20.000 – 250.000 Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Juz Style Trang sức bạc, trang sức vàng, đá thiên nhiên 200.000 – 2.300.000 TP. Hồ Chí Minh

Phân tích kỹ thuật chi tiết đối với 2 đối thủ trực tiếp là The Little Owl và Winnie Accessories:

  • Hiệu suất website (PageSpeed): The Little Owl đạt điểm số hiệu suất 16 trên thiết bị di động và 37 trên máy tính; Winnie Accessories đạt 39 trên di động và 71 trên máy tính. Cả hai đơn vị đều bộc lộ hạn chế khi chưa tích hợp bộ lọc giá tối ưu và giao diện di động còn tải chậm.
  • Chỉ số SEO (SemRush): The Little Owl có điểm uy tín tên miền (Authority Score - AS) đạt 12, lượt tìm kiếm tự nhiên đạt 7,7K, sở hữu 675 backlink (50 Dofollow, 627 Nofollow); Winnie Accessories có AS đạt 11, lượt tìm kiếm tự nhiên đạt 1,8K, sở hữu 121 backlink (24 Dofollow, 97 Nofollow).
  • Hiệu quả truyền thông xã hội (Fanpage Karma & Ads Library tính đến tháng 04/2023):
    • The Little Owl: Quy mô trang đạt 400.000 lượt thích; tỷ lệ tương tác đạt 0,0031%; tần suất đăng bài 2 bài/ngày (tập trung vào thứ 4, 5, 7); bài viết tương tác cao nhất đạt 158 like; đang duy trì 25 chiến dịch quảng cáo trả phí trên Facebook, Instagram và Audience Network.
    • Winnie Accessories: Quy mô trang đạt 295.000 lượt thích; tỷ lệ tương tác đạt 0,076%; tần suất đăng 7 bài/ngày (tập trung vào thứ 2, 3, 4 và chủ nhật); bài viết tương tác cao nhất đạt 2.198 lượt tương tác; đang vận hành 20 chiến dịch quảng cáo trên Facebook và Audience Network.

Căn cứ vào nguồn lực 7 thành viên, mục tiêu SMART được cụ thể hóa cho giai đoạn 10/03/2023 – 10/04/2023: mỗi thành viên chịu trách nhiệm tối thiểu 5 bài viết chuẩn SEO trên website (tổng 35 bài), 10 backlink (tổng 70 backlink), 5 thực thể SEO Entity (tổng 35 entity), 3 bài đăng Facebook (tổng 21 bài) và 3 bài đăng Instagram (tổng 21 bài). Bảng chỉ tiêu KPI toàn diện được thiết lập như sau:

Kênh triển khai Chỉ số đo lường (KPIs) Mục tiêu kế hoạch
Facebook Lượt thích trang mới 100
Tổng số bài viết đăng tải 30
Lượt tương tác tự nhiên (Organic Engagement) 700
Lượt tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) 1.000
Lượt tiếp cận trả phí (Paid Reach) 13.000
Tổng lượt hiển thị (Impressions) 15.000
Lượt nhấp vào liên kết (Link Clicks) 80
Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC) 2.765 VNĐ
Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) 0,47%
Tỷ lệ tương tác trung bình (ER) 1,76%
Instagram Số lượt theo dõi (Followers) 80
Số lượng bài viết xuất bản 30
Lượt tiếp cận 100
Lượt tương tác 90
Website Tốc độ tải trang (Desktop & Mobile) 2 giây
Điểm hiệu suất trang trên máy tính 90 – 100
Điểm hiệu suất trang trên di động > 90
Tổng số lượng người dùng truy cập 2.200
Số lượng sản phẩm đăng tải 40
Nguồn truy cập tự nhiên (Organic Search) 550
Nguồn truy cập trực tiếp (Direct) 100
Nguồn tìm kiếm trả phí (Paid Search) 30
Nguồn giới thiệu (Referral) 20
Nguồn mạng xã hội (Social) 70
Từ khóa đạt Top 10 Google 5
Từ khóa đạt Top 100 Google 20
Số bài viết blog chuyên mục 35
Số lượng backlink triển khai 70
Số lượng SEO Entity 35
Email Tỷ lệ gửi email thành công > 98%
Tỷ lệ mở email (Open Rate) > 10%
Tỷ lệ nhấp liên kết (Click Rate) > 2%
Tỷ lệ thư bị trả lại (Bounce Rate) < 2%

CHƯƠNG 3: LẬP KẾ HOẠCH DỰ ÁN

Chương 3 xây dựng kế hoạch phân phối thông điệp và lịch trình triển khai chi tiết cho từng kênh truyền thông:

  • Chiến lược xúc tiến: Ứng dụng các ưu đãi thương mại gồm voucher giảm giá lên đến 99.000 VNĐ, tặng quà kèm theo đơn hàng (kẹp tóc, móc khóa, kẹo), và áp dụng chính sách miễn phí giao hàng cho đơn hàng có giá trị tối thiểu từ 199.000 VNĐ.
  • Kế hoạch triển khai kênh:
    • Kênh Website: Thực hiện tuần tự theo quy trình chuẩn hóa 6 bước SEO Onpage và Offpage.
    • Kênh Facebook & Instagram: Lên lịch xuất bản bài viết vào các khung giờ có lưu lượng người dùng cao: khung giờ trưa (10:00 – 13:00) và khung giờ tối (20:00 – 22:00). Cấu trúc nội dung bài viết tuân thủ mô hình AIDA và PAS, phân bổ đều theo 4 nhóm nội dung: bài viết nhận diện thương hiệu, bài viết bán hàng/minigame, bài viết dẫn dắt lưu lượng truy cập về website, và bài viết chia sẻ kiến thức hữu ích về phụ kiện.
    • Kế hoạch Seeding: Tăng cường chia sẻ liên kết vào các hội nhóm liên quan trên Facebook và kích hoạt thảo luận thông qua bình luận định hướng.
  • Quản trị rủi ro: Lập bảng theo dõi các rủi ro kỹ thuật, rủi ro vi phạm chính sách nội dung trên mạng xã hội và rủi ro gián đoạn nguồn hàng, kèm theo phương án dự phòng xử lý.

CHƯƠNG 4: THỰC HIỆN DỰ ÁN

Chương 4 mô tả quá trình hiện thực hóa các giải pháp kỹ thuật số và xây dựng nền tảng thương mại điện tử:

  • Kiến trúc và hạ tầng kỹ thuật website: Website được thiết lập trên nền tảng quản trị nội dung WordPress, sử dụng dịch vụ lưu trữ máy chủ Hosting từ nhà cung cấp INET, tên miền chính thức polyacccessories.com và được tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL (HTTPS).
  • Cấu trúc phân hệ giao diện:
    • Header: Định vị logo nhận diện POLY Accessories bên trái, slogan thương hiệu, thanh tìm kiếm sản phẩm, biểu tượng giỏ hàng, danh sách yêu thích (wishlist), form đăng nhập/đăng ký tài khoản và nút kêu gọi hành động (CTA).
    • Body: Trình bày thông điệp giá trị nổi bật (UVP), hệ thống banner liên kết sản phẩm, danh mục sản phẩm giảm giá, sản phẩm bán chạy nhất, khối tin tức bài viết, phản hồi của khách hàng (feedback), chính sách đổi trả, cùng các tiện ích liên hệ nhanh (Zalo, số điện thoại, tin nhắn).
    • Footer: Công bố thông tin pháp lý doanh nghiệp, địa chỉ email, số điện thoại, tiện ích định vị Google Map, liên kết Fanpage Facebook và hệ thống chính sách bảo hành, giao hàng, thanh toán.
  • Cấu trúc các trang chức năng cốt lõi:
    • Trang chủ & Trang danh mục: Tối ưu hóa điều hướng thẻ danh mục, bố trí bộ lọc tìm kiếm sản phẩm theo khung giá và phân loại thứ tự hiển thị.
    • Trang chi tiết sản phẩm: Tích hợp hình ảnh rõ nét, bảng giá niêm yết, thông tin mô tả chi tiết, nút CTA "Mua ngay" và đề xuất các sản phẩm liên quan.
    • Trang giỏ hàng & Trang thanh toán: Cho phép tùy chỉnh số lượng sản phẩm, nhập mã ưu đãi giảm giá, tự động tính tổng tiền, điền thông tin giao nhận và lựa chọn phương thức thanh toán linh hoạt.
    • Trang Blog & Trang Liên hệ: Hệ thống hóa bài viết chia sẻ phong cách thời trang, tối ưu thẻ tiêu đề, liên kết nội bộ (internal link), tích hợp biểu mẫu tiếp nhận thông tin và cam kết bảo mật dữ liệu người dùng.

CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN

Chương 5 tổng kết toàn bộ tiến độ triển khai dự án, tiến hành đối soát kết quả đạt được so với hệ thống chỉ tiêu KPI đã thiết lập tại Chương 2. Đồng thời, chương này phân tích những thuận lợi về mặt nhân sự, công cụ hỗ trợ và chỉ ra những khó khăn gặp phải trong quá trình tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, chi phí quảng cáo và xử lý tương tác kỹ thuật số.


Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả và đóng góp cụ thể trong phạm vi triển khai:

  1. Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh số: Thiết lập cấu trúc vận hành cho thương hiệu phụ kiện thời trang từ khâu lựa chọn nhà cung ứng, định giá sản phẩm (5.000 – 180.000 VNĐ) đến phân phối đa kênh.
  2. Khảo sát thực nghiệm hành vi khách hàng: Cung cấp bộ dữ liệu định lượng gồm 122 mẫu phản hồi, xác định chính xác các rào cản và động lực mua sắm của nhóm đối tượng nữ giới từ 18–24 tuổi.
  3. Phân tích đối thủ chuyên sâu bằng dữ liệu kỹ thuật: Làm rõ bức tranh cạnh tranh của các thương hiệu phụ kiện thông qua các chỉ số định lượng từ SemRush, PageSpeed Insights, Fanpage Karma và Facebook Ads Library.
  4. Hiện thực hóa hệ sinh thái Digital Marketing: Xây dựng hoàn thiện website thương mại điện tử WordPress chuẩn SEO đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về bảo mật SSL, tốc độ tải trang, cùng hệ thống kênh Fanpage Facebook và Instagram được đồng bộ hóa nội dung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn ở mức tương đối ($n = 122$), phân bố không gian khảo sát chưa đồng đều khi có tới 77,9% tập trung tại khu vực Hà Nội.
    • Khung thời gian thực thi chiến dịch và đo lường ngắn (trong vòng 1 tháng, từ 10/03/2023 đến 10/04/2023), dẫn đến các chỉ số tích lũy dài hạn của SEO (như thứ hạng từ khóa bền vững và tăng trưởng Organic Traffic lớn) cần thêm thời gian để kiểm chứng.
    • Ngân sách triển khai quảng cáo trả phí còn giới hạn ở quy mô đề tài sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Tiếp tục tối ưu hóa điểm số hiệu suất website trên thiết bị di động để nâng cao trải nghiệm người dùng (UX/UI).
    • Mở rộng quy mô khảo sát thị trường tại khu vực miền Trung và miền Nam (TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng).
    • Tăng cường xây dựng mạng lưới liên kết chất lượng cao (Backlink Dofollow) và mở rộng danh mục từ khóa SEO ngách.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo ứng dụng cho sinh viên các chuyên ngành Digital Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh. Những nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình phân tích đối thủ cạnh tranh bằng các công cụ đo lường kỹ thuật số (SemRush, Fanpage Karma, Ads Library).
  • Phương pháp xây dựng chân dung khách hàng và lập bảng chỉ số KPI đa kênh chi tiết.
  • Cấu trúc thiết kế luồng chức năng cho một website bán hàng thời trang hoàn chỉnh trên nền tảng WordPress.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án POLY ACCESSORIES được vận hành trong khoảng thời gian nào và mục tiêu cốt lõi là gì?
Dự án được lên kế hoạch và triển khai trong giai đoạn từ ngày 10/03/2023 đến ngày 10/04/2023. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng hoàn chỉnh thương hiệu phụ kiện thời trang, nâng cao độ nhận diện thương hiệu trên các kênh số và tạo ra doanh thu từ việc thực thi kế hoạch marketing đa kênh.

2. Dữ liệu khảo sát 122 khách hàng chỉ ra những phát hiện quan trọng nào về nhân khẩu học và hành vi mua sắm?
Khảo sát cho thấy khách hàng chủ yếu là nữ giới (70,5%), độ tuổi 18–24 chiếm ưu thế (71,3%), sinh viên chiếm 59,8% và 77,9% sinh sống tại Hà Nội. Khách hàng thường xuyên online sau 20:00, có tần suất mua sắm trung bình 2 lần/tháng qua thiết bị di động với mức chi tiêu sẵn sàng khoảng 150.000 VNĐ/lần, mặt hàng được mua nhiều nhất là dây chuyền.

3. Nhóm tác giả đã sử dụng những công cụ kỹ thuật nào để nghiên cứu đối thủ cạnh tranh?
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng Google Trends để đo lường xu hướng tìm kiếm; SemRush để kiểm toán điểm uy tín tên miền, lưu lượng tìm kiếm tự nhiên và hồ sơ backlink; Fanpage Karma để đo lường lượt tương tác, tần suất đăng bài và phân tích bài viết; Facebook Ads Library để kiểm tra số lượng và định dạng các mẫu quảng cáo trả phí đang chạy của đối thủ.

4. Kế hoạch KPI của kênh Website và Facebook được nhóm xác lập ở những chỉ số nào?
Đối với Website, mục tiêu đặt ra là 2.200 người dùng, thời gian tải trang 2 giây, 35 bài viết blog chuẩn SEO, 70 backlink, 5 từ khóa lọt Top 10 và 20 từ khóa lọt Top 100 Google. Đối với Fanpage Facebook, mục tiêu bao gồm 100 lượt thích trang mới, 30 bài đăng, 1.000 lượt tiếp cận tự nhiên, 13.000 lượt tiếp cận trả phí và tỷ lệ tương tác đạt 1,76%.

5. Việc thiết kế và vận hành website POLY ACCESSORIES dựa trên những cơ sở pháp lý nào?
Website được xây dựng dựa trên Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Thương mại sửa đổi 2005, Bộ luật Dân sự 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử và Luật mẫu UNCITRAL của Liên Hợp Quốc.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khám Phá Thế Giới Phụ Kiện Thời Trang Từ POLY ACCESSORIES" đã xây dựng một kế hoạch kinh doanh và triển khai Digital Marketing toàn diện cho ngành hàng phụ kiện thời trang nữ. Thông qua việc kết hợp các phương pháp khảo sát định lượng, phân tích kỹ thuật số và mô hình quản trị mục tiêu SMART, đề tài đã cụ thể hóa chiến lược tiếp cận khách hàng trên đa nền tảng. Hệ thống bán hàng trực tuyến gồm website WordPress chuẩn SEO và các kênh mạng xã hội đã được thiết lập đồng bộ, cung cấp một trường hợp ứng dụng thực tế rõ ràng cho các dự án thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.