Khám Phá Kiến Trúc và Kỹ Thuật Xây Dựng

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thực hành tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
330
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. PART I: ARCHITECTURE

1.1. Lesson 1 Planners of Saigon South project

1.2. Lesson Fresh start

1.3. Lesson Scenic overlook ahead

1.4. Lesson Modesty on a grand scale

1.5. Lesson Contemporary cottage

1.6. Lesson Choosing exterior colors

1.7. Lesson House of Orange

1.8. Lesson German Architecture

1.9. SUPPLEMENTARY READING

1.9.1. Text 1 An urban park in Sydney : Darling Harbour

1.9.2. Text 2 Urban evolution

1.9.3. Text 3 Triumphant triangle

1.9.4. Text 4 The ultimate home show

2. PART II: CIVIL ENGINEERING

2.1. Lesson 1 Surveying

2.2. Lesson 2 Foundations in subsident soils

2.3. Lesson 3 Piling design innovation

2.4. Lesson 4 Vacuum consolidation

2.5. Lesson 5 The Mebradrain system

2.6. Lesson 6 Modern buildings and structural materials

2.7. Lesson 7 Introducing formwork

2.8. Lesson 8 Batching, mixing, transporting, placing, curing and control procedures

2.9. Lesson 9 Water penetration proof

2.10. Lesson 10 Transportation systems

2.11. Lesson 11 Bridges

2.12. Lesson 12 Tunnels

2.13. SUPPLEMENTARY READING

2.13.1. Text Lightning protection for structures

2.13.2. Text Pile integrity tester

2.13.3. Text Corrosion of reinforcing bars in concrete and prevention methods

2.13.4. Text Formwork for floors

2.13.5. Text Column formwork

2.13.6. Text Residential steel-frame construction

2.13.7. Text Subsidence damage to buildings : prediction, protection and repair

2.13.8. Text ISO 9000 : Building quality into your future

2.13.9. Text How can buildings be intelligent ?

ANNEXES

1. Abbreviations applied to drawings and other documentations

2. List of construction machines

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến trúc kỹ thuật xây dựng Nền tảng

Kiến trúc và kỹ thuật xây dựng là hai lĩnh vực cốt lõi, định hình không gian sống và cơ sở hạ tầng của xã hội. Mặc dù thường được nhắc đến cùng nhau, vai trò của kiến trúc sưkỹ sư xây dựng có sự khác biệt rõ rệt nhưng bổ trợ lẫn nhau. Kiến trúc tập trung vào việc tạo ra không gian có tính thẩm mỹ, công năng và phù hợp với con người, dựa trên các nguyên lý thiết kế và sự thấu hiểu văn hóa. Một kiến trúc sư giỏi không chỉ tạo ra những công trình đẹp mà còn phải đảm bảo 'quy mô con người' (human scale) không bị phá vỡ bởi 'quy mô xa lộ' (freeway scale), một bài học được rút ra từ việc quy hoạch các trung tâm đô thị mới. Ngược lại, kỹ thuật xây dựng biến những ý tưởng thiết kế đó thành hiện thực an toàn và bền vững. Lĩnh vực này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kết cấu xây dựng, tính chất của vật liệu xây dựng, và các phương pháp thi công. Sự hợp tác chặt chẽ giữa hai ngành này là yếu tố quyết định sự thành công của một dự án, từ một ngôi nhà dân dụng đến một khu đô thị phức hợp như dự án Saigon South. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một dự án thành công là sự kết hợp giữa tầm nhìn quy hoạch của kiến trúc và sự chính xác trong thực thi của kỹ thuật, đảm bảo công trình không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là một không gian sống có giá trị, bắt rễ sâu vào nền văn hóa, khí hậu và truyền thống địa phương.

1.1. Phân biệt vai trò của kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng

Vai trò của kiến trúc sư là người lên ý tưởng, phác thảo và hoạch định không gian. Họ là người chịu trách nhiệm về mặt thẩm mỹ, công năng sử dụng, và sự hài hòa của công trình với môi trường xung quanh. Nhiệm vụ của họ là chuyển đổi nhu cầu của khách hàng thành các bản thiết kế cụ thể, cân nhắc các yếu tố như 'mật độ, khả năng tiếp cận và quy mô cho người đi bộ' (density, accessibility, and a pedestrian - human - scale). Ngược lại, kỹ sư xây dựng là người đảm bảo các thiết kế đó có thể được xây dựng một cách an toàn và hiệu quả. Họ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật như phân tích kết cấu xây dựng, lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp, và giải quyết các vấn đề liên quan đến nền móng, đặc biệt là trên các nền đất yếu (subsident soils). Về cơ bản, kiến trúc sư trả lời câu hỏi 'Cái gì và Tại sao', trong khi kỹ sư xây dựng trả lời câu hỏi 'Như thế nào'.

1.2. Các nguyên lý thiết kế cơ bản trong kiến trúc hiện đại

Các nguyên lý thiết kế là kim chỉ nam cho mọi công trình kiến trúc. Chúng bao gồm sự cân bằng, tỷ lệ, nhịp điệu, điểm nhấn và sự hài hòa. Một thiết kế thành công phải tạo ra được sự cân bằng giữa các yếu tố công năng và thẩm mỹ, ví dụ như việc thiết kế một không gian mở nhưng vẫn đảm bảo sự riêng tư cần thiết. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'tạo ra các khu phố có thể đi bộ' (create 'walkable' neighborhoods), một nguyên lý quy hoạch hiện đại nhằm khuyến khích tương tác cộng đồng. Ngoài ra, việc lựa chọn màu sắc ngoại thất, vật liệu hoàn thiện và thiết kế nội thất cũng là một phần không thể thiếu của quá trình thiết kế, góp phần tạo nên một tổng thể công trình thống nhất và có hồn, phản ánh được cá tính của chủ sở hữu và bối cảnh văn hóa.

II. Thách thức trong ngành xây dựng hiện đại Chi phí Tối ưu

Ngành xây dựng hiện đại đối mặt với nhiều thách thức, trong đó chi phí và tối ưu hóa là hai bài toán lớn nhất. Chi phí của một dự án không chỉ nằm ở vật liệu và nhân công, mà còn bao gồm các chi phí ẩn như tuân thủ quy định xây dựng và bảo trì dài hạn. Tài liệu 'FRESH START' chỉ ra rằng, đôi khi chi phí cải tạo một ngôi nhà cũ 'cao đến mức việc phá đi xây lại sẽ hợp lý hơn' (so high it makes more sense to demolish and start fresh). Các vấn đề như hệ thống đường ống, điện, sưởi ấm lỗi thời, kết cấu không đủ tiêu chuẩn (underdesigned), và thiết kế bất tiện (awkward design) đều làm tăng gánh nặng tài chính. Bên cạnh đó, thách thức về quy hoạch đô thị và tăng trưởng thiếu kiểm soát cũng là một vấn đề nhức nhối. Các thành phố phát triển tràn lan, không được quản lý (rampant, unmanaged growth) như Bangkok và Jakarta là bài học đắt giá về tắc nghẽn giao thông và suy giảm chất lượng sống. Việc quản lý dự án xây dựng hiệu quả, từ khâu dự toán và báo giá xây dựng ban đầu đến khi hoàn công, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng để cân bằng giữa chất lượng, chi phí và tiến độ.

2.1. Vấn đề chi phí và dự toán trong các dự án xây dựng

Việc lập dự toán và báo giá xây dựng chính xác là nền tảng cho sự thành công tài chính của dự án. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bao gồm giá vật liệu xây dựng, chi phí nhân công, máy móc, và các thủ tục cấp phép xây dựng. Một trong những quyết định khó khăn là lựa chọn giữa cải tạo và xây mới. Tài liệu gốc phân tích một trường hợp mà chi phí để cải tạo một ngôi nhà cũ, bao gồm việc thay thế toàn bộ hệ thống kỹ thuật và điều chỉnh kết cấu, 'sẽ tốn kém hơn đáng kể so với việc xây một ngôi nhà mới' (to remodel would have cost significantly more than to build a new house). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc khảo sát và đánh giá hiện trạng kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, tránh phát sinh chi phí không lường trước.

2.2. Thách thức về quy hoạch đô thị và tăng trưởng thiếu kiểm soát

Tăng trưởng đô thị thiếu kiểm soát là một thách thức nghiêm trọng, dẫn đến phá vỡ 'kết cấu thành phố truyền thống' (traditional Asian city 'fabric'). Bài học từ Bangkok cho thấy giao thông xe hơi và xe máy có thể 'nhanh chóng áp đảo các thành phố không được thiết kế cho chúng' (quickly car and motorbike traffic can overwhelm cities). Điều này không chỉ gây ra tắc nghẽn mà còn làm xói mòn cảnh quan tự nhiên, hy sinh các vành đai xanh nông nghiệp cho sự phát triển tràn lan. Một quy hoạch đô thị hiệu quả phải hướng đến việc tạo ra sự nhỏ gọn (compactness), xác định ranh giới phát triển rõ ràng, và liên kết chặt chẽ giữa phát triển và giao thông để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

III. Phương pháp thiết kế và thi công công trình hiệu quả

Một quy trình thiết kế kiến trúcthi công công trình hiệu quả là sự kết hợp giữa nghệ thuật sáng tạo và khoa học kỹ thuật chính xác. Quy trình này bắt đầu từ việc nắm bắt mong muốn của khách hàng, sau đó chuyển hóa thành các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Giai đoạn thiết kế đòi hỏi sự tham gia mật thiết của cả chủ đầu tư và kiến trúc sư để 'khám phá ý nghĩa và giá trị của thiết kế kiến trúc'. Sau khi bản vẽ được phê duyệt, giai đoạn thi công bắt đầu dưới sự điều hành của kỹ sư xây dựng và đội ngũ giám sát thi công. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp, từ xử lý nền móng trên đất yếu, sử dụng ván khuôn (formwork), đến trộn và đổ bê tông, đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của công trình. An toàn lao động là yếu tố phải được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình. Cuối cùng, nghiệm thu công trình là bước xác nhận công trình đã hoàn thành theo đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và sẵn sàng đưa vào sử dụng. Toàn bộ chu trình này đòi hỏi một kế hoạch quản lý dự án xây dựng chặt chẽ để đảm bảo tiến độ và chất lượng.

3.1. Quy trình từ bản vẽ kỹ thuật đến thi công thực tế

Chuyển đổi từ bản vẽ kỹ thuật sang công trình thực tế là một quá trình phức tạp. Các bản vẽ phải rõ ràng, chi tiết, bao gồm cả mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và các chi tiết kết cấu. Giai đoạn này cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên. Một yếu tố quan trọng trong thi công bê tông là ván khuôn. Tài liệu gốc đề cập: 'người La Mã đã sử dụng gỗ trong các cấu trúc tạm thời để đỡ bê tông ướt trong quá trình đông kết'. Ngày nay, ván khuôn đã phát triển với nhiều vật liệu như thép, ván ép (plywood), giúp tạo ra các bề mặt bê tông chất lượng cao. Việc lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đúng kỹ thuật là rất quan trọng để đảm bảo hình dạng và sự an toàn của kết cấu.

3.2. Tầm quan trọng của giám sát và nghiệm thu công trình

Công tác giám sát thi công đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng công trình. Người giám sát phải kiểm tra vật liệu đầu vào, theo dõi tiến độ, và đảm bảo các công việc được thực hiện đúng theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật. An toàn lao động trong xây dựng cũng là một trách nhiệm quan trọng của đội ngũ giám sát. Giai đoạn nghiệm thu công trình là bước cuối cùng để xác nhận công trình đã hoàn thành mọi hạng mục, đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra hồ sơ hoàn công, kiểm tra thực tế tại hiện trường và ký biên bản nghiệm thu, là cơ sở pháp lý để bàn giao và thanh toán.

IV. Phân tích ứng dụng công nghệ vật liệu xây dựng mới

Công nghệ và vật liệu xây dựng mới đang cách mạng hóa ngành kiến trúc và xây dựng. Việc áp dụng công nghệ, hay 'chuyển giao công nghệ' (technology transfer), giúp giải quyết các vấn đề phức tạp mà phương pháp truyền thống không thể. Ví dụ, trong dự án Saigon South, các nhà quy hoạch đã sử dụng 'chương trình mô phỏng của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ' để đánh giá tác động của dự án đến chất lượng nước khu vực. Ngày nay, mô hình BIM (Building Information Modeling) đã trở thành một công cụ không thể thiếu, cho phép tạo ra một mô hình số 3D của công trình, tích hợp thông tin từ kiến trúc, kết cấu đến hệ thống cơ điện. Về vật liệu, sự ra đời của thép và bê tông cốt thép trong thế kỷ 19 đã mở ra kỷ nguyên của các tòa nhà chọc trời. Thép có cường độ chịu kéo (tensile strength) vượt trội, trong khi bê tông có cường độ chịu nén (compression) tuyệt vời. Sự kết hợp của chúng trong bê tông cốt thép và bê tông dự ứng lực (prestressed concrete) tạo ra những vật liệu linh hoạt, bền bỉ, đáp ứng được các yêu cầu thiết kế táo bạo nhất.

4.1. Tầm quan trọng của mô hình BIM và phần mềm thiết kế

Mô hình BIM là một quy trình làm việc thông minh dựa trên mô hình 3D, cung cấp cho các chuyên gia kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng cái nhìn sâu sắc và công cụ để lập kế hoạch, thiết kế, xây dựng và quản lý các tòa nhà và cơ sở hạ tầng một cách hiệu quả hơn. Nó vượt xa các bản vẽ kỹ thuật 2D truyền thống bằng cách tích hợp dữ liệu đa chiều, giúp phát hiện xung đột sớm, tối ưu hóa thiết kế và quản lý chi phí. Các phần mềm thiết kế như AutoCAD, Revit, SketchUp là những công cụ hỗ trợ đắc lực, cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư mô phỏng và kiểm tra các ý tưởng của mình trước khi đưa vào thi công.

4.2. So sánh các loại vật liệu xây dựng Từ truyền thống đến hiện đại

Vật liệu truyền thống như gỗ và gạch đá (masonry) đã được sử dụng hàng ngàn năm và vẫn có giá trị trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, các vật liệu xây dựng hiện đại như thép và bê tông mang lại những ưu điểm vượt trội về cường độ và khả năng tạo hình. Thép cho phép xây dựng các kết cấu khung nhẹ và các nhịp lớn, trong khi bê tông dự ứng lực (prestressed concrete) giúp tạo ra các dầm mỏng hơn và kinh tế hơn. Một xu hướng mới là việc sử dụng các vật liệu nhẹ hơn như nhôm và các loại bê tông polyme, nhằm giảm tải trọng tĩnh (dead load) của công trình và tăng hiệu quả xây dựng.

V. Tương lai ngành xây dựng Hướng tới kiến trúc bền vững

Tương lai của ngành kiến trúc và kỹ thuật xây dựng gắn liền với khái niệm bền vững. Kiến trúc bền vữngkiến trúc xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết trước những thách thức về biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Hướng đi này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng các công trình giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tiết kiệm năng lượng, và tạo ra một môi trường sống lành mạnh cho con người. Điều này bao gồm việc sử dụng các vật liệu xây dựng tái chế hoặc có nguồn gốc bền vững, tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió, và tích hợp các hệ thống năng lượng tái tạo. Tầm nhìn về quy hoạch đô thị trong tương lai cũng phải tuân theo nguyên tắc này, ưu tiên các không gian công cộng, giao thông công cộng và bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Như kinh nghiệm từ dự án Saigon South, việc 'bảo tồn hệ sinh thái lớn hơn của đất nông nghiệp, sông ngòi, kênh rạch' là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển, vừa là tiện ích vừa để duy trì chất lượng nước khu vực.

5.1. Nguyên tắc cốt lõi của kiến trúc xanh và bền vững

Kiến trúc bền vững được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Trong khi đó, kiến trúc xanh tập trung cụ thể hơn vào các khía cạnh môi trường của tòa nhà. Các nguyên tắc bao gồm: giảm tiêu thụ năng lượng thông qua thiết kế thụ động và hệ thống hiệu quả; bảo tồn nước; sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường; và đảm bảo chất lượng không khí trong nhà. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những công trình có vòng đời dài, chi phí vận hành thấp và tác động tối thiểu đến hành tinh.

5.2. Xu hướng quy hoạch đô thị thông minh và thân thiện

Một xu hướng quan trọng trong quy hoạch đô thị là xây dựng các thành phố thông minh, nơi công nghệ được sử dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này kết hợp với nguyên tắc thân thiện với môi trường, ví dụ như mô hình phát triển nhỏ gọn, mật độ cao của Hồng Kông, giúp 'làm cho giao thông công cộng trở nên khả thi' (make public transit viable) và bảo vệ các sườn đồi xung quanh. Các đô thị tương lai sẽ ưu tiên người đi bộ, xe đạp và phương tiện công cộng, tích hợp không gian xanh vào trong lòng thành phố, và quản lý tài nguyên (nước, năng lượng, rác thải) một cách hiệu quả thông qua các hệ thống thông minh.

10/07/2025
Thực hành tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MUC LUC Trang LOI NOI DAU PART I ARCHITECTURE Lesson 1 Planners of Saigon South project Lesson Fresh start 19 Độ Lesson Scenic overlook ahead 29 & Lesson Modesty on a grand scale 37 A Lesson Contemporary cottage 45 A Lesson Choosing exterior colors 54 A Lesson House of Orange 60 2nN Lesson German Architecture 68 SUPPLEMENTARY READING Text 1 An urban park in Sydney : Darling Harbour 75 Text 2 Urban evolution 86 Text 3 Triumphant triangle 91 Text 4 The ultimate home show 95 PART II CIVIL ENGINEERING Lesson I Surveying 99 Lesson 2 Foundations in subsident soils 114 Lesson 3 Piling design innovation 127 Lesson 4 Vacuum consolidation 132 Lesson 5 The Mebradrain system 139 Lsson 6 Modern buildings and structural materials 156 Lesson 7 Introducing formwork 169 Lesson 8 Batching, mixing, transporting, placing, curing and control procedures 177 Lesson 9 Water penetration proof 192 Lesson 10 Transportation systems 197 Lesson 11 Bridges 207 Lesson 12 Tunnels 216 SUPPLEMENTARY READING Text Lightning protection for structures 224 ™ Text Pile integrity tester 229 b2 Text Corrosion of reinforcing bars in concrete and prevention methods 233 Text Formwork for floors 241 QO A Text Column formwork 253. Text Residential steel-frame construction 265 Text Subsidence damage to buildings : prediction, N protection and repair 275 Text ISO 9000 : Building quality into your future 277 Text 9 How can buildings be intelligent ? 292 ANNEXES 1. Abbreviations applied to drawings and other documentations 301 2. List of construction machines 324 TAI LIEU THAM KHAO 329 LOI NOI DAU Trên khắp mọi miền của đất nước ta dang có sự bùng nổ uề xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng như dường cao tốc, cầu cống, bến cảng, các khách san, nha 6, céc khu do thi.

liết nhiều dụ ón của ta có sự tham gia đóng góp của dối tác nưúc ngoài trên nhiều phương diện kỹ thuật như thiết kế, tư Uuấn kỹ thuột, giám sút kỹ thuật u. Do uậy tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật xây dụng uờù kiến trúc trở nên rất quan trọng đối. Uới cóc cán bộ chuyên nghiệp cũng như cúc phiên dịch uiên dang công tác cho ngành. Cuốn sách này rơ dời nhồm phục Uuụ yêu cồu trên.

Ngoài ra sách cũng có ích dối uới cóc giảng uiên cũng như sinh uiển cóc trường đại học thuộc chuyên ngành kỹ thuột xây dụng dân dụng. Sách giúp cóc dộc giả hiểu uà dùng dúng các thuật ngữ quan trọng của ngành. Sách gồm hơi phần : Part I : Architecture (Kién triic) cé 8 bai chính va 4 bai doc thêm sẽ trình bày uề quy hoạch uù các lính uục thiết kế kiến trúc. Part II : Civil Engineering (Kỹ thuật xây dụng dân dụng) gồm ~-` có 12 bài chính uà 9 bài dọc thêm, trình bày tương dối rộng uề cúc lính uực xây dụng, từ công tác khảo sót, trắc đọc, nền móng, xử lý móng, uớn khuôn, bêlông, cốt thép.

đến chống thấm uù chống séi cho công trình. tes: Cuối cùng lờ phần phụ lục gồm cóc chữ uiết tắt thường dùng trong xây dụng, bảng kê tén cdc may va thiét bi xdy dung. Vi nội dung nêu trên tóc giủ hy vong cuén sdch sẽ trợ giúp uà làm giảm bót phần nào khó khăn của bạn dọc trong công uiệc thực lế. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn Ban biên tập Nhà xuất bản Khoa học uà Kỹ thuột đã dọc, góp ý, hiệu đính cũng như tạo mọi diều biện để cuốn sách được xuốt bản kịp thời phuc vu ban đọc.

TÁC GIẢ Part | ARCHITECTURE Lesson 1 PLANNERS OF SAIGON SOUTH PROJECT SOM’s Planning Studio in San Francisco originally focused on the conversion of ranchlands in Southern California and Texas into new urban centers like Irvine near Los Angeles and Las Colinas near Dallas. These very large holdings - literally tens of thousands of acres - were planned for long-term growth. Our role as planner allowed us to track their development and intervene periodically to address specific problems. Over time, we saw quite consistently that the "freeway scale" of these new communities undermined their human scale.

Despite rapid growth, substantial wealth and the presence of important “anchors” like a new university, these communities lacked a sense of place. As they grew, we finetuned our plans to add density, improve access to districts and neighborhoods, and - most impor- tantly - to create "walkable" neighborhoods that encouraged people to leave their cars. We started working in Asia in the late eighties - initially, in Bangkok and Jakarta. These two cities, famous for their "gridlock", taught us some immediate lessons in how quickly car and' motorbike traffic can overwhelm cities that were not designed for them.

At the same time, we were impressed by the pedestrian scale of their older districts. Despite their congestion, they teemed with life. Yet many of them had already been disrupted by Western-style development. Tall buildings and oversized shopping malls were placed almost randomly across these cities, with no apparent awareness of their impact on traffic and on the "quality of life" of neighborhoods and districts.

Because our practice is in San Francisco, one of America’s more beautiful cities, we also had considerable experience planning new development within historic districts and in areas of great environmental sensitivity. In Asia, we saw by contrast how Singapore had eradicated its own history as it modernized - to the point that it had to rebuild some of its older districts. Elsewhere, we saw the steady erosion of the natural setting - with hillsides, canals and agricultural greenbelt sacrificed to rampant, unmanaged growth. In Hong Kong, though, we saw how the development of the New Territories preserved the larger environment.

A new town like Shatin, the size of Boston, provides a density that makes public transit viable - so that few people commute by car. Compact, highrise development of this type protects the surrounding hillsides, so that virtually every apartment enjoys a view out to unspoiled nature. Because of this experience, what we brought to our new projects in China and Vietnam was threefold : e From our U. experience, a sense of the importance of density, accessibility, and a pedestrian - human - scale.

e From our Asian experience, a sense of the vulnerability of the traditional Asian city "fabric’ - its historic pattern of development - to unmanaged modernization. e Also from Asia, the sense that growth could be managed with proper planning - and that discovering how to manage growth appropriately was perhaps the biggest challenge facing us in our Asian projects. Not surprisingly, we found that many Asians shared our views. Our Vietnamese clients for the Saigon South project, for example - planners and other officials with the Ho Chi Minh City government - were well aware of the problems of Bangkok and Singapore.

This awareness gave them a strong sense of what to avoid. While they might desire Western-style buildings, they understood that these alone would not give them a modern city - let alone a city rooted in their own culture, climate and traditions. In 1993, SOM won an invited competition to plan a 6,300 acre area directly south of the historic center of Ho Chi Minh City. This area, now known as Saigon South, will extend the existing city to provide modern buildings and infrastructure - as well as employment and housing - for a million people.

The project is a good case study of how technology transfer in the field of urban. development works in practice in this Southeast Asian country. Despite the City’s growth in the years of American occupation in the sixties and early seventies, the agricultural areas to the south and east remained undeveloped. By the early nineties, as _ Vietnam resumed trade with its former enemies, the question of extending the City became more pressing.

The basic options were to : e Redevelop the existing City at a higher density, which could put its unique fabric - the product of French colonial and merchant Chinese influences - at risk. e Push east ~ a step that would require tall bridges over the heavily - used Saigon River. e Push south - a natural extension of the City that also linked to a new deepwater port and industrial zone southeast of the Central District. The City opted to push south.

They also joined forces with a Taiwanese company, the Central Trading & Development Group (CT&D), that is also a major investor in the new industrial zone near the port. This joint venture, the Phu My Hung Corporation, is our client for the project. Ho Chi Minh City is a charming city with low buildings and substantial open space in the form of parks and tree-lined boulevards. Rivers, canals and waterways are an important feature - unlike Bangkok, they have not been paved over.

In its vision of Saigon South, our client wanted very much to bring forward the traditions of the older city. They wanted to preserve what exists now ~ the historic districts of Ho Chi Minh City and the unspoiled agricultural greenbelt that adjoins it to the south and east. Yet they also wanted to restore the city as Vietnam’s commercial center, its "gateway" to the world economy. The new community of Saigon South, as modern urban center, will provide this transformation without harming what is unique and irreplaceable in the older city and its region.

Although we won the competition, we were also attractive to the client because of our specific knowledge of urban-scale development elsewhere in the world. Unlike some of our competitors, we had acually implemented many of these projects - the advantage of also being both architects and engineers. In addition, we brought an important set of tools to the project - tools that were not available to the City government or to local planners. For example, the City’s government lacked the technology to evaluate the impact of the project on regional water quality.

Our team’s hydrologist, Woodward-Clyde Associates, provided this analysis using a modified version of a U. Environmental Protection Agency simulation program that can model a regional water "eco-system". We used this computer-based model to test the impact of restoring 10 and reopening canals and waterways across the new project. In this way, we were able to arrive at planning solutions that improved water quality substantially in the region.

The City also lacked an adequate regulatory structure for guiding development. Zoning and building regulations were substandard or non-existent. Our plan provided a "framework" of planning and design principles for the project that provided the basis for City-enacted zoning requirements for the area. Some examples of these principles are : Compactness Development should be concentrated in centers to ensure an appropriate density, preserve open space and support public transit service.

Boundaries Development should occur only within well-defined areas with clear boundaries. Walkable neighborhoods Neighborhoods should be compact enough to encourage people to walk. A maximum width of 1.5 km makes for a walkable setting. Linked development and transportation Major arterial roads and transit corridors should be designed so that they can be easily upgraded in capacity and service as development occurs and demand increases.

Landbanking Expansion areas within each center (including transportation corridors) should be landbanked initially, allowing their interim use by the community while discouraging inappropriate development. 11 Preserving the larger setting The larger ecosystem of agricultural land, navigable rivers, canals: and smaller waterways should be preserved and improved as part of the development process - both as an amenity and to maintain regional water quality. As Saigon South began initial construction, we also helped the City to modernize its existing building code-first, by comparing it with U. and European codes, and then by recommending one of them (America’s Uniform Building Code) as a potential standard.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ