Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội xuất hiện từ sớm trong lịch sử nhân loại, tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực chính trị, văn hóa, tư tưởng, đạo đức và phong tục tập quán của mỗi dân tộc. Tại Việt Nam, Công giáo (hay Thiên Chúa giáo) là một trong sáu tôn giáo lớn, có lịch sử truyền giáo và tồn tại hơn 400 năm. Trong tiến trình phát triển, tôn giáo này đã tạo dựng nhiều dấu ấn quan trọng đối với văn hóa bản địa, tiêu biểu là sự hình thành chữ Quốc ngữ, sự du nhập kỹ thuật in ấn hiện đại và phong cách kiến trúc nhà thờ phương Tây.
Hải Phòng là địa bàn có vị trí lịch sử đặc biệt trong tiến trình truyền bá Công giáo tại Việt Nam. Theo các thư tịch lịch sử, năm 1533, giáo sĩ người phương Tây tên là I-Nê-Khu đã theo đường biển truyền đạo vào các làng Ninh Cường, Quần Anh (huyện Nam Chân) và Trà Lũ (huyện Giao Thủy), khi đó thuộc khu giáo Bùi Chu - một phần của địa phận Đông Đàng Ngoài. Đến năm 1924, Tòa thánh đổi tên địa phận Đông Đàng Ngoài thành giáo phận Hải Phòng. Hiện nay, địa bàn thành phố Hải Phòng còn lưu giữ nhiều cơ sở tôn giáo như nhà thờ, nhà xứ, nhà nguyện mang phong cách kiến trúc đặc sắc, tạo thành nguồn tài nguyên du lịch nhân văn tiềm năng. Tuy nhiên, việc khai thác các công trình này phục vụ hoạt động du lịch của thành phố vẫn chưa được quan tâm và đầu tư đúng mức, dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên. Từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Thị Quỳnh Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giá trị văn hóa của một số nhà thờ Công Giáo tại Hải Phòng – Định hướng khai thác phục vụ du lịch".
Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Tìm hiểu về các nhà thờ Công giáo tại Hải Phòng nhằm phục vụ cho hoạt động du lịch.
- Khảo sát và đánh giá thực trạng khai thác các nhà thờ đó trong hoạt động du lịch.
- Đề ra một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác các nhà thờ này phục vụ cho hoạt động du lịch tại Hải Phòng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là một số nhà thờ Công giáo tại Hải Phòng (khảo sát thực tế tại Nhà thờ Chính tòa Hải Phòng, Nhà thờ Nam Am và Nhà thờ Hội Am). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn địa bàn thành phố Hải Phòng, bao gồm cả khu vực nội thành và ngoại thành.
Về lịch sử nghiên cứu, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề Công giáo ở phạm vi chung của cả nước, tiêu biểu như:
- Các nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Hồng Dương: "Nghi lễ và lối sống Công Giáo trong văn hóa Việt Nam" (Nxb. Khoa học Xã hội, 2001) và "Nhà thờ Công Giáo Việt Nam" (Nxb. Khoa học Xã hội, 2003).
- Cuốn "Nhà thờ Công Giáo ở Việt Nam, kiến trúc – lịch sử" (Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, 2004).
- Cuốn "Giáo hội Công Giáo Việt Nam" của Linh mục Nguyễn Ngọc Sơn, Phạm Thị Thanh Huyền và Nguyễn Phúc Kim (2004).
- Cuốn "Lịch sử giáo phận Đông Đàng Ngoài hay Giáo Phận Hải Phòng" của Linh mục Đa Minh Nguyễn Thanh Thảo (Tòa Giám mục Hải Phòng xuất bản, 2007).
- Công trình "Tản mạn lịch sử giáo hội Công Giáo Việt Nam" của tác giả Đỗ Quang Chính (2008) và cuốn "25 giáo phận Việt Nam" của Linh mục Trần Phúc Long.
Tác giả chỉ ra rằng các công trình trên mới chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu khái quát các nhà thờ tiêu biểu trên toàn quốc mà chưa tập trung nghiên cứu chuyên sâu trên địa bàn cụ thể của thành phố Hải Phòng dưới góc độ tài nguyên du lịch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các khái niệm và cơ sở pháp lý nền tảng của ngành du lịch và văn hóa học:
- Khái niệm du lịch và tài nguyên du lịch: Du lịch được xem xét từ gốc từ ngữ Hy Lạp (tornus - đi một vòng), tiếng Pháp (tourisme), tiếng Anh (tourism) và từ nguyên Hán - Việt (du là đi chơi, lịch là từng trải). Đề tài trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO - 1990) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Khoản 4 Điều 4), qua đó xác định tài nguyên du lịch gồm tài nguyên tự nhiên và tài nguyên nhân văn. Các nhà thờ Công giáo được định vị chính xác là loại hình "tài nguyên du lịch nhân văn vật thể", tương ứng với loại hình "du lịch tôn giáo tín ngưỡng".
- Khái niệm văn hóa: Khóa luận dẫn dụng các định nghĩa của GS. Trần Ngọc Thêm (văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần), định nghĩa của tổ chức UNESCO năm 2002 và quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về văn hóa như toàn bộ những sáng tạo và phát minh vì lẽ sinh tồn và mục đích cuộc sống.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm ba phương pháp chính:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập các tư liệu lịch sử, giáo sử, văn bản pháp luật và sách chuyên khảo liên quan đến Công giáo và du lịch để tổng hợp cơ sở lý luận.
- Phương pháp thực địa: Trực tiếp quan sát, điền dã và thu thập dữ liệu xác thực tại các nhà thờ khảo sát trên địa bàn Hải Phòng nhằm thành lập ngân hàng số liệu cho đề tài.
- Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh tổng hợp: Thống kê số lượng, phân tích tương quan và so sánh các dữ liệu về lượng khách, quy mô kiến trúc và thực trạng hoạt động làm cơ sở cho các dự báo và giải pháp phát triển.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm tài liệu giáo sử của Giáo hội Công giáo Việt Nam, Tòa Giám mục Hải Phòng; các báo cáo thống kê ngành du lịch của Sở Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh (2010), Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình (2011), thông tin Năm Du lịch Quốc gia Hà Nội (2010); cùng dữ liệu điều tra thực địa tại Nhà thờ Chính tòa Hải Phòng, Nhà thờ Nam Am (huyện Vĩnh Bảo) và Nhà thờ Hội Am (huyện Vĩnh Bảo).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về Công giáo và Công giáo ở Việt Nam
Chương này trình bày toàn diện nguồn gốc lịch sử của Kitô giáo trên thế giới từ thời Cổ đại, Trung đại đến thời Cận - Hiện đại. Đạo Kitô ra đời vào thế kỷ thứ I tại vùng Palestine thuộc đế chế La Mã, nảy sinh từ phong trào đấu tranh của người nô lệ và dân nghèo (sau thất bại của các cuộc khởi nghĩa năm 136 - 132 TCN, 104 - 99 TCN và cuộc khởi nghĩa Spartacus 73 - 71 TCN), kết hợp cơ sở triết học Khắc kỷ Hy Lạp - La Mã của Seneca và Philo cùng nền tảng thần học Do Thái.
Văn bản hệ thống hóa các biến cố Trung đại như sự phân ly năm 1054 thành Công giáo phương Tây và Chính thống giáo phương Đông, phong trào Thập tự chinh (1096 - 1270 với 8 cuộc viễn chinh lớn), giai đoạn suy yếu của Tòa thánh tại Avignon (1309 - 1377), cuộc Cải cách tôn giáo làm xuất hiện đạo Tin Lành và các cuộc phát kiến địa lý thế kỷ XV - XVI. Đến thời hiện đại, Công đồng Vatican II (1962 - 1965) do Giáo hoàng Gioan XXIII triệu tập đã đánh dấu bước chuyển theo hướng "Canh tân và Nhập thế".
Về thực tiễn khai thác du lịch quốc tế, tác giả khảo sát ba công trình tiêu biểu:
- Tòa thánh Vatican: Quốc gia có diện tích 0,44 km², dưới 1.000 cư dân, được xác lập quyền tự trị theo Hiệp ước Latran ngày 11/2/1929. Đại thánh đường Saint Peter (xây dựng 1506 - 1590), Quảng trường Saint Pierre xây năm 1667 gồm 284 cột trụ, 140 tượng thánh, sức chứa 25 vạn người. Được UNESCO công nhận Di sản Thế giới năm 1984, Vatican đón hàng triệu du khách mỗi năm (dự trù Năm Thánh 2000 đạt 30 triệu lượt người).
- Nhà thờ Đức Bà Paris (Pháp): Xây dựng từ năm 1163 đến 1345, đại trùng tu năm 1845 - 1863 bởi KTS Jean-Baptiste Lassus và Eugene Viollet. Công trình là điểm mốc "Cây Số Không" của Paris, đón khoảng 12 triệu lượt khách trên tổng số 16 triệu lượt khách đến Paris mỗi năm (nhịp độ 100 - 150 người/phút).
- Nhà thờ Sagrada Familia (Tây Ban Nha): Khởi công năm 1882 do Francisco del Villar, từ năm 1883 do KTS Antoni Gaudí chỉ đạo trong 43 năm đến khi qua đời năm 1926 (dự kiến hoàn tất năm 2026). Công trình có 18 tháp (tháp chính cao hơn 150m), thu hút 5 triệu lượt khách du lịch mỗi năm.
Tiếp đó, chương 1 phân kỳ lịch sử Công giáo Việt Nam thành 5 giai đoạn:
- Thời kỳ khai sinh (1533 - 1659): Bắt đầu từ dấu mốc giáo sĩ I-Nê-Khu năm 1533 theo "Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục". Giai đoạn mở đạo chính thức (1615 - 1665) ghi nhận hoạt động của Dòng Tên với 50.000 tín đồ, 40 tu sĩ Việt Nam và sự kiện cha Đắc Lộ (Alexandre de Rhodes) ấn hành cuốn "Phép giảng tám ngày" và "Từ điển Việt - Bồ - La" năm 1651 tại Roma.
- Thời kỳ hình thành (1659 - 1802): Thành lập hai giáo phận Đàng Trong và Đàng Ngoài năm 1659; Hội Thừa sai Paris (MEP) thành lập năm 1664; chia tách Đông Đàng Ngoài và Tây Đàng Ngoài năm 1679. Đến năm 1802, giáo hội có 3 giáo phận, 121 linh mục Việt Nam và khoảng 320.000 tín hữu.
- Thời kỳ thử thách (1802 - 1885): Giai đoạn nhà Nguyễn thực thi các sắc lệnh cấm đạo dưới triều Minh Mạng (1825, 1838), Thiệu Trị (1847) và Tự Đức (1861). Năm 1850, giáo hội có 8 giáo phận với khoảng 500.000 giáo dân và 227 linh mục.
- Thời kỳ phát triển (1885 - 1960): Sau Hiệp ước Giáp Thân 1884, giáo dân được tự do hành đạo. Năm 1924, các giáo phận đổi tên theo địa danh hành chính. Năm 1939, cả nước có 16 giáo phận, 1.765.000 giáo dân trên 23 triệu dân. Năm 1954, biến cố di cư đưa hơn 650.000 tín hữu vào miền Nam; miền Bắc còn lại 10 giáo phận với 750.000 tín đồ.
- Thời kỳ trưởng thành (từ 1960 đến nay): Năm 1960, Việt Nam có 2.370.000 tín hữu, 1.523 linh mục triều, 293 linh mục dòng. Năm 1980 thành lập Hội đồng Giám mục Việt Nam với tôn chỉ "Sống phúc âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào". Cả nước hiện có 25 giáo phận.
Về kinh nghiệm khai thác du lịch tại Việt Nam, chương 1 nghiên cứu thực trạng tại ba nhà thờ tiêu biểu:
- Nhà thờ Lớn Hà Nội: Xây dựng 1882 - 1886 trên nền chùa Báo Thiên cũ dưới thời Giám mục Puginier với kinh phí khoảng 200.000 franc, dài 64,5m, rộng 20,5m, tháp chuông cao 31,5m, chuông Tây trị giá 20.000 franc. Năm 2010 đón trên 1.000 lượt khách quốc tế.
- Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn: Khởi công 1877, khánh thành 1880 theo thiết kế của KTS J. Bourad, dài 93m, rộng 35m, cao 21m, tháp chuông 57,6m gồm 6 chuông nặng 27.055 kg (tính đối trọng là hơn 28 tấn), đồng hồ Thụy Sĩ chế tạo năm 1887, tượng Đức Mẹ Hòa Bình bằng đá cẩm thạch Ý cao 4,6m nặng 8 tấn đặt năm 1959. Trong 6 tháng đầu năm 2010, nơi đây đón hơn 1 triệu lượt khách quốc tế và 300.000 khách nội địa.
- Nhà thờ Đá Phát Diệm (Ninh Bình): Do Cha Phêrô Trần Lục (Cụ Sáu) xây dựng từ năm 1875 đến 1899 trên khuôn viên rộng khoảng 30 ha, gồm hồ nước rộng 4 ha, Phương Đình (chuông nặng 2.000 kg đúc năm 1890), Nhà thờ lớn Đức Mẹ Mân Côi (1891) dài 74m, rộng 21m, cao 15m với 48 cột gỗ lim (mỗi cột nặng 10 tấn, bàn thờ đá nặng 20 tấn), Nhà thờ đá Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Mẹ chạm khắc tứ quý tùng - cúc - trúc - mai và 3 hang đá nhân tạo. Ba tháng đầu năm 2011 đón 800.000 lượt khách.
Chương 2: Nhà thờ Công giáo ở Việt Nam và một số nhà thờ Công giáo ở Hải Phòng
Nội dung chương 2 phân tích chuyên sâu sự biến đổi kiến trúc nhà thờ Việt Nam qua 5 thời kỳ:
- Giai đoạn sơ khai đến năm 1659: Xuất hiện các thánh đường đầu tiên tại Hải Phố và Quảng Nam do Buzomi dựng năm 1615. Giai đoạn 1650 - 1656, miền Bắc có các "nhà giáo" quy mô nhỏ (Kinh đô 4, ngoại ô 12, Nghệ An 120, Kẻ Nam 114, Thanh Hóa 74, Kẻ Đông 50, Kẻ Bắc 25, Kẻ Tây 15).
- Giai đoạn 1659 - 1862: Nhà thờ xứ, họ đạo chủ yếu làm bằng gỗ, tranh tre nứa lá để dễ tháo dỡ cất giấu khi có lệnh cấm đạo. Xuất hiện cấu trúc "nhà dãy" dài song song với nhà xứ để đón giáo dân hành hương xa.
- Giai đoạn 1862 - 1954: Sau Hòa ước Nhâm Tuất 1862 và mốc 1885, kiến trúc nhà thờ phát triển mạnh với hai xu hướng: phong cách Tây phương (Gothic, Roman) và phong cách Á Đông (thường gọi là "nhà thờ Nam" với kết cấu chồng mái, 6 hàng cột, mở cửa hai bên, cung thánh ốp vách gỗ sơn son thếp vàng).
- Giai đoạn 1954 - 1975: Miền Bắc giữ nguyên trạng hoặc bị tàn phá bởi chiến tranh; miền Nam phát triển mạnh các nhà thờ hiện đại bằng bê tông cốt thép, xây hai tầng trong đô thị, lược bỏ nhà dãy và đường kiệu.
- Giai đoạn 1975 đến nay: Đồng bằng Bắc Bộ bước vào giai đoạn phục hưng với việc xây mới, nâng cấp nhà thờ có kinh phí từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng, song bộc lộ nhược điểm kiến trúc lai tạp, cơi nới thiếu quy hoạch đồng bộ.
Về chức năng, nhà thờ là nơi thực hành nghi lễ Rôma theo dương lịch. Khóa luận phân tích 6 ngày lễ trọng buộc giáo dân tham dự:
- Lễ Sinh nhật Chúa Giêsu (25/12).
- Lễ Phục sinh (tháng 4).
- Lễ Chúa Giêsu lên trời (sau Phục sinh 40 ngày).
- Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống (sau Lễ Lên trời 10 ngày).
- Lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời (15/8).
- Lễ Các Thánh (1/11).
Bên cạnh đó là các lễ quan trọng khác như Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội (8/12), Lễ Tro và Tuần Thánh, Lễ Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô (29/6), Lễ Cầu cho các linh hồn (2/11). Tác giả làm rõ nội dung 7 phép bí tích, tập trung vào: Bí tích Rửa tội (vẩy nước lã để gia nhập Hội thánh), Bí tích Thêm sức (xức dầu thảo mộc lên trán do giám mục thực hiện), Bí tích Giải tội (xưng tội với linh mục tối thiểu một lần mỗi năm) và Bí tích Mình Thánh Chúa (chủ tế truyền phép biến bánh bột mì và rượu nho thành Mình và Máu Chúa trong thánh lễ Misa).
Gắn với địa bàn Hải Phòng, tác giả khảo sát ba cơ sở tôn giáo tiêu biểu:
- Nhà thờ Chính tòa Hải Phòng (số 46 Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng).
- Nhà thờ Nam Am (xã Tam Cường, huyện Vĩnh Bảo).
- Nhà thờ Hội Am (xã Cao Minh, huyện Vĩnh Bảo).
Chương 3: Định hướng và giải pháp khai thác phát triển du lịch tại một số nhà thờ Công giáo ở Hải Phòng
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, chương 3 tập trung xác định các định hướng khai thác giá trị văn hóa của nhà thờ Công giáo Hải Phòng thành các sản phẩm du lịch tôn giáo - văn hóa đặc thù. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả du lịch, bao gồm việc đầu tư tôn tạo cảnh quan, thiết lập tuyến điểm tham quan kết nối nội thành và ngoại thành, hoàn thiện công tác quảng bá tài nguyên du lịch tôn giáo và tăng cường cơ chế phối hợp quản lý giữa ngành du lịch với Tòa Giám mục và các giáo xứ tại Hải Phòng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu lịch sử, thông số kỹ thuật và số liệu hoạt động du lịch của các nhà thờ tiêu biểu thông qua các bảng thống kê:
| Tên công trình |
Năm xây dựng |
Kích thước / Quy mô chính |
Thông số kỹ thuật đặc thù |
Dữ liệu khách du lịch ghi nhận |
| Nhà thờ Lớn Hà Nội |
1882 - 1886 |
Dài 64,5m; Rộng 20,5m |
2 tháp chuông cao 31,5m; chuông Tây trị giá 20.000 franc |
Đón trên 1.000 lượt khách quốc tế (năm 2010) |
| Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn |
1877 - 1880 |
Dài 93m; Rộng 35m; Cao vòm 21m |
2 tháp chuông cao 57,6m; 6 chuông nặng 27.055 kg; tượng Đức Mẹ 8 tấn |
Đón trên 1.000.000 lượt khách quốc tế, 300.000 khách nội địa (6 tháng đầu năm 2010) |
| Nhà thờ Đá Phát Diệm |
1875 - 1899 |
Khuôn viên 30 ha; Nhà thờ lớn dài 74m, rộng 21m, cao 15m |
48 cột gỗ lim (nặng 10 tấn/cột); bàn thờ đá nặng 20 tấn; chuông Phương Đình 2.000 kg |
Đón 800.000 lượt khách (3 tháng đầu năm 2011) |
Về phương diện lịch sử giáo hội, khóa luận thống kê các mốc phát triển về số lượng tín hữu và cơ cấu tổ chức:
- Năm 1802: Toàn quốc có 3 giáo phận, 121 linh mục Việt Nam, 320.000 tín đồ (Đàng Trong: 60.000; Tây Đàng Ngoài: 120.000; Đông Đàng Ngoài: 140.000).
- Năm 1850: 8 giáo phận (4 giáo phận miền Bắc có 380.000 giáo dân, 147 linh mục; 4 giáo phận miền Nam có 120.000 giáo dân, 80 linh mục).
- Năm 1939: 16 giáo phận, 17 giám mục, 1.765.000 giáo dân trên 23 triệu dân.
- Năm 1954: Hơn 650.000 giáo dân di cư vào Nam; miền Bắc còn 10 giáo phận, 7 giám mục, 374 linh mục, 750.000 tín hữu.
- Năm 1960: Cả nước đạt 2.370.000 tín hữu, 1.523 linh mục triều, 293 linh mục dòng. Hiện tại duy trì 25 giáo phận.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chuyển dịch phạm vi nghiên cứu từ bình diện tổng quát toàn quốc sang một địa bàn cụ thể là Hải Phòng. Tác giả đã chỉ ra khoảng trống trong công tác khai thác tài nguyên du lịch tôn giáo tại địa phương, đồng thời đề xuất các định hướng nhằm đưa các nhà thờ có giá trị lịch sử - kiến trúc (Nhà thờ Chính tòa, Nam Am, Hội Am) vào mạng lưới tour tuyến du lịch chính thức của thành phố.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản ghi nhận những hạn chế nhất định do tác giả tự xác định:
- Khóa luận là công trình khoa học đầu tay của sinh viên, năng lực nghiên cứu và kiến thức chuyên môn còn có những giới hạn nhất định nên các khiếm khuyết trong trình bày và phân tích là khó tránh khỏi.
- Về phạm vi khảo sát, đề tài mới chỉ tập trung đi sâu vào một số cơ sở tiêu biểu (Nhà thờ Chính tòa Hải Phòng, Nhà thờ Nam Am, Nhà thờ Hội Am), chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống nhà thờ, nhà xứ trên toàn địa bàn thành phố và giáo phận.
Hướng nghiên cứu tiếp xuất phát từ phạm vi đề tài bao gồm việc mở rộng khảo sát định lượng toàn diện nhu cầu của du khách, nghiên cứu sâu hơn về khả năng liên kết tuyến du lịch tôn giáo Hải Phòng với các trung tâm Công giáo lân cận như Bùi Chu, Phát Diệm, Hà Nội.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Văn hóa học, Tôn giáo học và các đơn vị lữ hành đang xây dựng sản phẩm du lịch tại Hải Phòng.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Khung lý luận về phân loại tài nguyên du lịch nhân văn vật thể áp dụng cho cơ sở tôn giáo tín ngưỡng.
- Tư liệu lịch sử phân kỳ kiến trúc nhà thờ Việt Nam qua 5 giai đoạn, đặc biệt là đặc trưng của phong cách "nhà thờ Nam".
- Bảng tổng hợp số liệu kỹ thuật, kiến trúc và thống kê lượng khách thực tế của các nhà thờ lớn (Nhà thờ Lớn Hà Nội, Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn, Nhà thờ Đá Phát Diệm).
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu mốc lịch sử truyền đạo đầu tiên tại Việt Nam gắn với giáo phận Hải Phòng như thế nào?
Theo Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục, vào tháng 3 năm 1533, giáo sĩ I-Nê-Khu đã theo đường biển truyền đạo vào các làng Ninh Cường, Quần Anh và Trà Lũ thuộc khu giáo Bùi Chu, khi đó thuộc địa phận Đông Đàng Ngoài. Năm 1924, Tòa thánh đổi tên địa phận Đông Đàng Ngoài thành giáo phận Hải Phòng, xác lập vị thế lịch sử lâu đời của giáo phận này.
2. Quần thể Nhà thờ Đá Phát Diệm có quy mô kiến trúc và các hạng mục chính nào?
Quần thể rộng khoảng 30 ha do Cha Phêrô Trần Lục (Cụ Sáu) xây dựng từ năm 1875 đến 1899, gồm hồ nước rộng 4 ha, Phương Đình 3 tầng bằng đá phiến treo chuông nặng 2.000 kg, Nhà thờ lớn Đức Mẹ Mân Côi dài 74m có 48 cột gỗ lim nguyên khối và bàn thờ đá nặng 20 tấn, Nhà thờ đá Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Mẹ chạm khắc tứ quý tùng - cúc - trúc - mai cùng 3 hang đá nhân tạo.
3. Số liệu kỹ thuật và lượng khách của Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn được khóa luận ghi nhận ra sao?
Thánh đường dài 93m, rộng 35m, cao 21m, hai tháp chuông cao 57,6m chứa 6 quả chuông bằng đồng có tổng trọng lượng 27.055 kg (tính cả đối trọng là hơn 28 tấn), bộ đồng hồ Thụy Sĩ nặng hơn 1 tấn chế tạo năm 1887 và tượng Đức Mẹ Hòa Bình cao 4,6m nặng 8 tấn. Trong 6 tháng đầu năm 2010, nơi đây đón hơn 1 triệu lượt khách quốc tế và khoảng 300.000 lượt khách nội địa.
4. Phong cách "nhà thờ Nam" hình thành trong giai đoạn 1862 - 1954 có những đặc trưng gì?
"Nhà thờ Nam" mang phong cách kiến trúc Á Đông với kết cấu chồng mái, hệ thống 6 hàng cột, lối vào mở ra hai bên. Vách cung thánh làm bằng gỗ với các đường nét trang trí hoa văn cách điệu sơn son thếp vàng, trên cung thánh có các tòa gỗ chạm trổ đặt tượng Chúa, Đức Mẹ hoặc Thánh giá.
5. Sáu ngày lễ trọng buộc người Công giáo phải tham dự thánh lễ gồm những ngày nào?
Sáu ngày lễ trọng theo giáo luật gồm: Lễ Sinh nhật Chúa Giêsu (25/12), Lễ Phục sinh (vào một ngày trong tháng 4), Lễ Chúa Giêsu lên trời (sau Phục sinh 40 ngày), Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống (sau Lễ Lên trời 10 ngày), Lễ Đức Mẹ hồn và xác lên trời (15/8) và Lễ Các Thánh (1/11).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Quỳnh Trang đã hệ thống hóa quá trình hình thành Công giáo và tiến trình tiến hóa kiến trúc nhà thờ tại Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Nghiên cứu khẳng định các nhà thờ Công giáo tại Hải Phòng là nguồn tài nguyên du lịch nhân văn vật thể có giá trị đặc sắc về văn hóa và nghệ thuật kiến trúc nhưng chưa được khai thác tương xứng. Thông qua việc phân tích thực trạng và đối chiếu với các mô hình tiêu biểu trong nước và quốc tế, tác giả đã đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển loại hình du lịch tôn giáo tín ngưỡng trên địa bàn thành phố Hải Phòng.