Khám Phá Các Phân Nhóm Sepsis: Ứng Dụng Machine Learning Trong Hồ Sơ Y Tế Điện Tử

Nghiên cứu ứng dụng machine learning trong hồ sơ sức khỏe điện tử để tìm kiếm kiểu hình của sepsis, mở ra hướng đi mới trong y học.

Trường đại học

Yale University

Chuyên ngành

Medicine

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

INTRODUCTION

1. Sepsis Definitions

2. Machine Learning and Electronic Health Records

3. AIMS

4. METHODS

4.1. Study Design

4.2. Study Setting and Population

4.3. Study Protocol

4.4. Data Set Creation

4.5. Imputation

4.6. Autoencoder Training

4.7. Clustering

5. RESULTS AND DISCUSSION

5.1. Quality of dimensionality reduction and latent representation

5.2. Clustering

5.3. Assessing clustering propensity

5.4. Assessing ideal number of clusters

5.5. Partitional Methods

5.5.1. K-means

5.5.2. K-medoids

5.6. Hierarchical Methods

5.6.1. Agglomerative clustering with ward linkage

5.6.2. Agglomerative clustering with single and complete linkage

5.7. Density-Based Methods

5.7.1. DBSCAN

5.8. Making Sense of the Clustering

5.9. Limitations and Advantages

6. CONCLUSIONS

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phân Nhóm Sepsis Machine Learning

Sepsis là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, gây ra bởi phản ứng thái quá của cơ thể đối với nhiễm trùng. Ước tính mỗi năm có khoảng 30 triệu người trên toàn thế giới mắc sepsis, dẫn đến 5.3 triệu ca tử vong. Tại Hoa Kỳ, sepsis là nguyên nhân gây tốn kém nhất trong các bệnh viện, với chi phí lên đến 23.6 tỷ đô la vào năm 2013. Mặc dù có sự quan tâm lớn, sepsis vẫn chưa được hiểu rõ. Nguyên nhân có thể do nhiều yếu tố như yếu tố vật chủ, yếu tố gây bệnh, các chất trung gian gây viêm và chống viêm, hệ thống đông máu và thần kinh nội tiết. Việc xác định các phân nhóm bệnh nhân sepsis khác nhau có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Machine learninghồ sơ y tế điện tử (EHR) đang mở ra cơ hội mới để phân tích dữ liệu quy mô lớn và khám phá các kiểu hình sepsis khác nhau.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Sepsis

Sepsis được định nghĩa là rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do phản ứng không điều hòa của vật chủ đối với nhiễm trùng. Tình trạng này ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu và gây ra tỷ lệ tử vong đáng kể. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công nhận tầm quan trọng của việc cải thiện chẩn đoán và quản lý sepsis. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sepsis là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong bệnh viện và tiêu tốn một lượng lớn chi phí chăm sóc sức khỏe.

1.2. Ứng Dụng Machine Learning trong Phân Tích Dữ Liệu Y Tế

Machine learning cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích lượng lớn dữ liệu hồ sơ y tế điện tử. Các thuật toán học máy có thể giúp xác định các mẫu và mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu mà con người khó có thể nhận ra. Trong bối cảnh sepsis, machine learning có thể được sử dụng để khám phá các phân nhóm bệnh nhân khác nhau, dự đoán nguy cơ tử vong và cải thiện kết quả điều trị. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế đang ngày càng trở nên phổ biến và hứa hẹn mang lại những đột phá trong chăm sóc sức khỏe.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Phân Loại Bệnh Nhân Sepsis

Việc chẩn đoán và phân loại sepsis vẫn còn nhiều thách thức. Các định nghĩa về sepsis đã trải qua nhiều lần sửa đổi, nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi. Các tiêu chí chẩn đoán hiện tại, như điểm SOFA, có thể không đủ nhạy hoặc đặc hiệu để xác định tất cả các bệnh nhân sepsis. Sự không đồng nhất của bệnh nhân sepsis cũng gây khó khăn cho việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả. Việc sử dụng machine learning có thể giúp vượt qua những hạn chế này bằng cách xác định các phân nhóm bệnh nhân dựa trên dữ liệu khách quan.

2.1. Sự Thay Đổi trong Định Nghĩa Sepsis Qua Các Năm

Các định nghĩa về sepsis đã phát triển qua nhiều năm, từ các tiêu chí SIRS đến định nghĩa Sepsis-3 hiện tại. Các định nghĩa trước đây bị chỉ trích vì quá tập trung vào viêm và thiếu độ đặc hiệu. Định nghĩa Sepsis-3 tập trung vào rối loạn chức năng cơ quan, nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi về tính hữu ích của nó trong thực tế lâm sàng. Việc sử dụng các tiêu chí khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt trong việc xác định bệnh nhân sepsis và ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Phân Loại Sepsis Truyền Thống

Các phương pháp phân loại sepsis truyền thống dựa trên sự đồng thuận của các chuyên gia và các tiêu chí lâm sàng. Tuy nhiên, những phương pháp này có thể chủ quan và không nắm bắt được sự phức tạp của bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân sepsis có thể được chia thành các phân nhóm khác nhau với các đặc điểm và kết quả khác nhau. Việc xác định các phân nhóm này có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng.

2.3. Vấn Đề Về Tính Không Đồng Nhất Của Bệnh Nhân Sepsis

Bệnh nhân sepsis là một nhóm không đồng nhất với các yếu tố nguy cơ, bệnh đi kèm và phản ứng điều trị khác nhau. Sự không đồng nhất này gây khó khăn cho việc phát triển các phương pháp điều trị chung cho tất cả bệnh nhân sepsis. Việc sử dụng phân tích dữ liệu y tếmachine learning có thể giúp xác định các phân nhóm bệnh nhân đồng nhất hơn, cho phép các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu hơn.

III. Phương Pháp Machine Learning Để Phân Nhóm Sepsis Từ EHR

Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật machine learning không giám sát để tìm kiếm các kiểu hình sepsis khác nhau trong dữ liệu hồ sơ y tế điện tử của 41,843 bệnh nhân tại Yale New Haven Health System. Mục tiêu là phát triển một autoencoder để giảm chiều dữ liệu EHR và sau đó sử dụng các phương pháp phân cụm khác nhau để tìm kiếm các cụm trong biểu diễn tiềm ẩn. Các phương pháp phân cụm bao gồm phân vùng, phân cấp và dựa trên mật độ. Chất lượng của các cụm được đánh giá bằng các số liệu tiêu chuẩn.

3.1. Sử Dụng Autoencoder Để Giảm Chiều Dữ Liệu EHR

Dữ liệu hồ sơ y tế điện tử thường có chiều cao, với nhiều biến số khác nhau. Điều này có thể gây khó khăn cho việc phân tích và mô hình hóa. Autoencoder là một loại mạng nơ-ron sâu có thể được sử dụng để giảm chiều dữ liệu trong khi vẫn giữ được các thông tin quan trọng. Autoencoder học cách mã hóa dữ liệu thành một biểu diễn chiều thấp (biểu diễn tiềm ẩn) và sau đó giải mã biểu diễn này trở lại dữ liệu gốc. Quá trình này buộc autoencoder phải học các đặc trưng quan trọng nhất của dữ liệu.

3.2. Các Thuật Toán Phân Cụm Được Áp Dụng Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng nhiều thuật toán phân cụm khác nhau, bao gồm các phương pháp phân vùng (k-means, k-medoids), phân cấp (phân cụm kết tụ với liên kết Ward, liên kết đơn và liên kết hoàn chỉnh) và dựa trên mật độ (DBSCAN). Mỗi thuật toán có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc sử dụng nhiều thuật toán khác nhau giúp đảm bảo rằng các kết quả phân cụm là mạnh mẽ và không phụ thuộc vào một thuật toán cụ thể.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Của Các Cụm Phân Tích

Chất lượng của các cụm phân tích được đánh giá bằng các số liệu tiêu chuẩn, chẳng hạn như điểm silhouette và chỉ số Davies-Bouldin. Các số liệu này đo lường mức độ các điểm dữ liệu trong một cụm tương tự nhau và mức độ các cụm khác nhau khác nhau. Các số liệu đánh giá số lượng cụm lý tưởng cũng được sử dụng để xác định số lượng cụm tối ưu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Không Tìm Thấy Phân Nhóm Sepsis Rõ Rệt

Kết quả nghiên cứu cho thấy không có các cụm sepsis nhất quán và thuyết phục nào được tìm thấy. Các phương pháp phân cụm khác nhau tạo ra các mẫu khác nhau, nhưng tất cả đều có các số liệu chất lượng kém. Các số liệu đánh giá số lượng cụm lý tưởng không đồng ý về một số lượng nhất quán, nhưng dường như cho thấy ít hơn hai cụm. Việc kiểm tra một sự sắp xếp đầy hứa hẹn với tám cụm không cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê về tỷ lệ nhập viện. Mặc dù không thể chứng minh một điều tiêu cực, nhưng những kết quả này cho thấy không có các cụm kiểu hình sepsis riêng biệt.

4.1. Đánh Giá Chất Lượng Giảm Chiều và Biểu Diễn Tiềm Ẩn

Việc giảm chiều dữ liệu bằng autoencoder đã tạo ra một biểu diễn tiềm ẩn có thể được sử dụng để phân cụm. Tuy nhiên, chất lượng của biểu diễn tiềm ẩn này có thể ảnh hưởng đến kết quả phân cụm. Nghiên cứu đã đánh giá chất lượng của việc giảm chiều và biểu diễn tiềm ẩn bằng các số liệu khác nhau.

4.2. Phân Tích Các Phương Pháp Phân Vùng K means K medoids

Các phương pháp phân vùng, chẳng hạn như k-means và k-medoids, đã được sử dụng để tìm kiếm các cụm trong biểu diễn tiềm ẩn. Tuy nhiên, các phương pháp này không tạo ra các cụm nhất quán và thuyết phục. Các cụm được tạo ra có các số liệu chất lượng kém và không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa các cụm.

4.3. Phân Tích Các Phương Pháp Phân Cấp và Dựa Trên Mật Độ

Các phương pháp phân cấp và dựa trên mật độ cũng đã được sử dụng để tìm kiếm các cụm trong biểu diễn tiềm ẩn. Tương tự như các phương pháp phân vùng, các phương pháp này không tạo ra các cụm nhất quán và thuyết phục. Các kết quả này cho thấy rằng sepsis có thể tồn tại như một continuum hơn là các phân nhóm riêng biệt.

V. Thảo Luận Về Ý Nghĩa Của Việc Không Tìm Thấy Phân Nhóm Sepsis

Việc không tìm thấy các phân nhóm sepsis rõ rệt có ý nghĩa quan trọng đối với việc quản lý lâm sàng và nghiên cứu trong tương lai. Kết quả này ủng hộ quan điểm cho rằng sepsis tồn tại như một continuum và do đó nên được điều trị như vậy trong quản lý lâm sàng. Thay vì cố gắng phân loại bệnh nhân vào các phân nhóm riêng biệt, các bác sĩ lâm sàng nên tập trung vào việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và điều chỉnh điều trị cho phù hợp. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán kết quả và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các cơ chế bệnh sinh cơ bản của sepsis.

5.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này có một số ưu điểm, bao gồm việc sử dụng một bộ dữ liệu lớn và nhiều phương pháp machine learning khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế. Dữ liệu chỉ đến từ một hệ thống chăm sóc sức khỏe duy nhất, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa các kết quả. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào dữ liệu hồ sơ y tế điện tử và không xem xét các yếu tố khác, chẳng hạn như yếu tố di truyền hoặc môi trường.

5.2. Hàm Ý Đối Với Quản Lý Lâm Sàng Bệnh Sepsis

Việc không tìm thấy các phân nhóm sepsis rõ rệt cho thấy rằng việc quản lý lâm sàng nên tập trung vào việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và điều chỉnh điều trị cho phù hợp. Các bác sĩ lâm sàng nên sử dụng các công cụ dự đoán rủi ro để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và cung cấp các can thiệp tích cực. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để xác định các phương pháp điều trị hiệu quả cho tất cả bệnh nhân sepsis, bất kể mức độ nghiêm trọng của bệnh.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Sepsis và Machine Learning

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán kết quả và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các cơ chế bệnh sinh cơ bản của sepsis. Machine learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như dữ liệu di truyền, dữ liệu hình ảnh và dữ liệu cảm biến, để hiểu rõ hơn về sepsis. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để phát triển các mô hình machine learning có thể dự đoán nguy cơ sepsis và giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

VI. Kết Luận Sepsis Có Thể Là Một Continuum Không Phải Phân Nhóm

Nghiên cứu này không tìm thấy bằng chứng về các phân nhóm sepsis riêng biệt trong dữ liệu hồ sơ y tế điện tử. Kết quả này ủng hộ quan điểm cho rằng sepsis tồn tại như một continuum và do đó nên được điều trị như vậy trong quản lý lâm sàng. Machine learning tiếp tục là một công cụ đầy hứa hẹn để hiểu rõ hơn về sepsis và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã sử dụng các kỹ thuật machine learning không giám sát để tìm kiếm các kiểu hình sepsis khác nhau trong dữ liệu hồ sơ y tế điện tử. Kết quả cho thấy không có các cụm sepsis nhất quán và thuyết phục nào được tìm thấy. Các phương pháp phân cụm khác nhau tạo ra các mẫu khác nhau, nhưng tất cả đều có các số liệu chất lượng kém.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Hiện Tại

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ủng hộ quan điểm cho rằng sepsis tồn tại như một continuum và do đó nên được điều trị như vậy trong quản lý lâm sàng. Kết quả này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn và cải thiện kết quả cho bệnh nhân sepsis.

6.3. Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Về Sepsis Trong Tương Lai

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán kết quả và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các cơ chế bệnh sinh cơ bản của sepsis. Machine learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để hiểu rõ hơn về sepsis và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

06/06/2025
Searching for phenotypes of sepsis an application of machine learning to electronic health records

Trích đoạn nội dung tài liệu

Yale University EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale Yale Medicine Thesis Digital Library School of Medicine January 2019 Searching For Phenotypes Of Sepsis: An Application Of Machine Learning To Electronic Health Records Michael Jarvis Boyle Follow this and additional works at: https://elischolar.edu/ymtdl Recommended Citation Boyle, Michael Jarvis, "Searching For Phenotypes Of Sepsis: An Application Of Machine Learning To Electronic Health Records" (2019). Yale Medicine Thesis Digital Library.edu/ymtdl/3477 This Open Access Thesis is brought to you for free and open access by the School of Medicine at EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. It has been accepted for inclusion in Yale Medicine Thesis Digital Library by an authorized administrator of EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. For more information, please contact elischolar@yale.

Searching for Phenotypes of Sepsis: An Application of Machine Learning to Electronic Health Records A Thesis Submitted to the Yale University School of Medicine In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Medicine by Michael Jarvis Boyle 2019 SEARCHING FOR PHENOTYPES OF SEPSIS: AN APPLICATION OF MACHINE LEARNING TO ELECTRONIC HEALTH RECORDS. Boyle (Sponsored by R. Department of Emergency Medicine, Yale University School of Medicine, New Haven, CT. Sepsis has historically been categorized into discrete subsets based on expert consensus-driven definitions, but there is evidence to suggest it would be better described as a continuum.

The goal of this study was to perform an exhaustive search for distinct phenotypes of sepsis using various unsupervised machine learning techniques applied to the electronic health record (EHR) data of 41,843 Yale New Haven Health System emergency department patients with infection between 2013 and 2016. Specifically, the aims were to develop an autoencoder to reduce the high-dimensional EHR data to a latent representation amenable to clustering, and then to search for and assess the quality of clusters within that representation using various clustering methods (partitional, hierarchical, and density-based) and standard evaluation metrics. Autoencoder training was performed by minimizing the mean squared error of the reconstruction. With this exhaustive search, no convincing consistent clusters were found.

Various clustering patterns were produced by the different methods but all had poor quality metrics, while evaluation metrics meant to find the ideal number of clusters did not agree on a consistent number but seemed to suggest fewer than two clusters. Inspection of one promising arrangement with eight clusters did not reveal a statistically significant difference in admission rate. While it is impossible to prove a negative, these results suggest there are not distinct phenotypic clusters of sepsis. 2 Acknowledgements I am indebted to my thesis advisor, Dr.

Andrew Taylor, for his constant support and insight, and to my friends and colleagues for their willingness to discuss these ideas and serve as valuable sounding boards. This work was made possible through the generous support of the Yale Summer Research Grant. None of this would be possible, however, without the love and support of my wife, Shirin Jamshidian. This work is dedicated to her.

3 INTRODUCTION 6 Sepsis Definitions 6 Machine Learning and Electronic Health Records 12 AIMS 15 METHODS 16 Study Design 16 Study Setting and Population 16 Study Protocol 17 Data Set Creation 19 Imputation 26 Autoencoder Training 26 Clustering 30 RESULTS AND DISCUSSION 31 Quality of dimensionality reduction and latent representation 31 Clustering 32 Assessing clustering propensity 32 Assessing ideal number of clusters 33 Partitional Methods 35 K-means 35 K-medoids 38 4 Hierarchical Methods 39 Agglomerative clustering with ward linkage 39 Agglomerative clustering with single and complete linkage 41 Density-Based Methods 41 DBSCAN 41 Making Sense of the Clustering 43 Limitations and Advantages 46 CONCLUSIONS 48 REFERENCES 51 APPENDIX 55 5 Introduction Sepsis, defined as “life-threatening organ dysfunction caused by a dysregulated host response to infection” (1), affects an estimated 30 million people worldwide every year, potentially resulting in 5.3 million deaths annually (2). In one 2017 study of 409 hospitals encompassing 10% (2,901,019) of all hospital admissions in the United States, the incidence of sepsis was 6.0% with a mortality rate of 15% (3). Another study of two large cohorts including nearly 7 million adult hospitalizations in the United States between 2010 and 2012 found that sepsis contributed to between 34.9% of all inpatient deaths (4). According the Agency for Healthcare Research and Quality, in 2013 sepsis was the most costly condition in the United States, responsible for 23.6 billion dollars of healthcare expenditure that year alone.

That expense amounts to 6.2% of national hospital costs resulting from nearly 1.3 million hospital stays (5). These staggering statistics are why in 2017 the WHA, the decision-making body of the WHO, adopted a resolution declaring the importance of improving diagnosis and management of sepsis (6), and why in 2018 there were more than 2,300 publications mentioning sepsis in the title when searched via PubMed. Sepsis Definitions Despite the interest in and impact of sepsis, it remains poorly understood. Its etiology is likely multifactorial, dependent upon both host and pathogenic factors, pro- and anti- inflammatory mediators, and the coagulation and neuroendocrine systems (7).

But lacking a precise understanding of its pathophysiological mechanism, the task of 6 defining the syndrome has been left to expert-led consensus groups which have reviewed and revised their recommendations three times since 1991 with no shortage of controversy (1, 8-11). While terms like “sepsis syndrome” were proposed earlier by researchers like Bone et al. in a 1989 trial of methylprednisolone for sepsis (12), the first consensus-based sepsis definitions were proposed at the 1991 American College of Chest Physicians/Society of Critical Care Medicine Sepsis Definitions Conference and published in 1992 (13, 14). Those definitions differentiated between infection, the invasion of host tissue by microorganisms, from sepsis, defined as the systemic host response to that infection as identified by having greater than one of the Systemic Inflammatory Response (SIRS) criteria (8).

The SIRS criteria, which had been previously defined and which even then were acknowledged as not specific to sepsis, were composed of: 1) a temperature greater than 38°C or less than 36°C; 2) tachycardia greater than 90 beats per minute; 3) tachypnea greater than 20 breaths per minute or a PaCO2 of less than 32 mm Hg; and 4) a white blood cell count greater than 12,000/mm3 or less than 4,000/mm3, or the presence of more than 10 percent immature neutrophils. The experts proposed the term “severe sepsis” to define the pathological condition where the adaptive response known as sepsis became maladaptive by causing organ dysfunction, hypoperfusion (lactic acidosis, oliguria, or acutely altered mental status), or sepsis-induced hypotension. They further defined “septic shock” as a more extreme subset of “severe sepsis” where the maladaptive response produced fluid-unresponsive hypotension or tissue hypoperfusion. Although the consensus group explicitly acknowledged that 7 “sepsis and its sequelae represent a continuum of clinical and pathophysiologic severity”, they also defined transition points between these states which were subsequently used for nearly two decades to guide patient care and recruitment into clinical trials.

Infection was differentiated from sepsis by two or more SIRS criteria; the adaptive host response (sepsis) became maladaptive (severe sepsis) with the presence of organ dysfunction, hypoperfusion, or hypotension; and fluid unresponsive hypotension marked the transition point between severe sepsis and septic shock. The 1992 definitions were criticized almost immediately. The use of the SIRS criteria was criticized for its rigid cutoffs that narrowly excluded potentially septic patients from clinical trials, its lack of specificity for sepsis and the consequent heterogeneity of the patients it captured (68% of one study group including ICU and general wards patients met SIRS criteria), its uselessness for guiding clinical care, and its superficial relationship with underlying pathophysiology (10, 15). In response to these criticisms, in 2001 a second sepsis definitions conference was held.

However, citing a lack of new evidence, the expert consensus group merely reaffirmed the 1991 definitions with the additional acknowledgement that more clinical and laboratory variables could be used to identify systemic illness than just the four SIRS criteria. They did not provide specific guidance about how to use these additional variables to make the diagnosis (9). Over the subsequent decade, the same criticisms of the definitions persisted and new studies clarified existing shortcomings. More researchers pointed out the need for 8 objective principles and biomarkers (16), while others suggested that organ dysfunction become part of the criteria for sepsis to prevent confusion between the terms sepsis and severe sepsis (17).

Significantly, in 2015 Kaukonen et al. showed that among more than 100,000 ICU patients with infection and organ failure, one in eight did not meet SIRS criteria and mortality increased in a linear stepwise fashion with each additional SIRS criterion. There was no transitional increase in mortality at the threshold of two SIRS criteria, challenging “the sensitivity, face validity, and construct validity of the rule regarding two or more SIRS criteria in diagnosing or defining severe sepsis in patients in the ICU” (18). Finally, in 2016 a group of critical care specialists met once more to develop the Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3).

The task force determined that limitations of previous definitions included “excessive focus on inflammation, the misleading model that sepsis follows a continuum through severe sepsis to shock, and inadequate specificity and sensitivity of the systemic inflammatory response syndrome (SIRS) criteria” (1). They created the current definition for sepsis, “life-threatening organ dysfunction caused by a dysregulated host response to infection,” and operationalized this definition as the increase of two or more points in the ICU-centric Sequential Organ Failure Assessment (SOFA) score. Severe sepsis was discarded as a redundant term, and septic shock was defined as a higher-mortality subset of sepsis in requiring vasopressors to maintain a mean arterial pressure of 65 mm Hg or greater and a serum lactate level greater than 2 mmol/L (>18 mg/dL) in the absence of hypovolemia. The consensus article and two accompanying analyses 9 determined the in-hospital mortality rates of these new definitions to be greater than 10% for sepsis and greater than 40% for septic shock (19, 20).

The group also published a new scoring system, the quick Sequential Organ Failure Assessment (qSOFA) score, meant to be used to identify patients with a mortality equivalent to that of sepsis outside the ICU setting. While the most recent criteria were analyzed with data in the papers that accompanied their release, they were still expert consensus-based and not derived a priori from an understanding of the pathophysiology (21). The group did not delineate distinct phenotypes of patients within the heterogeneous group captured by the non-specific organ dysfunction criteria. Moreover, they retained a categorical distinction between normal physiology, sepsis, and septic shock with discrete laboratory and clinical cutoffs.

This categorical approach has been criticized as far back as the early literature prior to the release of the first sepsis definitions. In their 1992 critique of Bone et al.’s proposed “sepsis syndrome” definition, Knaus and colleagues wrote of their own analysis: “these findings led us to our major conclusion that while categoric definitions of sepsis may be useful in selecting patients for entry into clinical trials, they may not be useful in characterizing individual, or perhaps even group, risks. What our results suggest rather is that the current clinical condition of sepsis, at least as it is applied to a subset of critically ill patients admitted to ICUs, is a continuous state with the prognosis determined, in large part, by the degree of physiologic imbalance at the time of admission” (22). 10 This debate over definitions has significant real-world implications for patients because definitions can drive management.

One of the major turning points in the management of sepsis was the 2001 trial of early goal-directed therapy (EGDT) for severe sepsis and septic shock, frequently referred to as the Rivers trial after its first author (23). The trial showed that when severe sepsis or septic shock were managed with specific goals for central venous oxygen saturation and pressure, hematocrit, and mean arterial pressure, mortality dropped from 46% to 30% compared to standard of care.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Các Phân Nhóm Sepsis Qua Machine Learning Trong Hồ Sơ Y Tế Điện Tử" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ machine learning trong việc phân nhóm sepsis, một tình trạng nghiêm trọng trong y tế. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích dữ liệu y tế mà còn chỉ ra cách mà machine learning có thể cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị. Những lợi ích mà tài liệu cung cấp bao gồm việc nâng cao khả năng phát hiện sớm sepsis, từ đó giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng phân tích dữ liệu trong y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thông tin ứng dụng phân tích dữ liệu lâm sàng để phân tầng nguy cơ tim mạch trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2, nơi trình bày cách phân tích dữ liệu lâm sàng để đánh giá nguy cơ tim mạch. Ngoài ra, tài liệu Nguyễn việt hoà phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân viêm phổi mắc phải tại cộng đồng tại bệnh viện đa khoa huyện bảo thắng tỉnh lào cai luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i cũng cung cấp cái nhìn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị, một khía cạnh quan trọng trong quản lý bệnh nhân. Cuối cùng, tài liệu Hồ thị hồng phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp trên bệnh nhân ngoại trú tại phòng khám bệnh viện đa khoa huyện nghi lộc tỉnh nghệ an luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý thuốc trong điều trị bệnh tăng huyết áp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng của phân tích dữ liệu trong y tế.