Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân trên 30%/năm, trở thành kênh huy động nguồn vốn nhàn rỗi quan trọng cho nền kinh tế với giá trị tái đầu tư ước đạt trên 215 nghìn tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2018. Mặc dù đạt được những bước tiến dài sau hơn 20 năm hình thành, ngành BHNT tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều rào cản mang tính bản chất. Thứ nhất là sức ép cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính khác, đặc biệt là hệ thống ngân hàng thương mại với các gói tiết kiệm định kỳ dài hạn tích hợp ưu đãi và quà tặng. Thứ hai, mức độ hiểu biết và nhận thức của công chúng cũng như các cơ quan quản lý nhà nước về BHNT nhìn chung còn hạn chế; đội ngũ đại lý bảo hiểm chưa được xã hội thừa nhận rộng rãi như một nghề nghiệp chuyên nghiệp.

Năm 2018, Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam đưa ra thị trường sản phẩm "Pru – Đầu tư linh hoạt", tích hợp hai chức năng: bảo vệ tài chính trước rủi ro và đầu tư gia tăng tài sản thông qua các quỹ liên kết đơn vị. Nhận thức của khách hàng là nhân tố tiền đề tác động trực tiếp đến hành vi ra quyết định mua (Philip Kotler, 2006). Việc xác định khách hàng tại địa bàn đánh giá sản phẩm này theo chiều hướng tích cực hay tiêu cực là cơ sở thực tiễn để chi nhánh định hình chiến lược tiếp thị. Do đó, đề tài "Nhận thức của khách hàng Thành phố Huế về sản phẩm Pru - Đầu tư linh hoạt của công ty bảo hiểm nhân thọ Prudential" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích nhận thức của khách hàng Thành phố Huế đối với sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Prudential, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận thức của khách hàng trên địa bàn trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu riêng:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nhận thức của khách hàng về sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
    • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng nhận thức của khách hàng Thành phố Huế đối với sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Prudential.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức cho khách hàng Thành phố Huế về sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của khách hàng về sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Prudential.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Huế có tương tác giao dịch tại các văn phòng của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại hệ thống văn phòng, chi nhánh Prudential trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và biến động nguồn vốn giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế vào năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về nhận thức, hành vi người tiêu dùng và bản chất nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ:

  • Lý thuyết nhận thức: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler về nhận thức như một quá trình cá nhân tuyển chọn, tổ chức và giải thích thông tin; phân loại nhận thức theo tính chất (nhận thức cơ bản gồm dạng rời rạc và dạng chuỗi; nhận thức ứng dụng) và theo marketing (biết về sản phẩm, biết về giá, biết mua và biết sử dụng) theo Giáo trình Hành vi người tiêu dùng (TS. Vũ Huy Thông chủ biên). Quá trình xử lý thông tin được phân tích qua 3 giai đoạn: tiếp nhận, chú ý và giải nghĩa, chịu tác động bởi cơ chế chú ý chọn lọc, bóp méo thông tin và ghi nhớ có chọn lọc (GS. Trần Minh Đạo chủ biên).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Kế thừa quan điểm của Philip Kotler (2001), Leon Schiffman và cộng sự (1997), phân tích hành vi mua qua 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, cá tính) và tâm lý (động cơ theo Freud và Maslow, nhận thức, niềm tin, thái độ).
  • Lý thuyết bảo hiểm nhân thọ: Xác định 4 loại hình BHNT cơ bản (bảo hiểm sinh mạng có thời hạn/tử kỳ, bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm sinh kỳ/trường hợp sống, bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp) cùng các đặc trưng chuyên ngành: tính vô hình, tính dài hạn, tính thụ động của nhu cầu và đối tượng bảo hiểm gắn liền với sinh mạng, sức khỏe con người.

Khung lý thuyết đánh giá nhận thức trong khóa luận bao gồm 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến nhận thức chung của khách hàng về sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt:

  1. Thương hiệu của công ty
  2. Ý thức về rủi ro và lợi nhuận
  3. Động cơ tham gia bảo hiểm
  4. Tác động từ đội ngũ tư vấn viên
  5. Giá trị tăng thêm của sản phẩm Mô hình đồng thời xem xét ảnh hưởng từ các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và mức thu nhập.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu khách hàng hiện hữu và tham vấn ý kiến của các nhà quản trị tại Prudential Huế nhằm xác định các biến quan sát, sau đó phỏng vấn thử nghiệm (pilot) trên 10 khách hàng để hiệu chỉnh ngữ nghĩa bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Xác định cỡ mẫu: Tác giả đối chiếu hai phương pháp tính mẫu. Thứ nhất, áp dụng công thức ước lượng tỷ lệ cho tổng thể vô hạn: $$N = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = q = 0{,}5$, sai số cho phép $d = 9%$ ($0{,}09$), kích thước mẫu tính được là: $$N = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}5 \times 0{,}5}{0{,}09^2} \approx 118$$ Thứ hai, dựa trên yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu đối với thang đo có 29 biến quan sát ($N = 29 \times 5 = 145$). Nghiên cứu quyết định chọn quy mô mẫu lớn hơn là 145 khách hàng để nâng cao độ tin cậy.
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại 6 văn phòng, chi nhánh đại lý của Prudential tại Thừa Thiên Huế (439 Nguyễn Tất Thành - Hương Thủy, 12 Nguyễn Huệ, 25 Nguyễn Văn Cừ, 79 Trường Chinh, 108 Trường Chinh và 180 Lý Thánh Tông - Phú Lộc), phát 25 phiếu khảo sát tại mỗi điểm cho đến khi đủ số lượng.
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Số liệu sơ cấp được nhập bằng Microsoft Excel, kiểm tra làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 16. Kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, số bình quân, tốc độ tăng trưởng), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi nằm trong khoảng 0,6 – 0,9, hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của bộ phận kế toán Prudential chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018, số liệu quản lý hợp đồng, website chính thức của Prudential Việt Nam và các tài liệu thống kê chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhận thức người tiêu dùng trong mối liên hệ với các quyết định marketing dịch vụ tài chính, đặc biệt là BHNT. Văn bản nhấn mạnh tính chất vô hình và thời hạn kéo dài của hợp đồng bảo hiểm khiến khách hàng khó đánh giá chất lượng trước khi mua; do đó, nhận thức của khách hàng phụ thuộc mật thiết vào uy tín thương hiệu và tính chuyên nghiệp của đội ngũ đại lý tư vấn.

Về cơ sở thực tiễn quốc tế, tác giả trích dẫn số liệu từ Hiệp hội Nghiên cứu Quản lý Bảo hiểm Nhân thọ (LIMRA): tính đến tháng 9/2016, thị trường Hoa Kỳ ghi nhận gần 5 triệu gia đình tham gia BHNT; trong nhóm chưa tham gia, có 73% nhận thức được sự cần thiết và 62% lo ngại khó khăn tài chính nếu mất đi thu nhập chính. Tỷ lệ dân số tham gia BHNT đạt mức trên 90% tại Anh và Nhật Bản, 80% tại Singapore và 50% tại Malaysia. Tại Việt Nam, tính đến năm 2018 có 18 doanh nghiệp BHNT hoạt động, quản lý hơn 7,5 triệu hợp đồng với tổng doanh thu phí bảo hiểm hàng năm đạt trên 70.000 tỷ đồng, chi trả quyền lợi trên 14.000 tỷ đồng/năm và duy trì mạng lưới trên 600.000 đại lý. Đây là căn cứ cho thấy tiềm năng mở rộng các sản phẩm liên kết đầu tư tại các đô thị loại vừa như TP. Huế.

Chương 2: Nhận thức của khách hàng Thành phố Huế về sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt của công ty bảo hiểm nhân thọ Prudential

Nội dung chương tập trung giới thiệu tổ chức bộ máy và phân tích năng lực tài chính của Prudential chi nhánh Huế (đặt tại Văn phòng Tổng đại lý Thị xã Hương Thủy - Công ty TNHH MTV Dương Sơn Hùng, thành lập ngày 05/04/2011). Bộ máy chi nhánh gồm Giám đốc, Phó Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc kinh doanh, Trưởng phòng Tổ chức hành chính, Kế toán trưởng, Trưởng quầy CS-BO và Trưởng bộ phận thư ký.

Tình hình nguồn vốn của công ty giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2017/2016 (+/-) Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (+/-) Biến động 2018/2017 (%)
Nợ ngắn hạn 4.141 4.388 4.501 247 5,96 113 2,58
Vốn chủ sở hữu 1.367 2.004 2.295 637 46,60 291 14,52
Trong đó: Vốn góp chủ sở hữu 1.000 1.000 1.000 0 0,00 0 0,00
Trong đó: Lợi nhuận sau thuế chưa PP 367 1.004 1.295 637 173,57 291 28,98
Tổng nguồn vốn 5.508 6.392 6.796 884 16,05 404 6,32

Kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2017/2016 (+/-) Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (+/-) Biến động 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu bán hàng & CCDV 4.525 7.194 4.035 2.669 58,98 -3.159 -43,91
Chi phí tài chính 171 316 437 145 84,80 121 38,29
Chi phí quản lý kinh doanh 4.463 6.412 3.548 1.949 43,67 -2.864 -44,67
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -108 466 50 574 - -416 -89,27
Thu nhập khác 248 203 241 -45 -18,15 38 18,72
Tổng lợi nhuận trước thuế 140 669 291 529 377,86 -378 -56,50
Chi phí thuế TNDN 0 0 58 0 - 58 -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 140 669 233 529 377,86 -436 -65,17

Danh mục sản phẩm của chi nhánh gồm 5 nhóm chính: Pru – Đầu tư linh hoạt, Pru – An tâm trọn đời, Pru – Cuộc sống bình an, Pru – Khởi đầu linh hoạt và Phú – Tâm an. Riêng sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt cho phép khách hàng phân bổ tài chính vào 6 quỹ PRUlink do Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments (tổng tài sản quản lý 170 tỷ USD tính đến 30/06/2017) điều hành, với tỷ suất sinh lời thực tế giai đoạn 2015 – 2017:

Danh mục Quỹ PRUlink Mức độ Rủi ro / Lợi nhuận kỳ vọng Tỷ suất đầu tư thực tế
Quỹ PRUlink Cổ Phiếu Việt Nam Cao 10,6%
Quỹ PRUlink Tăng Trưởng $\downarrow$ 8,0%
Quỹ PRUlink Cân Bằng $\downarrow$ 7,5%
Quỹ PRUlink Bền Vững $\downarrow$ 6,3%
Quỹ PRUlink Trái Phiếu Việt Nam $\downarrow$ 4,9%
Quỹ PRUlink Bảo Toàn Thấp 3,0%

Dữ liệu điều tra 145 khách hàng tại TP. Huế được tác giả bóc tách thành các phần: thống kê mô tả nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, thu nhập); hành vi tiếp cận thông tin, mức độ nhận biết quyền lợi và nghĩa vụ hợp đồng; lý do tham gia hoặc từ chối tham gia; và đo lường 5 khía cạnh nhận thức (thương hiệu, rủi ro - lợi nhuận, động cơ, đội ngũ tư vấn viên, giá trị tăng thêm).

Chương 3: Định hướng, giải pháp nhằm nâng cao hiểu biết và nhận thức cho khách hàng về dịch vụ sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt của công ty bảo hiểm nhân thọ Prudential trên địa bàn thành phố Huế

Từ thực trạng nhận thức của khách hàng được lượng hóa ở chương 2, chương 3 trình bày các định hướng phát triển sản phẩm của Prudential trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp cụ thể: nâng cao năng lực tư vấn tài chính cho đại lý, chuẩn hóa thông tin giải thích cơ chế đầu tư của các quỹ PRUlink, đẩy mạnh truyền thông về thương hiệu và lợi ích kết hợp bảo vệ - đầu tư để khách hàng TP. Huế tiếp cận thông tin chuẩn xác, giảm thiểu hiểu lầm về cam kết lợi nhuận trong bảo hiểm liên kết đầu tư.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh và nhận thức khách hàng:

  • Số liệu tài chính đơn vị: Hoạt động kinh doanh của Prudential chi nhánh Huế có sự biến động lớn giữa các năm. Doanh thu thuần đạt đỉnh vào năm 2017 với 7.194 triệu đồng (tăng 58,98% so với năm 2016), kéo theo lợi nhuận sau thuế đạt 669 triệu đồng. Tuy nhiên, sang năm 2018, doanh thu giảm xuống 4.035 triệu đồng (giảm 43,91%), lợi nhuận sau thuế giảm còn 233 triệu đồng (giảm 65,17%), phản ánh tính bất ổn định trong công tác khai thác thị trường địa phương.
  • Thực trạng nhận thức của khách hàng: Mô hình 29 biến quan sát qua 145 mẫu khảo sát tại 6 văn phòng đã lượng hóa rõ nét sự phân hóa trong nhận thức của người dân TP. Huế. Khách hàng có xu hướng đánh giá cao yếu tố uy tín thương hiệu của Prudential và năng lực sinh lời của các quỹ PRUlink (dao động từ 3,0% đến 10,6%), nhưng mức độ hiểu biết cặn kẽ về điều kiện, quyền lợi và nghĩa vụ hợp đồng còn hạn chế. Nhận thức bị tác động trực tiếp bởi trình độ giải thích của đội ngũ đại lý tư vấn.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề tài xây dựng các khuyến nghị định hướng thị trường:
    • Đối với chính quyền địa phương và cơ quan quản lý: Cần tăng cường giáo dục tài chính cộng đồng, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho kênh bảo hiểm liên kết đầu tư và định hướng nghề đại lý bảo hiểm theo hướng chuẩn mực.
    • Đối với Công ty Prudential Việt Nam và chi nhánh Huế: Tái cấu trúc quy trình đào tạo tư vấn viên, minh bạch hóa lịch sử đầu tư của 6 quỹ PRUlink do Eastspring quản lý, đa dạng hóa kênh truyền thông tiếp thị nhằm giải quyết các định kiến và nâng cao hiểu biết của khách hàng địa phương.
  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp bức tranh thực nghiệm đầu tiên về phản ứng và nhận thức của thị trường TP. Huế đối với dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư vừa ra mắt năm 2018 của Prudential, tạo lập cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác điều chỉnh chiến lược phân phối tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 145 khách hàng tại 6 văn phòng đại lý, chưa bao quát toàn bộ các phân khúc dân cư tại các vùng ven hoặc huyện lân cận của tỉnh Thừa Thiên Huế, làm giảm tính đại diện tổng thể.
  • Hạn chế về nguồn thông tin và biến số: Bảng hỏi mới chỉ tập trung vào 29 biến quan sát đo lường 5 nhân tố cơ bản của nhận thức; chưa tích hợp các mô hình hồi quy đa biến kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa nhận thức và hành vi ký kết hợp đồng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng và triển khai các kỹ thuật định lượng nâng cao (EFA, hồi quy tuyến tính bội, SEM) để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố nhận thức đến quyết định mua sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát nhận thức người tiêu dùng dựa trên thang đo Likert, quy trình xác định quy mô mẫu theo cả hai công thức (ước lượng tỷ lệ và tỷ lệ số biến quan sát) và kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS 16.
  • Nhà nghiên cứu tài chính - bảo hiểm: Cung cấp hệ thống dữ liệu thứ cấp chi tiết về năng lực tài chính của một văn phòng tổng đại lý bảo hiểm cấp tỉnh (giai đoạn 2016 – 2018) và bảng số liệu tỷ suất lợi nhuận thực tế của các quỹ PRUlink do Eastspring Investments vận hành.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh Prudential và các doanh nghiệp BHNT: Cung cấp thông tin thực tế về lý do tham gia và rào cản nhận thức của khách hàng TP. Huế, giúp ích cho việc thiết kế chương trình đào tạo đại lý và chiến dịch truyền thông tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát 145 khách hàng của khóa luận được tính toán dựa trên căn cứ nào?
Tác giả so sánh hai phương pháp: (1) Tính theo công thức xác định quy mô mẫu cho tổng thể vô hạn với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $d = 9%$, tỷ lệ giả định $p = q = 0{,}5$, ra kết quả 118 mẫu; (2) Tính theo nguyên tắc phân tích biến quan sát với 29 biến trong bảng hỏi nhân với 5, ra kết quả 145 mẫu. Để đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện cao nhất trong điều kiện nguồn lực cho phép, tác giả chọn kích thước mẫu lớn hơn là 145.

2. Khảo sát thực tế của đề tài được triển khai tại những địa điểm cụ thể nào ở Thừa Thiên Huế?
Nghiên cứu lấy mẫu thuận tiện tại 6 chi nhánh và văn phòng văn phòng đại lý của Prudential: (1) 439 Nguyễn Tất Thành, Phú Bài, Hương Thủy; (2) 12 Nguyễn Huệ, TP. Huế; (3) 25 Nguyễn Văn Cừ, TP. Huế; (4) 79 Trường Chinh, TP. Huế; (5) 108 Trường Chinh, TP. Huế; và (6) Số 180 Lý Thánh Tông, TT. Phú Lộc. Tại mỗi địa điểm, tác giả khảo sát 25 bảng hỏi trên các khách hàng đến giao dịch.

3. Đơn vị nào quản lý các quỹ đầu tư của sản phẩm Pru – Đầu tư linh hoạt và tỷ suất lợi nhuận của các quỹ này đạt bao nhiêu?
Các quỹ PRUlink được quản lý bởi Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments (tổng tài sản quản lý khoảng 170 tỷ USD tại ngày 30/06/2017). Tỷ suất đầu tư thực tế phân theo 6 danh mục quỹ gồm: Cổ Phiếu Việt Nam (10,6%), Tăng Trưởng (8,0%), Cân Bằng (7,5%), Bền Vững (6,3%), Trái Phiếu Việt Nam (4,9%) và Bảo Toàn (3,0%).

4. Kết quả kinh doanh và nguồn vốn của Prudential chi nhánh Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Tổng nguồn vốn của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 5.508 triệu đồng (2016) lên 6.392 triệu đồng (2017) và 6.796 triệu đồng (2018). Tuy nhiên, doanh thu và lợi nhuận biến động mạnh: doanh thu đạt 4.525 triệu đồng năm 2016, tăng lên 7.194 triệu đồng năm 2017 rồi giảm xuống 4.035 triệu đồng năm 2018; lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 140 triệu đồng (2016), đạt đỉnh 669 triệu đồng (2017) và giảm xuống còn 233 triệu đồng (2018).

5. Khung mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhân tố nào tác động đến nhận thức của khách hàng?
Khung phân tích được xây dựng gồm 5 nhân tố cốt lõi: (1) Thương hiệu của công ty, (2) Ý thức về rủi ro và lợi nhuận, (3) Động cơ tham gia bảo hiểm, (4) Tác động từ đội ngũ tư vấn viên, và (5) Giá trị tăng thêm của sản phẩm; đồng thời kiểm soát tác động từ các biến nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và thu nhập.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thúy Vân đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nhận thức người tiêu dùng và áp dụng vào việc đánh giá sản phẩm bảo hiểm Pru – Đầu tư linh hoạt tại địa bàn Thành phố Huế. Thông qua khảo sát 145 khách hàng tại 6 văn phòng đại lý kết hợp phân tích số liệu tài chính của Prudential chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh về uy tín thương hiệu cũng như rào cản trong việc thấu hiểu quyền lợi hợp đồng của người dân. Các kiến nghị được đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh tại địa phương, cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị và đào tạo đại lý bảo hiểm nhân thọ. Công trình thể hiện quy trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, đóng góp dữ liệu thực nghiệm cho việc phát triển dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại Thừa Thiên Huế.