Kha 2017 191982 8563

Khám phá thông tin chi tiết về Kha 2017 191982 8563. Bài viết phân tích chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện và những điểm nổi bật về Kha 2017 191982 8563.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hiệp định thương mại thế hệ mới và ngành cơ khí

Các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA thế hệ mới) như EVFTA, TPP (nay là CPTPP) đánh dấu một bước ngoặt trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm hàng rào thuế quan, các hiệp định này còn bao gồm những cam kết sâu rộng về các lĩnh vực phi thương mại như lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ và mua sắm công. Luận văn của tác giả Vũ Duy Hoàng (2017) định nghĩa FTA thế hệ mới là các hiệp định “WTO cộng”, với phạm vi cam kết toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ tự do hóa thương mại hàng hóa truyền thống. Đối với Việt Nam, việc tham gia các FTA này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra vô số thách thức, đặc biệt cho các ngành công nghiệp nền tảng như ngành cơ khí Việt Nam. Ngành cơ khí được xem là “trái tim của công nghiệp”, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp máy móc, thiết bị cho mọi lĩnh vực kinh tế. Tuy nhiên, thực trạng ngành cho thấy sự phát triển còn tự phát, phân tán, năng lực cạnh tranh yếu và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Việc thực thi các cam kết trong FTA thế hệ mới buộc ngành phải đối mặt trực diện với một sân chơi bình đẳng hơn nhưng cũng khốc liệt hơn, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ chính sách vĩ mô đến chiến lược của từng doanh nghiệp cơ khí.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của FTA thế hệ mới

Thuật ngữ “thế hệ mới” được sử dụng để chỉ các FTA có phạm vi toàn diện, bao gồm cả các nội dung phi thương mại. Theo nghiên cứu, có ba lý do chính khiến các hiệp định này được coi là “mới”. Thứ nhất, chúng bao gồm các cam kết về lao động và môi trường, vốn là những vấn đề nhạy cảm từng bị loại khỏi chương trình nghị sự của WTO. Thứ hai, chúng tích hợp các nội dung mới hơn như cạnh tranh, mua sắm công, và thương mại điện tử. Thứ ba, các lĩnh vực truyền thống như thương mại hàng hóa, dịch vụ, và sở hữu trí tuệ được xử lý sâu sắc hơn, với mức độ cam kết cao hơn đáng kể so với WTO. Các FTA này tạo ra một khuôn khổ pháp lý và chính sách minh bạch, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh công bằng giữa các quốc gia thành viên.

1.2. Thực trạng và vai trò của ngành cơ khí Việt Nam

Ngành cơ khí Việt Nam có quá trình phát triển lâu dài nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Theo Viện Nghiên cứu Chiến lược, chính sách công nghiệp, cả nước có khoảng 14.800 doanh nghiệp cơ khí nhưng phần lớn có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, và sản xuất khép kín. Tình trạng này dẫn đến sức cạnh tranh tổng thể của ngành thấp, bị các nhà cung cấp nước ngoài lấn át. Ngành vẫn chưa chế tạo được các sản phẩm có sức cạnh tranh quốc tế, chủ yếu dừng ở mức gia công, dẫn đến tình trạng nhập siêu lớn về trang thiết bị. Dù vậy, ngành cơ khí vẫn là nền tảng cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác, từ nông nghiệp, xây dựng đến công nghiệp chế tạo, và là yếu tố không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

II. Thách thức lớn nhất cho ngành cơ khí từ FTA thế hệ mới

Việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ngành cơ khí Việt Nam trước những thách thức chưa từng có. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép cạnh tranh trực diện và gay gắt. Khi các hàng rào thuế quan được gỡ bỏ theo lộ trình, các sản phẩm cơ khí từ những quốc gia có nền công nghiệp phát triển như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc sẽ tràn vào thị trường Việt Nam với giá cả và chất lượng vượt trội. Các doanh nghiệp cơ khí trong nước, vốn có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu và năng lực tài chính hạn chế, sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp thị phần ngay trên sân nhà. Bên cạnh đó, các yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, và các quy định về môi trường, lao động trong các FTA cũng là một rào cản lớn. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm phải đáp ứng tỷ lệ nội địa hóa nhất định, trong khi công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam còn yếu kém, phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Thêm vào đó, sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, từ kỹ sư thiết kế đến công nhân kỹ thuật lành nghề, càng làm gia tăng khó khăn cho ngành trong việc đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

2.1. Áp lực cạnh tranh và nguy cơ mất thị phần nội địa

Nghiên cứu chỉ ra rằng, đối với các doanh nghiệp cơ khí, thách thức sẽ nhiều hơn cơ hội khi tham gia FTA thế hệ mới. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu, thể hiện qua quy mô nhỏ, công nghệ sản xuất lạc hậu, và chi phí cao. Trong khi đó, các đối thủ từ các nước thành viên FTA lại có lợi thế về vốn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý. Việc xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, phụ tùng ô tô... sẽ khiến hàng hóa ngoại nhập chiếm ưu thế, đẩy các doanh nghiệp nội địa vào tình thế khó khăn, thậm chí có nguy cơ phá sản nếu không kịp thời thay đổi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Rào cản từ quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật

Các cam kết về quy tắc xuất xứ trong các FTA như VKFTA hay EVFTA đòi hỏi hàng hóa phải có nguồn gốc rõ ràng từ các nước thành viên. Đây là một thách thức lớn khi ngành công nghiệp hỗ trợ cho ngành cơ khí Việt Nam chưa phát triển, tỷ lệ cung ứng nguyên liệu trong nước còn thấp. Ví dụ, ngành ô tô chỉ đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 20-30%. Điều này khiến nhiều sản phẩm cơ khí Việt Nam khó đáp ứng tiêu chí để hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu, đồng thời làm giảm lợi thế cạnh tranh so với các sản phẩm được sản xuất hoàn toàn trong khối.

III. Phương pháp vĩ mô Chính sách Nhà nước hỗ trợ ngành cơ khí

Để ngành cơ khí Việt Nam vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội từ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, vai trò định hướng và hỗ trợ của Nhà nước là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp chính sách cần tập trung vào việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi và nâng cao nội lực cho ngành. Trước hết, cần sớm hoàn thiện hệ thống thể chế và chính sách thương mại sao cho phù hợp với các cam kết quốc tế nhưng vẫn bảo vệ được các ngành sản xuất trong nước một cách hợp lý. Điều này bao gồm việc xây dựng các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) phù hợp với thông lệ quốc tế để ngăn chặn hàng hóa kém chất lượng, đồng thời ban hành các tiêu chuẩn chất lượng cho hàng hóa trong nước. Quan trọng hơn, chính sách cần tập trung mạnh mẽ vào việc phát triển công nghiệp hỗ trợ. Việc xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư, tín dụng, và R&D cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, nguyên vật liệu sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và giúp các doanh nghiệp cơ khí tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.1. Hoàn thiện chính sách thương mại và hàng rào kỹ thuật

Nhà nước cần chủ động điều chỉnh cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu cơ khí và thị trường trong nước. Các chính sách công nghiệp cần được rà soát để loại bỏ các quy định không còn phù hợp, gây cản trở cho doanh nghiệp. Thay vào đó, cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia đối với hàng hóa cơ khí, hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, và tăng cường công tác kiểm tra chất lượng. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm nội địa mà còn là công cụ phòng vệ thương mại hợp pháp để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh.

3.2. Giải pháp phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước

Phát triển công nghiệp hỗ trợ là giải pháp căn cơ để nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cho ngành cơ khí. Chính sách cần tập trung thu hút có chọn lọc dòng vốn FDI vào lĩnh vực này, đặc biệt là các dự án có công nghệ cao và cam kết chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia, từ đó học hỏi kinh nghiệm và nâng cao trình độ quản lý, sản xuất.

IV. Hướng dẫn doanh nghiệp cơ khí nâng cao năng lực cạnh tranh

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Nhà nước, sự chủ động của mỗi doanh nghiệp cơ khí là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển trong bối cảnh hội nhập từ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Doanh nghiệp cần xác định lại chiến lược kinh doanh, tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh và thị trường ngách. Giải pháp cốt lõi là đầu tư vào đổi mới công nghệ và hiện đại hóa quy trình sản xuất. Việc ứng dụng các công nghệ như CNC, tự động hóa, và quản lý sản xuất thông minh sẽ giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm giá thành. Đồng thời, doanh nghiệp phải chủ động tìm cách tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Thay vì chỉ sản xuất gia công đơn giản, các doanh nghiệp nên tìm kiếm cơ hội trở thành nhà cung cấp linh kiện, cụm chi tiết cho các tập đoàn lớn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO, TCVN...), nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán cho đội ngũ quản lý. Việc liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp trong nước để cùng thực hiện các dự án lớn cũng là một hướng đi hiệu quả để tăng cường sức mạnh chung của ngành cơ khí Việt Nam.

4.1. Đầu tư đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại

Thực trạng cho thấy nhiều máy móc, thiết bị trong các doanh nghiệp cơ khí đã lạc hậu từ 20-30 năm. Để cạnh tranh, việc đầu tư vào công nghệ mới là bắt buộc. Doanh nghiệp cần mạnh dạn vay vốn, tìm kiếm các chương trình hỗ trợ của chính phủ để nâng cấp dây chuyền sản xuất. Việc này không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm đạt độ chính xác và chất lượng theo yêu cầu của các thị trường khó tính mà còn tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

4.2. Chiến lược chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu

Tham gia vào chuỗi cung ứng là con đường ngắn nhất để doanh nghiệp tiếp cận thị trường thế giới. Các doanh nghiệp cần tích cực tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế, tìm kiếm đối tác và xây dựng uy tín. Việc trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng của các thương hiệu lớn như Samsung, Toyota... không chỉ mang lại đơn hàng ổn định mà còn là cơ hội để học hỏi các quy trình sản xuất và quản lý tiên tiến, từ đó nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

V. Phân tích tác động thực tiễn của FTA đến ngành cơ khí

Nghiên cứu của Vũ Duy Hoàng (2017) đã phân tích những tác động hai mặt, cả tích cực và tiêu cực, của việc thực thi Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với ngành cơ khí Việt Nam. Về mặt tích cực, việc mở cửa thị trường đã tạo ra cơ hội xuất nhập khẩu cơ khí lớn chưa từng có. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng cơ khí đã tăng trưởng ấn tượng, đạt 7,31 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2016, tăng 24,6% so với cùng kỳ. Các FTA cũng là một thỏi nam châm thu hút FDI vào ngành, mang theo vốn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị. Các doanh nghiệp trong nước có cơ hội hợp tác, liên kết và học hỏi từ các đối tác nước ngoài. Sức ép cạnh tranh cũng buộc các doanh nghiệp phải tự vận động, đổi mới để tồn tại, từ đó thúc đẩy quá trình tái cấu trúc toàn ngành theo hướng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, tác động tiêu cực cũng rất rõ rệt. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất sản phẩm tiêu dùng, đã phải đối mặt với tình trạng giảm sút lợi nhuận, nợ tăng cao và thậm chí phá sản do không cạnh tranh được với hàng nhập khẩu. Tình trạng nhập siêu trang thiết bị, vật tư vẫn tiếp diễn, cho thấy sự phụ thuộc của ngành vào nguồn cung bên ngoài.

5.1. Tác động tích cực Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút FDI

Việc giảm thuế quan đã giúp nhiều sản phẩm cơ khí của Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm từ khối doanh nghiệp FDI, thâm nhập sâu hơn vào các thị trường lớn. Các đơn hàng từ đối tác quốc tế tăng lên, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất. Dòng vốn thu hút FDI không chỉ giúp cải thiện cơ sở vật chất mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kỹ năng quản lý cho các doanh nghiệp vệ tinh trong nước, góp phần hình thành một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh hơn.

5.2. Ảnh hưởng tiêu cực Áp lực tái cấu trúc và rủi ro cho doanh nghiệp yếu

Quá trình hội nhập cũng là một cuộc sàng lọc khắc nghiệt. Những doanh nghiệp có công nghệ lạc hậu, quản trị yếu kém và thiếu vốn sẽ bị đào thải. Áp lực cạnh tranh về giá cả và chất lượng buộc toàn ngành phải tái cấu trúc, loại bỏ những lĩnh vực sản xuất không hiệu quả và tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Đây là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết để ngành cơ khí Việt Nam có thể phát triển một cách bền vững trong dài hạn.

VI. Định hướng phát triển tương lai cho ngành cơ khí Việt Nam

Để phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng từ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, ngành cơ khí Việt Nam cần một định hướng chiến lược rõ ràng và sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng một ngành cơ khí có khả năng cạnh tranh cao, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và làm chủ được các công nghệ quan trọng. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, các chính sách công nghiệp cần tập trung vào một số nhóm ngành trọng điểm như cơ khí ô tô, thiết bị điện, máy nông nghiệp và thiết bị toàn bộ. Cần có những cơ chế đột phá để khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D), hình thành các trung tâm R&D mạnh, gắn kết viện nghiên cứu với sản xuất. Về phía doanh nghiệp, cần thay đổi tư duy, chuyển từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và sự khác biệt. Việc xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống phân phối chuyên nghiệp là yếu tố sống còn. Tóm lại, tương lai của ngành cơ khí phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành công sang một mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ cao, tận dụng hiệu quả các cơ hội mà FTA thế hệ mới mang lại.

6.1. Dự báo xu hướng và mục tiêu phát triển đến năm 2030

Dựa trên các phân tích, luận văn dự báo nhu cầu trong nước và xuất khẩu đối với các sản phẩm cơ khí sẽ tiếp tục tăng. Mục tiêu đến năm 2020 là đáp ứng tối thiểu 45-50% nhu cầu sản phẩm cơ khí trong nước và xuất khẩu 30% giá trị sản lượng. Về dài hạn, ngành cần tập trung vào các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào các sản phẩm gia công, thô. Xu hướng tất yếu là tự động hóa và số hóa trong sản xuất, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ.

6.2. Kiến nghị chính sách cho sự phát triển bền vững của ngành

Các kiến nghị chính sách được đưa ra bao gồm: sửa đổi chính sách đầu tư để phát triển công nghiệp hỗ trợ; điều chỉnh dòng vốn FDI theo hướng thu hút có chọn lọc; xây dựng và triển khai các chương trình tái cấu trúc đầu tư công; hoàn thiện chính sách thương mại biên giới; và đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến thương mại và chương trình thương hiệu quốc gia. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan là yếu tố then chốt để các chính sách này được thực thi hiệu quả, tạo động lực cho ngành cơ khí Việt Nam phát triển.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TU DO THE HE MOI VA CAC CAM KET LIEN QUAN TOI NGANH CO KHi VIỆT NAM Chương 2: ẢNH HƯỚNG CỦA VIỆC THỰC THỊ CÁC HIỆP ĐỊNH THUONG MẠI TỰ DO THẾ HỆ MỚI TỚI NGÀNH CƠ KHÍ VIỆT NAM Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỀN NGÀNH CƠ KHÍ VIỆT NAM TRONG ĐIÊU KIỆN THỰC THỊ CÁC HIỆP ĐỊNH THUONG MẠI TỰ DO THE HE MOL CHƯƠNGI TONG QUAN VE HIEP DINH THUONG MAI TY DO THE HE MOI VA CAC CAM KET LIEN QUAN TOI NGANH CO KHi VIET NAM 1. Hiệp định thương mại tự do 1. Khải niệm hiệp định thương mại tự do (FT) Hiệp định thương mại tự do (FTA viết tắt của chữ tiếng Anh: Free trade agreement) về cơ bản, là hiệp định trong đó các nước tham gia ký kết thỏa thuận dành cho nhau những ưu đãi, đó là các hàng rào thương mại kể cả thuế quan và phi thuế quan đều được loại bỏ, song mỗi nước thành viên vẫn được tự do quyết định những chính sách thương mại độc lập của mình đối với các nước không phải thành viên của hiệp định. ETA có thể là song phương (được ký kết giữa 2 nước) hoặc đa phương (ký giữa nhiều nước).

Tuy nhiên, dù là song phương hay đa phương, FTA thường đem lại lợi ích rất lớn cho các nước thành viên trong việc thúc đẩy thương mại, tận dụng những lợi thế so sánh của nhau. Không những thế, do có phạm vi hợp tác rộng, FTA còn xúc tiến tự do hóa đầu tư, hợp tác chuyển giao công nghệ. hiệu suất hóa thủ tục hải quan và nhiều dịch vụ khác. FTA ngày càng trở nên phổ biến bởi những lợi ích kinh tế mà nó mang lại, nhất là trong bối cảnh bế tắc của các vòng đàm phán do WTO chủ trương, khiến các nước đã phải chuyển hướng sang hợp tác song phương và liên kết khu vực nhằm tìm giải pháp cho phát triển thương mại hàng hóa và dịch vụ.

Điều này lại tiếp tục dẫn tới việc những nước không tham gia FTA hoặc tham gia chậm sẽ bị gạt khỏi cuộc chơi, nên dường như FTA trở thành một xu hướng chung. Ngoài ra, tham gia ETA còn tạo cho các nước một sự *yên tâm” hơn khi có những bất ổn trong kinh tế, thương mại toàn cầu, cũng như đem lại lợi ích chính trị cho các nước tham gia qua việc nâng cao vị thế của họ trong đảm phán. Nhìn chung mục đích ký kết FTA của Việt Nam cũng øiống như các nước ngoài, tăng cường vị thể và gây dựng hình ảnh đất nước trên trường quốc tế. FTA con có tác dụng gia tăng các sức ép để đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, sự đa dạng và phức tap của quy tắc xuất xứ trong các FTA có thể sẽ gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện FTA. Sự tương đồng về lợi thế cạnh tranh, cũng như chênh lệch vẻ trình độ phát triển của các nước tham gia cũng dễ dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hoặc là có các rảo cản lớn để các bên đảm phán được một FTA toàn diện. Những hiệp định thương mại tự do được Việt Nam kí kết từ năm 2000 đến cuối năm 2016 Theo báo cáo của Chính phủ do Bộ trưởng Bộ Công Thương Trần Tuấn Anh ký gửi Thường vụ Quốc hội ngày 21/12/2016 liên quan đến Nghị quyết số 1052/NQ-UBTVQHI3 về một số định hướng, nhiệm vụ và giải pháp thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, tính đến nay Việt Nam đã ký kết và thực thi 10 ETA, kết thúc dam phán 2 FTA, vả đang đàm phán 4 FTA khác. Trong 10 FTA đã ký kết và thực thí có 6 FTA ký kết với tư cách là thành viên ASEAN (gồm AFTA, 5 FTA giữa ASEAN với các đối tác Trung Quốc, Án Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản „ Úc và New Zealand).

4 FTA ký kết với tư cách là một bên độc lập (Chile, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh kinh tế Á-Âu). Hai FTA đã kết thúc đàm phán là FTA với Liên minh châu Âu, và Hiệp định Đối tác chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP). Bốn FTA còn lại đang được đảm phán bao gồm: Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), FTA ASEAN- Hồng Kông, FTA với Israel va FTA với Khối thương mại tự do châu Âu (EVETA). Một số FTA đã ký kết của Việt Nam như sau: ~ Hiệp định khung về Thong mai va Dau tw Viet Nam - Hoa Kỳ (TIFA): Hiệp định TIEA được ký kết nhân chuyến thăm chính thức Hoa Kỳ của Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết (tháng 6/2007) nhằm mở rộng hợp tác kinh tế - thương mại song phương.

làm đồng chủ tịch. Hội đồng TIFA có nhiệm vụ: () Theo dõi, giám sát và tìm ra các cơ hội mới nhằm phát triển quan hệ thương mại và đầu tư giữa hai nước; (ii) Xem xét các vấn đề thương mại vả đầu tư mà hai bên cùng quan tâm; (ii) Tìm biện pháp giải quyết các vướng mắc trong quan hệ kinh tế - thương, mại song phương. bao gồm cả việc giải quyết những khó khăn và kiến nghị của doanh nghiệp hai nước. Kèm theo Hiệp định là Phụ lục nêu rõ các vấn đề hai bên sẽ xem xét, bao gồm các vấn đề như: thực thí Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Ky (BTA), bao hd quyền sở hữu trí tuệ, thương mại dịch vụ, các biện pháp ảnh hưởng tới chính sách thương mai va dau tu.

- Hiệp định Đối táe Kinh tế Việt Nam — Nhật Bản (JVEP4): Trải qua 9 phiên đàm phán chính thức, Hiệp định IVEPA đã được hai bên ký kết tại Tokyo ngày 25/12/2008. Hiệp định JVEPA là một hiệp định toàn điện với 14 chương, 129 điều và 7 phụ lục quy định về thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh. mua sắm chính phủ và các lĩnh vực hợp tác kinh tế. Việc ký kết Hiệp định sẽ giúp tăng cường mối quan hệ kinh tế - thương mại song phương, đồng thời tạo khung khổ pháp lý cho các nhà đâu tư hai nước.

Đến nay, Hiệp định đã được cơ quan có thẩm quyển của hai nước phê duyệt. ~ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam — Chilé: Đàm phán FTA Việt Nam - Chilê được Lãnh đạo Cắp cao hai nước tuyên bố khởi động tại HNCC APEC tháng 9/2007, đã trải qua 3 phiên, hai bên đã nhất trí về các vấn đề cơ bản như: nguyên tắc, phạm vi, cơ cấu và thủ tục đàm phán và hiện đang đi vào đàm phán thực chất để sớm ký kết hiệp định thương mại hàng hóa. - Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư với Canada: Đàm phán Hiệp định FIPA được tuyên bố khởi động tại HNCC APEC tháng 9/2007, đã trải qua 3 phiên chính thức. Nhìn chung, đàm phán tiến triển thuận lợi và đạt được một số bước tiến quan trọng về mức độ cam kết, cách thức tiế ~ Hiệp định Đâu tư Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BIT): Đàm phán Hiệp định BIT chính thức được khởi động nhân chuyến thăm chính thức Hoa Kỳ của Thủ tướng Nguyễn Tắn Dũng (tháng 6/2008).

Đến nay, hai bên đã tiến hành được 2 phiên đàm phán. đã trao đổi các vấn đẻ kỹ thuật của Hiệp định, xác định mối quan tâm của mỗi bên để tạo cơ sở để bước vào giai đoạn đảm phán thực chất tiếp theo. ~ Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyén Thai Binh Duong (TPP): Đầu năm 2009, Việt Nam đã quyết định tham gia với tư cách quan sát viên vào Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Hiệp định TPP được ký giữa Chilê, Niu-Dilân, Singapore va Brunei tir năm 2005.

Đến cuối năm 2008, TPP có thêm sự tham gia của Hoa Kỳ, Úc và Pê-ru. Hiệp định TPP là một FTA với diện cam kết rong (bao gồm: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ (trừ dịch vụ tài chính), quy tắc xuất xứ, thủ tục hải quan, các biện pháp cứu trợ thương mại. vệ sinh kiểm dich, rao cản kỹ thuật. chính sách cạnh tranh.

sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, lao động, môi trường. nhập cảnh ngắn hạn. giải quyết tranh chấp, hợp tác, minh bạch hóa, đối tác chiến lược) và sâu (cao hơn WTO). Những tác động cơ bản của hiệp định thương mại tự do đến nên kinh tế Thứ nhất.

Mở rộng thị trường Việc dỡ bỏ các hàng rào thuế quan là cơ hội để các nhà sản xuất thâm nhập thị trường các nước thành viên FTA. Mở rộng thị trường cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiễu hơn với cơ hội mở rộng sản xuất, gia tăng lợi nhuận. Đây là cơ sở để đạt được sự nhất trí từ phía các doanh nghiệp, lực lượng thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc hội nhập có hiệu quả của một quốc gia. Khi thị trường thương mại được mở rộng sẽ giúp quốc gia có cơ hội phát triển các ngành nghề sản xuất của mình, đồng thời người dân được sứ dụng các loại hàng hóa địch vụ đa dạng hơn.

mang tính động của FTA. Khi một FTA được hình thành, các hàng rảo thuế quan nội khối sẽ bị hạ thấp hoặc xoá bỏ, điều đó có nghĩa là các doanh nghiệp không còn nhận được sự bảo hộ từ các công cụ chính sách thương mại của nhà nước. Họ sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt hơn từ các sân phẩm của các nước thành viên FTA. Các tác động mang tính động tạo ra sức ép để các nhà sản xuất trong nước phải vận động nhằm thoát ra khỏi tinh trang tri tré, i lai, thúc đẩy họ nấm lấy cơ hội đổi mới hoạt động kinh doanh, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ.

hạ giá thành sản phẩm. Không nắng cao tính cạnh tranh đồng nghĩa với khả năng thất bại của doanh nghiệp, đặc biệt là đổi với những ngành công nghiệp được bảo hộ trước đó. Các doanh nghiệp phần không ngừng phát triển nâng cao năng lực cạnh tranh của mình để có thể đứng vững trên thị trường. Thứ ba, Thúc đầy đầu tr Hội nhập kinh tế của bất cứ quốc gia nào, dù ở bắt kỳ hình thức nào cũng có thể gia tăng làn sóng đầu tư vốn cũng như công nghệ từ trong và ngoài nước.

Sự phát triển của các doanh nghiệp nội địa trước các cơ hội thị trường mở rộng sẽ đỏi hỏi tốc độ đổi mới công nghệ ngày càng cao, cần những khoản đầu tư không nhỏ. Ngoài yếu tố chủ quan đó thì việc tham gia FTA cũng sẽ là cơ hội thu hút vốn đầu tư từ các thành viên của FTA nói riêng và các nhà đầu tư ngoài FTA nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ