Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chửa ngoài tử cung (CNTC) là tình trạng trứng thụ tinh làm tổ và phát triển ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, chiếm khoảng 1% đến 2% tổng số thai kỳ và là một trong những cấp cứu sản phụ khoa thường gặp. Khối thai ngoài tử cung nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời có nguy cơ bị vỡ, gây xuất huyết ổ bụng ồ ạt, sốc mất máu và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Sự gia tăng tần suất mắc CNTC trong thực tiễn lâm sàng liên quan đến nhiều yếu tố như tiền sử nạo hút thai, viêm nhiễm vùng chậu, phẫu thuật tiểu khung, sử dụng biện pháp tránh thai và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Trong điều trị CNTC, bên cạnh phương pháp ngoại khoa kinh điển (phẫu thuật mổ mở hoặc nội soi để bảo tồn hoặc cắt bỏ vòi tử cung), phương pháp điều trị nội khoa bảo tồn bằng Methotrexate (MTX) mang lại ưu thế giảm thiểu rủi ro của phẫu thuật và gây mê, duy trì tính toàn vẹn giải phẫu của vòi tử cung và bảo tồn chức năng sinh sản cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, tỷ lệ bệnh nhân CNTC được chỉ định điều trị nội khoa trước đây còn tương đối thấp và thiếu các dữ liệu nghiên cứu cập nhật về hiệu quả của phác đồ đơn liều. Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Y đa khoa của tác giả Lương Thị Phượng (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của những trường hợp chửa ngoài tử cung điều trị bằng Methotrexate đơn liều tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
- Nhận xét kết quả điều trị chửa ngoài tử cung bằng Methotrexate đơn liều tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng bệnh nhân được chẩn đoán xác định CNTC ở vòi tử cung và điều trị bằng phác đồ Methotrexate đơn liều tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu hồi cứu hồ sơ bệnh án từ ngày 01/01/2021 đến hết ngày 31/12/2021, thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 10/2021 đến tháng 06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và dược lý học
Vòi tử cung dài khoảng 10–12 cm, chia thành 4 đoạn giải phẫu: đoạn kẽ, đoạn eo, đoạn bóng và đoạn loa. Khoảng 95% trường hợp CNTC xảy ra ở vòi tử cung, trong đó đoạn bóng chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 70%), tiếp đến là đoạn eo (12%), đoạn loa (11%) và đoạn kẽ (2–3%). Cơ chế bệnh sinh xuất phát từ các cản trở cơ học hoặc rối loạn nhu động vòi tử cung khiến phôi không thể di chuyển về buồng tử cung đúng thời gian.
Methotrexate (MTX) là chất kháng chuyển hóa có cấu trúc tương tự acid folic. Thuốc tác động ức chế cạnh tranh với enzym dihydrofolate reductase, ngăn chặn quá trình chuyển đổi acid dihydrofolic thành acid tetrahydrofolic (dạng hoạt động cần thiết để tổng hợp purin, pyrimidin và thymidylate). Do đó, MTX ức chế quá trình tổng hợp DNA và ức chế sự phân bào, tác động chọn lọc trên các tế bào có tốc độ phân chia nhanh như tế bào nuôi của phôi thai, khiến tổ chức thai ngừng phát triển và tự thoái triển.
Phác đồ đơn liều được áp dụng theo quy chuẩn: tiêm bắp MTX với liều $50\text{ mg/m}^2$ diện tích bề mặt cơ thể hoặc $1\text{ mg/kg}$ cân nặng. Nồng độ $\beta$-hCG huyết thanh được định lượng vào ngày thứ 4 (D4) và ngày thứ 7 (D7) sau tiêm:
- Nếu $\beta$-hCG tại D7 giảm $> 15%$ so với D4 và lâm sàng ổn định: tiếp tục theo dõi ngoại trú định kỳ hàng tuần cho đến khi $\beta$-hCG $< 15\text{ IU/l}$ và siêu âm không còn khối chửa.
- Nếu $\beta$-hCG tại D7 giảm $< 15%$, giữ nguyên hoặc tăng so với D4: chỉ định tiêm liều thứ 2 (hoặc liều thứ 3 sau đợt đánh giá kế tiếp nếu chưa đạt tiêu chuẩn giảm nồng độ, khoảng cách giữa các lần tiêm là 7 ngày).
Tiêu chuẩn chỉ định điều trị MTX đơn liều gồm: huyết động ổn định; khối chửa chưa vỡ; nồng độ $\beta$-hCG ban đầu $\le 5000\text{ IU/l}$; kích thước khối thai trên siêu âm $\le 3,5\text{ cm}$; không có hoạt động tim thai; các chỉ số huyết học, chức năng gan, thận trong giới hạn bình thường và không có chống chỉ định với MTX.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu hồi cứu từ bệnh án lưu trữ tại Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
Cỡ mẫu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{\epsilon^2}$$
Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ điều trị MTX thành công tham khảo từ nghiên cứu của Cohen và cộng sự ($p = 0,87$), độ sai lệch tuyệt đối $\epsilon = 0,055$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 97 bệnh nhân. Trên thực tế, nghiên cứu thu thập được toàn bộ 108 hồ sơ bệnh nhân thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ trong tổng số 2015 ca CNTC tiếp nhận tại bệnh viện năm 2021.
Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2010. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) cùng khoảng giá trị nhỏ nhất – lớn nhất (Min – Max). Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số ($n$) và tỷ lệ phần trăm ($%$). Phân tích mối liên quan giữa các biến số sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's Exact test cho biến định tính và Student's t-test cho biến định lượng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$. Đề tài tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực đạo đức nghiên cứu y sinh học, được thông qua bởi Hội đồng Y đức Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và Hội đồng Khoa học Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức y văn về chửa ngoài tử cung:
- Giải phẫu, sinh lý và bệnh sinh: Cấu trúc vòi tử cung, cơ chế vận chuyển hợp tử và các nguyên nhân dẫn đến thai làm tổ lạc chỗ (viêm dính vòi tử cung, khối u tiểu khung, rối loạn nội tiết, bất thường phôi).
- Yếu tố nguy cơ: Tổng hợp các yếu tố nguy cơ theo y văn (tiền sử CNTC nguy cơ 3–13%, phẫu thuật vòi tử cung 4%, tiền sử viêm nhiễm sinh dục 2–4%, sử dụng dụng cụ tử cung 1–4,2%, nạo phá thai, hỗ trợ sinh sản).
- Chẩn đoán: Giá trị của tam chứng lâm sàng (chậm kinh, đau bụng, ra máu âm đạo), kỹ thuật siêu âm đầu dò âm đạo xác định vị trí/kích thước khối chửa/dịch cùng đồ và xét nghiệm định lượng $\beta$-hCG huyết thanh động học.
- Phương pháp điều trị: Phân tích chỉ định, ưu nhược điểm của điều trị ngoại khoa (phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi bảo tồn hoặc cắt vòi tử cung) và điều trị nội khoa (dược lực học, dược động học của MTX, phác đồ đơn liều, phác đồ đa liều phối hợp Folinate Canxi, tiêm MTX tại chỗ dưới hướng dẫn siêu âm).
- Lịch sử nghiên cứu: Điểm lại các mốc nghiên cứu trên thế giới từ Tanaka (1982), Stovall & Ling (1991), Lipscomb (2005), Cohen (2013) và tại Việt Nam từ Tạ Thị Thanh Thủy (2000), Nguyễn Văn Học (2004), Vũ Thanh Vân (2006), Nguyễn Thị Bích Thủy (2011), Bùi Thị Thu Trang (2021), Nguyễn Duy Ánh (2022).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Chẩn đoán xác định CNTC ở vòi tử cung; điều trị phác đồ MTX đơn liều; $\beta\text{-hCG} \le 5000\text{ IU/l}$; kích thước khối thai $\le 3,5\text{ cm}$; không có tim thai; huyết động ổn định; hồ sơ bệnh án đầy đủ xét nghiệm cận lâm sàng.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Hồ sơ thiếu thông tin; thai ngoài tử cung tại các vị trí ngoài vòi tử cung (buồng trứng, cổ tử cung, trong ổ bụng, góc tử cung/sẹo mổ đẻ).
- Hệ thống biến số: Chia tách theo hai nhóm biến số tương ứng với hai mục tiêu (đặc điểm chung, lâm sàng, cận lâm sàng và các chỉ số đánh giá kết quả điều trị).
- Tiêu chí đánh giá kết quả: Thành công (lâm sàng ổn định, không phải phẫu thuật, $\beta\text{-hCG} < 15\text{ IU/l}$, khối chửa thoái triển trên siêu âm); Thất bại (xuất hiện dấu hiệu vỡ khối chửa, $\beta$-hCG không giảm sau 3 liều MTX, xuất hiện độc tính nặng cần ngừng thuốc hoặc phải chuyển mổ cấp cứu).
- Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Thu thập theo bệnh án mẫu thống nhất, số hóa và xử lý thống kê trên phần mềm chuyên dụng.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được trên 108 bệnh nhân:
- Đặc điểm dịch tễ và tiền sử: Độ tuổi trung bình $29,1 \pm 5,5$ tuổi (19–45 tuổi), tập trung cao nhất ở nhóm 20–35 tuổi (83,3%). Bệnh nhân cư trú tại thành thị chiếm 71,3%; làm nghề nội trợ/tự do chiếm 40,7%, cán bộ viên chức chiếm 38,0%. Về tiền sử sản khoa: 42,6% chưa sinh con; 51,8% chưa từng sảy thai; 68,5% chưa từng mổ đẻ. Về tiền sử phụ khoa: 43,5% có tiền sử viêm đường sinh dục, 38,0% từng nạo hút thai, 10,2% có tiền sử CNTC trước đó, 4,6% đang đặt dụng cụ tử cung và 32,4% không có tiền sử phụ khoa đặc biệt.
- Đặc điểm lâm sàng: Triệu chứng ra máu âm đạo chiếm tỷ lệ cao nhất (75,9%), chậm kinh (68,5%), đau bụng hạ vị (53,7%). Tỷ lệ bệnh nhân biểu hiện đầy đủ tam chứng cổ điển chỉ đạt 31,5%. Khám thực thể ghi nhận: 88,0% tử cung kích thước bình thường; 40,7% sờ thấy khối phần phụ nề đau; 11,1% có đau túi cùng Douglas khi thăm khám.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Siêu âm ghi nhận 70,4% không có dịch cùng đồ, 21,3% có dịch $\le 15\text{ mm}$ và 8,3% có dịch $> 15\text{ mm}$. Nồng độ $\beta$-hCG ban đầu $< 1000\text{ IU/l}$ chiếm 86,1%, từ $1000 - < 2000\text{ IU/l}$ chiếm 9,3% và từ $2000 - 5000\text{ IU/l}$ chiếm 4,6%. Khối chửa ở vòi tử cung phải chiếm 50,9%, vòi tử cung trái chiếm 49,1%. Kích thước khối chửa $< 1,5\text{ cm}$ chiếm 36,1%, $1,5 - < 3\text{ cm}$ chiếm 52,8%, $3 - 3,5\text{ cm}$ chiếm 11,1% (kích thước nhỏ nhất 0,6 cm, lớn nhất 3,5 cm). Về hình thái âm vang: 50,9% khối hỗn hợp âm, 25,0% khối tăng âm, 16,7% khối giảm âm và 7,4% khối có hình ảnh túi nhẫn điển hình.
- Kết quả điều trị: Tỷ lệ điều trị thành công đạt 92,6% (100/108 ca), tỷ lệ thất bại phải phẫu thuật là 7,4% (8/108 ca). Số liều tiêm: 65,8% bệnh nhân chỉ cần 1 liều MTX, 23,1% tiêm 2 liều và 11,1% tiêm 3 liều. Tỷ lệ thành công theo số mũi tiêm tương ứng là: 1 liều đạt 95,8%, 2 liều đạt 88,0%, 3 liều đạt 83,3%.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn:
- Đặc điểm bệnh nhân và triệu chứng: So sánh độ tuổi sinh đẻ đỉnh điểm (20–35 tuổi) và vai trò của tiền sử viêm nhiễm sinh dục, nạo hút thai đối với nguy cơ mắc bệnh. Bàn luận về tính chất không điển hình của các triệu chứng lâm sàng giai đoạn sớm (chỉ 31,5% có đủ tam chứng), khẳng định vai trò quyết định của siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng $\beta$-hCG trong chẩn đoán sớm để đủ điều kiện điều trị bảo tồn nội khoa.
- Các yếu tố tiên lượng kết quả điều trị:
- Nồng độ $\beta$-hCG: Tỷ lệ thất bại tăng có ý nghĩa thống kê theo mức $\beta$-hCG ban đầu ($p = 0,042$): nhóm $< 1000\text{ IU/l}$ thất bại 4,3%, nhóm $1000 - < 2000\text{ IU/l}$ thất bại 20,0%, nhóm $2000 - 5000\text{ IU/l}$ thất bại lên đến 40,0%.
- Kích thước khối chửa: Nhóm khối chửa $< 3\text{ cm}$ đạt tỷ lệ thành công 93,7%, cao hơn rõ rệt so với nhóm $3 - 3,5\text{ cm}$ đạt 83,3% ($p = 0,01$).
- Đặc điểm âm vang: Khối hình nhẫn và khối giảm âm có tỷ lệ thành công 100%, khối hỗn hợp âm đạt 90,9%, khối tăng âm đạt 88,9% ($p = 0,024$).
- Vị trí và triệu chứng lâm sàng: Vị trí vòi tử cung bên phải hay trái, các triệu chứng cơ năng và thực thể không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ thành công ($p > 0,05$).
- Hiệu quả và tính an toàn: So sánh tỷ lệ thành công 92,6% với các tác giả trong nước (Tạ Thị Thanh Thủy: 90,5%; Vũ Thanh Vân: 91,4%; Bùi Thị Thu Trang: 86,7%) và quốc tế (Stovall: 94,2%; Lipscomb: 90%; Cohen: 87%), chứng minh tính khả thi, hiệu quả và độ an toàn của phác đồ đơn liều.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về hiệu quả điều trị bảo tồn CNTC bằng MTX đơn liều trên quần thể bệnh nhân tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
Bảng tổng hợp các biến số chính và kết quả điều trị
| Chỉ số / Đặc điểm phân tích |
Phân nhóm chỉ số |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
Tỷ lệ thành công (%) |
Giá trị $p$ |
| Tổng thể kết quả điều trị |
Thành công chung Thất bại chung |
100 8 |
92,6 7,4 |
— — |
— |
| Số mũi tiêm Methotrexate |
1 mũi 2 mũi 3 mũi |
71 25 12 |
65,8 23,1 11,1 |
95,8 88,0 83,3 |
$p = 0,087$ |
| Nồng độ $\beta$-hCG trước điều trị |
$< 1000\text{ IU/l}$ $1000 - < 2000\text{ IU/l}$ $2000 - 5000\text{ IU/l}$ |
93 10 5 |
86,1 9,3 4,6 |
95,7 80,0 60,0 |
$p = 0,042$ |
| Kích thước khối chửa trên siêu âm |
$< 3\text{ cm}$ $3 - 3,5\text{ cm}$ |
96 12 |
88,9 11,1 |
93,7 83,3 |
$p = 0,010$ |
| Hình thái âm vang khối chửa |
Khối hình nhẫn Khối giảm âm Khối âm vang hỗn hợp Khối tăng âm |
8 18 55 27 |
7,4 16,7 50,9 25,0 |
100,0 100,0 90,9 88,9 |
$p = 0,024$ |
| Vị trí khối thai |
Vòi tử cung phải Vòi tử cung trái |
55 53 |
50,9 49,1 |
94,5 90,6 |
$p = 0,065$ |
| Độ dày dịch cùng đồ trước điều trị |
Không có dịch ($0\text{ mm}$) $\le 15\text{ mm}$ $> 15\text{ mm}$ |
76 23 9 |
70,4 21,3 8,3 |
— |
— |
Đóng góp thực tiễn và chuyên môn
- Xác định các yếu tố tiên lượng then chốt: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thống kê rằng nồng độ $\beta$-hCG ban đầu ($< 1000\text{ IU/l}$), kích thước khối thai nhỏ ($< 3\text{ cm}$) và đặc điểm âm vang (khối giảm âm, khối hình nhẫn) là các yếu tố tiên lượng thuận lợi, đạt tỷ lệ thành công cao khi áp dụng phác đồ MTX đơn liều.
- Cơ sở khoa học cho thực hành lâm sàng: Cung cấp bằng chứng cụ thể cho các bác sĩ lâm sàng tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và các tuyến y tế chuyên khoa trong việc sàng lọc đúng đối tượng, tối ưu hóa chỉ định điều trị nội khoa, giảm thiểu các can thiệp phẫu thuật không cần thiết và bảo tồn chức năng sinh sản cho bệnh nhân, đặc biệt là nhóm phụ nữ chưa có con chiếm tỷ lệ đáng kể (42,6%).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án đã lưu trữ, phụ thuộc hoàn toàn vào tính đầy đủ và đồng nhất của các ghi chép lâm sàng, xét nghiệm ban đầu.
- Cỡ mẫu nghiên cứu ($n = 108$) được lấy tại một trung tâm sản phụ khoa tuyến cuối trong thời gian 1 năm, chỉ áp dụng trên nhóm bệnh nhân CNTC ở vòi tử cung thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu nghiêm ngặt, chưa bao phủ các thể thai ngoài tử cung hiếm gặp.
- Chưa thực hiện theo dõi dọc sau điều trị để đánh giá các kết cục sinh sản dài hạn như độ thông của vòi tử cung qua chụp tử cung – vòi trứng (HSG), tỷ lệ có thai trong tử cung và tỷ lệ tái phát CNTC trong những lần mang thai sau.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn, thiết kế đa trung tâm để đối chứng hiệu quả và tính an toàn giữa phác đồ đơn liều, hai liều và đa liều.
- Mở rộng nghiên cứu theo dõi dọc dài hạn (12–24 tháng) sau điều trị MTX nhằm đánh giá toàn diện chức năng sinh sản, khả năng thông vòi tử cung và các kết cục thai kỳ tương lai của người bệnh.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:
- Đối tượng thụ hưởng: Bác sĩ chuyên khoa Phụ sản, bác sĩ cấp cứu sản khoa, học viên sau đại học (nội trú, cao học, chuyên khoa I, chuyên khoa II) và sinh viên y đa khoa đang học tập, nghiên cứu về bệnh lý sản phụ khoa.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình chọn bệnh nhân, phác đồ theo dõi động học $\beta$-hCG (ngày 4 – ngày 7), thuật toán quyết định tiêm nhắc lại mũi 2, mũi 3 và hệ thống các bảng phân tích tương quan giữa các thông số cận lâm sàng với khả năng thành công của điều trị MTX đơn liều.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ điều trị thành công của phác đồ Methotrexate đơn liều trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố theo số mũi tiêm như thế nào?
Tỷ lệ điều trị thành công chung của phác đồ MTX đơn liều đạt 92,6% (100/108 bệnh nhân), tỷ lệ thất bại chuyển phẫu thuật là 7,4% (8/108 bệnh nhân). Trong số 108 bệnh nhân, 65,8% chỉ cần tiêm 1 mũi MTX (tỷ lệ thành công 95,8%), 23,1% cần tiêm 2 mũi (thành công 88,0%) và 11,1% cần tiêm 3 mũi (thành công 83,3%). Không có bệnh nhân nào phải tiêm liều thứ 4.
2. Nồng độ $\beta$-hCG huyết thanh trước điều trị ảnh hưởng như thế nào đến kết quả điều trị?
Nồng độ $\beta$-hCG trước điều trị có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với kết quả điều trị ($p = 0,042$). Tỷ lệ thất bại tăng dần khi nồng độ $\beta$-hCG ban đầu tăng lên: nhóm có $\beta\text{-hCG} < 1000\text{ IU/l}$ có tỷ lệ thất bại chỉ 4,3% (thành công 95,7%); nhóm $1000 - < 2000\text{ IU/l}$ có tỷ lệ thất bại tăng lên 20,0% (thành công 80,0%); nhóm $2000 - 5000\text{ IU/l}$ có tỷ lệ thất bại lên tới 40,0% (thành công 60,0%).
3. Kích thước và đặc điểm âm vang của khối chửa trên siêu âm liên quan thế nào đến tỷ lệ thành công?
Kích thước khối chửa $< 3\text{ cm}$ có tỷ lệ điều trị thành công đạt 93,7% (90/96 ca), cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$) so với nhóm có kích thước $3 - 3,5\text{ cm}$ đạt tỷ lệ thành công 83,3% (10/12 ca). Về đặc điểm âm vang ($p = 0,024$), khối hình nhẫn và khối giảm âm có tỷ lệ thành công đạt 100%, khối hỗn hợp âm đạt 90,9% và khối tăng âm có tỷ lệ thành công thấp nhất đạt 88,9%.
4. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu điều trị MTX đơn liều gồm những điều kiện gì?
Bệnh nhân được lựa chọn vào nghiên cứu phải thỏa mãn các tiêu chuẩn: chẩn đoán xác định CNTC ở vòi tử cung; huyết động ổn định; nồng độ $\beta\text{-hCG} \le 5000\text{ IU/l}$; kích thước khối chửa trên siêu âm $\le 3,5\text{ cm}$; không có hoạt động tim thai; không có các chống chỉ định dùng MTX (suy gan, suy thận, rối loạn huyết học); có đầy đủ kết quả siêu âm, xét nghiệm $\beta$-hCG trước và sau điều trị trong bệnh án lưu trữ.
5. Đặc điểm tiền sử phụ khoa và sản khoa nổi bật của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là gì?
Về tiền sử phụ khoa, tỷ lệ bệnh nhân từng bị viêm đường sinh dục chiếm 43,5%, nạo hút thai chiếm 38,0%, có tiền sử mắc CNTC trước đây chiếm 10,2% và đang đặt dụng cụ tử cung chiếm 4,6%. Về tiền sử sản khoa, nhóm bệnh nhân chưa có con nào chiếm tỷ lệ cao nhất với 42,6% (nhóm có 1 con chiếm 24,1%, có 2 con chiếm 26,8%), 51,8% chưa từng sảy thai và 68,5% chưa từng mổ đẻ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lương Thị Phượng đã đánh giá một cách toàn diện đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và khẳng định hiệu quả cao của phác đồ điều trị chửa ngoài tử cung bằng Methotrexate đơn liều tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội với tỷ lệ thành công đạt 92,6%. Kết quả nghiên cứu chứng minh nồng độ $\beta$-hCG ban đầu $< 1000\text{ IU/l}$, kích thước khối thai $< 3\text{ cm}$ và cấu trúc âm vang đồng nhất trên siêu âm là những yếu tố tiên lượng thành công có ý nghĩa thống kê quan trọng. Công trình là nguồn dữ liệu y học thực chứng có giá trị tham khảo cao, hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ sản phụ khoa trong việc xây dựng chỉ định và phác đồ điều trị bảo tồn an toàn, hiệu quả cho người bệnh.