Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng về dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả dẫn lưu nang giả tụy qua thành dạ dày dưới, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng

Chuyên ngành

Nội Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU LIÊN QUAN VÀ SINH LÝ TỤY

1.2. NGUYÊN NHÂN, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT NANG GIẢ TỤY

1.3. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, PHÂN LOẠI VÀ DIỄN TIẾN NANG GIẢ TỤY

1.4. ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY

1.5. KẾT QUẢ CỦA CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. TIÊU CHUẨN CHỌN BỆNH

2.3. TIÊU CHUẨN LOẠI TRỪ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.6. CỠ MẪU NGHIÊN CỨU

2.7. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

2.8. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU

2.9. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU

2.10. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.11. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

3.2. LÂM SÀNG & CẬN LÂM SÀNG NANG GIẢ TỤY

3.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH NANG GIẢ TỤY

3.4. KẾT QUẢ DẪN LƯU NGT QUA SANS

3.5. MỐI LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ DẪN LƯU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU

4.2. LÂM SÀNG VÀ CẬN LẬM SÀNG NANG GIẢ TỤY

4.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

4.4. KẾT QUẢ DẪN LƯU NANG GIẢ TỤY QUA SIÊU ÂM NỘI SOI

4.5. MỘT SỐ BÀN LUẬN VỀ MẶT KỸ THUẬT

4.6. BIẾN CHỨNG VÀ TÁC DỤNG PHỤ KHÔNG MONG MUỐN

4.7. THEO DÕI & ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY TÁI PHÁT

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Siêu âm nội soi và Dẫn lưu nang giả tụy

Phần này tập trung vào vai trò then chốt của siêu âm nội soi (EUS) trong chẩn đoán và điều trị nang giả tụy (NGT). EUS cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc nang giả tụy, giúp xác định kích thước, vị trí, và đặc điểm dịch bên trong. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp dẫn lưu phù hợp. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của siêu âm nội soi như một công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu trong điều trị nang giả tụy. Dữ liệu hình ảnh từ EUS giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí đặt ống dẫn lưu, giảm thiểu rủi ro biến chứng. Các phương pháp dẫn lưu nang giả tụy được đề cập bao gồm dẫn lưu nội soi, dẫn lưu qua da, và dẫn lưu bằng stent. Nghiên cứu so sánh hiệu quả và an toàn của từng phương pháp, đặc biệt là vai trò vượt trội của dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi. Nghiên cứu phân tích chi tiết các kết quả siêu âm nội soi, bao gồm hình ảnh đặc trưng của nang giả tụy, đặc điểm dịch nang, và mối tương quan với các yếu tố lâm sàng khác.

1.1 Chẩn đoán hình ảnh nang giả tụy bằng siêu âm nội soi

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nang giả tụy. Siêu âm ổ bụng (SAB), chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và cộng hưởng từ (MRI) đều được sử dụng. Tuy nhiên, siêu âm nội soi (EUS) nổi bật nhờ độ chính xác cao trong việc đánh giá kích thước, vị trí, và đặc điểm của nang giả tụy. EUS cho phép trực quan hóa rõ nét cấu trúc thành nang, đặc điểm dịch nang (ví dụ: dịch đồng nhất hay không đồng nhất), và mối quan hệ với các cấu trúc xung quanh. Điều này rất quan trọng trong việc lên kế hoạch điều trị và dự đoán biến chứng. Nghiên cứu trình bày các hình ảnh EUS đặc trưng của nang giả tụy, minh họa sự đa dạng về kích thước, vị trí và hình thái của tổn thương. Việc phân tích hình ảnh EUS được kết hợp với các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác và toàn diện. Kết quả nghiên cứu cho thấy EUS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán nang giả tụy, vượt trội hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.

1.2 Phương pháp dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu quả của phương pháp dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi (SANS). SANS kết hợp ưu điểm của siêu âm nội soi (EUS)kỹ thuật dẫn lưu nội soi. EUS giúp định vị chính xác vị trí chọc kim, đảm bảo an toàn và chính xác. Các kỹ thuật dẫn lưu được mô tả, bao gồm đặt stent kim loại hoặc nhựa để tạo đường dẫn lưu dịch từ nang giả tụy. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của SANS, chẳng hạn như kích thước nang giả tụy, đặc điểm dịch nang, và kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện. Kết quả dẫn lưu được đánh giá dựa trên các tiêu chí lâm sàng, chẳng hạn như giảm đau, cải thiện triệu chứng, và giảm kích thước nang giả tụy. Nghiên cứu cũng xem xét các biến chứng có thể xảy ra, chẳng hạn như thủng, chảy máu, và nhiễm trùng. Tỷ lệ thành công của SANS được so sánh với các phương pháp dẫn lưu khác, chẳng hạn như dẫn lưu qua dadẫn lưu nội soi thông thường.

II. Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng nang giả tụy

Phần này trình bày kết quả nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng trên nhóm bệnh nhân nang giả tụy. Nghiên cứu lâm sàng tập trung vào đặc điểm dân số học, triệu chứng lâm sàng, và tiền sử bệnh lý. Nghiên cứu cận lâm sàng bao gồm xét nghiệm sinh hóa máu (như amylase, lipase), và các xét nghiệm hình ảnh (siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính, siêu âm nội soi). Dữ liệu thu thập được được phân tích để xác định các yếu tố liên quan đến sự hình thành và tiến triển của nang giả tụy. Nghiên cứu cũng đánh giá mối tương quan giữa các thông số lâm sàng và cận lâm sàng với kết quả dẫn lưu nang giả tụy. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa nguyên nhân nang giả tụy (ví dụ: viêm tụy cấp, viêm tụy mạn), kích thước nang giả tụy, và đặc điểm dịch nang với hiệu quả điều trị.

2.1 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nang giả tụy

Phần này mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nang giả tụy. Thông tin về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, và tiền sử bệnh lý được thu thập và phân tích. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp, như đau bụng, buồn nôn, nôn, được ghi nhận và phân loại theo tần suất xuất hiện. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các triệu chứng lâm sàng với kích thước, vị trí, và đặc điểm của nang giả tụy. Kết quả cho thấy sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng của nang giả tụy, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Một số bệnh nhân có triệu chứng rõ ràng, trong khi số khác lại không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất nhẹ. Việc chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng thôi chưa đủ, cần kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.

2.2 Xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh

Kết quả xét nghiệm cận lâm sàng như amylase, lipase trong máu được phân tích để đánh giá chức năng tuyến tụy và mức độ nặng nhẹ của bệnh. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước, và đặc điểm của nang giả tụy. Siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính, và siêu âm nội soi được sử dụng để đánh giá cấu trúc của nang giả tụy, đặc điểm dịch nang (ví dụ, dịch trong, dịch đặc, dịch có váng), và mối quan hệ của nang giả tụy với các cơ quan lân cận. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của từng phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là vai trò của siêu âm nội soi trong việc xác định chính xác vị trí và đặc điểm của nang giả tụy để hướng dẫn điều trị tối ưu. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phối hợp giữa các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong việc chẩn đoán và điều trị nang giả tụy.

III. Đánh giá kết quả dẫn lưu và các biến chứng

Phần này tập trung vào đánh giá kết quả dẫn lưu nang giả tụy, cả về mặt kỹ thuật lẫn lâm sàng. Tỷ lệ thành công của các phương pháp dẫn lưu khác nhau được so sánh và phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công, như kích thước nang giả tụy, vị trí, và kinh nghiệm của bác sĩ được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến chứng có thể xảy ra sau dẫn lưu, như thủng, chảy máu, nhiễm trùng, và tắc nghẽn ống dẫn lưu. Thời gian nằm viện, chất lượng cuộc sống, và tái phát nang giả tụy sau điều trị cũng được theo dõi và phân tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy dẫn lưu qua siêu âm nội soi có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng hơn so với các phương pháp khác.

3.1 Hiệu quả điều trị và tỷ lệ thành công

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhân nang giả tụy bằng các phương pháp dẫn lưu khác nhau. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật được xác định dựa trên khả năng đặt thành công ống dẫn lưu vào nang giả tụy. Tỷ lệ thành công về lâm sàng được đánh giá dựa trên sự cải thiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân, như giảm đau bụng, giảm buồn nôn, nôn. Kết quả nghiên cứu cho thấy dẫn lưu qua siêu âm nội soitỷ lệ thành công cao hơn so với các phương pháp dẫn lưu khác. Các yếu tố tiên lượng được xác định, bao gồm kích thước nang giả tụy, vị trí, đặc điểm dịch nang, và kinh nghiệm của người thực hiện thủ thuật. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa kích thước nang giả tụy và thời gian rút stent, cũng như mối liên hệ giữa nguyên nhân gây nang giả tụy và thời gian rút stent.

3.2 Biến chứng và theo dõi sau dẫn lưu

Nghiên cứu đánh giá các biến chứng có thể xảy ra sau dẫn lưu nang giả tụy, bao gồm thủng, chảy máu, nhiễm trùng, viêm tụy cấp tái phát. Tần suất xuất hiện của từng loại biến chứng được phân tích và so sánh giữa các phương pháp dẫn lưu. Kết quả cho thấy dẫn lưu qua siêu âm nội soi có tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với các phương pháp khác. Thời gian nằm viện của bệnh nhân sau dẫn lưu cũng được theo dõi và phân tích. Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị. Theo dõi sau dẫn lưu bao gồm siêu âm, xét nghiệm máu để phát hiện tái phát nang giả tụy. Các phương pháp điều trị tái phát nang giả tụy được đề cập trong nghiên cứu. Nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau dẫn lưu để phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng.

31/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU LIÊN QUAN VÀ SINH LÝ TỤY 1. Giải phẫu liên quan của tuyến tụy Tụy là một tuyến màu xám hồng, dài 12 đến 15 cm, nặng 70-80g, chạy gần như ngang qua thành bụng sau từ phần xuống của tá tràng tới lách, ở sau dạ dày. Từ tá tràng đến lách, tụy nằm vắt ngang trước cột sống thắt lưng, hơi chếch lên trên và sang trái, một phần lớn ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang và một phần nhỏ ở tầng dưới.

Do phát triển đi lên trong phía sau của mạc treo vị tràng, nên khi trưởng thành tụy nằm sau túi mạc nối và sau dạ dày, trong vùng thượng vị và vùng hạ sườn trái. Tụy hình giống một cái búa dẹt gồm 4 phần: Đầu, cổ, thân, và đuôi. Cấu trúc giải phẫu tuyến tụy [3] - Đầu tụy: Dẹt theo hướng trước sau, nằm trong vòng cung của tá tràng. Các bờ của đầu tụy bị bờ liền kề của tá tràng khía thành rãnh.

Phần dưới trái của của đầu có một mỏm, gọi là mỏm móc, nhô lên trên và sang trái 4 ở sau các mạch mạc treo tràng trên. Đầu cùng với phần cố định của tá tràng tạo thành một khối có những liên quan chung. Mặt sau của đầu liên quan đến tĩnh mạch chủ dưới, phần tận cùng của của các tĩnh mạch thận. Mỏm móc nằm trước động mạch chủ.

Ống mật chủ đào thành một rãnh ở mặt sau đầu tụy hoặc đi trong mô tụy. Mặt trước lúc đầu dính với đại tràng ngang bằng mô liên kết, sau đó trở thành nơi bám của mạc treo đại tràng ngang. Phần dưới chỗ dính được phủ bằng phúc mạc liên tiếp với lá dưới của mạc treo đại tràng ngang và tiếp xúc với hỗng tràng. - Chỗ tiếp xúc đầu tụy và thân tụy: Vùng này ở ngang mức khuyết tụy, dài khoảng 2 cm, còn gọi là cổ tụy.

Mặt trước bờ phải cổ tụy có rãnh cho động mạch vị - tá tràng, mặt sau bờ trái có một khuyết sâu chứa tĩnh mạch mạc treo tràng trên và chỗ bắt đầu của tĩnh mạch cửa -Thân tụy: Chạy chếch sang trái và lên trên, hình lăng trụ tam giác có ba mặt (trước sau và dưới) và ba bờ (trên dưới và trước). Thân tụy nằm ở vị trí đốt sống lưng 1 và được bao phủ phía trước bởi 2 lá sau của mạc nối nhỏ, nó cũng liên quan tới đại tràng ngang. Động mạch đại tràng giữa tách ra từ đáy bờ dưới tụy, chạy giữa 2 lá của mạc treo đại tràng. - Đuôi tụy: Nằm ở mức đốt sống lưng 12 dài.

Nó là phần di động nhiều nhất của tụy. Phần tận cùng của đuôi tụy liên quan mật thiết với rốn lách cùng động mạch và tĩnh mạch lách. Đuôi tụy được phủ bởi 2 lớp của mạc chằng lách thận. Như vậy xét trên phương diện giải phẫu ngoại khoa, tụy có thể chia có thể chia làm 2 phần cơ bản: Phần bên phải động mạch chủ là phần nguy hiểm - vùng bên trái dộng mạch chủ là vùng an toàn.

Sinh lý học tuyến tụy * Chức năng ngoại tiết: Mỗi ngày tụy bài tiết khoảng 1500 – 3000 ml dịch kiềm pH 7,8 – 8,5, chứa lượng lớn bicacbonate. Thành phần chính của dịch tụy là các men tiêu hoá, bao gồm: 5 Nhóm enzym tiêu hoá protein: Tụy tiết ra các tiền enzymnhư trypsinogen, chymotrypsinogen, procarboxypeptidase. Khi xuống tá tràng chúng được hoạt hoá thành: Trypsin, chymotrypsin, carboxypeptidase. Chúng thuỷ phân protein thành các peptid và acid amin.

Bình thường các tiền enzyme này không được hoạt hoá là nhờ chất ức chế (trypsin inhibitor) trong bào tương tế bào nang tuyến, bao quanh các hạt chứa enzym. Nhóm enzym tiêu hoá glucid: Amylase là enzym quan trọng nhất. Nó thuỷ phân tinh bột chín và sống thành đường maltose và một ít polimer của glucose như maltotriose, dextrin. Amylase hoạt động thuận lợi ở pH=7,1.

Trong 30 phút có thể thuỷ phân lượng tinh bột lớn gấp 20. Nhóm enzym tiêu hoá lipid: Lipase là enzym tiêu hoá mỡ trung tính quan trọng nhất. Thuỷ phân lipid trung tính thành các acid béo, monoglycerid và một lượng nhỏ diglycerid. Môi trường hoạt động thuận pH=8.

Do vậy mỡ được nhũ tương hoá thuận lợi cho phân huỷ và thấp thu. Ngoài ra còn có men cholesterolesterhdrolase phân hủy cholesterolester và phospholipipase A/B phân hủy các phospholipid. Chức năng nội tiết. Chủ yếu do tác dụng của insulin và glucagon: - Insulin: Do tế bào beta đảo tụy tiết ra, mỗi ngày cơ thể sản xuất khoảng 40 UI insulin tác dụng gây hạ đường máu do tăng tăng sử dụng Glucose ở cơ, gan, mỡ, tăng dự trữ glycogen, ức chế tạo đường mới.

- Glucagon: Do các tế bào Alpha tiết ra, tác dụng gây tăng đường huyết. Nhờ cơ chế tang phân giải glycogen và tăng tạo đường mới ở gan 2. NGUYÊN NHÂN, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT NANG GIẢ TỤY. Nang giả tụy (pancreatic pseudocyst) là một trong các bệnh lý dạng nang thường gặp của tuyến tụy.

Nang giả tụy (NGT) chiếm khoảng 75 - 80% tất cả tổn thương dạng nang của tụy [1]. 6 Nang giả tụy được hình thành phần lớn (90%) sau viêm tụy cấp hoặc viêm tụy mạn. Do vậy, điều trị thành công viêm tụy cấp sẽ góp phần làm giảm nhiều biến chứng hình thành nang giả tụy [3]. Theo phân loại Atlanta cải tiến năm 2012 về viêm tụy cấp, nang giả tụy là ổ tụ dịch tồn tại trên 4 tuần, được bao bọc hoàn toàn bằng lớp vỏ hoàn chỉnh, hình thành từ mô xơ và mô hạt mà không có lớp tế bào biểu mô.

Nang giả tụy có dịch nang đồng nhất chiếm ưu thế, tuy nhiên vẫn có thể có rất ít mô đặc (debris) hay mô hoại tử khi nang giả tụy có tình trạng nhiễm trùng [2]. Nguyên nhân hình thành nang giả tụy Nguyên nhân gây ra NGT đã được nghiên cứu từ lâu. Hầu hết các tác giả đều thống nhất có 3 nhóm nguyên nhân chủ yếu sau: - Thường gặp nhất là sau viêm tụy cấp và viêm tụy mạn kéo dài, chiếm khoảng 90%. Nguyên nhân gây viêm tụy cấp do rượu chiếm tỷ lệ khoảng 50 - 84%.

Sự lạm dụng rượu cũng được xem là nguyên nhân chính của viêm tụy mạn. Viêm tụy cấp do sỏi mật, chiếm khoảng 4 - 18%. Viêm tụy cấp do rượu phối hợp với sỏi mật chiếm khoảng 2 - 13% [12], [13], [14], [15]. - Do chấn thương là nguyên nhân thứ hai sẽ hình thành nang giả tụy.

Tỷ lệ hình thành nang giả suy sau chấn thương gặp khá nhiều ở trẻ em. Tỷ lệ thay đổi tùy theo các tác giả và giao động trong khoảng: 3-22% [4], [14], [15]. - Sau phẫu thuật là nguyên nhân thứ ba sẽ gây nang giả tụy. Theo Văn Tần và cs, tỷ lệ hình thành nang giả tụy sau phẫu thuật giao động 10-20% [4] và tần suất này gặp nhiều sau phẫu thuật lớn ở ổ bụng.

- Một số nguyên nhân ít gặp như: ung thư tụy, cường chức năng tuyến giáp, tăng lipid máu… Ngoài ra, có một số trường hợp không xác định được nguyên nhân, gọi là nang giả tụy hình thành tự phát. Cơ chế bệnh sinh tạo nang giả tụy 2. Nang giả tụy do viêm tụy cấp Tỷ lệ hình thành nang giả tụy sau viêm tụy cấp chiếm từ 10-20% [18]. Trong viêm tụy cấp, sự hoạt hóa mạnh của các men tụy trong ống tuyến và nhu mô tụy làm hoại tử nhu mô và các ống tụy nhỏ, tạo ra những ổ viêm và hoại tử.

Khi tình trạng viêm tụy cấp ổn định, dịch xuất tiết sẽ được hấp thu qua phúc mạc và các mô xung quanh. Trường hợp dịch xuất tiết không được hấp thu hết, sẽ khu trú và hiện tượng vách hóa được tạo thành bởi các mô lân cận do phản ứng viêm và nang giả tụy sẽ hình thành sau 4 - 6 tuần. Như vậy, NGT hình thành trong viêm tụy cấp thường nằm ở ngoài nhu mô tụy và nó thường không thông với ống tụy. Đôi khi dịch rỉ viêm này lan theo các rãnh tự nhiên trong ổ bụng để hình thành NGT ở những vị trí xa hơn.

Dịch rỉ viêm có thể lan theo rãnh đại tràng xuống vùng hố chậu hay tiểu khung hình thành nang giả tụy. Đôi khi dịch rỉ viêm chịu qua lỗ cơ hoành lên trung thất và hình thành nang giả tụy ở vị trí này [16],[17]. Do vậy, khi một bệnh nhân có nang giả tụy, ngoài việc khám lâm sàng, tìm hiểu bệnh sử, làm xét nghiệm cận lâm sàng như chụp cắt lớp vi tính đa dãy đóng vai trò quan trọng, giúp chẩn đoán bệnh chính xác và định hướng điều trị đúng đắn. Nang giả tụy do viêm tụy mạn Tỷ lệ viêm tụy mạn có biến chứng hình thành nang giả tụy là 20 - 40% [18],[19].

Có hai giả thuyết hình thành NGT trong viêm tụy mạn: - Một là những đợt viêm cấp tính trên nền viêm tụy mạn làm hủy hoại nhu mô tụy và các ống tuyến, từ đó hình thành NGT. Trường hợp này NGT có bản chất giống như NGT trong viêm tụy cấp [17]. - Hai là do sự tắc nghẽn hệ thống ống tụy (bởi các nút protein, sỏi hoặc sự xơ hóa ống tuyến). Quá trình này diễn ra trong nội tại tuyến tụy, tạo nên NGT trong nhu mô [16],[17].

Nang giả tụy do chấn thương và sau phẫu thuật Chấn thương bụng kín, đặc biệt các chấn thương lớn có ảnh hưởng đến tụy làm dập nát mô tụy, phá vỡ các ống tụy, gây rò dịch tụy, cùng với sự tích tụ của khối máu tụ do chấn thương. Nếu không phát hiện kịp thời và điều trị không đúng thì dịch tụy, mô tụy dập nát và khối máu tụ sẽ kích thích phản ứng viêm làm các cơ quan lân cận dính và bao lại, từ đó hình thành nang giả tụy. Như vậy, NGT do chấn thương thường có thông với ống tụy. Các tổn thương này thường gặp ở bệnh nhân trẻ em sau các chấn thương bụng kín [16],[20].

Một số loại phẫu thuật như cắt bán phần dạ dày, cắt lách…, nếu trong quá trình phẫu thuật nếu vô tình làm rách nhu mô tụy, không phát hiện kịp thời cũng có thể hình thành NGT [14]. Nang giả tụy do ung thư tụy Trường hợp này khối u gây chèn ép và có thể gây tắc ống tụy, làm cho dịch tiết ra bị cản trở và gây hiện tượng ứ dịch. Trong khi đó tụy ngoại tiết vẫn tiếp tục tiết dịch, dẫn đến tăng áp lực trong ống tuyến, lúc đầu chỉ làm giãn ống tuyến cục bộ. Tình trạng giãn ống tuyến ngày càng tăng sẽ làm vỡ các ống tuyến, hình thành nên các NGT nằm ngoài nhu mô tụy [16], [17].

Giải phẫu bệnh lý và đặc điểm của nang giả tụy 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết quả dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi: Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp dẫn lưu nang giả tụy thông qua siêu âm nội soi. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả lâm sàng mà còn phân tích các yếu tố cận lâm sàng liên quan, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và lợi ích của phương pháp này trong điều trị bệnh lý tụy. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của siêu âm nội soi trong việc cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại của tổ chức y tế thế giới who năm 2013, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp nghiên cứu lâm sàng trong lĩnh vực y học. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng xquang đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các phương pháp điều trị khác trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm và chế tạo kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng trypanosomiasis ở đàn trâu tại tỉnh tuyên quang, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về các nghiên cứu cận lâm sàng trong lĩnh vực thú y. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.