Khóa luận kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành - ĐH Kinh tế Huế

Nghiên cứu thực trạng kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành, phân tích quy trình luân chuyển và giải pháp hoàn thiện hạch toán.

Trường đại học

Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Trần Thị Yến Nhi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Tấn Thành

Công tác kế toán hàng hóa giữ vai trò trọng tâm trong cơ cấu vận hành của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Dòng vốn lưu động phần lớn tập trung tại kho hàng. Do đó, việc hạch toán đòi hỏi độ chính xác cao và liên tục. Phòng kế toán áp dụng các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành. Mọi biến động nhập, xuất và tồn trữ đều có chứng từ hợp lệ đi kèm. Hệ thống tài khoản phản ánh kịp thời giá trị thực tế của từng lô hàng. Thông tin kế toán hỗ trợ ban giám đốc điều hành dòng tiền hiệu quả. Việc theo dõi chi tiết ngăn ngừa thất thoát tài sản hữu hình. Đồng thời, kế toán xác định chính xác giá vốn hàng bán từng thời kỳ. Doanh nghiệp duy trì quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt từ khâu mua vào. Số liệu kế toán là căn cứ xác lập nghĩa vụ thuế với ngân sách nhà nước. Hoạt động ghi chép khoa học giúp tối ưu hóa chi phí lưu kho. Đơn vị luôn chú trọng đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực địa kho bãi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thủ kho và kế toán viên tạo nên chu trình khép kín an toàn.

1.1. Đặc điểm kinh doanh và tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành vận hành theo mô hình phân phối sản phẩm đa dạng. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán áp dụng hình thức tập trung. Kế toán trưởng chịu trách nhiệm điều hành chung và kiểm soát tài chính. Các kế toán viên phụ trách từng phần hành riêng biệt như công nợ, kho bãi và thuế. Thủ kho thực hiện ghi nhận nghiệp vụ nhập, xuất trực tiếp trên thẻ kho. Thông tin luân chuyển nhanh chóng giữa kho và văn phòng kế toán. Sự phân công nhiệm vụ rõ ràng giúp nâng cao tính chuyên môn hóa. Mọi giao dịch kinh tế đều được hạch toán minh bạch vào phần mềm quản lý. Mô hình này giúp ban quản trị nắm bắt tình hình tài chính kịp thời.

1.2. Vai trò của công tác kế toán hàng hóa trong doanh nghiệp

Hàng hóa là tài sản lưu động chiếm tỷ trọng lớn nhất tại công ty Tấn Thành. Kế toán hàng hóa cung cấp bức tranh chuẩn xác về tình hình tồn kho thực tế. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch thu mua vật tư hợp lý. Đồng thời, kế toán hàng hóa phản ánh đầy đủ chỉ tiêu doanh thu và giá vốn. Quy trình kiểm tra chứng từ giúp hạn chế tối đa nguy cơ thâm hụt tài sản. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí vận chuyển và bảo quản kho bãi. Thông tin hạch toán rõ ràng giúp nâng cao tính thanh khoản tài chính. Doanh nghiệp duy trì uy tín vững chắc với đối tác cung ứng và khách hàng. Đây là nền tảng quản trị chiến lược để công ty nâng cao sức cạnh tranh.

II. Phân tích thực trạng kế toán hàng hóa tại Công ty Tấn Thành

Thực tế ghi nhận công tác hạch toán tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên đối với hàng hóa tồn kho. Việc tính giá xuất kho thực hiện theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ. Cách làm này gây áp lực tính toán rất lớn vào thời điểm khóa sổ. Báo cáo tài chính phản ánh lượng hàng tồn kho tăng lên đáng kể qua các năm. Trong năm 2021, giá trị tồn kho tăng hơn 2.066 triệu đồng so với năm 2020. Dòng tiền kinh doanh suy giảm mạnh trong khi tỷ lệ nợ phải trả chiếm tới trên 97% nguồn vốn. Tình trạng ứ đọng hàng hóa làm suy giảm hệ số thanh toán nhanh. Quy trình luân chuyển chứng từ kho bãi đôi khi còn chậm trễ. Việc đối chiếu số liệu thẻ kho và sổ chi tiết chưa diễn ra thường xuyên. Doanh nghiệp chưa trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho định kỳ. Điều này tiềm ẩn rủi ro sai lệch giá trị tài sản trên báo cáo kế toán. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng đồng bộ giữa bộ phận kho và kế toán. Sự phối hợp lỏng lẻo làm tăng chi phí quản lý vận hành.

2.1. Phương pháp hạch toán và tính giá xuất kho hiện tại

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên. Đơn vị sử dụng tài khoản 156 để theo dõi chi tiết từng danh mục hàng hóa. Giá trị nhập kho bao gồm giá mua ghi trên hóa đơn cộng chi phí thu mua liên quan. Khi xuất kho, kế toán sử dụng phương pháp bình quân cả kỳ dự trữ. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản và khối lượng tính toán giảm trong tháng. Tuy nhiên, kế toán chỉ tính được giá vốn vào thời điểm cuối tháng. Doanh nghiệp không thể cung cấp kịp thời giá vốn từng đơn hàng cho ban giám đốc. Nhược điểm này ảnh hưởng đến việc định giá bán linh hoạt trên thị trường cạnh tranh.

2.2. Khó khăn trong quản lý tồn kho và chứng từ sổ sách

Công ty gặp nhiều trở ngại trong việc đồng bộ hóa dữ liệu kế toán chi tiết. Khối lượng chứng từ nhập xuất phát sinh nhiều gây chậm trễ trong xử lý số liệu. Kế toán chi tiết hàng hóa sử dụng phương pháp ghi sổ đối chiếu luân chuyển. Công việc dồn vào cuối tháng tạo áp lực công việc quá tải cho nhân viên. Thủ kho và kế toán ít khi đối chiếu số liệu định kỳ giữa tháng. Tình trạng chênh lệch số lượng thực tế và sổ sách khó phát hiện ngay. Đơn vị chưa có kho lưu trữ bảo quản hàng hóa đạt tiêu chuẩn chuyên biệt. Một số mặt hàng bị ứ đọng lâu ngày nhưng chưa được phân loại xử lý. Nguồn vốn bị chiếm dụng làm giảm đáng kể khả năng thanh toán ngắn hạn.

III. Giải pháp hoàn thiện kế toán hàng hóa tại Công ty Tấn Thành

Hoàn thiện kế toán hàng hóa là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành cần chuyển đổi phương pháp tính giá xuất kho. Việc áp dụng phương pháp bình quân gia quyền liên hoàn giúp xác định giá vốn ngay tại thời điểm bán. Doanh nghiệp cần cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ kho bãi theo hướng số hóa. Phòng kế toán nên thiết lập lịch đối chiếu định kỳ hàng tuần giữa thủ kho và kế toán viên. Việc ứng dụng phần mềm kế toán chuyên sâu giúp tự động hóa khâu nhập liệu và kết xuất báo cáo. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế kiểm kê tài sản định kỳ nghiêm ngặt. Ban lãnh đạo nên thực hiện trích lập quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho đúng quy định. Biện pháp này phản ánh giá trị tài sản khách quan và trung thực. Doanh nghiệp cũng cần cơ cấu lại danh mục hàng tồn kho nhằm giải phóng dòng vốn ứ đọng. Công tác đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ kế toán viên phải diễn ra thường xuyên. Sự đổi mới toàn diện sẽ tối ưu hóa chi phí và củng cố nền tảng tài chính.

3.1. Cải tiến phương pháp tính giá và ghi chép ban đầu

Doanh nghiệp nên chuyển từ phương pháp bình quân cả kỳ sang bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập. Sự thay đổi này giúp cung cấp thông tin giá vốn tức thì cho từng hợp đồng thương mại. Nhân viên bán hàng có cơ sở định giá bán và chiết khấu chính xác cho khách hàng. Hệ thống chứng từ ban đầu cần chuẩn hóa theo quy chuẩn thống nhất. Mỗi phiếu xuất kho phải đính kèm đơn đặt hàng và biên bản giao nhận chi tiết. Kế toán cần kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn tài chính ngay khi hàng về kho. Việc ghi sổ chi tiết cần cập nhật liên tục thay vì dồn số liệu vào cuối tháng. Quy trình này loại bỏ sai sót và giảm nhẹ gánh nặng hành chính.

3.2. Ứng dụng công nghệ và tăng cường kiểm soát kho bãi

Công ty Tấn Thành cần đầu tư phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp phân hệ kho. Thủ kho có thể cập nhật số liệu nhập xuất ngay trên thiết bị quét mã vạch di động. Dữ liệu kho liên thông trực tiếp với hệ thống phần mềm của phòng kế toán. Sự kết nối tự động giúp loại bỏ thao tác nhập liệu thủ công trùng lặp. Đơn vị cần thành lập ban kiểm kê định kỳ vào ngày cuối cùng mỗi quý. Biên bản kiểm kê phải ghi nhận rõ ràng số lượng, chất lượng và nguyên nhân hư hỏng. Doanh nghiệp cần tiến hành phân loại hàng hóa theo mô hình ABC để tối ưu kho. Giải pháp này giúp quản lý tập trung nhóm hàng hóa có giá trị cao nhất.

IV. Đánh giá và ứng dụng kế toán hàng hóa tại Công ty Tấn Thành

Tổ chức kế toán hàng hóa bài bản mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn cho Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành. Việc chuẩn hóa chứng từ và hiện đại hóa quy trình hạch toán giúp bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Lãnh đạo công ty có được thông tin giá vốn trung thực để đưa ra quyết định thương mại chuẩn xác. Hoạt động quản lý kho bãi khoa học giúp giải phóng nguồn vốn lưu động bị tồn đọng. Công ty giảm thiểu đáng kể chi phí lưu kho và hạn chế tối đa rủi ro hư hỏng hàng hóa. Hệ thống kế toán hoàn thiện tạo dựng niềm tin vững chắc với ngân hàng và các nhà đầu tư. Tính minh bạch tài chính giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Đội ngũ nhân sự kế toán được rèn luyện tác phong làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả. Những giải pháp đề xuất có tính khả thi cao và phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp quản trị sẽ thúc đẩy doanh thu tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp từng bước xây dựng nền tảng tài chính lành mạnh trong môi trường kinh doanh số.

4.1. Hiệu quả kinh tế từ việc đổi mới công tác hạch toán

Cải tiến quy trình kế toán mang lại tác động tích cực đối với kết quả kinh doanh của công ty Tấn Thành. Việc tính toán giá vốn chính xác giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách giá bán cạnh tranh. Doanh nghiệp cắt giảm thời gian tổng hợp chứng từ vào cuối kỳ kế toán. Chi phí quản lý kho bãi giảm nhờ kiểm soát hao hụt và xử lý nhanh hàng tồn kho chậm luân chuyển. Dòng tiền lưu động được giải phóng giúp doanh nghiệp thanh toán nợ đúng hạn và giảm chi phí lãi vay. Báo cáo tài chính rõ ràng hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh chuẩn xác. Doanh nghiệp tăng cường năng lực tài chính và phát triển thị phần bán lẻ ổn định.

4.2. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp thương mại

Kinh nghiệm thực tiễn từ công ty Tấn Thành cung cấp nhiều bài học giá trị cho các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ. Doanh nghiệp cần đồng bộ hóa hệ thống thông tin giữa thủ kho và bộ phận kế toán. Việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho phải phù hợp với quy mô luân chuyển hàng hóa. Doanh nghiệp cần duy trì chế độ kiểm kê đột xuất bên cạnh kiểm kê định kỳ. Việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho là nguyên tắc kế toán thận trọng cần tuân thủ. Các đơn vị phải chú trọng đào tạo chuyên môn và cập nhật quy định thuế mới cho nhân sự. Quản trị tốt kế toán hàng hóa tạo bệ phóng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2026
Kế toán hàng hóa tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ tấn thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN HÀNG HÓA TRONG DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1.1 Một số vấn đề chung về kế toán hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại 1.1 Khái niệm, đặc điểm, yêu cầu quản lý hàng hóa 1.1 Khái niệm hàng hóa Theo điều 28 mục 1 Thông tư 133/2016/TT-BTC: “Hàng hóa là các loại vật tư, sản phẩm do doanh nghiệp mua về với mục đích để bán (bán buôn và bán lẻ)”.2 Đặc điểm hàng hóa Đặc điểm cơ bản của hàng hóa bao gồm giá trị hàng hóa và giá trị sử dụng. Giá trị của hàng hóa phản ánh khả năng trao đổi của nó trên thị trường, trong khi giá trị sử dụng liên quan đến khả năng của nó để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của con người. Hàng hóa được biểu hiện bởi hai mặt giá trị và số lượng. Số lượng của hàng hóa được xác định bằng đơn vị đo lường phù hợp với tính chất hóa học, lý học,.

phản ánh đặc điểm, quy mô sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thương mại. Chất lượng hàng hóa được xác định bằng tỷ lệ phần trăm tốt hoặc xấu, giá trị phẩm cấp của hàng hóa.3 Yêu cầu quản lý của hàng hóa Kiểm tra tình hình thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch về thu mua hàng hóa để phục vụ cho kế hoạch bán hàng. Thường xuyên phân tích tình hình thu mua hàng hóa, dự trữ để điều chỉnh kịp thời kế hoạch KD của Công ty. Nói tóm lại, cần quản lý chặt chẽ từ khâu thu mua, bảo quản, vận chuyển và dự trữ được coi là những nội dung quan trọng trong công tác quản lý TS ở doanh nghiệp.2 Phân loại hàng hóa Hàng hóa được chia theo từng ngành hàng, trong từng ngành hàng bao gồm nhiều nhóm hàng hóa, mỗi nhóm hàng có nhiều mặt hàng và mỗi mặt hàng có giá cả khác nhau.

 Phân loại hàng hóa theo vật tư, thiết bị, công nghệ phẩm tiêu dùng: 5 - Hàng vật tư thiết bị - Hàng công nghệ tiêu dùng - Hàng thực phẩm  Phân loại hàng hóa theo khâu lưu thông thì hàng hóa được chia thành: - Hàng hóa ở khâu bán buôn - Hàng hóa ở khâu bán lẻ Việc phân loại, xác định tình hình những hàng hóa nào thuộc hàng hóa của doanh nghiệp ảnh hưởng tới việc tính chính xác của hàng tồn kho phản ánh trên bảng cân đôi kế toán, ảnh hướng tới các chỉ tiêu trên mẫu báo cáo kết quả kinh doanh. Vì vậy, việc phân loại hàng hóa là cần thiết và quan trọng đối với doanh nghiệp.3 Nguyên tắc đánh giá 1.1 Nguyên tắc đánh giá Trị giá hàng hóa phải được đánh giá theo nguyên tắc: “giá gốc” Kế toán phải xác định được giá gốc của hàng hóa ở từng thời điểm khác nhau. Giá gốc gồm: Chi phí mua hàng, chi phí vận chuyển, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được hàng hóa. Kế toán hàng hóa phải thực hiện đồng thời kế toán chi tiết cả về giá trị lẫn hiện vật.

Kế toán phải theo dõi từng loại, theo từng địa điểm sử dụng, phải luôn đảm bảo sự đúng đắn cả về giá trị lẫn hiện vật, giữa thực tế với số liệu trên sổ kế toán, giữa kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết.2 Tính giá hàng hóa nhập kho Tính giá hàng hóa là dùng tiền để biểu thị giá trị hàng hóa theo nguyên tắc nhất định đảm bảo yêu cầu chân thực và thống nhất. Kế toán nhập xuất tồn kho hàng hóa phải phản ánh theo giá trị thực tế. Giá thực tế của hàng hóa là toàn bộ chi phí thực tế mà DN phải bỏ ra để mua hàng hóa về nhập kho. Giá trị thực tế bao gồm trị giá của hàng hóa, chi phí thu mua, chi phí gia công, chi phí chế biến.

Giá trị hàng hóa được xác định theo giá gốc. Việc xác định giá gốc của hàng hóa trong trường hợp cụ thể khác nhau tùy theo nguồn gốc hình thành và giá gốc của hàng hóa nhập trong kỳ được tính như sau:  Đối với hàng hóa mua bên ngoài: 6 Giá thực tế Giá mua Chi phí khác Các khoản Các khoản giảm = + + - nhập kho liên quan thuế không giá, chiết khấu được hoàn lại thương mại Giá mua ghi trên hóa đơn: Đây là số tiền mà DN phải trả cho người bán theo hợp đồng hay hóa đơn tùy thuộc vào phương pháp tính thuế GTGT mà DN áp dụng: - Đối với DN tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ giá mua hàng hóa là giá chưa có thuế GTGT đầu vào - Đối với DN tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp và hàng không chịu thuế GTGT thì giá mua là tổng thanh toán. Chi phí thu mua hàng hóa: CP vận chuyển, bảo quản, bốc dỡ, lưu kho, bảo hiểm hàng mua, hao hụt trong định mức cho phép, công tác phí của bộ phận thu mua, … Các khoản thuế không được hoàn lại: Thuế NK, thuế TTĐB, thuế GTGT (không khấu trừ). Các khoản giảm giá, chiết khấu thương mại: - Giám giá hàng mua: Số tiền mà người bán giảm trừ cho người mua do các yếu tố như: sản phẩm kém phẩm chất, sai quy cách, … ghi vào khoản giảm giá mua hàng hóa.

- Chiết khấu thương mại: Số tiền mà DN được giảm trừ do mua hàng hóa với số lượng lớn theo thỏa thuận.  Đối với hàng hóa do doanh nghiệp tự gia công, chế biến Giá thực tế Giá xuất kho để gia Chi phí gia công, = + nhập kho công, chế biến chế biến  Đối với hàng hóa thuê ngoài gia công, chế biến Giá thực Giá xuất kho đem Chi phí vận chuyển Chi phí thuê = tế nhập thuê ngoài gia công + bốc xếp đem gia công + ngoài chế biến kho chế biến chế biến  Đối với hàng hóa được biếu tặng: Giá nhập kho là giá thực tế được xác định theo thời giá trên thị trường.  Phân bổ chi phí thu mua hàng hóa: Toàn bộ chi phí thu mua hàng hóa được tính toán phân bổ cho hàng hóa đã bán và hàng tồn kho chưa bán được vào lúc cuối kỳ. Khi mà DN kế toán HTK bằng 7 phương pháp kê khai thường xuyên thì hàng ngày khi xuất kho hàng hóa để bán, kế toán sẽ tính toán, ghi chép vào các tài khoản có liên quan theo chỉ tiêu giá mua hàng hóa.

Đến cuối kỳ trước khi xác định kết quả KD, kế toán phải phân bổ CP thu mua hàng hóa cho hàng đã bán trong kỳ, hàng hóa tồn kho cuối kỳ để tính giá vốn của HH đã bán và HH chưa bán cuối kỳ. Lựa chọn tiêu thức phân bổ CP thu mua HH tùy thuộc vào tình hình cụ thể của mỗi DN nhưng phải được thực hiện nhất quán trong niên độ kế toán. Có thể áp dụng một trong những cách tính sau: - Phân bổ theo giá trị mua: Phương pháp này có tính chính xác cao, rất thích hợp nhập hàng có giá trị chênh lệch lớn, nhưng tính toán phức tạp trong trường hợp số lượng nhập xuất lớn. Chi phí thu mua Chi phí thu mua Chi phí thu mua hàng hóa tồn + phát sinh trong Trị giá mua cho hàng phân bổ đầu kỳ kỳ hàng xuất bán = X xuất bán trong kỳ Trị giá mua Trị giá mua trong kỳ + hàng tồn đầu kỳ hàng nhập trong kỳ - Phân bổ theo số lượng: Phương pháp này tính toán dễ dàng nhưng cho ra kết quả mang tính chất tương đối vì chỉ phụ thuộc vào số hàng nhập.

Chi phí thu mua Chi phí thu mua Chi phí thu mua hàng hóa tồn + phát sinh trong Trị giá mua cho hàng phân bổ đầu kỳ kỳ hàng xuất bán = X xuất bán trong kỳ Số lượng hàng Số lượng hàng trong kỳ + tồn đầu kỳ nhập trong kỳ 1.3 Tính giá hàng hóa xuất kho Theo chuẩn mực kế toán hiện hành, hàng hóa xuất kho được áp dụng trong các phương pháp sau: - Phương pháp giá thực tế đích danh. - Phương pháp bình quân gia quyền (BQGQ) 8 - Phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO) 1. Phương pháp giá thực tế đích danh Nội dung: Phương pháp này, hàng hóa xuất kho thuộc lô hàng nhập nào thì lấy đơn giá nhập kho của lô hàng đó để tính. Đây là phương pháp tốt nhất, nó tuân thủ nguyên tắc phù hợp của kế toán, CP thực tế phù hợp với doanh thu thực tế.

Giá trị hàng xuất kho đem bán phù hợp với doanh thu tạo ra. Giá trị HTK được phản ứng đúng theo giá trị thực tế của nó. Ưu điểm: Phương pháp dễ tính toán, CP thực tế phù hợp với doanh thu thực tế. Giá trị hàng hóa được phản ánh đúng theo giá trị thực tế.

Nhược điểm: Không phù hợp với DN có nhiều mặt hàng. Điều kiện áp dụng: Phương pháp này chỉ phù hợp với các DN mà giá trị HTK lớn, mặt hàng ổn định có thể theo dõi riêng và nhận diện từng lô hàng. Phương pháp bình quân gia quyền (BQGQ): Phương pháp BQGQ, giá trị của hàng hóa được tính theo giá trị trung bình của từng loại hàng hóa tương tự đầu kỳ và giá trị từng loại hàng hóa được mua hoặc được sản xuất trong kỳ. Giá trị trung bình có thể được tính theo thời kỳ hoặc mỗi khi nhập một hàng hóa về, phụ thuộc vào tình hình của DN.

Giá thực tế Số lượng Đơn giá thực = X xuất kho xuất kho tế bình quân a. Phương pháp BQGQ cuối kỳ: Đến cuối kỳ mới tính trị giá vốn của hàng xuất kho trong kỳ. Tùy theo kỳ dự trữ của DN áp dụng mà kế toán hàng hóa căn cứ vào giá nhập, lượng hàng hóa đầu kỳ và nhập trong kỳ để tính giá trị đơn vị bình quân: Đơn giá thực Giá trị hàng tồn đầu kỳ + Giá trị hàng nhập trong kỳ = tế bình quần Số lượng hàng tồn đầu kỳ + Số lượng hàng nhập trong kỳ 9 Ưu điểm: Không làm mất nhiều thời gian tính toán, kế toán chỉ tập hợp các loại chi phí và tính giá thành vào cuối kỳ. Do đặc điểm này mà phương pháp này được áp dụng trong các DN có ít chủng loại hàng hóa, có lưu lượng nhập xuất ít và giá hàng hóa ít biến động.

Nhược điểm: Khối lượng tính toán với, không phản ánh kịp thời biến động giá cả hàng hóa trên thị trường. Điều kiện áp dụng: Thích hợp cho những DN có ít chủng loại hàng hóa, lưu lượng nhập xuất ít. Phương pháp bình quân gia quyền liên hoàn: Mỗi lần nhập hàng hóa, kế toán phải xác định lại giá trị thực của hàng hóa và giá đơn vị bình quân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thị Yến Nhi (2024), Kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế.
APA 7
Trần, T. Y. N. (2024). Kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ke-toan-hang-hoa-tai-cong-ty-tnhh-thuong-mai-va-dich-vu-tan-thanh/9768586466
IEEE
T. Y. N. Trần, "Kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ke-toan-hang-hoa-tai-cong-ty-tnhh-thuong-mai-va-dich-vu-tan-thanh/9768586466

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác