Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đổi mới và hội nhập quốc tế, sức cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải quản lý hiệu quả các nguồn lực tài chính. Tác giả nhận định rằng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh đóng vai trò then chốt trong hệ thống thông tin quản trị của doanh nghiệp, là cơ sở để nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động và định hướng chiến lược phát triển. Việc hạch toán không chính xác các khoản doanh thu, chi phí có thể dẫn đến rủi ro tài chính, nợ khó đòi và sai lệch nghĩa vụ thuế với Nhà nước. Đây là động lực trực tiếp để tác giả lựa chọn thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế — một doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và cung cấp thiết bị PCCC tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế — làm đối tượng khảo sát.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ nghiệp vụ kế toán liên quan đến doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty nêu trên. Phạm vi không gian giới hạn trong nội bộ Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế (địa chỉ: 1403 Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế). Phạm vi thời gian bao gồm khảo sát tổng quan tình hình tài chính giai đoạn 2020–2022, trong đó phân tích chuyên sâu nghiệp vụ kế toán phát sinh trong năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các văn bản chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, bao gồm:

  • Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 15 — định nghĩa doanh thu và điều kiện ghi nhận.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác) ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ Tài chính.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 01 — định nghĩa chi phí.
  • Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 08 — kết quả hoạt động kinh doanh thông thường.
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa — văn bản pháp lý nền tảng xuyên suốt toàn bộ khóa luận, được tác giả trích dẫn cụ thể tại Điều 57, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68.

Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng theo Thông tư 133 bao gồm các tài khoản trọng yếu: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 642 (Chi phí quản lý kinh doanh), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế TNDN) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng hai nhóm phương pháp:

Nhóm thu thập số liệu:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát quy trình xử lý và luân chuyển chứng từ tại phòng kế toán của công ty trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Hỏi trực tiếp nhân viên phòng kế toán để thu thập thông tin nghiệp vụ và số liệu phục vụ khóa luận.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp chứng từ, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính của công ty.

Nhóm xử lý và phân tích số liệu:

  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu chứng từ với sổ sách; so sánh tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và lao động qua các năm 2020–2022.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu: Đánh giá thực trạng các nghiệp vụ kế toán, tổng hợp thành quy trình hạch toán và lưu chuyển chứng từ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phòng kế toán của Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế, bao gồm: sổ nhật ký chung, sổ cái các tài khoản, phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, bảng kê nộp thuế TNDN và các biểu mẫu chứng từ phát sinh trong năm 2022. Dữ liệu thứ cấp gồm các văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế nêu trên.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận làm tiền đề cho phân tích thực trạng. Tác giả lần lượt làm rõ các khái niệm cốt lõi theo VAS, IFRS và Thông tư 133, bao gồm: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại), doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác, các loại chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí quản lý kinh doanh, chi phí tài chính, chi phí khác, chi phí thuế TNDN) và phương pháp xác định kết quả kinh doanh.

Đáng chú ý, chương này trình bày chi tiết điều kiện ghi nhận doanh thu theo Điều 57 Thông tư 133, ba phương pháp tính giá xuất kho (thực tế đích danh, FIFO, bình quân gia quyền) cùng công thức tính đơn giá bình quân, và kết cấu tài khoản kép (Nợ/Có) của từng tài khoản kế toán liên quan. Với mỗi loại doanh thu và chi phí, tác giả trình bày theo trình tự thống nhất: khái niệm — chứng từ sử dụng — tài khoản sử dụng — kết cấu tài khoản — phương pháp hạch toán. Tác giả lưu ý rằng công ty áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ để xác định giá vốn hàng bán, đây là cơ sở để trình bày sơ đồ hạch toán tương ứng (qua TK 611 – Mua hàng) tại chương lý luận.

Ba công thức xác định kết quả kinh doanh được trình bày tường minh:

Loại kết quả Công thức
Kết quả SXKD Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán – Chi phí bán hàng – Chi phí QLDN
Kết quả tài chính Doanh thu HĐTC – Chi phí HĐTC
Kết quả khác Thu nhập khác – Chi phí khác

Chương 2: Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế

Chương này chiếm phần lớn dung lượng khóa luận, gồm hai mảng nội dung chính.

Mảng 1 — Tổng quan về công ty: Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế (tên quốc tế: Hue Fire Protection Construction Trading Joint Stock Company, tên viết tắt: XD PCCC HUẾ, MST: 3301495802) được thành lập ngày 29/11/2012, tính đến thời điểm nghiên cứu đã hoạt động 11 năm. Công ty có mô hình quản lý gồm bốn phòng ban: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật. Bộ máy kế toán tổ chức theo mô hình tập trung, gồm: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán thuế, Kế toán bán hàng, Thủ quỹ và Thủ kho. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, hình thức kế toán nhật ký chung, phương pháp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, phương pháp khấu hao TSCĐ theo đường thẳng, và sử dụng phần mềm kế toán MISA SME.NET 2022. Tác giả cũng cung cấp số liệu phân tích khái quát tình hình lao động (Bảng 2.1), tài sản (Bảng 2.2a), nguồn vốn (Bảng 2.2b) và kết quả kinh doanh (Bảng 2.3) của công ty giai đoạn 2020–2022.

Mảng 2 — Thực trạng hạch toán: Tác giả đi sâu mô tả quy trình kế toán thực tế theo từng khoản mục, minh họa bằng các chứng từ phát sinh cụ thể trong năm 2022:

  • Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (TK 511): Trích sổ nhật ký chung (Biểu mẫu 2.3) và sổ cái TK 511 (Biểu mẫu 2.4); lưu chuyển chứng từ doanh thu bán hàng (Sơ đồ 2.3).
  • Kế toán doanh thu hoạt động tài chính (TK 515): Phiếu chi ngày 30/11/2022 (Biểu mẫu 2.8), trích sổ nhật ký chung (Biểu mẫu 2.9), sổ cái TK 515 (Biểu mẫu 2.7).
  • Kế toán giá vốn hàng bán (TK 632): Áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ; minh họa bằng Giấy biên nhận thanh toán số 56459364 ngày 01/12/2022 (Biểu mẫu 2.11), Phiếu chi ngày 01/12/2022 (Biểu mẫu 2.12), sổ cái TK 632 (Biểu mẫu 2.10); lưu chuyển chứng từ giá vốn hàng bán (Sơ đồ 2.4).
  • Kế toán chi phí quản lý kinh doanh (TK 6422): Trích sổ nhật ký chung (Biểu mẫu 2.13) và sổ cái TK 6422 (Biểu mẫu 2.14); lưu chuyển chứng từ chi phí hoạt động kinh doanh (Sơ đồ 2.5).
  • Kế toán chi phí thuế TNDN (TK 821): Sổ cái TK 821 (Biểu mẫu 2.15), Bảng kê nộp thuế TNDN (Biểu mẫu 2.16).
  • Kế toán xác định kết quả kinh doanh (TK 911): Sổ cái TK 911 (Biểu mẫu 2.17); phương pháp hạch toán kết chuyển doanh thu và chi phí cuối kỳ.

Tác giả lưu ý rằng tại công ty, các khoản giảm trừ doanh thu, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác, chi phí tài chính và chi phí khác phát sinh không thường xuyên hoặc có quy mô nhỏ trong năm 2022.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế

Từ kết quả phân tích thực trạng, tác giả đánh giá tổng thể công tác kế toán của công ty, chỉ ra các ưu điểm đạt được và các nhược điểm còn tồn tại. Nhược điểm được phân tích theo ba nhóm: (1) về chứng từ và sổ sách kế toán, (2) về kỹ thuật hạch toán, và (3) về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Trên cơ sở đó, chương đề xuất định hướng phát triển của công ty và các giải pháp hoàn thiện tương ứng theo ba nhóm giải pháp: hoàn thiện hệ thống chứng từ sổ sách, cải thiện kỹ thuật hạch toán và nâng cao chất lượng công tác kế toán doanh thu, chi phí.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính: Khóa luận đã hoàn thành ba nội dung trọng tâm theo đúng mục tiêu đề ra: hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực và Thông tư 133/2016/TT-BTC; mô tả và đánh giá thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty năm 2022 thông qua các chứng từ sổ sách thực tế; và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể theo từng nhóm vấn đề phát hiện.

Số liệu thực tế minh họa trong khóa luận bao gồm dữ liệu từ sổ cái các tài khoản 511, 515, 632, 6422, 821 và 911 trong năm 2022, cùng với các chứng từ gốc như Giấy biên nhận thanh toán số 56459364 ngày 01/12/2022, Phiếu chi ngày 30/11/2022 và ngày 01/12/2022, và Bảng kê nộp thuế TNDN. Tình hình nguồn lực và kết quả kinh doanh được phân tích theo chuỗi ba năm 2020–2022 qua bốn bảng số liệu tổng hợp.

Giải pháp tác giả đề xuất được phân theo ba nhóm: (1) hoàn thiện hệ thống chứng từ sổ sách kế toán, (2) cải thiện kỹ thuật hạch toán, (3) nâng cao chất lượng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty.

Đóng góp: Đây là nghiên cứu thực địa trực tiếp tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế, cung cấp bức tranh cụ thể về thực trạng áp dụng Thông tư 133 tại một doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và PCCC tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Khóa luận tích hợp đồng thời cơ sở lý luận theo các chuẩn mực quốc tế (IFRS 15, IAS 08) và quy định pháp lý Việt Nam (VAS 14, VAS 01, Thông tư 133), tạo sự liên kết giữa khung lý thuyết và thực hành kế toán doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, do đó khóa luận không tránh khỏi một số thiếu sót. Về phạm vi, nghiên cứu chỉ giới hạn tại một đơn vị duy nhất với dữ liệu đến năm 2022, nên các kết luận và giải pháp đề xuất mang tính đặc thù doanh nghiệp, khó khái quát cho toàn ngành xây dựng PCCC. Phương pháp nghiên cứu hoàn toàn định tính (quan sát, phỏng vấn, phân tích tài liệu), không sử dụng điều tra mẫu hay phân tích thống kê, nên chưa đánh giá được mức độ phổ biến của các tồn tại được phát hiện.

Hướng mở rộng tiếp theo có thể bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp PCCC hoặc xây dựng tương đồng để so sánh thực trạng áp dụng chế độ kế toán; cập nhật theo các thay đổi pháp lý kế toán mới hơn sau năm 2022; và đánh giá mức độ hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất sau khi triển khai thực tế.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang thực tập hoặc làm khóa luận tốt nghiệp tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại – xây dựng, có thể tham khảo Chương 1 để nắm vững hệ thống tài khoản và phương pháp hạch toán theo Thông tư 133, và Chương 2 để hiểu cách vận dụng lý luận vào thực tế.
  • Sinh viên làm đề tài tương tự (kế toán doanh thu, chi phí, xác định KQKD tại doanh nghiệp nhỏ và vừa) có thể tham khảo cấu trúc khung phân tích, cách trình bày lưu chuyển chứng từ và phương pháp đối chiếu chứng từ – sổ sách.
  • Kế toán viên tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng Thông tư 133 có thể tham khảo phần trình bày kết cấu tài khoản và sơ đồ hạch toán tại Chương 1.
  • Cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp PCCC hoặc xây dựng quy mô vừa và nhỏ ở khu vực miền Trung có thể đối chiếu thực trạng và giải pháp đề xuất tại Chương 3.

Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống sơ đồ hạch toán (Sơ đồ 1.1 đến 1.10) và bộ biểu mẫu chứng từ thực tế (Biểu mẫu 2.3 đến 2.17) minh họa quy trình nghiệp vụ theo phần mềm MISA SME.NET 2022.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ thay vì kê khai thường xuyên để xác định giá vốn hàng bán?

Tác giả cho biết công ty áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ vì đây là doanh nghiệp nhỏ và vừa kinh doanh hàng hóa đa dạng. Phương pháp này phù hợp với quy mô và điều kiện quản lý của công ty, và được tác giả mô tả chi tiết qua sơ đồ hạch toán sử dụng TK 611 – Mua hàng làm tài khoản trung gian để phản ánh giá vốn hàng bán chuyển sang TK 632.

2. Phần mềm kế toán mà công ty đang sử dụng là gì, và việc sử dụng phần mềm này ảnh hưởng như thế nào đến quy trình lưu chuyển chứng từ?

Công ty sử dụng phần mềm MISA SME.NET 2022. Theo khóa luận, hàng ngày khi có nghiệp vụ kinh tế phát sinh, kế toán nhập liệu và ghi sổ thông qua phần mềm, đồng thời in các chứng từ liên quan. Hàng tháng và hàng quý, phần mềm được khai thác để xuất các báo cáo nộp cơ quan chức năng và báo cáo nội bộ Ban Giám đốc. Cuối năm mới in sổ sách kế toán để lưu trữ.

3. Trong giai đoạn 2020–2022, tình hình lao động của công ty biến động theo chiều hướng nào?

Tác giả trình bày tình hình lao động tại Bảng 2.1, trong đó nêu rõ số lượng nhân viên trong giai đoạn đầu thành lập còn ít và có xu hướng tăng trong những năm tiếp theo do công ty mở rộng và phát triển kinh doanh. Số liệu cụ thể được phản ánh trong bảng tổng hợp tình hình lao động giai đoạn 2020–2022.

4. Tại công ty, kế toán các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại) được phản ánh trên tài khoản nào?

Theo Điều 57 Thông tư 133/2016/TT-BTC mà công ty áp dụng, các khoản giảm trừ doanh thu được ghi nhận điều chỉnh trực tiếp trên TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, không sử dụng tài khoản riêng. Tác giả lưu ý rằng tài khoản này không phản ánh các khoản thuế GTGT đầu ra phải nộp tính theo phương pháp trực tiếp.

5. Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình nào, và có bao nhiêu vị trí chức danh kế toán?

Bộ máy kế toán của Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế tổ chức theo mô hình tập trung, toàn bộ công việc xử lý thông tin được thực hiện tại phòng kế toán. Có sáu vị trí chức danh trong bộ máy kế toán: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán thuế, Kế toán bán hàng, Thủ quỹ và Thủ kho. Người hướng dẫn tác giả trong thời gian thực tập là chị Trần Thị Thanh Hiền — Kế toán tại công ty.


Kết luận

Khóa luận "Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Phòng cháy Chữa cháy Huế" của sinh viên Hoàng Thị Ngọc Ánh (Trường Đại học Kinh tế Huế, niên khóa 2020–2024) là nghiên cứu thực địa thuộc ngành Kế toán, tiếp cận vấn đề theo hướng khảo sát và phân tích thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể. Khóa luận hoàn thành đủ ba mục tiêu đề ra: hệ thống lý luận theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và các chuẩn mực VAS, IFRS; mô tả thực trạng qua bộ chứng từ sổ sách thực tế năm 2022; và đề xuất giải pháp hoàn thiện theo ba nhóm vấn đề được phát hiện. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Kế toán đang học tập và thực tập tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133.