Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực quản trị tài chính ngày càng cao. Đối với doanh nghiệp xây lắp — loại hình có chu kỳ sản xuất dài, giá trị hợp đồng lớn và thanh toán theo tiến độ — công tác kế toán công nợ mang đặc thù riêng biệt so với doanh nghiệp thương mại thông thường. Tác giả nhận định rằng phần hành kế toán phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp phản ánh trực tiếp thực trạng tài chính và các mối quan hệ kinh tế của doanh nghiệp, đồng thời là căn cứ để nhà đầu tư, đối tác và ban quản trị đưa ra quyết định kịp thời.

Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận lựa chọn Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế — một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây lắp và quản lý đường bộ — làm đối tượng nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống cơ sở lý luận của kế toán công nợ phải thu khách hàng, phải trả người bán và công tác quản lý công nợ tại doanh nghiệp nói chung.
  2. Phản ánh thực trạng công tác kế toán phải thu khách hàng, phải trả người bán và quản lý công nợ tại CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế.
  3. Nhận xét và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán công nợ tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán khoản phải thu khách hàng, phải trả người bán và công tác quản lý công nợ tại CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế.

Phạm vi nghiên cứu:

Chiều phạm vi Nội dung cụ thể
Không gian Bộ phận kế toán, CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế
Thông tin chung doanh nghiệp Cập nhật đến năm 2023
Dữ liệu nguồn lực (lao động, tài sản, KQKD) Giai đoạn 2020 – 2022
Nghiệp vụ minh họa phải thu, phải trả Năm 2023
Nghiệp vụ minh họa dự phòng nợ khó đòi Năm 2022
Nội dung Phần hành kế toán công nợ phải thu, phải trả và quản lý công nợ

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và quy định pháp lý chủ yếu sau:

  • Khái niệm công nợ theo Võ Văn Nhị (2010): công nợ là quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các khoản vốn bị chiếm dụng hoặc đi chiếm dụng.
  • Khái niệm kế toán công nợ theo Nguyễn Tấn Bình (2011): phần hành hạch toán liên tục các khoản nợ phải thu, phải trả trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC (Bộ Tài chính): quy định nguyên tắc kế toán phải thu khách hàng (Điều 17, 18) và phải trả người bán (Điều 50); quy định về dự phòng phải thu khó đòi.
  • Thông tư 48/2019/TT-BTC (Bộ Tài chính): quy định về đối tượng lập dự phòng, mức trích lập và nguyên tắc kế toán dự phòng phải thu khó đòi.
  • Các tài khoản kế toán sử dụng: TK 131 (Phải thu khách hàng), TK 331 (Phải trả người bán), TK 2293 (Dự phòng phải thu khó đòi).

Bên cạnh đó, khóa luận đề cập các chỉ tiêu phân tích tài chính phục vụ đánh giá công nợ, gồm: khả năng thanh toán hiện hành, khả năng thanh toán nhanh, khả năng thanh toán tức thời, hệ số nợ, kỳ thu tiền bình quân (DOS) và thời gian quay vòng các khoản phải trả.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Quan sát và phỏng vấn trực tiếp kế toán viên tại phòng kế toán của CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế để thu thập thông tin về quy trình mua bán, danh sách khách hàng và nhà cung cấp, hệ thống tài khoản, chứng từ và quy trình luân chuyển.
  • Thu thập tài liệu thứ cấp: chụp ảnh chứng từ thực tế (hợp đồng kinh tế, phiếu nhập kho, biên bản xác nhận khối lượng, hóa đơn GTGT, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu,...); in mẫu sổ sách trực tiếp từ phần mềm kế toán của công ty.
  • Phân tích so sánh: tính chênh lệch tương đối và tuyệt đối giữa các năm (2021 so 2020, 2022 so 2021) đối với dữ liệu lao động, tài sản – nguồn vốn và kết quả kinh doanh.
  • Xử lý số liệu bằng Excel: tính tỷ lệ cơ cấu từng chỉ tiêu; tính toán các chỉ số công nợ, khả năng thanh toán; trình bày dưới dạng bảng biểu và biểu đồ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại công ty qua phỏng vấn và quan sát; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (BCTC) các năm 2020, 2021, 2022 và các chứng từ kế toán năm 2022–2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán phải thu khách hàng, phải trả nhà cung cấp và quản lý công nợ

Chương này thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày hệ thống khái niệm công nợ, kế toán công nợ, khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán theo các định nghĩa học thuật và căn cứ pháp lý từ Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Nội dung kế toán phải thu khách hàng được trình bày theo bốn yếu tố: nguyên tắc kế toán, chứng từ và sổ sách sử dụng, tài khoản sử dụng (TK 131), và phương pháp hạch toán kèm sơ đồ định khoản. Tương tự, phần phải trả người bán được trình bày theo cấu trúc đối ứng với TK 331.

Về công tác quản lý công nợ, chương đề cập ba nội dung cốt lõi: (1) phân tích khả năng thanh toán thông qua các hệ số tài chính; (2) đánh giá tình hình công nợ phải thu và phải trả; (3) lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Thông tư 48/2019/TT-BTC, bao gồm đối tượng lập dự phòng, mức trích lập, nguyên tắc kế toán và tài khoản sử dụng (TK 2293).

Chương 2: Thực trạng kế toán phải thu khách hàng, phải trả nhà cung cấp và tình hình quản lý công nợ tại CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế

Tổng quan doanh nghiệp: Chương mô tả thông tin chung, lịch sử hình thành, chức năng và lĩnh vực kinh doanh của CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế. Tình hình nguồn lực được phân tích qua ba nhóm dữ liệu giai đoạn 2020–2022:

  • Tình hình lao động (Bảng 2.1): cơ cấu lao động phổ thông (LĐPT) và lao động có trình độ.
  • Tình hình tài sản – nguồn vốn (Bảng 2.2, 2.3): tài sản ngắn hạn (TSNH), tài sản dài hạn (TSDH), nợ phải trả (NPT) và vốn chủ sở hữu (VCSH).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.4): doanh thu, chi phí và lợi nhuận các năm 2020, 2021, 2022 theo phân tích chênh lệch tương đối và tuyệt đối.

Tổ chức bộ máy kế toán: Khóa luận mô tả sơ đồ bộ máy kế toán của công ty, chức năng từng bộ phận, chế độ kế toán áp dụng và hình thức kế toán trên máy tính.

Thực trạng kế toán phải thu khách hàng: Tác giả trình bày quy trình bán hàng, danh sách khách hàng (Bảng 2.5), hệ thống tài khoản (TK 131 chi tiết), chứng từ sử dụng và quy trình luân chuyển chứng từ. Các nghiệp vụ minh họa cụ thể từ năm 2023 được trình bày qua biên bản xác nhận khối lượng (tháng 2, tháng 4, tháng 5/2023), phiếu nhập kho, bảng kê công nợ theo hóa đơn, sổ chi tiết TK 131 tháng 7 và tháng 9, bảng cân đối phát sinh TK 131 và sổ tổng hợp chữ T TK 131.

Thực trạng kế toán phải trả nhà cung cấp: Trình bày quy trình mua hàng, danh sách nhà cung cấp (Bảng 2.6), hệ thống tài khoản (TK 331), chứng từ và quy trình luân chuyển. Nghiệp vụ minh họa bao gồm ủy nhiệm chi, sổ chi tiết công nợ TK 331, bảng cân đối phát sinh TK 331, chứng từ ghi sổ nhập vật liệu quý 1–2, sổ cái TK 331 và phiếu kế toán tổng hợp.

Tình hình công nợ và quản lý công nợ 2020–2022: Đây là phần phân tích trọng tâm. Tác giả tính toán và trình bày các chỉ tiêu đánh giá tình hình công nợ (Bảng 2.9), bao gồm kỳ thu tiền bình quân (DOS) (Bảng 2.7), thời gian quay vòng phải trả (Bảng 2.8), khả năng thanh toán hiện hành, nhanh và tức thời (Biểu đồ 2.5, 2.6, 2.7) và hệ số nợ (Biểu đồ 2.8). Tình hình phải thu khách hàng và phải trả người bán giai đoạn 2020–2022 được tổng hợp tại Bảng 2.10. Ngoài ra, chương trình bày nghiệp vụ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi năm 2022 qua chứng từ ghi sổ tương ứng.

Chương 3: Đánh giá công tác kế toán và đề xuất một số giải pháp khắc phục

Chương tổng hợp đánh giá toàn diện công tác kế toán tại đơn vị theo hai cấp độ: đánh giá công tác kế toán chung và đánh giá riêng phần hành công nợ phải thu, phải trả và quản lý công nợ. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Mô tả đầy đủ và chi tiết quy trình kế toán phải thu khách hàng (TK 131) và phải trả nhà cung cấp (TK 331) tại CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế, kèm minh họa nghiệp vụ thực tế phát sinh trong năm 2023.
  • Tính toán và phân tích hệ thống chỉ tiêu đánh giá công nợ giai đoạn 2020–2022, bao gồm kỳ thu tiền bình quân (DOS), thời gian quay vòng phải trả, các hệ số khả năng thanh toán (hiện hành, nhanh, tức thời) và hệ số nợ.
  • Phân tích biến động tình hình phải thu khách hàng và phải trả người bán qua ba năm 2020, 2021, 2022 với số liệu chênh lệch tương đối và tuyệt đối.
  • Trình bày nghiệp vụ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Thông tư 48/2019/TT-BTC với chứng từ ghi sổ thực tế năm 2022.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Trên cơ sở nhận xét các ưu, nhược điểm được xác định ở Chương 3, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán công nợ phải thu khách hàng, phải trả người bán và công tác quản lý công nợ tại đơn vị. Nội dung cụ thể các giải pháp được trình bày trong mục 3.2 của khóa luận.

Đóng góp của khóa luận:

Khóa luận cung cấp bức tranh thực tiễn về tổ chức kế toán công nợ tại một doanh nghiệp xây lắp — loại hình có đặc thù thanh toán theo tiến độ và khối lượng công trình — mà tác giả nhận định có nhiều điểm khác biệt so với doanh nghiệp thương mại thông thường. Đây là nội dung mà tác giả xác định là động lực chính để lựa chọn đề tài, với mục tiêu làm rõ các đặc điểm riêng biệt của phần hành kế toán công nợ trong lĩnh vực xây lắp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế, khó tránh khỏi thiếu sót trong quá trình nghiên cứu. Xét trên phạm vi nghiên cứu của khóa luận, có thể nhận thấy một số giới hạn sau:

  • Dữ liệu tài chính phân tích giới hạn trong ba năm 2020–2022, trong khi nghiệp vụ minh họa lấy từ năm 2023, dẫn đến thiếu tính liền mạch về thời gian giữa hai phần.
  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung tại một đơn vị duy nhất, do đó kết quả đánh giá và giải pháp mang tính đặc thù của CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế, chưa có cơ sở so sánh với các doanh nghiệp xây lắp cùng quy mô trong khu vực.
  • Nghiên cứu không đề cập đến tác động của rủi ro tín dụng đối tác hay phân tích tuổi nợ (aging analysis) như một công cụ quản lý công nợ nâng cao.

Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh sang nhiều doanh nghiệp xây lắp, cập nhật dữ liệu đến giai đoạn sau năm 2022, hoặc nghiên cứu ứng dụng phần mềm kế toán chuyên biệt trong quản lý công nợ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính – Kế toán, Kiểm toán đang tìm hiểu cách vận dụng lý thuyết kế toán công nợ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC vào thực tiễn doanh nghiệp. Phần trình bày sơ đồ hạch toán TK 131, TK 331 và TK 2293 kèm nghiệp vụ minh họa cụ thể là tài liệu thực hành hữu ích.
  • Sinh viên chuẩn bị làm đề tài về kế toán doanh nghiệp xây lắp hoặc doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa có thể tham khảo cấu trúc trình bày, cách thu thập chứng từ thực tế và phương pháp phân tích chỉ tiêu công nợ theo chuỗi thời gian.
  • Kế toán viên mới tại doanh nghiệp xây lắp có thể tham khảo quy trình luân chuyển chứng từ phải thu, phải trả và cách lập dự phòng nợ khó đòi theo đúng quy định hiện hành.
  • Người nghiên cứu về quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng có thể tham khảo phần phân tích các chỉ số thanh toán và hệ số nợ giai đoạn 2020–2022 làm dữ liệu nền cho nghiên cứu so sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tài khoản kế toán nào để theo dõi công nợ phải thu khách hàng và phải trả nhà cung cấp? Tài khoản 131 (Phải thu khách hàng) được dùng để theo dõi công nợ bên mua, tài khoản 331 (Phải trả người bán) để theo dõi công nợ bên cung ứng, và tài khoản 2293 (Dự phòng phải thu khó đòi) để ghi nhận dự phòng rủi ro thu hồi nợ — tất cả theo quy định Thông tư 200/2014/TT-BTC.

2. Dữ liệu minh họa nghiệp vụ phải thu khách hàng trong khóa luận lấy từ thời điểm nào và gồm những chứng từ gì? Nghiệp vụ minh họa phải thu khách hàng lấy từ năm 2023, bao gồm biên bản xác nhận khối lượng các tháng 2, 4 và 5/2023; phiếu nhập kho tương ứng; bảng kê công nợ theo hóa đơn; sổ chi tiết TK 131 tháng 7 và tháng 9; bảng cân đối phát sinh TK 131 và sổ tổng hợp chữ T TK 131.

3. Các chỉ tiêu tài chính nào được dùng để đánh giá tình hình công nợ giai đoạn 2020–2022? Khóa luận tính toán và phân tích: kỳ thu tiền bình quân (DOS), thời gian quay vòng các khoản phải trả, khả năng thanh toán hiện hành, khả năng thanh toán nhanh, khả năng thanh toán tức thời và hệ số nợ — trình bày qua các bảng (Bảng 2.7, 2.8, 2.9) và biểu đồ (Biểu đồ 2.5–2.8).

4. Tại sao tác giả nhận định kế toán công nợ tại doanh nghiệp xây lắp có đặc điểm khác biệt so với doanh nghiệp thương mại? Tác giả chỉ rõ rằng trong doanh nghiệp xây lắp, việc ghi nhận phải thu và phải trả gắn liền với tiến độ nghiệm thu khối lượng công trình (thể hiện qua biên bản xác nhận khối lượng), không theo nghiệp vụ mua bán hàng hóa thông thường. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý mà tác giả nêu là động lực lựa chọn đề tài.

5. Khóa luận trình bày dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định pháp lý nào và căn cứ vào dữ liệu năm nào? Dự phòng nợ phải thu khó đòi được trình bày theo Thông tư 48/2019/TT-BTC, bao gồm đối tượng lập dự phòng, mức trích lập và nguyên tắc kế toán. Nghiệp vụ minh họa trích lập dự phòng được thực hiện trên dữ liệu năm 2022, thể hiện qua chứng từ ghi sổ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi (Biểu 2.25).


Kết luận

Khóa luận cung cấp một nghiên cứu thực chứng về phần hành kế toán công nợ tại CTCP Đường bộ I Thừa Thiên Huế, kết hợp hệ thống hóa lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 48/2019/TT-BTC với mô tả thực trạng qua chứng từ, sổ sách và số liệu tài chính giai đoạn 2020–2023. Điểm nổi bật của khóa luận là trình bày chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ và hạch toán theo đặc thù doanh nghiệp xây lắp — nơi việc ghi nhận công nợ gắn trực tiếp với nghiệm thu khối lượng công trình. Thông qua phân tích các chỉ tiêu công nợ và khả năng thanh toán, khóa luận đưa ra nhận xét về thực trạng tài chính của đơn vị và đề xuất giải pháp hoàn thiện, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu ban đầu đã xác định.