Luận án: Kế toán chi phí sản xuất thép Việt Nam tại các tỉnh Miền Trung

Phân tích chuyên sâu về kế toán chi phí sản xuất kinh doanh tại các công ty thép miền Trung Việt Nam. Cung cấp kiến thức và giải pháp tối ưu hóa quản lý chi

Trường đại học

Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán chi phí thép Miền Trung Hiểu rõ bản chất và vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, ngành thép đóng vai trò huyết mạch trong sự phát triển công nghiệp của Việt Nam, đặc biệt tại khu vực Miền Trung. Việc quản lý và hạch toán chi phí hiệu quả trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của các doanh nghiệp sản xuất thép Việt Nam. Kế toán chi phí thép Miền Trung không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà còn là công cụ chiến lược, cung cấp bức tranh toàn diện về các khoản mục chi phí, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời và chính xác. Hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của hệ thống kế toán này là bước đi đầu tiên để tối ưu hóa hoạt động sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường đầy biến động.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chi phí sản xuất thép tại khu vực

Chi phí sản xuất kinh doanh trong các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là ngành thép, là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí dịch vụ khác mà doanh nghiệp đã bỏ ra để thực hiện quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trong một thời kỳ nhất định. Đối với ngành thép tại Miền Trung, chi phí sản xuất thép mang những đặc thù riêng biệt. Chúng bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp như quặng sắt, phế liệu, than cốc; chi phí nhân công trực tiếp cho đội ngũ công nhân vận hành lò luyện, cán; và các chi phí sản xuất chung như điện năng tiêu thụ khổng lồ, khấu hao máy móc thiết bị, chi phí sửa chữa bảo dưỡng, chi phí nhiên liệu, vật liệu phụ. Đặc điểm nổi bật là quy mô vốn đầu tư lớn, công nghệ sản xuất phức tạp, quy trình khép kín từ nguyên liệu đến thành phẩm, và sự biến động lớn của giá nguyên vật liệu đầu vào trên thị trường quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sản xuất thép của các công ty thép Miền Trung. (Tham khảo: Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Dương Thị Mỹ Hoàng, 2020).

1.2. Tầm quan trọng của hạch toán chi phí ngành thép đối với doanh nghiệp

Việc hạch toán chi phí ngành thép một cách chính xác và đầy đủ là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động quản lý và điều hành. Thông qua hệ thống kế toán chi phí, doanh nghiệp có thể xác định giá thành sản phẩm một cách hợp lý, làm cơ sở cho việc định giá bán, lập kế hoạch sản xuất và kiểm soát tồn kho. Hơn nữa, thông tin từ kế toán chi phí thép Miền Trung giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả từng công đoạn sản xuất, phát hiện những điểm yếu, lãng phí để kịp thời điều chỉnh. Như Kaplan, Robert S. Horngren (2016) đã nhấn mạnh trong nghiên cứu “Cost Accounting: A Managerial Emphasis”, thông tin chi phí ngày càng chiếm vai trò quan trọng trong việc ra quyết định của nhà quản trị, giúp họ đưa ra chiến lược phù hợp trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một hệ thống hạch toán chi phí ngành thép hiệu quả còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phân tích điểm hòa vốn, lập dự toán ngân sách và xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.

II. Giải mã những thách thức trong quản lý chi phí sản xuất thép ở Miền Trung hiện nay

Khu vực Miền Trung với vị trí địa lý đặc thù và điều kiện kinh tế xã hội riêng biệt, các công ty sản xuất thép Việt Nam tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý chi phí sản xuất thép. Mặc dù ngành thép có tiềm năng lớn, nhưng các yếu tố từ bên trong và bên ngoài đều gây áp lực đáng kể lên hệ thống kế toán chi phí, làm cho việc kiểm soát và tối ưu hóa trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp phù hợp, giúp kế toán chi phí thép Miền Trung trở nên hiệu quả và linh hoạt hơn, đáp ứng kịp thời những biến động của thị trường và yêu cầu phát triển bền vững.

2.1. Các yếu tố tác động đến chi phí sản xuất thép và biến động thị trường

Các công ty thép Miền Trung chịu ảnh hưởng sâu sắc từ sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào toàn cầu, bao gồm quặng sắt, than cốc, phế liệu. Những biến động này khó dự báo và thường xuyên gây áp lực lên chi phí sản xuất thép, khiến việc lập kế hoạch tài chính trở nên khó khăn. Ngoài ra, chi phí năng lượng (điện, dầu) cũng là một gánh nặng lớn, đặc biệt với quy trình sản xuất tiêu tốn nhiều điện năng của ngành thép. Áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước và thép nhập khẩu cũng buộc các doanh nghiệp phải liên tục tìm cách giảm giá thành. Đồng thời, các quy định ngày càng chặt chẽ về môi trường đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ xử lý chất thải, làm tăng thêm chi phí sản xuất thép. Tất cả những yếu tố này tạo nên một môi trường phức tạp, đòi hỏi các công ty thép Miền Trung phải có một chiến lược quản lý chi phí sản xuất thép linh hoạt và tầm nhìn dài hạn.

2.2. Hạn chế trong hệ thống kế toán chi phí truyền thống của công ty thép Miền Trung

Nhiều công ty thép Miền Trung vẫn đang sử dụng hệ thống kế toán chi phí truyền thống, vốn còn nhiều hạn chế trong việc cung cấp thông tin kịp thời và chi tiết cho công tác quản trị. Hệ thống này thường chỉ tập trung vào việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán tài chính, thiếu đi các công cụ phân tích chi phí sản xuất thép sâu rộng phục vụ cho việc ra quyết định. Việc tổng hợp chi phí đôi khi còn thủ công, dẫn đến sai sót và chậm trễ. Thiếu sự tích hợp giữa các bộ phận sản xuất, kho bãi và kế toán cũng làm giảm hiệu quả trong việc theo dõi và kiểm soát chi phí. Theo Dương Thị Mỹ Hoàng (2020), các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác định mức tiêu hao, phân bổ chi phí sản xuất chung, và đánh giá hiệu quả từng công đoạn. Điều này cản trở khả năng tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp thép và phản ứng nhanh với biến động thị trường.

III. Hướng dẫn phân loại chi phí sản xuất thép Miền Trung tối ưu theo chuẩn mực

Để vượt qua những thách thức và nâng cao hiệu quả kế toán chi phí thép Miền Trung, việc xây dựng một phương pháp phân loại chi phí sản xuất thép khoa học và phù hợp với đặc thù ngành là vô cùng cần thiết. Một hệ thống phân loại chi phí chuẩn mực không chỉ giúp các công ty thép Miền Trung nắm bắt được cấu trúc chi phí mà còn là cơ sở để thực hiện phân tích, đánh giá và kiểm soát một cách chặt chẽ. Việc áp dụng các nguyên tắc của kế toán quản trị trong việc phân loại và xử lý thông tin chi phí sẽ mở ra những cơ hội mới để tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Phương pháp phân loại chi phí sản xuất thép theo khoản mục và yếu tố

Việc phân loại chi phí sản xuất thép có thể thực hiện theo nhiều tiêu thức khác nhau để phục vụ các mục đích quản lý khác nhau. Theo khoản mục, các công ty thép Miền Trung thường phân chia chi phí thành: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (quặng, phế liệu, than); chi phí nhân công trực tiếp (tiền lương công nhân sản xuất); và chi phí sản xuất chung (điện, nước, nhiên liệu, vật liệu phụ, khấu hao, chi phí sửa chữa). Phân loại theo yếu tố bao gồm: chi phí nguyên liệu, vật liệu; chi phí nhiên liệu, động lực; chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương; chi phí khấu hao tài sản cố định; chi phí dịch vụ mua ngoài; và chi phí bằng tiền khác. Cách phân loại này giúp nhận diện rõ ràng các thành phần cơ bản của chi phí sản xuất thép, từ đó dễ dàng lập dự toán và kiểm soát từng yếu tố. Ngoài ra, việc phân loại theo chức năng hoạt động (sản xuất, bán hàng, quản lý doanh nghiệp) cũng rất quan trọng để đánh giá hiệu quả từng khâu. (Tham khảo: Luận án Tiến sĩ của Dương Thị Mỹ Hoàng, 2020 về các tiêu thức phân loại CPSXKD).

3.2. Áp dụng kế toán quản trị chi phí thép để ra quyết định chiến lược

Kế toán quản trị chi phí thép vượt xa việc ghi nhận số liệu lịch sử, nó tập trung vào việc cung cấp thông tin chi phí phù hợp và kịp thời để hỗ trợ các quyết định chiến lược của nhà quản trị. Colin Drury (2018) trong “Management and Cost Accounting” đã chỉ ra tầm quan trọng của thông tin CPSX đối với việc ra quyết định. Các công ty thép Miền Trung có thể áp dụng các kỹ thuật như phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận, phân tích định mức chi phí, phân tích biến động chi phí, hoặc phương pháp ABC (Activity-Based Costing) để phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác hơn. Ví dụ, phân tích định mức giúp đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu và lao động, phát hiện lãng phí. Thông tin từ kế toán quản trị chi phí thép giúp xác định các sản phẩm mang lại lợi nhuận cao, tối ưu hóa danh mục sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất, và đưa ra các quyết định về đầu tư công nghệ hoặc mở rộng thị trường một cách có cơ sở, hướng đến tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp thép toàn diện.

IV. Bí quyết kiểm soát chi phí sản xuất thép Miền Trung hiệu quả và bền vững

Việc kiểm soát chi phí sản xuất thép không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp. Tại các công ty thép Miền Trung, nơi đặc thù sản xuất quy mô lớn và tiêu tốn nhiều năng lượng, việc tìm kiếm và áp dụng các bí quyết kiểm soát chi phí hiệu quả trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Mục tiêu là không chỉ cắt giảm những chi phí không cần thiết mà còn tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, đảm bảo chất lượng sản phẩm và duy trì khả năng cạnh tranh bền vững trong một thị trường đầy thách thức. Một chiến lược kiểm soát chi phí toàn diện sẽ là đòn bẩy cho sự phát triển của kế toán chi phí thép Miền Trung.

4.1. Xây dựng quy trình kiểm soát chi phí sản xuất thép chặt chẽ và minh bạch

Để kiểm soát chi phí sản xuất thép một cách hiệu quả, các công ty thép Miền Trung cần xây dựng một quy trình rõ ràng từ khâu lập dự toán đến thực hiện và đánh giá. Quy trình này bao gồm việc thiết lập định mức tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng và nhân công cho từng loại sản phẩm và công đoạn. Mọi khoản chi phí phát sinh phải được ghi nhận, phân loại và phê duyệt theo đúng quy định. Việc theo dõi sát sao sự chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí định mức là rất quan trọng để phát hiện kịp thời các bất thường và đưa ra biện pháp khắc phục. Định kỳ, cần tổ chức phân tích chi phí sản xuất thép chi tiết, so sánh với các chỉ số ngành và mục tiêu đã đề ra. Minh bạch hóa thông tin chi phí giữa các phòng ban cũng giúp nâng cao ý thức tiết kiệm và trách nhiệm của từng cá nhân trong chuỗi sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn tổng thể hơn về hạch toán chi phí ngành thép.

4.2. Tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp thép thông qua công nghệ và quản lý hiện đại

Áp dụng công nghệ tiên tiến là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp thép. Các công ty thép Miền Trung có thể đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu phế liệu. Hệ thống phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) tích hợp các chức năng kế toán, sản xuất, mua hàng, kho bãi sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, và cung cấp dữ liệu kế toán chi phí thép Miền Trung theo thời gian thực. Bên cạnh đó, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại như Just-In-Time (JIT) trong quản lý tồn kho nguyên vật liệu giúp giảm chi phí lưu kho và hao hụt. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và quản lý về kế toán quản trị chi phí thép cũng là một yếu tố quan trọng, giúp họ có thể phân tích sâu hơn và đưa ra các đề xuất cải tiến liên tục, đóng góp vào chiến lược kiểm soát chi phí sản xuất thép bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị cho kế toán chi phí thép Miền Trung tương lai

Những phân tích sâu rộng về thực trạng và thách thức trong kế toán chi phí thép Miền Trung đã cung cấp những góc nhìn quan trọng cho việc định hướng phát triển trong tương lai. Dựa trên các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Dương Thị Mỹ Hoàng (2020), có thể thấy rằng việc hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí thép là một yêu cầu cấp bách. Các kết quả nghiên cứu không chỉ chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục mà còn đưa ra các khuyến nghị có giá trị, giúp các công ty thép Miền Trung nâng cao năng lực quản lý chi phí, tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc áp dụng những đề xuất này sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho kế toán chi phí thép Miền Trung.

5.1. Phân tích thực trạng kế toán chi phí sản xuất thép tại thép Miền Trung

Nghiên cứu của Dương Thị Mỹ Hoàng (2020) đã phân tích kỹ lưỡng thực trạng kế toán chi phí sản xuất thép tại các doanh nghiệp ở khu vực Miền Trung. Kết quả cho thấy nhiều doanh nghiệp đã có hệ thống kế toán chi phí cơ bản, tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế đáng kể như việc phân loại chi phí chưa thực sự linh hoạt, chưa chú trọng đầy đủ đến kế toán quản trị chi phí thép để phục vụ ra quyết định. Việc thu thập và xử lý thông tin chi phí đôi khi còn phân mảnh, chưa tích hợp chặt chẽ. Đặc biệt, việc xác định và phân bổ chi phí sản xuất chung còn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến độ chính xác của giá thành sản phẩm. Năng lực dự báo và phân tích biến động chi phí sản xuất thép cũng chưa được phát huy tối đa, khiến các công ty thép Miền Trung gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và đối phó với những biến động thị trường.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí thép cho doanh nghiệp

Để hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí thép tại Miền Trung, cần tập trung vào một số giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, cần xây dựng một quy trình phân loại chi phí sản xuất thép chi tiết, linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù công nghệ và sản phẩm của từng doanh nghiệp, bao gồm cả việc áp dụng phân loại chi phí theo hành vi (biến phí, định phí). Thứ hai, tăng cường vai trò của kế toán quản trị chi phí thép, đầu tư vào phần mềm quản lý ERP để tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình hạch toán chi phí ngành thép và cung cấp các báo cáo phân tích đa chiều. Thứ ba, nâng cao năng lực đội ngũ kế toán thông qua đào tạo chuyên sâu về kế toán quản trị, phân tích chi phí và sử dụng công nghệ. Cuối cùng, cần thiết lập các định mức kinh tế kỹ thuật chặt chẽ, thường xuyên rà soát và cập nhật để kiểm soát chi phí sản xuất thép một cách hiệu quả, hướng đến mục tiêu tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp thép và phát triển bền vững trong dài hạn. Những đề xuất này nhằm giúp kế toán chi phí thép Miền Trung trở thành công cụ đắc lực cho sự phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Kế toán chi phí sản xuất kinh doanh trong các công ty sản xuất thép việt nam trên địa bàn các tỉnh miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, các doanh nghiệp phải luôn đối mặt với sức ép cạnh tranh của các đơn vị kinh doanh cùng ngành nghề trong nước cũng như các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp Việt Nam cần phát huy một cách hiệu quả nhất các nguồn lực hiện có và tận dụng tối đa những ảnh hưởng tốt từ ngoại lực là các chính sách hỗ trợ của Nhà nước như các chính sách hỗ trợ về tín dụng, chính sách đầu tư cho các ngành trọng điểm. Tuy nhiên, việc phát huy các yếu tố nội lực vẫn là một trong các giải pháp được đánh giá có hiệu quả hơn để doanh nghiệp có thể chủ động trong định hướng phát triển của mình.

Chi phí sản xuất kinh doanh là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong hệ thống các chỉ tiêu kinh tế phục vụ cho công tác quản lý của doanh nghiệp đang được chủ các doanh nghiệp rất quan tâm. Kế toán chi phí sản xuất kinh doanh với tư cách là một bộ phận của hệ thống kế toán doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về chi phí sản xuất kinh doanh phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính và giúp cho nhà quản trị thực hiện việc hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Việc tổ chức quản lý phải đảm bảo giải pháp chi phí sản xuất kinh doanh là giải pháp quan trọng. Mặt khác, việc thực hiện công tác kế toán chi phí sản xuất kinh doanh một cách khoa học, hợp lý và đúng đắn có ý nghĩa rất lớn trong việc lập kế hoạch điều hành, tổ chức thực hiện và quản lý chi phí sản xuất kinh doanh, giá thành nói riêng cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh nói chung của một doanh nghiệp, góp phần tăng cường quản lý tài sản, vât tư, lao động, tiền vốn một cách tiết kiệm có hiệu quả.

Đó là một trong những điều kiện quan trọng tạo cho doanh nghiệp một ưu thế cạnh tranh nhất định trong bối cảnh hiện nay. Ngành thép đã và đang giữ một vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước bởi thép là nguyên liệu của nhiều ngành công nghiệp. Đa số các nước thành công về kinh tế đều xác định sản xuất thép là ngành kinh tế trọng điểm và được đầu tư để phát triển. Tuy nhiên, sản xuất thép là đòi hỏi vốn đầu tư lớn và hệ thống quản trị tốt.

Nếu không quản trị tốt, các doanh nghiệp sẽ rất dễ phá sản, giải thể và gây hậu quả nặng nề cho nền kinh tế vì sự lãng phí vốn, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Xét về cạnh tranh, thép Việt Nam còn yếu kém trên cả hai phương diện cạnh tranh ngành và cạnh tranh về sản phẩm. Các doanh nghiệp sản xuất thép Việt Nam có quy mô sản xuất nhỏ, công nghệ lạc hậu, phần lớn nhập phôi để cán thép, rất ít doanh nghiệp đầu tư từ khai thác quặng đến cán sản phẩm. Sản phẩm thép Việt Nam còn đơn điệu, chủ yếu là thép xây dựng được sản xuất với chi phí đầu vào cao hơn so với thế giới.

Thực tế trên cho thấy ngành sản xuất thép Việt Nam đang phải cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Để tăng năng lực cạnh tranh, ngành thép Việt Nam phải tự đổi mới. Đổi mới trong quản lý, trong phương thức sản xuất, kinh doanh, tái cơ cấu 2 doanh nghiệp. nhằm mục tiêu phân phối và sử dụng nguồn lực có hiệu quả, giảm chi phí, hạ giá thành.

Vì vậy, để đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế tại các công ty sản xuất thép Việt Nam trên địa bàn các tỉnh miền Trung trong giai đoạn hiện nay, kế toán nói chung và kế toán chi phí sản xuất kinh doanh nói riêng cũng cần được hoàn thiện nhằm cung cấp thông tin kịp thời, trung thực và chính xác, phù hợp với yêu cầu quản lý để phục vụ cho việc ra các quyết định kinh doanh của công ty. Kế toán chi phí sản xuất kinh doanh còn là công cụ quản lý quan trọng, hữu hiệu về chi phí sản xuất kinh doanh, kiểm soát chi phí sản xuất kinh doanh, hạ giá thành sản phẩm, tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, kế toán chi phí sản xuất kinh doanh cũng đòi hỏi ngày một hoàn thiện nhằm đáp ứng những yêu cầu của thực tế. Xuất phát từ yêu cầu mang tính khách quan về cả lý luận và thực tiễn nói trên, tác giả nghiên cứu tìm hiểu đề tài: “Kế toán chi phí sản xuất kinh doanh trong các công ty sản xuất thép Việt Nam trên địa bàn các tỉnh Miền Trung” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Kế toán CP nói chung và kế toán CPSXKD nói riêng với tư cách là một bộ phận của hệ thống kế toán công ty, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về CP phục vụ cho việc lập BCTC và giúp cho nhà quản trị thực hiện việc hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Mặc khác, luôn là vấn đề luôn được các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu quan tâm. Hiện đã có nhiều công trình nghiên cứu được công bố ở các đối tượng, phạm vi, góc độ và lĩnh vực khác nhau. Các công trình nghiên cứu về kế toán CPSXKD dưới góc độ KTTC Tác giả Lê Thị Diệu Linh (2011) với luận án "Hoàn thiện công tác kế toán tập hợp CPSX và tính giá thành SP trong các DN xây dựng dân dụng".

Luận án đã phân tích, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về CP giá thành trên cả 2 góc độ KTTC và KTQT. Qua đó, khái quát, phân tích và đánh giá thực trạng, đưa ra những hạn chế cơ bản về hạch toán CP và giá thành trong các DN xây dựng dân dụng. Trên cơ sở đó luận án đựa ra một số giải pháp hoàn thiện cống tác kế toán CP và giá thành trong các DN xây dựng dân dụng hiện nay. Tuy nhiên, các vấn đề nghiên cứu trong luận án cơ bản liên quan đến CPSX và tính giá thành trong KTTC là chủ yếu và giới hạn chuyên ngành hẹp là các DN xây dựng dân dụng [21].

Tác giả Nguyễn Quang Hưng (2013) với luận án “Hoàn thiện tổ chức kế toán CPSX và tính giá thành SP xây lắp trong các DN xây lắp thuộc tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam”, luận án đã nghiên cứu hệ thống hóa và làm rõ các vẫn đề liên quan đến tổ chức kế toán CPSX và tính giá thành SP xây lắp trong các DN xây lắp thuộc tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam. Tác giả đã đưa được ra các giải pháp nhằm hoàn thiện việc tổ chức kế toán CPSX và tính giá thành SP xây lắp trong các DN xây lắp 3 thuộc tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam. Tuy nhiên, luận án này cũng chỉ đề cập tới SP xây lắp trong các DN XL thuộc tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam [29]. Tác giả Giáp Đăng Kha (2015) với luận án “Hoàn thiện kế toán CPSX nhằm tăng cường kiểm soát CP trong các DN xây lắp”, tác giả đã phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán CPSX trong mối quan hệ với kiểm soát CP trong các DN XL ở Việt Nam theo cả hai góc độ KTTC và KTQT.

Đồng thời, luận án nghiên cứu kinh nghiệm kế toán CP của một số quốc gia trến thế giới để định hướng hoàn thiện kế toán CPSX nhằm tăng cựờng kiểm soát CP trong các DN XL ở Việt Nam. Thông qua khảo sát thực trạng kế toán CPSX trong các DN XL ở Việt Nam, tác giả phân tích và chỉ rõ những ưu điểm, những mặt còn hạn chế cũng nhự nguyên nhân cơ bản của những tồn tại trong mối liên quan đến tăng cường kiểm soát CP trong các DN XL. Từ đó, tác giả sẽ đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX nhằm tăng cường kiểm soát CPSX trong các DN XL ở Việt Nam, giúp cho các DN XL hoạt động có hiệu quả thực sự, kiểm soát chi phí, hạ giá thành SP, nâng cao chất lựợng công trình, tiết kiệm CP cho DN XL và xã hội. Hạn chế của luận án này cũng chỉ đề cập việc kiểm soát CP trong các DN xây lắp mà chưa tập trung nghiên cứu các thông tin CP một cách chuyên sâu tại các DN lớn trong các ngành nghề khác áp dụng cho điều kiện hiện nay [18].

Tác giả Nguyễn Thị Diệu Thu (2016) với luận án “Hoàn thiện kế toán CPSX và tính giá thành SP phần mềm trong các DNSX phần mềm ở Việt Nam hiện nay”, tác giả nghiên cứu cơ sở lí luận chung thuộc lý luận về kế toán CPSX và tính GTSP của DNSX trên cả góc độ KTTC và KTQT. Đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm về kế toán CPSX và giá thành SP của một số nước trên thế giới, từ đó rút ra được bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Trên cơ sở khảo sát thực tế, phân tích đánh giá thực trạng kế toán CPSX và giá thành SP trong các DNSX phần mềm ở Việt Nam, từ đó đưa ra những đánh giá về kế toán CPSX và giá thành SP phần mềm của những DN này, làm cơ sở để hoàn thiện kế toán CPSX và giá thành SP phần mềm trong các DNSX phần mềm. Đồng thời, luận án cũng đã đề xuất các giải pháp chủ yếu hoàn thiện nội dung kế toán CPSX và giá thành SP phần mềm trong các DNSX phần mềm ở Việt Nam trên cả góc độ KTTC và KTQT.

Tuy nhiên, luận án chưa bao quát hết các nội dung mà KTQTCP cần cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác giúp nhà quản trị đưa ra những hoạch định cần thiết cho DN [32]. Tác giả Nguyễn Thu Hiền (2016) với nghiên cứu “Hoàn thiện kế toán CPSX và tính giá thành SP trong các DN may mặc trên địa bàn thành phố Hưng Yên”, luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về CPSX và tính giá thành SP trong các DN sản xuất, đồng thời trình bày và phân tích thực trạng kế toán CPSX và tính GTSP trong các DN may mặc trên địa bàn thành phố Hưng Yên và đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán CPSX tại các DN may mặc dưới góc độ KTTC và KTQT về phân loại, phân bổ, xây dựng định mức… CPSX, hoàn thiện phương pháp tính GTSP may mặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ