Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế hoạch marketing sản phẩm hạt nhựa pet của doanh nghiệp thương mại kolon vào thị trường việt nam giai đoạn 2012 2014

Luận văn về kế hoạch marketing hạt nhựa PET Kolon tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2012-2014. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, tiếp thị sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thạc sĩ

2012

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan 6 Lợi Ích Kế Hoạch Marketing Hạt Nhựa PET Kolon

Ngành nhựa Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là nhu cầu về hạt nhựa PET. Tuy nhiên, phần lớn nguyên liệu vẫn phải nhập khẩu, tạo cơ hội cho các nhà cung cấp nước ngoài như Kolon. Kế hoạch marketing là yếu tố then chốt để Kolon cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần. Nghiên cứu này sẽ phân tích thị trường, khách hàng, đối thủ và đề xuất giải pháp marketing phù hợp. Mục tiêu là giúp Kolon trở thành nhà cung cấp hàng đầu hạt nhựa PET tại Việt Nam, tăng doanh thu và thị phần. Việc xây dựng một kế hoạch marketing chi tiết và hiệu quả giúp Kolon chủ động hơn trong việc tiếp cận thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.1. Lý do hình thành đề tài và tầm quan trọng của Marketing

Ngành nhựa Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ, nhu cầu hạt nhựa PET lớn nhưng nguồn cung trong nước hạn chế. Kolon phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Các khách hàng tổ chức ngày càng khắt khe hơn. Việc xây dựng kế hoạch marketing theo định hướng khách hàng là rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu và giữ vững uy tín thương hiệu. Điều này giúp Kolon trở thành một trong những công ty thương mại hàng đầu, tăng sức cạnh tranh và thị phần.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu Kế hoạch Marketing

Nghiên cứu này đánh giá thị trường, nhu cầu, thị hiếu và xu hướng phát triển của thị trường cung cấp nhựa nguyên sinh PET. Phân tích khách hàng hiện tại và tiềm năng, cũng như đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu là xây dựng kế hoạch marketing theo định hướng khách hàng để Kolon cung cấp hạt nhựa PET cho các công ty nhập khẩu nhựa ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty sản xuất chai nhựa, dầu ăn, nước uống đóng chai ở TP.HCM và khu vực phía Nam.

II. Phân Tích SWOT 7 Yếu Tố Ảnh Hưởng Marketing Hạt Nhựa PET Kolon

Phân tích SWOT là công cụ quan trọng để đánh giá vị thế của Kolon trên thị trường hạt nhựa PET Việt Nam. Điểm mạnh có thể là chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu, hoặc mối quan hệ với nhà cung cấp. Điểm yếu có thể là giá cả, kênh phân phối hạn chế, hoặc thiếu kinh nghiệm thị trường. Cơ hội có thể là nhu cầu hạt nhựa PET tăng cao, chính sách hỗ trợ của nhà nước, hoặc xu hướng sử dụng hạt nhựa PET tái chế. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt, biến động giá nguyên liệu, hoặc các quy định mới về môi trường. Phân tích SWOT giúp Kolon đưa ra chiến lược marketing phù hợp để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Điểm mạnh của Kolon trong thị trường hạt nhựa PET

Công ty Kolon có thể có những điểm mạnh như nguồn nguyên liệu chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và khách hàng. Uy tín thương hiệu cũng là một lợi thế. So sánh với các đối thủ, Kolon cần xác định rõ những điểm khác biệt và lợi thế cạnh tranh để tập trung khai thác trong chiến lược marketing.

2.2. Cơ hội và thách thức trong ngành nhựa PET Việt Nam

Thị trường hạt nhựa PET Việt Nam có nhiều cơ hội do nhu cầu tăng cao và sự phát triển của ngành đóng gói. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức như cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác, biến động giá nguyên liệu và các quy định về môi trường. Kế hoạch marketing cần tính đến cả cơ hội và thách thức để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

2.3. Phân tích môi trường kinh doanh và tác động đến marketing

Môi trường kinh doanh, bao gồm yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ, có ảnh hưởng lớn đến kế hoạch marketing. Ví dụ, biến động tỷ giá USD/VND có thể ảnh hưởng đến giá hạt nhựa PET. Các quy định về nhập khẩu và thuế cũng cần được xem xét. Phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh giúp Kolon đưa ra quyết định đúng đắn và thích ứng nhanh chóng.

III. Chiến Lược STP Bí Quyết Marketing Hạt Nhựa PET Kolon Hiệu Quả

Chiến lược STP (Segmentation, Targeting, Positioning) là nền tảng để xây dựng kế hoạch marketing hiệu quả. Phân khúc thị trường giúp Kolon xác định các nhóm khách hàng khác nhau với nhu cầu và đặc điểm riêng. Chọn thị trường mục tiêu giúp Kolon tập trung nguồn lực vào những phân khúc tiềm năng nhất. Định vị thương hiệu giúp Kolon tạo dựng hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng. Định vị thương hiệu Kolon cần làm nổi bật những lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng, như chất lượng, giá cả, dịch vụ, hoặc uy tín. Chiến lược marketing cần được điều chỉnh phù hợp với từng phân khúc thị trường và mục tiêu định vị.

3.1. Phân khúc thị trường hạt nhựa PET tại Việt Nam

Thị trường hạt nhựa PET có thể được phân khúc theo nhiều tiêu chí, như loại sản phẩm (chai nước, chai dầu ăn, bao bì thực phẩm), quy mô khách hàng (doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ), hoặc khu vực địa lý (miền Bắc, miền Trung, miền Nam). Phân khúc thị trường giúp Kolon hiểu rõ hơn về nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm khách hàng để đưa ra chiến lược marketing phù hợp.

3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu và phân tích khách hàng

Sau khi phân khúc thị trường, Kolon cần lựa chọn thị trường mục tiêu, tức là phân khúc mà công ty có thể phục vụ tốt nhất và đạt lợi nhuận cao nhất. Phân tích khách hàng mục tiêu giúp Kolon hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, thói quen mua hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Thông tin này là cơ sở để xây dựng thông điệp marketing và lựa chọn kênh phân phối phù hợp.

3.3. Định vị thương hiệu Kolon và tạo sự khác biệt

Định vị thương hiệu là quá trình tạo dựng hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu Kolon trong tâm trí khách hàng. Kolon cần xác định những giá trị cốt lõi mà thương hiệu muốn truyền tải, như chất lượng, uy tín, đổi mới, hoặc trách nhiệm xã hội. Thông điệp marketing cần được xây dựng dựa trên định vị thương hiệu và truyền tải một cách nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông.

IV. Kế Hoạch 4P Phương Pháp Tối Ưu Marketing Mix Hạt Nhựa PET Kolon

Marketing mix (4P: Product, Price, Place, Promotion) là tập hợp các công cụ marketing mà Kolon sử dụng để đạt được mục tiêu marketing. Chiến lược sản phẩm cần tập trung vào chất lượng, tính năng và lợi ích của hạt nhựa PET. Chiến lược giá cần cạnh tranh và phù hợp với giá trị sản phẩm. Chiến lược phân phối cần đảm bảo sản phẩm có mặt ở đúng nơi, đúng thời điểm. Chiến lược xúc tiến cần sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả để tiếp cận khách hàng mục tiêu và xây dựng nhận diện thương hiệu. Sự kết hợp hài hòa giữa 4P sẽ mang lại hiệu quả marketing tối ưu.

4.1. Chiến lược sản phẩm và chất lượng hạt nhựa PET

Kolon cần đảm bảo hạt nhựa PET đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Cần chú trọng đến các yếu tố như độ tinh khiết, độ bền, khả năng tái chế và tính an toàn. Cần có chính sách bảo hành và đổi trả sản phẩm rõ ràng để tạo sự tin tưởng cho khách hàng.

4.2. Chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Giá hạt nhựa PET cần cạnh tranh so với các đối thủ khác nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận cho Kolon. Cần có chính sách chiết khấu và ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng thân thiết và khách hàng mua số lượng lớn. Cần linh hoạt điều chỉnh giá theo biến động thị trường và tỷ giá hối đoái.

4.3. Kênh phân phối hiệu quả và rộng khắp

Kolon cần xây dựng kênh phân phối hiệu quả và rộng khắp để đảm bảo sản phẩm có mặt ở đúng nơi, đúng thời điểm. Có thể sử dụng kênh phân phối trực tiếp (bán hàng cho khách hàng cuối cùng) hoặc kênh phân phối gián tiếp (thông qua các đại lý và nhà phân phối). Cần chú trọng đến việc quản lý kho bãi và vận chuyển để đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.

4.4. Chiến lược xúc tiến và truyền thông hiệu quả

Chiến lược xúc tiến cần sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả để tiếp cận khách hàng mục tiêu và xây dựng nhận diện thương hiệu. Có thể sử dụng các kênh truyền thông truyền thống (quảng cáo trên báo chí, truyền hình) hoặc các kênh truyền thông số (quảng cáo trên internet, mạng xã hội). Cần xây dựng thông điệp marketing rõ ràng, hấp dẫn và phù hợp với từng kênh truyền thông.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giải Pháp Marketing Hạt Nhựa PET Kolon 2012 2014

Dựa trên phân tích và chiến lược đã xây dựng, Kolon cần triển khai kế hoạch marketing cụ thể cho giai đoạn 2012-2014. Các hoạt động marketing cần được thực hiện một cách bài bản và có kế hoạch, bao gồm nghiên cứu thị trường, quảng bá sản phẩm, xây dựng mối quan hệ với khách hàng, và theo dõi hiệu quả. Cần có bộ phận marketing chuyên nghiệp để đảm nhận các hoạt động marketing. Cần có ngân sách marketing phù hợp để đảm bảo các hoạt động marketing được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

5.1. Kế hoạch triển khai và điều kiện thực hiện

Kế hoạch triển khai cần nêu rõ các hoạt động cụ thể, thời gian thực hiện, người chịu trách nhiệm và nguồn lực cần thiết. Cần xác định các điều kiện cần thiết để triển khai kế hoạch, như nguồn nhân lực, ngân sách, và sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo công ty.

5.2. Kiểm soát và cập nhật kế hoạch marketing

Cần thường xuyên kiểm tra và đánh giá hiệu quả của kế hoạch marketing. Cần thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng và thị trường để điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp. Kế hoạch marketing cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với những thay đổi của thị trường và môi trường kinh doanh.

VI. Kết Luận Tương Lai và Giải Pháp Marketing Hạt Nhựa PET Kolon

Thị trường hạt nhựa PET Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển. Kolon cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, và phát triển chiến lược marketing hiệu quả. Cần chú trọng đến việc sử dụng hạt nhựa PET tái chế để bảo vệ môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Cần xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng và đối tác. Với kế hoạch marketing bài bản và sự nỗ lực không ngừng, Kolon có thể đạt được thành công trong thị trường hạt nhựa PET Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing chính cho Kolon

Các giải pháp marketing chính cho Kolon bao gồm: Phân tích SWOT để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Xây dựng chiến lược STP để phân khúc thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu. Triển khai marketing mix (4P) hiệu quả. Kiểm soát và cập nhật kế hoạch marketing thường xuyên.

6.2. Bài học kinh nghiệm và hướng phát triển

Từ nghiên cứu thị trường, Kolon cần rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Cần tiếp tục theo dõi xu hướng thị trường, nhu cầu của khách hàng và động thái của đối thủ cạnh tranh. Cần đổi mới và sáng tạo trong chiến lược marketing để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế hoạch marketing sản phẩm hạt nhựa pet của doanh nghiệp thương mại kolon vào thị trường việt nam giai đoạn 2012 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đại Học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA -------------------- HUỲNH KIM THÙY MY KẾ HOẠCH MARKETING SẢN PHẨM HẠT NHỰA PET CỦA DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI KOLON VÀO THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012 - 2014 Chuyên ngành : QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA LUẬN THẠC SĨ TP. HỒ CHÍ MINH, tháng 6 năm 2012 Khoá Luận Cao Học i GVHD: TS. Vũ Thế Dũng CÔNG TRÌNH ĐƢỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH Cán bộ hướng dẫn khoa học :Tiến sĩ VŨ THẾ DŨNG Chữ ký:………………………………… Cán bộ chấm nhận xét 1: Tiến sĩ PHẠM NGỌC THUÝ Chữ ký:………………………………… Cán bộ chấm nhận xét 2: Tiến sĩ TRẦN THỊ KIM LOAN Chữ ký:………………………………… Khóa luận thạc sĩ được nhận xét tại HỘI ĐỒNG CHẤM BẢO VỆ KHÓA LUẬN THẠC SĨ TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA, ngày.

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CÁN BỘ HƢỚNG DẪN HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học ii GVHD: TS. Vũ Thế Dũng ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHIÃ VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐộcLập - Tự Do - HạnhPhúc ---------------- ---oOo--- Tp. HCM, ngày 4 tháng 4 năm 2012 NHIỆM VỤ KHOÁ LUẬN THẠC SĨ Họ và tên học viên: HUỲNH KIM THUỲ MY Giớitính: Nam / Nữ Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Khoá (năm trúng tuyển): 2010 1- TÊN ĐỀ TÀI: Kế hoạch marketing cho sản phẩm hạt nhựa của doanh nghiệp thƣơng mại Kolon vào thị trƣờngViệt Nam giai đoạn 2012 - 2014.

2- NHIỆM VỤ KHOÁ LUẬN: Đánh giá nhu cầu, thị hiếu và xu hướng phát triển của thị trường cung cấp nhựa nguyên sinh PET, phân tích khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Xây dựng kế hoạch marketing hoàn chỉnh để công ty cung cấp hạt nhựa PET cho các công ty nhập khẩu nhựa ở Việt Nam trong năm 2012. 3- NGÀY GIAO NHIỆM VỤ:04/12/2011 4- NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: 08/4/2012 5- CÁN BỘ HƢỚNG DẪN: Tiến sĩ Vũ Thế Dũng Nội dung và đề cương Khóa luận thạc sĩ đã được Hội Đồng Chuyên Ngành thông qua. CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA QL CHUYÊN NGÀNH (Họ tên và chữ ký) (Họ tên và chữ ký) Tiến Sĩ Vũ Thế Dũng HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học iii GVHD: TS.

Vũ Thế Dũng LỜI CẢM ƠN Để thực hiện Khoá Luận này, em xin chân thành cảm ơn Tiến Sĩ Vũ Thế Dũng đã nhiệt tình hướng dẫn, góp ý cho em. Em xin cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của các nhân viên của công ty Kolon đã hỗ trợ các thông tin về thị trường cũng như thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh để em có cái nhìn tổng quan hơn. Ngoài ra, em cũng xin gửi lời cảm ơn đến các bạn học viên lớp MBA đã cùng trao đổi, góp ý để em có thể hoàn thành tốt khoá luận này! HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học iv GVHD: TS. Vũ Thế Dũng TÓM TẮT KHÓA LUẬN Trong những năm gần đây, nhựa là một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất tại Việt Nam.

Trong đó, nhu cầu sử dụng nhựa nguyên sinh PET để sản xuất chai nhựa trên cả nước năm 2010 ước tính khoảng trên 350 ngàn tấn/năm tuy nhiên nhà máy sản xuất PET trong nước chỉ có khả năng cung cấp cho thị trường Việt Nam chỉ khoảng 20%. Như vậy, với 80% lượng nguyên liệu phải nhập từ nước ngoài là một thị trường tiềm năng cho các nhà xuất khẩu nhựa PET trên thế giới. Việc cung cấp nguồn hạt nhựa PET từ Hàn Quốc của công ty thương mại Kolon vào thị trường Việt Nam vấp phải sự cạnh tranh gay gắt với các đối thủ nước ngoài như cạnh tranh về giá, chất lượng, dịch vụ… giữa các công ty trong và ngoài Việt Nam. Ngoài ra, các nhà sản xuất chai PET là các khách hàng tổ chức ở Việt Nam ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn đối với các nhà cung cấp trong và ngoài nước.

Khóa luận đã tiến hành phân tích thị trường, nhu cầu khách hàng, đối thủ cạnh tranh, tiềm năng của công ty để xây dựng nên kế hoạch marketing hoàn chỉnh để đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của các khách hàng tổ chức và giữ vững uy tín về thương hiệu mà công ty đã xây dựng, góp phần giúp cho công ty Kolon trở thành một trong những công ty thương mại hàng đầu trong việc cung cấp sản phẩm hạt nhựa PET đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tăng thị phần cung cấp nhựa PET của công ty vào thị trường Việt Nam. HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học v GVHD: TS. Vũ Thế Dũng ABSTRACT Recently, Plastic Industry is one of the fastest growing industries in Vietnam. Demand of PET resin which is used to produce PET bottles in 2010 was estimated at over 350 thousand tons / year but the manufacture in domestic market can cover only 20%, the rest quantity need to import from other countries.

Thus, with 80% raw material need to import from other countries, it is a potential market for PET resin exporters in the world to supply raw material to Vietnam market. The supply of PET resin from Korea of Kolon trading company in Vietnam market has to face with strong competition in market about price competition, quality and service. between players inside and outside Vietnam. In addition, the customers in Vietnam increasingly give stricter requirements for all suppliers.

Thesis has conducted market analysis, customer needs, competitors, the company's ability to create a marketing plan to meet the needs of customers and increase market share of PET resin in Vietnam market, maintain the prestige of the brand that the company has built, contributing Kolon to become one of the leading trading companies in supply of PET resin products to meet customer needs and increase the market share of PET to buyers in Vietnam market. HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học vi GVHD: TS. Vũ Thế Dũng ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP. HCM CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc Tp.

HCM, ngày 16 tháng 6 năm 2012 NỘI DUNG CHỈNH SỬA KHÓA LUẬN THẠC SĨ Họ và tên học viên: HUỲNH KIM THUỲ MY Phái: Nữ Ngày, tháng, năm sinh: 22 – 07 – 1986 Nơi sinh: Lâm Đồng Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH MSHV: 10170788 1- TÊN ĐỀ TÀI: Kế hoạch marketing cho sản phẩm hạt nhựa của doanh nghiệp thƣơng mại Kolon vào thị trƣờngViệt Nam giai đoạn 2012 - 2014 2- NỘI DUNG CHỈNH SỬA KHÓA LUẬN: STT Ý kiến của CB nhận xét / Hội Nội dung chỉnh sửa Chƣơng, đồng trang 1 Kế hoạch marketing cần cho biết Bổ sung thời gian dự kiến tên đề tài thời gian dự kiến 2012 – 2014 2012 – 2014 2 Nội dung kế hoạch tiếp thị là nội Chuyển các nội dung ở phụ Chương 4, dung chính của khoá luận lục vào bài, chỉnh sửa nội trang 41 dung. 3 Đánh giá hiệu quả hoạt động Bổ sung phần kiểm soát và Chương 4, marketing, đặc biệt trong trường cập nhật trang 46 hợp B2B 4 Chỉnh sửa tiêu đề chương không đánh số các chương 5 Tóm tắt khoá luận Chỉnh sửa tóm tắt khoá luận trang iv 6 Kết luận Bổ sung kết luận Chương 5, trang 47 7 Phân tích chỉ dừng ở mức độ liệt kê Bổ sung phần phân tích Chương 3, HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học vii GVHD: TS. Vũ Thế Dũng trang 13 8 Danh mục bảng biểu, hình để sau Đã chỉnh sửa trang 1 trang mục lục 10 Danh mục tài liệu tham khảo chưa đã chỉnh sửa trang 48 đúng quy định APA CÁN BỘ HƢỚNG DẪN HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học 1 GVHD: TS. Vũ Thế Dũng MỤC LỤC CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

Giới thiệu đề tài. Lý do hình thành đề tài. Mục tiêu đề tài. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp và quy trình thực hiện khoá luận. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA KHOÁ LUẬN. Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter.

Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael Porter. Công cụ phân tích, đánh giá. Phân tích thị trƣờng. Phƣơng pháp SWOT.

Lập kế hoạch marketing. Giới thiệu về sản phẩm hạt nhựa PET CHIP. Giới thiệu về công ty Kolon. CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH VẤN ĐỀ.

Tình hình hoạt động marketing hiện tại của công ty. Phân tích môi trƣờng kinh doanh. Phân tích môi trƣờng bên ngoài. Mô hình các tác lực cạnh tranh của Michael Porter.

Phân tích môi trƣờng bên trong .28 HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học 2 GVHD: TS. Phân tích SWOT. CHƢƠNG 4: LẬP KẾ HOẠCH MARKETING. Tóm tắt nội dung thực hiện:.

Tình hình kinh doanh hiện tại. Các mục tiêu của kế hoạch marketing. Phân tích STP. Phân khúc thị trƣờng.

Chọn thị trƣờng mục tiêu. Các kế hoạch và hoạt động dự kiến để đạt mục tiêu marketing. Kế hoạch triển khai/điều kiện triển khai. Kế hoạch triển khai.

Hoạt động cụ thể. Điều kiện triển khai. Nguồn nhân lực. Ngân sách marketing.

Các điều kiện khác. Kiểm soát và cập nhật. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN. TÀI LIỆU THAM KHẢO .49 HVTH: Huỳnh Kim Thuỳ My Khoá Luận Cao Học 3 GVHD: TS.

Vũ Thế Dũng CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu đề tài 1. Lý do hình thành đề tài Trong những năm gần đây, nhựa là một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất tại Việt Nam với tốc độ tăng trƣởng bình quân đạt 20-25%/năm, tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2010 đạt gần 1,5 tỷ USD, đƣợc tiêu thụ rộng rãi ở thị trƣờng nội địa và hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ (theo số liệu từ Cục thống kê). Trong đó, nhu cầu sử dụng nhựa nguyên sinh PET để sản xuất chai nhựa trên cả nƣớc năm 2010 ƣớc tính khoảng trên 350 ngàn tấn/năm tuy nhiên nhà máy sản xuất nhựa PET trong nƣớc là Formosa 100% vốn từ Đài Loan chỉ có khả năng cung cấp cho thị trƣờng Việt Nam chỉ khoảng 60 đến 80 ngàn tấn/năm.

Chính vì vậy, ngành nhựa vẫn đang gặp những khó khăn về nguyên liệu khi 80-85% doanh nghiệp nhựa Việt Nam phải nhập khẩu nguyên liệu, biến động tỷ giá USD/VND, chất lƣợng sản phẩm chƣa cao, nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế… Từ đó cho thấy đây chính là thị trƣờng tiềm năng cho các nhà cung cấp nhựa nguyên sinh nƣớc ngoài xâm nhập vào thị trƣờng Việt Nam. Hiện nay có rất nhiều nhà cung cấp nhựa nguyên sinh PET đang cung cấp tại thị trƣờng Việt Nam đến từ: Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia… Việc cung cấp nguồn hạt nhựa PET từ Hàn Quốc của công ty thƣơng mại Kolon vào thị trƣờng Việt Nam vấp phải sự cạnh tranh gay gắt với các đối thủ nƣớc ngoài nhƣ cạnh tranh về giá, chất lƣợng, dịch vụ… giữa các công ty trong và ngoài Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ