Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam tiếp tục đổi mới và tăng trưởng, mức sống cùng thu nhập của người dân tại các khu dân cư và đô thị từng bước được nâng cao. Cùng với sự cải thiện về điều kiện vật chất, nhu cầu của người tiêu dùng đối với sức khỏe và vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, thực trạng thị trường thực phẩm tại Việt Nam nói chung và khu vực tỉnh Hưng Yên nói riêng đang đối mặt với nhiều bất cập liên quan đến rau bẩn, rau không rõ nguồn gốc và dư lượng chất bảo vệ thực phẩm vượt mức cho phép, dẫn đến nguy cơ ngộ độc và các bệnh mãn tính nguy hiểm.
Trước thực tế đó, đề tài đồ án "Kinh doanh cửa hàng rau sạch T-Organic" được tác giả Vũ Thị Thư (sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Văn Hùng vào năm 2022. Đề tài xuất phát từ mong muốn giải quyết nhu cầu tiêu dùng rau an toàn, đồng thời ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh vào thực tiễn khởi sự một mô hình bán lẻ nông sản sạch.
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của kế hoạch kinh doanh bao gồm:
- Cung cấp cho khách hàng các loại rau củ đảm bảo chất lượng, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và phù hợp với khả năng thanh toán của người tiêu dùng.
- Xây dựng phương án vận hành giúp cửa hàng đứng vững trên thị trường khu vực sau một thời gian hoạt động, không bị các đối thủ cạnh tranh đánh bật.
- Đưa ra các chính sách kinh doanh phù hợp nhằm đạt được mức lợi nhuận dương ngay từ năm đầu tiên đi vào hoạt động.
- Tạo tiền đề và cơ sở thực nghiệm cho các ý tưởng khởi nghiệp tiếp theo, nâng cao tính khách quan và chuẩn xác trong việc đầu tư, phát triển dự án.
- Đáp ứng nhu cầu ăn ngon, ăn sạch, hợp vệ sinh của người dân tại địa bàn nghiên cứu.
- Giải quyết việc làm bán thời gian cho lực lượng sinh viên tại địa phương.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xây dựng kế hoạch kinh doanh và phương án tổ chức vận hành cửa hàng bán lẻ rau sạch mang thương hiệu "T-Organic".
- Phạm vi không gian: Địa bàn thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên; trọng tâm là khu vực dân cư quanh tòa nhà CT1 - Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, chung cư Phúc Hưng, khu vực chợ Bao Bì và ngã tư Phố Nối.
- Phạm vi thời gian: Kế hoạch chuẩn bị, thi công và khai trương được triển khai từ tháng 04/2022 đến tháng 11/2022; giai đoạn dự báo tài chính và đánh giá hiệu quả kinh tế được lập cho chu kỳ 03 năm vận hành ban đầu (2022 - 2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng hệ thống lý luận quản trị dự án, quản trị chiến lược, marketing và tài chính doanh nghiệp thông qua các tài liệu học thuật và căn cứ pháp lý:
- Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo: Giáo trình Lập và quản lý dự án (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên); các giáo trình Quản trị chiến lược, Quản trị nhân lực, Quản trị tài chính (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn ngành: Luật Hợp tác xã năm 2012; Thông tư số 302/2016/TT-BTC quy định về lệ phí môn bài; các quy chuẩn kỹ thuật sản xuất nông nghiệp tốt VietGAP và GlobalGAP.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng trong việc xây dựng và thẩm định đề tài bao gồm:
- Phương pháp phân tích môi trường vĩ mô: Đánh giá 5 nhân tố vĩ mô gồm kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp lý và dân số tác động đến hoạt động kinh doanh rau sạch tại thị xã Mỹ Hào.
- Phương pháp xây dựng thị trường (Market-Build-Up Method): Nhận diện các nhóm khách hàng tiềm năng tại từng phân khúc khu vực và ước tính dung lượng nhu cầu thực tế.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đối chiếu các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và nguy cơ (Threats) để hình thành các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
- Phương pháp định giá sản phẩm: Kết hợp giữa phương pháp định giá dựa trên chi phí (cộng lãi vào giá thành sản phẩm) và định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng/đối thủ cạnh tranh.
- Phương pháp thẩm định tài chính dự án đầu tư: Sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả dòng tiền bao gồm Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và Thời hạn thu hồi vốn đầu tư (T).
Nguồn dữ liệu trong đồ án được thu thập từ:
- Niên giám thống kê và số liệu dân số - lao động tỉnh Hưng Yên năm 2020.
- Khảo sát thực địa trực tiếp tại hai nhà cung ứng rau an toàn (HTX Ba Chữ tại Đông Anh và HTX Lĩnh Nam tại Hoàng Mai, Hà Nội).
- Báo giá thị trường máy móc, trang thiết bị văn phòng từ vatgia.com và khảo sát giá thuê mặt bằng thực tế tại Khu đô thị Lạc Hồng Phúc qua Google Maps và thị trường địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Giới thiệu về kế hoạch kinh doanh
Tác giả xác định tên dự án là Cửa hàng rau sạch "T-Organic" với khẩu hiệu (slogan) "Rau sạch cho mọi nhà". Dự án chọn mô hình tổ chức pháp lý là "Hộ kinh doanh cá thể" với địa điểm đặt tại Tầng 1, tòa nhà CT1, Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.
Lý do lựa chọn mô hình hộ kinh doanh cá thể gồm: thủ tục thành lập đơn giản; bộ máy tổ chức quản lý gọn nhẹ (phù hợp với quy mô 2-3 người); vốn đầu tư ban đầu thấp, khả năng quay vòng vốn nhanh; được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế; dễ dàng chuyển đổi sang các loại hình doanh nghiệp khác khi mở rộng quy mô. Tiến độ tổng thể dự kiến triển khai từ tháng 04/2022, hoàn thiện thi công trong 7 tháng và khai trương vào tháng 11/2022. Thời gian mở cửa hàng ngày từ 8h00 đến 21h00.
Phần 2. Phân tích thị trường
Tác giả phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô tại Hưng Yên: dân số trung bình năm 2020 đạt 1.252.090 người (tăng 13.251 người so với 2019), tỷ lệ tăng dân số tự nhiên 11,54%, mật độ tăng dân số tại các huyện công nghiệp (Yên Mỹ 1,49%, Văn Giang 1,88%, Văn Lâm 1,62%) tạo ra nguồn cầu tiêu thụ lớn. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của tỉnh là 2,67%.
Về phân tích cạnh tranh, tác giả lập bảng so sánh đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn:
| Đối thủ cạnh tranh |
Điểm mạnh |
Điểm yếu |
| Siêu thị WinMart |
Hệ thống bảo quản đạt chuẩn, thương hiệu nhận diện tốt |
Giá thành cao; hoạt động tiếp thị và dịch vụ bán hàng chưa linh hoạt |
| Siêu thị Chợ Xanh |
Khối lượng hàng hóa lớn; giá thành rẻ |
Chất lượng bảo quản chưa tươi ngon, hàng đổ đống; ít chủng loại rau; chưa tạo được niềm tin tuyệt đối |
| Chợ Bao Bì |
Nguồn hàng dồi dào, đa dạng; rau tươi mới mỗi ngày; giá rẻ |
Không có kiểm định chất lượng; không bao gói, nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng; dịch vụ bán hàng thấp |
Ma trận SWOT được tổng hợp để định hình chiến lược:
- Mặt mạnh (S): Sản phẩm đa dạng, phong cách phục vụ nhiệt tình, giá cả cạnh tranh.
- Mặt yếu (W): Thiếu kinh nghiệm thương trường, quy mô cửa hàng nhỏ.
- Cơ hội (O): Kinh tế khu vực tăng trưởng, nhu cầu tiêu dùng rau an toàn tăng cao.
- Nguy cơ (T): Thị phần của các chuỗi bán lẻ mở rộng nhanh; xu hướng tiêu dùng thay đổi liên tục.
Phần 3. Kế hoạch Marketing
Thị trường mục tiêu được định vị là các bà nội trợ và hộ gia đình sinh sống tại Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, chung cư Phúc Hưng, khu vực chợ Bao Bì và ngã tư Phố Nối; khách hàng độ tuổi từ 25 đến 50 với mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên.
Về nguồn cung cấp, qua điều tra thực địa giữa Hợp tác xã Ba Chữ (Vân Nội, Đông Anh) và Hợp tác xã rau an toàn Lĩnh Nam (Hoàng Mai, Hà Nội), tác giả quyết định ký hợp đồng với Hợp tác xã Lĩnh Nam vì các lý do:
- Uy tín thương hiệu (2 năm liên tiếp đạt huy chương vàng chất lượng).
- Năng lực cung ứng ổn định 15 - 16 tấn/ngày, đảm bảo khả năng mở rộng quy mô.
- Khoảng cách vận chuyển gần (10 km so với 30 km từ Ba Chữ), giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Cam kết pháp lý rõ ràng: bên cung cấp chịu hoàn toàn trách nhiệm và chi phí bồi thường nếu xảy ra sự cố ngộ độc.
Danh mục kinh doanh gồm 45 mặt hàng rau củ quả theo mùa vụ đạt tiêu chuẩn VietGAP. Chiến lược giá kết hợp giữa định giá cộng lãi vào giá thành và chiến lược hớt váng điều chỉnh giảm dần. Hoạt động xúc tiến bao gồm: truyền thông qua fanpage Facebook, Instagram; phát tờ rơi trước ngày khai trương 1 tuần; giảm giá 15% trong tuần đầu; tặng quà cho đơn hàng từ 200.000 đồng trở lên.
Phần 4. Địa điểm, phương án thiết kế và đầu tư xây dựng
Mặt bằng kinh doanh có diện tích 24 m² (4m x 6m) tại tầng 1 tòa CT1 Chung cư Lạc Hồng Phúc, giá thuê 11 - 12 triệu đồng/tháng, ký hợp đồng thuê 1 - 3 năm (đặt cọc trước 1 năm là 132.000.000 đồng).
Phương án thiết kế:
- Ngoại thất: Tông màu chủ đạo trắng - xanh lá, trang bị bảng hiệu gắn đèn LED.
- Nội thất: Ứng dụng phong cách Rustic mộc mạc, nền sàn lót ván ép Nhật Bản màu nâu sẫm; kệ sắt kết hợp khay gỗ 4 tầng.
- Trang thiết bị: 01 máy điều hòa nhiệt độ, quầy thu ngân, 02 bộ máy tính (kết nối camera và bán hàng online), 03 camera an ninh, 02 tủ mát bảo quản rau, máy quét mã vạch và phần mềm quản lý bán hàng.
Tổng dự toán chi phí đầu tư mua sắm máy móc trang thiết bị ban đầu là 135.000.000 đồng.
Phần 5. Tổ chức và quản lý
Tiến độ triển khai gồm 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1 (01/04/2022 – 01/05/2022): Nghiên cứu thị trường, đối thủ, nhà cung ứng và địa điểm.
- Giai đoạn 2 (25/05/2022 – 20/06/2022): Huy động vốn, ký hợp đồng thuê nhà, đăng ký kinh doanh, mua sắm thiết bị và thi công.
- Giai đoạn 3 (25/06/2022 – 20/07/2022): Chuẩn bị nguồn hàng, lắp đặt dịch vụ, tuyển dụng và đào tạo nhân sự, phát tờ rơi trước khai trương 30 ngày.
- Giai đoạn 4 (01/11/2022 – 05/11/2022): Tổ chức khai trương và chính thức đưa cửa hàng vào hoạt động.
Cơ cấu tổ chức áp dụng mô hình chủ cửa hàng trực tiếp quản lý và điều hành không qua ban quản lý trung gian. Nhân sự bán hàng gồm 02 nhân viên part-time là sinh viên, làm việc theo 2 ca (Ca 1: 8h00 - 14h00; Ca 2: 14h00 - 21h00) với mức thù lao ban đầu 15.000 đồng/giờ.
Phần 6. Tổng hợp vốn đầu tư và tài chính
Tổng mức vốn đầu tư ban đầu của dự án là 400.000.000 đồng, bao gồm 100.000.000 đồng vốn tự có của chủ dự án và 300.000.000 đồng vốn vay/hỗ trợ từ gia đình.
Cơ cấu phân bổ vốn đầu tư ban đầu:
- Tiền thuê mặt bằng (đặt cọc 1 năm): 132.000.000 đồng.
- Mua sắm máy móc, trang thiết bị: 135.000.000 đồng.
- Chi phí nhập hàng hóa ban đầu: 5.000.000 đồng.
- Chi phí nhân viên ban đầu: 5.000.000 đồng.
- Chi phí trang trí, sửa chữa, khai trương, thuế môn bài (theo Thông tư 302/2016/TT-BTC) và dự phòng: 120.000.000 đồng.
Bảng tổng hợp doanh thu và chi phí dự toán qua 3 năm vận hành:
| Năm hoạt động |
Doanh thu bán hàng (VNĐ) |
Chi phí nhập sản phẩm (VNĐ) |
Chi phí lương nhân viên (VNĐ) |
| Năm 1 |
565.185.000 |
304.125.000 |
70.560.000 |
| Năm 2 |
1.085.220.000 |
577.745.000 |
96.000.000 |
| Năm 3 |
1.231.925.000 |
653.160.000 |
115.200.000 |
Kết quả thẩm định các chỉ tiêu tài chính:
- Lãi suất chiết khấu: $r = 12%/\text{năm}$.
- Giá trị hiện tại ròng (NPV): Đạt 171.446.100 đồng (lớn hơn 0), khẳng định dự án có hiệu quả tài chính.
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR): Qua phương pháp nội suy giữa $r_1 = 38%$ ($NPV_1 = 2.652.926$ đồng) và $r_2 = 38,5%$ ($NPV_2 = -812.601$ đồng), tính được $\text{IRR} \approx 38,36%$, vượt trội so với chi phí sử dụng vốn ($12%$).
- Thời hạn thu hồi vốn đầu tư (T): Dự án hoàn vốn trong năm thứ 2.
Phần 7. Rủi ro kinh doanh
Tác giả nhận diện các nhóm rủi ro vận hành và giải pháp ứng phó:
- Rủi ro nông sản tồn đọng cuối ngày: Nhập hàng chia làm 2 đợt/ngày (sáng và trưa); cuối ngày thanh lý rau lá cho các quán cơm bình dân theo thỏa thuận trước; bảo quản củ, quả trong tủ mát chuyên dụng.
- Rủi ro cạnh tranh và sao chép mô hình: Chú trọng xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng chuyên nghiệp, tư vấn tận tâm tạo sự khác biệt.
- Rủi ro biến động chi phí và mặt bằng: Kiểm soát định mức chi phí phát sinh, đưa các điều khoản ràng buộc pháp lý chặt chẽ vào hợp đồng thuê địa điểm.
Phần 8. Kết luận và kiến nghị
Đồ án khẳng định tính khả thi của mô hình cửa hàng chuyên doanh rau sạch "T-Organic". Đồng thời, tác giả kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm về kinh doanh nông sản không đảm bảo an toàn vệ sinh trên thị trường.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả số liệu định lượng, đồ án đã hoàn thành dự toán chi tiết cho mô hình khởi sự kinh doanh với số vốn 400.000.000 đồng, chứng minh tính khả thi qua các chỉ số tài chính:
- Doanh thu tăng trưởng từ 565.185.000 đồng (năm 1) lên 1.231.925.000 đồng (năm 3).
- Chỉ số $NPV = 171.446.100\text{ đồng} > 0$ tại mức chiết khấu $12%$.
- Chỉ số $IRR \approx 38,36% > 12%$.
- Thời gian thu hồi vốn hoàn tất trong năm thứ 2.
Về giải pháp thực tiễn, đồ án đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ thông qua việc liên kết trực tiếp với Hợp tác xã rau an toàn Lĩnh Nam, giải quyết bài toán giảm thiểu hư hỏng nông sản bằng phương thức phân bổ 2 chuyến nhập hàng mỗi ngày và liên kết tiêu thụ thứ cấp cuối ngày.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc xây dựng một bản kế hoạch khởi nghiệp hoàn chỉnh cho sinh viên khối ngành kinh tế, kết nối lý thuyết quản trị kinh doanh vào mô hình bán lẻ thực tế tại một đô thị cấp thị xã đang phát triển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Quy mô khảo sát thị trường mới dừng lại ở phạm vi hẹp tại thị xã Mỹ Hào; nguồn vốn ban đầu phụ thuộc phần lớn vào gia đình ($75%$); bộ máy quản lý phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực cá nhân của chủ cửa hàng; các giả định về doanh thu chưa tính đến biến động dịch bệnh hoặc suy thoái kinh tế bất thường.
- Hướng phát triển: Khi mô hình kinh doanh tại Mỹ Hào đi vào ổn định và tích lũy đủ vốn, dự án dự kiến nhân rộng thành hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ rau sạch trên toàn địa bàn tỉnh Hưng Yên.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Marketing và Quản trị dự án khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về lập kế hoạch kinh doanh.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Bảng danh mục định giá 45 mặt hàng rau củ quả theo thời giá thị trường.
- Quy trình lựa chọn, đánh giá và ký kết hợp đồng với nhà cung ứng nông sản an toàn.
- Phương pháp tính toán dòng tiền, xác định NPV, IRR và thời gian hoàn vốn cho dự án thương mại dịch vụ quy mô nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cửa hàng T-Organic lựa chọn nhà cung cấp nào và dựa trên những tiêu chí gì?
Cửa hàng lựa chọn Hợp tác xã nông nghiệp rau an toàn Lĩnh Nam (Hoàng Mai, Hà Nội) do ông Nguyễn Mạnh Tùng làm chủ nhiệm. Tiêu chí lựa chọn dựa trên uy tín 2 năm liền đạt huy chương vàng, năng lực cung ứng lớn (15 - 16 tấn/ngày), khoảng cách địa lý gần (10 km) giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, và cam kết bồi thường toàn bộ thiệt hại nếu xảy ra ngộ độc.
2. Tổng vốn đầu tư ban đầu của dự án là bao nhiêu và được huy động từ những nguồn nào?
Tổng mức đầu tư ban đầu là 400.000.000 đồng, trong đó vốn tự có của chủ dự án là 100.000.000 đồng ($25%$) và vốn hỗ trợ từ gia đình là 300.000.000 đồng ($75%$).
3. Các chỉ số tài chính của dự án đạt kết quả cụ thể như thế nào?
Tại mức lãi suất chiết khấu $12%/\text{năm}$, dự án đạt giá trị hiện tại ròng $NPV = 171.446.100\text{ đồng}$, tỷ suất hoàn vốn nội bộ $IRR \approx 38,36%$, và thời gian thu hồi vốn đầu tư hoàn tất trong năm thứ 2.
4. Cửa hàng áp dụng giải pháp gì để xử lý rủi ro rau thừa không bán hết trong ngày?
Cửa hàng chia thời gian nhập rau làm 2 lần mỗi ngày (sáng và chiều) dựa trên sức mua thực tế. Đến tối, rau lá còn tồn sẽ được bán lại cho các quán cơm bình dân theo thỏa thuận từ trước, còn các loại rau củ quả sẽ được bảo quản trong tủ lạnh chuyên dụng.
5. Cơ cấu nhân sự và chế độ tiền lương tại cửa hàng được tổ chức ra sao?
Cửa hàng áp dụng mô hình chủ dự án trực tiếp quản lý và vận hành, tuyển dụng 02 nhân viên part-time là sinh viên chia làm 2 ca (Ca 1: 8h00 - 14h00; Ca 2: 14h00 - 21h00). Mức lương chi trả trong năm đầu là 15.000 đồng/giờ, tương ứng tổng quỹ lương năm thứ nhất là 70.560.000 đồng.
Kết luận
Đồ án "Kinh doanh cửa hàng rau sạch T-Organic" của tác giả Vũ Thị Thư đã xây dựng một phương án khởi sự kinh doanh có căn cứ khoa học và tính ứng dụng thực tế cao tại thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thị trường, chiến lược marketing, phương án tổ chức vận hành tinh gọn và thẩm định tài chính chi tiết, đề tài đã chứng minh được tính khả thi về mặt kinh tế với các chỉ số sinh lời tích cực ($NPV > 0$, $IRR \approx 38,36%$, hoàn vốn trong năm thứ 2). Đây là công trình tham khảo giá trị cho sinh viên ngành kinh tế và các cá nhân quan tâm đến mô hình bán lẻ nông sản sạch quy mô vừa và nhỏ.