Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của James Richard Monkman, đệ trình tại Viện Đại học Nottingham (University of Nottingham) vào tháng 9 năm 2015 dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Judie Newman và Tiến sĩ Graham Thompson, tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà văn người Mỹ John Cheever với thị trường tạp chí định kỳ tại Hoa Kỳ trong giai đoạn từ năm 1930 đến năm 1964.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong suốt sự nghiệp sáng tác từ năm 1930 đến khi qua đời năm 1982, John Cheever đã công bố hơn hai trăm truyện ngắn trên nhiều ấn phẩm định kỳ có quy mô lưu hành nhỏ, vừa và lớn, trong đó có một trăm hai mươi truyện được đăng tải trên tạp chí The New Yorker. Giới phê bình học thuật và các nhà viết tiểu sử truyền thống—tiêu biểu là con gái ông, Susan Cheever, và người viết tiểu sử Blake Bailey—thường phân tích truyện ngắn của Cheever một cách cô lập khỏi các điều kiện vật chất của quá trình sản xuất văn hóa. Hướng tiếp cận này xuất phát từ nỗ lực bảo vệ các khuynh hướng hiện đại mang tính phản kháng của tác giả khỏi nguy cơ bị đánh đồng với chuẩn mực văn hóa trung lưu bảo thủ (middlebrow ethos) của The New Yorker hoặc tính chất đại chúng của các tạp chí có lượng phát hành lớn. Luận điểm phổ biến trong giới phê bình coi Cheever là một "nạn nhân" về tài chính và nghệ thuật của thị trường tạp chí thương mại, đồng thời cho rằng quá trình viết văn định kỳ của ông luôn bị chi phối bởi sự bế tắc, áp lực tài chính và xung đột biên tập.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án chỉ ra là sự thiếu vắng các khảo sát thực chứng, có hệ thống đối với nguồn tư liệu lưu trữ về trao đổi biên tập và bản thảo thực tế của Cheever. Hầu hết các nhận định phê bình trước đây đều dựa trên các trích đoạn nhật ký và thư từ mang tính chủ quan đã qua biên tập của Cheever, mà bỏ qua các bằng chứng vật chất về sự hợp tác thực tế giữa ông và các cơ quan xuất bản.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cốt lõi:

  1. Đánh giá lại vị thế chuyên nghiệp và phương thức sáng tác truyện ngắn của John Cheever thông qua việc khảo sát các mối quan hệ tài chính, tổ chức và sáng tạo mà ông xây dựng với thị trường tạp chí định kỳ Mỹ, trọng tâm là The New Yorker.
  2. Chứng minh rằng Cheever không hề tách rời tư cách tác giả khỏi tính thương mại, mà chủ động tham gia và tận dụng thị trường tạp chí để phục vụ cho lợi ích tài chính cũng như sự phát triển nghệ thuật của bản thân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sáng tác truyện ngắn, bản thảo đánh máy có chú thích biên tập, thư từ hành chính và trao đổi biên tập giữa John Cheever với các biên tập viên và tòa soạn tạp chí (đặc biệt là The New Yorker, The Left, Pagany, The New Republic).
  • Phạm vi không gian: Thị trường xuất bản và hệ thống tạp chí định kỳ tại Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 1930 đến năm 1964 (thời kỳ sáng tác sung mãn nhất của Cheever từ tác phẩm đầu tay đến các truyện ngắn đỉnh cao), có đối chiếu mở rộng tới toàn bộ sự nghiệp xuất bản truyện ngắn của tác giả (1930–1981).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại và phản biện các hướng tiếp cận chính trong lịch sử nghiên cứu về John Cheever:

  • Nhóm nghiên cứu tiểu sử và hồi ký gia đình:

    • Susan Cheever trong Home Before Dark: A Biographical Memoir of John Cheever by His Daughter (1984) nhấn mạnh sự suy thoái trong mối quan hệ giữa Cheever và The New Yorker, miêu tả hệ thống trả nhuận bút của tạp chí này là "kiểu Byzantine" phức tạp và gây áp lực tinh thần nặng nề lên cha mình.
    • Blake Bailey trong Cheever: A Life (2009) mô tả quá trình Cheever chuyển từ truyện ngắn sang tiểu thuyết như một nỗ lực bất thành nhằm giải thoát bản thân khỏi nhãn dán gò bó "nhà văn của The New Yorker", đồng thời coi việc Cheever sáng tác truyện cho các tạp chí cánh tả đầu thập niên 1930 chỉ là sự chuyển hướng chính trị ngắn ngủi.
    • Robert Gottlieb (biên tập viên tại Alfred A. Knopf) khi biên tập The Journals of John Cheever (1991) chỉ sử dụng khoảng 20% dung lượng nhật ký gốc, tập trung làm nổi bật các chủ đề bất hòa gia đình, chứng nghiện rượu và sự bất mãn nghề nghiệp, khiến giới phê bình nhìn nhận thiên lệch về sự bế tắc của Cheever.
  • Nhóm nghiên cứu văn bản học và phê bình hình thức:

    • Scott Donaldson (John Cheever, 1979; John Cheever: A Biography, 1988) thừa nhận The New Yorker là "bảo trợ" của Cheever trong bốn thập kỷ nhưng bác bỏ việc tác giả chủ định tạo ra các truyện ngắn kiểu New Yorker, vốn bị Donaldson xem là "thanh lịch, quyến rũ nhưng không quan trọng".
    • Wayne Stengel (1987) và Robert A. Morace (1989) tập trung bảo vệ tính chất siêu thực và cấu trúc trữ tình mang tính thử nghiệm của Cheever, cho rằng hình thức truyện của ông đối lập hoàn toàn với cấu trúc truyện ngắn thông thường của The New Yorker.
    • James E. O’Hara trong chuyên khảo John Cheever: A Study of the Short Fiction (1989) dù ghi nhận vai trò rèn luyện kỹ thuật của tạp chí định kỳ nhưng vẫn nghiêng về quan niệm "nghệ sĩ thiên tài" và bỏ qua nguồn tư liệu bản thảo lưu trữ tại Đại học Brandeis.
    • Francis J. Bosha (1994) đã lập danh mục thống kê bộ sưu tập bản thảo Brandeis nhưng dừng lại ở mức độ mô tả danh mục thay vì phân tích văn bản học chi tiết.
    • Tamara Follini (2015) tiếp tục tổng hợp quan điểm từ các tài liệu xuất bản trước năm 1994 để mô tả sự cộng tác của Cheever là sự kết hợp của thất vọng tài chính và giới hạn sáng tạo.

Khoảng trống và vị trí của luận án: Luận án của Monkman định vị lại toàn bộ vấn đề bằng cách khai thác nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp được mở cho giới nghiên cứu từ mùa xuân năm 1994 nhưng chưa được các học giả trước đây phân tích thấu đáo: The New Yorker Records tại Thư viện Công cộng New York (NYPL) và bộ sưu tập bản thảo John Cheever Literary Manuscripts tại Đại học Brandeis. Luận án bác bỏ quan điểm Cheever là "nạn nhân", chứng minh tính thực dụng chuyên nghiệp và giá trị của sự cộng tác biên tập trong tiến trình sáng tác của ông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án thiết lập một khung phân tích liên ngành giữa xã hội học văn học, lý thuyết văn bản học và nghiên cứu tạp chí định kỳ.

+--------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU                                      |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Xã hội học văn hóa (Pierre Bourdieu):                                       |
|    - Trường sản xuất giới hạn vs. Trường sản xuất quy mô lớn                   |
|    - Thị trường hàng hóa tượng trưng; Phê phán "sứ mệnh uy linh của nhà văn"  |
| 2. Lý thuyết trò chơi văn học (Bernard Lahire):                                |
|    - Người chơi tài tử, Người chơi cuồng nhiệt, Người chơi chuyên nghiệp       |
| 3. Lý thuyết văn bản & Ý định tác giả (G. Thomas Tanselle):                    |
|    - Sự dung hợp các ý định biên tập - tác giả trong sáng tác cộng tác         |
| 4. Nghiên cứu tạp chí định kỳ (Sean Latham & Robert Scholes):                  |
|    - Tạp chí như đối tượng nghiên cứu tự chủ, phân tích khung cận văn bản      |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP & TƯ LIỆU:                                                         |
| - Đọc sâu đặt trong ngữ cảnh lịch sử (Historicised close-reading)               |
| - Phân tích đối chiếu bản thảo lưu trữ (Comparative archival analysis)        |
| - Nguồn tư liệu: New Yorker Records (NYPL), John Cheever MSS (Brandeis)        |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Khung lý thuyết và khái niệm

  1. Xã hội học sản xuất văn hóa của Pierre Bourdieu:
    • Sử dụng các khái niệm "trường sản xuất giới hạn" (field of restricted production - nơi sản xuất hàng hóa văn hóa cho giới sáng tạo, như tiểu thuyết) và "trường sản xuất văn hóa quy mô lớn" (field of large-scale cultural production - nơi sản xuất hàng hóa cho công chúng phi sáng tạo, như truyện ngắn tạp chí).
    • Vận dụng lý thuyết về "thị trường hàng hóa tượng trưng" (The Market of Symbolic Goods) để giải mã sự đối lập mang tính hệ tư tưởng giữa chủ nghĩa lý tưởng "nghệ thuật vị nghệ thuật" và sự quy phục thị trường.
  2. Lý thuyết về đời sống kép của nhà văn của Bernard Lahire:
    • Khái niệm tính chất "trò chơi" (game) của hoạt động văn học và phân loại ba nhóm người tham gia: người chơi tài tử (occasional players), người chơi cuồng nhiệt (fanatical players - coi viết văn là lẽ sống nhưng phải làm việc khác để trang trải), và người chơi chuyên nghiệp (professional players - sống hoàn toàn bằng thù lao từ trò chơi văn học).
  3. Lý thuyết văn bản học và ý định tác giả của G. Thomas Tanselle:
    • Khái niệm "ý định của tác giả" (author's intention) trong mô hình biên tập mang tính cộng tác, nơi ý định của cá nhân tác giả và biên tập viên dung hợp thành một chỉnh thể hoàn thiện.
  4. Nghiên cứu tạp chí định kỳ (Periodical Studies):
    • Vận dụng định hướng của Sean Latham và Robert Scholes: xem tạp chí như "đối tượng nghiên cứu tự chủ" thay vì các công cụ chứa đựng thông tin rời rạc, phân tích sự tương tác giữa truyện ngắn với các yếu tố cận văn bản (paratext) như quảng cáo, tranh hoạt họa, điểm tin.

Phương pháp nghiên cứu

  • Đọc sâu đặt trong ngữ cảnh lịch sử (Historicised close-reading): Kết hợp phân tích cấu trúc, phong cách, chủ đề truyện ngắn với các sự kiện tiểu sử, điều kiện kinh tế - xã hội và thị trường xuất bản cụ thể tại thời điểm sáng tác.
  • Phân tích văn bản so sánh (Comparative textual analysis): So sánh từng dòng, từng đoạn giữa các bản thảo đánh máy sơ khởi, bản thảo có ghi chú biên tập và bản in cuối cùng trên tạp chí để xác định chính xác sự can thiệp biên tập.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Tư liệu lưu trữ chưa công bố:
    • The New Yorker Records (1924–1984) tại Thư viện Công cộng New York: Series 1 (Harold Ross General Files), Series 3 (Editorial Correspondence 1928–1980 gồm General Correspondence và Fiction Correspondence), Series 8 (Magazine Make-Up: Copy and Source 1950–1981).
    • John Cheever Literary Manuscripts (1859–1963) tại Đại học Brandeis: 104 bản thảo đánh máy có ghi chú biên tập của các truyện ngắn xuất bản trên The New Yorker giai đoạn 1935–1964.
    • Yaddo Records tại Thư viện Công cộng New York (Series V: Yaddo Corporation Records 1926–1980).
  • Tư liệu xuất bản và định kỳ: Các số tạp chí gốc của The Left, Pagany, The Hound & Horn, The New Republic, Leftward, The New Masses, cùng các ấn bản nhật ký, thư từ và tác phẩm đã xuất bản của Cheever.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: ‘Go Left, Young Writer’: John Cheever and the Writing of ‘Fall River’, 1931

Chương Một khảo sát quá trình hình thành tính thực dụng chuyên nghiệp của John Cheever vào đầu thập niên 1930 thông qua việc sáng tác truyện ngắn vô sản "Fall River", xuất bản trên tạp chí cánh tả The Left: A Quarterly Review of Radical and Experimental Art (Davenport, Iowa) vào mùa thu năm 1931.

+--------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH HÌNH THÀNH TRUYỆN NGẮN "FALL RIVER" (1930 - 1931)                   |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khởi đầu (10/1930):                                                         |
|    - Công bố truyện ngắn đầu tay "Expelled" trên The New Republic              |
|                                                                                |
| 2. Bước ngoặt từ chối (Hè 1931):                                               |
|    - Bruce Bliven (The New Republic) từ chối phóng sự về Đảng Quốc Xã          |
|    - Newton Arvin khuyên Cheever viết về giai cấp công nhân Mỹ                 |
|                                                                                |
| 3. Hiện thực hóa đề tài tại Fall River, Massachusetts:                         |
|    - Khảo sát thực địa tại thành phố dệt may đang phá sản                      |
|    - Vận dụng kỹ thuật gián cách, giải trừ phóng sự báo chí                    |
|                                                                                |
| 4. Xuất bản trên tạp chí thử nghiệm (Thu 1931):                                |
|    - Định hướng ban đầu nhắm vào Pagany; xuất bản chính thức trên The Left     |
|    - Thể hiện tính cơ động thị trường, không chịu chi phối bởi ý thức hệ CPUSA |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Động cơ thực dụng thay vì ý thức hệ chính trị: Luận án bác bỏ quan điểm của Blake Bailey và James E. O'Hara cho rằng "Fall River" là một sự lệch hướng chính trị ngắn ngủi hay sai lầm nghệ thuật mang tính bắt chước Ernest Hemingway. Tác giả chứng minh quyết định viết cho các tạp chí nhỏ (little magazines) xuất phát từ việc Tổng biên tập Bruce Bliven của tờ The New Republic từ chối bản thảo phóng sự về Đảng Quốc Xã của Cheever vào mùa hè năm 1931. Nhận thấy rào cản xuất bản khắt khe tại các tạp chí thương mại lớn đối với cây bút trẻ, Cheever chuyển hướng sang các tạp chí nhỏ—nơi cởi mở hơn với các thể nghiệm hình thức.
  • Quan hệ với phong trào cánh tả và John Reed Club: Mặc dù chịu ảnh hưởng từ lời khuyên của nhà phê bình cánh tả Newton Arvin và giao thiệp với giới trí thức cấp tiến tại Boston và New York (Malcolm Cowley, E. E. Cummings, John Wheelwright), Cheever không hề gia nhập Đảng Cộng sản Hoa Kỳ (CPUSA) hay Câu lạc bộ John Reed (John Reed Club of Boston). Ông từ chối để ngòi bút bị chi phối bởi kỷ luật ý thức hệ chính trị của các ấn phẩm như Red Boston hay Leftward.
  • Phân tích bối cảnh kinh tế và cấu trúc văn bản "Fall River":
    • Cheever lựa chọn thành phố dệt may Fall River (Massachusetts) làm bối cảnh vì tính chất khủng hoảng kinh tế đặc thù nơi đây:
Chỉ số kinh tế - xã hội tại Fall River Dữ liệu lịch sử xác thực
Số lượng nhà máy dệt năm 1920 111 nhà máy (chiếm gần 1/8 lượng cọc sợi toàn quốc, 30.000 công nhân)
Tình trạng nhà máy dệt đến năm 1930 Hơn 50% số nhà máy bị đóng cửa hoàn toàn
Thời gian hoạt động của các xưởng còn lại 2 đến 3 ngày mỗi tuần
Quy mô dân số rời bỏ thành phố (1925–1930) 14.000 người (xấp xỉ 11% dân số)
Thiệt hại do vụ hỏa hoạn tháng 2/1928 Phá hủy 25 tòa nhà, hư hại hơn 100 cửa hàng; thiệt hại bất động sản 10.000.000 USD, tài sản cá nhân 2.200.000 USD
Tình trạng tài chính tháng 1/1931 Thành phố tuyên bố phá sản, đặt dưới sự kiểm soát tài chính của bang Massachusetts trong 10 năm
  • Về mặt thể loại, "Fall River" không tuân theo mô típ "truyện đình công" (strike story) truyền thống của văn học vô sản (vốn thường kết thúc bằng sự thức tỉnh giai cấp và tinh thần tập thể hy sinh vì đồng đội). Trái lại, truyện kết thúc bằng hình ảnh người kể chuyện trung lưu (hiện thân của Cheever) rời bỏ thành phố trên chiếc xe hơi mới bóng loáng của một người bạn chủ trang trại giàu có tên Paul. Luận án chỉ ra rằng truyện thực chất là một sự giễu nhại tinh tế cấu trúc văn học vô sản và phê phán hiện tượng chính trị hóa của giới nhà văn trung lưu thời kỳ Đại khủng hoảng.

Chương 2: ‘And then I sold a mediocre story for forty-five dollars’: John Cheever and the Economics of Writing Short Fiction, 1930 to 1964

Chương Hai áp dụng khung lý thuyết xã hội học của Bernard Lahire để khảo sát phương diện kinh tế trong hoạt động sáng tác truyện ngắn của John Cheever qua hai giai đoạn phát triển nghề nghiệp:

+--------------------------------------------------------------------------------+
| HAI GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP CỦA JOHN CHEEVER (LAHIRE, 2010)           |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: 1930 - 1945                                                       |
| -> Vị thế: "Người chơi cuồng nhiệt" (Fanatical Player)                         |
| -> Đặc điểm: Phải duy trì các công việc phụ trợ có thù lao (dự án WPA, viết    |
|    bài thương mại, nhận tiền ứng trước) để trợ cấp cho hoạt động viết văn.     |
|                                                                                |
| Giai đoạn 2: 1945 - 1964                                                       |
| -> Vị thế: "Người chơi chuyên nghiệp" (Professional Player)                    |
| -> Đặc điểm: Ký thỏa thuận quyền ưu tiên đọc trước (First-reading agreement)   |
|    hàng năm với The New Yorker; hưởng thu nhập ổn định như việc làm phi văn học.|
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Giai đoạn 1930–1945 ("Người chơi cuồng nhiệt"): Cheever duy trì hoạt động viết văn như một lẽ sống trung tâm nhưng buộc phải bù đắp thu nhập bằng các công việc phụ trợ (viết điểm sách, làm việc cho Dự án Nhà văn WPA, nhận tiền ứng trước không đều đặn). Khi bắt đầu bán truyện cho The New Yorker vào mùa xuân năm 1935 với "Buffalo" và "Brooklyn Rooming House", ông đã chủ động nghiên cứu và tiếp thu các kỹ thuật viết ăn khách của các tác giả thường kỳ như John O’Hara, Sally Benson và Kay Boyle (bối cảnh đơn nhất, cốt truyện tối giản, dẫn dắt bằng đối thoại, kết thúc mỉa mai bất ngờ). Khi bị The New Yorker từ chối, ông lập tức chuyển hướng viết truyện dài cho The Atlantic Monthly (1935) hoặc truyện tình cảm lãng mạn về đua ngựa cho Collier’s Weekly (1937) để lấy tiền rời khỏi khu lưu trú nghệ sĩ Yaddo.
  • Giai đoạn 1945–1964 ("Người chơi chuyên nghiệp"): Từ cuối thập niên 1940, Cheever ký thỏa thuận ưu tiên quyền đọc bản thảo đầu tiên (first-reading agreement) hàng năm với The New Yorker. Thỏa thuận này mang lại cho ông sự bảo đảm tài chính tương đương một công việc ổn định ngoài văn chương.
  • Bác bỏ luận điểm về sự bóc lột tài chính: Dựa trên các thư từ hành chính trong New Yorker Records, chương này chứng minh Cheever hiểu rất rõ và kiểm soát chặt chẽ cơ chế trả nhuận bút theo độ dài từ ngữ của tạp chí. Việc ông kéo dài dung lượng các truyện ngắn từ giữa thập niên 1940 xuất phát từ động cơ kinh tế thực tế nhằm tối đa hóa thu nhập trên mỗi tác phẩm bán được, thay vì thuần túy là tham vọng thẩm mỹ. Mặc dù The New Yorker có mức trả nhuận bút theo truyện đơn lẻ thấp hơn một số tạp chí đại chúng đối thủ, tòa soạn đã cung cấp các khoản tạm ứng sinh hoạt phí cần thiết và mở ra cho Cheever lượng độc giả trung lưu toàn quốc, tạo bàn đạp để ông phát hành sách và tiếp cận thị trường chuyển thể điện ảnh.

Chương 3: Compromised Fiction: The Editing of John Cheever’s ‘Torch Song’, March to July 1947

Chương Ba đi sâu phân tích quá trình biên tập thực tế giữa Cheever và Trưởng ban Văn xuôi Gustave S. Lobrano đối với truyện ngắn mang yếu tố siêu nhiên "Torch Song" (xuất bản trên The New Yorker ngày 4 tháng 10 năm 1947).

+--------------------------------------------------------------------------------+
| QUÁ TRÌNH THỎA HIỆP BIÊN TẬP TRUYỆN NGẮN "TORCH SONG" (1947)                   |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| Bản thảo sơ khởi của Cheever:                                                  |
| - Yếu tố siêu nhiên, rùng rợn xã hội (nhân vật Joan mang biểu tượng thần chết)  |
| - Văn phong giàu chất thơ, sử dụng ẩn dụ trừu tượng, đoạn văn vang âm          |
|                                                                                |
| Can thiệp biên tập của Gustave S. Lobrano:                                     |
| - Gạch bỏ trực tiếp các đoạn văn trừu tượng và câu văn đa nghĩa                |
| - Yêu cầu bổ sung chi tiết giải thích cụ thể, đưa văn bản về quy chuẩn hiện thực|
|                                                                                |
| Phản ứng của tác giả:                                                          |
| - Cheever chấp nhận toàn bộ cắt bỏ và thay thế văn bản                         |
| - Nguyên nhân: Đã nhận tiền ứng trước từ tòa soạn, chịu ràng buộc tài chính    |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Xung đột thẩm mỹ giữa hiện thực và kỳ ảo: Trong khi Lobrano kiên định duy trì phong cách hiện thực báo chí phục vụ độc giả trung lưu bình thường, Cheever bắt đầu đưa các yếu tố hoang đường và bất an vào sáng tác (như "The Enormous Radio" và "Torch Song"). Trong "Torch Song", nhân vật nữ Joan luôn mặc đồ đen và những người đàn ông gắn bó với cô đều suy kiệt hoặc qua đời.
  • Phân tích bản thảo đánh máy có chú thích tại Đại học Brandeis: Khảo sát bản thảo lưu trữ cho thấy Lobrano đã sử dụng bút chì gạch bỏ nhiều đoạn văn có tính chất ẩn dụ trừu tượng và văn phong giàu nhạc tính, thay thế bằng các chi tiết mang tính giải thích rõ ràng, chuẩn xác theo quy chuẩn biên tập của Harold Ross.
  • Sự phục tùng vì áp lực tài chính: Cheever đã ngoan ngoãn đánh máy lại các trang văn bản theo đúng yêu cầu biên tập mà không hề phản kháng. Luận án chứng minh sự nhượng bộ này bắt nguồn từ việc Cheever đã nhận tiền ứng trước cho truyện ngắn từ nhiều tháng trước đó và không thể mạo hiểm để bản thảo bị từ chối.

Chương 4: The Reforming of ‘The Housebreaker of Shady Hill’ by John Cheever and The New Yorker, 1955 to 1956

Chương Bốn đối lập với Chương Ba khi khảo sát một trường hợp biên tập mang tính cộng tác bình đẳng và đồng sáng tạo giữa Cheever, Lobrano và biên tập viên William Maxwell trong giai đoạn từ mùa xuân 1955 đến 1956 để tạo nên kiệt tác "The Housebreaker of Shady Hill" (xuất bản ngày 14 tháng 4 năm 1956).

+--------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH ĐỒNG SÁNG TẠO "THE HOUSEBREAKER OF SHADY HILL" (1955 - 1956)        |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bản thảo 1: "The Reformed Housebreaker" (Bị từ chối)                         |
|    - Ngôi kể bất định: Luân phiên giữa ngôi thứ ba hạn tri và toàn tri         |
|    - Gợi ý biên tập của Lobrano: Khai thác sâu sự biến đổi nhân cách nhân vật  |
|                                                                                |
| 2. Bản thảo 2: "The Housebreaker of Shady Hill" (Hợp tác với William Maxwell)   |
|    - Chuyển đổi hoàn toàn cấu trúc trần thuật sang ngôi thứ nhất hạn tri       |
|    - Tiếp thu các đề xuất thay thế, chỉnh sửa phong cách của Maxwell           |
|                                                                                |
| 3. Bản thảo 3 (Brandeis) & Bản in The New Yorker:                              |
|    - Đạt được "Ý định tác giả" theo lý thuyết của G. Thomas Tanselle           |
|    - Định hình phong cách truyện ngoại ô đỉnh cao của Cheever                  |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Phát hiện tư liệu mới tại Thư viện Công cộng New York: Tác giả phát hiện hai bản thảo tiền thân chưa từng được công bố trong Series 8: Magazine Make-Up của New Yorker Records gồm bản thảo sơ khởi "The Reformed Housebreaker" (bị từ chối) và bản thảo sửa đổi "The Housebreaker of Shady Hill", kết hợp đối chiếu với bản thảo thứ ba tại Đại học Brandeis.
  • Ứng dụng lý thuyết ý định tác giả của G. Thomas Tanselle: Luận án áp dụng khái niệm "merging of separate intentions" (sự dung hợp các ý định riêng biệt) của Tanselle để chứng minh bản in cuối cùng là thành quả cộng tác hoàn hảo. Lobrano đã gợi ý Cheever đào sâu tâm lý sa sút của nhân vật chính sau khi trộm tiền của người hàng xóm ngoại ô giàu có. Gợi ý này thúc đẩy Cheever thay đổi cấu trúc trần thuật từ sự pha trộn lúng túng giữa ngôi thứ ba hạn tri và toàn tri sang ngôi thứ nhất nhất quán. Sau đó, Maxwell tiếp tục đồng hành chỉnh sửa từng chi tiết diễn đạt, giúp truyện đạt được sự hoàn thiện cao về nghệ thuật.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Tái định vị tư cách tác giả của John Cheever: Luận án bác bỏ định kiến phê bình kéo dài nhiều thập kỷ coi Cheever là một nạn nhân thụ động của thị trường thương mại. Bằng chứng lưu trữ xác lập rằng Cheever là một nhà văn chuyên nghiệp thực tế, chủ động nắm bắt quy luật cung - cầu, tận dụng cơ chế trả nhuận bút và sử dụng các thể loại đại chúng để xây dựng sự nghiệp bền vững.
  2. Khai phá và xác thực nguồn tư liệu lưu trữ mới: Luận án là công trình nghiên cứu quy mô đầu tiên phân tích đối chiếu hệ thống 104 bản thảo đánh máy có bút tích biên tập tại Đại học Brandeis cùng các tập hồ sơ biên tập thuộc New Yorker Records tại NYPL (đặc biệt là các bản thảo phát hiện tại Series 8), cung cấp cái nhìn thực chứng về quy trình sản xuất văn học định kỳ.
  3. Đóng góp vào lĩnh vực Nghiên cứu Tạp chí định kỳ (Periodical Studies): Luận án chứng minh rằng văn bản truyện ngắn của Cheever không thể tách rời khỏi môi trường vật chất của tạp chí định kỳ (khung cận văn bản, tranh hoạt họa, quảng cáo và hệ thống kiểm duyệt sự thật/sửa lỗi văn bản do Harold Ross thiết lập từ năm 1936).
  4. Làm sáng tỏ mô hình đồng sáng tác biên tập: Thông qua phân tích lý thuyết của Tanselle, luận án chỉ ra vai trò tích cực của các biên tập viên (William Maxwell, Gustave S. Lobrano, Katharine S. White) không phải là lực lượng kìm hãm mà là những cộng tác viên phong cách, góp phần quan trọng định hình cấu trúc và chất lượng nghệ thuật trong các tác phẩm của Cheever.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn tư liệu: Một số giai đoạn lịch sử ngắn thiếu vắng hồ sơ lưu trữ hoàn chỉnh (ví dụ: các biên bản họp chi tiết của Câu lạc bộ John Reed tại Boston đầu thập niên 1930 hay toàn bộ thư từ trao đổi giữa Cheever và Richard Johns của tạp chí Pagany không còn lưu giữ đầy đủ).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm luận án kết thúc ở mốc năm 1964. Mặc dù tác giả có nhắc đến sự xuất hiện của Cheever trên các tạp chí The Saturday Evening Post, Esquire, Playboy giai đoạn 1965–1976, các tương tác biên tập chi tiết trong giai đoạn này chưa được khai thác sâu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát các bản thảo truyện ngắn của Cheever trong giai đoạn cuối sự nghiệp (1965–1981), hoặc áp dụng phương pháp văn bản học lưu trữ này cho các tác giả thế hệ sau tại The New Yorker như John Updike hay J. D. Salinger.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên văn học Mỹ: Cung cấp nguồn cứ liệu lịch sử và văn bản học xác thực về sự nghiệp của John Cheever, xóa bỏ các diễn giải sai lệch bắt nguồn từ việc sử dụng các ấn bản nhật ký rút gọn.
  • Đối với chuyên gia nghiên cứu lịch sử sách và tạp chí định kỳ (Book History & Periodical Studies): Là tài liệu tham khảo tiêu biểu về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa xã hội học văn hóa (Bourdieu, Lahire) và phân tích biến thể bản thảo thực địa.
  • Đối với ngành biên tập và xuất bản: Đem lại bài học thực tiễn về mối quan hệ cộng tác chuyên môn giữa tác giả và biên tập viên trong việc hoàn thiện tác phẩm văn xuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao John Cheever lại chuyển sang viết truyện "Fall River" cho tạp chí cánh tả The Left vào năm 1931?
Cheever chuyển sang viết cho các tạp chí nhỏ như The Left vì lý do thực dụng nghề nghiệp chứ không phải do chuyển biến ý thức hệ chính trị. Sau khi Tổng biên tập Bruce Bliven của The New Republic từ chối bản thảo phóng sự về Đức Quốc Xã của ông vào mùa hè 1931, Cheever nhận thấy các tạp chí nhỏ dễ tiếp nhận sáng tác của những cây bút trẻ chưa có tên tuổi hơn là các tạp chí thương mại lớn.

2. Khung lý thuyết của Bernard Lahire được áp dụng như thế nào trong luận án?
Luận án sử dụng mô hình "ba kiểu người chơi trong trò chơi văn học" của Lahire để chia sự nghiệp của Cheever thành hai giai đoạn: giai đoạn 1930–1945 khi ông là "người chơi cuồng nhiệt" (phải làm các công việc khác để trợ cấp cho việc viết văn) và giai đoạn 1945–1964 khi ông trở thành "người chơi chuyên nghiệp" (sống hoàn toàn bằng thù lao nhờ thỏa thuận ưu tiên đọc trước định kỳ hàng năm với The New Yorker).

3. Cơ sở dữ liệu lưu trữ chính mà luận án sử dụng bao gồm những gì?
Nguồn dữ liệu chính gồm bộ sưu tập The New Yorker Records (1924–1984) tại Thư viện Công cộng New York (NYPL) với hàng nghìn trang thư từ biên tập và bản thảo cấu thành tạp chí, cùng bộ sưu tập John Cheever Literary Manuscripts (1859–1963) tại Đại học Brandeis gồm 104 bản thảo đánh máy có bút tích chỉnh sửa của biên tập viên đối với các truyện ngắn xuất bản từ 1935 đến 1964.

4. Quá trình biên tập hai truyện ngắn "Torch Song" (1947) và "The Housebreaker of Shady Hill" (1955–1956) khác nhau như thế nào?
Trong "Torch Song", Cheever giữ vai trò phục tùng, chấp nhận để biên tập viên Gustave S. Lobrano gạch bỏ các ẩn dụ giàu chất thơ để ép truyện vào khuôn khổ hiện thực vì Cheever đã trót nhận tiền ứng trước. Ngược lại, trong "The Housebreaker of Shady Hill", Cheever cùng Lobrano và William Maxwell cộng tác bình đẳng để hoàn thiện tác phẩm, chuyển đổi ngôi kể từ ngôi thứ ba sang ngôi thứ nhất theo đúng lý thuyết "dung hợp ý định tác giả" của Tanselle.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của James Richard Monkman đã tái hiện một cách khách quan mối quan hệ cộng sinh phức tạp giữa John Cheever và thị trường tạp chí thương mại Mỹ trong giai đoạn 1930–1964. Bằng cách khai thác nguồn tư liệu bản thảo lưu trữ tại NYPL và Đại học Brandeis thông qua lăng kính xã hội học văn hóa, công trình chứng minh Cheever là một người thực hành văn học chuyên nghiệp, luôn chủ động thích ứng và khai thác thị trường định kỳ phục vụ cho sự nghiệp sáng tác. Nghiên cứu khẳng định giá trị không thể tách rời của bối cảnh xuất bản và sự cộng tác biên tập trong việc tạo dựng nên các kiệt tác truyện ngắn của John Cheever.