Cosmology: Nguồn gốc và Tiến hóa Cấu trúc Vũ trụ - Peter Coles & Francesco Lucchin

Khám phá vũ trụ học: nguồn gốc và sự tiến hóa của cấu trúc vũ trụ theo Coles P & Lucchin F. Tìm hiểu về vũ trụ sơ khai và sự hình thành thiên hà.

Trường đại học

University Of Nottingham

Chuyên ngành

Cosmology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

2002

515
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface to First Edition

Preface to Second Edition

1. First Principles

1.1. The Cosmological Principle

1.2. Fundamentals of General Relativity

1.3. The Robertson–Walker Metric

1.4. The Hubble Law

1.6. The Deceleration Parameter

1.8. The m–z and N–z Relations

1.10. The Friedmann Equations

1.12. The Cosmological Constant

1.13. Friedmann Models

2. The Friedmann Models

2.1. Perfect Fluid Models

2.3. Curved Models: General Properties

2.6. Evolution of the Density Parameter

2.8. Models with a Cosmological Constant

3. Alternative Cosmologies

3.1. Anisotropic and Inhomogeneous Cosmologies

3.1.1. The Bianchi models

3.2. The Steady-State Model

3.3. The Dirac Theory

3.4. Brans–Dicke Theory

3.6. Hoyle–Narlikar (Conformal) Gravity

4. Observational Properties of the Universe

4.1. Active galaxies and quasars

4.2. The Hubble Constant

4.3. The Distance Ladder

4.4. The Age of the Universe

4.4.1. Stellar and galactic ages

4.5. The Density of the Universe

4.5.1. Contributions to the density parameter

4.5.2. Clusters of galaxies

4.6. Deviations from the Hubble Expansion

4.7. The Cosmic Microwave Background

5. Thermal History of the Hot Big Bang Model

5.1. The Standard Hot Big Bang

5.2. Recombination and Decoupling

5.3. Matter–Radiation Equivalence

5.4. Thermal History of the Universe

5.5. Radiation Entropy per Baryon

5.6. Timescales in the Standard Model

6. The Very Early Universe

6.1. The Big Bang Singularity

6.2. The Planck Time

6.3. The Planck Era

6.5. String Cosmology

7. Phase Transitions and Inflation

7.1. The Hot Big Bang

7.2. Physics of Phase Transitions

7.3. Cosmological Phase Transitions

7.4. Problems of the Standard Model

7.5. The Monopole Problem

7.6. The Cosmological Constant Problem

7.7. The Cosmological Horizon Problem

7.7.1. The inflationary solution

7.8. The Cosmological Flatness Problem

7.8.1. The inflationary solution

7.9. The Inflationary Universe

7.10. Types of Inflation

7.10.1. Old inflation

7.10.2. New inflation

7.10.3. Chaotic inflation

7.10.4. Stochastic inflation

7.10.5. Open inflation

7.11. Successes and Problems of Inflation

7.12. The Anthropic Cosmological Principle

8. The Lepton Era

8.1. The Quark–Hadron Transition

8.2. The Lepton Era

8.3. The Cosmic Neutrino Background

8.3.1. The standard nucleosynthesis model

8.3.2. The neutron–proton ratio

8.3.3. Nucleosynthesis of Helium

8.3.4. Observations versus theory

8.4. Non-standard Nucleosynthesis

9. The Plasma Era

9.1. The Radiative Era

9.2. The Plasma Epoch

9.4. The Matter Era

9.5. Evolution of the CMB Spectrum

10. Introduction to Jeans Theory

10.2. Jeans Theory for Collisional Fluids

10.3. Jeans Instability in Collisionless Fluids

10.4. History of Jeans Theory in Cosmology

10.5. The Effect of Expansion: an Approximate Analysis

10.6. Newtonian Theory in a Dust Universe

10.7. Solutions for the Flat Dust Case

10.8. The Growth Factor

10.9. Solution for Radiation-Dominated Universes

10.10. The Method of Autosolution

10.11. The Meszaros Effect

10.12. Relativistic Solutions

11. Gravitational Instability of Baryonic Matter

11.2. Adiabatic and Isothermal Perturbations

11.3. Evolution of the Sound Speed and Jeans Mass

11.4. Evolution of the Horizon Mass

11.5. Dissipation of Acoustic Waves

11.6. Dissipation of Adiabatic Perturbations

11.8. A Two-Fluid Model

11.9. The Kinetic Approach

11.10. Summary

12. Non-baryonic Matter

12.2. The Boltzmann Equation for Cosmic Relics

12.3. Hot Thermal Relics

12.4. Cold Thermal Relics

12.5. The Jeans Mass

12.5.1. Hot Dark Matter

12.5.2. Cold Dark Matter

12.5.3. Summary

13. Cosmological Perturbations

13.2. The Perturbation Spectrum

13.3. The Mass Variance

13.3.1. Mass scales and filtering

13.3.2. Properties of the filtered field

13.3.3. Problems with filters

13.4. Types of Primordial Spectra

13.5. Spectra at Horizon Crossing

13.6. Fluctuations from Inflation

13.7. Gaussian Density Perturbations

13.9. Non-Gaussian Fluctuations?

14. Nonlinear Evolution

14.1. The Spherical ‘Top-Hat’ Collapse

14.2. The Zel’dovich Approximation

14.3. The Adhesion Model

14.4. Self-similar Evolution

14.4.1. Scaling of the power spectrum

14.5. The Mass Function

14.5.1. Particle–mesh techniques

14.5.2. Initial conditions and boundary effects

14.8. Biased Galaxy Formation

14.10. Comments

15. Models of Structure Formation

15.3. Gravitational Instability in Brief

15.4. Primordial Density Fluctuations

15.5. The Transfer Function

15.6. Beyond Linear Theory

15.7. Recipes for Structure Formation

15.8. Comments

16. Statistics of Galaxy Clustering

16.3. The Limber Equation

16.4. Correlation Functions: Results

16.4.1. Two-point correlations

16.5. The Hierarchical Model

16.6. Cluster Correlations and Biasing

16.7. Counts in Cells

16.8. The Power Spectrum

16.12. Comments

17. The Cosmic Microwave Background

17.2. The Angular Power Spectrum

17.3. The CMB Dipole

17.4. Large Angular Scales

17.4.1. The Sachs–Wolfe effect

17.4.2. The COBE DMR experiment

17.4.3. Interpretation of the COBE results

17.6. Smaller Scales: Extrinsic Effects

17.7. The Sunyaev–Zel’dovich Effect

17.8. Current Status

18. Peculiar Motions of Galaxies

18.4. Velocity–Density Reconstruction

18.5. Redshift-Space Distortions

18.6. Implications for Ω0

19. Gravitational Lensing

19.2. Basic Gravitational Optics

19.3. More Complicated Systems

19.3.1. Arcs, arclets and cluster masses

19.3.2. Weak lensing by large-scale structure

19.3.3. The Hubble constant

19.3.4. Comments

20. The High-Redshift Universe

20.3. The Intergalactic Medium (IGM)

20.3.1. The Gunn–Peterson test

20.3.2. Absorption line systems

20.3.3. X-ray gas in clusters

20.3.4. Spectral distortions of the CMB

20.3.5. The X-ray background

20.4. The Infrared Background and Dust

20.5. Number-counts Revisited

20.6. Star and Galaxy Formation

20.7. Concluding Remarks

21. A Forward Look

21.3. X-rays and the Hot Universe

21.4. The Apotheosis of Astrometry: GAIA

21.5. The Next Generation Space Telescope: NGST

21.6. Extremely Large Telescopes

21.7. Far-IR and Submillimetre Views of the Early Universe

21.8. The Cosmic Microwave Background

21.9. The Square Kilometre Array

21.11. Sociology, Politics and Economics

21.12. Physical Constants

Appendix B. Useful Astronomical Quantities

Appendix C. Particle Properties

References

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vũ Trụ Học Nguồn Gốc Cấu Trúc Tiến Hóa

Vũ trụ học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về nguồn gốc vũ trụ, sự tiến hóa của vũ trụ, và cấu trúc vũ trụ trên quy mô lớn nhất. Nó cố gắng giải thích cách vũ trụ hình thành, phát triển, và những quy luật vật lý chi phối nó. Từ những mô hình sơ khai dựa trên thần thoại, vũ trụ học đã phát triển thành một ngành khoa học chính xác, sử dụng các công cụ quan sát hiện đại và lý thuyết vật lý phức tạp. Mục tiêu chính là dựng lại lịch sử vũ trụ từ Vụ Nổ Lớn cho đến ngày nay, đồng thời dự đoán tương lai của vũ trụ. Nghiên cứu vũ trụ học đòi hỏi kiến thức sâu rộng về vật lý, thiên văn học, và toán học. Những khám phá gần đây, như sự tồn tại của vật chất tốinăng lượng tối, đã đặt ra nhiều câu hỏi mới và thúc đẩy sự phát triển của các lý thuyết vũ trụ học tiên tiến. Theo Coles và Lucchin (2002), vũ trụ học hiện đại không chỉ đơn thuần là quan sát và mô tả vũ trụ, mà còn là một nỗ lực để hiểu những nguyên lý cơ bản chi phối nó, từ những hạt cơ bản nhất cho đến những cấu trúc lớn nhất. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quan sát, đặc biệt là trong lĩnh vực kính viễn vọng và vệ tinh, đã mang lại những dữ liệu vô giá, giúp các nhà khoa học kiểm chứng và điều chỉnh các mô hình vũ trụ học.

1.1. Định Nghĩa Vũ Trụ Học và Phạm Vi Nghiên Cứu

Vũ trụ học là khoa học về vũ trụ. Nó bao gồm nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa, cấu trúc, và số phận cuối cùng của vũ trụ. Từ một góc độ rộng lớn, vũ trụ học xem xét không chỉ các thiên hà và cụm thiên hà, mà còn cả không gian-thời gian và các quy luật vật lý chi phối chúng. Các nhà vũ trụ học sử dụng các mô hình toán học và các quan sát thực nghiệm để hiểu các quá trình đã và đang diễn ra trong vũ trụ. Theo Coles và Lucchin (2002), vũ trụ học hiện đại cố gắng tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm vật lý hạt, vật lý thiên văn, và toán học, để tạo ra một bức tranh toàn diện về vũ trụ. Việc khám phá ra những hiện tượng mới, như sự giãn nở gia tốc của vũ trụ, tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của vũ trụ học, đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục điều chỉnh và cải tiến các lý thuyết và mô hình.

1.2. Vai Trò của Thuyết Tương Đối Rộng trong Vũ Trụ Học

Thuyết tương đối rộng của Einstein là nền tảng lý thuyết của vũ trụ học hiện đại. Thuyết này mô tả lực hấp dẫn không phải là một lực thông thường, mà là sự cong của không gian-thời gian do sự hiện diện của vật chất và năng lượng. Các nhà vũ trụ học sử dụng phương trình trường Einstein để liên kết sự phân bố của vật chất và năng lượng trong vũ trụ với hình học của không gian-thời gian. Thuyết tương đối rộng cho phép các nhà khoa học xây dựng các mô hình vũ trụ học, chẳng hạn như mô hình Friedmann-Lemaître-Robertson-Walker (FLRW), mô tả sự tiến hóa của vũ trụ. Mô hình FLRW là cơ sở cho mô hình Big Bang, mô hình vũ trụ học được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay. Theo Coles và Lucchin (2002), sự thành công của thuyết tương đối rộng trong việc giải thích nhiều hiện tượng vũ trụ học, như sự giãn nở của vũ trụ và sự hình thành các cấu trúc lớn, đã củng cố vai trò quan trọng của nó trong lĩnh vực này.

II. Thuyết Vụ Nổ Lớn Nguồn Gốc và Bằng Chứng Xác Thực

Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) là mô hình vũ trụ học được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay, giải thích sự hình thành và phát triển của vũ trụ từ một trạng thái cực kỳ nóng và đặc cách đây khoảng 13.8 tỷ năm. Theo lý thuyết này, vũ trụ ban đầu là một điểm сингулярност, sau đó trải qua một giai đoạn giãn nở cực nhanh, gọi là lạm phát vũ trụ. Trong quá trình giãn nở, vũ trụ nguội đi, cho phép các hạt cơ bản hình thành, sau đó là các nguyên tử, ngôi sao, thiên hà, và cuối cùng là các cấu trúc vũ trụ lớn hơn. Có nhiều bằng chứng hỗ trợ thuyết Vụ Nổ Lớn, bao gồm sự giãn nở của vũ trụ (được quan sát thông qua Hằng số Hubble), sự tồn tại của bức xạ nền vũ trụ (CMB), và sự phong phú của các nguyên tố nhẹ (hydro và helium). Tuy nhiên, thuyết Vụ Nổ Lớn cũng đặt ra nhiều câu hỏi chưa được giải đáp, chẳng hạn như bản chất của vật chất tốinăng lượng tối, và điều gì đã xảy ra trước Vụ Nổ Lớn.

2.1. Các Giai Đoạn Phát Triển Chính sau Vụ Nổ Lớn

Sau Vụ Nổ Lớn, vũ trụ trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng. Giai đoạn lạm phát vũ trụ, diễn ra trong một khoảng thời gian cực ngắn sau Vụ Nổ Lớn, đã làm cho vũ trụ giãn nở với tốc độ chóng mặt. Tiếp theo là giai đoạn hình thành các hạt cơ bản, khi vũ trụ nguội đi đủ để cho phép các hạt như quark và lepton hình thành. Giai đoạn nucleosynthesis diễn ra khi các proton và neutron kết hợp để tạo thành các hạt nhân nguyên tử nhẹ, chủ yếu là hydro và helium. Cuối cùng, giai đoạn hình thành các cấu trúc vũ trụ, khi trọng lực kéo các vật chất lại với nhau, tạo thành các ngôi sao, thiên hà, và cụm thiên hà. Theo Coles và Lucchin (2002), mỗi giai đoạn này đều có những đặc điểm riêng và đóng vai trò quan trọng trong việc định hình vũ trụ như chúng ta thấy ngày nay.

2.2. Bức Xạ Nền Vũ Trụ Dấu Ấn của Vụ Nổ Lớn

Bức xạ nền vũ trụ (CMB) là một loại bức xạ điện từ còn sót lại từ giai đoạn sơ khai của vũ trụ. CMB được phát hiện vào năm 1965 bởi Penzias và Wilson, và được coi là một trong những bằng chứng mạnh mẽ nhất ủng hộ thuyết Vụ Nổ Lớn. CMB có một phổ bức xạ gần như hoàn hảo của vật đen tuyệt đối, với nhiệt độ khoảng 2.725 Kelvin. Những biến động nhỏ trong nhiệt độ của CMB, được phát hiện bởi các vệ tinh như COBE và WMAP, cung cấp thông tin quan trọng về mật độ vật chất và năng lượng trong vũ trụ sơ khai. Theo Coles và Lucchin (2002), CMB là một 'hóa thạch' của vũ trụ sơ khai, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện vật lý cách đây khoảng 380,000 năm sau Vụ Nổ Lớn.

2.3. Sự Phong Phú của Các Nguyên Tố Nhẹ và Thuyết Big Bang

Thuyết Big Bang dự đoán sự phong phú của các nguyên tố nhẹ, như hydro, helium, và lithium, được tạo ra trong giai đoạn nucleosynthesis. Các tính toán cho thấy rằng khoảng 75% vật chất trong vũ trụ là hydro, 25% là helium, và một lượng nhỏ lithium và các nguyên tố nặng hơn. Những dự đoán này phù hợp với các quan sát thiên văn, cung cấp thêm bằng chứng ủng hộ thuyết Big Bang. Theo Coles và Lucchin (2002), sự phù hợp giữa dự đoán lý thuyết và quan sát thực nghiệm về sự phong phú của các nguyên tố nhẹ là một thành công quan trọng của thuyết Big Bang, cho thấy rằng mô hình này mô tả chính xác các điều kiện vật lý trong vũ trụ sơ khai.

III. Vật Chất Tối và Năng Lượng Tối Những Thành Phần Bí Ẩn

Vật chất tốinăng lượng tối là hai thành phần bí ẩn chiếm phần lớn vật chất và năng lượng trong vũ trụ. Vật chất tối không tương tác với ánh sáng, do đó không thể quan sát trực tiếp bằng kính viễn vọng. Tuy nhiên, sự tồn tại của vật chất tối được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó lên các thiên hà và cụm thiên hà. Năng lượng tối là một dạng năng lượng bí ẩn làm cho vũ trụ giãn nở gia tốc. Bản chất của vật chất tối và năng lượng tối vẫn là một trong những câu hỏi lớn nhất trong vũ trụ học hiện đại. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm các hạt vật chất tối và phát triển các lý thuyết giải thích bản chất của năng lượng tối.

3.1. Bằng Chứng về Sự Tồn Tại của Vật Chất Tối

Có nhiều bằng chứng cho thấy vật chất tối chiếm phần lớn vật chất trong vũ trụ. Một trong những bằng chứng đầu tiên là đường cong quay của các thiên hà xoắn ốc. Các ngôi sao ở rìa của thiên hà xoắn ốc di chuyển với tốc độ cao hơn so với dự đoán dựa trên lượng vật chất nhìn thấy được. Điều này cho thấy rằng phải có một lượng lớn vật chất không nhìn thấy được bao quanh thiên hà, tạo ra thêm lực hấp dẫn để giữ các ngôi sao lại với nhau. Các bằng chứng khác về vật chất tối bao gồm thấu kính hấp dẫn, trong đó ánh sáng từ các thiên hà xa bị bẻ cong bởi lực hấp dẫn của các cụm thiên hà, và các quan sát về bức xạ nền vũ trụ (CMB), cho thấy rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% tổng năng lượng của vũ trụ. Theo Coles và Lucchin (2002), những bằng chứng này cho thấy rằng vật chất tối là một thành phần quan trọng của vũ trụ, và việc hiểu bản chất của nó là rất quan trọng để hiểu được sự hình thành và phát triển của các cấu trúc vũ trụ.

3.2. Năng Lượng Tối và Sự Giãn Nở Gia Tốc của Vũ Trụ

Năng lượng tối là một dạng năng lượng bí ẩn làm cho vũ trụ giãn nở gia tốc. Sự giãn nở gia tốc của vũ trụ được phát hiện vào năm 1998 bởi hai nhóm nghiên cứu độc lập, sử dụng các siêu tân tinh loại Ia làm 'đèn hiệu' vũ trụ. Các quan sát cho thấy rằng các siêu tân tinh ở xa mờ hơn so với dự đoán, cho thấy rằng vũ trụ đang giãn nở nhanh hơn so với quá khứ. Năng lượng tối chiếm khoảng 68% tổng năng lượng của vũ trụ, và bản chất của nó vẫn chưa được hiểu rõ. Một số lý thuyết về năng lượng tối bao gồm hằng số vũ trụ, một dạng năng lượng chân không không đổi, và quintessence, một trường động lực học có thể thay đổi theo thời gian. Theo Coles và Lucchin (2002), việc khám phá ra năng lượng tối là một trong những khám phá quan trọng nhất trong vũ trụ học hiện đại, và việc giải thích bản chất của nó là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.

IV. Cấu Trúc Vũ Trụ Quy Mô Lớn Từ Thiên Hà Đến Siêu Đám

Cấu trúc vũ trụ quy mô lớn là sự phân bố của vật chất trong vũ trụ trên quy mô lớn nhất. Vũ trụ không đồng nhất hoàn toàn, mà có cấu trúc phức tạp, bao gồm các thiên hà, cụm thiên hà, siêu đám thiên hà, và các khoảng trống vũ trụ. Các thiên hà là các hệ sao lớn, bao gồm hàng tỷ ngôi sao, khí, và bụi. Các cụm thiên hà là các tập hợp của hàng chục hoặc hàng trăm thiên hà, liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn. Các siêu đám thiên hà là các tập hợp lớn hơn của các cụm thiên hà, tạo thành các bức tường và sợi vật chất. Các khoảng trống vũ trụ là các vùng rộng lớn với mật độ vật chất rất thấp. Việc nghiên cứu cấu trúc vũ trụ quy mô lớn giúp các nhà khoa học hiểu được cách vật chất tối và năng lượng tối ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của các cấu trúc vũ trụ.

4.1. Sự Hình Thành và Tiến Hóa của Thiên Hà

Các thiên hà được hình thành từ sự sụp đổ hấp dẫn của các vùng vật chất đậm đặc trong vũ trụ sơ khai. Vật chất tối đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, tạo ra lực hấp dẫn cần thiết để kéo các vật chất lại với nhau. Các thiên hà trải qua quá trình tiến hóa phức tạp, bao gồm sự hình thành và chết đi của các ngôi sao, sự tương tác với các thiên hà khác, và sự bồi tụ vật chất từ môi trường liên thiên hà. Các thiên hà có nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm thiên hà xoắn ốc, thiên hà elip, và thiên hà bất thường. Theo Coles và Lucchin (2002), việc nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa của thiên hà là rất quan trọng để hiểu được sự phát triển của vũ trụ và sự hình thành các cấu trúc vũ trụ quy mô lớn.

4.2. Các Cụm và Siêu Đám Thiên Hà Tập Hợp Lớn Nhất

Các cụm thiên hà là các tập hợp của hàng chục hoặc hàng trăm thiên hà, liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn. Các cụm thiên hà chứa một lượng lớn khí nóng, có thể được quan sát bằng tia X. Các cụm thiên hà cũng chứa một lượng lớn vật chất tối, chiếm phần lớn khối lượng của cụm. Các siêu đám thiên hà là các tập hợp lớn hơn của các cụm thiên hà, tạo thành các bức tường và sợi vật chất. Các siêu đám thiên hà là các cấu trúc lớn nhất trong vũ trụ, và việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu được sự phân bố của vật chất trong vũ trụ trên quy mô lớn nhất. Theo Coles và Lucchin (2002), các cụm và siêu đám thiên hà là những 'phòng thí nghiệm' vũ trụ, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình vật lý diễn ra trong môi trường mật độ cao.

4.3. Khoảng Trống Vũ Trụ Vùng Mật Độ Vật Chất Thấp

Khoảng trống vũ trụ là các vùng rộng lớn trong vũ trụ với mật độ vật chất rất thấp. Khoảng trống vũ trụ chiếm phần lớn thể tích của vũ trụ, và chúng được bao quanh bởi các bức tường và sợi vật chất chứa các thiên hà và cụm thiên hà. Các khoảng trống vũ trụ không hoàn toàn trống rỗng, nhưng chúng chứa rất ít thiên hà và khí. Việc nghiên cứu khoảng trống vũ trụ giúp các nhà khoa học hiểu được cách vật chất tối và năng lượng tối ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của các cấu trúc vũ trụ. Theo Coles và Lucchin (2002), khoảng trống vũ trụ là những 'vùng yên tĩnh' của vũ trụ, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình vật lý diễn ra trong môi trường mật độ thấp.

V. Tương Lai Vũ Trụ Các Kịch Bản và Số Phận Cuối Cùng

Tương lai của vũ trụ phụ thuộc vào lượng vật chất và năng lượng trong vũ trụ, cũng như bản chất của năng lượng tối. Có nhiều kịch bản khác nhau về tương lai của vũ trụ, bao gồm Big Rip, Big Crunch, và Big Freeze. Trong kịch bản Big Rip, năng lượng tối sẽ trở nên mạnh hơn theo thời gian, xé toạc tất cả các cấu trúc vũ trụ, từ các thiên hà cho đến các nguyên tử. Trong kịch bản Big Crunch, lực hấp dẫn sẽ thắng thế, làm cho vũ trụ ngừng giãn nở và bắt đầu co lại, cuối cùng kết thúc trong một điểm kỳ dị. Trong kịch bản Big Freeze, vũ trụ sẽ tiếp tục giãn nở vĩnh viễn, và nhiệt độ của vũ trụ sẽ giảm dần đến gần độ không tuyệt đối. Việc xác định kịch bản nào sẽ xảy ra đòi hỏi các nhà khoa học phải hiểu rõ hơn về bản chất của năng lượng tối và các quy luật vật lý chi phối vũ trụ.

5.1. Kịch Bản Big Rip Sự Xé Toạc Vũ Trụ

Kịch bản Big Rip là một trong những kịch bản đáng sợ nhất về tương lai của vũ trụ. Trong kịch bản này, năng lượng tối sẽ trở nên mạnh hơn theo thời gian, vượt qua lực hấp dẫn và các lực khác liên kết các cấu trúc vũ trụ lại với nhau. Đầu tiên, các siêu đám thiên hà sẽ bị xé toạc, sau đó là các cụm thiên hà, các thiên hà, các hệ sao, các hành tinh, và cuối cùng là các nguyên tử và các hạt cơ bản. Trong những giây phút cuối cùng, vũ trụ sẽ trở thành một biển các hạt cơ bản không liên kết, giãn nở với tốc độ vô hạn. Theo Coles và Lucchin (2002), kịch bản Big Rip là một khả năng thực tế nếu năng lượng tối có tính chất đặc biệt, gọi là 'năng lượng ma'.

5.2. Kịch Bản Big Crunch Sự Co Lại Vũ Trụ

Kịch bản Big Crunch là một kịch bản ngược lại với Big Rip. Trong kịch bản này, lực hấp dẫn sẽ thắng thế, làm cho vũ trụ ngừng giãn nở và bắt đầu co lại. Khi vũ trụ co lại, nhiệt độ và mật độ của nó sẽ tăng lên, và các thiên hà sẽ va chạm với nhau. Cuối cùng, vũ trụ sẽ kết thúc trong một điểm kỳ dị, tương tự như điểm kỳ dị ban đầu của Vụ Nổ Lớn. Kịch bản Big Crunch xảy ra nếu vũ trụ có một lượng vật chất và năng lượng đủ lớn để tạo ra lực hấp dẫn mạnh hơn năng lượng tối. Theo Coles và Lucchin (2002), kịch bản Big Crunch là một khả năng nếu năng lượng tối có tính chất 'hằng số vũ trụ' với giá trị âm.

5.3. Kịch Bản Big Freeze Sự Đóng Băng Vũ Trụ

Kịch bản Big Freeze là một trong những kịch bản có khả năng xảy ra nhất về tương lai của vũ trụ. Trong kịch bản này, vũ trụ sẽ tiếp tục giãn nở vĩnh viễn, và nhiệt độ của vũ trụ sẽ giảm dần đến gần độ không tuyệt đối. Các ngôi sao sẽ cháy hết nhiên liệu và chết đi, các thiên hà sẽ trở nên mờ nhạt, và cuối cùng vũ trụ sẽ trở thành một nơi lạnh lẽo và tối tăm. Kịch bản Big Freeze xảy ra nếu năng lượng tối có tính chất hằng số vũ trụ với giá trị dương. Theo Coles và Lucchin (2002), kịch bản Big Freeze là một kết quả tự nhiên của thuyết tương đối rộng và các quan sát thiên văn hiện tại.

VI. Vũ Trụ Học Hiện Đại Những Thách Thức và Triển Vọng Mới

Vũ trụ học hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm việc giải thích bản chất của vật chất tối và năng lượng tối, hiểu rõ hơn về sự hình thành và phát triển của các cấu trúc vũ trụ, và tìm kiếm các bằng chứng về sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất. Tuy nhiên, vũ trụ học cũng đang có những triển vọng mới đầy hứa hẹn, nhờ vào sự phát triển của công nghệ quan sát và các lý thuyết vật lý tiên tiến. Các kính viễn vọng mới và các vệ tinh sẽ cung cấp những dữ liệu vô giá về vũ trụ, giúp các nhà khoa học kiểm chứng và điều chỉnh các mô hình vũ trụ học. Các lý thuyết như thuyết dây và lý thuyết đa vũ trụ cũng đang mở ra những hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng.

6.1. Những Câu Hỏi Chưa Có Lời Giải Đáp trong Vũ Trụ Học

Vũ trụ học vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp, bao gồm bản chất của vật chất tối và năng lượng tối, điều gì đã xảy ra trước Vụ Nổ Lớn, tại sao vũ trụ có vẻ được điều chỉnh một cách tinh vi cho sự tồn tại của sự sống, và liệu có tồn tại sự sống ngoài Trái Đất hay không. Những câu hỏi này đang thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển các lý thuyết và mô hình mới về vũ trụ. Theo Coles và Lucchin (2002), việc giải quyết những câu hỏi này sẽ mang lại những đột phá quan trọng trong sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

6.2. Vai Trò của Các Quan Sát Thiên Văn trong Nghiên Cứu Vũ Trụ Học

Các quan sát thiên văn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vũ trụ học. Các kính viễn vọng và các vệ tinh cung cấp những dữ liệu vô giá về vũ trụ, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các thiên hà, cụm thiên hà, bức xạ nền vũ trụ, và các hiện tượng vũ trụ khác. Các quan sát thiên văn giúp các nhà khoa học kiểm chứng và điều chỉnh các mô hình vũ trụ học, và khám phá những hiện tượng mới. Theo Coles và Lucchin (2002), sự phát triển của công nghệ quan sát là một trong những yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự tiến bộ của vũ trụ học.

6.3. Liên Kết Giữa Vật Lý Hạt và Vũ Trụ Học

Vật lý hạt và vũ trụ học có mối liên kết chặt chẽ với nhau. Các lý thuyết vật lý hạt cung cấp những mô tả về các hạt cơ bản và các lực tương tác giữa chúng, trong khi vũ trụ học cung cấp một bối cảnh để nghiên cứu các hạt và lực này trong điều kiện năng lượng cao và mật độ lớn. Ví dụ, việc tìm kiếm các hạt vật chất tối đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà vật lý hạt và các nhà vũ trụ học. Theo Coles và Lucchin (2002), sự hợp tác giữa vật lý hạt và vũ trụ học là rất quan trọng để giải quyết những câu hỏi lớn nhất về vũ trụ.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Cosmology The Origin and Evolution of Cosmic Structure Second Edition Peter Coles School of Physics & Astronomy, University of Nottingham, UK Francesco Lucchin Dipartimento di Astronomia, Università di Padova, Italy www.com Cosmology The Origin and Evolution of Cosmic Structure www.com Cosmology The Origin and Evolution of Cosmic Structure Second Edition Peter Coles School of Physics & Astronomy, University of Nottingham, UK Francesco Lucchin Dipartimento di Astronomia, Università di Padova, Italy www.com Copyright © 2002 John Wiley & Sons, Ltd Baffins Lane, Chichester, West Sussex PO19 1UD, England National 01243 779777 International (+44) 1243 779777 e-mail (for orders and customer service enquiries): cs-books@wiley.uk Visit our Home Page on http://www.com or http://www.com All Rights Reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, scanning or otherwise, except under the terms of the Copyright, Designs and Patents Act 1988 or under the terms of a licence issued by the Copyright Licensing Agency Ltd, 90 Tottenham Court Road, London, UK W1P 0LP, without the permission in writing of the Publisher with the exception of any material supplied specifically for the purpose of being entered and executed on a computer system for exclusive use by the purchaser of the publication. Neither the author nor John Wiley & Sons, Ltd accept any responsibility or liability for loss or damage occasioned to any person or property through using the material, instructions, methods or ideas contained herein, or acting or refraining from acting as a result of such use. The author and publisher expressly disclaim all implied warranties, including mer- chantability or fitness for any particular purpose.

There will be no duty on the author or publisher to correct any errors or defects in the software. Designations used by companies to distinguish their products are often claimed as trade- marks. In all instances where John Wiley & Sons, Ltd is aware of a claim, the product names appear in capital or all capital letters. Readers, however, should contact the appropriate companies for more complete information regarding trademarks and registration.

Library of Congress Cataloging-in-Publication Data (applied for) British Library Cataloguing in Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library ISBN 0 471 48909 3 Typeset in 9.5pt Lucida Bright by T&T Productions Ltd, London. Printed and bound in Great Britain by Antony Rowe Ltd. This book is printed on acid-free paper responsibly manufactured from sustainable forestry in which at least two trees are planted for each one used for paper production.com Contents Preface to First Edition xi Preface to Second Edition xix PART 1 Cosmological Models 1 1 First Principles 3 1.1 The Cosmological Principle 3 1.2 Fundamentals of General Relativity 6 1.3 The Robertson–Walker Metric 9 1.4 The Hubble Law 13 1.6 The Deceleration Parameter 17 1.8 The m–z and N–z Relations 20 1.10 The Friedmann Equations 23 1.12 The Cosmological Constant 26 1.13 Friedmann Models 29 2 The Friedmann Models 33 2.1 Perfect Fluid Models 33 2.3 Curved Models: General Properties 38 2.6 Evolution of the Density Parameter 44 2.8 Models with a Cosmological Constant 49 www.com vi Contents 3 Alternative Cosmologies 51 3.1 Anisotropic and Inhomogeneous Cosmologies 52 3.1 The Bianchi models 52 3.2 The Steady-State Model 57 3.3 The Dirac Theory 59 3.4 Brans–Dicke Theory 61 3.6 Hoyle–Narlikar (Conformal) Gravity 64 4 Observational Properties of the Universe 67 4.3 Active galaxies and quasars 70 4.2 The Hubble Constant 75 4.3 The Distance Ladder 79 4.4 The Age of the Universe 83 4.2 Stellar and galactic ages 84 4.5 The Density of the Universe 86 4.1 Contributions to the density parameter 86 4.3 Clusters of galaxies 89 4.6 Deviations from the Hubble Expansion 92 4.8 The Cosmic Microwave Background 100 PART 2 The Hot Big Bang Model 107 5 Thermal History of the Hot Big Bang Model 109 5.1 The Standard Hot Big Bang 109 5.2 Recombination and Decoupling 111 5.3 Matter–Radiation Equivalence 112 5.4 Thermal History of the Universe 113 5.5 Radiation Entropy per Baryon 115 5.6 Timescales in the Standard Model 116 6 The Very Early Universe 119 6.1 The Big Bang Singularity 119 6.2 The Planck Time 122 6.3 The Planck Era 123 6.5 String Cosmology 128 7 Phase Transitions and Inflation 131 7.1 The Hot Big Bang 131 7.3 Physics of Phase Transitions 136 7.4 Cosmological Phase Transitions 138 www.com Contents vii 7.5 Problems of the Standard Model 141 7.6 The Monopole Problem 143 7.7 The Cosmological Constant Problem 145 7.8 The Cosmological Horizon Problem 147 7.2 The inflationary solution 149 7.9 The Cosmological Flatness Problem 152 7.2 The inflationary solution 154 7.10 The Inflationary Universe 156 7.11 Types of Inflation 160 7.1 Old inflation 160 7.2 New inflation 161 7.3 Chaotic inflation 161 7.4 Stochastic inflation 162 7.5 Open inflation 162 7.12 Successes and Problems of Inflation 163 7.13 The Anthropic Cosmological Principle 164 8 The Lepton Era 167 8.1 The Quark–Hadron Transition 167 8.3 The Lepton Era 171 8.5 The Cosmic Neutrino Background 173 8.2 The standard nucleosynthesis model 177 8.3 The neutron–proton ratio 178 8.4 Nucleosynthesis of Helium 179 8.10 Observations versus theory 185 8.7 Non-standard Nucleosynthesis 186 9 The Plasma Era 191 9.1 The Radiative Era 191 9.2 The Plasma Epoch 192 9.4 The Matter Era 195 9.5 Evolution of the CMB Spectrum 197 PART 3 Theory of Structure Formation 203 10 Introduction to Jeans Theory 205 10.2 Jeans Theory for Collisional Fluids 206 10.3 Jeans Instability in Collisionless Fluids 210 10.4 History of Jeans Theory in Cosmology 212 10.5 The Effect of Expansion: an Approximate Analysis 213 10.6 Newtonian Theory in a Dust Universe 215 10.7 Solutions for the Flat Dust Case 218 10.8 The Growth Factor 219 www.com viii Contents 10.9 Solution for Radiation-Dominated Universes 221 10.10 The Method of Autosolution 223 10.11 The Meszaros Effect 225 10.12 Relativistic Solutions 227 11 Gravitational Instability of Baryonic Matter 229 11.2 Adiabatic and Isothermal Perturbations 230 11.3 Evolution of the Sound Speed and Jeans Mass 231 11.4 Evolution of the Horizon Mass 233 11.5 Dissipation of Acoustic Waves 234 11.6 Dissipation of Adiabatic Perturbations 237 11.8 A Two-Fluid Model 241 11.9 The Kinetic Approach 244 11.10 Summary 248 12 Non-baryonic Matter 251 12.2 The Boltzmann Equation for Cosmic Relics 252 12.3 Hot Thermal Relics 253 12.4 Cold Thermal Relics 255 12.5 The Jeans Mass 256 12.1 Hot Dark Matter 260 12.2 Cold Dark Matter 261 12.3 Summary 262 13 Cosmological Perturbations 263 13.2 The Perturbation Spectrum 264 13.3 The Mass Variance 266 13.1 Mass scales and filtering 266 13.2 Properties of the filtered field 268 13.3 Problems with filters 270 13.4 Types of Primordial Spectra 271 13.5 Spectra at Horizon Crossing 275 13.6 Fluctuations from Inflation 276 13.7 Gaussian Density Perturbations 279 13.9 Non-Gaussian Fluctuations? 284 14 Nonlinear Evolution 287 14.1 The Spherical ‘Top-Hat’ Collapse 287 14.2 The Zel’dovich Approximation 290 14.3 The Adhesion Model 294 14.4 Self-similar Evolution 296 14.3 Scaling of the power spectrum 300 14.5 The Mass Function 301 14.2 Particle–mesh techniques 306 14.4 Initial conditions and boundary effects 309 www.com Contents ix 14.8 Biased Galaxy Formation 314 14.10 Comments 321 15 Models of Structure Formation 323 15.3 Gravitational Instability in Brief 326 15.4 Primordial Density Fluctuations 327 15.5 The Transfer Function 328 15.6 Beyond Linear Theory 330 15.7 Recipes for Structure Formation 331 15.8 Comments 334 PART 4 Observational Tests 335 16 Statistics of Galaxy Clustering 337 16.3 The Limber Equation 342 16.4 Correlation Functions: Results 344 16.1 Two-point correlations 344 16.5 The Hierarchical Model 346 16.6 Cluster Correlations and Biasing 350 16.7 Counts in Cells 352 16.8 The Power Spectrum 355 16.12 Comments 365 17 The Cosmic Microwave Background 367 17.2 The Angular Power Spectrum 368 17.3 The CMB Dipole 371 17.4 Large Angular Scales 374 17.1 The Sachs–Wolfe effect 374 17.2 The COBE DMR experiment 377 17.3 Interpretation of the COBE results 379 17.6 Smaller Scales: Extrinsic Effects 385 17.7 The Sunyaev–Zel’dovich Effect 389 17.8 Current Status 391 18 Peculiar Motions of Galaxies 393 18.4 Velocity–Density Reconstruction 400 18.5 Redshift-Space Distortions 402 18.6 Implications for Ω0 405 www.com x Contents 19 Gravitational Lensing 409 19.2 Basic Gravitational Optics 412 19.3 More Complicated Systems 415 19.3 Arcs, arclets and cluster masses 420 19.4 Weak lensing by large-scale structure 421 19.5 The Hubble constant 422 19.5 Comments 423 20 The High-Redshift Universe 425 20.3 The Intergalactic Medium (IGM) 428 20.2 The Gunn–Peterson test 428 20.3 Absorption line systems 430 20.4 X-ray gas in clusters 432 20.5 Spectral distortions of the CMB 432 20.6 The X-ray background 433 20.4 The Infrared Background and Dust 434 20.5 Number-counts Revisited 437 20.6 Star and Galaxy Formation 438 20.7 Concluding Remarks 444 21 A Forward Look 447 21.3 X-rays and the Hot Universe 449 21.4 The Apotheosis of Astrometry: GAIA 450 21.5 The Next Generation Space Telescope: NGST 452 21.6 Extremely Large Telescopes 453 21.7 Far-IR and Submillimetre Views of the Early Universe 454 21.8 The Cosmic Microwave Background 456 21.9 The Square Kilometre Array 456 21.11 Sociology, Politics and Economics 460 21. Physical Constants 463 Appendix B.

Useful Astronomical Quantities 465 Appendix C. Particle Properties 467 References 469 Index 485 www.com Preface to First Edition This is a book about modern cosmology. Because this is a big subject – as big as the Universe – we have had to choose one particular theme upon which to focus our treatment. Current research in cosmology ranges over fields as diverse as quantum gravity, general relativity, particle physics, statistical mechanics, nonlin- ear hydrodynamics and observational astronomy in all wavelength regions, from radio to gamma rays.

We could not possibly do justice to all these areas in one volume, especially in a book such as this which is intended for advanced under- graduates or beginning postgraduates. Because we both have a strong research interest in theories for the origin and evolution of cosmic structure – galaxies, clusters and the like – and, in many respects, this is indeed the central problem in this field, we decided to concentrate on those elements of modern cosmology that pertain to this topic. We shall touch on many of the areas mentioned above, but only insofar as an understanding of them is necessary background for our analysis of structure formation. Cosmology in general, and the field of structure formation in particular, has been a ‘hot’ research topic for many years.

Recent spectacular observational break- throughs, like the discovery by the COBE satellite in 1992 of fluctuations in the temperature of the cosmic microwave background, have made newspaper head- lines all around the world. Both observational and theoretical sides of the subject continue to engross not only the best undergraduate and postgraduate students and more senior professional scientists, but also the general public. Part of the fascination is that cosmology lies at the crossroads of many disciplines. An intro- duction to this subject therefore involves an initiation into many seemingly dis- parate branches of physics and astrophysics; this alone makes it an ideal area in which to encourage young scientists to work.

Nevertheless, cosmology is a peculiar science. The Universe is, by definition, unique. We cannot prepare an ensemble of universes with slightly different param- eter values and look for differences or correlations in their behaviour. In many branches of physical science such experimentation often leads to the formulation of empirical laws which give rise to models and subsequently theories.

Cosmol- ogy is different. We have only one Universe, and this must provide the empirical laws we try to explain by theory, as well as the experimental evidence we use to test the theories we have formulated. Though the distinction between them is, of course, not completely sharp, it is fair to say that physics is predominantly char- acterised by experiment and theory, and cosmology by observation and paradigm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ