Luận văn: Hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn theo Công ước mua bán hàng hóa quốc tế

Luận văn thạc sĩ luật phân tích về hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn theo Công ước Viên (CISG), điều kiện và hậu quả pháp lý liên quan.

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật
104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BIỆN PHÁP HỦY BỎ HỢP ĐỒNG TRƯỚC THỜI HẠN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ THEO CÔNG ƯỚC VIÊN NĂM 1980

1.1. Khái quát về vi phạm dự đoán trước và biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

1.1.1. Khái niệm vi phạm dự đoán trước

1.1.2. Đặc điểm vi phạm dự đoán trước

1.1.2.1. Thời điểm xảy ra vi phạm
1.1.2.2. Phạm vi nghĩa vụ bị vi phạm
1.1.2.3. Quyền áp dụng biện pháp khắc phục đối với hành vi vi phạm

1.1.3. Khái niệm biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

1.1.4. Đặc điểm của biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

1.1.4.1. Thời điểm áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ
1.1.4.2. Căn cứ áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn không mang tính chất “tuyệt đối”
1.1.4.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh ngay lập tức khi hợp đồng bị hủy bỏ

1.2. Phân biệt biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ với biện pháp tạm ngừng thực hiện hợp đồng

1.2.1. Khả năng xảy ra vi phạm dự đoán trước

1.2.2. Phạm vi nghĩa vụ bị vi phạm

1.2.3. Nghĩa vụ thông báo

1.3. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: CĂN CỨ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP HỦY BỎ HỢP ĐỒNG TRƯỚC THỜI HẠN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ THEO CÔNG ƯỚC VIÊN NĂM 1980 – KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

2.1. Căn cứ áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

2.1.1. Khả năng một bên sẽ có hành vi vi phạm cơ bản

2.1.1.1. Khái quát về vi phạm cơ bản
2.1.1.2. Tính chất “rõ ràng” của vi phạm cơ bản đối với hợp đồng giao hàng một lần
2.1.1.3. Tính chất “rõ ràng” của vi phạm cơ bản đối với hợp đồng giao hàng từng phần

2.1.2. Căn cứ một bên tuyên bố sẽ không thực hiện hợp đồng

2.2. Quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam

2.2.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ

2.2.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ tại Việt Nam

2.3. Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam về biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ từ kinh nghiệm của Công ước Viên năm 1980

2.3.1. Sự phù hợp của quy định vi phạm dự đoán trước và biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam

2.3.2. Một số đề xuất cụ thể hoàn thiện pháp luật Việt Nam về biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ

2.4. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHĨA VỤ THÔNG BÁO VÀ HỆ QUẢ PHÁP LÝ CỦA BIỆN PHÁP HỦY BỎ HỢP ĐỒNG TRƯỚC THỜI HẠN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ THEO CÔNG ƯỚC VIÊN NĂM 1980 – KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

3.1. Nghĩa vụ thông báo khi áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

3.1.1. Thời hạn thông báo

3.1.2. Hình thức thông báo

3.1.3. Nội dung thông báo

3.1.3.1. Ý định hủy bỏ hợp đồng
3.1.3.2. Sự cho phép bên kia cung cấp bảo đảm đầy đủ về khả năng thực hiện nghĩa vụ

3.1.4. Hiệu lực của thông báo

3.2. Hệ quả pháp lý của biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980

3.2.1. Hiệu lực của hợp đồng

3.2.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại

3.2.3. Nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất

3.2.4. Hệ quả pháp lý của việc áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn không có căn cứ

3.3. Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ thông báo và hệ quả pháp lý khi áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ từ kinh nghiệm của Công ước Viên năm 1980

3.3.1. Quy định về nghĩa vụ thông báo khi áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ

3.3.2. Quy định về hệ quả pháp lý khi áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ

3.4. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hủy hợp đồng theo CISG Nền tảng pháp lý cốt lõi

Việc hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ là một chế định pháp lý phức tạp trong luật thương mại quốc tế. Nền tảng cho vấn đề này chính là Công ước Viên năm 1980 (viết tắt là CISG 1980), một thành tựu lớn trong việc hài hòa hóa pháp luật hợp đồng toàn cầu. Trọng tâm của chế định này là học thuyết về vi phạm dự liệu (anticipatory breach), một khái niệm ban đầu phát triển từ hệ thống Thông luật (Common Law). Học thuyết này cho phép một bên có quyền áp dụng các biện pháp khắc phục, bao gồm cả việc hủy bỏ hợp đồng, ngay cả khi thời hạn thực hiện nghĩa vụ của bên kia chưa đến. Điều này đi ngược lại nguyên tắc pháp luật truyền thống, vốn chỉ công nhận vi phạm khi có hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ tại thời điểm đến hạn. CISG 1980 đã mã hóa nguyên tắc này, đặc biệt tại các Điều 71, 72 và 73, tạo ra một cơ chế linh hoạt để các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bảo vệ quyền lợi của mình trước những rủi ro có thể thấy trước. Việc Việt Nam gia nhập Công ước Viên 1980 vào năm 2017 đã mở ra một hành lang pháp lý tiến bộ, tuy nhiên cũng đặt ra thách thức trong việc áp dụng và hài hòa hóa với hệ thống pháp luật trong nước. Việc nghiên cứu sâu về các quy định này, từ khái niệm, đặc điểm cho đến hệ quả pháp lý, là yêu cầu cấp thiết cho cả giới học thuật và các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế, cũng như cho các cơ quan giải quyết tranh chấp như Tòa án hay trọng tài quốc tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về vi phạm dự liệu Anticipatory Breach

Theo từ điển Black’s Law, vi phạm dự liệu được định nghĩa là “hành vi vi phạm hợp đồng gây ra bởi sự từ chối thực hiện dự đoán trước của một bên khi việc thực hiện đến hạn”. Đây là hành vi vi phạm xảy ra trước thời điểm nghĩa vụ đến hạn, dựa trên lời nói hoặc hành động của một bên cho thấy rõ họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ trong tương lai. Nền tảng của học thuyết này được định hình trong vụ kiện kinh điển Hochster v De La Tour (1853). Vụ kiện này đã thiết lập nguyên tắc rằng khi một bên tuyên bố rõ ràng sẽ không thực hiện hợp đồng, bên bị vi phạm không cần phải chờ đến ngày thực hiện mới có thể khởi kiện. Thay vào đó, họ có quyền tuyên bố hủy hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay lập tức. Mục tiêu chính là giảm thiểu tổn thất, cho phép bên bị vi phạm tìm kiếm các giao dịch thay thế thay vì phải chuẩn bị vô ích cho một hợp đồng chắc chắn sẽ thất bại.

1.2. Đặc điểm chính của hành vi vi phạm dự đoán trước

Vi phạm dự liệu có ba đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, thời điểm xảy ra vi phạm là sau khi giao kết nhưng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với vi phạm thực tế. Thứ hai, phạm vi nghĩa vụ bị vi phạm phải mang tính chất nghiêm trọng. Không phải mọi dấu hiệu không chắc chắn đều cấu thành vi phạm dự liệu. Hành vi đó phải chỉ ra một cách rõ ràng rằng một vi phạm cơ bản (fundamental breach) sẽ xảy ra trong tương lai. Thứ ba, nó trao cho bên bị vi phạm quyền lựa chọn biện pháp khắc phục ngay lập tức. Bên bị vi phạm có thể chấp nhận vi phạm để hủy hợp đồng, hoặc từ chối vi phạm và yêu cầu bên kia tiếp tục thực hiện, chờ đợi đến khi vi phạm thực tế xảy ra. Lựa chọn này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về rủi ro và lợi ích kinh tế.

II. Rủi ro khi hủy hợp đồng trước hạn Nhận diện vi phạm dự liệu

Việc áp dụng chế định hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn theo CISG 1980 mang lại lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định khi nào một dấu hiệu là đủ “rõ ràng” để kết luận một vi phạm cơ bản sẽ xảy ra. Nếu một bên tuyên bố hủy hợp đồng mà không có căn cứ vững chắc, chính họ có thể bị coi là bên vi phạm hợp đồng. Công ước Viên năm 1980 đưa ra hai cấp độ phản ứng khác nhau đối với vi phạm dự liệu, được quy định tại Điều 71 CISGĐiều 72 CISG. Điều 71 CISG cho phép đình chỉ thực hiện hợp đồng khi có dấu hiệu cho thấy bên kia sẽ không thực hiện một phần chủ yếu nghĩa vụ của họ. Đây là một biện pháp tạm thời, ít quyết liệt hơn. Trong khi đó, Điều 72 CISG cho phép hủy bỏ toàn bộ hợp đồng khi “thấy rõ ràng rằng” một bên sẽ gây ra một vi phạm cơ bản. Sự khác biệt về ngôn ngữ (“trở nên rõ ràng” so với “rõ ràng”) cho thấy yêu cầu về mức độ chắc chắn tại Điều 72 cao hơn đáng kể. Việc phân biệt hai trường hợp này là cực kỳ quan trọng, bởi hậu quả pháp lý của việc hủy hợp đồng là rất nặng nề, chấm dứt hoàn toàn hiệu lực của hợp đồng và mở ra quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại toàn bộ.

2.1. Phân biệt đình chỉ thực hiện hợp đồng Điều 71 CISG

Biện pháp đình chỉ thực hiện hợp đồng theo Điều 71 CISG được áp dụng khi một bên có dấu hiệu cho thấy bên kia sẽ không thực hiện “một phần chủ yếu” nghĩa vụ của họ. Mức độ yêu cầu về sự chắc chắn ở đây thấp hơn so với hủy bỏ. Đây là một biện pháp mang tính phòng ngừa, cho phép bên đình chỉ tạm dừng nghĩa vụ của mình và yêu cầu bên kia cung cấp “bảo đảm đầy đủ” về khả năng thực hiện. Nếu bên kia cung cấp được bảo đảm, hợp đồng phải được tiếp tục. Biện pháp này không chấm dứt hợp đồng mà chỉ tạm dừng nó. Đây là công cụ hữu ích để quản lý rủi ro trong các tình huống không chắc chắn mà chưa đến mức phải hủy bỏ hoàn toàn giao dịch.

2.2. Điều kiện hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn Điều 72 CISG

Hủy hợp đồng theo CISG tại Điều 72 là biện pháp quyết liệt hơn, đòi hỏi căn cứ phải “rõ ràng” rằng một vi phạm cơ bản (fundamental breach) sẽ xảy ra. Vi phạm cơ bản là vi phạm gây thiệt hại đáng kể cho bên kia, làm họ mất đi phần lớn những gì họ mong đợi từ hợp đồng. Tiêu chuẩn “rõ ràng” yêu cầu một xác suất xảy ra vi phạm rất cao, dựa trên các bằng chứng khách quan, chứ không phải là sự suy đoán chủ quan. Hậu quả của việc áp dụng Điều 72 là hợp đồng bị chấm dứt hoàn toàn, giải phóng các bên khỏi các nghĩa vụ trong tương lai (trừ các nghĩa vụ phát sinh từ việc hủy bỏ) và cho phép yêu cầu bồi thường ngay lập tức.

III. Cách xác định vi phạm cơ bản Căn cứ hủy hợp đồng CISG

Căn cứ cốt lõi để hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn theo Điều 72 CISG là khả năng chứng minh một vi phạm cơ bản sẽ xảy ra một cách “rõ ràng”. Điều 25 của CISG 1980 định nghĩa vi phạm cơ bản là một vi phạm “gây thiệt hại một cách đáng kể cho bên kia làm cho bên kia mất đi những gì mà anh ta có quyền mong đợi trên cơ sở hợp đồng”. Yếu tố này mang tính định tính và phụ thuộc vào từng tình huống cụ thể của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Việc xác định tính chất “rõ ràng” có thể dựa trên nhiều yếu tố. Nó có thể là một tuyên bố rõ ràng từ bên vi phạm, hoặc các hành động cụ thể như bán hàng hóa đối tượng của hợp đồng cho một bên thứ ba, hoặc tình trạng mất khả năng thanh toán không thể khắc phục. Các cơ quan giải quyết tranh chấp như trọng tài quốc tế (ví dụ VIAC) thường xem xét tổng thể các bằng chứng để đánh giá mức độ chắc chắn. Ví dụ, việc bên mua liên tục không mở được thư tín dụng (L/C) theo thỏa thuận có thể được coi là một dấu hiệu rõ ràng về việc họ sẽ không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán, cấu thành căn cứ để bên bán tuyên bố hủy hợp đồng. Sự so sánh với nguyên tắc UNIDROIT cũng cho thấy cách tiếp cận tương tự, nhấn mạnh vào việc vi phạm có làm mất đi đáng kể lợi ích mà bên bị vi phạm kỳ vọng hay không.

3.1. Tính chất rõ ràng của vi phạm cơ bản trong hợp đồng một lần

Đối với hợp đồng giao hàng một lần, tính “rõ ràng” phải được chứng minh bằng các sự kiện khách quan, không phải là nỗi lo sợ chủ quan. Bản bình luận của Hội đồng thư ký UNCITRAL chỉ ra ba trường hợp: (i) lời nói hoặc hành động của một bên cấu thành sự từ chối hợp đồng; (ii) các sự kiện khách quan như nhà máy bị cháy, lệnh cấm vận; (iii) việc một bên không cung cấp được bảo đảm đầy đủ khi được yêu cầu. Ví dụ, trong vụ Downs Investments và Perwaja Steel, tòa án cho rằng việc bên mua không thể mở L/C là bằng chứng rõ ràng về việc họ sẽ vi phạm cơ bản nghĩa vụ thanh toán, cho phép bên bán hủy hợp đồng theo Điều 72.

3.2. Căn cứ hủy hợp đồng đối với hợp đồng giao hàng từng phần

Điều 73(2) CISG quy định riêng cho hợp đồng giao hàng từng phần. Nếu việc vi phạm một lô hàng cho phép bên kia có “lý do xác đáng để cho rằng” sẽ có vi phạm cơ bản đối với các lô hàng tương lai, họ có thể hủy hợp đồng đối với các lô hàng đó. Tiêu chuẩn “có lý do xác đáng” được cho là thấp hơn và khách quan hơn tiêu chuẩn “rõ ràng” trong Điều 72. Căn cứ này dựa trên một vi phạm thực tế đã xảy ra (ở lô hàng trước), từ đó suy luận ra khả năng vi phạm trong tương lai. Ví dụ, việc bên bán giao một lô hàng kém chất lượng nghiêm trọng có thể tạo cơ sở để bên mua tin rằng các lô hàng sau cũng sẽ không đạt yêu cầu và cho phép họ hủy phần còn lại của hợp đồng.

IV. Xử lý khi bên kia tuyên bố hủy Quyền theo Điều 72 3 CISG

Một trong những căn cứ vững chắc và rõ ràng nhất để hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn được quy định tại Điều 72(3) CISG 1980. Điều khoản này nêu rõ: “Các quy định của khoản trên không áp dụng nếu bên kia đã tuyên bố rằng họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình”. Về cơ bản, khi một bên đưa ra một tuyên bố dứt khoát, không mập mờ rằng họ sẽ không thực hiện hợp đồng, bên còn lại có quyền tuyên bố hủy hợp đồng ngay lập tức mà không cần phải tuân thủ thủ tục thông báo và cho phép cung cấp bảo đảm theo Điều 72(2). Tuyên bố này được coi là một hành vi từ chối hợp đồng (repudiation) và tự nó đã là một vi phạm dự liệu nghiêm trọng. Lý do đằng sau quy định này là để bảo vệ bên bị vi phạm khỏi tình trạng không chắc chắn và cho phép họ hành động nhanh chóng để giảm thiểu thiệt hại theo Điều 77 CISG. Việc yêu cầu thông báo trong trường hợp này trở nên vô nghĩa, vì bên vi phạm đã thể hiện rõ ý chí của mình. Phán quyết của Trọng tài Quốc tế CIETAC trong vụ Compound fertilizer đã khẳng định rằng khi bên bán gửi fax thông báo “không thể giao hàng”, bên mua có quyền coi hợp đồng đã bị hủy và yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay lập tức, dù các bên không dùng từ ngữ “hủy bỏ hợp đồng” một cách tường minh.

4.1. Hiệu lực của tuyên bố không thực hiện nghĩa vụ

Một tuyên bố không thực hiện nghĩa vụ phải rõ ràng và dứt khoát. Những thông báo mơ hồ, chẳng hạn như “chúng tôi đang gặp khó khăn trong sản xuất”, có thể không đủ để cấu thành một tuyên bố theo Điều 72(3). Trong những trường hợp không rõ ràng, bên nhận được thông báo nên sử dụng quyền theo Điều 72(2) để yêu cầu một sự bảo đảm đầy đủ. Tuy nhiên, khi một tuyên bố là rõ ràng, nó tạo ra quyền hủy bỏ ngay lập tức. Theo lý thuyết “lời hứa ngụ ý”, lời từ chối này mâu thuẫn trực tiếp với cam kết ban đầu khi giao kết hợp đồng, do đó nó được xem là một vi phạm tức thời.

4.2. Hệ quả pháp lý khi một bên tuyên bố từ chối hợp đồng

Hậu quả pháp lý của việc hủy hợp đồng trong trường hợp này là rất rõ ràng. Bên bị vi phạm được miễn nghĩa vụ thông báo trước theo Điều 72(2). Họ có thể ngay lập tức tuyên bố hợp đồng bị hủy bỏ. Hợp đồng chấm dứt hiệu lực và các bên được giải phóng khỏi nghĩa vụ của mình. Quan trọng nhất, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh ngay tại thời điểm đó. Bên bị vi phạm có thể tiến hành các giao dịch thay thế và yêu cầu bên vi phạm bồi thường cho bất kỳ khoản chênh lệch giá nào cùng các thiệt hại khác phát sinh. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng một bên lợi dụng biến động thị trường để thoát khỏi một hợp đồng bất lợi.

V. Áp dụng CISG tại Việt Nam Hủy hợp đồng và kinh nghiệm thực tiễn

Việc so sánh pháp luật Việt Nam và CISG về hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) và Luật Thương mại 2005 (LTM), chưa có một định nghĩa rõ ràng về vi phạm dự liệu như trong Công ước Viên năm 1980. Tuy nhiên, một số quy định đã tiệm cận với khái niệm này. Chẳng hạn, Điều 313 LTM 2005 về hủy hợp đồng giao hàng từng phần có nội dung rất tương đồng với Điều 73(2) CISG. Tương tự, Điều 425 BLDS 2015 về hủy bỏ hợp đồng do “không có khả năng thực hiện” cũng có thể được vận dụng. Mặc dù vậy, thực tiễn áp dụng các quy định này tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều bản án của tòa án vẫn có xu hướng chờ đợi một “vi phạm thực tế”, tức là chờ đến khi hết hạn thực hiện nghĩa vụ mới xem xét. Điều này cho thấy sự thiếu quen thuộc với học thuyết anticipatory breach. Ví dụ, trong vụ tranh chấp giấy Kraft (Bản án số 73/2005/KDTM-ST), tòa án đã không công nhận quyền hủy hợp đồng của bên bán dù bên mua đã tuyên bố không thể tiêu thụ hết hàng trong thời hạn. Phán quyết này cho thấy lỗ hổng của pháp luật tại thời điểm đó và sự cần thiết phải có những quy định rõ ràng hơn, phù hợp với thông lệ luật thương mại quốc tế.

5.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về hủy bỏ hợp đồng trước hạn

LTM 2005 tại Điều 313(2) quy định quyền hủy bỏ đối với các lần giao hàng sau nếu vi phạm ở một lần giao trước tạo cơ sở để “chắc chắn rằng sẽ xảy ra vi phạm cơ bản”. Điều 425 BLDS 2015 cho phép hủy hợp đồng khi bên có nghĩa vụ “không thể thực hiện được” nghĩa vụ làm mục đích của bên có quyền không đạt được. Cụm từ “không thể thực hiện được” có thể hiểu là yêu cầu một sự chắc chắn tuyệt đối, khắt khe hơn tiêu chuẩn “rõ ràng” của CISG 1980. Ngoài ra, Điều 411 BLDS 2015 cho phép hoãn thực hiện nghĩa vụ, tương tự Điều 71 CISG. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một quy định tổng quát và thống nhất về vi phạm dự liệu gây khó khăn cho việc áp dụng.

5.2. Thực tiễn xét xử các tranh chấp liên quan tại Việt Nam

Thực tiễn xét xử cho thấy các cơ quan tài phán Việt Nam còn khá dè dặt trong việc công nhận quyền hủy hợp đồng trước hạn. Trong vụ tranh chấp giữa Công ty Thuận Lợi và Công ty Phổ Bình (Bản án phúc thẩm số 264/2021/KDTM-PT), dù bên bán không thể đưa ra lịch giao hàng và nêu lý do nhà máy cung cấp tạm dừng sản xuất, tòa án vẫn cho rằng bên bán không vi phạm do hai bên chưa thống nhất lịch giao cụ thể. Lập luận này chưa xem xét đầy đủ các dấu hiệu rõ ràng về việc bên bán không có khả năng thực hiện hợp đồng khi đến hạn. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng các nguyên tắc của CISG 1980luật thương mại quốc tế trong hệ thống tư pháp Việt Nam, đặc biệt tại các trung tâm trọng tài như VIAC.

VI. Bí quyết hoàn thiện PLVN Từ kinh nghiệm hủy hợp đồng CISG

Kinh nghiệm từ Công ước Viên năm 1980 cung cấp những bài học quý giá để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn. Để nâng cao tính cạnh tranh và hội nhập của nền kinh tế, việc có một khung pháp lý rõ ràng, linh hoạt và phù hợp với thông lệ quốc tế là điều tất yếu. Việc bổ sung một định nghĩa cụ thể về vi phạm dự liệu (anticipatory breach) vào Luật Thương mại hoặc Bộ luật Dân sự sẽ là bước đi quan trọng đầu tiên. Định nghĩa này cần làm rõ các yếu tố cấu thành, bao gồm cả hành vi từ chối bằng lời nói và các hành động ngụ ý. Tiếp theo, cần xây dựng một cơ chế pháp lý abgestuft (phân cấp) tương tự như Điều 71 và 72 của CISG 1980. Cụ thể, cần quy định rõ về quyền đình chỉ thực hiện hợp đồng và yêu cầu bảo đảm trong các trường hợp ít nghiêm trọng, và quyền tuyên bố hủy hợp đồng trong các trường hợp rõ ràng sẽ xảy ra vi phạm cơ bản. Việc quy định chi tiết về nghĩa vụ thông báo và hậu quả pháp lý của việc hủy hợp đồng cũng rất quan trọng để đảm bảo sự công bằng và minh bạch, tránh lạm dụng. Những cải cách này không chỉ giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các doanh nghiệp Việt Nam mà còn tăng cường sự tin cậy của môi trường pháp lý trong nước, thu hút đầu tư và thúc đẩy các hoạt động hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

6.1. Đề xuất bổ sung chế định vi phạm dự liệu vào luật pháp

Đề xuất cụ thể là bổ sung một điều khoản mới vào LTM 2005 định nghĩa về vi phạm dự liệu, dựa trên các yếu tố từ Điều 72 CISG. Điều khoản này nên quy định rằng nếu trước ngày thực hiện, có cơ sở rõ ràng cho thấy một bên sẽ vi phạm cơ bản nghĩa vụ, bên kia có quyền hủy hợp đồng. Đồng thời, cần quy định rõ về thủ tục thông báo hợp lý để cho phép bên bị cáo buộc có cơ hội cung cấp bảo đảm, trừ trường hợp họ đã tuyên bố rõ ràng sẽ không thực hiện. Sự bổ sung này sẽ giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng, lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện tại.

6.2. Hài hòa hóa quy định về hậu quả pháp lý và bồi thường thiệt hại

Bên cạnh việc bổ sung căn cứ hủy hợp đồng, cần hài hòa hóa các quy định về hậu quả pháp lý của việc hủy hợp đồngbồi thường thiệt hại với các nguyên tắc của CISG 1980nguyên tắc UNIDROIT. Cần làm rõ rằng khi hủy hợp đồng do vi phạm dự liệu, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh ngay lập tức. Cách tính toán thiệt hại nên dựa trên giá thị trường tại thời điểm hủy hợp đồng hoặc chi phí của giao dịch thay thế, kết hợp với nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất của bên bị vi phạm. Điều này sẽ tạo ra một cơ chế giải quyết hậu quả công bằng, hiệu quả và có thể dự đoán được, phù hợp với tiêu chuẩn của luật thương mại quốc tế.

01/10/2025
Hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo công ước của liên hiệp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980. Chương 2: Căn cứ áp dụng biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980 – kinh nghiệm cho Việt Nam. Chương 3: Nghĩa vụ thông báo và hệ quả pháp lý của biện pháp hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ước Viên năm 1980 – kinh nghiệm cho Việt Nam. 7 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BIỆN PHÁP HỦY BỎ HỢP ĐỒNG TRƢỚC THỜI HẠN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ THEO CÔNG ƢỚC VIÊN NĂM 1980 1.

Khái quát về vi phạm dự đoán trƣớc và biện pháp hủy bỏ hợp đồng trƣớc thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Công ƣớc Viên năm 1980 Vi phạm dự đoán trước (anticipatory breach) là một khái niệm gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật bởi những vấn đề vượt ra ngoài các nguyên tắc của pháp luật truyền thống. Các quan điểm khác nhau về khái niệm “vi phạm dự đoán trước” và các đặc điểm của loại vi phạm này sẽ được phân tích dưới đây.1 Khái niệm vi phạm dự đoán trước Theo từ điển Black’s Law, vi phạm là “vi phạm các nghĩa vụ hợp đồng bằng việc không thực hiện lời hứa của chính mình, từ chối thực hiện hoặc ngăn cản việc 1 thực hiện của bên kia”. Theo Từ điển Luật học, vi phạm hợp đồng có thể hiểu là “hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng những nghĩa vụ phát sinh từ 2 hợp đồng”. Như vậy, vi phạm hợp đồng có thể được hiểu là việc không tuân theo hoặc làm trái với các nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận với nhau.

Tác giả Treitel cho rằng “vi phạm hợp đồng xảy ra khi một bên không hoặc từ chối thực hiện những gì anh ta có nghĩa vụ thực hiện theo hợp đồng mà không có lý do hợp pháp 3 hoặc thực hiện không đúng hoặc không có khả năng thực hiện”. Tác giả Phạm Duy Nghĩa cho rằng “vi phạm hợp đồng là hành vi của một bên không thực hiện hoặc 4 không thực hiện đúng nghĩa vụ theo các điều kiện hợp đồng”. Có thể nhận thấy, các định nghĩa về vi phạm hợp đồng có đặc điểm chung là hành vi này phải xuất hiện trên thực tế và xảy ra khi đến thời hạn bên có nghĩa vụ phải thực hiện. Cụ thể, nếu đến thời hạn ấn định cho việc thực hiện hợp đồng mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì đây được xem là một “vi phạm hợp đồng thực tế” (actual breach of contract).

Việc xác định hành vi vi phạm sẽ dễ dàng do hành vi vi phạm bộc lộ rõ trên thực tế. Trong trường hợp chưa đến thời hạn thực hiện hợp đồng nhưng một bên có đủ căn cứ để chứng minh bên kia sẽ không thực hiện hợp đồng khi đến hạn hoặc có những hành vi làm 1 Bryan A.Garner (2009), Black’s Law Dictionary, 9th ed., West Pub, tr. 2 Viện khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp (2006), Từ điển luật học, Nxb. Tư pháp và Nxb.

Từ điển Bách khoa, Hà Nội, tr. 3 Fritz Enderlein & Dietrich Maskow (1992), International Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods, Oceana Publications, tr.389, nguồn: https://iicl.edu/cisg/bibliography/international-sales-law-united-nations-convention-contracts- international-sale, truy cập lần cuối 07/6/2021. 4 Phạm Duy Nghĩa (2011), Giáo trình Luật kinh tế, Nxb Công an nhân dân, tr. 8 cho bên này mất niềm tin về khả năng thực hiện hợp đồng và kết luận rằng sẽ có một sự vi phạm hợp đồng trong tương lai liệu có được xem là một hành vi vi phạm hợp đồng? Theo lý thuyết vi phạm hợp đồng truyền thống, sự vi phạm hợp đồng chưa xảy ra trên thực tế nên khó có thể xác định đây là một hành vi vi phạm hợp đồng, nhưng nếu buộc phải chờ đến khi có vi phạm thực tế xảy ra thì bên bị vi phạm không thể áp dụng các biện pháp khắc phục ngay và thiệt hại có thể sẽ lớn hơn rất nhiều, thậm chí là không thể khắc phục được.

Vì vậy, học thuyết vi phạm dự đoán trước (anticipatory doctrine) được phát triển như một ngoại lệ của nguyên tắc này và đặt ra khái niệm “vi phạm dự đoán trước” hay “vi phạm dự kiến” (anticipatory breach). Đây là vấn đề vượt ra ngoài lý thuyết truyền thống về vi phạm hợp đồng, là căn cứ để cho phép một bên có thể hủy bỏ hợp đồng và có thể yêu cầu bồi thường 5 thiệt hại nếu có. Khái niệm “anticipatory breach” (tạm dịch: vi phạm dự đoán trước, vi phạm trước thời hạn) được nhiều học giả đưa ra định nghĩa. Theo từ điển Black’s Law, “vi phạm dự đoán trước là hành vi vi phạm hợp đồng gây ra bởi sự từ chối thực hiện dự 6 đoán trước của một bên khi việc thực hiện đến hạn”.

Từ điển Luật Oxford định nghĩa vi phạm hợp đồng là “việc một bên trong hợp đồng không thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đó hoặc dấu hiệu cho thấy họ không có ý định làm như vậy. Một dấu hiệu cho thấy hợp đồng sẽ bị vi phạm trong tương lai được gọi là sự từ chối hoặc vi phạm dự đoán trước và có thể được thể hiện bằng lời nói hoặc ngụ ý từ 7 hành vi”. Theo đó, từ điển Luật Oxford định nghĩa vi phạm hợp đồng bao gồm cả vi phạm thực tế và vi phạm dự đoán trước. Theo tác giả Treitel, vi phạm dự đoán trước được cho là xảy ra trước khi đến thời hạn thực hiện, một bên từ bỏ hợp đồng 8 hoặc không cho phép mình thực hiện hợp đồng.

Tác giả David Kelly cho rằng vi phạm hợp đồng dự đoán trước xảy ra khi một bên, trước thời hạn thực hiện hợp 9 đồng, tuyên bố rằng họ sẽ không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Tác giả Marnah Stuff cũng đưa ra định nghĩa tương tự rằng một vi phạm hợp đồng dự đoán trước 5 Dương Anh Sơn, Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc điều chỉnh bằng pháp luật đối với vi phạm hợp đồng khi chưa đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ, Tạp chí Nhà nước – Pháp luật tháng 04/2006, Viện Nhà nước và Pháp luật, tr.Garner, tlđd (1), tr. Martin (2003), A Dictionary of Law (fifth edition), Oxford University Press, tr. 8 Dẫn theo Treitel, Edwin Peel (2015), The Law of Contract (fourteenth edition), Thomson Reuters (Professional) UK Limited Pub and Sweet & Maxwell Pub, tr.

9 David Kelly (2002), Business Law, Cavendish Publishing, UK. 9 xảy ra khi một bên thông báo rằng bên đó không có ý định thực hiện các điều khoản 10 của hợp đồng. Khái niệm này lần đầu tiên được quy định chặt chẽ về mặt nguyên tắc pháp lý 11 trong Hochster v De La Tour (1853). Trên cơ sở vụ kiện, Thẩm phán Lord Campbell đã khái quát và phát triển học thuyết vi phạm dự đoán trước với nhiều vấn đề gây tranh cãi trong giới học thuật một thời gian dài.

Có thể khái quát học thuyết như sau: khi một hợp đồng được giao kết cho nghĩa vụ trong tương lai sẽ tạo thành mối quan hệ về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Các bên đều có trách nhiệm phải bảo đảm sẵn sàng và đầy đủ khả năng để thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Trong khoảng thời gian từ lúc giao kết hợp đồng đến thời hạn thực hiện hợp đồng, các bên ngụ ý cam kết rằng không bên nào sẽ làm tổn hại đến việc thực hiện các nghĩa vụ đó. Nếu một cam kết ngụ ý như vậy bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền tuyên bố hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay lập tức.

Học thuyết vi phạm dự đoán trước được phát triển và đặt ra hai vấn đề pháp lý: (i) hành vi vi phạm hợp đồng có thể xảy ra trước thời hạn ấn định để thực hiện nghĩa vụ hay không? và (ii) biện pháp khắc phục nào được áp dụng khi xảy ra hành vi vi phạm dự đoán trước? Thứ nhất, học thuyết vi phạm dự đoán trước đặt ra trách nhiệm các bên trong hợp đồng phải tôn trọng cam kết về việc thực hiện nghĩa vụ của mình. Trên cơ sở lý 12 13 thuyết về “lời hứa ngụ ý” xuất hiện trong Elderton v Emmens , Thẩm phán Lord Campbell trong vụ kiện của Hochster đã phát triển lý thuyết về lời hứa ngụ ý thành 14 một học thuyết chung có thể áp dụng cho mọi loại hợp đồng. Ông cho rằng “khi một hợp đồng được giao kết để thực hiện một hành động vào một ngày trong tương 10 Marnah Stuff (1997), Essential Contract Law (second edition), Cavendish Pub, tr. 11 Hochster v De La Tour (1853) 2 E&B 678, nguồn https://www.org/ew/cases/EWHC/QB/1853/J72.html, truy cập lần cuối 05/3/2021.

Nội dung vụ kiện có thể tóm tắt như sau: De La Tour đã ký kết một thỏa thuận để thuê ông Hochster để làm hướng dẫn viên du lịch và đi cùng họ ở châu Âu vào ngày 01 tháng 6 năm 1852. Vào ngày 11 tháng 5 năm 1852, De La Tour đã viết thư cho Hochster thông báo rằng họ đã thay đổi quyết định và từ chối các dịch vụ của ông. Vào ngày 22 tháng 5 năm 1852, Hochster đã khởi kiện lên Tòa án với lí do là việc hủy hợp đồng của De La Tour là vi phạm hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại. De La Tour lập luận rằng Hochster vẫn có nghĩa vụ phải sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ khi đến thời hạn, và không thể khởi kiện mình trước ngày hợp đồng bắt đầu (ngày 01 tháng 6 năm 1852).

12 Lý thuyết này xuất hiện ban đầu trong Elderton v Emmen liên quan đến hợp đồng dịch vụ cá nhân, gợi ý rằng một hợp đồng bao gồm các giao ước chung bao gồm một lời hứa ngụ ý rằng không bên nào sẽ từ chối nghĩa vụ của mình. Xem thêm: Reza Beheshti (2018), Anticipatory breach of contract and the necessity of adequate assurance under English law and Uniform Commercial Code, Lloyd's Maritime and Commercial Law Quarterly, 2018(Part 2), tr. 14 Reza Beheshti, tlđd (14), tr. 10 lai, có một mối quan hệ được xác lập giữa các bên trong thời gian chờ đợi bởi hợp đồng và họ ngụ ý hứa rằng trong thời gian chờ đợi sẽ không làm bất kỳ điều gì làm 15 tổn hại đến việc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng trong tương lai”.

Hơn nữa, một hợp đồng cho nghĩa vụ trong tương lai tạo thành một cam kết rằng, trong khi chờ đợi, các bên phải bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình và không bên nào từ chối hoặc thoái thác việc thực hiện các nghĩa vụ đó trước thời hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ