Tổng quan về giáo trình
Tài liệu học thuật Hướng Dẫn Viết Chữ Hán HSK Cấp 2 do Tiến sĩ Lưu Hớn Vũ biên soạn, trực thuộc Khoa Ngoại ngữ – Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 12 năm 2021. Trong chương trình đào tạo tiếng Trung Quốc bậc đại học và các khóa đào tạo ngôn ngữ sơ cấp, tài liệu này giữ vị trí học liệu bổ trợ chuyên sâu cho kỹ năng viết và phân tích văn tự chữ Hán ở giai đoạn nối tiếp sau cấp độ HSK 1.
Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc chuẩn hóa quy chuẩn chữ viết, hỗ trợ người học nắm vững cấu tạo, số nét, quy tắc bút thuận, âm Hán Việt và ngữ nghĩa của 176 mục chữ Hán xuất hiện trong chương trình sơ cấp. Toàn bộ nội dung ngữ liệu được đối chiếu trực tiếp với Giáo trình chuẩn HSK 2 (HSK 标准教程 2) do Khương Lệ Bình (姜丽萍) chủ biên, Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh xuất bản năm 2015.
Cách tiếp cận của giáo trình mang tính hệ thống và phân tích hình thái học. Mỗi đơn vị chữ Hán không được trình bày đơn lẻ mà được tích hợp đầy đủ 7 trường thông tin ngôn ngữ học: Phiên âm Pinyin, Âm Hán Việt, Bộ thủ, Số nét, Kết cấu không gian, Ngữ nghĩa và Bút thuận chi tiết từng nét. Điểm đặc thù của tài liệu là việc bổ sung dạng chữ phồn thể tương ứng bên cạnh chữ giản thể tiêu chuẩn, đồng thời tích hợp âm Hán Việt chuẩn xác làm công cụ chuyển ngữ và liên tưởng ngữ nghĩa đặc thù cho người học tại Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung chính của giáo trình được cấu trúc thành 15 bài học, bám sát toàn diện 15 chủ đề giao tiếp và từ vựng trong Giáo trình chuẩn HSK 2, khép lại bằng hệ thống bảng tra cứu:
- Bài 1: 九月去北京旅游最好。 (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ liên quan đến thời tiết, du lịch và hoạt động thể chất gồm 旅 (lǚ - LỮ), 游 (yóu - DU, phồn thể: 遊), 得 (de - ĐẮC), 最 (zuì - TỐI), 为 (wèi - VI, phồn thể: 為), 运 (yùn - VẬN, phồn thể: 運), 动 (dòng - ĐỘNG, phồn thể: 動), 踢 (tī - DỊCH), 足 (zú - TÚC), 球 (qiú - CẦU), 要 (yào - YẾU), 新 (xīn - TÂN), 它 (tā - THA), 眼 (yǎn - NHÃN), 睛 (jīng - TINH), 花 (huā - HOA).
- Bài 2: 我每天六点起床。 (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ liên quan đến sinh hoạt hằng ngày, trạng thái cơ thể và thời gian biểu gồm 病 (bìng - BỆNH), 每 (měi - MỖI), 早 (zǎo - TẢO), 跑 (pǎo - BÃO), 步 (bù - BỘ), 床 (chuáng - SÀNG), 药 (yào - DƯỢC, phồn thể: 藥), 知 (zhī - TRI), 道 (dào - ĐẠO), 休 (xiū - HƯU), 息 (xī - TỨC), 忙 (máng - MANG), 间 (jiān - GIAN, phồn thể: 間).
- Bài 3: 左边那个红色的是我的。 (Cái màu đỏ bên trái là của tôi)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ chỉ màu sắc, phương vị, đồ vật và định lượng gồm 手 (shǒu - THỦ), 表 (biǎo - BIỂU, phồn thể: 錶), 千 (qiān - THIÊN), 报 (bào - BÁO, phồn thể: 報), 纸 (zhǐ - CHỈ, phồn thể: 紙), 送 (sòng - TỐNG), 牛 (niú - NGƯU), 奶 (nǎi - NÃI), 房 (fáng - PHÒNG), 丈 (zhàng - TRƯỢNG), 夫 (fū - PHU), 旁 (páng - BÀNG), 边 (biān - BIÊN, phồn thể: 邊), 真 (zhēn - CHÂN), 粉 (fěn - PHẤN), 色 (sè - SẮC), 颜 (yán - NHAN), 左 (zuǒ - TẢ), 红 (hóng - HỒNG, phồn thể: 紅).
- Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的。 (Công việc này là do anh ấy giới thiệu cho tôi)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ biểu thị hoạt động xã hội, thời gian và quan hệ liên nhân gồm 日 (rì - NHẬT), 快 (kuài - KHOÁI), 乐 (lè - LẠC, phồn thể: 樂), 接 (jiē - TIẾP), 晚 (wǎn - VÃN), 非 (fēi - PHI), 常 (cháng - THƯỜNG), 始 (shǐ - THỦY), 已 (yǐ - DĨ), 经 (jīng - KINH, phồn thể: 經), 长 (cháng - TRƯỜNG, phồn thể: 長), 两 (liǎng - LƯỠNG, phồn thể: 兩), 帮 (bāng - BANG, phồn thể: 幫), 介 (jiè - GIỚI), 绍 (shào - THIỆU, phồn thể: 紹).
- Bài 5: 就买这件吧。 (Mua chiếc này đi)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ trong lĩnh vực tiêu dùng, lượng từ, đánh giá và trạng thái tâm lý gồm 外 (wài - NGOẠI), 准 (zhǔn - CHUẨN, phồn thể: 準), 备 (bèi - BỊ, phồn thể: 備), 就 (jiù - TỰU), 鱼 (yú - NGƯ, phồn thể: 魚), 件 (jiàn - KIỆN), 还 (hái - HOÀN, phồn thể: 還), 可 (kě - KHẢ), 以 (yǐ - DĨ), 错 (cuò - THÁC, phồn thể: 錯), 考 (kǎo - KHẢO), 试 (shì - THÍ, phồn thể: 試), 意 (yì - Ý), 思 (sī - TƯ), 咖 (kā - CA), 啡 (fēi - PHI).
- Bài 6: 你怎么不吃了? (Sao bạn không ăn nữa?)
- Trọng tâm từ vựng và chữ Hán: Khảo sát các chữ liên quan đến ẩm thực, nguyên nhân và địa điểm gồm 门 (mén - MÔN, phồn thể: 門), 自 (zì - TỰ), 行 (xíng - HÀNH), 羊 (yáng - DƯƠNG), 肉 (ròu - NHỤC), 条 (tiáo - ĐIỀU, phồn thể: 條), 篮 (lán - LAM, phồn thể: 籃), 因 (yīn - NHÂN), 所 (suǒ - SỞ).
- Các bài tiếp nối từ Bài 7 đến Bài 15:
- Bài 7: 你家离公司远吗? (Nhà bạn cách công ty xa không?): Hệ thống chữ Hán biểu thị khoảng cách, vị trí địa lý và phương tiện di chuyển.
- Bài 8: 让我想想再告诉你。 (Để tôi suy nghĩ rồi nói cho bạn biết): Hệ thống chữ Hán biểu thị nhận thức, đề xuất và trao đổi thông tin.
- Bài 9: 题太多,我没做完。 (Nhiều câu hỏi quá, tôi chưa làm xong): Hệ thống chữ Hán trong ngữ cảnh học tập, thi cử và kết quả hoàn thành công việc.
- Bài 10: 别找了,手机在桌子上呢。 (Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa): Hệ thống chữ Hán chỉ vị trí đồ vật, thiết bị thông tin liên lạc.
- Bài 11: 他比我大三岁。 (Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi): Hệ thống chữ Hán phục vụ cấu trúc so sánh, biểu đạt tuổi tác và sự biến chuyển trạng thái.
- Bài 12: 你穿得太少了。 (Bạn mặc ít áo quá): Hệ thống chữ Hán liên quan đến trang phục, thời tiết và nhận định mức độ.
- Bài 13: 门开着呢。 (Cửa đang mở đấy): Hệ thống chữ Hán chỉ trạng thái tiếp diễn, hành vi không gian.
- Bài 14: 你看过这个电影吗? (Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?): Hệ thống chữ Hán biểu đạt trải nghiệm quá khứ, giải trí và văn hóa nghệ thuật.
- Bài 15: 新年就要到了。 (Năm mới sắp đến rồi): Hệ thống chữ Hán biểu đạt mốc thời gian, lời chúc và các sự kiện sắp diễn ra.
- Bảng tra chữ Hán theo phiên âm (Trang 97–100): Cung cấp công cụ đối chiếu mục từ theo thứ tự chữ cái Latinh của Pinyin.
Logic phát triển của nội dung tuân thủ nguyên tắc không trùng lặp: loại trừ toàn bộ các chữ Hán đã xuất hiện ở Giáo trình chuẩn HSK 1, và các chữ Hán đã xuất hiện ở bài học trước sẽ không lặp lại ở bài học sau, đảm bảo đúng 176 đơn vị chữ mới của cấp độ 2.
flowchart TD
A["Nền tảng hình thái học (6 Nét cơ bản & 7 Quy tắc bút thuận & 6 Dạng kết cấu)"] --> B["Hệ thống 60 Bộ thủ thường dùng"]
B --> C["176 Mục chữ Hán theo 15 Bài học Giáo trình chuẩn HSK 2"]
C --> D["Cấu trúc 7 trường thông tin (Pinyin, Hán Việt, Bộ thủ, Số nét, Kết cấu, Nghĩa, Bút thuận)"]
D --> E["Bảng tra chữ Hán theo phiên âm Pinyin"]
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết văn tự học nền tảng ngay phần mở đầu:
-
Hệ thống 6 nét cơ bản của chữ Hán:
- Ngang (一): Kéo thẳng theo chiều ngang từ trái sang phải (Ví dụ: 三).
- Sổ (丨): Kéo thẳng theo chiều dọc từ trên xuống dưới (Ví dụ: 十).
- Phẩy (丿): Kéo nhẹ từ trên xuống qua bên trái (Ví dụ: 八).
- Chấm (丶): Chấm lệch xuống bên phải rồi dừng bút (Ví dụ: 六).
- Mác (㇏): Kéo nhẹ từ trên xuống qua bên phải (Ví dụ: 人).
- Hất (㇀): Chấm hất từ dưới bên trái lên trên bên phải (Ví dụ: 地).
-
Hệ thống 7 quy tắc bút thuận cốt lõi:
- Ngang trước sổ sau (Ví dụ: 十).
- Phẩy trước mác sau (Ví dụ: 八).
- Trên trước dưới sau (Ví dụ: 三).
- Trái trước phải sau (Ví dụ: 吃).
- Ngoài trước trong sau (Ví dụ: 句).
- Giữa trước hai bên sau (Ví dụ: 小).
- Vào trước đóng sau (Ví dụ: 回).
-
Hệ thống phân loại kết cấu hình học không gian chữ Hán:
- Độc thể: Chữ đơn cấu thành từ các nét liền khối, không thể chia cắt (Ví dụ: 一, 手, 牛, 日, 门, 羊, 肉).
- Trái phải: Kết cấu 2 phần (⿰, ví dụ: 旅, 游, 得, 动, 踢, 新, 跑, 忙, 报, 纸, 奶, 经, 绍, 外, 准, 件, 错, 试, 啡, 行, 所) hoặc 3 phần (⿲, ví dụ: 谢).
- Trên dưới: Kết cấu 2 phần (⿱, ví dụ: 最, 要, 它, 每, 早, 步, 药, 息, 表, 旁, 真, 色, 帮, 意, 思, 篮) hoặc 3 phần (⿳, ví dụ: 京).
- Bao quanh hai mặt: Dạng ⿸ (Ví dụ: 床, 房, 店), dạng ⿹ (Ví dụ: 句), dạng ⿺ (Ví dụ: 运, 道, 送, 边, 还, 这).
- Bao quanh ba mặt: Dạng ⿵ (Ví dụ: 间, 问), dạng ⿶ (Ví dụ: 画), dạng ⿷ (Ví dụ: 医).
- Bao quanh bốn mặt: Dạng ⿴ khép kín hoàn toàn (Ví dụ: 因, 回).
-
Bảng hệ thống 60 bộ thủ chữ Hán thường dùng: Phân loại chi tiết tên gọi và trường ý nghĩa: Bộ Trúc (⺮: tre trúc), Cân (巾: vải), Túc (⻊: chân), Kim (钅: kim loại), Miên (宀: mái nhà), Khẩu (口: miệng), Bối (贝: tiền của), Lực (力: sức lực), Nạch (疒: bệnh tật), Băng (冫: lạnh giá), Thảo (艹: hoa cỏ), Mã (马: con ngựa), Xa (车: xe cộ), Mễ (米: gạo ngũ cốc), Xích (彳: đường phố), Mẫn (皿: đồ đựng), Trùng (虫: côn trùng), Mộc (木: cây cối), Nhân (亻/人: người), Mục (目: mắt), Điểu (鸟: chim), Ngưu (牛: trâu bò), Đao (刀/刂: con dao), Nữ (女: phái nữ), Khiếm (⺈/欠: tâm trạng), Nhĩ (耳: tai), Nhật (日: mặt trời/thời gian), Khuyển (犭: động vật), Phốc (攵: hành động), Thủy (氵: nước), Nghiễm (广: phòng), Sơn (山: núi đồi), Hộ (户: cửa), Thân (身: cơ thể), Hỏa (火/灬: lửa), Thi (尸: cơ thể/phòng), Thực (饣: thực phẩm), Kiến (见: nhìn thấy), Thạch (石: đá), Mịch (纟/幺: tơ tằm), Thị (礻: cầu chúc), Thủ (手/扌: tay), Hiệt (页: đầu), Y (衤/衣: vải vóc), Điền (田: ruộng đồng), Thổ (土: đất), Dậu (酉: rượu), Ngư (鱼: cá), Vương (王: ngọc), Nguyệt (月: thời gian/ánh sáng), Vi (囗: biên giới bao quanh), Tâm (心/忄: tâm lý/cảm xúc), Châu (舟: tàu thuyền), Xước (辶: đi bộ/con đường), Huyệt (穴: hang động), Tẩu (走: chạy), Ngôn (讠: lời nói/kiến thức), Dương (羊: dê cừu), Song nhĩ (阝: thành quách/khu vực đất đai).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG ĐỐI CHIẾU 7 TIÊU CHÍ CỦA MỘT MỤC CHỮ HÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. PHIÊN ÂM (PINYIN) : Đề cương CT Giảng dạy Tiếng Trung Quốc Quốc tế (2014) |
| 2. ÂM HÁN VIỆT : Từ điển Hán - Việt (Phan Văn Các, 2008) |
| 3. BỘ THỦ : Tự điển quy phạm Nét bút, Bộ thủ, Kết cấu (2012) |
| 4. SỐ NÉT : Tự điển quy phạm Nét bút, Bộ thủ, Kết cấu (2012) |
| 5. KẾT CẤU : Độc thể, Trái phải, Trên dưới, Bao quanh 2/3/4 mặt |
| 6. NGỮ NGHĨA : Từ điển tiếng Hán hiện đại (Viện KHXH Trung Quốc, 2009) |
| 7. BÚT THUẬN TRỰC QUAN : Mô phỏng trình tự từng nét viết chuẩn xác |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích văn tự: Năng lực bóc tách cấu trúc không gian của chữ Hán, xác định chính xác thành phần mang ý nghĩa (bộ thủ) và thành phần cấu tạo âm thanh hoặc kết cấu khối.
- Kỹ năng viết chữ chuẩn xác: Định hình nét viết đúng tỷ lệ hình vuông, tuân thủ nghiêm ngặt thứ tự bút thuận từ nét đầu tiên đến nét kết thúc, tránh lỗi sai nét hoặc đứt đoạn kết cấu.
- Kỹ năng tra cứu học thuật: Khả năng tra cứu chéo mục từ thông qua hệ thống Pinyin và bảng tra cứu chữ Hán ở cuối sách, bổ trợ cho quá trình học từ vựng và tự đối chiếu ngữ nghĩa.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm phân tích vi mô (micro-analysis pedagogy), biến đổi quá trình ghi nhớ chữ viết tượng hình thành quy trình xử lý thông tin logic 7 bước.
Hệ thống cứ liệu trong giáo trình được xây dựng dựa trên 4 nguồn tài liệu tham khảo quy chuẩn:
- Phiên âm Pinyin: Căn cứ theo Đề cương chương trình giảng dạy tiếng Trung Quốc quốc tế (国际汉语教学通用课程大纲) do Tổ chức Hanban (汉办) biên soạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh xuất bản năm 2014. Ghi nhận đúng âm đọc chuẩn của chữ ở cấp độ HSK 2, không ghi biến âm ngữ lưu nhằm bảo toàn dạng phát âm gốc.
- Âm Hán Việt: Căn cứ theo Từ điển Hán – Việt do Phan Văn Các chủ biên, NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh xuất bản năm 2008. Liệt kê toàn bộ các âm Hán Việt tồn tại của chữ để người học mở rộng trường từ vựng liên môn.
- Bộ thủ, Số nét, Kết cấu và Bút thuận: Căn cứ theo Tự điển quy phạm Nét bút, Bộ thủ, Kết cấu, Cấp độ, Bút thuận tiếng Trung Quốc (现代汉语笔画部首结构字级笔顺规范字典) do Trung tâm nghiên cứu Thuyết từ Giải tự Từ thư biên soạn, NXB Giảng dạy Hoa ngữ xuất bản năm 2012.
- Ngữ nghĩa: Căn cứ theo Từ điển tiếng Hán hiện đại (现代汉语词典) do Phòng biên tập từ điển, Viện nghiên cứu Ngôn ngữ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc biên soạn, Thương vụ Ấn thư quán xuất bản năm 2009. Giáo trình ưu tiên hiển thị các lớp nghĩa thông dụng thuộc phạm vi HSK 2.
Về phương pháp thực hành, người học được hướng dẫn quan sát trực quan từng nét bút thuận từng bước, sau đó tái hiện chữ viết trong không gian ô vuông chuẩn, đối chiếu số nét tổng thể và xác định vị trí bộ thủ để ghi nhớ cấu trúc sâu của chữ.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tính kế thừa và sàng lọc tuyệt đối: Tài liệu liên kết chặt chẽ với tập 1 (Hướng dẫn viết chữ Hán HSK cấp 1). Giáo trình thực hiện việc loại trừ toàn bộ các chữ Hán đã xuất hiện ở cấp độ 1 cũng như loại trừ hiện tượng lặp lại giữa các bài, đảm bảo 176 mục từ hoàn toàn là kiến thức mới cần tiếp thu.
- Độ chuẩn hóa học thuật cao: Mỗi thông số từ số nét, tên nét, mã bộ thủ, kết cấu hình học đến định nghĩa nghĩa từ điển đều được trích xuất trực tiếp từ các bộ từ điển cơ quan ngôn luận chuyên ngành của Trung Quốc và Việt Nam.
- Tích hợp đối chiếu giản - phồn thể: Đối với các chữ Hán có biến thể phồn thể, tài liệu bổ sung dạng phồn thể đặt trong dấu ngoặc đơn ngay sau chữ giản thể (ví dụ: 药 - 藥, 边 - 邊, 经 - 經, 帮 - 幫, 门 - 門, 条 - 條), hỗ trợ người học mở rộng khả năng nhận diện văn bản hành chính hoặc văn bản cổ điển.
- Xử lý hiện tượng đa âm và đa nghĩa khoa học: Đối với các chữ đa âm hoặc đa nghĩa, giáo trình khu biệt chính xác âm đọc và nghĩa ứng dụng xuất hiện trong phạm vi ngữ cảnh giao tiếp của HSK cấp 2, giảm thiểu tình trạng quá tải thông tin cho người học giai đoạn sơ cấp.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học: Sinh viên theo học chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, ngành Ngoại ngữ hoặc sinh viên các khối ngành Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng học tiếng Trung Quốc như một ngoại ngữ thứ hai.
- Người tự học tiếng Trung Quốc: Học viên đang trong lộ trình chinh phục chứng chỉ HSK 2 quốc tế và đang sử dụng bộ sách Giáo trình chuẩn HSK 2 (Khương Lệ Bình chủ biên).
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình HSK 1 hoặc đã nắm vững toàn bộ hệ thống chữ Hán trong tài liệu Hướng dẫn viết chữ Hán HSK cấp 1.
- Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu quy chuẩn để hướng dẫn viết chữ Hán trên lớp học, chuẩn hóa các bài tập phân tích bộ thủ và chấm điểm bút thuận trong các bài kiểm tra định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng học tập nào? Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho người học tiếng Trung Quốc ở trình độ sơ cấp HSK cấp 2, đặc biệt là người học Việt Nam đang sử dụng Giáo trình chuẩn HSK 2 do Khương Lệ Bình chủ biên (BLCUP, 2015).
2. Người học cần có kiến thức nền tảng gì trước khi sử dụng tài liệu? Người học cần hoàn thành khối lượng kiến thức của trình độ HSK 1, nắm được cách phát âm Pinyin cơ bản và hệ thống chữ Hán đã xuất hiện trong tài liệu Hướng dẫn viết chữ Hán HSK cấp 1.
3. Cấu trúc thông tin của mỗi mục chữ Hán gồm những tiêu chí nào? Mỗi mục chữ Hán được cấu tạo thống nhất từ 7 nội dung: Phiên âm, Âm Hán Việt, Bộ thủ, Số nét, Kết cấu không gian, Nghĩa và Trình tự bút thuận chi tiết.
4. Làm thế nào để tra cứu các chữ Hán đã học một cách nhanh chóng? Người học sử dụng "Bảng tra chữ Hán theo phiên âm" được bố trí ở trang 97 đến trang 100 của tài liệu, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái Latinh của âm Pinyin.
5. Giáo trình có hỗ trợ nhận diện chữ Hán phồn thể không? Có. Toàn bộ các chữ Hán có dạng thức phồn thể đều được chú thích rõ ràng trong ngoặc đơn bên cạnh chữ giản thể chính khóa để hỗ trợ nhận biết văn tự.
Kết luận
Hướng Dẫn Viết Chữ Hán HSK Cấp 2 của TS. Lưu Hớn Vũ là tài liệu học tập chuẩn hóa về mặt hình thái và ngữ nghĩa của 176 chữ Hán cấp độ sơ cấp. Bằng việc kết hợp hệ thống 6 nét cơ bản, 7 quy tắc bút thuận, 6 dạng kết cấu hình học và bảng phân loại 60 bộ thủ, giáo trình mang lại lộ trình thực hành chữ viết mạch lạc. Người học được khuyến nghị kết hợp chặt chẽ việc phân tích 7 trường thông tin của mỗi chữ Hán với tiến trình bài khóa trong Giáo trình chuẩn HSK 2, đồng thời tận dụng bảng tra cứu phiên âm để củng cố kỹ năng ghi nhớ và chuẩn hóa chữ viết Hán ngữ.