Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng thu nhỏ kích thước thiết bị điện tử vi mô (Micro-electronics), nhu cầu chế tạo bo mạch in (Printed Circuit Board - PCB) mẫu với độ chính xác cao và thời gian xử lý nhanh đang tăng trưởng bình quân trên 12%/năm trong các cơ sở nghiên cứu và đào tạo. Tuy nhiên, quy trình tạo mẫu mạch in tại các phòng thí nghiệm đại học hiện nay vẫn tồn tại nhiều rào cản lớn:

  • Phương pháp ăn mòn hóa học truyền thống (Chemical Etching): Sử dụng các dung dịch ăn mòn như muối sắt ba Clorua ($FeCl_3$) hoặc hỗn hợp $H_2O_2/HCl$. Phương pháp này tạo ra chất thải độc hại ảnh hưởng môi trường, thời gian ăn mòn không đồng đều dẫn đến hiện tượng ăn mòn chân (undercut), sai số đường mạch vượt quá $\pm0.3\text{ mm}$ và không thể gia công các linh kiện dán (SMD) chuẩn nhỏ như 0805, 0603 hay chip chân QFP/QFN.
  • Rào cản chi phí thiết bị CNC chuyên dụng: Các hệ thống phay PCB công nghiệp nhập khẩu từ nước ngoài (như LPKF ProtoMat, WEGSTR) có chi phí dao động từ $5.000 đến trên $20.000, đòi hỏi chi phí bảo trì đắt đỏ và phần mềm bản quyền phức tạp, gây khó khăn cho học sinh, sinh viên và các phòng Lab vừa và nhỏ tiếp cận.
                  +----------------------------------------------+
                  |  File Gerber Thiết Kế Mạch (CAD/CAM)         |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |  Xử lý mã G-code & Bộ Điều Khiển DDCSV2.1     |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
         +-------------------------------+-------------------------------+
         |                               |                               |
         v                               v                               v
+------------------+           +-------------------+           +------------------+
|  Trục X (Vít me) |           |   Trục Y (Bàn máy)|           |  Trục Z (Cụm dao)|
| Step-Servo Fastech           | Step-Servo Fastech|           | Spindle SK 0.8kW |
+------------------+           +-------------------+           +------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Nghiên cứu, tính toán thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh mô hình máy phay mạch in 3 trục (CNC PCB Milling Machine) chuyên dụng cho mục đích đào tạo và nghiên cứu ứng dụng.
  2. Xây dựng kết cấu truyền động chính xác đạt sai số gia công độ rộng đường mạch không vượt quá $\pm0.1\text{ mm}$ trên vật liệu nền sợi thủy tinh FR-4 đơn lớp.
  3. Tích hợp bộ điều khiển độc lập ngoại tuyến (Offline Standalone Controller) DDCSV2.1 giúp vận hành máy trực tiếp không cần kết nối máy tính liên tục.
  4. Tối ưu hóa động học và động lực học cắt gọt, đảm bảo tuổi thọ làm việc của hệ thống truyền động đạt trên $15.000\text{ giờ}$ liên tục.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Kích thước tổng thể máy (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao): $750 \times 560 \times 660\text{ mm}$.
  • Hành trình làm việc 3 trục (X $\times$ Y $\times$ Z): $320 \times 300 \times 130\text{ mm}$.
  • Kích thước phôi gia công tối đa: $300 \times 200\text{ mm}$.
  • Độ sâu phay cách điện: $0.05 \div 1.6\text{ mm}$.
  • Tốc độ di chuyển lớn nhất (Feedrate): $0.5\text{ m/s}$ ($30.000\text{ mm/phút}$).
  • Vật liệu phôi thử nghiệm chuẩn: Phíp đồng FR-4 đơn lớp (Single-sided Copper Clad Laminate).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Phương pháp ăn mòn hóa học Máy phay PCB công nghiệp (WEGSTR/LPKF) Máy phay PCB nghiên cứu (HCMUTE)
Độ rộng đường mạch tối thiểu $0.4 - 0.5\text{ mm}$ $0.1\text{ mm}$ $0.2 - 0.3\text{ mm}$
Sai số đường mạch $\pm0.25 - 0.35\text{ mm}$ $\pm0.02\text{ mm}$ $\pm0.1\text{ mm}$
Thời gian làm mẫu (PCB $10\times10\text{cm}$) $60 - 90\text{ phút}$ (in, ủi, ngâm, khoan) $10 - 15\text{ phút}$ (tự động) $15 - 20\text{ phút}$ (tự động hoàn toàn)
Mức độ an toàn/Môi trường Độc hại, tạo chất thải ăn mòn Rất an toàn, có hút bụi An toàn, không dùng hóa chất
Chi phí đầu tư thiết bị $< 1.000.000\text{ VNĐ}$ $120.000.000 - 350.000.000\text{ VNĐ}$ $15.000.000 - 25.000.000\text{ VNĐ}$

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Truyền động vít me bi khử khe hở; củ đục Spindle tốc độ cao $\ge 15.000\text{ RPM}$; độ chính xác lặp lại $\le 0.05\text{ mm}$; hỗ trợ định dạng tập tin Gerber RS-274X tiêu chuẩn.
  • Should have (Nên có): Hệ thống làm mát củ đục bằng nước tuần hoàn; cảm biến dò gốc tọa độ tự động (Auto Tool Zero / Z-Probe); bộ điều khiển màn hình màu không phụ thuộc cổng LPT/Máy tính.
  • Could have (Có thể mở rộng): Hệ thống hút bụi phoi sợi thủy tinh tích hợp; bàn hút chân không (Vacuum table).
  • Won't have (Chưa thực hiện ở giai đoạn này): Cụm thay dao tự động (Automatic Tool Changer - ATC); camera quang học tự động căn chỉnh mạch 2 lớp (Optical Alignment).

Thiết kế hệ thống

Cấu trúc động học và cơ khí

Nhóm nghiên cứu quyết định lựa chọn Phương án 2: Bàn máy di chuyển theo trục Y, cụm trục chính Spindle di chuyển theo trục X và Z (Cổng cố định - Fixed Gantry).

  • Lý do: Phân tách quán tính di chuyển giữa bàn phôi (chỉ gánh tải trọng nhẹ của bo mạch $\approx 0.5 - 1\text{ kg}$) và cụm đầu cắt Z, giúp tăng độ cứng vững khung máy, giảm hiện tượng rung động cộng hưởng ở dải tốc độ quay cao ($24.000\text{ RPM}$).
  • Cơ cấu dẫn hướng: Sử dụng ray trượt vuông chịu tải đa hướng (THK Linear Guide), giúp chống xoắn và tăng độ ổn định gấp 3 lần so với ti trượt tròn.
  • Cơ cấu truyền động: Sử dụng trục vít me đai ốc bi chính xác THK dòng BNK 1616 (đường kính $d = 15\text{ mm}$, bước vít $P_h = 10\text{ mm}$) với kiểu đỡ hai đầu Fixed-Supported (Một đầu gối đỡ cố định dùng ổ bi đỡ chặn kép, một đầu tự do hỗ trợ).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG                    |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                     |
               +---------------------+---------------------+
               |       Bộ lọc nguồn 1 pha 220VAC           |
               +---------------------+---------------------+
                                     |
         +---------------------------+---------------------------+
         |                                                       |
         v                                                       v
+-------------------+                                   +-----------------+
|  Biến tần Yaskawa |                                   | Nguồn tổ ong    |
|  V1000 Inverter   |                                   | 24VDC - 10A     |
+---------+---------+                                   +--------+--------+
          |                                                      |
          v                                                      v
+-------------------+                                   +-----------------+
| Spindle SK 0.8kW  |                                   | DDCSV2.1        |
| 24000 RPM (Water) |                                   | CNC Controller  |
+-------------------+                                   +--------+--------+
                                                                 |
                                       +-------------------------+-------------------------+
                                       |                         |                         |
                                       v                         v                         v
                              +-----------------+       +-----------------+       +-----------------+
                              | Driver & Step   |       | Driver & Step   |       | Driver & Step   |
                              | Servo Trục X    |       | Servo Trục Y    |       | Servo Trục Z    |
                              +-----------------+       +-----------------+       +-----------------+

Bảng thông số linh kiện hệ thống điện và công nghệ

Thành phần Mã sản phẩm / Thông số Nhà sản xuất Vai trò / Tính năng
Bộ điều khiển trung tâm DDCSV2.1 (4 trục độc lập) Digital Dream CNC Đọc G-code từ USB, xuất xung $500\text{ kHz}$, màn hình TFT $4.3\text{ inch}$
Động cơ dẫn động trục Closed-loop Step-Servo Fastech / Leadshine Mô-men xoắn cao, có encoder hồi tiếp chống mất bước
Động cơ trục chính Spindle SK $0.8\text{ kW}$ Changsheng / SK Tốc độ max $24.000\text{ RPM}$, làm mát giải nhiệt nước, đầu kẹp ER11
Biến tần điều khiển Inverter V1000 ($0.75 - 1.1\text{ kW}$) Yaskawa Electric Điều khiển tần số $0 - 400\text{ Hz}$, điều chỉnh tốc độ vô cấp
Cảm biến vị trí Home/Limit Cảm biến quang rãnh NPN Omron Độ nhạy cao, độ trễ $< 1\text{ ms}$, chống nhiễu công nghiệp
Khí cụ bảo vệ RCBO 2P 16A $30\text{ mA}$ + Filter Schneider / IDEC Chống giật, chống quá tải, triệt tiêu sóng hài biến tần

Methodology

Dự án áp dụng mô hình phát triển hỗn hợp giữa V-Model kỹ thuật cơ điện tử (thiết kế chi tiết - kiểm tra song song) và chu trình Agile Prototyping trong 16 tuần:

Tuần 1-3: Phân tích tải trọng, tính toán động cơ, chọn vật tư
Tuần 4-7: Thiết kế 3D SolidWorks, gia công phay CNC khung nhôm định hình và bệ thép
Tuần 8-10: Thiết kế tủ điện, đấu nối mạch chống nhiễu, tích hợp biến tần và DDCSV2.1
Tuần 11-13: Lập trình giao thức xử lý G-code, calib bước xung và hiệu chuẩn bàn máy
Tuần 14-16: Chạy thực nghiệm phay mạch FR-4, đo đạc sai số kính hiển vi và hoàn thiện

Quản trị rủi ro kỹ thuật (Risk Assessment)

  • Rủi ro gãy mũi phay siêu nhỏ ($0.1 - 0.5\text{ mm}$): Xử lý bằng cách khống chế gia tốc tăng giảm trục Z $a_z \le 1.5\text{ m/s}^2$, sử dụng Spindle có độ đảo đầu trục (Runout) $< 0.005\text{ mm}$.
  • Rủi ro nhiễu tín hiệu từ biến tần sang bộ điều khiển: Cách ly nguồn biến tần qua bộ lọc nhiễu EMI Filter 1 pha 220VAC, sử dụng cáp truyền tín hiệu bọc kim (Shielded Twisted Pair) nối mass chuẩn công nghiệp.

Implementation và kết quả

Development process

Tính toán động lực học cắt gọt và chọn trục vít me

Theo lý thuyết cắt gọt kim loại, lực cắt tiếp tuyến $P_z$ khi phay rãnh cách điện trên lớp đồng phíp FR-4 bằng dao phay ngón cầu Kennametal ($\phi D_1 = 0.5\text{ mm}, Z = 3\text{ răng}, S_z = 0.0127\text{ mm/răng}, t = 1\text{ mm}, V_c = 290\text{ m/phút}$) được tính toán:

$$n = \frac{1000 \cdot V_c}{\pi \cdot D_1} = \frac{1000 \cdot 290}{\pi \cdot 6} \approx 15.384\text{ RPM}$$

$$P_z = \frac{10 \cdot C_p \cdot t^x \cdot S_z^y \cdot B^u}{D^q \cdot n^w} \cdot k_{MP} \cdot k = \frac{10 \cdot 22.6 \cdot 1^{0.86} \cdot 0.0127^{0.72} \cdot 0.3^1}{6^{0.86} \cdot 15384^0} \cdot 1 \cdot 1.85 = 46.94\text{ N}$$

Lực dọc trục lớn nhất tác dụng lên trục vít me trục X ($m = 20\text{ kg}$, $a = 3.33\text{ m/s}^2$, hệ số ma sát $\mu = 0.1$):

$$F_{a\max} = F_m + \mu \cdot m \cdot g + m \cdot a = 46.94 + 0.1 \cdot 20 \cdot 9.81 + 20 \cdot 3.33 = 133.16\text{ N}$$

Kiểm tra theo tải trọng uốn dọc Euler và tải trọng tĩnh của vít me bi THK BNK 1616 ($C_{0a} = 13.9\text{ kN}$):

$$P_{allow} = \frac{C_{0a}}{f_s} = \frac{13900}{5} = 2780\text{ N} \gg F_{a\max} \quad (\text{Hệ số an toàn } f_s = 5 \Rightarrow \text{Đạt chuẩn})$$

Tuổi thọ làm việc danh nghĩa theo chuẩn ISO của vít me:

$$L_{10m} = \left(\frac{C_a}{F_{am} \cdot f_w}\right)^3 \cdot 10^6\text{ vòng} = \left(\frac{9000}{62.4 \cdot 1.2}\right)^3 \cdot 10^6 = 1.83 \cdot 10^{12}\text{ vòng} \implies T \approx 101.600\text{ giờ} \gg 15.000\text{ giờ yêu cầu}$$

Đoạn mã G-code mẫu cho chu trình phay cách điện (Isolation Routing) và khoan lỗ

(PROJECT: PCB MILLING - HCMUTE)
(TOOL 01: V-BIT 0.5MM 30 DEG - ISOLATION ROUTING)
G21 (Unit: Millimeters)
G90 (Absolute Distance Mode)
G17 (XY Plane Selection)
M03 S20000 (Spindle ON Clockwise at 20000 RPM)
G00 Z5.0000 (Rapid move to safe height)
G00 X10.5000 Y15.2000 (Rapid to first track position)
G01 Z-0.0800 F150.0 (Plunge cut into copper layer at 150 mm/min)
G01 X35.5000 Y15.2000 F600.0 (Mill trace isolation at 600 mm/min)
G01 X35.5000 Y45.8000
G01 X10.5000 Y45.8000
G01 X10.5000 Y15.2000
G00 Z5.0000 (Retract)
(TOOL 02: DRILL BIT 0.8MM - CANNED CYCLE)
M05 (Spindle Stop)
T02 M06 (Tool Change)
M03 S18000
G98 G81 X12.000 Y20.000 Z-1.8000 R2.0000 F100.0 (Drill hole through PCB)
G81 X25.000 Y20.000 Z-1.8000 R2.0000 F100.0
G80 (Cancel Canned Cycle)
G00 Z10.000 (Safe Retract)
M05
G00 X0 Y0 (Return to Home)
M30 (End Program)

Testing và validation

Kiểm nghiệm độ lặp lại và sai số gia công thực tế

Quá trình đánh giá được thực hiện qua việc phay thử nghiệm bảng mạch chuẩn gồm các track đồng có kích thước thiết kế danh định từ $0.2\text{ mm}$ đến $1.0\text{ mm}$ và ma trận lỗ khoan chân cắm linh kiện DIP. Sử dụng thước panme điện tử Mitutoyo (độ phân giải $0.001\text{ mm}$) và kính hiển vi soi nổi quang học để đo lường.

+---------------------+-----------------------+---------------------+-------------------+
| Độ rộng thiết kế    | Độ rộng đo được (TB)  | Sai số tuyệt đối    | Tỷ lệ sai số (%)  |
+---------------------+-----------------------+---------------------+-------------------+
| 0.200 mm            | 0.235 mm              | +0.035 mm           | 17.5%             |
| 0.300 mm            | 0.325 mm              | +0.025 mm           | 8.3%              |
| 0.500 mm            | 0.518 mm              | +0.018 mm           | 3.6%              |
| 0.800 mm            | 0.812 mm              | +0.012 mm           | 1.5%              |
| 1.000 mm            | 1.010 mm              | +0.010 mm           | 1.0%              |
+---------------------+-----------------------+---------------------+-------------------+
  • Độ chính xác định vị lặp lại: Trục X: $\pm0.015\text{ mm}$, Trục Y: $\pm0.012\text{ mm}$, Trục Z: $\pm0.008\text{ mm}$.
  • Sai số tọa độ tâm lỗ khoan: Lệch lớn nhất $\le 0.04\text{ mm}$, đáp ứng cắm linh kiện chân IC khoảng cách tiêu chuẩn $2.54\text{ mm}$ và $1.27\text{ mm}$.
  • Chất lượng bề mặt: Không có ba-via (burrs) lớp đồng, mép cắt sắc nét, không bị tróc keo nền FR-4.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp hệ thống điều khiển công nghiệp độc lập DDCSV2.1: Khắc phục hoàn toàn nhược điểm giật bước, trễ xung và xung đột driver thường gặp ở các mạch CNC Mach3 qua cổng LPT máy tính cũ hoặc mạch Arduino CNC Shield giá rẻ.
  2. Hệ dẫn động lai Step-Servo vòng kín: Ứng dụng động cơ bước có gắn Encoder hồi tiếp vị trí, loại bỏ $100%$ hiện tượng mất bước khi thay đổi hướng chạy dao đột ngột ở tốc độ cao $0.5\text{ m/s}$.
  3. Tối ưu hóa nhiệt học và độ ồn Spindle: Sử dụng củ đục Spindle SK $0.8\text{ kW}$ giải nhiệt nước (thay vì motor DC chổi than 775 thông thường), giúp độ ồn khi phay $< 65\text{ dB}$, có khả năng vận hành liên tục 8 tiếng không bị suy giảm công suất hay biến dạng nhiệt cụm gá dao.
  4. Hiệu quả kinh tế vượt trội: Chế tạo thành công máy phay mạch với tổng giá thành chỉ bằng $15 - 20%$ so với thiết bị thương mại nhập khẩu cùng hành trình phay, mang lại khả năng nhân rộng cao cho các trường đại học và cao đẳng kỹ thuật.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Môi trường phòng Lab trường đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên chuyên ngành Cơ điện tử, Điện tử Viễn thông, Tự động hóa chế tạo mạch mẫu đồ án tốt nghiệp, robot di động, IoT Node trong vòng 30 phút mà không cần chờ đặt mạch công nghiệp 5 - 7 ngày.
  • Doanh nghiệp R&D phần cứng: Sử dụng trong phòng thử nghiệm bo mạch mẫu (Proof-of-Concept) để thẩm định tín hiệu phần cứng trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt tại các xưởng gia công PCB (SMT Line).
  • Phân tích hoàn vốn đầu tư (ROI):
    • Chi phí trung bình gia công mạch mẫu bên ngoài: $200.000\text{ VNĐ/mạch}$ (bao gồm phí ship và thời gian chờ).
    • Năng suất máy: Gia công 10 mạch/ngày.
    • Thời gian thu hồi vốn đầu tư ($20.000.000\text{ VNĐ}$): Chỉ sau khoảng 3 đến 4 tháng hoạt động tại một phòng nghiên cứu trung bình.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Chưa tích hợp bàn rà mặt phẳng tự động dạng lưới (Auto Mesh Bed Leveling) theo thời gian thực để bù trừ độ cong vênh cục bộ của phíp đồng.
    • Quá trình thay dao giữa phay cách điện và khoan lỗ vẫn phải thực hiện thủ công bằng tay (Manual Tool Change).
    • Chỉ mới tối ưu hóa cho mạch in 1 lớp; mạch in 2 lớp cần đồ gá định vị lật mặt (Flip Jig) có độ chính xác cao hơn.
  • Hướng phát triển:
    • Phát triển module Auto-leveling tích hợp thuật toán bù sai số độ sâu trục Z dựa trên dữ liệu tiếp xúc điện của mũi dao.
    • Nâng cấp cụm trục chính hỗ trợ hệ thống kẹp thay dao khí nén tự động (Pneumatic ATC Spindle ISO10 hoặc BT15).
    • Bổ sung camera CCD và thuật toán thị giác máy tính OpenCV để nhận dạng fiducial mark khi gia công mạch 2 lớp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên các khối ngành kỹ thuật: Tiếp cận trực tiếp quy trình chế tạo mạch in chuẩn công nghiệp từ bước xuất tập tin Gerber đến vận hành gia công cơ khí chính xác, nâng cao kỹ năng thực hành CAD/CAM.
  • Kỹ sư phần cứng (Hardware Developers): Rút ngắn chu kỳ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D Cycle), phát hiện và sửa lỗi layout phần cứng ngay trong ngày.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu: Có công cụ giảng dạy trực quan, phục vụ các đề tài nghiên cứu khoa học cơ điện tử, thiết kế vi cơ điện tử (MEMS) và cảm biến tùy biến.
  • Các cơ sở đào tạo nghề: Giảm thiểu ngân sách đầu tư trang thiết bị thực hành CNC nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các tính năng hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về hạ tầng điện và không gian để lắp đặt máy là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện dân dụng 1 pha $220\text{VAC}/50\text{Hz}$, tổng công suất tiêu thụ tối đa khoảng $1.2\text{ kW}$. Kích thước không gian đặt máy tối thiểu là $1.0 \times 0.8\text{ m}$, cần có đường nước làm mát tuần hoàn cho Spindle (sử dụng bơm chìm mini 24V đi kèm két nước $10 - 20\text{ lít}$).

2. Máy có khả năng phay được các vật liệu khác ngoài phíp đồng FR-4 không?

Có. Nhờ kết cấu khung nhôm định hình dày dặn, vít me bi THK và Spindle $0.8\text{ kW}$ $24.000\text{ RPM}$, máy có thể phay cắt tốt các vật liệu phi kim và kim loại mềm như: Mica (Acrylic), Gỗ phíp (FR-1, FR-2), Phíp nhôm tản nhiệt (Aluminum PCB), tấm nhôm định hình mỏng ($0.5 - 2\text{ mm}$) và đồng đỏ với chế độ cắt (Feed & Speed) phù hợp.

3. Quy trình chuyển đổi từ phần mềm vẽ mạch (Altium/Eagle) sang máy phay như thế nào?

Từ phần mềm thiết kế mạch (Altium Designer, Eagle, KiCAD), người dùng xuất file chuẩn Gerber RS-274X và file khoan Excellon Drill. Sử dụng phần mềm CAM trung gian (như FlatCAM hoặc CopperCAM) để chuyển đổi các vector đường mạch thành mã G-code, sau đó chép vào USB cắm trực tiếp vào bộ điều khiển DDCSV2.1 để gia công.

4. Chi phí bảo dưỡng và tuổi thọ dao phay được tính toán như thế nào?

Trục vít me và ray trượt cần được tra mỡ bôi trơn định kỳ sau mỗi $300\text{ giờ}$ chạy. Một mũi phay ngón V-bit carbide chất lượng tốt có thể phay liên tục diện tích bề mặt đồng tương đương $1.5 - 2\text{ m}^2$ trước khi cần thay thế. Chi phí mũi dao phay dao động từ $15.000 - 45.000\text{ VNĐ/mũi}$.

5. Tại sao máy lại chọn củ đục giải nhiệt nước thay vì củ đục giải nhiệt gió?

Spindle giải nhiệt gió tạo ra luồng khí thổi mạnh xuống bàn máy, làm phát tán bụi phoi đồng và bụi sợi thủy tinh độc hại ra không khí phòng thí nghiệm. Spindle giải nhiệt nước hoạt động êm hơn ($< 65\text{ dB}$ so với $> 80\text{ dB}$ của giải nhiệt gió), không tạo luồng gió phân tán bụi và cho phép củ đục duy trì nhiệt độ ổn định dưới $45^\circ\text{C}$ khi chạy liên tục nhiều giờ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo máy phay mạch in" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật giữa tính chính xác, tính ổn định và chi phí chế tạo. Với độ sai số gia công đạt $\pm0.1\text{ mm}$, tốc độ di chuyển $0.5\text{ m/s}$, khả năng điều khiển ngoại tuyến bền bỉ qua DDCSV2.1 và hệ thống cơ khí chịu tải vượt chuẩn $15.000\text{ giờ}$, sản phẩm là một minh chứng xuất sắc cho năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống các trường đại học kỹ thuật trên toàn quốc.