Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Giáo Khoa Toán Học

Khám phá sách giáo khoa Toán 10 tập 2, kết nối tri thức với cuộc sống qua các bài học thực tiễn và ứng dụng trong đời sống hàng ngày.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG VI: CHƯƠNG IX. TÍNH XÁC SUẤT HÀM SỐ, ĐỒ THỊ VÀ ỨNG DỤNG THEO ĐỊNH NGHĨA CỔ ĐIỂN

1.1. Bài 15. Hàm số

1.2. Bài 16. Hàm số bậc hai

1.3. Bài 17. Đầu của tam thức bậc hai

1.4. Bài 18. Phương trình quy về phương trình bậc hai

1.5. Bài tập cuối chương IX

1.6. Bài tập cuối chương VI

2. CHƯƠNG VII: PHƯƠNG PHÁP HOẠT ĐỘNG TOẠ ĐỘ TRONG MẶT PHẲNG THỰC HÀNH TRẢI NGHIỆM

2.1. Bài 19. Phương trình đường thẳng

2.2. Bài 20. Đường thẳng trong trải nghiệm hình học

2.3. Ước tính số cá thể trong một quần thể

2.4. Bài 21. Đường tròn trong mặt phẳng toạ độ

2.5. Bài 22. Ba đường conic

2.6. Bài tập cuối chương VII

3. CHƯƠNG VIII: ĐẠI SỐ TỔ HỢP

3.1. Bài tập ôn tập cuối năm

3.2. Bài 23. Quy tắc đếm

3.3. Bài 24. Hoán vị, chỉnh hợp và tổ hợp

3.4. Bài tập cuối chương VIII

3.5. Bảng tra cứu thuật ngữ

3.6. Bảng giải thích thuật ngữ

4. CHƯƠNG IX: HÀM SỐ, ĐỒ THỊ VÀ ỨNG DỤNG

4.1. Khái niệm hàm số

4.2. Mức nước biển trung bình tại Trường Sa

4.3. Tính tiền điện

4.4. Hàm số và mô hình hoá

4.5. Hàm số bậc hai

4.5.1. Thuật ngữ, kiến thức, kĩ năng

4.5.2. Khái niệm hàm số bậc hai

4.5.3. Luyện tập

4.5.4. Đồ thị của hàm số bậc hai

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Giáo Khoa Toán Học Tối Ưu Nhất

Sách giáo khoa không chỉ là một tài liệu tham khảo, mà là một công cụ học tập được thiết kế khoa học. Việc nắm vững hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Toán học là bước đầu tiên để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc. Nhiều học sinh thường coi sách giáo khoa chỉ là nơi chứa đựng bài tập, bỏ qua phần lý thuyết và các ví dụ minh họa, dẫn đến việc học thụ động và thiếu chiều sâu. Một phương pháp học toán hiệu quả bắt đầu từ việc khai thác tối đa nguồn tài nguyên cốt lõi này. Theo tài liệu hướng dẫn, mỗi bài học được cấu trúc chặt chẽ để dẫn dắt người học từ việc nhận diện vấn đề đến chiếm lĩnh tri thức và vận dụng vào thực tế. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người học chủ động hơn trong quá trình tự học toán ở nhà. Thay vì học một cách rời rạc, học sinh có thể tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ đó củng cố kiến thức toán một cách bền vững. Mục tiêu của việc sử dụng sách giáo khoa không chỉ là để giải bài tập toán mà còn là để rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Đây chính là chìa khóa để học tốt môn toán và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn, đặc biệt là với chương trình giáo dục phổ thông mới môn toán nhấn mạnh vào năng lực và phẩm chất người học.

1.1. Hiểu đúng cấu trúc sách giáo khoa chương trình mới

Sách giáo khoa Toán học theo chương trình mới được thiết kế theo một cấu trúc thống nhất nhằm tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức. Theo tài liệu hướng dẫn, mỗi bài học bao gồm các thành phần cốt lõi: Thuật ngữ, Kiến thức, kĩ năng, Mở đầu, Mục kiến thức, và Bài tập. Phần Mở đầu thường đưa ra một tình huống thực tế để khơi gợi nhu cầu học tập. Tiếp theo, các mục kiến thức được trình bày logic, bắt đầu bằng hoạt động 'Hình thành kiến thức', nơi học sinh được khuyến khích 'tích cực tham gia vào các hoạt động để chiếm lĩnh tri thức'. Các Ví dụ minh họa chi tiết phương pháp, cách lập luận và trình bày lời giải. Cuối cùng, phần Luyện tậpVận dụng giúp củng cố kỹ năng và kết nối tri thức với thực tế. Việc nắm rõ cấu trúc này là bước quan trọng để khai thác sách giáo khoa một cách chủ động và hiệu quả.

1.2. Vượt qua rào cản tâm lý khi tự học toán ở nhà

Một trong những thách thức lớn nhất khi tự học toán ở nhà là sự thiếu định hướng và cảm giác choáng ngợp trước lượng kiến thức lớn. Nhiều học sinh có xu hướng chỉ đọc lướt qua lý thuyết toán học và lao vào giải bài tập ngay lập tức. Điều này tạo ra một phương pháp học không bền vững, dễ gây nản chí khi gặp các bài toán phức tạp. Để vượt qua rào cản này, cần thiết lập một quy trình học tập có kỷ luật, bám sát cấu trúc của sách giáo khoa. Bắt đầu bằng việc đọc mục tiêu bài học trong phần 'Kiến thức, kĩ năng' để xác định rõ những gì cần đạt được. Sự chuẩn bị tâm lý này giúp việc học trở nên có mục đích và giảm bớt áp lực, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học giỏi toán.

II. Top Sai Lầm Khi Học Toán Theo Sách Giáo Khoa Cần Tránh

Việc học toán theo sách giáo khoa sẽ không mang lại kết quả như mong đợi nếu mắc phải những sai lầm phổ biến. Một trong những lỗi sai nghiêm trọng nhất là xem nhẹ phần lý thuyết. Học sinh thường có tâm lý 'học vẹt' công thức toán học mà không hiểu sâu sắc bản chất và cách chứng minh chúng. Điều này dẫn đến việc không thể vận dụng linh hoạt khi gặp các dạng bài biến thể. Sai lầm thứ hai là bỏ qua các ví dụ và phần hướng dẫn giải. Các ví dụ trong sách giáo khoa được lựa chọn cẩn thận để minh họa cho lý thuyết toán học, cung cấp một quy trình giải toán mẫu mực. Việc không phân tích kỹ các ví dụ này làm mất đi cơ hội học hỏi phương pháp tư duy và cách trình bày bài giải chuẩn xác. Cuối cùng, nhiều học sinh chỉ làm các bài tập cơ bản và né tránh các bài tập 'Vận dụng' hoặc các câu hỏi mở. Thói quen này làm hạn chế khả năng tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn, vốn là mục tiêu quan trọng của môn Toán. Để có cách học giỏi toán, việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là vô cùng cần thiết.

2.1. Bỏ qua phần lý thuyết toán học và ví dụ minh họa

Phần lý thuyết toán học trong sách giáo khoa là nền tảng của toàn bộ kiến thức. Nó không chỉ cung cấp định nghĩa, định lý mà còn giải thích nguồn gốc và ý nghĩa của chúng. Bỏ qua phần này giống như xây nhà không có móng. Các ví dụ minh họa là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Tài liệu gốc nhấn mạnh: 'Em có thể học ở đây phương pháp, cách lập luận và tính toán, cách trình bày lời giải bài toán'. Việc chỉ tập trung vào công thức cuối cùng mà không hiểu quá trình suy luận sẽ khiến học sinh lúng túng khi gặp các bài toán đòi hỏi sự biến đổi và tư duy sâu. Do đó, một phương pháp học toán hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư thời gian nghiêm túc để đọc, hiểu và suy ngẫm về phần lý thuyết và ví dụ.

2.2. Chỉ tập trung giải bài tập toán mà không hiểu bản chất

Việc giải bài tập toán một cách máy móc chỉ giúp rèn luyện kỹ năng tính toán bề mặt. Nếu không nắm vững bản chất, học sinh sẽ không thể giải quyết các bài toán nằm ngoài dạng đã biết. Sách giáo khoa được thiết kế để học sinh tự mình 'chiếm lĩnh tri thức' thông qua các hoạt động khám phá. Việc chỉ chép lại lời giải từ sách tham khảo toán hoặc các nguồn khác mà không tự mình vật lộn với bài toán sẽ làm triệt tiêu khả năng tư duy độc lập. Để học tốt môn toán, cần xem mỗi bài tập là một cơ hội để ôn tập kiến thức toán và kiểm tra lại sự hiểu biết của mình về lý thuyết đã học, thay vì chỉ coi nó là một nhiệm vụ cần hoàn thành.

III. Phương Pháp Học Toán Hiệu Quả 4 Bước Từ Sách Giáo Khoa

Để biến sách giáo khoa thành công cụ học tập mạnh mẽ, cần áp dụng một phương pháp học toán hiệu quả và có hệ thống. Quy trình 4 bước sau đây được xây dựng dựa trên chính cấu trúc sư phạm của sách giáo khoa, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách chủ động và sâu sắc. Bước đầu tiên là chuẩn bị và định hình, thông qua việc đọc lướt mục lục và phần giới thiệu chương để có cái nhìn tổng quan. Bước hai là giai đoạn tiếp thu và kiến tạo tri thức, tập trung vào việc đọc kỹ lý thuyết toán học và phân tích các ví dụ. Bước ba là thực hành và củng cố, nơi học sinh áp dụng kiến thức vừa học để giải bài tập toán từ cơ bản đến nâng cao. Bước cuối cùng là vận dụng và mở rộng, kết nối kiến thức toán học với các vấn đề thực tiễn. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp nắm vững kiến thức trong sách mà còn là một hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Toán học toàn diện, rèn luyện năng lực tự học toán ở nhà và xây dựng tư duy phản biện. Đây là con đường bền vững để chinh phục môn Toán.

3.1. Bước 1 Đọc tổng quan và tiếp cận phần Mở đầu

Trước khi đi sâu vào một bài học cụ thể, hãy dành thời gian đọc phần giới thiệu chương và mục lục. Việc này giúp hình thành một 'bản đồ' kiến thức tổng thể, biết được vị trí của bài học hiện tại trong toàn bộ chương trình. Tiếp theo, đọc kỹ phần 'Mở đầu'. Sách giáo khoa mô tả đây là phần 'đưa ra tình huống làm nảy sinh nhu cầu học tập'. Đừng vội tìm câu trả lời ngay. Thay vào đó, hãy suy ngẫm về vấn đề được đặt ra, thử liên hệ với kiến thức đã có. Quá trình này kích thích sự tò mò và tạo ra một mục tiêu rõ ràng cho việc học, giúp việc tiếp thu kiến thức ở các phần sau trở nên chủ động và có ý nghĩa hơn.

3.2. Bước 2 Chủ động chiếm lĩnh Kiến thức kĩ năng cốt lõi

Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Hãy đọc kỹ từng định nghĩa, định lý trong phần 'Mục kiến thức'. Dùng bút đánh dấu những khái niệm và công thức toán học quan trọng. Đặc biệt chú ý đến các hoạt động được đánh dấu (#Ð). Tài liệu gốc nêu rõ: 'Em cần tích cực tham gia vào các hoạt động (#Ð) để chiếm lĩnh tri thức'. Hãy tự mình thực hiện các yêu cầu, tính toán và lập luận theo dẫn dắt của sách. Sau khi hiểu lý thuyết, hãy phân tích kỹ các Ví dụ. Che phần lời giải và tự mình thử giải, sau đó so sánh với cách trình bày của sách để học hỏi phương pháp và cách lập luận.

3.3. Bước 3 Thực hành qua Luyện tập và Vận dụng thực tế

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy bắt tay vào phần 'Luyện tập'. Mục đích của phần này là để 'củng có kiến thức và rèn luyện kĩ năng'. Các bài tập ở đây thường có cấu trúc tương tự như ví dụ, giúp kiểm tra mức độ hiểu bài. Hoàn thành xong phần luyện tập, hãy thử thách bản thân với phần 'Vận dụng'. Đây là nơi kiến thức được áp dụng để 'giải quyết các bài toán gắn với thực tế, kết nối tri thức với các lĩnh vực khác nhau'. Việc hoàn thành tốt các bài tập vận dụng cho thấy sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng linh hoạt kiến thức, một yêu cầu quan trọng của chương trình giáo dục phổ thông mới môn toán.

IV. Bí Quyết Củng Cố Kiến Thức Toán Qua Ghi Chép Thông Minh

Việc đọc và hiểu sách giáo khoa là cần thiết nhưng chưa đủ. Để củng cố kiến thức toán và ghi nhớ lâu dài, kỹ năng ghi chép thông minh đóng vai trò quyết định. Thay vì chép lại nguyên văn nội dung trong sách, hãy biến quá trình ghi chép thành một hoạt động tư duy tích cực. Một trong những kỹ thuật hiệu quả là tóm tắt lại các định nghĩa, định lý và công thức toán học bằng ngôn ngữ của chính mình. Điều này buộc não bộ phải xử lý thông tin ở mức độ sâu hơn. Một bí quyết khác để có cách học giỏi toán là xây dựng sơ đồ tư duy toán học cho mỗi chương. Sơ đồ tư duy giúp hệ thống hóa kiến thức, làm nổi bật mối liên hệ logic giữa các đơn vị kiến thức khác nhau. Kỹ thuật này không chỉ giúp ôn tập kiến thức toán một cách trực quan, sinh động mà còn là một công cụ hữu hiệu khi chuẩn bị cho các kỳ thi. Việc kết hợp hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Toán học với các phương pháp ghi chép chủ động sẽ tạo ra một hệ thống học tập toàn diện, giúp học tốt môn toán một cách bền vững.

4.1. Kỹ thuật tóm tắt công thức toán học và định lý

Sau mỗi bài học, hãy dành một trang vở riêng để tóm tắt các nội dung cốt lõi. Ghi lại các công thức toán học quan trọng, kèm theo điều kiện áp dụng và một ví dụ ngắn gọn tự nghĩ ra. Đối với các định lý, hãy viết lại mệnh đề chính và phác thảo các bước chứng minh quan trọng. Kỹ thuật này giúp biến kiến thức trong sách thành tài sản cá nhân, dễ dàng truy xuất và ghi nhớ. Nó cũng là một tài liệu quý giá để ôn tập kiến thức toán nhanh chóng trước các bài kiểm tra. Việc chủ động tổng hợp này hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào các sách tham khảo toán có sẵn.

4.2. Xây dựng sơ đồ tư duy toán học cho từng chương

Sơ đồ tư duy toán học là công cụ trực quan hóa kiến thức. Lấy tên chương làm chủ đề trung tâm. Từ đó, vẽ các nhánh chính tương ứng với các bài học hoặc các chủ đề lớn. Trên mỗi nhánh chính, phát triển các nhánh phụ cho các định nghĩa, tính chất, công thức và các dạng bài tập tiêu biểu. Sử dụng màu sắc và hình ảnh để làm cho sơ đồ thêm sinh động và dễ nhớ. Quá trình xây dựng sơ đồ tư duy buộc người học phải tư duy tổng hợp, sắp xếp và liên kết các mảng kiến thức, giúp hiểu sâu hơn cấu trúc logic của chương học. Đây là một phương pháp học toán hiệu quả để nắm bắt bức tranh toàn cảnh.

V. Cách Khai Thác Sách Giáo Khoa Theo Chương Trình Mới

Với chương trình giáo dục phổ thông mới môn toán, vai trò của sách giáo khoa càng trở nên quan trọng hơn. Sách không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là công cụ để phát triển năng lực tư duy, giải quyết vấn đề và năng lực vận dụng toán học vào đời sống. Do đó, việc khai thác sách giáo khoa cần có sự thay đổi để phù hợp với định hướng mới. Thay vì chỉ tập trung vào các thuật toán và công thức, người học cần chú trọng hơn đến các bài toán có bối cảnh thực tế, các hoạt động trải nghiệm và các dự án học tập được gợi ý trong sách. Tài liệu gốc đã chỉ rõ mục tiêu là giúp học sinh 'giải quyết các bài toán gắn với thực tế, kết nối tri thức với các lĩnh vực khác nhau trong học tập, khoa học và cuộc sống'. Một hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Toán học hiệu quả trong bối cảnh mới là phải xem mỗi bài học như một cuộc hành trình khám phá, nơi kiến thức lý thuyết được soi chiếu và kiểm chứng qua thực tiễn. Điều này giúp việc học toán trở nên ý nghĩa và thiết thực hơn, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục hiện đại.

5.1. Kết nối tri thức với các lĩnh vực khoa học và cuộc sống

Một điểm nhấn của sách giáo khoa mới là tính ứng dụng. Các bài toán không còn khô khan mà thường được đặt trong các bối cảnh cụ thể như tính tiền điện (Bài 15. Hàm số), quỹ đạo của vật được ném lên (Bài 16. Hàm số bậc hai), hay hệ thống định vị LORAN (Bài 22. Ba đường conic). Để học tốt môn toán, học sinh cần chủ động tìm hiểu bối cảnh của bài toán, phân tích các đại lượng thực tế và 'mô hình hoá' chúng bằng ngôn ngữ toán học. Quá trình này không chỉ giúp giải bài tập toán mà còn rèn luyện khả năng tư duy liên ngành và thấy được sức mạnh của toán học trong việc mô tả và giải quyết các vấn đề của thế giới thực.

5.2. Tận dụng mục Em có biết và các phần đọc thêm

Các mục như 'Em có biết?' hay 'Tìm hiểu thêm' thường chứa đựng những thông tin thú vị về lịch sử toán học, các ứng dụng khoa học kỹ thuật hoặc những câu chuyện liên quan đến kiến thức đang học. Đây không phải là nội dung bắt buộc nhưng lại là nguồn tài nguyên quý giá để mở rộng tầm hiểu biết và nuôi dưỡng niềm đam mê với môn học. Ví dụ, phần 'HÀM SÓ VÀ MÔ HÌNH HOÁ' giải thích rõ các bước để diễn tả một vấn đề thực tế bằng hàm số. Việc đọc và suy ngẫm về các nội dung này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn, vượt ra ngoài khuôn khổ của những bài tập đơn thuần, từ đó xây dựng một nền tảng văn hóa toán học phong phú.

10/07/2025
Sach giao khoa toan 10 tap 2 ket noi tri thuc voi cuoc song

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu. Giải Tam thức bậc hai Ñx) = 2x2- 20x + 48 có hai nghiệm X;= 4. x; = 6 và hệ số a= 2> 0. Từ đó suy ra tập nghiệm của bất phương trình (1) là đoạn [4; 6].

Như vậy khoảng cách từ điểm cắm cột đến bờ tường phải lớn hơn hoặc bằng 4 m và nhỏ hơn hoặc bằng 6 m thì mảnh đất rào chắn của bác Việt sẽ có diện tích không nhỏ hơn 48 m2. Giải các bất phương trình bậc hai sau: a) -Bðx2+ x- 1<0; b)x2- 8x + 16<0; €)x2-x+6>0. Độ cao so với mặt đất của một quả bóng được ném lên theo phương thẳng đứng được mô tả bởi hàm số bậc hai h(f) = —4,9Ẽ + 20t+ 1, ở đó độ cao h(t) tinh bang mét va thoi gian f tính bằng giây. Trong khoảng thời điểm nào trong quá trình bay của nó, quả bóng sẽ ở độ cao trên 5 m so với mặt đất? Tìm hiểu thêm Ta có thẻ dùng máy tính cam tay đẻ giải bát phương trình bậc hai.

Sau khi mở máy, ta bắm liên tiếp các phím sau đây: Mode v 1 1 Sau đó chọn một trong bón dạng bất phương trình bậc hai rồi nhập các hệ số a, b, c, từ đó nhận được nghiệm. Vi dụ để giải bắt phương trình: 2x2— 3x - 6 < 0 ta bám tổ hợp phím Mode} J 1 1 4 2 = +8 | = 6] = = Màn hình máy tính hiển thi; 32987 << 3457 2 nh # 4 ñšX<B Tập nghiệm của bắt phương trình là | SASF yg 34157 BÀI TẬP 6. Xét dấu các tam thức bậc hai sau: a) 3x2~ 4x + 1; b) x24 2x + 1; €)-X2 + 3X - 2; d)-x2+x-1. Giải các bắt phương trình bậc hai: a) x2- 1>0; b) x2- 2x- 1<0; c) -3x? +12x +1<0; d) 5x?+x+1>0.

Tìm các giá trị của tham số m để tam thức bậc hai sau dương với mọi x e IR: X?+(m+ 1)x+ 2m+ 3. Một vật được ném theo phương thẳng đứng xuống dưới từ độ cao 320 m với vận tốc ban dau v,= 20 m/s. Hoi sau it nhất bao nhiêu giây, vật đó cách mặt đắt không quá 100 m? Giả thiết răng sức cản của không khí là không đáng kẻ. Xét đường tròn đường kính AB = 4 và một điểm M di chuyển trên đoạn AB, đặt AM = x (H.

Xét hai đường tròn đường kính AM và MB. Kí hiệu S(x) là diện tích phần hình phẳng nằm trong hình tròn lớn và nằm ngoài hai hình tròn nhỏ. Xác định các giá trị của x để diện tích S(x) không vượt quá một nửa tổng diện tích hai hình tròn nhỏ. PHƯƠNG TRÌNH @UY VỀ PHƯƠNG TRÌNH BẬC HAI as â 4 ra ee THUẬT NGỮ KIÊN THỨC, KỈ NÀNG Phương trình chứa Giải một số phương trình chứa căn bậc hai đơn giản có căn thức thê quy về phương trình bậc hai.

Trong bài này chúng ta sẽ giải các phương trình chứa căn thức thường gặp có dạng Alax? + bx+c =4dx? +ex+f. và Alax? + bx + c = dx + e. PHƯƠNG TRÌNH DẠNG ax? + bx +c = Vax? + ex +f 3 H1. Cho phương trình 44x? -3x +2 =—-x? -2x +2.

a) Bình phương hai về phương trình để khử căn và giải phương trình bậc hai nhận được. b) Thử lại các giá trị x tìm được ở câu a có thoả mãn phương trình đã cho hay không. Để giải phương trình «fax? + bx +c = Jdx? + ex +f , ta thc hién nhu sau: — Bình phương hai về và giải phương trình nhận được; — Thử lại các giá trị x tìm được ở trên có thoả mãn phương trình đã cho hay không và kết luận nghiệm. Giải phương trình 42x? - 4x- 2= x? - x- 2.

Giải Bình phương hai về của phương trình, ta được 2x?-4x-2=xX?~x-2. Sau khi thu gọn ta được x?- 3x = 0. Thay lần lượt hai giá trị này của x vào phương trình đã cho, ta thấy chỉ có x = 3 thoả mãn. Vậy nghiệm của phương trình đã cho là x = 3.

Giải các phương trình sau: a) ¥3x? —6x +1 =4-2x? -9x +1; b) 2x?—3x—5 =vx?—7. PHƯƠNG TRÌNH DANG Vax? + bx +c =dx+e. Cho phuong trình A26x? - 63x + 38 =5x — 6. a) Bình phương hai về và giải phương trình nhận được.

b) Thử lại các giá trị x tìm được ở câu a có thoả mãn phương trình đã cho hay không. Để giải phương trình Xax? + bx +c =dx +e, ta thực hiện như sau: — Bình phương hai về và giải phương trình nhận được; — Thử lại các giá trị x tìm được ở trên có thoả mãn phương trình đã cho hay không và kết luận nghiệm. Giải phương trình 22x? - 5x - 9 = x~ 1. Giải Bình phương hai về của phương trình ta được 2x? — 5x -Q9= x?-2x+1.

Với x=-2 thi về phải âm,. _ về trái không âm. Do đó, ta Sau khi thu gọn ta được xˆ-3x- 10=0. Từ đó x=-2 có thể kết luận x =~2 không hoặcx = 5.

là nghiệm của phương trình Thay lần lượt hai giá trị này của x vào phương trình đã cho, — đã chomảkhông can thir lai. ta thay chỉ có x = 5 thoả mãn. Vậy nghiệm của phương trình đã cho là x = 5. Giải các phương trình sau: a) J2x?+x+3=1—x; b) 43x? —13x+14=x~3.

Bác Việt sống và làm việc tai trạm hải đăng cách bờ biển 4 km. Hằng tuần bác chèo thuyền vào vị trí gần nhất trên bờ biển là bén Bính để nhận hàng hoá do cơ quan cung cấp. Tuần này, do trục trặc về vận chuyển nên toàn bộ số hàng vấn đang nằm ở thôn Hoành, bên bờ biển cách bến Bính 9,25 km và sẽ được anh Nam vận chuyển trên con đường dọc bờ biển tới bến Bính bằng xe kéo. Bác Việt đã gọi điện thống nhất với anh Nam là họ sẽ gặp nhau ở vị trí nào đó giữa bến Bính và thôn Hoành đề hai người có mặt tại đó cùng lúc, không mắt thời gian chờ nhau.

Tìm vị trí hai người dự định gặp nhau, biết rằng vận tốc kéo xe của anh Nam là 5 kmíh và thuyền của bác Việt di chuyển với vận tốc 4 km/h. Ngoài ra giả thiết rằng đường bờ biển từ thôn Hoành đến bến Bính là đường thẳng và bác Việt cũng luôn chèo thuyền tới một điểm trên bờ biển theo một đường thẳng. Hướng dẫn A 'Ta mô hình hoá bài toán như trong Hình 6.20: Trạm hải đăng ở vị trí A; bến Bính ở B và thôn Hoành ở C. Giả sử bác Việt chèo thuyền cập bến ở vị trí M_ 4km va ta dat BM = x (x > 0).

Để hai người không phải chờ nhau thì thời gian chèo thuyền bằng thời gian kéo xe nên ta có phương trình: B M 925km c Hinh 6.20 vx? +16 _ 9,25-x 4 5 Giải phương trình này sẽ tìm được vị trí hai người dự định gặp nhau. Giải các phương trình sau: a) AJ3x7 ~4x~1=4J2x? ~4x + 3; b) Vx? 42x —3 = 2x? +5; c) V2x? +3x—3 = Vx? — x41; d) Vox? 48x —4 = 2x? 44x 42. Giai cac phuong trinh sau: a) V6x? +13x +13 =2x+4; b) AÍ2x?+5x+3=-3—x; c) 3x? —17x+23 =x~3; d) V-x? 42x+4=x-2. Cho tứ giac ABCD cd AB LCD; AB=2; BC =13; CD=8; DA=5 (H.

Goi H là giao điểm của AB và CD và đặt x = AH. Hãy thiết lập một phương trình để tinh độ dài x, từ đó tính diện tích tứ giác ABC. Hằng ngày bạn Hùng đều đón bạn Minh đi học tại một vị trí trên lề đường thẳng đến trường. Minh đứng tại vị trí A cách lề đường một khoảng 50 m để chờ Hùng.

Khi nhìn thấy Hùng đạp xe đến địa điểm B, cách mình một đoạn 200 m thì Minh bắt đầu đi bộ ra lề đường đề bắt kịp xe. Vận tốc đi bộ của Minh là 5 km/⁄h, vận tốc xe đạp của Hùng là 15 km/h. Hay xac định vị trí C trên lề đường (H.22) dé hai bạn gặp nhau mà không bạn nào phải chờ người kia (làm tròn kết quả đến hàng phần mười). Hùng —> Cc H B 50m 200 m N Minh A Hình 6.22 A - TRAC NGHIEM BÀI TẬP CUỐI CHƯƠNG VI KK Chọn phương an đúng.

an van a Be py x 1 › 6. Tập xác định của hàm sô y = Trae la A. Parabol y =—xŸ + 2x + 3 có đỉnh là A. Đồng biến trên khoảng (1--).

Đồng biến trên khoảng (—œ; 4). Nghịch biến trên khoảng (—=; 1). Nghịch biến trên khoảng (1; 4). Bất phương trình x? - 2mx + 4> 0 nghiệm đúng với mọi x e IR khi A.

Tập nghiệm của phương trình 2x? -3 =x—1la A. Tìm tập xác định của các hàm s6 sau: a) y=2x—1+x5—x; 6. Với mỗi hàm số dưới đây, hãy vẽ đồ thị, tìm tập giá trị, khoảng đồng biến, khoảng nghịch biến của nó: a) y=—x? +6x-9; b) y=—x?—4x+† c) y=x? +4x; d) y= 2x?+ 2x +1. Giải các bắt phương trình sau: 6.

Giải các phương trình sau: a) 42x? —14 =x —†, b) —x?—5x +2 =x?—2x— 3. Một công ty bắt đầu sản xuất và bán một loại may tinh xách tay từ năm 2018. Số lượng loại máy tính đó bán được trong hai năm liên tiếp 2018 và 2019 lần lượt là 3,2 nghìn và 4 nghìn chiếc. Theo nghiên cứu dự báo thị trường của công ty, trong khoảng 10 năm kể tir nam 2018, số lượng máy tính loại đó bán được mỗi năm có thể được xấp xỉ bởi một hàm số bậc hai.

Giả sử í là thời gian (theo đơn vị năm) tính từ năm 2018. Số lượng loại máy tính đó bán được trong năm 2018 và năm 2019 lần lượt được biểu diễn bởi các điểm (0; 3,2) và (1; 4). Giả sử điểm (0; 3,2) là đỉnh đồ thị của hàm số bậc hai này. a) Lập công thức của hàm số mô tả số lượng máy tính xách tay bán được qua từng năm.

b) Tính số lượng máy tính xách tay đó bán được trong năm 2024. c) Đến năm bao nhiêu thì số lượng máy tính xách tay đó bán được trong năm sẽ vượt mức 52 nghìn chiếc? Sau điểm và vectơ, những đối tượng khác của hình học phẳng như đường thẳng, đường tròn,. sẽ lần lượt được đại số hoá ở chương này. Đối với mỗi đối tượng hình học đó, trước hết ta đưa ra đối tượng đại số tương ứng, được gọi là phương trình của nó.

Các mồi quan hệ, công thức tính toán hình học sẽ được thể hiện theo các yếu tô của phương trình tương ứng. Nhờ đại số hoá hình học, ta có thể dùng ngôn ngữ và phương pháp của đại số để diễn đạt và học tập hình học. Ngoài ra, đại số hoá hình học là bước quan trọng cho phép ta dùng ngôn ngữ của máy tính để diễn đạt hình học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để thu hút người đọc.


Tài liệu "Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Giáo Khoa Toán Học" không chỉ là một cuốn sách thông thường mà là một kim chỉ nam quý giá, giúp người đọc khai thác tối đa kiến thức từ bất kỳ sách giáo khoa Toán nào. Nội dung chính tập trung vào việc xây dựng phương pháp học tập chủ động, từ cách đọc hiểu định lý, phân tích ví dụ minh họa, đến chiến lược giải quyết các dạng bài tập một cách hiệu quả. Lợi ích lớn nhất mà tài liệu này mang lại là giúp học sinh biến cuốn sách giáo khoa từ một nguồn tài liệu khô khan thành một công cụ học tập mạnh mẽ, qua đó xây dựng nền tảng toán học vững chắc và nâng cao khả năng tự học.

Việc nắm vững phương pháp học là bước đầu tiên, và để thực sự trở thành một người học độc lập, bạn có thể khám phá sâu hơn về cách rèn luyện kỹ năng này qua tài liệu Bồi dưỡng năng lực tự học toán 8, nơi các chiến lược tự học được trình bày chi tiết và chuyên sâu. Khi đã có phương pháp, việc áp dụng vào thực tiễn là vô cùng quan trọng; bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và kiến thức trọng tâm để luyện tập trong tài liệu Day them toan lop 9. Hơn nữa, mục tiêu cuối cùng của Toán học là phát triển tư duy logic, và bộ sách 1001 toán tư duy lớp 4 sẽ là nguồn tài nguyên tuyệt vời để bạn rèn luyện và mài giũa khả năng suy luận của mình ngay từ những năm đầu.