Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Hòa Bình (năm 2023) của tác giả Trần Thị Vân Anh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Quang Điệp, thực hiện đề tài: Ứng dụng phần mềm Adobe Premiere để "Xây dựng video giới thiệu du lịch miền Bắc nước ta".
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong thời đại công nghệ 4.0 và sự bùng nổ của truyền thông đa phương tiện, video đã trở thành công cụ trực quan phổ biến và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Việc xây dựng một video giới thiệu du lịch miền Bắc nhằm mục đích quảng bá văn hóa, ẩm thực, cảnh quan địa phương, khơi gợi sự quan tâm của du khách, đồng thời tạo cơ hội để người học áp dụng các kỹ thuật sáng tạo và công nghệ biên tập kỹ thuật số vào một sản phẩm cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản gồm ba nội dung chính:
- Thiết kế, xây dựng và tạo ra một video giới thiệu du lịch miền Bắc nước ta đạt yêu cầu chất lượng và tính chuyên nghiệp.
- Truyền tải vẻ đẹp đặc trưng của miền Bắc thông qua các yếu tố cảnh quan thiên nhiên, di sản văn hóa, ẩm thực, lịch sử và trải nghiệm thực tế.
- Sử dụng hiệu quả các công cụ, tính năng của phần mềm Adobe Premiere cùng các công cụ hỗ trợ khác trong quá trình biên tập, xử lý âm thanh, hình ảnh, hiệu ứng kỹ xảo, qua đó nâng cao kỹ năng thực hành biên tập video.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận được phân định thành các nhóm:
- Sinh viên và nghiên cứu sinh quan tâm đến kỹ thuật biên tập video.
- Du khách trong nước và quốc tế có nhu cầu tìm hiểu về du lịch miền Bắc.
- Người tìm hiểu kỹ thuật vận hành và sử dụng phần mềm Adobe Premiere.
- Các công ty du lịch, đơn vị tổ chức sự kiện có nhu cầu quảng bá sản phẩm truyền thông.
- Các kênh truyền thông, trang tin điện tử giới thiệu về văn hóa, địa lý Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:
- Phạm vi nội dung và không gian: Giới hạn trong phạm vi các tỉnh thành thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam, bao quát các khía cạnh địa lý tự nhiên, khí hậu, con người, ẩm thực và truyền thống lịch sử.
- Phạm vi kỹ thuật: Tập trung vào phần mềm biên tập Adobe Premiere, quy trình sản xuất video (tiền kỳ, hậu kỳ, xuất bản), kỹ thuật cắt ghép hình ảnh, hiệu ứng chuyển cảnh, xử lý âm thanh và định hướng truyền thông đa nền tảng cho sản phẩm hoàn chỉnh dài 4 phút 55 giây.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa kiến thức địa lý, lịch sử, văn hóa khu vực miền Bắc với lý thuyết về quy trình sản xuất video và kỹ thuật biên tập số:
- Tư liệu địa lý và văn hóa - lịch sử: Tác giả sử dụng các dữ liệu về đặc điểm địa hình (Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc, vùng ven biển Vịnh Bắc Bộ), các thông số khí hậu nhiệt đới gió mùa, cùng các khái niệm phân định hành chính - lịch sử của miền Bắc qua từng thời kỳ (Bắc Triều, Đàng Ngoài, Bắc Hà, Bắc Thành, Bắc Kỳ, Bắc Bộ, Bắc Phần). Đồng thời, tác giả trích dẫn các tài liệu lịch sử kháng chiến, các nghị quyết của Đảng (Nghị quyết Đại hội III năm 1960, Hội nghị Trung ương 15 năm 1959, Đại hội IV) và căn cứ pháp lý Hiệp định Genève năm 1954 (Điều 14, Khoản a).
- Lý thuyết sản xuất video và phần mềm biên tập: Tác giả hệ thống hóa các yếu tố cấu thành chất lượng một video du lịch bao gồm: độ phân giải hình ảnh, âm thanh chân thực, cấu trúc kịch bản, kỹ thuật chỉnh màu (color grading), thời lượng, nhịp điệu cắt cảnh và hiệu ứng âm nhạc. Về mặt công nghệ, khóa luận lấy phần mềm Adobe Premiere Pro (được hãng Adobe Systems phát triển từ năm 1985, ra mắt phiên bản Premiere Pro năm 2003) làm trung tâm, đồng thời so sánh với các công cụ dựng hình khác như Movavi Slideshow Maker và Camtasia. Ngoài ra, tác giả sử dụng tiện ích trực tuyến Sound of Text để chuyển đổi văn bản sang âm thanh giọng đọc thuyết minh.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Tìm kiếm, chọn lọc tư liệu hình ảnh, video có sẵn (footage) về danh lam thắng cảnh, văn hóa, ẩm thực miền Bắc từ các nguồn truyền thông và mạng Internet.
- Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Thiết kế kịch bản phân cảnh chi tiết, nhập dữ liệu vào phần mềm Adobe Premiere, thực hiện quy trình cắt ghép, tinh chỉnh timeline, chèn hiệu ứng hình ảnh (Video Transitions, Opacity), xử lý kênh âm thanh (Unlink, Audio Gain), chèn đồ họa chữ (Essential Graphics, Legacy Title) và xuất file thành phẩm qua giao diện Export Media.
- Phương pháp phân tích - lập kế hoạch truyền thông: Đề xuất phương án phổ biến sản phẩm trên các nền tảng mạng xã hội và định hướng các chỉ số đo lường hiệu quả tiếp cận người xem.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về du lịch miền Bắc Việt Nam
Chương này tập trung trình bày các điều kiện tự nhiên, xã hội, lịch sử và văn hóa làm chất liệu nền tảng cho việc xây dựng kịch bản video:
- Vị trí và địa hình: Bắc Bộ nằm ở vùng cực Bắc Việt Nam, tiếp giáp Trung Quốc ở phía Bắc, Lào ở phía Tây và Biển Đông ở phía Đông; chiều ngang Đông - Tây đạt 600 km. Địa hình gồm hai khu vực chính: Đồng bằng sông Hồng (diện tích 14,8 ngàn km², chiếm 4,5% diện tích cả nước, độ cao 0,4 – 12 m) và khu vực Trung du, miền núi (diện tích khoảng 102,9 ngàn km², chiếm 30,7% diện tích cả nước, cao nguyên 600 – 700 m). Vùng biển Vịnh Bắc Bộ có gần 3.000 hòn đảo (Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long, Cát Bà...) cùng nhiều bãi biển ven bờ.
- Khí hậu: Mang tính chất nhiệt đới gió mùa ẩm với hai mùa hè - đông rõ rệt, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và Đông Nam. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 25°C, lượng mưa trung bình từ 1.700 đến 2.400 mm. Mùa đông tại các vùng núi cao như Sa Pa, Tam Đảo, Hoàng Liên Sơn có thời điểm nhiệt độ xuống dưới 0°C, xuất hiện băng giá và tuyết. Vùng Bắc Bộ hàng năm chịu ảnh hưởng từ 6 đến 10 cơn bão và áp thấp nhiệt đới.
- Văn hóa và ẩm thực: Khái quát dấu ấn văn minh Đông Sơn, thiết chế làng xã gắn bó với hệ luỵ "gia đình, làng, nước", chịu ảnh hưởng của Nho giáo. Ẩm thực miền Bắc được định hình bởi nét thanh tao, hài hòa, sử dụng nước mắm loãng và thủy hải sản nước ngọt, tiêu biểu là món Phở Hà Nội.
- Dữ liệu lịch sử: Tác giả trình bày các tên gọi lịch sử của miền Bắc qua các thời kỳ và vai trò hậu phương trong kháng chiến chống Mỹ (1954–1975). Văn bản nêu các con số thống kê lịch sử: quân đội bắn rơi 4.181 máy bay, bắn cháy/chìm 296 tàu chiến; huy động 2 triệu thanh niên nhập ngũ (1965–1975); ngành giao thông vận tải năm 1968 có 120.000 người; huy động 267 triệu ngày công dân công; tuyến đường Trường Sơn vận chuyển 1.060 tấn vật chất giai đoạn 1959–1975.
- Phân tích yêu cầu video du lịch: Xác lập các tiêu chuẩn kỹ thuật gồm hình ảnh sắc nét, âm thanh đồng bộ, kịch bản rõ ràng, biên tập màu sắc hợp lý, thời lượng điều phối nhịp nhàng và hiệu ứng tương thích.
Chương 2: Quy trình sản xuất video
Chương 2 mô tả hệ thống quy trình lý thuyết sản xuất một video hoàn chỉnh từ khâu chuẩn bị đến khi phát hành:
- Xác định mục tiêu và lên ý tưởng: Xác lập 5 nhóm nội dung trọng tâm gồm tỉnh thành, khí hậu, con người, đặc sản và lịch sử. Xây dựng kịch bản chi tiết làm khung tham chiếu cho toàn bộ quá trình dựng.
- Bảng kịch bản phân cảnh tổng thể (thời lượng 4 phút 55 giây):
| Thời gian |
Âm thanh |
Lời thoại |
Phân cảnh / Nội dung hiển thị |
| 0:00 - 0:05 |
Nhạc nền quê hương |
(Không thoại) |
Đoạn mở đầu (Intro). |
| 0:06 - 2:36 |
Nhạc nền quê hương |
Giới thiệu 23 tỉnh và 2 thành phố trực thuộc Trung ương (chia thành Tây Bắc bộ 4 tỉnh, Đông Bắc bộ 11 tỉnh, Đồng bằng sông Hồng 8 tỉnh và 2 thành phố). |
Giới thiệu các tỉnh thành và bản đồ/hình ảnh cảnh quan miền Bắc. |
| 2:36 - 3:00 |
Nhạc nền quê hương |
Giới thiệu khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân hóa theo độ cao, nóng ẩm mưa nhiều, mùa đông lạnh, mùa hè nóng và các thời điểm giao mùa. |
Hình ảnh biến đổi thời tiết, thiên nhiên bốn mùa. |
| 3:00 - 3:30 |
Nhạc nền quê hương |
Nêu nét tính cách tinh xảo, thâm thúy, truyền thống hiếu học, sự đảm đang, thủy chung của người phụ nữ miền Bắc. |
Hình ảnh đời sống, văn hóa và con người miền Bắc. |
| 3:30 - 4:10 |
Nhạc nền quê hương |
Giới thiệu các món đặc sản: Bún chả Hà Nội, Cốm làng Vòng, Cá kho làng Vũ Đại, Bún cá Hải Phòng, Bánh đậu xanh Hải Dương, Trà xanh Thái Nguyên, Chả mực Hạ Long, Nem nắm Nam Định. |
Chuỗi hình ảnh ẩm thực đặc trưng các địa phương. |
| 4:10 - 4:40 |
Nhạc nền quê hương |
Khái quát vai trò hậu phương lớn của miền Bắc trong sự nghiệp kháng chiến, chi viện cho chiến trường miền Nam. |
Tư liệu lịch sử hào hùng, hình ảnh chiến đấu và giải phóng. |
| 4:40 - 4:55 |
Nhạc nền quê hương |
(Không thoại) |
Phần kết thúc video, thông tin bản quyền và ê-kíp sản xuất. |
- Công cụ, thiết bị và công nghệ dựng: Khảo sát các thiết bị ghi hình (máy quay chuyên nghiệp, máy ảnh DSLR, điện thoại thông minh) và thiết bị thu âm. Tác giả giới thiệu ba phần mềm biên tập:
- Adobe Premiere Pro: Công cụ chuyên nghiệp, hỗ trợ dựng phim từ ảnh và video, xử lý độ phân giải từ tiêu chuẩn đến 8K và thực tế ảo (VR), tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái Adobe (Photoshop, After Effects, Audition, Stock, Premiere Rush).
- Movavi Slideshow Maker: Phần mềm hướng tới người dùng phổ thông, cung cấp hơn 150 bộ lọc hình ảnh, hơn 100 hiệu ứng chuyển tiếp và hơn 40 kiểu tiêu đề.
- Camtasia: Công cụ hỗ trợ tạo video đơn giản từ hình ảnh, quay màn hình và cắt ghép cơ bản.
- Quy trình tác nghiệp: Trình bày lý thuyết các bước chuẩn bị máy móc, pin sạc, micro, ánh sáng trước khi ghi hình, nguyên tắc bố cục khung hình, kỹ thuật thu âm cách ly tiếng ồn và các thao tác dựng thô, dựng tinh, tinh chỉnh tốc độ.
- Kế hoạch truyền thông: Đề xuất phương án phổ biến video qua các mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter, YouTube), chạy quảng cáo qua Google Ads, quản lý lịch phát sóng và theo dõi phản hồi qua các chỉ số đo lường (lượt xem, lượt thích, bình luận, chia sẻ).
Chương 3: Kết quả sản xuất video
Chương 3 ghi nhận kết quả thực hành cụ thể của tác giả khi sử dụng Adobe Premiere để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh:
- Trình tự quy trình 3 giai đoạn:
- Tiền hậu kỳ: Xác định kịch bản chỉnh sửa, tìm kiếm và phân loại nguồn tư liệu (footage).
- Hậu kỳ: Nhập dữ liệu vào phần mềm, phân bổ lên dòng thời gian (Timeline) và tiến hành dựng thô.
- Tinh chỉnh: Cắt lọc khung hình thừa, chèn hiệu ứng, lồng âm thanh, hiệu chỉnh màu sắc, kiểm tra tổng thể và xuất file.
- Hướng dẫn cài đặt và thao tác cơ bản: Tác giả cung cấp liên kết tải bộ cài đặt qua Google Drive, hướng dẫn cài đặt với ngôn ngữ tiếng Anh. Trình bày các bước thiết lập dự án ban đầu: khởi động phần mềm, tạo dự án mới qua nút New Project, đặt tên dự án, nhập tư liệu qua lệnh File > Import, kéo tư liệu xuống Timeline, sử dụng phím tắt và thao tác chuột để sắp xếp phân đoạn.
- Kỹ thuật dựng chi tiết cho từng phân đoạn:
- Dựng Intro (0:00 - 0:05): Sử dụng bảng điều khiển Effect Controls, chọn thuộc tính Opacity đặt giá trị ban đầu 0% để tạo màn hình tối, sau đó nâng lên 100% để hình ảnh dần xuất hiện; hoặc dùng hiệu ứng chuyển cảnh có sẵn Dip to Black / Dip to White.
- Dựng phân cảnh tỉnh thành (0:06 - 2:36): Dùng công cụ Razor Tool (biểu tượng dao lam) để cắt tách các đoạn tư liệu không cần thiết và xóa bằng phím Backspace. Dùng công cụ Type Tool để chèn chữ, mở bảng điều khiển Window > Essential Graphics để định dạng kiểu chữ, màu sắc cho tên từng địa phương.
- Dựng phân cảnh khí hậu (2:36 - 3:00): Vào mục Effects > Video Transitions > Dissolve, kéo thả hiệu ứng Dip to Black vào vị trí tiếp giáp giữa hai đoạn video để diễn tả sự chuyển đổi giữa các mùa.
- Dựng phân cảnh văn hóa và con người (3:00 - 3:30): Nhấp chuột phải chọn lệnh Unlink để tách rời luồng hình ảnh và luồng âm thanh gốc của footage, xóa bỏ tạp âm. Sử dụng ứng dụng web Sound of Text để tạo file âm thanh giọng đọc nhân tạo theo kịch bản, sau đó nhập vào phần mềm và đồng bộ lên Timeline khớp với hình ảnh.
- Dựng phân cảnh đặc sản (3:30 - 4:10): Dùng công cụ Razor Tool để cắt gọt, kết nối chuỗi hình ảnh các món ăn ẩm thực truyền thống.
- Dựng phân cảnh lịch sử (4:10 - 4:40): Chèn hiệu ứng chuyển cảnh trong Video Transitions kết hợp chèn văn bản thuyết minh bối cảnh lịch sử.
- Dựng phân cảnh kết thúc (4:40 - 4:55): Thiết lập thời gian hiển thị logo tại mục Still Image Default Duration. Sử dụng tính năng New > Legacy Title để thiết kế đồ họa chữ phần kết thúc video (credit danh sách thực hiện).
- Xuất bản sản phẩm: Truy cập File > Export > Media, thiết lập các tham số định dạng, cấu hình chuẩn và thư mục lưu trữ rồi nhấn Export để hoàn tất video.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:
- Sản phẩm hoàn chỉnh: Tác giả đã hoàn thành một video giới thiệu du lịch miền Bắc nước ta với thời lượng chính xác 4 phút 55 giây (295 giây), kết cấu chặt chẽ theo 7 phân đoạn nội dung được thiết kế từ trước.
- Hệ thống hóa thao tác kỹ thuật: Khóa luận cụ thể hóa quy trình biên tập trên phần mềm Adobe Premiere Pro thông qua các chỉ dẫn thao tác thực tế: sử dụng công cụ cắt Razor Tool, quản lý lớp chữ bằng Type Tool và Essential Graphics, xử lý chuyển cảnh mềm bằng nhóm hiệu ứng Dissolve (Dip to Black/White), tùy biến đồ họa kết thúc với Legacy Title, và kỹ thuật tách âm gốc Unlink để tích hợp giọng đọc tạo từ Sound of Text.
- Đề xuất giải pháp truyền thông: Tác giả đề xuất quy trình phổ biến video trên các kênh mạng xã hội thông dụng (Facebook, Instagram, Twitter, YouTube), kết hợp công cụ quảng cáo trực tuyến Google Ads, đồng thời chỉ rõ phương thức đánh giá sản phẩm thông qua việc theo dõi thống kê số lượt xem (views), phản hồi của người xem và các chỉ số tương tác (like, comment, share).
- Đóng góp tự thân của tác giả: Nghiên cứu giúp tác giả củng cố kiến thức chuyên ngành Công nghệ Thông tin trong mảng xử lý đa phương tiện, chuyển hóa kiến thức lý thuyết về phần mềm đồ họa thành sản phẩm thực tế, đồng thời tạo ra một tài liệu hướng dẫn từng bước (step-by-step) về cách dựng một video clip giới thiệu địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu và nội dung trình bày trong văn bản:
- Hạn chế:
- Nguồn tư liệu hình ảnh và âm thanh trong video chủ yếu được thu thập thứ cấp từ các nguồn trên mạng Internet (chọn lọc footage có sẵn), chưa tiến hành tự tổ chức quay phim trực tiếp tại các địa danh thực tế mặc dù phần lý thuyết có đề cập quy trình quay phim.
- Giọng đọc thuyết minh video chưa phải là bản thu âm trực tiếp của người nói chuyên nghiệp mà sử dụng công cụ tổng hợp giọng nói trực tuyến (Sound of Text), do đó âm điệu còn hạn chế về độ biểu cảm tự nhiên.
- Chưa có số liệu thử nghiệm thực tế về lượt xem và mức độ tương tác sau khi phát hành trên các kênh mạng xã hội; phần truyền thông mới dừng lại ở mức đề xuất kế hoạch.
- Hướng mở rộng:
- Tự tổ chức ghi hình thực địa bằng thiết bị chuyên nghiệp để có nguồn tư liệu độc quyền và đồng nhất về chất lượng ánh sáng, góc máy.
- Thu âm giọng đọc trực tiếp trong môi trường cách âm để nâng cao chất lượng diễn cảm của phần thuyết minh.
- Ứng dụng thêm các kỹ xảo chuyên sâu từ các phần mềm đồ họa khác như Adobe After Effects để tạo hiệu ứng chuyển động và đồ họa không gian ba chiều phong phú hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Truyền thông đa phương tiện: Là tài liệu tham khảo trực quan về cách làm một đồ án tốt nghiệp dạng sản phẩm truyền thông, nắm bắt quy trình từ xây dựng kịch bản thời gian đến thao tác kỹ thuật hậu kỳ trên Adobe Premiere.
- Người mới bắt đầu học dựng video: Phần hướng dẫn chi tiết tại Chương 3 (sử dụng Razor Tool, Essential Graphics, Dip to Black, kỹ thuật Unlink âm thanh, xuất file) rất thích hợp làm tài liệu thực hành từng bước.
- Cá nhân, đơn vị làm nội dung giới thiệu văn hóa - du lịch: Bảng kịch bản phân cảnh chi tiết theo từng giây tại Chương 2 là khung mẫu hữu ích để tham khảo cách phân bổ thời lượng, lựa chọn hình ảnh, âm nhạc và lời bình cho các video quảng bá địa phương có thời lượng ngắn (dưới 5 phút).
Câu hỏi thường gặp
1. Video giới thiệu du lịch miền Bắc trong khóa luận có tổng thời lượng bao nhiêu và bao gồm những phân cảnh nào?
Video có tổng thời lượng 4 phút 55 giây, được chia thành 7 phân cảnh theo kịch bản: Intro mở đầu (0:00 - 0:05), Giới thiệu các tỉnh thành miền Bắc (0:06 - 2:36), Khí hậu miền Bắc (2:36 - 3:00), Văn hóa và con người miền Bắc (3:00 - 3:30), Đặc sản miền Bắc (3:30 - 4:10), Lịch sử miền Bắc (4:10 - 4:40) và Phần kết video (4:40 - 4:55).
2. Tác giả đã giải quyết phần âm thanh giọng đọc thuyết minh cho video bằng cách nào?
Trong phân cảnh văn hóa và con người, tác giả dùng lệnh Unlink trên dòng thời gian của Adobe Premiere để tách rời và xóa bỏ âm thanh gốc của video. Sau đó, tác giả sử dụng tiện ích trực tuyến Sound of Text trên Google để chuyển đổi nội dung văn bản kịch bản thành tệp âm thanh giọng đọc, rồi nhập file này vào dự án và kéo thả lên Timeline để lồng tiếng cho video.
3. Tác giả sử dụng những công cụ cụ thể nào của Adobe Premiere để xử lý hình ảnh và chữ viết trong video?
Tác giả sử dụng công cụ Razor Tool (biểu tượng dao lam) để cắt bỏ các đoạn video thừa; sử dụng hiệu ứng Dip to Black trong nhóm Video Transitions > Dissolve để tạo chuyển cảnh giữa các mùa khí hậu; điều chỉnh thông số Opacity trong bảng Effect Controls để làm mờ/hiện đoạn Intro; dùng Type Tool kết hợp bảng Essential Graphics để chèn và định dạng chữ tên tỉnh thành; và dùng tính năng Legacy Title để thiết kế đồ họa chữ cho phần kết thúc video.
4. Khóa luận so sánh Adobe Premiere Pro với những phần mềm nào khác?
Ở Chương 2, tác giả giới thiệu và so sánh Adobe Premiere Pro với hai phần mềm dựng video khác là Movavi Slideshow Maker (công cụ phổ thông sở hữu hơn 150 bộ lọc hình ảnh, hơn 100 hiệu ứng chuyển tiếp và hơn 40 tiêu đề) và Camtasia (phần mềm hỗ trợ tạo video đơn giản từ hình ảnh và xử lý cơ bản).
5. Miền Bắc nước ta được tác giả phân chia cụ thể như thế nào trong kịch bản video?
Trong phân đoạn giới thiệu tỉnh thành (0:06 - 2:36), tác giả nêu rõ miền Bắc gồm 23 tỉnh và 2 thành phố trực thuộc Trung ương, chia làm 3 tiểu vùng: Tây Bắc bộ (4 tỉnh: Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu), Đông Bắc bộ (11 tỉnh: Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh) và Đồng bằng sông Hồng (2 thành phố: Hà Nội, Hải Phòng cùng 8 tỉnh: Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Vân Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết địa lý, văn hóa, lịch sử miền Bắc và quy trình sản xuất video, từ đó ứng dụng phần mềm Adobe Premiere Pro để xây dựng hoàn chỉnh sản phẩm video du lịch dài 4 phút 55 giây. Công trình đã trình bày chi tiết kịch bản phân cảnh theo từng mốc thời gian và hướng dẫn cụ thể các thao tác kỹ thuật biên tập hậu kỳ như cắt ghép, tạo hiệu ứng chuyển cảnh, lồng ghép giọng đọc tổng hợp và xuất file video chuẩn. Mặc dù còn hạn chế về nguồn tư liệu thứ cấp và âm thanh thuyết minh nhân tạo, đề tài đã đáp ứng tốt yêu cầu thực hành kỹ thuật đa phương tiện trong chương trình đào tạo Công nghệ Thông tin và cung cấp tài liệu tham khảo rõ ràng cho người mới tiếp cận bộ công cụ Adobe Premiere.