Tổng quan về giáo trình

Sách tham khảo Kế toán quốc tế do tập thể giảng viên Bộ môn Kế toán Tài chính thuộc Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB) tổ chức biên soạn và xuất bản năm 2023. Tài liệu được thực hiện dưới sự đồng chủ biên của TS. Nguyễn Quốc Thắng và ThS. Mai Hồng Chi, cùng sự tham gia biên soạn của các tác giả: TS. Huỳnh Thị Ngọc Anh, ThS. Hồ Hạnh Mỹ, ThS. Nguyễn Thị Tường Tâm, ThS. Tiêu Thị Thanh Hoa và ThS. Vũ Hải Yến.

Trong chương trình đào tạo khối ngành kinh tế và chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán ở bậc đại học, học phần Kế toán quốc tế giữ vị trí chuyên đề nâng cao, trang bị cho người học các nguyên tắc xử lý kế toán và lập báo cáo tài chính vượt ra ngoài phạm vi chuẩn mực kế toán quốc gia. Bối cảnh biên soạn tài liệu gắn liền với việc Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam, xác định lộ trình đưa Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) vào thực tiễn và xây dựng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) theo định hướng quốc tế.

Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình là:

  • Cung cấp cơ sở lý thuyết về khung pháp lý và tổ chức vận hành của hệ thống kế toán quốc tế (IASB, IFAC).
  • Làm rõ Khung khái niệm căn bản cho Báo cáo tài chính (Conceptual Framework for Financial Reporting) sửa đổi năm 2018.
  • Xây dựng kỹ năng nhận diện, đo lường, ghi nhận và trình bày các yếu tố tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập và chi phí theo các chuẩn mực kế toán quốc tế cụ thể (IAS 1, IFRS 13, IAS 16, IAS 38, IAS 36).

Giáo trình tiếp cận nội dung theo phương pháp diễn giải quy chuẩn học thuật: đi từ nguyên lý khung tổng quát đến các chuẩn mực báo cáo cụ thể, kết hợp trích dẫn định nghĩa chuẩn hóa và hệ thống bài tập thực hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                       SÁCH THAM KHẢO KẾ TOÁN QUỐC TẾ
[KIẾN THỨC NỀN TẢNG & KHUNG PHÁP LÝ]                      [CHUẨN MỰC BÁO CÁO & ĐO LƯỜNG TÀI SẢN]

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu thành 6 chương chuyên đề:

  • Chương 1: Tổng quan về kế toán quốc tế (Overview of International Accounting)
    Giới thiệu lịch sử hình thành, vai trò của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB); cấu trúc hệ thống chuẩn mực IAS/IFRS (từ 41 chuẩn mực IAS ban đầu, hiện còn 34 chuẩn mực có hiệu lực); lộ trình 3 giai đoạn áp dụng IFRS tại Việt Nam theo Quyết định 345/QĐ-BTC. Nội dung cốt lõi của chương tập trung vào Khung khái niệm BCTC (2018): mục tiêu BCTC mục đích chung, đặc điểm định tính của thông tin, các yếu tố BCTC, tiêu chí ghi nhận/ngừng ghi nhận, các cơ sở đo lường và nguyên tắc duy trì vốn.
  • Chương 2: Trình bày báo cáo tài chính (IAS 1 – Presentation of Financial Statements)
    Quy định cấu trúc bộ BCTC hoàn chỉnh (Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo lãi hoặc lỗ và thu nhập toàn diện khác, Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC); các nguyên tắc cơ bản gồm: trình bày hợp lý và tuân thủ IFRS, giả định hoạt động liên tục, cơ sở kế toán dồn tích, tính trọng yếu và tập hợp, nguyên tắc không bù trừ tùy tiện, kỳ báo cáo và yêu cầu về thông tin so sánh.
  • Chương 3: Đo lường giá trị hợp lý (IFRS 13 – Fair Value Measurement)
    Xác định phạm vi và định nghĩa giá trị hợp lý; các kỹ thuật đánh giá (tiếp cận thị trường, chi phí, thu nhập); phân cấp giá trị hợp lý thành 3 cấp độ dữ liệu đầu vào (Cấp độ 1: giá niêm yết trên thị trường hoạt động; Cấp độ 2: dữ liệu có thể quan sát được; Cấp độ 3: dữ liệu không thể quan sát).
  • Chương 4: Bất động sản, nhà xưởng, thiết bị (IAS 16 – Property, Plant and Equipment)
    Quy định điều kiện ghi nhận tài sản cố định hữu hình; đo lường ban đầu theo nguyên giá; đo lường sau ghi nhận ban đầu (mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại); các phương pháp trích khấu hao; nguyên tắc xử lý suy giảm giá trị, bồi thường tổn thất, dừng ghi nhận (thanh lý) và các yêu cầu thuyết minh trên BCTC.
  • Chương 5: Tài sản vô hình (IAS 38 – Intangible Assets)
    Làm rõ định nghĩa tài sản vô hình (khả năng xác định, quyền kiểm soát và tiềm năng tạo lợi ích kinh tế); tiêu chuẩn ghi nhận tài sản vô hình tạo ra từ nội bộ (giai đoạn nghiên cứu và giai đoạn triển khai); đo lường ban đầu, xác định giá trị sau ghi nhận, thời gian sử dụng hữu ích (xác định và vô hạn), phương pháp khấu hao và ngừng ghi nhận.
  • Chương 6: Suy giảm giá trị tài sản (IAS 36 – Impairment of Assets)
    Hướng dẫn nhận diện dấu hiệu suy giảm giá trị từ nguồn thông tin nội bộ và bên ngoài; quy trình xác định giá trị có thể thu hồi (Recoverable amount – GTTH) dựa trên giá trị cao hơn giữa Giá trị hợp lý trừ chi phí bán (FVLCD) và Giá trị sử dụng (VIU); kỹ thuật tính toán và ghi nhận khoản lỗ do suy giảm giá trị; nguyên tắc phân bổ lỗ suy giảm cho Đơn vị tạo tiền (CGU) và Lợi thế thương mại (Goodwill).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết kế toán dựa trên Khung khái niệm BCTC (2018):

  • Hệ thống đặc tính chất lượng thông tin tài chính: Bao gồm hai đặc tính định tính cơ bản là Thích hợp (Relevance - có giá trị phỏng đoán và giá trị xác nhận) và Trình bày trung thực (Faithful Representation - đầy đủ, khách quan, không sai sót, phản ánh bản chất hơn hình thức pháp lý); cùng bốn đặc tính nâng cao: So sánh được (Comparability), Kiểm tra được (Verifiability), Kịp thời (Timeliness) và Dễ hiểu (Understandability).
  • Định nghĩa 5 yếu tố cấu thành BCTC:
    • Tài sản (Assets): Nguồn lực kinh tế hiện tại do đơn vị kiểm soát, hình thành từ các sự kiện quá khứ và có tiềm năng tạo ra lợi ích kinh tế.
    • Nợ phải trả (Liabilities): Nghĩa vụ hiện tại của đơn vị về việc chuyển giao nguồn lực kinh tế phát sinh từ các sự kiện quá khứ.
    • Vốn chủ sở hữu (Equity): Phần giá trị còn lại trong tài sản của đơn vị sau khi trừ đi toàn bộ nợ phải trả.
    • Thu nhập (Income): Sự gia tăng tài sản hoặc giảm nợ phải trả dẫn đến tăng vốn chủ sở hữu (không bao gồm phần góp vốn của chủ sở hữu).
    • Chi phí (Expenses): Sự giảm tài sản hoặc tăng nợ phải trả dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu (không bao gồm phần phân phối cho chủ sở hữu).
  • Hệ thống các cơ sở đo lường (Measurement bases): Phân định ranh giới giữa Giá gốc (Historical Cost) và Giá trị hiện hành (Current Value gồm Giá trị hợp lý - Fair Value, Giá trị sử dụng/Giá trị thực hiện - Value in Use/Fulfilment Value, và Chi phí hiện hành - Current Cost).

Kỹ năng phát triển cho người học

Tài liệu rèn luyện cho người học hai nhóm năng lực chuyên môn:

  1. Năng lực kỹ thuật nghiệp vụ: Đo lường giá trị tài sản hữu hình và vô hình tại thời điểm mua sắm cũng như sau ghi nhận ban đầu; lập bảng tính khấu hao; xác định giá trị tổn thất tài sản và thực hiện bút toán phân bổ lỗ suy giảm cho từng đơn vị tạo tiền (CGU); thiết lập cấu trúc bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập toàn diện theo IAS 1.
  2. Năng lực phân tích và xét đoán chuyên môn (Professional Judgement): Đánh giá các giả định kinh doanh liên tục trong điều kiện biến động thị trường; phân loại nguồn dữ liệu đầu vào khi định giá theo 3 cấp độ của IFRS 13; phân định giai đoạn nghiên cứu (chi phí) và giai đoạn triển khai (vốn hóa) theo IAS 38; đánh giá tính trọng yếu của thông tin để quyết định gộp hoặc tách khoản mục trình bày.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo cấu trúc sư phạm nhất quán ở từng chương, phục vụ việc giảng dạy trên lớp lẫn tự học có hướng dẫn:

[MỤC TIÊU HỌC TẬP CHƯƠNG]
[LÝ THUYẾT & NỘI DUNG CHUẨN MỰC] (Trích dẫn văn bản, định nghĩa gốc)
[VÍ DỤ TÌNH HUỐNG MINH HỌA] (Phân tích dữ liệu thực tế, xử lý số liệu)
[HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ CUỐI CHƯƠNG]
[TÀI LIỆU THAM KHẢO & DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH - VIỆT]
  • Tiếp cận từ văn bản chuẩn mực gốc: Các nội dung lý thuyết đều viện dẫn chính xác số đoạn (paragraphs) từ Khung khái niệm và các văn bản chuẩn mực của IASB, giúp người học làm quen với ngôn ngữ lập quy quốc tế.
  • Tình huống thực hành cụ thể: Tài liệu tích hợp các ví dụ minh họa gắn với bối cảnh vận hành doanh nghiệp:
    • Ví dụ về giả định hoạt động liên tục (IAS 1): Phân tích trường hợp doanh nghiệp xuất khẩu tôm bị áp lệnh cấm nhập khẩu tại thị trường chiếm 90% doanh thu, từ đó hướng dẫn trình bày thuyết minh rủi ro trọng yếu đối với khả năng hoạt động liên tục.
    • Ví dụ về cơ sở dồn tích (IAS 1): Hạch toán nghiệp vụ mua hàng hóa trả chậm để phân biệt thời điểm ghi nhận tài sản và thời điểm thanh toán tiền.
    • Ví dụ về nguyên tắc bù trừ (IAS 1): Xử lý công nợ giữa hai doanh nghiệp vừa có quan hệ mua hàng vừa có quan hệ bán hàng để minh họa nguyên tắc tách biệt tài sản và nợ phải trả.
    • Ví dụ về tính trọng yếu và tập hợp (IAS 1): Hướng dẫn gom nhóm nguyên vật liệu, thành phẩm vào khoản mục "Hàng tồn kho" trên Báo cáo tình hình tài chính và chi tiết hóa trong Thuyết minh BCTC.
  • Hệ thống đánh giá đa dạng: Kết thúc mỗi chương là bộ câu hỏi tự luận giúp thảo luận nhóm, hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan để củng cố khái niệm, và các bài tập vận dụng tính toán số liệu cụ thể.
  • Bảng thuật ngữ đối chiếu Anh – Việt: Cuối mỗi chương đều cung cấp danh mục thuật ngữ kế toán chuyên ngành đối ứng (ví dụ: Carrying amount - Giá trị ghi sổ, Recoverable amount - Giá trị có thể thu hồi, Substance over form - Bản chất hơn hình thức), hỗ trợ sinh viên đọc hiểu tài liệu quốc tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Cập nhật Khung khái niệm BCTC mới nhất của IASB: Toàn bộ lý thuyết nền tảng trong Chương 1 được cập nhật theo bản Khung khái niệm rà soát công bố năm 2018, làm rõ các thay đổi trong định nghĩa tài sản, nợ phải trả, nguyên tắc thận trọng (Prudence) và các cơ sở đo lường giá trị hiện hành.
  2. Bám sát định hướng triển khai Đề án 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính: Tài liệu làm rõ 3 giai đoạn áp dụng IFRS tại Việt Nam (Giai đoạn 1: Chuẩn bị 2020–2021; Giai đoạn 2: Áp dụng tự nguyện 2022–2025; Giai đoạn 3: Bắt buộc áp dụng sau năm 2025 cho các công ty mẹ tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn).
  3. Tập trung vào các chuẩn mực đo lường giá trị phức tạp: Việc đưa chuẩn mực IFRS 13 (Đo lường giá trị hợp lý) và IAS 36 (Suy giảm giá trị tài sản) vào chương trình giúp người học tiếp cận trực tiếp các kỹ thuật kế toán hiện đại, đáp ứng yêu cầu đánh giá lại tài sản theo giá trị thị trường – điểm khác biệt căn bản so với hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành chủ yếu dựa trên giá gốc.
  4. Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ viết tắt quốc tế: Toàn bộ các thuật ngữ viết tắt thông dụng trong thực tiễn kiểm toán và tài chính quốc tế như BCTC, CGU, FDI, FVLCD, GTGS, GTTH, IAS, IASB, IFRIC, IFRS, VIU đều được giải thích chi tiết cả tên tiếng Anh và tiếng Việt.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng Mục đích sử dụng Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites)
Sinh viên đại học năm 3, năm 4 (Ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế) Tài liệu học tập chính khóa cho học phần Kế toán quốc tế, Kế toán tài chính nâng cao; chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia, ICAEW). Đã hoàn thành các học phần: Nguyên lý kế toán, Kế toán tài chính 1 & 2, Tài chính doanh nghiệp.
Học viên cao học & Nghiên cứu sinh Tài liệu tham khảo nghiên cứu về chuyển đổi hệ thống BCTC theo IFRS, so sánh VAS - IFRS - VFRS. Đã có kiến thức tổng hợp về hệ thống chuẩn mực kế toán quốc gia và phân tích tài chính.
Giảng viên đại học & Cao đẳng Khung tham chiếu xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế câu hỏi kiểm tra, ngân hàng đề thi trắc nghiệm và bài tập tình huống. Chuyên môn sâu về Kế toán tài chính và IFRS.
Chuyên viên Kế toán, Kiểm toán viên, Cán bộ phân tích tài chính Tài liệu tra cứu nghiệp vụ khi làm việc tại các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp niêm yết chuẩn bị chuyển đổi BCTC sang IFRS theo lộ trình Quyết định 345. Có kinh nghiệm thực tế về hạch toán và lập BCTC doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn phục vụ đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn làm tài liệu học tập, giảng dạy và nghiên cứu khoa học cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán và khối ngành kinh tế tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho người làm thực tế tại các doanh nghiệp chuẩn bị triển khai IFRS.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi đọc tài liệu?

Người học cần nắm vững kiến thức Nguyên lý kế toán cơ bản, phương pháp ghi sổ kép, quy trình luân chuyển chứng từ và các nghiệp vụ kế toán tài chính doanh nghiệp cơ bản theo hệ thống chuẩn mực hiện hành.

3. Cấu trúc tài liệu khác biệt như thế nào so với các tài liệu kế toán doanh nghiệp truyền thống?

Tài liệu không phân chia nội dung theo chu trình kế toán từng phần hành (kế toán vốn bằng tiền, kế toán tiền lương, kế toán bán hàng...) theo cách tiếp cận giá gốc của VAS, mà kết cấu theo các chuyên đề chuẩn mực quốc tế cụ thể (IAS 1, IFRS 13, IAS 16, IAS 38, IAS 36), tập trung sâu vào kỹ thuật đo lường giá trị hợp lý, kiểm tra suy giảm giá trị và mô hình đánh giá lại.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc kỹ phần Khung khái niệm tại Chương 1 trước khi sang các chương chuyên đề; sau mỗi chương lý thuyết cần đối chiếu với bảng thuật ngữ tiếng Anh, giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi trắc nghiệm để kiểm tra mức độ ghi nhớ quy tắc và thực hành giải bài tập tình huống vận dụng.

5. Tài liệu có cung cấp các quy định pháp lý chuyển đổi IFRS tại Việt Nam không?

Có. Chương 1 của tài liệu phân tích cụ thể Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, chỉ rõ 3 giai đoạn áp dụng IFRS và đối tượng áp dụng tự nguyện cũng như bắt buộc tại Việt Nam.


Kết luận

Sách tham khảo Kế toán quốc tế (2023) của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM hệ thống hóa toàn diện các nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính theo chuẩn mực quốc tế IAS/IFRS và Khung khái niệm BCTC 2018. Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ lý luận khung tổng quan đến các chuẩn mực xử lý tài sản và báo cáo tài chính trọng yếu. Tài liệu là nguồn học liệu học thuật phục vụ hiệu quả cho việc đào tạo nguồn nhân lực kế toán – kiểm toán đáp ứng tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và lộ trình triển khai IFRS tại Việt Nam.