TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH LÀM VIỆC TRÊN PHƯƠNG TIỆN CHỞ XĂNG DẦU
Tổng quan về giáo trình
- Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo: Giáo trình Làm việc trên phương tiện chở xăng dầu do ThS. Nguyễn Văn Hiền biên soạn, được ban hành phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành tại Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Đường thủy II trực thuộc Cục Đường thủy Nội địa Việt Nam. Giáo trình đóng vai trò là khối kiến thức và kỹ năng chuyên môn bắt buộc trong chương trình đào tạo thuyền viên, cán bộ kỹ thuật vận hành phương tiện thủy nội địa chuyên dụng vận chuyển hàng lỏng nguy hiểm.
- Mục tiêu học tập (Learning Outcomes): Sau khi hoàn thành chương trình, người học có khả năng:
- Trình bày được hệ thống khái niệm, thành phần hóa học, tính chất vật lý – hóa học cơ bản của các sản phẩm xăng dầu (Gasoline, Diesel Oil, Fuel Oils, Kerosene) và các thuật ngữ an toàn chuyên ngành.
- Thực hiện đúng các quy định, phương pháp kiểm soát và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường nước, môi trường không khí do xăng dầu và khí hóa lỏng gây ra.
- Nắm vững hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về an toàn phòng cháy, chữa cháy (PCCC); thực hiện thành thạo việc bảo quản, bảo dưỡng và sử dụng các trang thiết bị PCCC trên phương tiện thủy.
- Nắm chắc cấu trúc kỹ thuật tàu dầu và thực hiện đúng quy trình công nghệ vận hành hệ thống làm hàng, hệ thống cứu sinh, cứu hỏa, phòng độc khi giao nhận và vận chuyển xăng dầu.
- Cấu trúc và cách tiếp cận: Tài liệu gồm 03 môn học (mô-đun) thành phần với tổng thời lượng phân bổ cụ thể:
- Môn học 1 (MH01): Giới thiệu về xăng dầu (10 giờ bài giảng chuyên đề / 45 giờ khung đào tạo môn học).
- Môn học 2 (MH02): An toàn làm việc trên phương tiện chở xăng dầu (17 giờ đào tạo).
- Môn học 3 (MH03): Vận hành hệ thống làm hàng trên phương tiện chở xăng dầu (15 giờ đào tạo).
Cách tiếp cận đi từ cơ sở khoa học vật liệu hóa dầu, chuyển tiếp sang hệ thống quy chuẩn kỹ thuật an toàn lao động – PCCC, và chuẩn hóa thành các thao tác thực hành vận hành trên tàu.
- Điểm đặc sắc của giáo trình: Nội dung tích hợp trực tiếp các thông số kỹ thuật thực nghiệm (dải cháy nổ, độc tính ppm, vận tốc cháy) với các văn bản quy phạm pháp luật (Luật PCCC năm 2001, Nghị định 35/2003/NĐ-CP, Thông tư 04/2004/TT-BCA) và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành hàng hải (22TCN 264-2000/BGTVT, TCVN 8501:2005, TCVN 7027:2013, TCVN 7568:2013).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
1. Môn học 1: Giới thiệu về xăng dầu (MH01 - 10 giờ)
- Bài 1: Khái niệm, tính chất và các thuật ngữ về xăng dầu (5 giờ)
- Cơ sở hình thành dầu thô: Nêu các giả thuyết khoa học về nguồn gốc dầu mỏ gồm thuyết sinh học, thuyết vô cơ của D. I. Mendeleev (cuối thế kỷ 19) và thuyết phản ứng hạt nhân trong lòng đất công bố trên tạp chí Scientific American (2003).
- Phân loại nhiên liệu: Đặc tính của Xăng (Gasoline, nhiệt sôi 30–250°C); Nhiên liệu Diesel (DO, nhiệt sôi 150–400°C, phân loại N° 1D, N° 2D, N° 4D); Nhiên liệu đốt lò (Dầu Fuel Oils – FO gồm FO nhẹ sôi 160–370°C và FO nặng sôi >320°C, tỷ trọng ở 15°C từ 0,965–0,991, độ nhớt động học ở 40°C từ 66–380 cSt); Dầu hỏa (Kerosene, tỷ trọng 0,83, nhiệt sôi 160–280°C).
- Tính chất nguy hiểm: Dải cháy nổ hơi xăng dầu (0,7–8% thể tích); nhiệt độ bắt cháy của xăng (-34°C đến -39°C); nhiệt lượng cháy (từ 10.250 Kcal/kg); tốc độ cháy mặt thoáng 1m² đạt 195 km/h và vận tốc cháy ngang >30 m/s; phản ứng tỏa nhiệt tự cháy của sunfua sắt ($\text{FeS}_2 + \text{O}_2 = \text{FeS} + \text{SO}_2 + 53.100\text{ Kcal}$).
- Độc tính đối với cơ thể: Bảng phân loại ảnh hưởng theo nồng độ thể tích khí hydrocarbon (0,1% – 1.000 ppm gây cay mắt sau 1 giờ; 0,2% – 2.000 ppm gây chóng mặt sau 30 phút; 0,7% – 7.000 ppm gây say sau 15 phút; 1,0% – 10.000 ppm gây choáng/ngất; 2,0% – 20.000 ppm gây tử vong nhanh); tác động tê liệt hô hấp của khí $\text{H}_2\text{S}$ ở nồng độ >1/1.000.
- Các thuật ngữ kỹ thuật: Nhiệt độ sôi, nhiệt độ bén lửa (chất lỏng $\le 27^\circ\text{C}$ xếp vào nhóm hàng nguy hiểm dễ cháy), nhiệt độ tự bốc cháy ($\ge 260^\circ\text{C}$), áp suất hơi bão hòa, giới hạn nổ dưới (GHD) và giới hạn nổ trên (GHTr).
- Bài 2: Ô nhiễm do xăng dầu và khí hóa lỏng gây ra (5 giờ)
- Tác động môi trường nước: 6 quá trình lan truyền và biến đổi của dầu trong nước gồm hòa tan (1 tấn dầu phủ kín 12 km², 0,5 g dầu tạo màng 20 m² dày 0,001 mm làm bẩn 1 tấn nước), khuếch tán, nhũ tương hóa (keo dầu-nước và keo nước-dầu), lắng kết, oxy hóa và phân hủy sinh học (công suất vi sinh tiêu thụ 0,5 g dầu/ngày/m² ở khoảng nhiệt độ sôi 40–200°C).
- Quy chuẩn ngăn ngừa ô nhiễm: Tiêu chuẩn trang bị theo 22TCN 264-2000/BGTVT (máy phân ly dầu nước 15 ppm, két dầu bẩn, két lắng cho tàu dầu trọng tải từ 500 tấn trở lên). Quy chuẩn lập Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm sông do dầu của tàu (áp dụng cho tàu dầu $\ge 500$ tấn, tàu khác $\ge 2.000$ tấn) và Kế hoạch ứng cứu chất lỏng độc hại ($\ge 300$ tấn) gồm quy trình báo cáo 8 mục (a đến h).
- Ô nhiễm không khí: Thành phần khí thải động cơ ($\text{CO}_2, \text{CO}, \text{NO}_x, \text{SO}_2, \text{VOCs}$, hạt rắn, $\text{PAH}$/benzoapyrene); đóng góp vào hiệu ứng nhà kính ($\text{CO}_2$ chiếm 50%, $\text{CFC}$ chiếm 22%, $\text{CH}_4$ chiếm 13%, $\text{N}_2\text{O}$ chiếm 5%).
2. Môn học 2: An toàn làm việc trên phương tiện chở xăng dầu (MH02 - 17 giờ)
- Bài 1: Các quy định về an toàn (2 giờ): Cơ sở pháp lý theo Luật PCCC năm 2001 (Điều 18, 20, 22, 30, 33, 50), Nghị định 35/2003/NĐ-CP, Thông tư 04/2004/TT-BCA; quy chuẩn an toàn lao động trên boong và hầm hàng (hàng hóa cách tường 0,5 m); quy chuẩn biển báo PCCC; quy định lập hồ sơ theo dõi PCCC gồm 8 mục và chế độ thống kê báo cáo gồm 4 nhóm chỉ tiêu.
- Bài 2: Công tác phòng, chống cháy nổ trên phương tiện chở xăng dầu (10 giờ):
- Bản chất sự cháy và tam giác cháy: Định nghĩa cháy của Lomonosov và Lavoisier (1773); ba yếu tố cấu thành (chất cháy rắn/lỏng/khí; nguồn nhiệt; nồng độ oxy từ 14–21% hoặc chất tự cấp oxy như $\text{KClO}_3, \text{KMnO}_4, \text{NH}_4\text{NO}_3$).
- Phân loại đám cháy: Loại A (chất rắn tạo than hồng), Loại B (chất lỏng và chất rắn hóa lỏng), Loại C (chất khí), Loại D (kim loại cháy), Loại E (thiết bị mang điện), Loại F (dầu ăn).
- Sơ đồ tổ chức cứu hỏa thuyền bộ: Phân công nhiệm vụ cụ thể khi có sự cố cháy nổ: Thuyền trưởng (chỉ huy chung tại buồng lái), Thuyền phó (chỉ huy hiện trường chữa cháy), Máy trưởng (điều hành buồng máy, trạm $\text{CO}_2$, bơm cứu hỏa), Thủy thủ số 1 và số 2 (trực tiếp cầm thiết bị chữa cháy), Thợ máy số 1 (đóng cửa thông gió, cứu tài sản), Thợ máy số 2 (phun nước làm mát).
- Chất và thiết bị chữa cháy: Cát (thùng kim loại 0,3–0,5 m³), khí $\text{CO}_2$ hóa lỏng phun ở dạng tuyết $-79^\circ\text{C}$, bột hóa học (BC, ABC, D), chất chữa cháy sạch theo ISO 7201-1 / TCVN 7161-1. Cơ chế phản ứng trong bình bọt hóa học:
$$\text{Al}_2(\text{SO}_4)_3 + 6\text{NaHCO}_3 = 2\text{Al}(\text{OH})_3\downarrow + 3\text{Na}_2\text{SO}_4 + 6\text{CO}_2\uparrow$$
và bình axit - bazơ:
$$2\text{NaHCO}_3 + \text{H}_2\text{SO}_4 = \text{Na}_2\text{SO}_4 + 2\text{H}_2\text{O} + 2\text{CO}_2\uparrow$$
- Nguyên tắc và phương pháp chữa cháy: Phương pháp làm lạnh, làm ngạt, cách ly, làm ngưng trệ phản ứng chuỗi; tiêu chuẩn TCVN 7027:2013 và TCVN 7568:2013.
- Bài 3: Thực hành ứng cứu khi có tình huống cháy nổ xảy ra (5 giờ): Kỹ thuật kiểm tra, vận hành thiết bị phòng ngạt, phòng độc và thao tác dập tắt đám cháy bằng các bình chữa cháy hóa học xách tay.
3. Môn học 3: Vận hành hệ thống làm hàng trên phương tiện chở xăng dầu (MH03 - 15 giờ)
- Bài 1: Cấu trúc, trang thiết bị trên phương tiện chở xăng dầu (5 giờ):
- Đặc điểm cấu trúc: Thân tàu chia vách ngăn dọc/ngang chống lắc mặt thoáng tự do; đáy kép dưới hầm hàng, đáy đơn dưới buồng máy; thượng tầng đặt phía sau; mạn khô thấp.
- Cấp chống cháy kết cấu theo TCVN 8501:2005: Cấp A (A-60, A-30, A-15, A-0) ngăn khói và lửa sau 1 giờ thử tiêu chuẩn, nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc nhiệt tăng không quá 140°C trung bình và 180°C tại điểm bất kỳ; Cấp B (B-15, B-0).
- Trang thiết bị an toàn chống tia lửa: Cọc bích bọc gỗ/chất dẻo/cao su cao phân tử; dây buộc tàu bằng thảo mộc hoặc dây nylon khử tĩnh điện bằng cách ngâm dung dịch nước muối 5‰ định kỳ mỗi tháng; trống tời neo bọc vật liệu không sinh tia lửa; vòi phun nước làm mát lỗ nống neo; cấu trúc buồng bơm hàng (hệ thống hút khô điều khiển từ xa bên ngoài, đồng hồ áp lực lắp ngoài buồng bơm, đệm kín khí trục bơm qua vách).
- Bài 2: Vận hành hệ thống làm hàng, cứu sinh, cứu hỏa, phòng độc (10 giờ): Công tác chuẩn bị kỹ thuật, yêu cầu đối với thuyền viên, quy trình bơm hút chuyển giao nhận xăng dầu và các biện pháp giám sát kỹ thuật trên boong.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories: Lý thuyết nguồn gốc hóa học của hydrocarbon dầu mỏ; lý thuyết nhiệt động học và cơ chế phản ứng oxy hóa của sự cháy; lý thuyết chuyển pha, bay hơi và lan truyền chất lỏng độc hại trong thủy quyển và khí quyển.
- Core principles: Nguyên lý tam giác cháy; nguyên lý dập tắt đám cháy thông qua 4 cơ chế (làm lạnh, làm ngạt, cách ly, ức chế hóa học); nguyên lý chống tĩnh điện và triệt tiêu nguồn nhiệt ma sát; nguyên lý ổn định tàu thủy chở hàng lỏng chịu tác động của mặt thoáng tự do.
- Essential frameworks: Khung quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa (TCVN 8501:2005, Chương 11); Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngăn ngừa ô nhiễm do phương tiện thủy (22TCN 264-2000/BGTVT); Khung pháp lý quản lý an toàn PCCC (Luật PCCC năm 2001, Nghị định 35/2003/NĐ-CP, Thông tư 04/2004/TT-BCA).
Kỹ năng phát triển
- Technical skills: Thao tác vận hành máy bơm hàng, hệ thống van chặn và đầu tiếp nhận Manifold; kỹ thuật kiểm tra và nạp bổ sung bình chữa cháy $\text{CO}_2$ (khi khối lượng còn dưới 35%), bình bọt, bình bột; kỹ thuật sử dụng trang bị thở dưỡng khí độc lập, thiết bị phòng ngạt và phòng độc.
- Analytical skills: Đánh giá nồng độ hơi độc hydrocarbon và $\text{H}2\text{S}$ trong không gian kín; xác định dải giới hạn cháy nổ để kiểm soát an toàn hầm hàng; tính toán phạm vi ô nhiễm dầu loang ($S{\max} = \pi R_{\max}^2$); phân tích nguy cơ phát sinh tĩnh điện và phản ứng tạo nhiệt $\text{FeS}$.
- Practical competencies: Triển khai chính xác bảng phân công nhiệm vụ thuyền bộ khi xảy ra báo động cháy; lập phương án báo cáo và xử lý sự cố tràn dầu theo quy chuẩn 8 mục; thực hiện quy trình ngâm khử tĩnh điện định kỳ cho dây buộc nylon; bảo dưỡng và niêm phong hiện trường sự cố kỹ thuật.
Phương pháp giảng dạy và học tập
- Pedagogical approach: Áp dụng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa trang bị lý thuyết quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành với rèn luyện kỹ năng thực hành vận hành trên thiết bị thực tế. Phân bổ thời lượng chi tiết theo khung chuẩn: 10 giờ cho MH01, 17 giờ cho MH02 và 15 giờ cho MH03.
- Bài tập và case studies:
- Bài tập phân tích mối quan hệ giữa nhiệt độ sôi, áp suất hơi và dải nổ 0,7–8% của các gốc hydrocarbon.
- Phân tích tình huống xử lý sự cố rò rỉ khí độc $\text{H}_2\text{S}$ hoặc cháy nổ do tia lửa ma sát từ dây cáp kim loại và tời neo.
- Xây dựng bài tập mô phỏng sự cố tràn dầu trên sông: tính toán khả năng loang phủ, quá trình tạo nhũ tương dầu-nước và lập sơ đồ thu gom xử lý.
- Practical exercises:
- Thực hành thao tác khởi động trạm bơm cứu hỏa, phun bọt dập lửa xăng dầu và sử dụng bình $\text{CO}_2$ xách tay đúng quy trình kỹ thuật (đứng đầu hướng gió, rút chốt, hướng vòi phun vào gốc lửa).
- Thực hành mặc trang phục chống cháy, mang bình thở khí nén độc lập để di chuyển qua các nắp hầm hàng và cửa chui hẹp của khoang hàng.
- Thực hành pha chế dung dịch nước muối 5‰ để xử lý khử tĩnh điện cho hệ thống dây buộc tàu tổng hợp.
- Assessment methods:
- Kiểm tra lý thuyết định kỳ thông qua đề thi tự luận/trắc nghiệm đánh giá mức độ hiểu biết về tiêu chuẩn TCVN 8501:2005, 22TCN 264-2000 và Luật PCCC.
- Đánh giá kỹ năng thực hành định kỳ 6 tháng một lần qua các đợt tập dượt PCCC của thuyền bộ.
- Đánh giá năng lực tổng hợp thông qua Hội thao ứng cứu hỏa hoạn và xử lý ô nhiễm môi trường xăng dầu hàng năm.
- Self-study guidelines: Người học tự nghiên cứu các bảng tra cứu tính chất vật lý của dầu mỏ, học thuộc bảng phân công vị trí chữa cháy trên tàu và đối chiếu các quy chuẩn an toàn lao động với thực tế bố trí trang thiết bị trên phương tiện thủy.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Hệ thống tiêu chuẩn và quy phạm viện dẫn:
- Viện dẫn chi tiết Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa (TCVN 8501:2005), tập trung vào Chương 11 về hệ thống đường ống, thông hơi và thoát khí của tàu dầu.
- Tích hợp tiêu chuẩn thử nghiệm chịu lửa cho vách và boong ngăn cách (Cấp A-60, A-30, A-15, A-0 và Cấp B-15, B-0).
- Cập nhật quy định trang bị thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm dầu theo tiêu chuẩn ngành 22TCN 264-2000/BGTVT (máy phân ly dầu nước 15 ppm, két lắng hầm hàng).
- Áp dụng các tiêu chuẩn thiết bị PCCC hiện hành: TCVN 7027:2013 (Bình chữa cháy xách tay), TCVN 7568:2013 (Hệ thống báo cháy) và tiêu chuẩn chất chữa cháy sạch ISO 7201-1 / TCVN 7161-1 (ISO 14520-1).
- Current trends được tích hợp:
- Cập nhật các quan điểm học thuật hiện đại về nguồn gốc dầu mỏ (trích dẫn công bố năm 2003 của tạp chí Scientific American).
- Phân tích toàn diện tác động môi trường của khí thải động cơ tàu thủy ($\text{NO}_x, \text{SO}_2, \text{VOCs}$, hạt mịn) đối với hiệu ứng nhà kính và suy giảm tầng ozon toàn cầu.
- Real-world applications & Industry connections:
- Giáo trình phản ánh trực tiếp kết cấu thực tế của các tàu chở xăng dầu hiện đại: hệ thống thượng tầng lùi sau, kết cấu đáy kép, buồng bơm hàng có vách cách ly kín khí, cọc bích bọc cao su chống tia lửa.
- Chương trình gắn liền với yêu cầu nghiệp vụ thực tế của các công ty vận tải xăng dầu đường thủy, các tổng kho xăng dầu và các trạm cấp phát nhiên liệu lưu động trên mạng lưới giao thông đường thủy nội địa Việt Nam.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên/Học viên ngành đào tạo:
- Học sinh, sinh viên các hệ đào tạo Cao đẳng, Trung cấp chuyên ngành Điều khiển tàu thủy nội địa, Điều khiển tàu biển, Khai thác máy tàu thủy.
- Thuyền viên, người lái phương tiện thủy tham gia các khóa đào tạo cấp chứng chỉ chuyên môn đặc biệt về làm việc trên phương tiện chở xăng dầu và hàng lỏng nguy hiểm.
- Prerequisites cần có: Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở về Hóa học phổ thông (hợp chất hydrocarbon, phản ứng oxy hóa), Vật lý cơ bản (nhiệt học, cơ học chất lỏng, tĩnh điện) và các học phần nhập môn lý thuyết tàu thủy.
- Giảng viên và cách sử dụng: Giảng viên sử dụng tài liệu làm khung giáo trình chuẩn để biên soạn đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành thao tác tại xưởng thực tập và xây dựng kịch bản diễn tập ứng phó sự cố PCCC trên mô hình mô phỏng.
- Tự học và reference: Dùng làm tài liệu tra cứu kỹ thuật và hướng dẫn an toàn cho thuyền trưởng, máy trưởng, cán bộ an toàn tại các doanh nghiệp vận tải xăng dầu đường thủy, cũng như phục vụ công tác kiểm tra của thanh tra an toàn giao thông đường thủy và đăng kiểm viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho học sinh, sinh viên ngành điều khiển phương tiện thủy, khai thác máy tàu thủy, cùng toàn thể thuyền viên và cán bộ quản lý kỹ thuật công tác trên các phương tiện thủy vận chuyển xăng dầu và khí hóa lỏng.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức cơ bản về Hóa học (đặc tính hiđrôcacbon, phản ứng cháy), Vật lý (cơ học chất lỏng, nhiệt động học, hiện tượng tĩnh điện) và nguyên lý cơ bản về cấu tạo vỏ tàu thủy.
3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các giáo trình hàng hải chung?
Tài liệu tập trung chuyên sâu vào các yếu tố nguy hiểm đặc thù của hàng lỏng (tính dễ bay hơi, độc tính ppm, áp suất hơi, phản ứng $\text{FeS}$), quy chuẩn kết cấu tàu dầu theo TCVN 8501:2005, quy định trang bị máy phân ly dầu nước theo 22TCN 264-2000/BGTVT và phân công nhiệm vụ chữa cháy chi tiết cho từng chức danh thuyền viên.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần gắn liền việc ghi nhớ các bảng chỉ số kỹ thuật (dải nổ 0,7–8%, tỷ trọng FO, thời gian phơi nhiễm khí độc) với việc học thuộc các phương trình phản ứng dập lửa hóa học và đối chiếu với sơ đồ bố trí hệ thống van, buồng bơm trên phương tiện thực tế.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu được bổ trợ bởi hệ thống văn bản quy phạm: Luật PCCC năm 2001, Nghị định 35/2003/NĐ-CP, Thông tư 04/2004/TT-BCA, Quy phạm TCVN 8501:2005, Quy chuẩn 22TCN 264-2000/BGTVT, Tiêu chuẩn bình chữa cháy TCVN 7027:2013 và các mẫu Kế hoạch ứng cứu sự cố ô nhiễm dầu do Đăng kiểm Việt Nam phê duyệt.
Kết luận
- Values chính của giáo trình: Cung cấp hệ thống kiến thức khoa học chuẩn mực và kỹ năng thực hành toàn diện về vận chuyển xăng dầu bằng đường thủy; chuẩn hóa quy trình an toàn lao động, PCCC và bảo vệ môi trường sinh thái sông nước theo đúng các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
- Learning pathway suggested: Tiến trình học tập được thiết kế tuần tự từ Môn học 1 (Nắm vững bản chất lý - hóa và cơ chế ô nhiễm của xăng dầu) $\rightarrow$ Môn học 2 (Làm chủ các quy chuẩn an toàn, kỹ năng PCCC và ứng phó sự cố) $\rightarrow$ Môn học 3 (Hoàn thiện năng lực vận hành hệ thống kết cấu, buồng bơm và quy trình làm hàng trên tàu).
- Resources bổ sung: Các tiêu chuẩn quốc gia TCVN chuyên ngành phương tiện thủy, cẩm nang tra cứu an toàn hóa chất lỏng nguy hiểm, hồ sơ kỹ thuật của các dòng bình chữa cháy chuyên dụng và quy trình hướng dẫn kiểm tra an toàn tàu dầu của Cục Đường thủy Nội địa Việt Nam.