Hướng Dẫn Khởi Nghiệp: Lập và Thẩm Định Dự Án Đầu Tư Thành Công

Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư phần 1 tái bản lần thứ 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản lý dự án và đầu tư hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
194
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập dự án đầu tư Nền tảng khởi nghiệp thành công

Khởi nghiệp là một hành trình đầy tiềm năng nhưng cũng không ít rủi ro. Theo thống kê, cứ 10 dự án khởi nghiệp thì chỉ có 1 dự án thành công. Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thất bại là việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài khâu lập kế hoạch. Việc lập và thẩm định dự án đầu tư không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là la bàn định hướng cho toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Một kế hoạch kinh doanh chi tiết là tập hợp hồ sơ, tài liệu trình bày một cách hệ thống các hoạt động, chi phí và mục tiêu nhằm đạt được kết quả cụ thể trong tương lai. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh cho đến việc xây dựng mô hình kinh doanhchiến lược marketing phù hợp. Đối với các nhà sáng lập, đây là công cụ để kiểm chứng ý tưởng, xác định nguồn lực cần thiết và thuyết phục các nhà đầu tư thiên thần hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm. Đối với các định chế tài chính, dự án là cơ sở để thẩm định và quyết định cấp vốn khởi nghiệp. Như giáo trình “Lập và Thẩm định Dự án Đầu tư” của tác giả Đỗ Phú Trần Tình nhấn mạnh, khâu chuẩn bị đầu tư giữ vai trò quyết định sự thành công hay thất bại của hai giai đoạn sau là thực hiện và vận hành. Việc bỏ qua bước này có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng về lựa chọn địa điểm, xác định sai nhu cầu thị trường, hoặc thiếu hụt ngân sách, khiến dự án đi vào ngõ cụt ngay từ những ngày đầu hoạt động. Do đó, việc trang bị kiến thức về lập dự án là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn khởi nghiệp bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của báo cáo tiền khả thi trong khởi nghiệp

Một báo cáo tiền khả thi là bước nghiên cứu sơ bộ nhưng cực kỳ quan trọng, giúp sàng lọc các cơ hội đầu tư tiềm năng. Giai đoạn này tập trung phân tích các yếu tố vĩ mô như bối cảnh kinh tế - xã hội, pháp luật, và đánh giá sơ bộ về thị trường, kỹ thuật, nhân lực và tài chính. Mục tiêu là xác định xem ý tưởng kinh doanh có triển vọng thực tế hay không trước khi đầu tư nguồn lực lớn hơn vào nghiên cứu khả thi chi tiết. Việc này giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tiết kiệm chi phí và thời gian, tránh theo đuổi những dự án không thực tế. Báo cáo này cung cấp luận cứ ban đầu về tiềm năng, địa điểm, nhu cầu thị trường và các chỉ số tài chính cơ bản, làm cơ sở để chủ đầu tư quyết định có nên tiếp tục triển khai hay không.

1.2. Xác định mục tiêu và phạm vi của việc lập kế hoạch dự án

Việc lập kế hoạch dự án cần bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng và phạm vi cụ thể. Mục tiêu phải tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Phạm vi dự án cần định nghĩa rõ các sản phẩm, dịch vụ sẽ cung cấp, thị trường mục tiêu, và các giới hạn về nguồn lực. Việc xác định rõ ràng hai yếu tố này ngay từ đầu giúp toàn bộ đội ngũ có một định hướng chung, tránh tình trạng “scope creep” (phạm vi dự án bị phình to không kiểm soát) và đảm bảo các hoạt động luôn hướng tới mục tiêu đã đề ra. Đây là bước đầu tiên để xây dựng một cơ cấu tổ chức và phân công trách nhiệm hiệu quả.

II. Thách thức và rủi ro khi bỏ qua thẩm định dự án đầu tư

Việc vội vàng triển khai một ý tưởng kinh doanh mà không qua khâu lập và thẩm định dự án đầu tư kỹ lưỡng là một trong những sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất. Các dự án thất bại thường xuất phát từ việc đánh giá chủ quan, thiếu cơ sở khoa học. Một ví dụ điển hình được nêu trong tài liệu tham khảo là dự án cà phê sách của một sinh viên mới ra trường. Mặc dù có vốn khởi nghiệp từ gia đình, dự án nhanh chóng thất bại do không lập kế hoạch chi tiết. Các vấn đề phát sinh bao gồm: chi phí vượt dự toán, hệ thống vận hành yếu kém, chất lượng sản phẩm không phù hợp thị hiếu và quản lý nhân sự thiếu chuyên nghiệp. Nếu thực hiện thẩm định, các rủi ro này đã có thể được nhận diện và có phương án phòng ngừa. Tương tự, dự án nuôi tôm trên cát dù thành công bước đầu nhưng đã bộc lộ nhiều bất cập do chưa làm tốt khâu chuẩn bị, đặc biệt là đánh giá tác động môi trường và kỹ thuật. Hậu quả là ô nhiễm nguồn nước, dịch bệnh lây lan và cạn kiệt tài nguyên. Quản lý rủi ro dự án là một quá trình liên tục, nhưng nó phải bắt đầu từ giai đoạn thẩm định. Việc bỏ qua bước này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín của nhà đầu tư và có thể gây ra những tác động tiêu cực lâu dài cho xã hội.

2.1. Sai lầm trong nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ

Một trong những rủi ro lớn nhất là sai lầm trong nghiên cứu thị trường. Nhiều dự án thất bại do dự báo sai nhu cầu, không hiểu rõ hành vi khách hàng hoặc định giá sản phẩm không phù hợp. Ví dụ về dự án chuyển đổi chợ truyền thống thành trung tâm thương mại ở Hà Nội cho thấy sự thất bại khi không tính đến văn hóa tiêu dùng địa phương. Tương tự, việc phân tích đối thủ cạnh tranh sơ sài sẽ dẫn đến việc không xác định được lợi thế cạnh tranh bền vững. Nếu không biết điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ, doanh nghiệp sẽ khó xây dựng được một chiến lược marketing hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Đánh giá tính khả thi kỹ thuật và công nghệ thiếu sót

Việc đánh giá tính khả thi về mặt kỹ thuật và công nghệ là cực kỳ quan trọng. Nhiều dự án gặp khó khăn do lựa chọn công nghệ không phù hợp, máy móc thiết bị lạc hậu, hoặc quy trình sản xuất không tối ưu. Dự án nhà máy Bột giấy Phương Nam hay nhà máy Xơ sợi Đình Vũ là những minh chứng cho thấy sai sót trong phân tích kỹ thuật có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề, sản phẩm không đạt chất lượng và dự án bị đình trệ. Thẩm định kỹ thuật phải xem xét từ việc lựa chọn địa điểm, thiết kế nhà xưởng, công suất máy móc cho đến việc xử lý chất thải và tác động môi trường.

III. Phương pháp lập kế hoạch kinh doanh và nghiên cứu thị trường

Để một dự án khởi nghiệp thành công, việc xây dựng một kế hoạch kinh doanh toàn diện là bước đi không thể thiếu. Đây là tài liệu cốt lõi, trình bày chi tiết về tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu, và chiến lược hoạt động của doanh nghiệp. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường sâu rộng để xác định quy mô thị trường, phân khúc khách hàng mục tiêu, xu hướng phát triển và các rào cản gia nhập ngành. Phân tích thị trường không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu thứ cấp mà còn cần các phương pháp khảo sát, phỏng vấn trực tiếp để có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu và “nỗi đau” của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể định hình sản phẩm và xây dựng một mô hình kinh doanh độc đáo. Một công cụ hữu ích trong giai đoạn này là phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats), giúp đánh giá một cách có hệ thống các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Việc xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng tối đa lợi thế và có kế hoạch phòng ngừa rủi ro. Quá trình này đòi hỏi sự khách quan và phân tích dựa trên dữ liệu, là nền tảng vững chắc cho việc lập và thẩm định dự án đầu tư.

3.1. Quy trình nghiên cứu thị trường cho doanh nghiệp SME

Quy trình nghiên cứu thị trường cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cần được thực hiện một cách hệ thống. Bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu nghiên cứu, ví dụ như tìm hiểu dung lượng thị trường hoặc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Tiếp theo là thu thập dữ liệu, bao gồm cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành, số liệu thống kê) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn nhóm). Sau khi thu thập, dữ liệu cần được phân tích để rút ra các kết luận quan trọng về đặc điểm khách hàng, quy mô thị trường tiềm năng và hoạt động của đối thủ. Kết quả nghiên cứu là đầu vào quan trọng để xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm.

3.2. Áp dụng phân tích SWOT để xây dựng chiến lược cạnh tranh

Công cụ phân tích SWOT giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan 360 độ. Điểm mạnh (Strengths) và Điểm yếu (Weaknesses) là các yếu tố nội tại như nguồn nhân lực, công nghệ, tài chính. Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) là các yếu tố bên ngoài như xu hướng thị trường, chính sách pháp luật, đối thủ cạnh tranh. Bằng cách kết hợp các yếu tố này (S-O, W-O, S-T, W-T), doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược cụ thể: chiến lược tấn công để tận dụng cơ hội, chiến lược khắc phục điểm yếu, chiến lược phòng thủ trước các mối đe dọa. Đây là một bước phân tích nền tảng để định hình hướng đi cho dự án.

IV. Cách phân tích tài chính và đánh giá hiệu quả dự án đầu tư

Phân tích tài chính là trái tim của quá trình lập và thẩm định dự án đầu tư. Nó lượng hóa mọi khía cạnh của dự án thành những con số cụ thể, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên cơ sở logic và có thể đo lường được. Quá trình này bao gồm việc ước tính tổng vốn đầu tư, dự báo doanh thu, chi phí hoạt động, và xây dựng các báo cáo tài chính dự kiến như báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là dự báo dòng tiền dự án (projected cash flow), vì dòng tiền là thước đo sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Dựa trên dòng tiền dự kiến, các chỉ số hiệu quả tài chính sẽ được tính toán. Những chỉ số này cung cấp một bức tranh rõ ràng về khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của dự án. Việc phân tích tài chính không chỉ giúp đánh giá tính khả thi ban đầu mà còn là công cụ để quản lý và kiểm soát tài chính trong suốt vòng đời dự án. Nó giúp xác định điểm hòa vốn, lên kế hoạch ngân sách và chuẩn bị các kịch bản tài chính khác nhau để đối phó với những biến động của thị trường, đảm bảo dự án có đủ nguồn lực để hoạt động bền vững.

4.1. Các chỉ số NPV IRR và thời gian hoàn vốn PP then chốt

Để đánh giá hiệu quả tài chính, có ba chỉ số không thể bỏ qua. Giá trị hiện tại ròng (NPV) tính toán giá trị của tất cả các dòng tiền tương lai của dự án sau khi đã chiết khấu về hiện tại. Một dự án được coi là khả thi khi NPV > 0. Suất sinh lời nội bộ (IRR) là tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV = 0. Dự án được chấp nhận khi IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn. Cuối cùng, thời gian hoàn vốn (PP) là khoảng thời gian cần thiết để dòng tiền thu về bù đắp được chi phí đầu tư ban đầu. Đây là những chỉ số cốt lõi giúp so sánh và lựa chọn giữa các phương án đầu tư khác nhau.

4.2. Xây dựng mô hình và dự báo dòng tiền dự án chính xác

Dự báo dòng tiền dự án là bước phức tạp nhưng quyết định độ chính xác của toàn bộ phân tích tài chính. Mô hình dòng tiền cần bao gồm các khoản thu (doanh thu bán hàng, thu nhập khác) và các khoản chi (chi phí đầu tư ban đầu, chi phí hoạt động, thuế). Việc dự báo cần dựa trên các giả định hợp lý từ nghiên cứu thị trường và kế hoạch vận hành. Nên xây dựng nhiều kịch bản dòng tiền (tích cực, cơ bản, tiêu cực) để thực hiện phân tích độ nhạy, giúp nhận diện các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả dự án và chuẩn bị kế hoạch quản lý rủi ro dự án tương ứng.

V. Bí quyết quản lý rủi ro và gọi vốn đầu tư thành công

Sau khi hoàn thành việc lập và thẩm định dự án đầu tư, bước tiếp theo là triển khai và huy động vốn. Quản lý rủi ro dự án là một quá trình nhận diện, phân tích và ứng phó với các mối đe dọa tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của dự án. Các rủi ro có thể đến từ thị trường (biến động cầu, đối thủ mới), vận hành (hỏng hóc máy móc, nhân sự nghỉ việc), tài chính (hết vốn, lãi suất tăng) hoặc pháp lý. Một kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả cần xác định rõ các rủi ro, đánh giá xác suất xảy ra và mức độ tác động, từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro. Song song với đó, việc gọi vốn đầu tư là hoạt động quan trọng để đảm bảo nguồn lực tài chính cho dự án. Một bộ hồ sơ dự án chuyên nghiệp, với các phân tích chi tiết về thị trường, tài chính và rủi ro, chính là công cụ thuyết phục hiệu quả nhất. Các nhà sáng lập cần xác định rõ số vốn cần huy động, kế hoạch sử dụng vốn và các điều khoản đầu tư. Việc trình bày một kế hoạch kinh doanh chặt chẽ, minh bạch và thể hiện rõ tiềm năng tăng trưởng sẽ tăng cơ hội thu hút các nhà đầu tư thiên thần và các quỹ đầu tư mạo hiểm.

5.1. Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro dự án toàn diện

Một kế hoạch quản lý rủi ro dự án hiệu quả bao gồm bốn bước chính: (1) Nhận diện rủi ro thông qua các phương pháp như brainstorming, phân tích SWOT, tham khảo ý kiến chuyên gia. (2) Phân tích và đánh giá rủi ro dựa trên xác suất và tác động. (3) Lập kế hoạch ứng phó, bao gồm các chiến lược như né tránh, chấp nhận, giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro. (4) Giám sát và kiểm soát rủi ro trong suốt quá trình thực hiện dự án. Việc chủ động quản lý rủi ro cho thấy sự chuyên nghiệp và tầm nhìn của đội ngũ sáng lập.

5.2. Chiến lược tiếp cận và thuyết phục nhà đầu tư thiên thần

Để gọi vốn đầu tư thành công từ nhà đầu tư thiên thần, cần có một chiến lược tiếp cận bài bản. Trước hết, cần nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ của nhà đầu tư để đảm bảo họ có hứng thú với lĩnh vực của dự án. Chuẩn bị một bài thuyết trình (pitch deck) ngắn gọn, súc tích nhưng đầy đủ thông tin quan trọng: vấn đề thị trường, giải pháp của bạn, mô hình kinh doanh, đội ngũ sáng lập, tiềm năng tài chính và số vốn cần gọi. Sự tự tin, minh bạch và một tầm nhìn rõ ràng là những yếu tố then chốt để tạo dựng niềm tin và thuyết phục nhà đầu tư rót vốn khởi nghiệp.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đã Phú Trần Tình (Chú biên) Nguyễn Thanh Huyền, N guyễn Văn Nên Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan SL. tua Quality LÝ THUYET TINH HUONG THUC TE BÀI TẬP " ` ` * ` — Time pee 7 27 eee renee Tai ban lan 2 NHÀ XUẤT BẢN TÀI CHÍNH S40 222 2A2 n2 Zc7T~Tr2YY=eieee #22200 veh._ et TT" Hướ ce. Lỡi Núi ĐẦU WŸ lên nay, khởi nghiệp kinh doanh đang là trào lưu ở Việt Nam —l và được các bạn trẻ rất quan tâm hưởng ứng. Tuy nhiên, đặc B tinh co ban ctia khỏi nghiệp là phải đổi mới, sang tao va đột nhá, đo đó, khởi nghiệp là vẫn đề không đơn giản và luôn tiềm ấn yếu tô rủi ro. Theo thống kê trên thé giới, cử 10 dự án khởi nghiệp thì chi cd 1 dự án thành công. Kinh nghiệm cho thấy để khởi nghiệp thành công đòi hỏi người khởi nghiệp phải hội đủ 5 yeu tổ: (0 có khải vọng; (I) hiểu được giả trị cốt lồi của bản thân; (tì) biết lập dự án kinh doanh; (vy) có khả năng kết néi nguén lực; (v) dâm thổi bại. Trong đó, yêu tễ biết lập dự án kinh doanh giữ vai trò quan trọng. Bên cạnh việc lập dự án kinh doanh, để đự án tồn tại, thành công và phát triển cần phải có hoạt động thẩm định dự án trước khi quyết định đầu tư. Thẩm định dự án là một khâu quan trọng trong công tác chuẩn bị đầu tự. Cuén sich “ Lap va thẩm định dự án đầu tư” này được biên soạn nhằm giúp những người có ý muốn khởi nghiệp kinh doanh nắm được các nội dụng, cách thức và quy trình đề tiên hành lập và thấm định dự án kinh doanh, nhờ đó có sự chuẩn bị tốt trước khi quyết định đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro khí khởi nghiệp. Sách được biển soạn theo hướng ly thuyết, các tình huồng thực tế và bài tập với văn phong dễ hiểu nhằm giúp cho bạn đọc ở mọi lĩnh có thể tự nghiên cứu một cách thuận lợi. Đặc biệt trong lần tái bán này, tác giả chú trọng bổ sung các tình huỗng về các dự án thành công và thất bại trong thực tế gắn với từng nội dung quan trọng trong quá trình lập đự án, với mong muôn giúp bạn đọc học hỏi được những kinh nghiệm của người ối trước. Trong lần tái bản nay, tac giá xin chân thành cảm ơn những đóng góp quý báu của đồng nghiệp, các học viên, sinh viên và các bạn đọc trong thời gian qua để cuốn sách ngày cảng hoàn thiện hơn. 6 - Giáa Trình Lập Và Thẩm Định Dự Ấn Đầu Tư vn Xin chân thành cảm ơn Í _Mọi đóng góp xin gửi về _ Đỗ Phú Trần Tình Truông Đại học Kinh lẾ - Ludt Email: tinkhdpi@uel. enn neee LOI NOI DAU 5 CHUONG 1: TONG QUAN VỀ BẦU TƯ VÀ DỰ ÁN DAU TU? 1. KHÁI NIỆM VÀ PHAN LOẠI ĐẦU TƯ: 17 — 111 Khánệm —_ — L7 1. Phân loại đầu tư.3, Pau tư phát triển. Sự cần thiết phải thiết lập dy 4n dau tr — 23 TÌNH HUỚỐNG I1: Dự án thất bại đó bỏ qua khâu lập đự án. 24 1,3, ĐÔI TƯỢNG, MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP _ CỦA MÔN HỌC 1. Đôi tượng của môn học a 1. Mục đích môn học | - ¬ | .Phương pháp nghiện cứu mén hoe - _CÂUHỒITHẢO LUẬN. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LẬP DỰ ÁN ĐÂU TƯ. TRINH TU VA NOI DUNG CUA QUA TRINH SOAN THAO DU AN BAU TU 29 2. Quá trình hình thành và thực hiện một dự án § - Gide Trình Lập Và Thẩm Định Dự Án Đầu Tư TINE HUONG 1: Không làm tất khẩn chuẩn bị đầu tư - ALR WEE đa tỆ Cover Không nghiên cứu kỹ địa điểm đầu tư 3i TINH HUONG 2: Không làm tốt khâu chuẩn bi đầu tư - Không nghiên cứu kỹ thị trường của dự án 31 TINH HUONG 3: Du 4n nudi tém trén cát đẫn bộc lộ nhiều bất cập do chưa làm tốt khâu chuẩn bị đầu tu. 32 TINH HUONG 4: Dự án chuyển đổi chợ truyền thông thành trưng tâm thương mại, xoá bỏ chợ cóc, chợ tạm, tạo bộ mặt văn mình, hiện đại cho thành phế Hà Nội. Các bước của quá trình soạn thảo đự án đầutư — 35 TINH HUONG 5: Dự án phải nghiên cửu tiền kha thi 38 TÌNH HƯỚNG 6: Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi Trung tâm thiệt kế mẫu một thời trang thành phố Hỗ Chí Minh 39 2. NOI DUNG CHU YEU CUA MOT BAO CAG NGHIEN CUU KHA THI .1: Mục lục của báo cáo nghiên cứu: khả thi 8 2. Lời mở đầu 7T” ` S8 2.3, Sự cần thiết của đầu tu s0 2. Nghiên cứu mét s6 ndi dung chinh cia dan: 60 2. Trinh bay két ludn va kién nghi «60 2. Phần phụ lục của đự án 60 2. BANG PHAN CONG TRACH NATEM TRONG VIEC LAP DU AN DAU TƯ cà 61 _ CÂU HỘI ÔN TẬP " oe " _— @ CÂU HỎITHẢOLUẬN = sss, BÀI TẬP TÌNH HUỖNG na ha 63 Gido Trinh Lap Va Thdm Dinh Du An Dau Ta -9 CHUONG 3: PHAN TICH TONG QUAT TINH BINH KINH TE - Xà HỘI VÀ THỊ TRƯỜNG CÚADỰÁN — - 65 3. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH KINH TẾ- Xà HỘI | TONG QUAT CO LIEN QUAN ĐẾN DỰ AN 65 3. Nội đung phân tích tình hình kinh tế - xã hội tông quát 65 3. Dữ liệu và yêu câu phân tích tình hình kinh tế xã hội. tổng quát _ : GF . TINH HUONG 1: Phân tích tình hình kính tế- xã š hội . Dự án sản xuất và kinh doanh thực phẩm sạch Green Food 68 T INH HUONG 2: Dự án thất bại do Sai lầm trong khâu phân tích tỉnh hình kinh tế- xã hội . Dự án đầu tư phát triển cả phê tại Thanh Hóa __ 1 TINH HUONG 3: Dự án thất bại do sai lầm trong khâu phân tích tình bình kinh tế - xã - Dự án liên doanh giữa đôi tác mỏ Quý Sa và Nhà máy Giang thép Lao Cai . PHAN TÍCH THỊ TRUY ỜNG CŨA DỰ ÁN - _ 80 3. Khái niệm và vai trò phân tích thị trường - __ 8Ö _. Nội dung phân tích thịtrường Sa "` 3. Xem xét tính khả thi của dự án về mặi thị trường 83 .- TĨNH HUỖNG 4: Phân tích thị trường của dự án - - Dự án sản xuất nước màu đừa AnAn 90 85 _ TÌNH HƯỚNG 5: Dự án thành công nhờ phân tích và đự bảo đúng xu hướng thị trường: | ˆ- Dự án Thanh toán di động bằng ví điện tứ Momo. 91 7 TINH HUONG 6 : Dự án thất bại do sai khâu phân tích thị trường Du 4n Nha may nhiên liệu sinh học (bio-ethanol) Dung Quất 92 10 - Gide Trink Lép Vé Tham Dinh Du Ân Đầu Tư TINH HUONG 7: Dy 4n McDonald’s VietNam: - lao CÂU HỘI ÔN TẬP VẢ THÁO LUẬN — — 186 BAI TAP TINH HUONG | — 106 CHUONG 4: PHAN TICH KY THUAT VA TÔ CHỨC NHÂN LUC CUA DU AN 107 4. PHAN TICH KY THUAT CUADU AN ˆ - 107 4. Vai trò của phân tích kỹ thuật của đự án ˆ — 107 4.2, Nội dung phân tích kỹ thuật của dự án 108 TINH HUONG 1: dy dn gặp khó khăn do thiểu sót trong phân tích kỹ thuật Dy an Bauxite Tay Nguyén {15 TINH HUONG 2: Dự án thất bại do sai sót trong phân tích kỹ thuật ` Duy án nhà máy Sơ sợi Đình Vũ 120 ‘TINH HUONG 3: ‘Du án that bai do sai sót trong phân tích: kỹ thuật Dự án nhà máy bột giấy Phương Nam tại Long An 124 TÌNH HUỖNG 4 : Dự án thất bại do sai sót trong phần tích kỹ thuật- Dự án trồng cà phê chè 128 4. PHƯƠNG PHÁP TÍNH KHÔI LƯỢNG VỐN ĐẦU TƯ CỦA DỰ ÁN " . Khối lượng vốn đầu tử thực hiện của dự áan 132 - 422. Phương pháp tính khối lượng vốn đâu tư thực hiện của - dy a— ` 134 | 4. PHAN TÍCH TO CHỨC NHÂN LỰC CỦA py AN 137 Giáo Trình Lập Và Thâm Dinh Du An Ddu Ta -11 4. Tổ chức nhân lực của đưán. Tiền lương rong đưản 7c SA _TÌNH HUỖNG §: Dự án thất bại do sai sốt trong phân tích nhân lực © | ce Re _ Dự án chăn nuôi bò sttadLé XA 152 -- TÌNH HUỖNG 6: Phân tích kỹ thuật và tổ chức nhân lực dự án Bệnh viện P& P 154 -_ TTÌNH HUỖNG 7: Đánh giá tác động môi trường của đự án -- Đầu tư xây đựng và kinh doanh công trình kết cầu hạ tầng ˆ . CHH Công nghiệp Tân Hội |. | | 185 CAUHOIONTAPLUAN = 183 _› BÀI TẬP TÌNH HUỖNG ˆ 19 BÀI TẬP ar 194 CHUONG 5: PHAN TICH TAI CHINH CUA DU AN BAU TƯ 197 5. VAI TRÒ CỦA PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH. CỦADỰ AN 197 -- %2, LẬP BẢO CÁO TÀI CHÍNH DỰ KIÊN CHO TÙNG - NĂM, TỪNG GIAI ĐOẠN CỦADỰÁN «198 5. Xác định nguồn (ải trợ cho dựán . Dự tính doanh thu từ hoạt động của dưán - _. Dự tính chí phí sản xuất của đưán Ô” ˆˆ — 199 5. Dự tính kết quả kinh đoanh của dyin 203 5.5, Xác định khoản phảithu 205 5. Xác định khoản phải trả —ˆ TS 206 5.7 Dy tra quỹ tiên mat | | 207 5. Xử lý một số chỉ phí khác | | | 208 12.- Giáo Trình Lập Và Thẩm Dinh Du An Diu Tu 5. Dự tíah cân đối dòng tiền của dg adn — 209 5. CÁC CHÍ TIỂU PHÁN ÁNH HIỆU QUÁ TÀI CHÍNH CỦA DỰ ÁN | 218 5. Một số chỉ tiêu cơ bản dùng để phân tích tài chính 218 3. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tài chính của dự án 226 BÀI TẬP ¬ 238 CHƯƠNG 6: PHÂN TÍCH LỢI ÍCH KINH TẾ - Xà HỘI CỦA DU AN DAU TƯ 253 6. KHÁI NIỆM VẺ HIỆU QUÁ KINH TẾ -Xà HỘI 253 6. MỤC TIỂU, VAT TRÒ VÀ CÁC TIỂU CHUẨN ĐÁNH ˆ _ GIÁ LỢI ÍCH KINH TẾ - Xà HỘI CỦA DỰ ÁN ĐẦU TƯ 255 6. Các tiêu chuẩn đánh giá : 256 -' 63: PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH KINH TẾ - Xà HỘI DO DỰ ÁN MANGLAI -- 258 6. Xuất phát từ góc độ nhà đầu tư - 258 6. Xuất phát tử góc độ quản lý vĩ mô 260 6. SỰ KHÁC NHAU GIỮA PHẪN TÍCH HIỆU QUÁ TÀI CHÍNH VỚI PHẦN TÍCH HIỆU QUÁ KINH TẾ - Xà HỘI CỦA DỰ ÁN DAU TU 268 - CÂU HỘI ÔN TẬP VÀ BÀI TẬP SỐ 269 _BAITAPTINHHUONG ~~ 2% CHUONG 7: PHAN TICH DO NHAY VÀ RỦI RO CUA DU ÁN DAU TU , 271 Giáo Trình Lập Và Thẩm Định Dự Án Đầu Tu- 13 7. ĐÁNH GIÁ DO AN TOAN VE MAT TAI CHINH CUA pu AN | Oo 271 7. An toàn về Ề nguồn \ vốn - | 272 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ