Hướng Dẫn Hạch Toán Tài Chính Trên Hệ Thống MISA

Chuyên khảo kinh tế phân tích tài chínhhạch toán các nghiệp vụ kế toántrên hệ thống misachủ đề kế toán tiền nợ phải trả người bán, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

54
76
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH THÀNH VIÊN

BẢNG PHÂN CÔNG CHI TIẾT CÔNG VIỆC NHÓM

1. BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2022

1.1. Khai báo các thông tin ban đầu

1.2. Thông tin chung

1.3. Khai báo danh mục và số dư ban đầu

1.3.1. Cơ cấu tổ chức

1.3.2. Danh mục Nhân viên

1.3.3. Danh mục Kho

1.3.4. Danh mục Vật tư, Hàng hóa

1.3.5. Danh mục Tài khoản ngân hàng

1.3.6. Danh mục Khách hàng

1.3.7. Danh mục Nhà cung cấp

1.3.8. Số dư đầu kỳ tài khoản ngân hàng

1.3.9. Số dư công nợ Nhà cung cấp

1.3.10. TSCĐ đầu năm 2022

1.3.11. Số dư tồn kho

1.3.12. Bảng số dư tổng hợp

1.4. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2022

1.4.1. Mua và nhập kho hàng hóa

1.4.2. Phân hệ Nợ phải trả người bán

1.4.3. Phân hệ Nợ phải thu khách hàng

1.4.4. Phân hệ Bán hàng

1.4.5. Phân hệ Tiền

1.5. Sổ chi tiết các tài khoản

2. SỔ CÁI

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Hạch Toán MISA Nền Tảng Cho Kế Toán Hiện Đại

Hạch toán tài chính trên hệ thống MISA là một kỹ năng cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong việc quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại. Việc nắm vững quy trình này không chỉ đảm bảo tính chính xác của sổ sách kế toán mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc lập báo cáo tài chính. Hệ thống phần mềm kế toán MISA, đặc biệt là các phiên bản như MISA SME.NETAMIS Kế toán, cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để tự động hóa và chuẩn hóa các nghiệp vụ. Quá trình hạch toán không đơn thuần là việc ghi chép các giao dịch, mà là việc phân loại, hệ thống hóa và phản ánh đúng bản chất của từng nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Từ việc hạch toán chi phí đầu vào, ghi nhận doanh thu bán hàng, đến các bút toán kết chuyển cuối kỳ, tất cả đều cần được thực hiện theo một quy trình nhất quán. Tài liệu nghiên cứu “Hạch toán các nghiệp vụ kế toán trên hệ thống MISA” của nhóm sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM đã minh họa rõ ràng tầm quan trọng của việc áp dụng phần mềm vào thực tiễn, giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng hiệu quả công việc. Việc ứng dụng quy trình kế toán trên MISA giúp doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định pháp luật hiện hành, điển hình là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Điều này tạo ra một hệ thống thông tin tài chính minh bạch, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nội bộ và báo cáo cho các bên liên quan. Do đó, việc trang bị kiến thức và kỹ năng hướng dẫn hạch toán tài chính trên hệ thống MISA là yêu cầu tất yếu đối với mọi kế toán viên trong bối cảnh chuyển đổi số.

1.1. Vai trò của phần mềm kế toán MISA trong doanh nghiệp

Sự ra đời của phần mềm kế toán MISA đã tạo ra một cuộc cách mạng trong công tác quản lý tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam. Thay vì xử lý thủ công trên sổ sách, phần mềm cho phép tự động hóa hàng loạt quy trình, từ việc nhập chứng từ kế toán ban đầu đến việc tổng hợp và lên báo cáo. Vai trò chính của MISA là cung cấp một hệ thống tích hợp, nơi mọi dữ liệu tài chính được lưu trữ và xử lý một cách tập trung. Điều này giúp loại bỏ sự rời rạc, thiếu nhất quán giữa các bộ phận, chẳng hạn như giữa kho, bán hàng và kế toán. Nền tảng này hỗ trợ kế toán viên thực hiện định khoản kế toán một cách nhanh chóng và chính xác hơn thông qua các mẫu định khoản sẵn có cho từng nghiệp vụ. Hơn nữa, MISA còn là công cụ kiểm soát nội bộ hiệu quả. Hệ thống cho phép phân quyền người dùng chi tiết, theo dõi lịch sử thao tác, và cung cấp các báo cáo quản trị tức thời, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh kịp thời dựa trên số liệu thực tế.

1.2. Các phiên bản MISA phổ biến MISA SME.NET và AMIS Kế toán

Hiện nay, MISA cung cấp hai giải pháp kế toán chủ lực là MISA SME.NETAMIS Kế toán. MISA SME.NET là phần mềm kế toán cài đặt trên máy tính (desktop), phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có mô hình hoạt động ổn định, cần một giải pháp mạnh mẽ và toàn diện. Phần mềm này đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ kế toán theo quy định của nhà nước và cung cấp hệ thống báo cáo đa dạng. Ngược lại, AMIS Kế toán là một giải pháp hoạt động trên nền tảng đám mây (cloud-based), nằm trong hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp hợp nhất MISA AMIS. Ưu điểm của AMIS là tính linh hoạt, cho phép người dùng truy cập và làm việc mọi lúc, mọi nơi chỉ cần có kết nối internet. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, đội ngũ làm việc từ xa hoặc cần tích hợp sâu với các phần mềm quản trị khác như bán hàng (CRM), nhân sự (HRM). Dù khác biệt về công nghệ, cả hai phiên bản đều có chung mục tiêu là đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình kế toán trên MISA.

II. Thách Thức Hạch Toán MISA Các Bước Chuẩn Bị Thiết Yếu

Mặc dù MISA là một công cụ mạnh mẽ, việc triển khai và thực hiện hạch toán trên hệ thống này vẫn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt với người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu chuẩn bị dữ liệu ban đầu. Việc khai báo sai thông tin doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, hoặc thiết lập sai hệ thống tài khoản kế toán sẽ dẫn đến những sai lệch hệ thống khó khắc phục về sau. Một ví dụ điển hình là việc nhập số dư đầu kỳ. Nếu số dư công nợ phải thu, phải trả, tồn kho hàng hóa, hay giá trị khấu hao tài sản cố định lũy kế không chính xác, toàn bộ báo cáo tài chính của các kỳ sau đều sẽ bị ảnh hưởng. Hơn nữa, mỗi doanh nghiệp có những đặc thù riêng, đòi hỏi kế toán viên phải hiểu rõ bản chất nghiệp vụ kinh tế phát sinh để lựa chọn cách hạch toán phù hợp trên các phân hệ khác nhau như phân hệ mua hàng hay phân hệ bán hàng. Ví dụ, việc xử lý chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, hay hàng bán bị trả lại đòi hỏi những bút toán phức tạp hơn. Để vượt qua những thách thức này, bước chuẩn bị cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có hệ thống. Quy trình này bao gồm việc thu thập đầy đủ chứng từ kế toán, xác minh tính hợp lệ, và đối chiếu số liệu trước khi nhập vào phần mềm. Việc thiết lập một nền tảng dữ liệu ban đầu vững chắc là chìa khóa để đảm bảo hướng dẫn hạch toán tài chính trên hệ thống MISA mang lại hiệu quả cao nhất.

2.1. Khai báo thông tin và thiết lập hệ thống tài khoản kế toán

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kế toán trên MISA là khai báo thông tin ban đầu. Theo tài liệu thực hành, các thông tin cơ bản như tên công ty, mã số thuế, ngày bắt đầu hạch toán, và chế độ kế toán áp dụng (ví dụ: Thông tư 200/2014/TT-BTC) phải được thiết lập chính xác. Sau đó, việc xây dựng và tùy chỉnh hệ thống tài khoản kế toán là bắt buộc. MISA cung cấp một hệ thống tài khoản mặc định, tuy nhiên, doanh nghiệp cần rà soát và bổ sung các tài khoản chi tiết (tiểu khoản) để phù hợp với nhu cầu quản lý. Ví dụ, tài khoản TK 131 (Phải thu khách hàng) hay TK 331 (Phải trả người bán) cần được chi tiết hóa cho từng đối tượng khách hàng, nhà cung cấp cụ thể. Việc thiết lập này giúp hệ thống tự động theo dõi công nợ chi tiết và lên báo cáo công nợ một cách chính xác.

2.2. Nhập số dư đầu kỳ TSCĐ công nợ và tồn kho chính xác

Nhập số dư đầu kỳ là công đoạn chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ (sổ sách hoặc phần mềm khác) sang MISA. Công đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối. Đối với tài sản cố định, cần khai báo đầy đủ thông tin từng tài sản như nguyên giá, ngày mua, thời gian sử dụng, và giá trị khấu hao tài sản cố định đã trích tính đến thời điểm bắt đầu hạch toán. Với công nợ, phải nhập chi tiết số dư cho từng khách hàng và nhà cung cấp, khớp đúng với biên bản đối chiếu công nợ. Đối với hàng tồn kho, cần nhập số lượng và giá trị tồn của từng mặt hàng tại từng kho. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, việc nhập sai số dư đầu kỳ là một trong những lỗi phổ biến nhất, gây ra tình trạng bảng cân đối tài khoản không cân và ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực của báo cáo tài chính sau này. Do đó, việc kiểm tra, đối chiếu kỹ lưỡng trước khi xác nhận số dư là vô cùng cần thiết.

III. Quy Trình Hạch Toán Mua Bán Hàng Hóa Chi Tiết Trên MISA

Hạch toán nghiệp vụ mua và bán hàng là hoạt động cốt lõi, diễn ra thường xuyên tại hầu hết các doanh nghiệp thương mại, dịch vụ. Việc thực hiện chính xác hướng dẫn hạch toán tài chính trên hệ thống MISA cho các nghiệp vụ này đảm bảo việc quản lý công nợ và hàng tồn kho hiệu quả. Quy trình này được MISA chuẩn hóa thông qua hai phân hệ chính: phân hệ mua hàngphân hệ bán hàng. Đối với hoạt động mua hàng, hệ thống cho phép ghi nhận toàn bộ quá trình từ lúc lập đơn mua hàng, nhận hàng kèm hóa đơn, đến thanh toán cho nhà cung cấp. Các bút toán định khoản kế toán liên quan đến giá trị hàng hóa (Nợ TK 156), thuế GTGT đầu vào (Nợ TK 133), và công nợ phải trả (Có TK 331) được phần mềm hỗ trợ tạo tự động. Ngược lại, ở nghiệp vụ bán hàng, MISA giúp ghi nhận doanh thu và giá vốn hàng bán một cách đồng thời, đồng thời theo dõi chặt chẽ công nợ phải thu của khách hàng. Các chứng từ kế toán như hóa đơn bán hàng, phiếu xuất kho được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một luồng dữ liệu thông suốt. Nghiên cứu thực hành trên Công ty Cổ phần Beauty cho thấy, việc tuân thủ các bước trên MISA giúp giảm đáng kể thời gian xử lý và hạn chế sai sót so với phương pháp thủ công, đồng thời cung cấp cái nhìn tức thời về tình hình kinh doanh.

3.1. Hướng dẫn hạch toán trên phân hệ mua hàng và công nợ

Trong phân hệ mua hàng của MISA, quy trình bắt đầu bằng việc tạo một chứng từ mua hàng. Ví dụ, khi Công ty Cổ phần Beauty mua hàng của CÔNG TY CỔ PHẦN GUMAC chưa thanh toán, kế toán sẽ vào mục 'Mua hàng', chọn 'Thêm chứng từ mua hàng'. Tại đây, cần điền đầy đủ thông tin nhà cung cấp, số hóa đơn, ngày hóa đơn và chi tiết hàng hóa. Hệ thống sẽ tự động gợi ý bút toán định khoản kế toán: NỢ TK 156 (Hàng hóa), NỢ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và CÓ TK 331 (Phải trả cho người bán - chi tiết cho GUMAC). Giá trị hàng hóa và tiền thuế được nhập theo hóa đơn. Sau khi cất chứng từ, công nợ phải trả cho GUMAC sẽ tự động được ghi nhận. Toàn bộ quy trình này đảm bảo sổ sách kế toán phản ánh chính xác nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp.

3.2. Ghi nhận doanh thu và nợ phải thu trên phân hệ bán hàng

Tương tự, phân hệ bán hàng được sử dụng để hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến việc bán sản phẩm, hàng hóa. Khi bán hàng cho Công ty Cổ phần Thời trang A Big Size chưa thu tiền, kế toán sẽ tạo một chứng từ bán hàng. Phần mềm MISA cho phép ghi nhận đồng thời hai bút toán. Bút toán thứ nhất là ghi nhận doanh thu: NỢ TK 131 (Phải thu khách hàng - chi tiết cho A Big Size), CÓ TK 511 (Doanh thu bán hàng), và CÓ TK 3331 (thuế GTGT đầu ra phải nộp). Bút toán thứ hai là ghi nhận giá vốn: NỢ TK 632 (Giá vốn hàng bán), CÓ TK 156 (Hàng hóa). Giá vốn có thể được MISA tự động tính toán dựa trên phương pháp đã khai báo ban đầu (ví dụ: Bình quân cuối kỳ). Quy trình này đảm bảo tuân thủ nguyên tắc phù hợp trong kế toán, đó là doanh thu và chi phí liên quan phải được ghi nhận trong cùng một kỳ.

IV. Cách Hạch Toán MISA Cho Phân Hệ Quỹ Chi Phí và Thuế

Bên cạnh các nghiệp vụ mua bán, việc quản lý dòng tiền và các loại chi phí vận hành là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Hướng dẫn hạch toán tài chính trên hệ thống MISA cung cấp các công cụ chuyên biệt để quản lý hiệu quả các hoạt động này, chủ yếu thông qua phân hệ quỹ, phân hệ ngân hàng và các bút toán hạch toán chi phí. Phân hệ quỹ và ngân hàng cho phép theo dõi chi tiết mọi giao dịch thu, chi bằng tiền mặt hoặc tiền gửi. Mỗi giao dịch đều được lập phiếu thu, phiếu chi hoặc ủy nhiệm chi, và gắn với các chứng từ kế toán gốc. Các định khoản kế toán được thực hiện trực tiếp trên các chứng từ này. Ví dụ, khi thanh toán tiền điện, kế toán sẽ lập phiếu chi tiền gửi và hạch toán Nợ các tài khoản chi phí (TK 641, 642), Nợ thuế GTGT đầu vào (TK 133) và Có tài khoản tiền (TK 112). Việc quản lý chi phí không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận. MISA còn hỗ trợ phân bổ các chi phí trả trước, chi phí chung vào các đối tượng chịu chi phí phù hợp. Đồng thời, hệ thống cũng tự động tập hợp số liệu thuế GTGT đầu vào, đầu ra để lên tờ khai thuế GTGT, giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế một cách đơn giản và chính xác.

4.1. Cách định khoản các nghiệp vụ thu chi tại phân hệ quỹ

Trong phân hệ quỹ và tiền gửi, việc định khoản kế toán gắn liền với từng giao dịch cụ thể. Ví dụ được trích từ tài liệu gốc: Khi thanh toán tiền hàng cho CÔNG TY CỔ PHẦN GUMAC bằng tiền mặt, kế toán vào phân hệ 'Quỹ', chọn 'Chi tiền'. Tại đây, hệ thống yêu cầu chọn lý do chi là 'Trả tiền nhà cung cấp'. Sau khi chọn nhà cung cấp GUMAC, MISA sẽ hiển thị các hóa đơn chưa thanh toán. Kế toán chọn hóa đơn tương ứng và nhập số tiền thanh toán. Bút toán được tự động tạo ra là NỢ TK 331 (giảm nợ phải trả) và CÓ TK 111 (giảm tiền mặt). Trong trường hợp được hưởng chiết khấu thanh toán, một bút toán đồng thời sẽ được ghi nhận: NỢ TK 331 (phần chiết khấu), CÓ TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính). Quy trình này đảm bảo dòng tiền và công nợ luôn được đối chiếu khớp nhau.

4.2. Hạch toán chi phí và thuế GTGT đầu vào cho doanh nghiệp

Việc hạch toán chi phí trên MISA cần được thực hiện một cách chính xác để phản ánh đúng chi phí hoạt động. Khi phát sinh chi phí như tiền điện, kế toán thực hiện hạch toán trên chứng từ chi tiền. Ví dụ: thanh toán tiền điện cho CÔNG TY ĐIỆN LỰC SÀI GÒN bằng chuyển khoản, số tiền này được phân bổ cho chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng. Bút toán sẽ là: NỢ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), NỢ TK 641 (Chi phí bán hàng), NỢ TK 133 (thuế GTGT đầu vào được khấu trừ) và CÓ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng). MISA cho phép người dùng kê khai thông tin hóa đơn GTGT trực tiếp trên giao diện chi tiền. Dữ liệu này sau đó sẽ được tự động tổng hợp lên Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào, phục vụ cho việc kê khai thuế GTGT hàng tháng hoặc hàng quý.

V. Phương Pháp Kiểm Tra Sổ Sách và Lập Báo Cáo Tài Chính

Hoàn thành việc hạch toán các nghiệp vụ trong kỳ chỉ là một phần của quy trình kế toán. Giai đoạn cuối cùng và quan trọng không kém là kiểm tra, đối chiếu sổ sách kế toán và tiến hành các thủ tục cuối kỳ để lập báo cáo tài chính. Đây là sản phẩm cuối cùng của công tác kế toán, phản ánh tổng quan tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Phần mềm kế toán MISA cung cấp một hệ thống báo cáo đa dạng và mạnh mẽ, giúp kế toán viên thực hiện công việc này một cách hiệu quả. Chức năng đối chiếu sổ sách cho phép tự động phát hiện các chênh lệch giữa sổ cái và sổ chi tiết, giữa kho và kế toán, hay giữa công nợ và sổ tổng hợp. Trước khi lập báo cáo, kế toán cần thực hiện các bút toán kết chuyển cuối kỳ. Các bút toán này bao gồm việc kết chuyển thuế GTGT, kết chuyển doanh thu, chi phí để xác định kết quả kinh doanh (Nợ TK 911/ Có các TK loại 5, 7 và Nợ các TK loại 6, 8/ Có TK 911), và kết chuyển lãi/lỗ vào tài khoản lợi nhuận chưa phân phối. MISA hỗ trợ thực hiện các bút toán này một cách tự động, giảm thiểu nguy cơ sai sót. Việc nắm vững các phương pháp này trong hướng dẫn hạch toán tài chính trên hệ thống MISA đảm bảo báo cáo được lập ra là chính xác và đáng tin cậy.

5.1. Đối chiếu sổ chi tiết và sổ cái để đảm bảo tính chính xác

Trước khi khóa sổ kế toán, việc kiểm tra và đối chiếu dữ liệu là bắt buộc. Kế toán viên cần sử dụng các báo cáo trên MISA để thực hiện công việc này. Báo cáo 'Sổ chi tiết các tài khoản' (như trong tài liệu minh họa) cung cấp cái nhìn chi tiết về từng giao dịch phát sinh của mỗi tài khoản kế toán. Báo cáo 'Sổ cái' tổng hợp số phát sinh Nợ, Có của tài khoản đó. Cần đảm bảo số dư cuối kỳ trên sổ chi tiết của tất cả các đối tượng (khách hàng, nhà cung cấp) cộng lại phải bằng số dư trên sổ cái của tài khoản tổng hợp tương ứng (TK 131, 331). Tương tự, Bảng tổng hợp nhập xuất tồn kho phải khớp với số dư của các tài khoản hàng tồn kho (TK 152, 153, 156) trên bảng cân đối tài khoản. MISA cung cấp các tiện ích đối chiếu tự động để nhanh chóng tìm ra các chênh lệch này.

5.2. Các bút toán kết chuyển cuối kỳ và lập báo cáo tài chính

Sau khi dữ liệu đã được đối chiếu và xác nhận chính xác, kế toán tiến hành thực hiện các bút toán kết chuyển cuối kỳ. Trên MISA, chức năng này thường nằm trong phân hệ 'Tổng hợp', mục 'Xác định kết quả kinh doanh'. Phần mềm sẽ tự động tạo các bút toán để kết chuyển toàn bộ số dư của các tài khoản doanh thu (loại 5) và chi phí (loại 6, 8) sang tài khoản xác định kết quả kinh doanh (TK 911). Sau đó, chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí (lãi hoặc lỗ) sẽ được kết chuyển từ TK 911 sang TK 421 (Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối). Khi các bút toán này hoàn tất, các tài khoản từ loại 5 đến loại 9 sẽ không còn số dư. Lúc này, kế toán có thể vào mục 'Báo cáo' để xem và in bộ báo cáo tài chính hoàn chỉnh, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.

11/07/2025
Kế toán tài chínhhạch toán các nghiệp vụ kế toántrên hệ thống misachủ đề kế toán tiền nợ phải trả người bán nợ phải thukhách hàng bán hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KẾ TOÁN TÀI CHÍNH HẠCH TOÁN CÁC NGHIỆP VỤ KẾ TOÁN TRÊN HỆ THỐNG MISA Chủ đề: Kế toán tiền, nợ phải trả người bán, nợ phải thu khách hàng, bán hàng SVTH: Huỳnh Khánh Vy – 050609211720 Trác Thái Ngọc – 050609210889 (Nhóm trưởng) Nguyễn Phạm Minh Thư – 050609212239 Hoàng Vũ Yến Nhi – 050609210994 GVHD: Lý Hoàng Oanh TP.HCM, tháng 12 năm 2022 MỤC LỤC DANH SÁCH THÀNH VIÊN.3 BẢNG PHÂN CÔNG CHI TIẾT CÔNG VIỆC NHÓM 1.3 BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2022. Khai báo các thông tin ban đầu. Thông tin chung.

Khai báo danh mục và số dư ban đầu. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2022. Mua và nhập kho hàng hóa. Phân hệ Nợ phải trả người bán.

Phân hệ Nợ phải thu khách hàng. Phân hệ Bán hàng. Phân hệ Tiền. Sổ chi tiết các tài khoản.34 2 DANH SÁCH THÀNH VIÊN ST HỌ VÀ TÊN MSSV MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH T 1 TRÁC THÁI NGỌC (Nhóm Trưởng) 050609210889 100% 2 Huỳnh Khánh Vy 050609211720 100% 3 Nguyễn Phạm Minh Thư 050609212239 100% 4 Hoàng Vũ Yến Nhi 050609210994 100% BẢNG PHÂN CÔNG CHI TIẾT CÔNG VIỆC NHÓM 1 ST CÔNG VIỆC THÀNH VIÊN PHỤ DEADLINE T TRÁCH 1 Khai báo các thông tin ban đầu Tất cả 18/12 2 Xây dựng nghiệp vụ phân hệ Tiền Hoàng Vũ Yến Nhi 19/12 3 Xây dựng nghiệp vụ phân hệ Phải trả người bán Trác Thái Ngọc 18/12 3 Xây dựng nghiệp vụ phân hệ Phải thu khách hàng Huỳnh Khánh Vy 18/12 4 Xây dựng nghiệp vụ phân hệ Bán hàng Nguyễn Phạm Minh 18/12 Thư 5 Xuất các báo cáo (sổ cái và sổ chi tiết) Hoàng Vũ Yến Nhi 19/12 6 Kiểm tra và duyệt các báo cáo Trác Thái Ngọc 20/12 Huỳnh Khánh Vy 7 Tổng hợp các nghiệp vụ và báo cáo thành file word Nguyễn Phạm Minh 23/12 hoàn chỉnh Thư 8 Kiểm tra lần cuối cùng Tẩt cả 26/12 9 In ấn Nguyễn Phạm Minh 27/12 Thư 3 BÀI TẬP THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA AMIS KẾ TOÁN 2022 I.

Khai báo các thông tin ban đầu 1. Thông tin chung Công ty Cổ phần Beauty chuyên kinh doanh quần áo bigsize bắt đầu hạch toán trên phần mềm MISA AMIS KẾ TOÁN 2022 với các thông tin sau: Áp dụng theo Thông tư 200/2014/TT- Chế độ kế toán BTC Ngày bắt đầu hạch toán trên phần 01/01/2022 mềm Ngày bắt đầu năm tài chính 01/01 Đồng tiền hạch toán VND Phương pháp tính giá xuất kho Bình quân cuối kỳ Phương pháp tính thuế GTGT Phương pháp khấu trừ 2. Khai báo danh mục và số dư ban đầu a. Cơ cấu tổ chức STT Mã đơn vị Tên đơn vị Cấp tổ chức 1 PKD Phòng Kinh doanh Phòng ban 2 PKT Phòng Kế toán Phòng ban 4 b.

Danh mục Nhân viên STT Mã nhân viên Họ và tên Mã Đơn vị 1 NV001 Trác Thái Ngọc PKD 2 NV002 Huỳnh Khánh Vy PKD 3 NV003 Hoàng Vũ Yến Nhi PKT 4 NV004 Nguyễn Phạm Minh Thư PKD 5 c. Danh mục Kho STT Mã kho Tên kho 1 KHH Kho hàng hóa d. Danh mục Vật tư, Hàng hóa STT Mã VT, Tên VT, Tính Thuế suất Kho TK HH HH chất Đơn GTGT ngầm kho TK TK vị tính định Doanh Chi thu phí 1 AK Áo HH Cái 10 KHH 1561 5111 632 khoác Document continues below Discover more from: Kế toán tài chính KTTC1 Trường Đại học… 713 documents Go to course TRẮC NGHIỆM KTTC1 100% (11) 54 Bai tap KTTC1 -. Danh mục Tài khoản ngân hàng Số TK ngân hàng (*) Tên ngân hàng Loại tiền 0001232225411 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VND f.

Danh mục Khách hàng Mã KH Tên khách hàng (*) Địa chỉ Mã số thuế (*) ABIGSIZE CÔNG TY CỔ PHẦN Số 82 Vũ Trọng Phụng, Phường 0108969079 THỜI TRANG A BIG Thanh Xuân Trung, Quận Thanh SIZE Xuân, Thành phố Hà Nội LHO Lý Hoàng Oanh 56 Hoàng Diệu 2, Phường Linh g. Danh mục Nhà cung cấp Mã NCC Tên nhà cung cấp (*) Địa chỉ Mã số thuế (*) Số 05, Ngách 109, Ngõ 509 Vũ Tông Phan, CÔNG TY CỔ PHẦN Phường Khương Đình, NCC00001 THỜI TRANG THE 0109220363 Quận Thanh Xuân, STYLE Thành phố Hà Nội, Việt Nam 17/6A Phan Huy ích, CÔNG TY CỔ PHẦN Phường 14, Quận Gò NCC00002 0312676139 GUMAC Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam CHI NHÁNH TỔNG 0300951119- Số 01 Đường Võ Văn CÔNG TY ĐIỆN LỰC 001 Tần, Phường Võ Thị NCC00003 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ Sáu, Quận 3, Thành phố MINH TNHH - CÔNG Hồ Chí Minh, Việt Nam TY ĐIỆN LỰC SÀI GÒN 8 h. Số dư đầu kỳ tài khoản ngân hàng Số TK ngân hàng Loại Tài Tên ngân hàng Số tiền (*) tiền khoản 0001232225411 Ngân hàng TMCP Ngoại VND 1.000 1121 thương Việt Nam i. Số dư công nợ Nhà cung cấp - Số dư công nợ: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THE STYLE 9 - Số dư công nợ: Công ty Cổ phần GUMAC j.

TSCĐ đầu năm 2022 Thời Đơn Ngày tính Mã TSCĐ Tên TSCĐ gian SD Nguyên giá Hao mòn LK vị khấu hao (năm) NHA_A1 Nhà A1 PKT 01/01/2017 10 3.000 XE_OTO Xe Ô tô PKD 01/01/2018 6 600.000 Máy 7 MAY_TINH tính iMAC PKT 01/02/2019 47.333 - Khai báo TSCĐ: Nhà A1 10 - Khai báo TSCĐ: Xe Ô tô - Khai báo TSCĐ: Máy tính iMac 11 k. Số dư tồn kho Mã kho Tên kho Mã hàng Tên hàng ĐVT Số lượng Giá trị tồn (*) (*) tồn AK Áo Cái 50 5.000 KHH Kho hàng khoác hóa AT Áo thun Cái 27 2.000 KHH Kho hàng hóa QT Quần tây Cái 33 2.000 KHH Kho hàng hóa l. Bảng số dư tổng hợp Số tài Tên tài khoản Đầu kỳ khoản Nợ Có 111 Tiền mặt 690.000 1111 Tiền Việt Nam 690.000 112 Tiền gửi Ngân hàng 1.000 1121 Tiền Việt Nam 1.000 211 Tài sản cố định hữu hình 4.000 2111 Nhà cửa, vật kiến trúc 3.000 2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn 647.000 214 Hao mòn tài sản cố định 2.333 2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình 2.333 331 Phải trả cho người bán 412.777 341 Vay và nợ thuê tài chính 1.000 353 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 550.000 3531 Quỹ khen thưởng 450.000 13 3532 Quỹ phúc lợi 100,000,000 411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700.000 4111 Vốn góp của chủ sở hữu 700.000 421 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 992.890 4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm 992.890 trước TỔNG 5. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong tháng 1 năm 2022 1.

Mua và nhập kho hàng hóa Nghiệp vụ: Ngày 15/01/2022, mua và nhập kho hàng hóa ở Công ty Cổ phần thời trang The Style (mst: 0109220363), giá chưa thuế 90.000 VND với thuế GTGT 10%, số hóa đơn 0012 ( đã thanh toán tiền mặt và không nhận kèm hóa đơn).000 (VND/cái) Quần tây SL: 300 cái ĐG: 200.000 (VND/cái) - Định khoản: NỢ TK 156 - HH: 90.000 NỢ TK 133 - VATDKT: 9.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Đơn mua hàng Phân hệ mua hàng  Chọn đơn mua hàng  Chọn thêm đơn mua hàng. Bước 2: Chứng từ mua và nhập kho 15 Phân hệ mua hàng  Chọn mua hàng  Chọn thêm giao dịch mua hàng a. Ủy nhiệm chi 16 c. Phân hệ Nợ phải trả người bán Nghiệp vụ: Ngày 17/1/2022, mua hàng hoá của CÔNG TY CỔ PHẦN GUMAC (mst:0312676139), chưa thanh toán.000 (VND/cái) - Định khoản: NỢ TK 156 - HH: 170.000 NỢ TK 133 – VATĐKT: 17.000 CÓ TK 331 - PTNB_NCC00002: 187.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Đơn mua hàng Phân hệ mua hàng  Chọn đơn mua hàng  Chọn thêm đơn mua hàng 17 Bước 2: Chứng từ mua và nhập kho Phân hệ mua hàng  Chọn mua hàng  Chọn thêm giao dịch mua hàng 1.

Phân hệ Nợ phải thu khách hàng Nghiệp vụ: Ngày 19/01/2022, bán 700 áo sơ mi cho Công ty Cổ phần Thời trang A Big Size (mst:0108969079), giá chưa VAT là 180.000 VND/cái chưa thanh toán, thời hạn thanh toán 1 năm. - Định khoản: NỢ TK 131- PTKH_ABIGSIZE: 138.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Đơn bán hàng Phân hệ bán hàng  Chọn đơn bán hàng  Chọn thêm đơn bán hàng 19 Bước 2: Chứng từ bán hàng Phân hệ bán hàng  Chọn bán hàng  Chọn thêm giao dịch bán hàng 1. Chứng từ ghi nợ 2. Phân hệ Bán hàng Nghiệp vụ: Ngày 21/01/2022, bán hàng trực tiếp cho khách hàng Lý Hoàng Oanh đã thanh toán qua ngân hàng.

Chiết khấu thương mại 2%.000 (VND/cái) Quần tây SL: 250 cái ĐG: 440.000 (VND/cái) - Định khoản: NỢ TK 112 - TGNH: 151.000 NỢ TK 5211 - CKTM: 2.000 NỢ TK 333 - VATDR: 275.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Đơn bán hàng Phân hệ bán hàng  Chọn đơn đặt hàng  Chọn thêm đơn đặt hàng Bước 2: Chứng từ bán hàng a. Thu tiền gửi 22 b. Phân hệ Tiền Nghiệp vụ: Ngày 22/1/2022, thanh toán tiền hàng cho CÔNG TY CỔ PHẦN GUMAC bằng tiền mặt trước thời hạn, được hưởng chiết khấu thanh toán 0,8% trên giá thanh toán. - Định khoản: 23 NỢ TK 331 - PTNB_NCC00002: 187.00 NỢ TK 111 - TM: 1.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Phiếu chi tiền Phân hệ tiền gửi  Chọn chi tiền  Chọn chi tiền theo hoá đơn  Nhập tên nhà cung cấp  Chọn lấy dữ liệu  Chọn đơn hàng cần thanh toán  Cất Phiếu chi trả tiền nhà cung cấp.

Bước 2: Thu tiền gửi Phân hệ tiền gửi  Chọn thu tiền 24 Nghiệp vụ: Ngày 31/1/2022 thanh toán tiền điện cho CÔNG TY ĐIỆN LỰC SÀI GÒN (mst: 0300951119-001) bằng chuyển khoản , số tiền chưa thuế là 7.000 VND ( Tính vào chi phí quản lý doanh nghiệp 3.000 và tính vào chi phí bán hàng 4.000) với thuế GTGT 10%, hóa đơn GTGT mẫu số 01GTKT0/001, số 0012745, ký hiệu AB/21E. - Định khoản: NỢ TK 642 - CPQLDN: 3.000 NỢ TK 641 - CPBH: 4.000 NỢ TK 133 - VATDKT: 700.000 - Các bước thực hiện: Bước 1: Lập phiếu chi Phân hệ tiền gửi  Chọn chi tiền  Chọn chi mua ngoài hóa đơn. 25 Bước 2: Kê khai hóa đơn và hạch toán thuế Phân hệ tiền gửi  Chọn chi tiền  Chọn chi mua ngoài hóa đơn  Chọn kê khai hóa đơn và hạch toán thuế. Sổ chi tiết các tài khoản Chọn báo cáo -> Tổng hợp -> Chọn “Sổ chi tiết các tài khoản” SỔ CHI TIẾT CÁC TÀI KHOẢN 26 Loại tiền: <<Tổng hợp>>, Năm 2022 Ngày Ngày Số Tên tài Phát Phát hạch chứng chứng Diễn K D D khoản sinh Nợ sinh Có toán từ từ giải đối ư Nợ ư Có ứng Tài khoản: 111 6 Số dư đầu Tiền 90.

000 1 1 P 3 6 Áo thun Tiền 5/01/2 5/01/20 C0000 1 mặt 561 0. 0 22 0 0 0 00 22 1 1 P Thuế 3 6 Tiền 5/01/2 5/01/2 C0000 1 GTGT - Áo thun mặt 331 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ