Chương 5: Đồ Họa MATLAB - Các Hàm Vẽ Cơ Bản

Khám phá nội dung chương 5 với những kiến thức sâu sắc và phân tích chi tiết, giúp nâng cao hiểu biết và kỹ năng trong lĩnh vực liên quan.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tin Học Chuyên Ngành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Giảng
52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

5. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB

5.1. I. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT

5.2. I. ĐỒ HỌA 2D: Các hàm vẽ cơ bản

5.3. I. Hàm plot: Cú pháp hàm plot như sau

5.4. I. Hàm plot: Ví dụ

5.5. I. Hàm plot (tt) ➢ Các loại nét vẽ đặc biệt

5.6. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB marker

5.7. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Giá trị RGB Color

5.8. I. Hàm plot (tt) ➢ Các loại nét vẽ đặc biệt (tt)

5.9. I. Hàm plot (tt) ➢ Vẽ điểm - đường - các ký hiệu: Ví dụ 1

5.10. I.r*') >> hold on >> plot(t,sin(t-pi/2),'--mo') >> plot(t,sin(t-pi),':bs') >> hold off

5.11. I. Hàm plot (tt) ➢ Các màu và kích thước nét vẽ

5.12. I. Hàm plot: ➢ Các màu và kích thước nét vẽ (tt) Ví dụ 1

5.13. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB

5.14. I. Hàm plot (tt) ➢ Các màu và kích thước nét vẽ (tt) Ví dụ 2

5.15. I. Các hàm gán nhãn Hàm Ý nghĩa

5.16. I. tittle: Cú pháp: title('string') title(.) Ví dụ

5.17. I. tittle (tt)

5.18. I. xlabel-ylabel-zlabel Cú pháp: xlabel('string') xlabel(.)

5.19. I. xlabel-ylabel-zlabel (tt) Ví dụ

5.20. I. legend: Đặt chú thích cho hình vẽ Cú pháp

5.21. I.5)')

5.22. I. Các hàm cài đặt: ➢ Hàm subplot(m,n,p)

5.23. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB

5.24. I. Các hàm cài đặt (tt) ➢ Đặt trục vẽ: Cú pháp

5.25. I. Các hàm cài đặt (tt) ➢ Đặt trục vẽ: Ví dụ

5.26. II. Vẽ dữ liệu 3D: Nếu x, y và z là 3 vector có cùng kích thước: plot3(x,y,z) Ví dụ 1

5.27. II. Vẽ dữ liệu 3D (tt) Ví dụ 2

5.28. II. Các loại hàm vẽ bề mặt : a. Hàm mesh

5.29. II. Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) a. Hàm mesh (tt) Ví dụ

5.30. II. Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) b. Hàm surf

5.31. II. Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) b. Hàm surf (tt) Ví dụ

5.32. II. Sử dụng màu: Cú pháp

5.33. II. Sử dụng màu (tt)

5.34. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Red Green Blue Color

5.35. II. Sử dụng màu (tt) Ví dụ 1

5.36. II. Sử dụng màu (tt) Ví dụ 2

5.37. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar: Dùng để diễn tả các dữ liệu rời rạc theo dạng biểu đồ cột

5.38. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt)

5.39. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB

5.40. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt) Ví dụ 2

5.41. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt) Ví dụ 3

5.42. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB

5.43. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar3 và bar3h

5.44. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar3 và bar3h (tt)

5.45. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ

5.46. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ (tt)

5.47. CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ (tt)

5.48. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 3. Hàm pie: Hàm vẽ biểu đồ dạng quạt a. pie

5.49. III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 3.5 2]; >> explode = [0 1 0 0 0]; >> pie(x,explode) >> colormap jet

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Đồ Họa MATLAB Các Hàm Vẽ Cơ Bản

Đồ họa trong MATLAB là một phần quan trọng giúp người dùng trực quan hóa dữ liệu. Các hàm vẽ cơ bản như plot, scatter, bar, và pie cho phép người dùng tạo ra các biểu đồ 2D và 3D một cách dễ dàng. Việc nắm vững các hàm này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình phân tích và trình bày dữ liệu.

1.1. Tổng Quan Về Đồ Họa MATLAB

Đồ họa MATLAB cung cấp nhiều công cụ để vẽ và trình bày dữ liệu. Các hàm vẽ cơ bản như plot và scatter cho phép người dùng tạo ra các biểu đồ 2D, trong khi các hàm như plot3 và surf hỗ trợ vẽ 3D.

1.2. Các Hàm Vẽ Cơ Bản Trong MATLAB

Các hàm vẽ cơ bản bao gồm plot, scatter, bar, và pie. Mỗi hàm có cú pháp và cách sử dụng riêng, giúp người dùng dễ dàng tạo ra các biểu đồ phù hợp với nhu cầu.

II. Cách Sử Dụng Hàm Plot Trong MATLAB Để Vẽ 2D

Hàm plot là một trong những hàm vẽ cơ bản nhất trong MATLAB. Nó cho phép người dùng vẽ các đồ thị 2D với các trục x và y tuyến tính. Việc sử dụng hàm này rất đơn giản và hiệu quả cho việc trực quan hóa dữ liệu.

2.1. Cú Pháp Của Hàm Plot

Cú pháp của hàm plot rất đơn giản. Người dùng chỉ cần nhập plot(Y) hoặc plot(X1, Y1) để vẽ đồ thị. Hàm này hỗ trợ nhiều tùy chọn để điều chỉnh kiểu dáng và màu sắc của đồ thị.

2.2. Ví Dụ Về Hàm Plot

Ví dụ, để vẽ đồ thị hàm sin và cos, người dùng có thể sử dụng cú pháp: plot(x, sin(x), x, cos(x)). Điều này cho phép hiển thị cả hai hàm trên cùng một đồ thị.

III. Hướng Dẫn Vẽ Biểu Đồ 3D Với Hàm Plot3

Hàm plot3 trong MATLAB cho phép người dùng vẽ các đồ thị 3D với ba trục x, y và z. Điều này rất hữu ích cho việc phân tích dữ liệu đa chiều và trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.

3.1. Cú Pháp Của Hàm Plot3

Cú pháp của hàm plot3 là plot3(x, y, z). Người dùng cần cung cấp ba vector có cùng kích thước để vẽ đồ thị 3D. Hàm này hỗ trợ nhiều tùy chọn để điều chỉnh kiểu dáng và màu sắc.

3.2. Ví Dụ Về Hàm Plot3

Ví dụ, để vẽ một đường xoắn ốc trong không gian 3D, người dùng có thể sử dụng cú pháp: plot3(sin(t), cos(t), t). Điều này tạo ra một hình dạng trực quan và dễ hiểu.

IV. Các Hàm Vẽ Biểu Đồ Cột Trong MATLAB Hàm Bar

Hàm bar trong MATLAB được sử dụng để vẽ các biểu đồ cột, giúp người dùng dễ dàng so sánh các giá trị rời rạc. Biểu đồ cột là một công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ và phổ biến.

4.1. Cú Pháp Của Hàm Bar

Cú pháp của hàm bar là bar(Y) hoặc bar(x, Y). Hàm này cho phép người dùng tùy chỉnh độ rộng và kiểu của các cột trong biểu đồ.

4.2. Ví Dụ Về Hàm Bar

Ví dụ, để vẽ một biểu đồ cột cho dữ liệu, người dùng có thể sử dụng cú pháp: bar([5, 10, 15]). Điều này sẽ tạo ra một biểu đồ cột với ba cột tương ứng với các giá trị đã cho.

V. Hướng Dẫn Vẽ Biểu Đồ Quạt Với Hàm Pie

Hàm pie trong MATLAB cho phép người dùng vẽ các biểu đồ dạng quạt, rất hữu ích cho việc thể hiện tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể. Biểu đồ quạt giúp người dùng dễ dàng nhận diện các phần trong dữ liệu.

5.1. Cú Pháp Của Hàm Pie

Cú pháp của hàm pie là pie(X) hoặc pie(X, explode). Hàm này cho phép người dùng tùy chỉnh cách hiển thị các phần của biểu đồ quạt.

5.2. Ví Dụ Về Hàm Pie

Ví dụ, để vẽ một biểu đồ quạt cho bốn sản phẩm, người dùng có thể sử dụng cú pháp: pie([1, 2, 3, 4], {'A', 'B', 'C', 'D'}). Điều này sẽ tạo ra một biểu đồ quạt với các nhãn tương ứng.

VI. Kết Luận Về Đồ Họa MATLAB Và Tương Lai

Đồ họa MATLAB là một công cụ mạnh mẽ cho việc trực quan hóa dữ liệu. Việc nắm vững các hàm vẽ cơ bản sẽ giúp người dùng tối ưu hóa quá trình phân tích và trình bày dữ liệu. Tương lai của đồ họa MATLAB hứa hẹn sẽ có nhiều cải tiến và tính năng mới.

6.1. Tương Lai Của Đồ Họa MATLAB

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, đồ họa MATLAB sẽ tiếp tục được cải tiến. Các tính năng mới sẽ giúp người dùng dễ dàng hơn trong việc tạo ra các biểu đồ phức tạp.

6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Đồ Họa MATLAB

Đồ họa MATLAB không chỉ được sử dụng trong nghiên cứu mà còn trong giáo dục và công nghiệp. Việc áp dụng các hàm vẽ cơ bản sẽ giúp nâng cao hiệu quả trong việc trình bày dữ liệu.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Nguồn: Bài giảng Tin học chuyên ngành Giảng viên: Hoàng Xuân Dương 1 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT 2 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. ĐỒ HỌA 2D: Các hàm vẽ cơ bản: Hàm Ý nghĩa plot Vẽ 2D với 2 trục x và y tuyến tính plot3 Vẽ 3D với 3 trục x, y và z tuyến tính loglog Vẽ với 2 trục x và y là logarithmic semilogx Vẽ với trục x là logarithmic và y tuyến tính semilogy Vẽ với trục y là logarithmic và x tuyến tính 3 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot: Cú pháp hàm plot như sau plot(Y) plot(X1,Y1,.) 4 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I.

Hàm plot: Ví dụ: >> x=linspace(0,2*pi); >> plot(x,sin(x),x,cos(x)) >> grid on 5 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot (tt) ➢ Các loại nét vẽ đặc biệt: plot(x,y,’linestyle_marker_color’) linestyle Kiểu đường '-' Nét liền (default) '--' Nét đứt ':' Nét chấm '-.' Chấm-gạch 'none' No line 6 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB marker Điểm đánh dấu '+' Dấu cộng 'o' Vòng tròn '*' Dấu * '.' Dấu chấm 'x' Dấu x 'square’ hoặc 's' Ô vuông 'diamond' hoặc 'd' Hình thoi '^' Tam giác hướng lên trên 'v' Tam giác hướng xuống dưới '>' Tam giác hướng sang phải '<' Tam giác hướng sang trái 'pentagram' hoặc 'p' Hình ngôi sao 5 cánh 'hexagram' hoặc 'h' Hình ngôi sao 6 cánh 'none' Không đánh dấu (default) 7 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Giá trị RGB Color Màu [1 1 0] y yellow [1 0 1] m magenta [0 1 1] c cyan [1 0 0] r red [0 1 0] g green [0 0 1] b blue [1 1 1] w white [0 0 0] k black 8 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot (tt) ➢ Các loại nét vẽ đặc biệt (tt) Ví dụ >> t=0:pi/100:2*pi; >> y1=sin(t);y2=sin(t-0.5); >> plot(t,y1,'-',t,y2,'--',t,y3,':') 9 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot (tt) ➢ Vẽ điểm - đường - các ký hiệu: Ví dụ 1: >> x = 0:pi/15:4*pi; >> y1 = exp(2*cos(x)); >> y2 = exp(2*sin(x)); >> plot(x,y1,'+r',x,y2,'-.ob') 10 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I.r*') >> hold on >> plot(t,sin(t-pi/2),'--mo') >> plot(t,sin(t-pi),':bs') >> hold off 11 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I.

Hàm plot (tt) ➢ Các màu và kích thước nét vẽ: plot(x,y,'-mo',. 'MarkerSize',6) Trong đó: - LineWidth là độ rộng nét vẽ (mặc định là 0.5) - MarkerEdgeColor là màu viền điểm đánh dấu (marker) - MarkerFaceColor là màu tô điểm đánh dấu - MarkerSize là kích thước điểm đánh dấu (mặc định là 6) 12 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot: ➢ Các màu và kích thước nét vẽ (tt) Ví dụ 1: >> t = 0:pi/20:2*pi; >> plot(t,sin(2*t),'-mo',. % đánh dấu bằng vòng tròn 'LineWidth',2,.

% màu viền vòng tròn 'MarkerFaceColor',[.% màu tô trong các vòng tròn 'MarkerSize',12) % kích thước các vòng tròn 13 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB 14 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Hàm plot (tt) ➢ Các màu và kích thước nét vẽ (tt) Ví dụ 2: >> x=(-pi:pi/2:pi); >> y1=sin(x); y2=cos(x); >> plot(x,y1,'--','linewidth',4) >> hold on >> plot(x,y2,'o','markersize',12) >> grid on 15 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Các hàm gán nhãn Hàm Ý nghĩa title Tựa đề xlabel Đặt nhãn cho trục x ylabel Đặt nhãn cho trục y zlabel Đặt nhãn cho trục z legend Chú thích trên hình 16 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. tittle: Cú pháp: title('string') title(.) Ví dụ: >> x=linspace(0,2*pi); >> plot(x,sin(x)) >> title('Do thi sin(x)', 'FontName',.

‘SVNhelvetica','Fontsize',15,'color','r') 17 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. tittle (tt) 18 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. xlabel-ylabel-zlabel Cú pháp: xlabel('string') xlabel(.) 19 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. xlabel-ylabel-zlabel (tt) Ví dụ: >> xlabel('Truc x','Fontname','SVNhelvetica',.

'Fontsize',15,'color','g') >> ylabel('Do thi y va z','Fontname','SVNhelvetica',. 'Fontsize',15,'color','b') >> title('Do hoa 2D','Fontname','SVNhelvetica',… 'Fontsize',15,'color','r') 20 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. legend: Đặt chú thích cho hình vẽ Cú pháp: legend('string1','string2',.) legend(string_matrix) legend('boxoff') legend('off') 21 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I.5)') 22 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Các hàm cài đặt: ➢ Hàm subplot(m,n,p): Chia cửa sổ đồ họa ra làm m hàng và n cột để vẽ hình, với: • m: là hàng • n: là cột • p: là vị trí cần vẽ >> x=linspace(-2*pi,2*pi); >> subplot(2,2,1); plot(x,sin(x)); title('y=sin(x)') >> subplot(2,2,2); plot(x,sinc(x)); title('y=sinc(x)') >> subplot(2,2,3); plot(x,cos(x)); title('y=cos(x)') >> subplot(2,2,4); plot(x,1-sin(x)); title('y=1-sin(x)') >> subplot % trả về mặc định 23 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB 24 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I.

Các hàm cài đặt (tt) ➢ Đặt trục vẽ: Cú pháp: semilogx(Y) semilogx(X1,Y1,.) 25 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB I. Các hàm cài đặt (tt) ➢ Đặt trục vẽ: Ví dụ: >> semilogx(1:100,'+') >> hold on >> semilogx(1:3:300,1:100,'--') >> hold off 26 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Vẽ dữ liệu 3D: Nếu x, y và z là 3 vector có cùng kích thước: plot3(x,y,z) Ví dụ 1: >> t = 0:pi/50:10*pi; >> plot3(sin(t),cos(t),t) >> axis square; >> grid on 27 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Vẽ dữ liệu 3D (tt) Ví dụ 2: >> [X,Y] = meshgrid([-2:0.^2); >> plot3(X,Y,Z) >> grid on 28 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II.

Các loại hàm vẽ bề mặt : a. Hàm mesh: mesh(X,Y,Z) mesh(Z) mesh(.) 29 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) a. Hàm mesh (tt) Ví dụ: >> [X,Y] = meshgrid(-3:.125:3); >> Z = peaks(X,Y); >> meshc(X,Y,Z); >> axis([-3 3 -3 3 -10 5]) hoặc >> meshz(X,Y,Z); hoặc >> mesh(X,Y,Z); 30 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II.

Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) b. Hàm surf: surf(Z) surf(X,Y,Z) surf(X,Y,Z,C) surf(.,'PropertyName',PropertyValue) surfc(.) 31 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Các loại hàm vẽ bề mặt (tt) b. Hàm surf (tt) Ví dụ: >> [X,Y,Z] = peaks(30); >> surfc(X,Y,Z) >> colormap hsv >> axis([-3 3 -3 3 -10 5]) 32 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II.

Sử dụng màu: Cú pháp: colormap(map) colormap('default') cmap = colormap Một colormap là một ma trận m hàng, 3 cột (ứng với 3 màu R G B). Các giá trị từ 0.0 map(k,:) = [r(k) g(k) b(k)] Ví dụ: >> cm = colormap; >> cm(57,:) ans = 1 0 0 33 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Sử dụng màu (tt) colormap(func(n)) tạo ma trận n hàng theo hàm func func có thể là: hsv, hot, cool, summer, gray, jet, bone, winter… Ví dụ: >> cm=colormap(hot(20)) >> colormap(gray) >> colormap jet 34 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Red Green Blue Color 0 0 0 black 1 1 1 white 1 0 0 red 0 1 0 green 0 0 1 blue 1 1 0 yellow 1 0 1 magenta 0 1 1 cyan 0.83 aquamarine 35 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II. Sử dụng màu (tt) Ví dụ 1: >> map = [0, 0, 0.0]; >> colormap(map) 36 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB II.

Sử dụng màu (tt) Ví dụ 2: >> mesh(peaks) >> colormap(autumn(5)) 37 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar: Dùng để diễn tả các dữ liệu rời rạc theo dạng biểu đồ cột a. Hàm bar và barh: bar(Y) % Đồ thị thanh đứng bar(x,Y) bar(.) % Đồ thị thanh ngang 38 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III.

CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt) Trong đó: ▪ width: là độ rộng có mặc định là 0.8 ▪ LineSpec: là màu vẽ [R G B] ▪ style: Kiểu của bar - group - stack Ví dụ 1: >> x = -2.*x)) >> colormap hsv 39 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB 40 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt) Ví dụ 2: >>Y = [5 2 1; 8 7 3; 9 8 6; 5 5 5; 4 3 2]; >> bar(Y,'stack') >> grid on 41 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III.

CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar và barh (tt) Ví dụ 3: >> Y = round(rand(5,3)*10) >> subplot(2,2,1); bar(Y,'group'); title 'Group' >> subplot(2,2,2); bar(Y,'stack'); title 'Stack' >> subplot(2,2,3); barh(Y,'stack'); title 'Stack' >> subplot(2,2,4); bar(Y,1.5' 42 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB 43 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar3 và bar3h: bar3(Y) bar3(x,Y) bar3(.) 44 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III.

CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 1. Hàm bar3 và bar3h (tt) Trong đó: ▪ width: là độ rộng có mặc định là 0.8 ▪ LineSpec: là màu vẽ [R G B] ▪ style: Kiểu của bar - grouped - stacked - detached 45 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ: >> Y = cool(7); colormap([1 0 0;0 1 0;0 0 1]); >> subplot(1,2,1); bar3(Y,'detached'); title('Detached') >> subplot(1,2,2); bar3(Y,0.25,'detached'); title('Width = 0.25') 46 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ (tt) >> subplot(1,2,1); bar3(Y,'grouped'); title('Grouped') >> subplot(1,2,2); bar3(Y,0.5,'grouped'); title('Width = 0.5') 47 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB Ví dụ (tt) >> subplot(1,2,1); bar3(Y,'stacked'); title('Stacked') >> subplot(1,2,2); bar3(Y,0.3,'stacked'); title('Width = 0.3') 48 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 3. Hàm pie: Hàm vẽ biểu đồ dạng quạt a.

pie: pie(X) pie(X,explode) pie(.,labels) Ví dụ 1: >> pie(1:4,{'Product A',… 'Product B','Product C','Product D'}) 49 CHƯƠNG 5: ĐỒ HỌA MATLAB III. CÁC LOẠI HÀM ĐẶC BIỆT: 3.5 2]; >> explode = [0 1 0 0 0]; >> pie(x,explode) >> colormap jet 50

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ