I. Khám phá lịch sử hợp tác năng lượng Việt Nam Nga
Quan hệ hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga được xây dựng trên nền tảng lịch sử vững chắc, bắt nguồn từ thời kỳ Liên Xô. Giai đoạn này đã đặt những viên gạch đầu tiên cho sự phát triển ngành năng lượng hiện đại của Việt Nam. Sự giúp đỡ của Liên Xô không chỉ giới hạn ở nguồn vốn, thiết bị mà còn bao gồm cả việc đào tạo hàng nghìn cán bộ, chuyên gia. Sau năm 1991, Liên bang Nga kế thừa và tiếp tục phát triển mối quan hệ truyền thống này. Cột mốc quan trọng là Hiệp ước về những nguyên tắc cơ bản của quan hệ hữu nghị năm 1994, tạo cơ sở pháp lý cho giai đoạn mới. Mối quan hệ này tiếp tục được nâng tầm thành đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012. Lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là dầu khí, luôn được xác định là trụ cột ưu tiên trong hợp tác song phương. Lịch sử hợp tác năng lượng Việt - Xô đã chứng minh hiệu quả và sự tin cậy, trở thành hình mẫu cho các hoạt động hợp tác sau này. Các công trình năng lượng biểu tượng do Liên Xô hỗ trợ đã góp phần quan trọng vào công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế Việt Nam. Ngày nay, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga không chỉ dừng lại ở các lĩnh vực truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực mới như điện hạt nhân, năng lượng tái tạo, phù hợp với xu thế phát triển bền vững toàn cầu. Mối quan hệ này được củng cố thông qua các thỏa thuận liên chính phủ và cơ chế đối thoại thường xuyên, đảm bảo lợi ích hài hòa và sự phát triển bền vững cho cả hai quốc gia.
1.1. Nền tảng vững chắc từ lịch sử hợp tác năng lượng Việt Xô
Mối quan hệ hợp tác năng lượng giữa Việt Nam và Nga có nguồn gốc sâu xa từ thời Liên Xô. Trong giai đoạn khó khăn của cuộc đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước, Liên Xô đã viện trợ to lớn về tài chính, công nghệ và chuyên gia. Nhiều công trình thủy điện và nhiệt điện lớn, nền tảng của hệ thống điện quốc gia Việt Nam, đã được xây dựng với sự hỗ trợ này. Các công trình như thủy điện Hòa Bình, Trị An hay nhiệt điện Uông Bí là minh chứng sống động cho lịch sử hợp tác năng lượng Việt - Xô. Sự hợp tác không chỉ dừng lại ở việc xây dựng cơ sở hạ tầng. Liên Xô còn giúp Việt Nam đào tạo một đội ngũ đông đảo gồm gần 40.000 cán bộ, kỹ sư, chuyên gia lành nghề. Họ đã trở thành nguồn nhân lực cốt lõi cho ngành năng lượng Việt Nam trong nhiều thập kỷ. Nền tảng hợp tác này được xây dựng dựa trên sự tin cậy chính trị và tình hữu nghị đặc biệt, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sau này.
1.2. Chuyển đổi sang quan hệ đối tác chiến lược toàn diện
Sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga tiếp tục là đối tác tin cậy hàng đầu của Việt Nam. Mối quan hệ hai nước được chính thức nâng cấp qua từng giai đoạn. Tuyên bố chung về quan hệ đối tác chiến lược được ký kết năm 2001 và sau đó được nâng lên tầm đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 7 năm 2012. Trong khuôn khổ hợp tác mới, năng lượng tiếp tục được xác định là lĩnh vực trụ cột, mang lại hiệu quả thực chất. Các thỏa thuận liên chính phủ quan trọng về hợp tác thăm dò, khai thác dầu khí và xây dựng nhà máy điện hạt nhân đã được ký kết. Các cơ chế hợp tác như Ủy ban liên Chính phủ được duy trì thường xuyên, giúp tháo gỡ vướng mắc và thúc đẩy các dự án trọng điểm. Sự tin cậy chính trị cao độ là yếu tố then chốt, cho phép hai bên triển khai các dự án năng lượng quy mô lớn, có tầm quan trọng chiến lược, góp phần củng cố an ninh năng lượng cho Việt Nam và gia tăng lợi ích kinh tế cho cả hai quốc gia.
II. Giải mã thách thức an ninh năng lượng của Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn về đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhanh chóng đã đẩy nhu cầu tiêu thụ năng lượng tăng vọt, với tốc độ trung bình khoảng 12% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng GDP. Theo các dự báo, Việt Nam đã chuyển từ một quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng sang nhập khẩu ròng và nguy cơ thiếu hụt năng lượng trong tương lai gần là hiện hữu. Các nguồn năng lượng hóa thạch trong nước như than đá, dầu khí đang dần cạn kiệt, trong khi tiềm năng thủy điện lớn đã được khai thác gần hết. Việc phát triển các nguồn năng lượng mới như năng lượng tái tạo hay điện hạt nhân đòi hỏi nguồn vốn đầu tư năng lượng khổng lồ và trình độ công nghệ cao, vượt quá khả năng tự chủ của Việt Nam ở thời điểm hiện tại. Trong bối cảnh này, việc tăng cường hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga được xem là một giải pháp chiến lược. Nga không chỉ là cường quốc sở hữu nguồn tài nguyên năng lượng dồi dào mà còn có thế mạnh vượt trội về công nghệ và vốn, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí Việt-Nga và điện hạt nhân. Hợp tác với Nga giúp Việt Nam giải quyết đồng thời bài toán về vốn, công nghệ và đa dạng hóa nguồn cung, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh năng lượng bền vững.
2.1. Phân tích áp lực từ nhu cầu năng lượng gia tăng
Tăng trưởng kinh tế nhanh của Việt Nam trong những thập kỷ qua kéo theo nhu cầu năng lượng tăng theo cấp số nhân. Theo nghiên cứu của Viện Chiến lược Chính sách tài nguyên và môi trường, "từ năm 2025 đến năm 2030 khả năng thiếu hụt năng lượng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế là không tránh khỏi". Sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống như than đá và thủy điện ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc khai thác quá mức gây tác động tiêu cực đến môi trường và an ninh nguồn nước. Trong khi đó, các mỏ dầu khí lớn đã qua thời kỳ khai thác đỉnh, sản lượng có xu hướng sụt giảm. Thách thức này đòi hỏi Việt Nam phải có một chiến lược năng lượng dài hạn, trong đó hợp tác quốc tế để tiếp cận nguồn cung và công nghệ mới là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh năng lượng.
2.2. Hạn chế về vốn và trình độ chuyển giao công nghệ
Phát triển các dự án năng lượng quy mô lớn, đặc biệt là lọc hóa dầu, điện khí, điện hạt nhân Ninh Thuận và các trang trại năng lượng tái tạo đòi hỏi chi phí đầu tư khổng lồ. Nguồn vốn trong nước còn hạn chế, trong khi việc huy động vốn ODA và FDI gặp nhiều cạnh tranh. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn còn đi sau nhiều nước về trình độ khoa học công nghệ trong lĩnh vực năng lượng. Việc tự chủ thiết kế, chế tạo và vận hành các nhà máy hiện đại vẫn là một thách thức lớn. Do đó, việc hợp tác với các đối tác có tiềm lực mạnh như Nga trở nên cấp thiết. Mối quan hệ này không chỉ giải quyết vấn đề vốn mà còn mở ra cơ hội chuyển giao công nghệ tiên tiến, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, giúp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực nội tại và làm chủ ngành công nghiệp năng lượng của mình.
III. Hợp tác dầu khí Việt Nga Trụ cột chính của quan hệ
Hợp tác trong lĩnh vực dầu khí là điểm sáng và là trụ cột vững chắc nhất trong quan hệ hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga. Mối quan hệ này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho cả hai bên mà còn có ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Biểu tượng hàng đầu của sự hợp tác này là Liên doanh Vietsovpetro, được thành lập từ năm 1981. Trong hơn bốn thập kỷ hoạt động, Vietsovpetro đã trở thành con chim đầu đàn của ngành dầu khí Việt Nam, đóng góp nguồn thu ngoại tệ đáng kể cho ngân sách nhà nước và đặt nền móng cho sự phát triển của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam (PVN)). Thành công của Vietsovpetro đã tạo tiền đề để hai bên mở rộng hợp tác sang các dự án mới. Các liên doanh như Rusvietpetro (hoạt động tại Nga) và Vietgazprom (hoạt động thăm dò tại Việt Nam) đã được thành lập, đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ hợp tác dầu khí, vươn ra tầm khu vực và quốc tế. Sự tham gia của các tập đoàn năng lượng hàng đầu của Nga như Gazprom, Rosneft, và Zarubezhneft tại các lô dầu khí của Việt Nam, đặc biệt là khu vực thềm lục địa, mang một ý nghĩa quan trọng về địa chính trị năng lượng, góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển.
3.1. Vietsovpetro Biểu tượng thành công trong khai thác dầu khí
Liên doanh Vietsovpetro là minh chứng điển hình cho hiệu quả hợp tác giữa Việt Nam và Nga. Được thành lập vào thời điểm Việt Nam còn non trẻ trong ngành công nghiệp dầu khí, Vietsovpetro đã đóng vai trò tiên phong trong việc tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí tại Biển Đông. Liên doanh đã phát hiện và đưa vào khai thác các mỏ dầu lớn như Bạch Hổ, Rồng, góp phần đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia sản xuất dầu mỏ trên thế giới. Thành công của Vietsovpetro không chỉ nằm ở sản lượng khai thác. Quan trọng hơn, đây là nơi diễn ra quá trình chuyển giao công nghệ và đào tạo một thế hệ cán bộ, kỹ sư dầu khí tài năng cho Việt Nam. Hoạt động của liên doanh đã được gia hạn đến năm 2030, khẳng định cam kết hợp tác lâu dài và bền vững giữa PetroVietnam (PVN) và Zarubezhneft.
3.2. Mở rộng hợp tác cùng Rusvietpetro Gazprom và Rosneft
Trên nền tảng thành công của Vietsovpetro, hợp tác dầu khí Việt - Nga đã được mở rộng cả về quy mô và địa bàn. Liên doanh Rusvietpetro, với sự tham gia của PVN và Zarubezhneft, đã đi vào khai thác thương mại tại khu tự trị Nhenhetxky, Liên bang Nga từ năm 2010. Đây là bước đi chiến lược, giúp Việt Nam đảm bảo an ninh năng lượng từ các nguồn cung ở nước ngoài. Đồng thời, các tập đoàn năng lượng khổng lồ của Nga như Gazprom và Rosneft cũng đã tăng cường sự hiện diện tại Việt Nam. Gazprom hợp tác với PVN thông qua liên doanh Vietgazprom để tìm kiếm, thăm dò các mỏ khí và condensate tại thềm lục địa Việt Nam. Sự tham gia của những tên tuổi lớn này không chỉ mang lại nguồn vốn và công nghệ tiên tiến mà còn nâng cao vị thế của ngành dầu khí Việt Nam trên trường quốc tế.
3.3. Tầm quan trọng của địa chính trị năng lượng tại Biển Đông
Sự hiện diện của các công ty năng lượng Nga tại thềm lục địa Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược vượt ra ngoài phạm vi kinh tế. Trong bối cảnh tình hình Biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp, việc các đối tác quốc tế lớn, đặc biệt là một cường quốc như Nga, tham gia vào các hoạt động khai thác dầu khí tại Biển Đông trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam là một sự khẳng định gián tiếp chủ quyền. Yếu tố địa chính trị năng lượng này góp phần duy trì hòa bình, ổn định và tự do hàng hải trong khu vực. Mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Nga, với trụ cột là hợp tác năng lượng, tạo ra sự đan xen lợi ích, qua đó củng cố vị thế và bảo vệ lợi ích quốc gia chính đáng của Việt Nam trên biển.
IV. Phương pháp đa dạng hóa Thủy điện và điện hạt nhân
Bên cạnh trụ cột dầu khí, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga còn ghi dấu ấn đậm nét trong lĩnh vực phát triển nguồn điện, góp phần quan trọng đảm bảo an ninh cung cấp điện cho đất nước. Ngay từ thời kỳ Liên Xô, sự hỗ trợ về kỹ thuật và tài chính đã giúp Việt Nam xây dựng hàng loạt công trình thủy điện và nhiệt điện lớn, tạo thành xương sống cho hệ thống điện quốc gia. Các công trình như Thủy điện Hòa Bình, Thác Bà, Trị An không chỉ là biểu tượng của tình hữu nghị mà còn là những cơ sở sản xuất điện năng chủ lực trong nhiều năm. Kế thừa truyền thống đó, hợp tác trong lĩnh vực năng lượng điện tiếp tục được đẩy lên một tầm cao mới với dự án chiến lược xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận. Việc ký kết thỏa thuận liên chính phủ vào năm 2010 về xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên tại Việt Nam đã mở ra một chương mới trong hợp tác năng lượng. Dự án này không chỉ nhằm đa dạng hóa nguồn cung điện, giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch mà còn là bước đi quan trọng trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ năng lượng cao, hiện đại, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Dấu ấn Nga trong các công trình thủy nhiệt điện lớn
Vai trò của Liên Xô và sau này là Nga trong việc xây dựng các nhà máy điện tại Việt Nam là không thể phủ nhận. Nhà máy thủy điện Hòa Bình, với công suất 1.920 MW, từng là công trình thủy điện lớn nhất Đông Nam Á, được hoàn thành với sự giúp đỡ của hàng nghìn chuyên gia Xô Viết. Tương tự, các nhà máy thủy điện Trị An, Thác Bà, Yaly và nhiều nhà máy nhiệt điện khác cũng mang đậm dấu ấn hợp tác Việt - Xô. Sự hỗ trợ này bao gồm từ khâu khảo sát, thiết kế, cung cấp thiết bị chính cho đến giám sát thi công và đào tạo vận hành. Các công trình này đã và đang đóng góp hàng tỷ kWh điện mỗi năm, phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp công nghiệp hóa và phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, thể hiện sâu sắc giá trị của lịch sử hợp tác năng lượng Việt - Xô.
4.2. Dự án chiến lược và tầm nhìn điện hạt nhân Ninh Thuận
Dự án xây dựng Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 là dự án trọng điểm quốc gia, đánh dấu bước tiến quan trọng của Việt Nam vào lĩnh vực năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình. Nga, với Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Rosatom, đã được lựa chọn làm đối tác chính để triển khai dự án này. Hợp tác không chỉ bao gồm việc xây dựng nhà máy với công nghệ lò phản ứng tiên tiến, đảm bảo an toàn cao nhất, mà còn bao gồm cả một chương trình hợp tác toàn diện. Phía Nga cam kết cung cấp khoản tín dụng ưu đãi, hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng pháp lý, và đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực. Chương trình đào tạo hàng trăm sinh viên và kỹ sư Việt Nam tại các trường đại học hàng đầu của Nga là một phần quan trọng của thỏa thuận, đảm bảo Việt Nam có đủ năng lực để vận hành an toàn nhà máy trong tương lai. Đây là một ví dụ điển hình về chuyển giao công nghệ toàn diện trong hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga.
V. Top kết quả ấn tượng từ hợp tác năng lượng Việt Nam Nga
Trải qua nhiều thập kỷ, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga đã đạt được những thành tựu to lớn, mang lại lợi ích thiết thực và đa chiều cho cả hai quốc gia. Về mặt kinh tế, đây là lĩnh vực hợp tác hiệu quả nhất, đem lại nguồn thu ngân sách đáng kể. Liên doanh Vietsovpetro một mình đã đóng góp hàng chục tỷ đô la cho ngân sách Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra hàng chục nghìn việc làm. Hoạt động đầu tư năng lượng của Nga tại Việt Nam và ngược lại của PetroVietnam (PVN) tại Nga đã củng cố mạnh mẽ quan hệ thương mại song phương. Về công nghệ, Việt Nam đã tiếp nhận được sự chuyển giao công nghệ quan trọng trong các lĩnh vực thăm dò, khai thác dầu khí, xây dựng và vận hành nhà máy điện. Quan trọng hơn, Nga đã giúp Việt Nam đào tạo được một đội ngũ chuyên gia, kỹ sư hùng hậu, có khả năng làm chủ các công nghệ phức tạp. Về mặt chiến lược, sự hợp tác này đã củng cố vững chắc mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, tăng cường sự tin cậy chính trị. Sự hiện diện của các tập đoàn Nga tại Biển Đông cũng góp phần vào việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực, một yếu tố quan trọng của địa chính trị năng lượng.
5.1. Thành tựu về kinh tế và quá trình chuyển giao công nghệ
Kết quả nổi bật nhất của hợp tác năng lượng là hiệu quả kinh tế. Các dự án chung, đặc biệt là Vietsovpetro, đã tạo ra một nguồn lực tài chính quan trọng cho sự phát triển của Việt Nam. Đồng thời, quá trình hợp tác đã tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Trong lĩnh vực dầu khí, các công nghệ về địa chấn 3D, khoan ngang, và khai thác trong móng đá móng nứt đã được áp dụng thành công. Trong lĩnh vực điện, Nga đã giúp Việt Nam xây dựng các công trình thủy điện quy mô lớn. Quá trình chuyển giao công nghệ còn thể hiện rõ nét qua việc đào tạo nguồn nhân lực. Hàng ngàn sinh viên, kỹ sư Việt Nam được đào tạo bài bản tại Nga đã trở về và trở thành những chuyên gia đầu ngành, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của ngành năng lượng nước nhà.
5.2. Đánh giá tác động đến thương mại và đầu tư song phương
Hợp tác năng lượng là động lực chính thúc đẩy thương mại và đầu tư năng lượng giữa hai nước. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng ổn định trong những năm qua, trong đó các mặt hàng như xăng dầu, máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng lớn. Nga hiện là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam, với các dự án tập trung chủ yếu vào lĩnh vực năng lượng và khai khoáng. Ngược lại, Việt Nam, thông qua PetroVietnam (PVN), cũng đã tăng cường đầu tư sang Nga với dự án Rusvietpetro. Sự liên kết kinh tế sâu rộng này không chỉ tạo ra lợi ích cho các doanh nghiệp mà còn củng cố nền tảng vật chất cho mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đưa quan hệ hai nước ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất.
VI. Triển vọng hợp tác LNG và năng lượng tái tạo
Hướng tới tương lai, hợp tác năng lượng Việt Nam - Nga có nhiều tiềm năng để phát triển lên một tầm cao mới, phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm cách giảm phụ thuộc vào than đá, khí hóa lỏng (LNG) nổi lên như một giải pháp năng lượng sạch và linh hoạt. Nga, với tư cách là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới, là đối tác tiềm năng lý tưởng. Các tập đoàn như Gazprom và Novatek có đủ kinh nghiệm và nguồn lực để hợp tác với Việt Nam trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng nhập khẩu, tồn trữ và phát triển các nhà máy điện khí LNG. Bên cạnh đó, lĩnh vực năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) cũng mở ra một hướng hợp tác mới. Mặc dù đây không phải là thế mạnh truyền thống của Nga, nhưng các công ty Nga đang ngày càng đầu tư nhiều hơn vào lĩnh vực này và có thể tham gia vào thị trường Việt Nam thông qua các dự án đầu tư năng lượng xanh. Việc đa dạng hóa các lĩnh vực hợp tác sẽ giúp củng cố hơn nữa vai trò trụ cột của năng lượng trong mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đảm bảo an ninh năng lượng bền vững cho Việt Nam.
6.1. Khí hóa lỏng LNG Hướng đi chiến lược mới
Việt Nam đã quy hoạch phát triển một loạt các dự án điện khí sử dụng khí hóa lỏng (LNG) nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng. Đây là một cơ hội lớn cho các nhà cung cấp LNG toàn cầu, trong đó có Nga. Hợp tác với các tập đoàn Nga không chỉ đảm bảo nguồn cung LNG ổn định, cạnh tranh mà còn có thể bao gồm cả việc chuyển giao công nghệ xây dựng và vận hành các kho cảng, nhà máy điện khí. Các doanh nghiệp như Gazprom có thể tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị LNG tại Việt Nam, từ cung cấp khí, đầu tư hạ tầng đến phát triển thị trường. Việc ký kết các hợp đồng cung cấp LNG dài hạn với Nga sẽ là một bước đi quan trọng giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường an ninh năng lượng.
6.2. Tiềm năng chưa khai phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo
Việt Nam có tiềm năng rất lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi và điện mặt trời. Trong khi đó, các công ty công nghệ và kỹ thuật của Nga có kinh nghiệm trong việc xây dựng các công trình quy mô lớn trong điều kiện khắc nghiệt. Sự kết hợp này có thể tạo ra những cơ hội hợp tác mới. Các doanh nghiệp Nga có thể tham gia với tư cách là nhà đầu tư, nhà thầu EPC (Thiết kế - Cung cấp thiết bị - Xây dựng) hoặc cung cấp các giải pháp công nghệ cho các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Hợp tác trong lĩnh vực này không chỉ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu về phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính mà còn giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư năng lượng của Nga tại Việt Nam.