Tổng quan luận án
Sáng kiến Hợp tác kinh tế Vịnh Bắc Bộ mở rộng (VBBMR) được lãnh đạo Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (Trung Quốc) khởi xướng vào tháng 7 năm 2006 trong khuôn khổ chiến lược hợp tác phát triển "Một trục, hai cánh". Trong cấu trúc này, "một trục" được xác định là Hành lang kinh tế Nam Ninh - Singapore, còn "hai cánh" gồm Hợp tác kinh tế VBBMR ở phía Đông và Hợp tác tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS) ở phía Tây. Về mặt địa lý tự nhiên, Vịnh Bắc Bộ là vùng biển nằm giữa Việt Nam và Trung Quốc, tuy nhiên phạm vi của Hợp tác kinh tế VBBMR được phía Trung Quốc định hình bao trùm các tỉnh phía Nam, Tây Nam Trung Quốc cùng hầu hết các quốc gia thành viên ASEAN như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore. Mặc dù mang danh nghĩa là một khuôn khổ hợp tác kinh tế tiểu vùng, việc triển khai thực tế cho thấy đây là một chiến lược mang tầm khu vực của Trung Quốc nhằm phục vụ các mục tiêu địa - chính trị, địa - kinh tế rộng lớn hơn, tác động sâu sắc đến trật tự quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tiễn: từ cuối năm 2013, Trung Quốc công bố sáng kiến "Một vành đai, một con đường", trong đó nội dung Hợp tác kinh tế VBBMR được điều chỉnh để trở thành một bộ phận cấu thành của Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21. Trước sự chuyển dịch chiến lược này, các quốc gia ASEAN và Việt Nam thường ở trạng thái lúng túng, bị động trong đàm phán và triển khai hợp tác do công tác nghiên cứu, dự báo chiến lược còn nhiều hạn chế. Các công trình nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thấu đáo ba vấn đề trọng tâm: Hợp tác kinh tế VBBMR tác động như thế nào đến cục diện quan hệ quốc tế tại Đông Nam Á; triển vọng vận động của sáng kiến này theo các kịch bản nào; và Việt Nam cần xác định định hướng chính sách ra sao khi VBBMR bị bao trùm bởi sáng kiến "Một vành đai, một con đường".
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ tác động của sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR đối với quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á nói chung và đối với Việt Nam nói riêng; dự báo triển vọng của sáng kiến; từ đó đề xuất các kiến nghị chính sách cho Việt Nam. Luận án xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan các nghiên cứu đã có để làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hợp tác tiểu vùng nói chung cũng như Hợp tác kinh tế VBBMR nói riêng.
- Tổng hợp, phân tích thông tin, khảo sát thực địa, đánh giá thực trạng hợp tác và các tác động tích cực, tiêu cực của Hợp tác kinh tế VBBMR đối với quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á; chỉ ra các cơ hội cùng thách thức đối với ASEAN và Việt Nam.
- Phân tích, dự báo xu hướng phát triển và xây dựng các kịch bản của Hợp tác kinh tế VBBMR trong tương lai dựa trên dữ liệu thu thập.
- Đề xuất các kiến nghị, định hướng chính sách nhằm giúp Việt Nam tận dụng cơ hội, giảm thiểu các tác động tiêu cực từ sáng kiến này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hình thành, triển khai sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR từ năm 2006 đến năm 2016 và tác động của sáng kiến này đối với quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2006 - 2016, bao quát trọn vẹn 10 năm từ khi sáng kiến được khởi xướng đến khi bước vào giai đoạn lồng ghép với sáng kiến "Một vành đai, một con đường".
- Phạm vi không gian: Tập trung vào Trung Quốc, Việt Nam và các nước ASEAN tham gia Hợp tác kinh tế VBBMR; trong phân tích tương tác quyền lực và cạnh tranh nước lớn, không gian nghiên cứu được mở rộng ra toàn khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy các công trình tiếp cận Hợp tác kinh tế VBBMR theo ba nhóm chủ đề chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và cơ quan tiêu biểu |
Nội dung và nhận định chính trong văn bản |
| Nghiên cứu trực tiếp của Việt Nam (Nhận diện, đánh giá tác động và đề xuất đối sách) |
- Đề án Quy hoạch phát triển khu vực VBBMR của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2013) - Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Quốc Trường (2014) - TS. Phạm Thái Quốc (2009) - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Đề tài cấp Bộ) - Phạm Sỹ Thành - PGS. TS. Lê Văn Sang (2015) - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2015) |
Đánh giá bối cảnh, thuận lợi, khó khăn và đề xuất các dự án ưu tiên (hạ tầng "Hai hành lang, một vành đai", cảng Lạch Huyện, Vũng Áng). Nhấn mạnh việc Trung Quốc quy hoạch Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây thành cực tăng trưởng, lôi kéo ASEAN vào quỹ đạo ảnh hưởng. Nhận định Trung Quốc sử dụng VBBMR như một mắt xích trong chiến lược toàn cầu và chính sách Biển Đông, quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (NDT), đồng thời ghi nhận sự chuyển hóa trọng tâm từ biển sang đất liền sau sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014. |
| Nghiên cứu của học giả Trung Quốc (Đánh giá tính khả thi, tiềm năng và triển vọng) |
- Cổ Tiểu Tùng và Lưu Kiến Văn (2008, 2010) - Tạp chí Châu Á - Thái Bình Dương đương đại (2009) - Đỗ Bình (2011, sách Tiến vào Vịnh Bắc Bộ) - Báo cáo Viện Khoa học xã hội Quảng Tây (2010, 2011) - Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB, 2013, 2014) |
Khẳng định VBBMR phù hợp lợi ích chung Trung Quốc - ASEAN, thúc đẩy Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN (CAFTA). Phân tích kết nối giữa Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây với Hành lang Lạng Sơn - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh; đề xuất xây dựng khu hợp tác kinh tế qua biên giới tại các cặp cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng, Đồng Đăng - Bằng Tường, Lào Cai - Hà Khẩu. Đánh giá gói tín dụng 10 tỷ USD của Trung Quốc tại Diễn đàn Bác Ngao (2009) và xây dựng lộ trình tiểu vùng cùng ADB. |
| Nghiên cứu đặt VBBMR trong chiến lược khu vực và công trình quốc tế |
- Đặng Đình Quý và nhóm tác giả Học viện Ngoại giao (2008, Đề tài cấp Bộ) - Viện Chiến lược phát triển - Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2009) - GS. TS. Đỗ Tiến Sâm (2010) - Hoàng Thế Anh, Phạm Ngọc Thạch (2010) - Li Mingjiang (Singapore, 2010) - Daisuke Hosokawa, GS. Trần Văn Thọ (Nhật Bản, 2009, 2015) - Jorn Dosch, Oliver Hensengerth, Shaun Breslin (phương Tây) |
Nhận diện sáng kiến "Một trục, hai cánh" và sự vượt trội của Quảng Tây, Vân Nam so với 7 tỉnh biên giới phía Bắc Việt Nam; cảnh báo nguy cơ nhập siêu, cạnh tranh vận tải và lao động. Học giả quốc tế phân tích tham vọng gia tăng sức mạnh mềm, kiểm soát tuyến vận tải hàng hải chiến lược của Trung Quốc; tranh luận về việc liệu hợp tác chuyên ngành ở VBBMR có thể làm giảm căng thẳng trên Biển Đông hay gia tăng sự phụ thuộc bất đối xứng của các nước láng giềng. |
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Bổ sung cơ sở lý luận về hợp tác tiểu vùng thông qua việc xây dựng một khái niệm hoàn chỉnh, phù hợp với các đặc trưng thực tế của các cơ chế hợp tác do Trung Quốc khởi xướng tại Đông Á.
- Đặt Hợp tác kinh tế VBBMR trong cấu trúc chiến lược mới khi Trung Quốc triển khai sáng kiến "Một vành đai, một con đường" giai đoạn sau năm 2013.
- Đi sâu phân tích toàn diện các tác động chính trị, đối ngoại, an ninh và cạnh tranh nước lớn tại Đông Nam Á thay vì chỉ giới hạn ở khía cạnh thương mại thuần túy.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng chính sách ngoại giao, kinh tế đối ngoại cập nhật cho Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế, kết hợp đa dạng các khung lý thuyết chuyên ngành và phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội:
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
-
Lý thuyết Quan hệ quốc tế:
- Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết ổn định bá quyền (Hegemonic Stability Theory): Được vận dụng để phân tích tương quan quyền lực, động cơ lợi ích quốc gia, sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản) và vai trò dẫn dắt mang tính áp đặt của Trung Quốc trong khu vực Đông Nam Á.
- Chủ nghĩa tự do và Chủ nghĩa xuyên quốc gia (Transnationalism): Sử dụng để giải thích tiến trình liên kết kinh tế, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế, việc hình thành các liên kết xuyên biên giới và vai trò của các chủ thể địa phương.
- Lý thuyết trò chơi (Game Theory): Vận dụng để giải thích sự lựa chọn chiến lược, tính toán chi phí - lợi ích của các bên tham gia đàm phán trong cơ chế hợp tác VBBMR.
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đảm bảo cách tiếp cận khách quan, xem xét sự biến đổi của các mối quan hệ quốc tế trong sự gắn kết giữa kinh tế và chính trị qua từng thời kỳ lịch sử.
- Các lý thuyết kinh tế khu vực: Vận dụng mô hình "cực tăng trưởng", lý thuyết "trung tâm - ngoại vi" và mô hình 5 cấp độ hội nhập kinh tế khu vực của Béla Balassa (Thoả thuận Thương mại Ưu đãi - PTA, Khu vực Thương mại Tự do - FTA, Liên minh Thuế quan - CU, Thị trường Chung - CM, Liên minh Kinh tế).
-
Cơ sở lý luận về Hợp tác tiểu vùng:
Luận án tổng hợp các định nghĩa hiện có (từ điển tiếng Việt, từ điển tiếng Anh, Từ điển Bách khoa Trung Quốc, quan điểm của Lý Thiết Lập, Chao Han, Phạm Quốc Trụ) và mô hình Tam giác phát triển (Mohamed Ariff, Susan Mayhew, Phidel Ramos, Đặng Đình Quý). Tác giả chỉ ra rằng các định nghĩa trước đó còn thiếu tính khái quát khi chưa làm rõ chức năng thử nghiệm chính sách và cấp độ chủ thể hợp tác.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các khái niệm, dữ liệu thực tiễn và nhận định về cạnh tranh nước lớn.
- Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Đặt Hợp tác kinh tế VBBMR như một hệ thống liên kết đa chiều (kinh tế, chính trị, an ninh) và là một bộ phận nằm trong tổng thể sáng kiến "Một vành đai, một con đường".
- Phương pháp phân tích tác động: Đo lường hướng, cường độ và mức độ tác động đa chiều đối với các nhóm nước ASEAN và Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu thực địa: Thu thập tư liệu và khảo sát thực tế tại các cặp cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng, Trà Lĩnh - Long Bang, thành phố Nam Ninh và cảng Phòng Thành (Khu tự trị Choang Quảng Tây, Trung Quốc).
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu tiềm lực kinh tế, quy mô thương mại, đầu tư giữa Trung Quốc với ASEAN và giữa các địa phương biên giới của Việt Nam với các tỉnh Vân Nam, Quảng Tây.
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện diễn tiến hợp tác qua các mốc thời gian 2006 - 2012 và 2013 - 2016.
- Phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản vận động trong tương lai của cơ chế hợp tác.
- Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại: Phân tích chính sách đối nội và đối ngoại của Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và các nước ASEAN.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Tư liệu nghiên cứu bao gồm văn kiện chính thức của Đảng và Nhà nước Việt Nam; báo cáo, đề án của các Bộ, ngành (Ngoại giao, Kế hoạch và Đầu tư, Công Thương); văn bản chiến lược của Chính phủ và Quốc vụ viện Trung Quốc, chính quyền tỉnh Quảng Tây; tài liệu của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB); các số liệu thống kê thương mại, đầu tư song phương và biên mậu; cùng các ấn phẩm học thuật trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về Hợp tác kinh tế VBBMR
Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu của giới học giả Việt Nam, Trung Quốc và quốc tế liên quan đến Hợp tác kinh tế VBBMR từ năm 2006 đến năm 2016. Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu thành hai dòng chính: các nghiên cứu trực tiếp về VBBMR và các nghiên cứu tiếp cận VBBMR dưới góc độ chiến lược khu vực của Trung Quốc ("Một trục, hai cánh", "Một vành đai, một con đường"). Chương này chỉ rõ những kết quả đã đạt được, phân tích điểm còn hạn chế của các nghiên cứu đi trước, xác định rõ khoảng trống khoa học và luận chứng cho sự cần thiết phải nghiên cứu đề tài dưới góc độ lý luận quan hệ quốc tế.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của Hợp tác kinh tế VBBMR
Nội dung chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:
- Phân tích các khái niệm "tiểu vùng", "hợp tác tiểu vùng", "tam giác phát triển", chỉ ra 7 đặc trưng cơ bản của hợp tác tiểu vùng theo lý luận hiện đại và hiệu ứng biên giới (hiệu ứng che chắn và hiệu ứng trung gian của Lý Thiết Lập).
- Khái quát 6 điều kiện bảo đảm thành công cho mô hình hợp tác tiểu vùng (cận kề địa lý, tính bổ sung kinh tế, kết nối hạ tầng, tương đồng văn hóa, đầu tư tăng trưởng, cam kết chính trị mạnh mẽ) và nhấn mạnh hai yếu tố then chốt: thử nghiệm chính sách và vai trò của chủ thể chính quyền địa phương bên cạnh chính phủ trung ương.
- Trình bày khung lý thuyết liên kết kinh tế khu vực của Béla Balassa và các lý thuyết quan hệ quốc tế làm công cụ phân tích.
- Khái quát cơ sở thực tiễn: điều kiện tự nhiên, địa - kinh tế của vùng Vịnh Bắc Bộ và kinh nghiệm thực tiễn từ các sáng kiến hợp tác tiểu vùng khác trong khu vực và trên thế giới (như SEECP, BSEC, Tam giác phát triển CLV, GMS).
Chương 3: Hợp tác kinh tế VBBMR: Từ sáng kiến đến hành động
Chương 3 trình bày chi tiết tiến trình vận động thực tế của sáng kiến qua các giai đoạn:
- Xuất xứ và nội dung: Khởi xướng tháng 7/2006 trong khuôn khổ "Một trục, hai cánh", hướng tới kết nối giao thông, cảng biển, logistic, thương mại, du lịch và công nghiệp giữa Nam Trung Quốc với Đông Nam Á.
- Tiến trình triển khai từ phía Trung Quốc:
- Giai đoạn 2006 - 2012: Tập trung phát triển nội bộ Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây (quy mô 42,5 km², dân số 12,5 triệu người, gồm 4 thành phố trọng điểm: Nam Ninh, Bắc Hải, Khâm Châu, Phòng Thành), xây dựng hạ tầng cảng biển và mạng lưới cao tốc hướng đến biên giới Việt Nam, tổ chức các kỳ Diễn đàn hợp tác VBBMR thường niên.
- Giai đoạn 2013 - 2016: Tái cấu trúc VBBMR thành một bộ phận của sáng kiến "Một vành đai, một con đường", gắn với Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21, phối hợp với ADB xây dựng "Lộ trình cho một tiểu vùng năng động" tập trung vào kết nối hạ tầng cảng biển và tài chính.
- Tình hình tham gia của ASEAN và Việt Nam: Đánh giá mức độ hưởng ứng và phân hóa trong nội bộ ASEAN (giữa các nước lục địa và hải đảo); tiến trình tham gia có chọn lọc của Việt Nam gắn với quy hoạch "Hai hành lang, một vành đai" kinh tế Việt - Trung.
- Dự báo triển vọng qua 2 kịch bản:
- Kịch bản 1: Cơ chế hợp tác không được hoàn thiện và Hợp tác kinh tế VBBMR bị quên lãng, hoặc phải thay đổi tên gọi do vấp phải những trở ngại về thể chế và tranh chấp an ninh.
- Kịch bản 2: Hợp tác kinh tế VBBMR chuyển hóa thành sáng kiến hỗ trợ kỹ thuật, hạ tầng cụ thể cho các sáng kiến hợp tác chiến lược mới (trở thành cấu phần của "Một vành đai, một con đường").
Chương 4: Tác động của Hợp tác kinh tế VBBMR với quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á
Chương 4 phân tích đa chiều các hệ quả chính trị, kinh tế, an ninh của sáng kiến:
- Cạnh tranh nước lớn: VBBMR giúp Trung Quốc củng cố vị thế trong các cơ chế ASEAN+1, ASEAN+3; tạo công cụ cạnh tranh trực tiếp với các sáng kiến kết nối khu vực của Mỹ và Nhật Bản; gia tăng sức hút kinh tế nhằm làm suy giảm ảnh hưởng của Mỹ đối với các đồng minh và đối tác truyền thống ở Đông Nam Á.
- Tác động tới quan hệ Trung Quốc - ASEAN:
- Tích cực: Thúc đẩy kim ngạch thương mại, đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ logistic xuyên biên giới.
- Tiêu cực: Làm sâu sắc thêm tình trạng phụ thuộc kinh tế bất đối xứng, gia tăng thâm hụt thương mại của các nước ASEAN với Trung Quốc; khoét sâu sự bất đồng và phân hóa nội khối ASEAN trong việc duy trì lập trường chung về các vấn đề an ninh khu vực và Biển Đông.
- Tác động đối với Việt Nam:
- Mặt tích cực: Tận dụng vị trí cầu nối địa lý để phát triển kinh tế biên mậu, thu hút khách du lịch, thúc đẩy nâng cấp hạ tầng giao thông phía Bắc và kết nối liên vùng.
- Mặt tiêu cực: Nguy cơ gia tăng nhập siêu từ Trung Quốc; áp lực cạnh tranh gay gắt đối với hệ thống cảng biển và dịch vụ vận tải nội địa của Việt Nam; tạo ra những thách thức phức tạp về an ninh kinh tế, quản lý lao động ngoại quốc và bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc phòng tại khu vực biên giới và vịnh biển.
- Kiến nghị định hướng chính sách của Việt Nam: Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Xác định phương châm, chủ trương hợp tác phù hợp và chú trọng củng cố, nâng cao nội lực kinh tế quốc gia.
- Tích cực phối hợp chặt chẽ trong khuôn khổ ASEAN, giữ vững đoàn kết nội khối và tranh thủ sự hợp tác cân bằng từ các nước lớn khác.
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, dự báo chiến lược và cơ chế trao đổi thông tin liên ngành.
- Chủ động đề xuất, chọn lọc và thúc đẩy các dự án hợp tác cụ thể thực sự mang lại lợi ích cho Việt Nam, gắn kết chặt chẽ với việc bảo đảm an ninh quốc phòng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hợp tác tiểu vùng; làm rõ khái niệm, các hình thức và đặc trưng của mô hình này tại khu vực Đông Á. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng một định nghĩa mới về "Hợp tác tiểu vùng" dựa trên 7 đặc trưng thực tiễn, phản ánh đúng bản chất của các sáng kiến hợp tác tiểu vùng đa phương và xuyên biên giới đang diễn ra.
- Xác định rõ tính đặc thù của Hợp tác kinh tế VBBMR như một mô hình liên kết kinh tế quốc tế có sự đan xen phức tạp giữa chủ thể cấp nhà nước và chính quyền địa phương, khác biệt với các mô hình hợp tác tiểu vùng thuần túy khác ở châu Á và châu Âu.
- Luận giải bản chất chính sách kinh tế đối ngoại và chiến lược hợp tác tiểu vùng của Trung Quốc đối với Đông Nam Á, chỉ ra sự kết hợp giữa mục tiêu phát triển kinh tế đối nội với tham vọng gia tăng sức mạnh mềm và ảnh hưởng địa - chính trị.
- Làm sáng tỏ bức tranh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Mỹ - Trung, Nhật - Trung) tại Đông Nam Á thông qua lăng kính các sáng kiến kết nối hạ tầng và kinh tế tiểu vùng.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng về thực trạng 10 năm triển khai sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR (2006 - 2016), giúp các cơ quan hoạch định chính sách nhận diện rõ cả cơ hội lẫn nguy cơ tiềm ẩn.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, phương châm chỉ đạo và các định hướng chính sách đối ngoại, kinh tế cụ thể giúp Đảng, Nhà nước và các bộ, ngành liên quan của Việt Nam chủ động tham gia hợp tác có chọn lọc, bảo vệ vững chắc lợi ích an ninh quốc gia và phát triển kinh tế bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu thực chứng chủ yếu trong giai đoạn 2006 - 2016. Do đó, các điều chỉnh chiến lược tiếp theo của Trung Quốc cũng như những biến động mới trong quan hệ quốc tế khu vực giai đoạn sau năm 2016 chưa được bao quát toàn diện trong nội dung nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật tiến trình tích hợp của cơ chế Hợp tác kinh tế VBBMR trong tổng thể sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) của Trung Quốc sau năm 2016.
- Đánh giá tác động sâu hơn của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đối với các liên kết kinh tế tiểu vùng tại Đông Nam Á.
- Nghiên cứu tác động thực tế của việc vận hành các khu hợp tác kinh tế qua biên giới Việt - Trung đối với an ninh kinh tế và an ninh trật tự khu vực biên giới phía Bắc trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác hoạch định chính sách: Công trình là tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý, chuyên viên hoạch định chính sách tại Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an cùng chính quyền các tỉnh biên giới phía Bắc (Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai) trong việc đánh giá các dự án kết nối kinh tế và hạ tầng với Trung Quốc.
- Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Kinh tế quốc tế, Đông Nam Á học và Trung Quốc học.
- Các nội dung đáng tham khảo: Khung phân tích lý luận về 7 đặc trưng của hợp tác tiểu vùng tại Chương 2; bức tranh phân kỳ triển khai thực tế của Trung Quốc tại Chương 3; và hệ thống phân tích tác động an ninh, kinh tế đối với Việt Nam cùng các kiến nghị chính sách tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR có nguồn gốc từ đâu và phạm vi địa lý thực tế được xác định như thế nào?
Sáng kiến được lãnh đạo Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (Trung Quốc) khởi xướng vào tháng 7 năm 2006 trong khuôn khổ chiến lược "Một trục, hai cánh". Mặc dù Vịnh Bắc Bộ chỉ tiếp giáp giữa Việt Nam và Trung Quốc, phạm vi sáng kiến được Trung Quốc định hình mở rộng ra các tỉnh phía Nam, Tây Nam Trung Quốc và bao trùm hầu hết các nước thành viên ASEAN (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore...).
2. Luận án chỉ ra những đặc trưng lý luận then chốt nào của mô hình hợp tác tiểu vùng?
Luận án chỉ ra hợp tác tiểu vùng có 7 đặc trưng cơ bản: chỉ liên quan một phần lãnh thổ quốc gia giúp giảm rủi ro chính trị; có tính linh hoạt cao; có tính mở phụ thuộc nguồn lực bên ngoài; có khu gia công xuất khẩu chuyên biệt; các yếu tố sản xuất lưu động qua biên giới dưới sự điều tiết của các bên; có sự tham gia trực tiếp của chính quyền địa phương bên cạnh chính phủ trung ương; và nội dung hợp tác phân hóa theo trình độ phát triển (dọc hoặc ngang). Đồng thời, đây là không gian để các nước thử nghiệm và kết nối chính sách.
3. Tiến trình triển khai Hợp tác kinh tế VBBMR của Trung Quốc trong giai đoạn 2006 - 2016 được chia thành các giai đoạn nào?
Tiến trình gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn 2006 - 2012 tập trung xây dựng nội bộ Khu kinh tế Vịnh Bắc Bộ Quảng Tây (gồm 4 thành phố: Nam Ninh, Bắc Hải, Khâm Châu, Phòng Thành) thành cực tăng trưởng và đầu cầu kết nối; Giai đoạn 2013 - 2016 điều chỉnh Hợp tác kinh tế VBBMR trở thành một bộ phận cấu thành của sáng kiến toàn cầu "Một vành đai, một con đường", gắn liền với Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21.
4. Luận án dự báo những kịch bản nào về tương lai của Hợp tác kinh tế VBBMR?
Luận án đưa ra 2 kịch bản: Kịch bản 1 là cơ chế hợp tác không thể hoàn thiện do khác biệt thể chế và xung đột an ninh, dẫn đến việc sáng kiến bị lãng quên hoặc phải đổi tên; Kịch bản 2 là Hợp tác kinh tế VBBMR chuyển hóa thành sáng kiến hỗ trợ kỹ thuật và hạ tầng cụ thể cho các chiến lược lớn hơn như "Một vành đai, một con đường".
5. Những tác động tiêu cực chủ yếu của Hợp tác kinh tế VBBMR đối với Việt Nam là gì?
Các tác động tiêu cực bao gồm: nguy cơ làm gia tăng tình trạng nhập siêu từ Trung Quốc; tạo áp lực cạnh tranh đối với hệ thống cảng biển và dịch vụ logistic nội địa; gia tăng mức độ phụ thuộc kinh tế; đồng thời đặt ra các thách thức phức tạp về an ninh kinh tế, quản lý lao động nước ngoài và bảo vệ an ninh quốc phòng tại các vùng biên giới và hải đảo.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Trường đã phân tích một cách có hệ thống quá trình hình thành, bản chất chiến lược và các giai đoạn triển khai của sáng kiến Hợp tác kinh tế VBBMR từ năm 2006 đến năm 2016. Công trình chứng minh rằng VBBMR không đơn thuần là một cơ chế liên kết kinh tế tiểu vùng mà là một công cụ địa - chính trị quan trọng trong chiến lược vươn lên của Trung Quốc tại Đông Nam Á, tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong tương quan cạnh tranh nước lớn và quan hệ Trung Quốc - ASEAN. Bằng cách kết hợp lý luận quan hệ quốc tế với dữ liệu thực chứng và khảo sát thực địa, luận án đã đóng góp định nghĩa mới về hợp tác tiểu vùng và cung cấp cơ sở khoa học giá trị giúp Việt Nam hoạch định chính sách đối ngoại, cân bằng quan hệ quốc tế và bảo đảm lợi ích an ninh, phát triển.