Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội, đời sống nhân dân có nhiều cải thiện, các chủ trương và chính sách pháp luật của Nhà nước từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, tình hình tội phạm vẫn diễn biến phức tạp, trong đó tội phạm giết người có tính chất đặc biệt nguy hiểm với hành vi dã man và các thủ đoạn che giấu tinh vi. Trước thực trạng này, các cơ quan tiến hành tố tụng, trọng tâm là Cơ quan điều tra, xác định đấu tranh phòng chống tội giết người là nhiệm vụ hàng đầu, cấp bách.
Hỏi cung bị can là biện pháp điều tra công khai, trực diện giữa Điều tra viên và người có dấu hiệu phạm tội nhằm thu thập lời khai, làm rõ toàn bộ sự thật khách quan của vụ án. Lời khai của bị can là nguồn chứng cứ có giá trị cao, giúp Cơ quan điều tra nhanh chóng xác minh và kết luận vụ án. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về hỏi cung bị can nói chung, việc nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện gắn với loại tội phạm cụ thể là tội giết người vẫn còn những khoảng trống cần tiếp tục làm rõ. Do đó, khóa luận lựa chọn đề tài "Hỏi cung bị can trong các vụ án giết người" để nghiên cứu sâu về lý luận và thực tiễn áp dụng.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận, thực tiễn áp dụng nguyên tắc và chiến thuật hỏi cung bị can đối với loại tội phạm giết người, từ đó đề xuất các kiến nghị nâng cao hiệu quả điều tra. Khóa luận giải quyết 03 nhiệm vụ cụ thể:
- Thứ nhất: Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về hỏi cung bị can.
- Thứ hai: Nghiên cứu, phân tích cụ thể đặc điểm của việc hỏi cung bị can trong vụ án giết người.
- Thứ ba: Đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của hỏi cung bị can.
Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống lý luận và thực tiễn hoạt động hỏi cung bị can trong các vụ án giết người. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hoạt động hỏi cung do Điều tra viên tiến hành trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam. Phạm vi không gian và thời gian của các số liệu thống kê, vụ án minh họa được thu thập trên lãnh thổ Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng hệ thống quan điểm, chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Về mặt phương pháp nghiên cứu cụ thể, tác giả sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu lý luận và thực tiễn, kết hợp phương pháp so sánh pháp luật và nghiên cứu điển cứu thông qua các vụ án thực tế.
Khung pháp lý nền tảng của nghiên cứu bao gồm:
- Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015: Các quy định về quyền và nghĩa vụ của bị can (Điều 60); quyền của người phiên dịch, người bào chữa (Điều 70, 72, 75, 76, 77); những vấn đề cần phải chứng minh trong vụ án hình sự (Điều 85); quy định về biên bản (Điều 178); trình tự triệu tập, tiến hành và lập biên bản hỏi cung (Điều 182, 183, 184); các quy định đối với người dưới 18 tuổi (Điều 416).
- Bộ luật Hình sự năm 2015: Quy định về tội giết người (Điều 123) và các tình tiết định khung, tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
- Giáo trình Khoa học điều tra hình sự của Trường Đại học Luật Hà Nội (Nhà xuất bản Công an nhân dân) và Sổ tay Thẩm phán năm 2009 của Tòa án nhân dân Tối cao.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật hình sự và tố tụng hình sự; giáo trình, tài liệu khoa học chuyên ngành điều tra tội phạm; số liệu thống kê tội phạm năm 2020; hồ sơ và tài liệu thực tế của các vụ án giết người xảy ra tại thành phố Hà Nội, tỉnh Lạng Sơn và tỉnh Bình Định từ năm 2010 đến năm 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về hỏi cung bị can trong vụ án giết người
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hỏi cung bị can, phân tích đặc điểm hình sự của tội phạm giết người và thiết lập hệ thống chiến thuật hỏi cung theo từng giai đoạn và tình huống cụ thể.
Tác giả xác định khái niệm hỏi cung bị can là biện pháp điều tra do Điều tra viên tiến hành theo trình tự tố tụng nhằm thu thập lời khai của bị can về các tình tiết vụ án, được ghi nhận qua biên bản hoặc phương tiện ghi âm, ghi hình có âm thanh. Bốn nhiệm vụ của hỏi cung gồm: làm rõ hành vi, vai trò, thủ đoạn, động cơ gây án và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; làm rõ đồng phạm, vật chứng và ngăn chặn tội phạm chuẩn bị hoặc đang thực hiện; khai thác mở rộng các hành vi phạm tội khác; làm rõ nguyên nhân, điều kiện phạm tội cùng các sơ hở trong quản lý. Hai nguyên tắc bắt buộc khi hỏi cung là nghiêm chỉnh tuân theo pháp luật (tuyệt đối cấm mớm cung, dụ cung, bức cung, dùng nhục hình) và thận trọng, khách quan (không áp đặt ý chí chủ quan, không vội tin ngay lời nhận tội).
Về đặc điểm hình sự của tội giết người, khóa luận phân loại thành ba nhóm yếu tố chính:
- Động cơ, mục đích phạm tội: Phổ biến nhất là do thù hằn, mâu thuẫn cá nhân, chiếm trên 80% tổng số vụ án năm 2020; mâu thuẫn mang tính côn đồ, bộc phát ở độ tuổi thanh thiếu niên; động cơ cướp tài sản (chiếm tỷ lệ ít hơn nhưng tính chất rất nguy hiểm, đối tượng chuyên nghiệp, có tiền án, tiền sự); mâu thuẫn tình ái do ghen tuông; các động cơ khác như che giấu tội phạm, tự sát, hoặc người phạm tội là bệnh nhân tâm thần.
- Nhân thân bị can: Độ tuổi tập trung chủ yếu từ 18 đến 35 và trên 35 tuổi, người dưới 18 tuổi phạm tội do nhận thức hạn chế; hầu hết đối tượng là nam giới; đa phần không có nghề nghiệp hoặc nghề nghiệp không ổn định, lao động tự do (công nhân viên chức chiếm tỷ lệ thấp nhất); trình độ học vấn thấp (tiểu học, trung học cơ sở hoặc không biết chữ); đối tượng giết người do mâu thuẫn hầu hết chưa có tiền án tiền sự, trong khi nhóm giết người cướp tài sản hoặc côn đồ càn quấy thường đã có tiền án, tiền sự.
- Hiện trường và dấu vết: Hiện trường thường xáo trộn do điều kiện tự nhiên hoặc bị thủ phạm xóa dấu vết, tạo hiện trường giả; dấu vết phổ biến gồm máu, vân tay, dấu giày dép và dấu vết trên tử thi (như vết bầm tím, rãnh treo dạng vòng khép kín đối với án mạng dùng dây thừng siết cổ nhằm giả hiện trường treo cổ tự tử).
| Nhóm đặc điểm nhân thân |
Các yếu tố cấu thành cụ thể |
Ý nghĩa đối với chiến thuật hỏi cung |
| Đặc điểm sinh học |
Giới tính, độ tuổi |
Nhận diện khí chất, tâm lý bộc phát hoặc khả năng nhận thức của bị can. |
| Đặc điểm xã hội |
Trình độ học vấn, địa vị, nghề nghiệp, hoàn cảnh gia đình, nơi cư trú, dân tộc, tôn giáo |
Xác định điều kiện sinh hoạt, mức độ hiểu biết pháp luật để chọn cách ứng xử phù hợp. |
| Đặc điểm nhận thức - tâm lý |
Ý thức đạo đức, nhận thức pháp luật, thói quen, sở thích, động cơ, mục đích |
Thiết lập sự tiếp xúc tâm lý, giải thích chính sách pháp luật, xóa bỏ tâm lý chống đối. |
| Đặc điểm pháp lý hình sự |
Tiền án, tiền sự, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự |
Dự báo kinh nghiệm đối phó của bị can để lựa chọn chiến thuật sử dụng chứng cứ. |
Về chiến thuật hỏi cung bị can, tác giả phân chia quy trình thành ba giai đoạn nghiệp vụ:
- Chuẩn bị hỏi cung: Nghiên cứu hồ sơ và tài liệu liên quan; nghiên cứu 04 nhóm đặc điểm nhân thân bị can; lập kế hoạch hỏi cung (xác định vấn đề cần làm rõ theo Điều 85 BLTTHS, Điều 416 BLTTHS đối với người dưới 18 tuổi; chuẩn bị các hệ thống câu hỏi: hỏi thẳng, hỏi bổ sung lời khai, hỏi làm chính xác lời khai, hỏi kiểm tra, hỏi vạch trần lời khai gian dối, hỏi phát sinh mâu thuẫn); xác định thời gian (không hỏi cung vào ban đêm trừ trường hợp không thể trì hoãn); lựa chọn địa điểm, phân công Điều tra viên và chuẩn bị phương tiện kỹ thuật.
- Tiến hành hỏi cung: Thực hiện các thủ tục tố tụng (kiểm tra căn cước, giải thích quyền theo Điều 60 BLTTHS và các quy định liên quan đến người bào chữa, người phiên dịch); thiết lập giao tiếp tâm lý thông qua các phương pháp phân tích thuyết phục, truyền đạt thông tin, ám thị gián tiếp, tác động tình cảm. Tùy theo thái độ khai báo của bị can để áp dụng chiến thuật tương ứng:
| Tình huống thái độ bị can |
Đặc điểm tâm lý và biểu hiện |
Chiến thuật và thủ thuật hỏi cung áp dụng |
| Khai báo thành khẩn |
Thường là phạm tội lần đầu, chưa có tiền án, tâm lý hoang mang, ân hận |
Cho bị can tự khai ra giấy A4 (thu ngay từng tờ); hỏi tuần tự theo thời gian; hỏi gợi nhớ, hỏi kiểm tra; so sánh lời khai với tài liệu khác để củng cố. |
| Từ chối khai báo |
Chây lỳ, không trả lời, sợ phạt nặng, chủ mưu, hoặc sợ bị đồng bọn trả thù |
Giáo dục thuyết phục; sử dụng lời khai của đồng phạm; sử dụng chứng cứ (tuần tự từ thấp đến cao hoặc bất ngờ đánh phủ đầu); khai thác mâu thuẫn lợi ích đồng phạm; hỏi bất ngờ vào điểm yếu; tác động xúc cảm. |
| Khai báo gian dối |
Khai mâu thuẫn, thay đổi lời khai, hợp lý hóa thời gian, đổ tội cho đồng bọn |
Tác động xúc cảm; hỏi bất ngờ vào điểm yếu; sử dụng chứng cứ trực tiếp để phủ nhận lời khai; chỉ ra mâu thuẫn logic trong lời khai; hỏi vòng quanh (gián tiếp); hỏi đứt quãng; hỏi củng cố từng bước. |
| Bị can dưới 18 tuổi |
Tâm lý chưa hoàn thiện, thổi phồng sự việc, mau quên, dễ bị ám thị của người lớn |
Thực hiện đúng Điều 416 BLTTHS; không mớm cung; dùng câu hỏi gợi nhớ; ưu tiên các thủ thuật tác động xúc cảm hơn là phân tích logic thuần túy. |
Các ví dụ thực tế được phân tích trong chương:
- Vụ án Nguyễn Xuân T. (sinh năm 1986, xảy ra ngày 22/3/2010 tại cổng nghĩa trang Mai Dịch, Hà Nội): Bị can ghen tuông dùng dao bấm đâm 4 nhát làm anh Nguyễn Trung Kiên tử vong, sau đó đầu thú. Điều tra viên đã kết hợp giải thích chính sách khoan hồng với câu hỏi tuần tự, hỏi thẳng, hỏi gợi nhớ để làm rõ vị trí 3 nhát đâm vào bụng và 1 nhát vào ngực.
- Vụ án 28 đối tượng (16 bị can bị khởi tố) về tội "Giết người" và "Gây rối trật tự công cộng" tại Trung tâm Thương mại An Phú Thịnh, thành phố Quy Nhơn năm 2020: Điển hình cho việc sử dụng chữ ký và tình tiết khai báo của đồng bọn để giải quyết thái độ từ chối khai báo.
- Vụ án Trần Ngọc Lâm (sinh năm 1988, xảy ra ngày 30/9/2010 tại Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội): Lâm mâu thuẫn do bị anh Nguyễn Văn Quyết chê hình xăm, sau đó dùng dao đâm chết anh Quyết rồi chối tội. Điều tra viên đã dùng thủ thuật tác động tình cảm, sau đó đưa chứng cứ trực tiếp có tính chất quyết định là lời khai của nhân chứng Nguyễn Đức Long (người chứng kiến sự việc trước cửa nhà nạn nhân) khiến bị can phải nhận tội.
- Vụ án Đoàn Văn C. (sinh năm 1987) và Nguyễn Đức N. (sinh năm 1985) cướp taxi 30H-6493, giết anh Nguyễn Tiến Hạnh ngày 11/11/2010 tại Phúc Thọ, Hà Nội: Bị can N. khai gian dối ở nhà xem phim trên VTV3. Điều tra viên đã sử dụng thủ thuật hỏi dồn dập vào nội dung phim và hỏi bất ngờ vào điểm yếu (chi tiết vứt dao xuống mương), buộc N. phải thừa nhận hành vi.
- Vụ án Lý Văn Cao (xảy ra ngày 11/1/2019 tại Lộc Bình, Lạng Sơn): Giết và xâm hại thi thể cháu Hoàng Thị C. Cao nại cớ ngã xe để giải thích các vết xước trên tay, nhưng Điều tra viên đã bác bỏ do tính chất vết cào cấu không giống trầy xước do tai nạn xe, kết hợp kết quả giám định mẫu sinh học (lông, tóc, tinh dịch) trùng khớp để buộc đối tượng nhận tội.
- Kết thúc hỏi cung: Lập biên bản theo Điều 178 BLTTHS năm 2015, bảo đảm ghi đầy đủ lời trình bày, câu hỏi và câu trả lời. Khóa luận nhấn mạnh nguyên tắc tính liên tục của mỗi lần hỏi cung: nếu Điều tra viên làm việc buổi sáng từ 8h00 đến 11h30 và buổi chiều từ 13h30 đến 16h00 thì phải lập thành 02 biên bản riêng biệt cho 02 cuộc hỏi cung; việc gộp chung một biên bản là vi phạm tố tụng. Đọc lại biên bản cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc, ký xác nhận từng trang, gạch chéo phần giấy trống, phát lại băng ghi âm để cùng nghe và bảo đảm sự có mặt, ký nhận của người bào chữa, người phiên dịch, người đại diện hợp pháp.
Chương 2: Thực trạng và một số kiến nghị nâng cao chất lượng hỏi cung bị can trong vụ án giết người
Chương 2 đánh giá thực tiễn tiến hành hỏi cung bị can trong các vụ án giết người của lực lượng Cảnh sát điều tra, chỉ ra những mặt đạt được cùng hệ thống 10 nhóm kiến nghị hoàn thiện.
Về kết quả đạt được, thực tiễn điều tra ghi nhận 06 ưu điểm nổi bật:
- Đa phần Điều tra viên nhận thức đúng vị trí, vai trò của hỏi cung, nắm vững và áp dụng linh hoạt các phương pháp, chiến thuật trong từng tình huống cụ thể; công tác thu thập, đánh giá và xác định thời điểm sử dụng chứng cứ được thực hiện cẩn trọng.
- Thực hiện đầy đủ quy trình 03 giai đoạn (chuẩn bị, tiến hành, kết thúc); tuân thủ các quy định tố tụng, hạn chế tối đa sai phạm xâm phạm quyền con người của bị can.
- Chú trọng nghiên cứu nhân thân bị can trước khi hỏi cung, tạo thuận lợi cho việc tiếp xúc tâm lý và phát hiện sớm nguyên nhân dẫn đến thái độ bất hợp tác.
- Thủ tục đặc biệt dành cho người dưới 18 tuổi được quan tâm sâu sát; Điều tra viên nâng cao nhận thức về tâm lý học lứa tuổi và quyền trẻ em, phân biệt rõ phương pháp làm việc giữa người thành niên và chưa thành niên.
- Quyền con người, quyền bào chữa của bị can được bảo đảm vững chắc; Cơ quan điều tra tạo điều kiện cho bị can tự bào chữa, thông báo thời gian, địa điểm để người bào chữa tham gia và tham gia hỏi bị can khi được sự đồng ý của Điều tra viên, phòng ngừa oan sai.
- Bố trí cán bộ hợp lý, phối hợp chặt chẽ với Viện kiểm sát nhân dân và các cơ quan hữu quan; nâng cao phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn của Điều tra viên trước yêu cầu nghiêm ngặt của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nguyên nhân của những kết quả trên bắt nguồn từ sự chỉ đạo sát sao của lãnh đạo Công an các cấp, lãnh đạo Cơ quan Cảnh sát điều tra và Phòng Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội; sự đoàn kết nội bộ và việc ưu tiên phân công các Điều tra viên có kinh nghiệm, bản lĩnh phụ trách các vụ án giết người.
Dựa trên mục lục và định hướng giải pháp của khóa luận, tác giả xác định hệ thống 10 nhóm kiến nghị nâng cao hiệu quả hỏi cung bị can gồm:
- Tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật liên quan đến hỏi cung bị can.
- Nâng cao nhận thức, năng lực và trình độ nghiệp vụ cho Điều tra viên.
- Nâng cao hiệu quả của giai đoạn tiếp xúc tâm lý ban đầu.
- Vận dụng linh hoạt, sáng tạo các phương pháp, chiến thuật hỏi cung trong từng tình huống thực tế.
- Nâng cao hiệu quả thu thập, đánh giá, phân loại và sử dụng chứng cứ để đấu tranh, kiểm tra kết quả hỏi cung.
- Kiện toàn đội ngũ Điều tra viên, bố trí và bổ sung lực lượng một cách khoa học.
- Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật hiện đại phục vụ hỏi cung (phòng hỏi cung, thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh).
- Đổi mới và tăng cường quan hệ phối hợp giữa Cơ quan điều tra với Viện kiểm sát trong quá trình hỏi cung bị can phạm tội giết người.
- Định kỳ tổ chức tổng kết, rút kinh nghiệm nghiệp vụ sau mỗi vụ án, mỗi cuộc hỏi cung.
- Nâng cao ý thức pháp luật và tinh thần cảnh giác, hỗ trợ đấu tranh tội phạm của quần chúng nhân dân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về biện pháp hỏi cung bị can trong chuyên ngành Khoa học điều tra tội phạm, đặt trong đặc thù của các vụ án giết người. Kết quả nghiên cứu cụ thể gồm:
- Làm rõ cấu trúc lý luận về nhiệm vụ và hai nguyên tắc căn bản của hỏi cung (nghiêm chỉnh tuân theo pháp luật và thận trọng, khách quan), gắn với các điều khoản tố tụng cụ thể của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Chỉ ra các số liệu và đặc điểm tội phạm học cụ thể: động cơ mâu thuẫn cá nhân chiếm trên 80% trong các vụ án giết người năm 2020; nhận diện 04 nhóm đặc điểm nhân thân (sinh học, xã hội, nhận thức - tâm lý, pháp lý hình sự) chi phối diễn biến tâm lý bị can khi bị bắt giữ.
- Xây dựng mô hình hóa chiến thuật hỏi cung theo 04 tình huống điển hình: bị can thành khẩn, từ chối khai báo, khai báo gian dối và bị can dưới 18 tuổi; phân tích hiệu quả thực tế thông qua các vụ án cụ thể tại Hà Nội (vụ Nguyễn Xuân T., vụ Trần Ngọc Lâm, vụ Đoàn Văn C. và Nguyễn Đức N.), Bình Định (vụ 28 đối tượng tại Quy Nhơn) và Lạng Sơn (vụ Lý Văn Cao).
- Đưa ra chỉ dẫn nghiệp vụ chính xác về mặt tố tụng đối với việc lập biên bản hỏi cung theo Điều 178 BLTTHS, đặc biệt là quy định bắt buộc phải tách biên bản đối với các buổi làm việc bị gián đoạn giữa buổi sáng và buổi chiều để tránh vi phạm tố tụng.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc khắc phục tính chung chung của các công trình trước đây bằng cách đi sâu vào kỹ năng nghiệp vụ chuyên biệt đối với tội phạm giết người; kết hợp giữa phân tích câu chữ pháp luật với tâm lý học tư pháp và chiến thuật hình sự thực chiến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi nghiên cứu thực tiễn từ năm 2010 đến năm 2023, tập trung chủ yếu vào hoạt động của Điều tra viên thuộc Cơ quan Cảnh sát điều tra ở giai đoạn điều tra vụ án hình sự. Các vụ án thực tế được trích dẫn tập trung nhiều tại địa bàn thành phố Hà Nội và một số địa phương cụ thể, chưa bao quát toàn diện số liệu thống kê chi tiết trên quy mô 63 tỉnh, thành phố cả nước.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào hoạt động hỏi cung bị can do Kiểm sát viên tiến hành theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; nghiên cứu sâu hơn về quy trình chuẩn hóa kỹ thuật ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can theo lộ trình hiện đại hóa hoạt động điều tra; hoặc khảo sát thực tiễn hỏi cung trong các vụ án giết người có yếu tố nước ngoài, giết người sử dụng công nghệ cao.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Luật hình sự, Tố tụng hình sự và Khoa học điều tra tội phạm thuộc các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Cảnh sát nhân dân, Đại học An ninh nhân dân...).
- Người thực hiện các khóa luận, luận văn, đề tài nghiên cứu về chiến thuật điều tra hình sự, tâm lý học tư pháp và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
- Cán bộ thực tiễn, Điều tra viên, Cán bộ điều tra và Kiểm sát viên trong việc tham khảo các kỹ năng thiết lập giao tiếp tâm lý, kỹ thuật đặt câu hỏi và phương pháp sử dụng chứng cứ để vạch trần lời khai gian dối hoặc đấu tranh với bị can có thái độ chây lỳ, từ chối khai báo.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất là hệ thống thủ thuật hỏi cung theo từng tình huống thái độ bị can tại Mục 1.2 Chương 1, cùng các hướng dẫn cụ thể về tính liên tục của cuộc hỏi cung khi lập biên bản tố tụng theo Điều 178 BLTTHS.
Câu hỏi thường gặp
-
Tỷ lệ động cơ phạm tội giết người do thù hằn, mâu thuẫn cá nhân được khóa luận ghi nhận là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê năm 2020 được trích dẫn trong khóa luận, dạng động cơ, mục đích phạm tội do thù hằn, mâu thuẫn cá nhân là dạng phổ biến nhất trong loại tội phạm giết người, chiếm trên 80% tổng số vụ án.
-
Khi bị can từ chối khai báo trong vụ án giết người có đồng phạm, Điều tra viên có được cho bị can đọc trực tiếp lời khai của đồng phạm khác không?
Không. Theo hướng dẫn chiến thuật trong khóa luận, Điều tra viên không nên để bị can đọc lời khai của đồng phạm hoặc sử dụng toàn bộ lời khai đó để đấu tranh trực tiếp; Điều tra viên chỉ nên thông báo về việc đồng phạm đã khai báo và đưa cho bị can xem chữ ký của đồng phạm tại biên bản hỏi cung để tác động tâm lý.
-
Trong một ngày làm việc, nếu Điều tra viên hỏi cung bị can từ 8h00 đến 11h30, nghỉ trưa rồi tiếp tục hỏi từ 13h30 đến 16h00 thì lập bao nhiêu biên bản?
Điều tra viên bắt buộc phải lập 02 biên bản hỏi cung riêng biệt. Theo giải thích của tác giả, mỗi lần hỏi cung phải diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Việc nghỉ trưa làm gián đoạn thời gian làm việc nên được tính là 02 cuộc hỏi cung khác nhau; nếu gộp chung vào 01 biên bản cho cả ngày thì bị coi là vi phạm thủ tục tố tụng.
-
Trong tình huống bị can khai báo gian dối, khóa luận nêu những thủ thuật hỏi cung đặc thù nào bên cạnh việc tác động xúc cảm và sử dụng chứng cứ?
Bên cạnh các thủ thuật chung, Điều tra viên có thể sử dụng: thủ thuật phân tích logic chỉ ra điểm bất hợp lý trong lời khai; thủ thuật hỏi cung gián tiếp (hỏi vòng quanh bằng các câu hỏi phụ ngụy trang để che giấu câu hỏi chính); thủ thuật hỏi đứt quãng (hỏi không theo trình tự thời gian để đưa bị can vào thế bị động, dẫn đến sơ hở); và thủ thuật hỏi củng cố từng bước (bị can khai đến đâu lập biên bản chặt chẽ đến đó).
-
Trong vụ án taxi bị cướp tại huyện Phúc Thọ năm 2010, bị can Nguyễn Đức N. đã bị Điều tra viên vạch trần lời khai gian dối bằng phương pháp nào?
Bị can N. nại cớ ở nhà xem phim trên kênh VTV3 để tạo bằng chứng ngoại phạm. Điều tra viên đã hỏi dồn về tên và nội dung bộ phim khiến N. không trả lời được và lộ rõ vẻ căng thẳng; ngay sau đó, Điều tra viên đã sử dụng thủ thuật hỏi bất ngờ vào điểm yếu về việc thuê xe và vứt dao xuống mương để phi tang, khiến N. nhận thấy hành vi đã bại lộ và phải nhận tội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Minh Hà là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt nghiệp vụ và pháp lý đối với hoạt động hỏi cung bị can trong các vụ án giết người. Tác phẩm đã làm rõ toàn diện cơ sở lý luận, hệ thống hóa chiến thuật hỏi cung theo từng giai đoạn và tình huống thái độ của người bị thẩm vấn, gắn liền với các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Đồng thời, thông qua việc phân tích thực trạng thực hiện của lực lượng Cảnh sát điều tra và các vụ án thực tiễn điển hình giai đoạn 2010 - 2023, khóa luận đề xuất các định hướng giải pháp thiết thực nhằm bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội và phòng chống oan sai.