Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động huy động vốn giữ vị trí then chốt trong hệ thống vận hành của các ngân hàng thương mại, đóng vai trò là nguồn lực đầu vào trực tiếp quyết định quy mô cấp tín dụng, khả năng đầu tư và duy trì thanh khoản. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngân hàng ngày càng cạnh tranh gay gắt, các tổ chức tín dụng không chỉ cạnh tranh về lãi suất mà còn phải đổi mới cơ cấu sản phẩm, nâng cấp chất lượng phục vụ và thích ứng với các biến động kinh tế vĩ mô như chính sách tiền tệ và sự thay đổi lãi suất thị trường sau đại dịch COVID-19. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, việc phân tích thực trạng huy động vốn là yêu cầu cấp thiết nhằm nhận diện rõ các điểm mạnh, hạn chế trong quy trình, từ đó xây dựng các giải pháp tối ưu hóa nguồn vốn huy động tại địa phương.

Vấn đề nghiên cứu của khóa luận được cụ thể hóa thông qua hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thừa Thiên Huế diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
  2. Các giải pháp nào có thể áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong thời gian tới?

Tương ứng với các câu hỏi trên, mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở kết quả phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại đơn vị, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn của Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong thời gian tới.
  • Ba mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề huy động vốn tại các ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động huy động vốn tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2021–2023.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn cho chi nhánh trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Không gian nghiên cứu đặt tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thừa Thiên Huế cùng mạng lưới các phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và huy động vốn được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023; số liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Căn cứ pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Luật số 47/2010/QH12, được sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xác định rõ bản chất NHTM là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận, trong đó huy động vốn là hoạt động nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá, hoặc vay vốn từ Ngân hàng Trung ương và các tổ chức tín dụng khác.
  • Khung lý thuyết: Kế thừa mô hình luân chuyển vốn và các chức năng của NHTM (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) theo tài liệu "Quản trị ngân hàng thương mại hiện đại" của PGS.TS Nguyễn Đăng Đờn. Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá chất lượng huy động vốn gồm: quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động, cơ cấu nguồn vốn (theo hình thức huy động, theo kỳ hạn, theo loại tiền tệ), vòng quay huy động vốn, chi phí huy động (chi phí lãi và chi phí phi lãi) cùng các nhân tố ảnh hưởng (môi trường kinh tế vĩ mô, lãi suất thị trường, chính sách nội bộ của ngân hàng, uy tín thương hiệu và công nghệ ngân hàng số).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính, báo cáo tổng kết kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 được trích xuất từ Phòng Kế toán quỹ của Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát trực tiếp khách hàng đang tham gia hoạt động gửi tiền tại chi nhánh thông qua bảng câu hỏi thiết kế sẵn, đo lường các khía cạnh: sản phẩm dịch vụ huy động, lãi suất, đội ngũ nhân sự, cơ sở vật chất - mạng lưới giao dịch và chính sách thu hút khách hàng.
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với tổng thể nghiên cứu:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$

Trong đó:

  • $Z = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy 95%.
  • $p = 0{,}5$ là tỷ lệ ước lượng tối đa đảm bảo tính biến thiên lớn nhất của mẫu; $q = 1 - p = 0{,}5$.
  • $e = 0{,}1$ (sai số cho phép 10%).

Cỡ mẫu tối thiểu theo tính toán lý thuyết là:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 96 \text{ mẫu}$$

Để dự phòng sai số và tỷ lệ không phản hồi, tác giả đã quyết định lựa chọn cỡ mẫu điều tra thực tế gồm 110 khách hàng, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng theo tỷ lệ đối với khách hàng đến giao dịch tại chi nhánh.

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), tổng hợp số liệu; toàn bộ dữ liệu điều tra và số liệu tài chính được nhập liệu, xử lý trên phần mềm máy tính Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, tập trung phân tích bản chất của hoạt động huy động vốn. Huy động vốn được xác định là nghiệp vụ tạo lập tài sản nợ, cung cấp nguồn lực tài chính chủ yếu để ngân hàng thực hiện cấp tín dụng, đầu tư và cung ứng dịch vụ thanh toán. Khóa luận phân loại các hình thức huy động vốn chủ yếu: nhận tiền gửi (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm), phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi), và vay mượn từ Ngân hàng Nhà nước hoặc các tổ chức tín dụng trên thị trường liên ngân hàng.

Về các nhân tố tác động, chương 1 chỉ rõ hoạt động huy động vốn chịu sự chi phối của cả môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, chính sách tiền tệ, biến động lãi suất thị trường) và các yếu tố vi mô nội tại của tổ chức tín dụng (chính sách lãi suất huy động, danh mục sản phẩm, chính sách khuyến mãi, chất lượng dịch vụ, trình độ nhân sự, công nghệ ngân hàng và mức độ tin cậy từ phía khách hàng). Đồng thời, tác giả tiến hành tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn từ một số NHTM trong nước về việc tùy biến sản phẩm, cải tiến chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh marketing, chuyển đổi số và quản lý rủi ro thanh khoản, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm vận dụng cụ thể cho Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan đơn vị và thực trạng huy động vốn trong giai đoạn 2021–2023. Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế thành lập ngày 10/10/2003 theo mô hình chi nhánh cấp 1, đặt trụ sở tại số 126 Nguyễn Huệ, thành phố Huế, hiện quản lý mạng lưới 8 điểm giao dịch (5 điểm tại thành phố Huế, 1 điểm tại thị xã Hương Trà, 1 điểm tại thị xã Hương Thủy và 1 điểm tại huyện Phú Vang).

Quy mô nhân sự của chi nhánh duy trì xu hướng tăng nhẹ qua các năm, với cơ cấu trình độ học vấn tập trung chủ yếu ở bậc đại học và cao đẳng.

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2021 (Người) Năm 2021 (%) Năm 2022 (Người) Năm 2022 (%) Năm 2023 (Người) Năm 2023 (%)
Tổng số lao động 224 100,00 228 100,00 235 100,00
- Nam 104 46,43 110 48,25 112 47,66
- Nữ 120 53,57 118 51,75 123 52,34
- Trình độ Đại học & Cao đẳng 178 70,46 185 81,14 187 79,57
- Trình độ Trung cấp & LĐPT 46 20,54 43 18,86 48 20,43

Về kết quả kinh doanh tổng thể:

  • Nguồn vốn: Tổng nguồn vốn của chi nhánh tăng trưởng với tốc độ bình quân giai đoạn 2021–2023 đạt 10,02%/năm (năm 2022 tăng 12,20% so với năm 2021; năm 2023 tăng 7,83% so với năm 2022).
  • Thu nhập: Tổng thu nhập liên tục mở rộng với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 33%/năm; trong đó thu lãi cho vay giữ vai trò nguồn thu trọng yếu (năm 2021 đạt 242.715 triệu đồng, năm 2022 tăng trưởng 29,62%). Thu hoạt động tín dụng năm 2022 tăng 178,01%. Thu dịch vụ năm 2022 giảm 18,84%, sau đó phục hồi tăng 2,12% vào năm 2023.
  • Chi phí: Tổng chi phí năm 2021 là 217.879 triệu đồng; năm 2022 tăng thêm 41.043 triệu đồng (tương ứng tăng 35,29%); năm 2023 tiếp tục tăng thêm 86.656 triệu đồng. Chi phí trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu chi phí. Chi phí nhân viên tăng 3,53% trong năm 2022 và tăng 0,03% trong năm 2023. Chi phí hoạt động và quản lý công vụ tăng 6,95% năm 2022 và tăng 10,47% năm 2023. Chi tài sản tăng 2,84% năm 2022 và 0,22% năm 2023.
  • Lợi nhuận: Lợi nhuận của chi nhánh duy trì đà tăng trưởng qua các năm, phản ánh tốc độ gia tăng doanh thu đạt mức cao hơn tốc độ gia tăng chi phí hoạt động.

Thực trạng cơ cấu nguồn vốn huy động của chi nhánh giai đoạn 2021–2023 được phản ánh qua các tiêu chí hình thức huy động, kỳ hạn và loại tiền tệ:

Chỉ tiêu phân tích vốn huy động Năm 2021 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Theo hình thức huy động
- Tiền gửi dân cư 2.243 (chững lại) 17,25
- Tiền gửi tổ chức kinh tế 862.994 - 4,60
- Phát hành giấy tờ có giá 74.851 (giảm mạnh) 183,96
Theo kỳ hạn
- Vốn huy động không kỳ hạn 469.711 - 23,36
- Vốn huy động > 12 tháng 843.253 - -11,48
- Vốn huy động <= 12 tháng 1.630 - 29,67
Theo loại tiền tệ
- Vốn huy động nội tệ 3.258 - -
- Vốn huy động ngoại tệ - - 112,85
Tổng lượng vốn huy động 3.490 6,48 15,05

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Tổng lượng vốn huy động tăng 6,48% trong năm 2022 và tăng 15,05% trong năm 2023.
  • Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng trưởng 17,25% vào năm 2023. Ngược lại, tiền gửi từ các tổ chức kinh tế tăng trưởng chậm (chỉ tăng 4,60% năm 2023). Hoạt động phát hành giấy tờ có giá sụt giảm sâu trong năm 2022 nhưng đã phục hồi với tốc độ tăng 183,96% trong năm 2023.
  • Về kỳ hạn, vốn huy động ngắn hạn (dưới hoặc bằng 12 tháng) và vốn không kỳ hạn ghi nhận mức tăng lần lượt là 29,67% và 23,36% vào năm 2023, trong khi nguồn vốn dài hạn (> 12 tháng) sụt giảm 11,48%, phản ánh tâm lý gửi tiền ngắn hạn của khách hàng trước sự biến động của lãi suất.
  • Kết quả khảo sát 110 khách hàng ghi nhận các ý kiến đánh giá về sản phẩm dịch vụ, tính cạnh tranh của lãi suất, năng lực phục vụ của cán bộ nhân viên, cơ sở vật chất phòng giao dịch và các chính sách chăm sóc, khuyến mãi hiện hành.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng thực trạng và khảo sát khách hàng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:

  1. Đa dạng hóa và tùy biến sản phẩm tiền gửi: Thiết kế các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt về kỳ hạn và phương thức rút vốn, tập trung vào đối tượng tiểu thương, hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại địa phương; kết hợp phát triển các sản phẩm liên kết giữa tiết kiệm và bảo hiểm.
  2. Tối ưu hóa chính sách lãi suất và biểu phí: Xây dựng biểu lãi suất cạnh tranh linh hoạt theo diễn biến thị trường; thực hiện chính sách ưu đãi phí chuyển tiền và dịch vụ thanh toán cho khách hàng duy trì số dư tiền gửi thanh toán lớn.
  3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng điện tử: Nâng cấp tiện ích gửi tiền trực tuyến trên ứng dụng ngân hàng số, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch tại quầy và triển khai công cụ phân tích dữ liệu hành vi người dùng.
  4. Nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng phục vụ của nhân sự: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ tư vấn tài chính, kỹ năng xử lý tình huống và chuẩn mực giao tiếp cho giao dịch viên và nhân viên quan hệ khách hàng cá nhân.
  5. Đẩy mạnh truyền thông, tiếp thị và quan hệ cộng đồng: Khai thác các kênh quảng bá địa phương (báo đài, mạng xã hội, tiếp thị số), triển khai các sự kiện tài trợ cộng đồng nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu Sacombank trên địa bàn tỉnh.
  6. Quản trị rủi ro thanh khoản và cân đối kỳ hạn: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, theo dõi các chỉ tiêu an toàn thanh khoản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực nghiệm sau:

  • Tổng lượng vốn huy động của Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế tăng trưởng liên tục, đạt mức tăng 6,48% năm 2022 và 15,05% năm 2023; nguồn vốn chung đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 10,02%/năm giai đoạn 2021–2023.
  • Cơ cấu huy động dịch chuyển rõ rệt sang nhóm kỳ hạn ngắn: vốn không kỳ hạn tăng 23,36% và vốn kỳ hạn dưới 12 tháng tăng 29,67% trong năm 2023, trong khi vốn trên 12 tháng giảm 11,48%.
  • Doanh thu từ lãi cho vay tăng trưởng 29,62% năm 2022, thu nhập tổng thể tăng trưởng bình quân trên 33%/năm; chi phí hoạt động tăng thêm 41.043 triệu đồng năm 2022 và 86.656 triệu đồng năm 2023, với chi phí trả lãi tiền gửi giữ vai trò chi phối.
  • Dữ liệu khảo sát từ 110 khách hàng được xử lý bằng công thức cỡ mẫu Cochran cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ hài lòng đối với mạng lưới 8 điểm giao dịch, đội ngũ 235 nhân sự và hệ thống sản phẩm của chi nhánh.

Về mặt đóng góp:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại gắn với các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
  • Cung cấp số liệu phân tích tài chính cụ thể tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021–2023, phản ánh thực trạng phân bổ nguồn vốn và chi phí vốn trong điều kiện thị trường có nhiều biến động.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ chính các hạn chế nội tại của chi nhánh (tăng trưởng chậm ở mảng tiền gửi tổ chức kinh tế, sự sụt giảm nguồn vốn dài hạn và biến động chi phí trả lãi).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả chỉ ra:

  • Giới hạn về phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích số liệu thứ cấp trong khoảng thời gian 3 năm (2021–2023) tại phạm vi một chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Giới hạn về nguồn lực và thời gian: Do điều kiện thời gian thực tập có hạn, kinh nghiệm thực tiễn bước đầu của người học, nghiên cứu chưa khảo sát mở rộng sang các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn tỉnh.

Các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm tiếp theo nhằm kiểm chứng tính bền vững của các giải pháp huy động vốn.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa Sacombank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác đang hoạt động trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Gia tăng kích thước mẫu khảo sát đối với phân khúc khách hàng là các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp, kết hợp áp dụng mô hình hồi quy để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định gửi tiền của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình phân tích hoạt động ngân hàng thương mại, phương pháp kết hợp số liệu báo cáo tài chính với điều tra xã hội học, đặc biệt là quy trình áp dụng công thức Cochran (1977) để xác định kích cỡ mẫu khảo sát thực địa.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Cung cấp nguồn cứ liệu thực tế về cơ cấu tiền gửi, diễn biến chi phí trả lãi và phản hồi trực tiếp từ 110 khách hàng, hỗ trợ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và điều chỉnh biểu lãi suất huy động tại các phòng giao dịch.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm và nhân viên quan hệ khách hàng: Nắm bắt các hạn chế về tăng trưởng tiền gửi tổ chức kinh tế và xu hướng dịch chuyển kỳ hạn gửi tiền để thiết kế các chính sách ưu đãi phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát khách hàng trong nghiên cứu được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào? Kích thước mẫu được tính toán bằng công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ mẫu ước tính $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 96 mẫu. Để tăng tính chính xác và dự phòng tỷ lệ thu hồi phiếu, tác giả đã tiến hành điều tra trên mẫu thực tế gồm 110 khách hàng đang tham gia gửi tiền tại chi nhánh trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.

2. Tốc độ tăng trưởng tổng nguồn vốn của Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021–2023 đạt bao nhiêu? Theo Bảng 2.2 của khóa luận, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn của chi nhánh đạt mức 12,20% trong giai đoạn 2022/2021 và đạt 7,83% trong giai đoạn 2023/2022. Tốc độ tăng trưởng bình quân của toàn bộ giai đoạn 2021–2023 đạt 10,02%/năm.

3. Cơ cấu vốn huy động theo kỳ hạn tại chi nhánh có sự biến động như thế nào trong năm 2023? Năm 2023, vốn huy động không kỳ hạn tăng 23,36% và vốn huy động kỳ hạn dưới hoặc bằng 12 tháng tăng mạnh 29,67%. Trong khi đó, vốn huy động kỳ hạn trên 12 tháng lại sụt giảm 11,48%, cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ rệt của khách hàng sang các kỳ hạn gửi tiền ngắn để duy trì tính thanh khoản.

4. Mạng lưới hoạt động của Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế tính đến thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu điểm giao dịch? Chi nhánh hiện có tổng cộng 8 điểm giao dịch trên địa bàn tỉnh, bao gồm 5 điểm tập trung tại thành phố Huế, 1 điểm tại thị xã Hương Trà, 1 điểm tại thị xã Hương Thủy và 1 điểm tại huyện Phú Vang.

5. Khoản mục chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng trưởng mạnh nhất trong cơ cấu chi phí hoạt động của chi nhánh? Khoản mục chi phí trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí của chi nhánh. Tổng chi phí tăng thêm 41.043 triệu đồng năm 2022 và tăng thêm 86.656 triệu đồng năm 2023, trong đó việc gia tăng chi phí trả lãi tiền gửi là nguyên nhân chính thúc đẩy sự gia tăng chi phí hoạt động chung.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thúy Sang đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động huy động vốn tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021–2023 thông qua việc kết hợp số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát sơ cấp 110 khách hàng. Kết quả nghiên cứu làm rõ sự tăng trưởng nguồn vốn bình quân 10,02%/năm song song với xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang tiền gửi ngắn hạn và áp lực gia tăng từ chi phí trả lãi. Trên cơ sở các hạn chế về tăng trưởng vốn tổ chức kinh tế và quản trị kỳ hạn, đề tài đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn về sản phẩm, công nghệ, nhân sự và quản trị rủi ro nhằm nâng cao năng lực huy động vốn của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.