Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình tổ chức tiệc cưới của lĩnh vực F&B tại Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Lệ Uyên (Lớp 20DKS03, MSSV 2021010697), chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Khoa Du lịch, Trường Đại học Tài chính – Marketing, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Vũ Bảo Ngọc vào tháng 8 năm 2022.
Theo tác giả, nhu cầu sử dụng dịch vụ nhà hàng, khách sạn và tổ chức tiệc cưới lãng mạn, sang trọng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh ngày càng tăng cao cùng với sự phát triển của mức thu nhập và tiềm năng từ loại hình du lịch MICE (Meeting, Incentive, Conference, Event). Trong bối cảnh không gian gia đình thu hẹp và số lượng đối thủ cạnh tranh gia tăng, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình tổ chức tiệc cưới thuộc bộ phận ẩm thực (Food & Beverage - F&B) trở thành yếu tố sống còn nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng.
Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đóng góp kết quả nghiên cứu nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức hội nghị, tiệc tại bộ phận F&B của Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace, gia tăng tính thống nhất trong quá trình xử lý, đem lại hiệu quả kinh doanh lâu dài và hỗ trợ định hướng mở rộng quy mô.
- Khảo sát và đánh giá trải nghiệm thực tế của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ tại trung tâm để kịp thời đề xuất giải pháp điều chỉnh.
- Nghiên cứu thực trạng quy trình tổ chức tiệc, nhận diện rõ các ưu điểm và hạn chế tồn tại trong quá trình vận hành thông qua quan sát và thực hành dịch vụ trực tiếp.
- Đưa ra hệ thống đề xuất, giải pháp ngắn hạn và dài hạn nhằm nâng cao chất lượng phục vụ tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình vận hành tổ chức tiệc cưới tại bộ phận F&B của nhà hàng Riverside Palace.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace (Địa chỉ: 360D Bến Vân Đồn, Phường 1, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế được thu thập trong đợt thực tập từ ngày 10/06/2022 đến ngày 10/07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo
Đề tài dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ẩm thực từ các nguồn tài liệu chuyên ngành:
- Khái niệm và đặc điểm hoạt động kinh doanh nhà hàng theo giáo trình của Trịnh Cao Khải và ThS. Trương Hà Vi (2018), Giáo trình lý thuyết Nghiệp vụ nhà hàng, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội.
- Quy định pháp lý về điều kiện kinh doanh dịch vụ ăn uống theo Thông tư số 18/1999/TT-BTM ngày 19/05/1999 của Bộ Thương mại.
- Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ các vị trí trong bộ phận tiệc căn cứ theo tài liệu của Đỗ Thiện Dụng (2017), Bài giảng Quản trị các loại tiệc.
- Khái niệm và đặc điểm của tiệc (Banquet) và tiệc cưới dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Văn Đính và Hoàng Thị Lan Hương (2009), Giáo trình Công nghệ phục vụ trong khách sạn - nhà hàng, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, cùng các nghiên cứu của Lê Đức Tuấn (2017) và Phùng Thị Dương (2019).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu, giáo trình, văn bản quy phạm và công trình nghiên cứu chuyên ngành về bộ phận F&B và quản trị sự kiện.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Trực tiếp tham gia thực tập tại đơn vị; quan sát quy trình làm việc thực tế từ khâu chuẩn bị, phục vụ đến thu dọn; tiến hành phỏng vấn trực tiếp nhân viên và lấy ý kiến khảo sát tại chỗ đối với khách hàng sử dụng dịch vụ.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: So sánh, đối chiếu giữa quy chuẩn lý thuyết chuyên ngành và thực tế vận hành tại doanh nghiệp để nhận diện các điểm nghẽn, từ đó xây dựng các nhóm giải pháp điều chỉnh thích hợp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUY TRÌNH TỔ CHỨC TIỆC CƯỚI CỦA LĨNH VỰC F&B TẠI TRUNG TÂM HỘI NGHỊ - TIỆC RIVERSIDE PALACE
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kinh doanh nhà hàng, phân loại nhà hàng theo thực đơn (Alacarte, Set menu, Buffet, Fast food, Banquet hall...), theo quy mô và mức độ liên kết. Đồng thời, chương này làm rõ 4 đặc điểm cốt lõi của hoạt động kinh doanh nhà hàng: sản phẩm mang tính tổng hợp (kết hợp hàng hóa và dịch vụ), cần số lượng lao động lớn với tính chuyên môn hóa cao, đòi hỏi tính liên tục cao, và quá trình sản xuất - tiêu dùng diễn ra đồng thời với sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
Văn bản mô tả chi tiết chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí trong cơ cấu tổ chức bộ phận tiệc (Sơ đồ 1): Trưởng bộ phận tiệc, Thư ký tiệc (kinh doanh/sale tiệc), Quản đốc tiệc, Quản đốc phục vụ, Quản đốc Bar, Nhân viên phục vụ món ăn/rượu, Nhân viên kỹ thuật âm thanh - ánh sáng và Nhân viên thu ngân.
Về mặt nghiệp vụ, chương 1 chuẩn hóa các bước trong quy trình phục vụ tiệc cưới:
- Chuẩn bị phòng tiệc: Vệ sinh sàn, thay khăn bàn, áo ghế; dựng tháp ly và bánh kem; kiểm tra âm thanh, ánh sáng, điều hòa. Chuẩn bị bộ đồ ăn cho bàn 10 khách, dụng cụ dự phòng và quầy nước (ly, bình rót, xô đá, gắp đá).
- Quy cách bày bàn:
- Bày bàn kiểu Á: Chén ăn đặt trên đĩa lót ở trung tâm thẳng ghế ngồi, cách mép bàn 2cm; ly uống nước đặt chính giữa phía trên; đũa đặt trên gác đũa cách bên phải đĩa lót 4cm; chén nước chấm đặt cách bên phải đũa 2cm (muỗng úp vào trong chén); khăn ăn đặt trên miệng chén.
- Bày bàn kiểu Âu: Bày tất cả dụng cụ theo thực đơn từ ngoài vào trong dựa trên thứ tự món ăn; dụng cụ món tráng miệng đặt phía trên đĩa định vị (muỗng quay sang phải, nĩa quay sang trái).
- Xếp tháp champagne: Sử dụng ly loại champagne coupe trên mặt phẳng; tháp 5 tầng cần 35 ly, tháp 6 tầng cần 56 ly, tháp 7 tầng cần 84 ly.
- Kịch bản nghi lễ tiệc cưới (10 bước): (1) MC tuyên bố lý do; (2) Múa/hát diễu hành; (3) Cha mẹ cô dâu dẫn cô dâu lên sân khấu; (4) Cha mẹ chú rể dẫn chú rể lên sân khấu; (5) Trao dâu và cặp đôi ra mắt quan khách; (6) Nghi lễ rót tháp rượu champagne; (7) Cô dâu chú rể uống rượu giao bôi; (8) Trao nhẫn cưới; (9) Cắt bánh tình yêu; (10) Dâng rượu cảm ơn cha mẹ hai bên; MC kết thúc phần nghi lễ.
- Quy trình phục vụ và thu dọn: Đón khách, trải khăn ăn, rót thức uống, chia phần ăn theo định mức 10 người, giải quyết tình huống phát sinh (bàn thiếu hoặc thừa khách), thu dọn dụng cụ bẩn trước khi lên món mới, tiễn khách và phân loại đồ bẩn chuyển về bếp/kho.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH TỔ CHỨC HỘI NGHỊ - TIỆC TẠI TRUNG TÂM HỘI NGHỊ - TIỆC CƯỚI RIVERSIDE PALACE
Chương 2 trình bày quá trình hình thành và phát triển của đơn vị: thành lập từ Bến Thành Land (tháng 9/2006), khai trương Riverside Palace vào tháng 3/2011 tại 360D Bến Vân Đồn, Quận 4, và chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Capella (Capella Holdings) vào năm 2015.
Cơ sở vật chất của trung tâm có tổng diện tích sàn 5.000 m2 (khuôn viên 6.000 m2), bao gồm 9 sảnh tiệc mang tên các dòng sông với các thông số diện tích và sức chứa được văn bản ghi nhận chi tiết:
| Tên sảnh tiệc |
Vị trí |
Diện tích ($m^2$) |
Bàn tròn (khách) |
Rạp hát (khách) |
Lớp học (khách) |
Tiệc đứng (khách) |
Chữ U (khách) |
| Elbe |
Tầng trệt |
360 |
240 |
260 |
150 |
360 |
180 |
| Amur |
Tầng trệt |
540 |
450 |
500 |
360 |
540 |
300 |
| Danube |
Tầng trệt |
540 |
450 |
500 |
360 |
540 |
300 |
| Seine |
Tầng trệt |
672 |
520 |
640 |
460 |
650 |
400 |
| Terrace |
Tầng trệt |
360 |
240 |
260 |
150 |
360 |
180 |
| Nile |
Tầng lầu |
576 |
460 |
540 |
400 |
550 |
300 |
| Volga |
Tầng lầu |
576 |
460 |
550 |
400 |
580 |
320 |
| Thames |
Tầng lầu |
576 |
460 |
550 |
400 |
580 |
320 |
| Green |
Ngoài trời |
360 |
240 |
260 |
150 |
360 |
180 |
Về trang thiết bị và đồ dùng phục vụ:
- Đồ vải: Khoảng 550 khăn phủ bàn tròn (trắng, vàng); gần 700 khăn trải bàn vuông (nhiều màu sắc); khoảng 2.500 khăn ăn; 3.100 nơ ghế (5 màu: xanh navi, hồng, cam, đỏ, tím hồng).
- Đồ thủy tinh: Khoảng 300 ly các loại (ly champagne coupe, ly nước lọc, ly vang trắng, ly vang đỏ).
Về nhân sự và phối hợp: Mỗi sảnh tiệc có 3 nhân viên chính thức kết hợp cùng lực lượng nhân viên thời vụ (bán thời gian). Bộ phận F&B phối hợp chặt chẽ với các phòng ban: Phòng Kinh doanh (nhận booking, thông tin tiệc), Phòng Nhân sự (điều phối nhân sự thời vụ, tính lương), Phòng Tài chính - Kế toán, Bộ phận Kỹ thuật (âm thanh, ánh sáng, màn hình LED), Bộ phận Bếp (đảm bảo món ăn đúng giờ và số lượng), Bộ phận Kho (xuất gia vị, đồ uống) và Bộ phận Vệ sinh.
Qua khảo sát thực tế, tác giả tổng hợp các ưu điểm và hạn chế trong quy trình tổ chức tiệc:
| Hạng mục |
Điểm mạnh ghi nhận |
Hạn chế và tồn tại thực tế |
| Khâu chuẩn bị |
Sảnh tiệc thiết kế hiện đại, bày trí theo chuẩn Châu Âu; công nghệ màn hình LED tiên tiến. |
Máy rửa chén cũ, nhân công thời vụ rửa qua loa khiến chén dĩa còn dính dầu mỡ/mùi; chỉ lau sơ bằng khăn khô; đồng phục cũ ngả vàng dính bẩn. |
| Nghi lễ cưới |
Nghi thức trang trọng, kịch bản rõ ràng, tạo điểm nhấn cho buổi lễ. |
Khi nhiều sảnh chọn trùng tiết mục biểu diễn, đội múa hát phải chạy luân phiên giữa các sảnh gây chậm trễ, kéo dài chương trình lễ. |
| Quy trình phục vụ món |
Phục vụ nước và bánh đầu giờ; thực đơn đa dạng; có tổ chức ăn thử đối với hợp đồng tiệc trên 65 bàn. |
Nhân viên hạn chế ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hoa); tự ý dọn dĩa khi khách chưa dùng xong để lấy chỗ lên món mới; bàn chật khiến việc chia món khai vị/lẩu gây bất tiện cho khách ngồi cạnh. |
| Cơ sở vật chất |
Không gian rộng, vách ngăn di động linh hoạt ghép sảnh (như ghép sảnh Nile và Volga). |
Không có hầm/bãi giữ xe riêng (phải gửi chung cư lân cận, ngày Chủ nhật dễ bị từ chối); mỗi tầng chỉ có 1 nhà vệ sinh ở vị trí xa một số sảnh; tầng trên làm bằng tường giả dễ nứt vỡ; sảnh dưới có trụ to che tầm nhìn; ghế tiệc nặng. |
| Nhân sự & Chính sách |
Nhân viên trẻ, nhiệt tình, có tinh thần tập thể dưới sự hướng dẫn của quản lý sảnh. |
Tồn tại tình trạng phục vụ thiên vị khi nhận tiền tip; nhân viên mới thiếu kỹ năng nghiệp vụ; mức lương trung bình dẫn đến thiếu hụt động lực làm việc. |
| Thực đơn & Giá cả |
Món ăn trang trí đẹp mắt, hương vị được đánh giá tốt. |
Mức giá thực đơn tương đối cao (từ 4.000.000 đồng/bàn trở lên); việc khách yêu cầu túi nylon mang thức ăn thừa về làm giảm tính thẩm mỹ. |
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUY TRÌNH TỔ CHỨC HỘI NGHỊ - TIỆC TẠI TRUNG TÂM HỘI NGHỊ - TIỆC RIVERSIDE PALACE
Chương 3 nêu phương hướng phát triển đến năm 2030 của trung tâm: nhận nguồn vốn hỗ trợ từ tập đoàn Capella Holdings để mở rộng sảnh, nâng cấp cơ sở vật chất, đào tạo nhân sự và áp dụng quy tắc phòng dịch 5K (giai đoạn bình thường mới sau dịch Covid-19). Trong năm 2022, trung tâm đặt mục tiêu doanh thu 250 tỷ đồng, và tính đến tháng 7/2022 đã ghi nhận kết quả 200 tỷ đồng.
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục cụ thể:
- Khắc phục theo từng giai đoạn phục vụ:
- Giai đoạn chuẩn bị: Đầu tư máy rửa chén công nghiệp mới; sử dụng khăn lau riêng cùng xô nước nóng pha chanh và muối để khử khuẩn chén dĩa; tẩy trắng hoặc may mới toàn bộ đồng phục nhân viên.
- Giai đoạn nghi lễ: Bổ sung nhân sự cho đội văn nghệ, điều phối kịch bản biểu diễn chéo giữa các sảnh để tránh trùng lặp khung giờ.
- Giai đoạn phục vụ món: Quản lý và giám sát sảnh phải nâng cao trình độ tiếng Anh; điều chỉnh giảm tốc độ lên món để khách có thời gian dùng bữa và trò chuyện; yêu cầu nhân viên tuân thủ nguyên tắc dọn dĩa dơ xuống trước khi đưa món mới lên; bố trí nhân viên tiếp thực tại khu vực ra món để giảm áp lực cho nhân viên phục vụ bàn.
- Nâng cấp và hoàn thiện cơ sở vật chất: Thực hiện kiểm kê hàng ngày/tuần/tháng nhằm phát hiện thất thoát; thay mới đồ vải rách/hoen ố và chén dĩa sứt mẻ; lau dọn sàn bếp liên tục chống trơn trượt; đàm phán hợp đồng thuê bãi giữ xe dài hạn tại các khu vực lân cận và cử bảo vệ hỗ trợ phân luồng khách.
- Phát triển nguồn nhân lực: Tuyển dụng bổ sung nhân viên chính thức; tổ chức các khóa đào tạo định kỳ cho lực lượng thời vụ; áp dụng mô hình ghép cặp làm việc (1 nhân viên giàu kinh nghiệm kèm cặp trực tiếp 1 nhân viên mới ở các bàn liền kề); xây dựng chính sách tiền lương, thưởng và phụ cấp thỏa đáng; chấm dứt việc nhân viên gom thức ăn thừa mang về.
- Giải pháp phối hợp và quản lý điều hành:
- Ban Giám đốc & Quản lý: Ban hành bộ tiêu chuẩn phục vụ chuẩn hóa làm căn cứ đánh giá định kỳ; Quản lý tham gia trực tiếp vào quy trình tuyển dụng ứng viên; thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch có sự tham gia của khách hàng qua phiếu khảo sát ý kiến ngắn.
- Trưởng bộ phận F&B: Thường xuyên kiểm tra tác phong, lắng nghe phản hồi của nhân viên phục vụ và điều chỉnh quy trình vận hành linh hoạt.
- Các bộ phận liên quan: Bộ phận Kinh doanh cần nâng cao hiểu biết dịch vụ để tư vấn thêm các gói gia tăng doanh thu; Bộ phận Bếp siết chặt quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm; Bộ phận Kho bảo đảm cấp phát kịp thời gia vị, dụng cụ dự phòng.
Kết quả và đóng góp
- Dữ liệu thực nghiệm và chỉ tiêu hoạt động: Báo cáo ghi nhận số liệu diện tích và công năng của 9 sảnh tiệc tại trung tâm, cơ cấu trang thiết bị đồ vải (550 khăn tròn, gần 700 khăn vuông, 2.500 khăn ăn, 3.100 nơ ghế) và đồ thủy tinh (khoảng 300 ly). Ghi nhận mục tiêu doanh thu 250 tỷ đồng của Riverside Palace năm 2022 và kết quả thực hiện đạt 200 tỷ đồng tính đến tháng 7/2022; ghi nhận mức giá sàn thực đơn từ 4.000.000 đồng/bàn và chính sách ăn thử đối với tiệc từ 65 bàn trở lên.
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Tổng hợp chi tiết quy trình tổ chức tiệc cưới từ lý thuyết đến thực hành, bao gồm quy chuẩn bày bàn Á - Âu, kỹ thuật xếp tháp ly champagne theo 3 mức tầng (35, 56, 84 ly) và kịch bản chuẩn 10 bước nghi lễ.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Chỉ rõ các lỗ hổng vận hành trong khâu vệ sinh công cụ dụng cụ, quản lý đồng phục, điều phối tiết mục nghi lễ và giao tiếp ngoại ngữ của nhân viên; đưa ra giải pháp kèm cặp 1:1 trong phân công ca trực và biện pháp kỹ thuật lau rửa đồ dùng bằng nước nóng pha muối chanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo tự nhận xét của tác giả trong phần tiểu kết:
- Hạn chế: Thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp còn ngắn (trong vòng 1 tháng, từ 10/06/2022 đến 10/07/2022); kiến thức chuyên môn của sinh viên trong giai đoạn Thực hành nghề nghiệp 1 còn ở mức độ bước đầu tiếp cận, chưa phân tích định lượng sâu toàn bộ các chỉ số tài chính và chi phí vận hành của doanh nghiệp.
- Hướng tiếp tục: Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về các mô hình quản trị chất lượng dịch vụ tiệc cưới, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng bằng các mô hình định lượng chi tiết hơn trong các kỳ thực tập và khóa luận tốt nghiệp tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Sự kiện tham khảo cấu trúc bài báo cáo thực tập nghề nghiệp.
- Giảng viên và người học cần dữ liệu tham khảo về quy chuẩn setup bàn tiệc Á - Âu, kỹ thuật xếp tháp ly và kịch bản điều hành nghi lễ tiệc cưới thực tế tại trung tâm hội nghị quy mô lớn.
- Bộ phận quản lý vận hành F&B tại các nhà hàng, trung tâm yến tiệc tham khảo các biện pháp tổ chức nhân sự bán thời gian và quy trình kiểm soát vệ sinh công cụ dụng cụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả thực hiện nghiên cứu tại đơn vị nào và vào khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Lệ Uyên tại Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace (360D Bến Vân Đồn, Phường 1, Quận 4, TP.HCM), thuộc Tập đoàn Capella Holdings. Thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 10/06/2022 đến ngày 10/07/2022.
2. Trung tâm Riverside Palace có bao nhiêu sảnh tiệc và sảnh nào có diện tích lớn nhất?
Trung tâm sở hữu 9 sảnh yến tiệc mang tên các dòng sông: Elbe, Amur, Danube, Seine, Terrace, Nile, Volga, Thames và Green (ngoài trời). Trong đó, sảnh Seine ở tầng trệt có diện tích lớn nhất là 672 $m^2$, phục vụ tối đa 520 khách bàn tròn hoặc 650 khách tiệc đứng.
3. Số lượng ly champagne coupe cần thiết để xếp các loại tháp ly tiệc cưới là bao nhiêu?
Theo quy chuẩn trình bày trong báo cáo: tháp ly 5 tầng cần 35 ly, tháp ly 6 tầng cần 56 ly, và tháp ly 7 tầng cần 84 ly loại champagne coupe.
4. Những nhược điểm chính trong khâu vệ sinh và phục vụ tại nhà hàng được chỉ ra là gì?
Các hạn chế bao gồm: máy rửa chén cũ khiến chén dĩa rửa chưa sạch và có mùi, nhân viên chỉ lau sơ bằng khăn khô; đồng phục nhân viên ngả vàng; nhân viên yếu ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hoa); nhân viên tự ý dọn dĩa thức ăn khi khách chưa dùng xong để lấy chỗ lên món mới; và trung tâm không có bãi đỗ xe riêng.
5. Kết quả doanh thu thực tế năm 2022 của Riverside Palace được ghi nhận ra sao?
Năm 2022, Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace đặt mục tiêu doanh thu cả năm là 250 tỷ đồng; tính đến tháng 7/2022, doanh thu ghi nhận đạt 200 tỷ đồng.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề "Hoàn thiện quy trình tổ chức tiệc cưới của lĩnh vực F&B tại Trung tâm Hội nghị - Tiệc cưới Riverside Palace" của tác giả Nguyễn Thị Lệ Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ ẩm thực và quy trình phục vụ tiệc cưới tiêu chuẩn. Thông qua đợt thực tập thực tế, nghiên cứu đã khảo sát chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất, cơ cấu nhân sự và các mắt xích vận hành tại một trong những trung tâm tiệc cưới lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Những phát hiện về bất cập trong khâu vệ sinh dụng cụ, điều phối nghi lễ và kỹ năng phục vụ là cơ sở để tác giả đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.