Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành xây dựng là một trong những ngành kinh tế có quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng đang đối mặt với sự bão hòa về thị trường, tốc độ tiếp nhận công nghệ mới chậm và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ chưa thực sự chú trọng đến công tác quản trị rủi ro, hầu hết chưa thành lập bộ phận chuyên trách và chưa xây dựng được quy trình ứng phó rủi ro mang tính hệ thống.
Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, giám sát và thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi trên địa bàn tỉnh Nam Định. Trong giai đoạn 2018–2020, công ty chịu tác động tiêu cực từ nhiều biến động môi trường kinh doanh như sự tăng giá của nguyên vật liệu xây dựng (thép, xi măng, cát, gạch), điều kiện thời tiết bất lợi và đặc biệt là sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019, dẫn đến việc nhiều công trình bị chậm tiến độ, phát sinh chi phí và gián đoạn hoạt động. Trước bối cảnh đó, tác giả Lê Thị Duyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về rủi ro và quy trình quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 giai đoạn 2018–2020, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty đến năm 2023, đồng thời đưa ra một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 (thị trấn Xuân Trường, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và định hướng được đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các rủi ro chủ yếu phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình nhận dạng, phân tích, kiểm soát, tài trợ rủi ro của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa hệ thống lý luận từ các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật trong và ngoài nước:
- Khái niệm rủi ro: Khóa luận tổng hợp các trường phái tiếp cận rủi ro, bao gồm quan niệm truyền thống Á Đông (rủi ro là điều không may mắn, tổn thất ngoài ý muốn), quan điểm của Alan H. Willett (1951 - rủi ro là sự không chắc chắn về tổn thất), John Haynes (1995) và Irving Pfeffer (1956 - khả năng xảy ra tổn thất), Frank Knight (1997 - sự không chắc chắn có thể đo lường được), cùng định nghĩa theo chuẩn quản lý dự án của Viện Quản trị Dự án Hoa Kỳ (PMI) và Hiệp hội Quản trị Dự án Vương quốc Anh (APM).
- Khái niệm và quy trình quản trị rủi ro: Kế thừa định nghĩa của Nguyễn Quang Thu (2008), Đoàn Thị Hồng Vân và cộng sự (2013) về quản trị rủi ro toàn diện, và mô hình 4 giai đoạn của Olaf Passenheim (2010). Quy trình quản trị rủi ro trong doanh nghiệp được chuẩn hóa thành 4 bước: Nhận dạng rủi ro, Phân tích rủi ro (đo lường và đánh giá hiểm họa, nguyên nhân, tổn thất), Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chấp nhận, phân tán/chia sẻ), và Tài trợ rủi ro (tự tài trợ/lập quỹ dự phòng và chuyển giao tài trợ/bảo hiểm).
- Phân loại rủi ro: Phân chia theo nguyên nhân (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội), theo hậu quả (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán), theo nguồn gốc (môi trường vĩ mô, môi trường vi mô, môi trường nội bộ), theo đối tượng chịu rủi ro (nhân lực, tài sản, trách nhiệm pháp lý), theo khả năng phân tán, và theo các giai đoạn phát triển của doanh nghiệp (khởi sự, phát triển, trưởng thành, suy vong).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi, phát ra 20 phiếu và thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Mẫu khảo sát gồm 4 cán bộ quản lý (Giám đốc Lê Văn Huy, Tổ trưởng Phòng Tổ chức - Hành chính Trần Văn Sơn, Tổ trưởng Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật Lê Sông Biên, Tổ trưởng Phòng Kế toán - Tài vụ Trần Thị Na) và 16 nhân viên thuộc Phòng Tổ chức - Hành chính và Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật.
- Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu Giám đốc Lê Văn Huy nhằm làm rõ định hướng chiến lược, nhận thức của ban lãnh đạo và thực trạng triển khai các biện pháp quản trị rủi ro tại đơn vị.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 từ Phòng Kế toán - Tài vụ; các hồ sơ, tài liệu nội bộ từ Phòng Tổ chức - Hành chính và Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật; tài liệu giáo trình của Trường Đại học Thương mại (PGS.TS Trần Hùng, 2017) và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2019).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh biến động số liệu giữa các năm (tuyệt đối và tương đối), đối chiếu giữa kế hoạch và thực tế, phân tích tổng hợp để lượng hóa mức độ tổn thất và đánh giá nguyên nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp
Chương 1 tập trung làm sáng tỏ các khái niệm nền tảng về rủi ro, phân loại rủi ro và nội dung cấu thành của quy trình quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Tác giả nhấn mạnh quản trị rủi ro là một chức năng tất yếu song hành cùng quản trị chiến lược và quản trị hoạt động, giữ vai trò bảo toàn tài sản, ổn định vận hành và tạo tiền đề nắm bắt cơ hội kinh doanh.
Chương này cũng phân tích có hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị rủi ro, chia thành:
- Nhân tố khách quan: Môi trường vĩ mô (chính trị, pháp lý, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng).
- Nhân tố chủ quan: Năng lực và quyết định của nhà quản trị, đặc điểm ngành nghề/lĩnh vực kinh doanh xây dựng (đòi hỏi vốn lớn, tài sản cố định nhiều, chu kỳ dài), và các chính sách tài chính (chính sách đầu tư, cơ cấu vốn vay).
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro của công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 (thành lập ngày 06/08/2013 theo GCNĐKKD số 0600993455 do Sở KH&ĐT Nam Định cấp, thay đổi lần 1 ngày 20/12/2017; vốn điều lệ 4.000 đồng; trụ sở tại Tổ 13, thị trấn Xuân Trường, tỉnh Nam Định). Mô hình tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc, 3 phòng ban chức năng (Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Phòng Kế toán - Tài vụ) và 7 đội thi công trực thuộc (Đội xây lắp 1, 2, 3, Đội thi công điện, Đội thi công nước, Đội cung ứng vật tư, Đội thi công cơ giới máy móc thiết bị).
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (+/-) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần |
14.063 |
24.632 |
18.746 |
+10.569 |
+75,15% |
-5.886 |
-27,19% (27,22%) |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
101 |
200 |
466 |
+99 |
+98,01% |
+266 |
+133,00% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
12 |
26 |
18 |
+14 |
+116,66% |
-8 |
-30,76% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
10 |
21 |
6 |
+11 |
+110,00% |
-15 |
-71,42% |
Qua phân tích thực trạng công tác quản trị rủi ro, tác giả chỉ ra 7 nhóm rủi ro điển hình xảy ra tại công ty trong 3 năm (2018–2020) và thống kê các tổn thất cụ thể:
- Rủi ro nhân sự: Nhân viên nghỉ việc đột xuất gây quá tải công việc; thiếu hụt lao động kỹ thuật cao (xuất hiện cuối T3/2018, T1/2019).
- Rủi ro nguồn nguyên vật liệu: Giá vật liệu đầu vào (thép, xi măng, cát) tăng cao đột biến (T2/2018, T7/2018, T9/2020), khiến công ty phải xin kéo dài thời gian thi công hoặc tạm dừng công trình.
- Rủi ro khách hàng: Chậm thanh toán công nợ hợp đồng (T8/2018, T4/2020); tổng cộng có 4 khách hàng chưa thanh toán dứt điểm với tổng số nợ phải thu tồn đọng là 320 triệu đồng.
- Rủi ro tai nạn lao động: Xảy ra 2 vụ tai nạn trong quá trình sửa chữa máy móc và 3 công nhân bị tai nạn khi thi công (T7/2019, T11/2020); tổng chi phí viện phí, thăm hỏi và động viên là 70 triệu đồng.
- Rủi ro hoạt động sản xuất: Thời tiết mưa bão và tác động của các đợt giãn cách xã hội do dịch Covid-19 (T3/2018, T9/2018, T12/2019, T5/2020, T12/2020) làm gián đoạn thi công; tổng thiệt hại ước tính 410 triệu đồng.
- Rủi ro đối thủ cạnh tranh: Áp lực cạnh tranh lớn từ các đơn vị trên địa bàn (Công ty CP Xây dựng Hồng Việt, Công ty CP Xây dựng Xuân Quang, Công ty CP Tư vấn Kiến trúc và Đầu tư Xây dựng Hải Đăng), dẫn đến bị mất một số gói thầu.
- Rủi ro pháp lý: Không dự liệu hết tình huống trong hợp đồng xây dựng, chính sách pháp luật thay đổi; công ty đã phải tham gia xử lý 3 vụ việc kiện tụng hợp đồng (T10/2018), tổng mức thiệt hại 50 triệu đồng.
Về phương thức quản trị rủi ro hiện tại:
- Nhận dạng: Thực hiện thông qua thanh tra hiện trường, làm việc trực tiếp giữa các bộ phận, phân tích báo cáo tài chính và phân tích điều khoản hợp đồng.
- Kiểm soát: Áp dụng biện pháp ngăn ngừa (tổ chức lớp huấn luyện an toàn lao động, họp nhân viên điều chỉnh chính sách đãi ngộ, bảo dưỡng thiết bị), giảm thiểu (nâng cao uy tín, kiểm tra kỹ điều khoản thanh toán), phân tán rủi ro (mua nguyên vật liệu từ hơn 10 nhà cung ứng khác nhau thay vì phụ thuộc vào một nguồn duy nhất).
- Tài trợ: Tham gia bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động, bảo hiểm phương tiện vận tải, bảo hiểm trách nhiệm chung, bảo hiểm rủi ro xây dựng; trích lập quỹ dự phòng rủi ro với quy mô 500 triệu đồng.
Đánh giá chung: Công ty đã có ý thức chủ động kiểm soát rủi ro để duy trì lợi nhuận dương qua các năm. Tuy nhiên, hạn chế lớn là chưa có bộ phận chuyên trách; công tác quản trị rủi ro do Ban Giám đốc trực tiếp kiêm nhiệm; các biện pháp mang tính chất ứng phó tình thế tức thời; báo cáo tài chính kế toán còn hình thức; quỹ dự phòng ngắn hạn 500 triệu đồng chưa đủ năng lực bù đắp các tổn thất lớn dài hạn; nhận thức của cán bộ, công nhân viên về quản trị rủi ro còn thụ động.
Chương 3: Đề xuất một số kiến nghị về công tác quản trị rủi ro của công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển của công ty đến năm 2023, đặt mục tiêu mở rộng thị trường sang các huyện lân cận thuộc tỉnh Nam Định (huyện Hải Hậu, huyện Giao Thủy), tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận đều đặn, đồng thời thành lập ban kiểm soát nội bộ.
Tác giả đề xuất 4 quan điểm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro:
- Phổ biến nhận thức và đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn về quản trị rủi ro cho toàn thể cán bộ - công nhân viên theo phương châm "phòng bệnh hơn chữa bệnh".
- Hoàn thiện theo nguyên tắc hướng vào mục tiêu nhằm tối thiểu hóa chi phí tổn thất, bảo vệ uy tín doanh nghiệp.
- Tiến hành đồng bộ, toàn diện và song hành chặt chẽ với hoạt động phát triển kinh doanh.
- Chú trọng đầu tư, cải tiến các biện pháp kỹ thuật an toàn lao động trong thi công.
Hệ thống giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp gồm:
- Hoàn thiện bộ máy quản trị rủi ro: Do nguồn lực tài chính và quy mô vừa và nhỏ, công ty chưa cần lập phòng ban riêng mà nên thành lập một nhóm chuyên trách quản trị rủi ro. Giao ông Trần Văn Sơn (Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính, người đã có kinh nghiệm và chuyên môn về rủi ro) kết hợp với bà Trần Thị Na (Kế toán trưởng) chịu trách nhiệm chính, có thể tuyển bổ sung thêm nhân sự có chuyên môn để vận hành nhóm.
- Hoàn thiện khâu nhận dạng và phân tích rủi ro: Định kỳ điều tra bằng bảng hỏi, kết hợp phân tích báo cáo tài chính chặt chẽ; phân tích rõ tần suất, biên độ và nguyên nhân rủi ro xây dựng; lập bảng đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro.
- Hoàn thiện kiểm soát và tài trợ rủi ro: Chuyển dịch từ bị động sang lập phương án kiểm soát rủi ro chủ động; đa dạng hóa nhà cung ứng; áp dụng các công cụ hợp đồng kỳ hạn/hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và lãi suất; mở rộng các gói bảo hiểm (bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm phương tiện, bảo hiểm tai nạn công trình); nâng cao quy mô quỹ dự phòng tài trợ rủi ro.
Đồng thời, khóa luận đưa ra các kiến nghị với cơ quan Nhà nước:
- Chính phủ tiếp tục điều hành kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát, áp dụng các chính sách miễn, giảm, giãn thuế và hỗ trợ vay vốn lãi suất ưu đãi cho doanh nghiệp xây dựng.
- Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong hoạt động đầu tư xây dựng, loại bỏ các quy định chồng chéo.
- Minh bạch hóa thủ tục hành chính, phòng chống tiêu cực trong công tác đấu thầu xây dựng nhằm tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.
- Đẩy mạnh đầu tư đồng bộ hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vận chuyển vật tư, máy móc thiết bị.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Về mặt dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và vận hành thực tế của Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 giai đoạn 2018–2020. Thống kê, lượng hóa các tổn thất thực tế phát sinh: nợ đọng khách hàng (320 triệu đồng), chi phí tai nạn lao động (70 triệu đồng), thiệt hại do gián đoạn thi công/thiên tai/Covid-19 (410 triệu đồng), và chi phí kiện tụng hợp đồng (50 triệu đồng).
- Về mặt tổ chức quản lý: Đưa ra mô hình nhóm chuyên trách quản trị rủi ro kiêm nhiệm phù hợp với quy mô doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, tận dụng năng lực chuyên môn sẵn có của nhân sự phụ trách hành chính (ông Trần Văn Sơn) và kế toán (bà Trần Thị Na), giúp tối ưu hóa chi phí vận hành bộ máy mà vẫn đảm bảo tính chuyên trách.
- Về mặt giải pháp nghiệp vụ: Đề xuất đồng bộ các giải pháp kỹ thuật từ nhận dạng, lập bảng ma trận phân tích đo lường rủi ro, đến kiểm soát hợp đồng và các công cụ tài trợ rủi ro (bảo hiểm hỗn hợp, quỹ dự phòng 500 triệu đồng và hợp đồng phái sinh nguyên vật liệu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản:
- Phạm vi khảo sát sơ cấp có dung lượng mẫu nhỏ (20 người thuộc một doanh nghiệp duy nhất), tập trung chủ yếu vào khối quản lý và nhân viên gián tiếp tại văn phòng.
- Thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018–2020, chịu ảnh hưởng mạnh bởi bối cảnh dị biệt của đại dịch Covid-19, do đó một số giải pháp kiểm soát gián đoạn mang tính đặc thù giai đoạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô nhiều doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ khác tại địa bàn tỉnh Nam Định hoặc khu vực Đồng bằng sông Hồng, đồng thời xây dựng mô hình định lượng hóa mức độ rủi ro chi tiết hơn cho từng loại hình gói thầu xây lắp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu quản trị rủi ro trong doanh nghiệp xây dựng, kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và phương pháp kết hợp dữ liệu kế toán với quản trị rủi ro vận hành.
- Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc nhận dạng 7 nhóm rủi ro điển hình trong xây lắp và phương án thành lập nhóm chuyên trách quản trị rủi ro tinh gọn mà không làm phình to bộ máy hành chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86 gồm những bộ phận nào?
Theo khóa luận, công ty vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Lê Văn Huy), 3 phòng ban tham mưu (Phòng Tổ chức - Hành chính do ông Trần Văn Sơn làm Tổ trưởng, Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật do ông Lê Sông Biên làm Tổ trưởng, Phòng Kế toán - Tài vụ do bà Trần Thị Na làm Tổ trưởng) và 7 đội thi công trực thuộc (Đội xây lắp 1, Đội xây lắp 2, Đội xây lắp 3, Đội thi công điện, Đội thi công nước, Đội cung ứng vật tư, Đội thi công cơ giới máy móc thiết bị).
2. Tổng mức tổn thất từ các rủi ro cụ thể trong giai đoạn 2018–2020 tại công ty là bao nhiêu?
Khóa luận thống kê các khoản thiệt hại và tổn thất thực tế gồm:
- Nợ đọng chưa thu hồi từ 4 khách hàng: 320 triệu đồng.
- Chi phí xử lý 5 vụ tai nạn lao động (viện phí, thăm hỏi): 70 triệu đồng.
- Thiệt hại do gián đoạn thi công (thời tiết, dịch bệnh Covid-19): ước tính 410 triệu đồng.
- Tổn thất do xử lý kiện tụng tranh chấp hợp đồng (3 lần): 50 triệu đồng.
3. Công ty đã sử dụng những phương pháp nào để nhận dạng rủi ro?
Công ty sử dụng 4 phương pháp nhận dạng rủi ro chính:
- Phương pháp thanh tra hiện trường (áp dụng đối với rủi ro tai nạn lao động và rủi ro hoạt động sản xuất).
- Phương pháp làm việc với các bộ phận chức năng khác trong nội bộ (áp dụng đối với rủi ro nguồn nguyên vật liệu).
- Phương pháp phân tích báo cáo tài chính (áp dụng đối với rủi ro nhân sự và rủi ro pháp lý).
- Phương pháp phân tích hợp đồng kinh tế (áp dụng đối với rủi ro khách hàng).
4. Tác giả đề xuất phương án tổ chức nhân sự quản trị rủi ro như thế nào để phù hợp với nguồn lực công ty?
Tác giả đề xuất không lập phòng ban riêng gây tốn kém chi phí mà thành lập nhóm chuyên trách quản trị rủi ro. Nhóm này do ông Trần Văn Sơn (Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính) và bà Trần Thị Na (Kế toán trưởng) trực tiếp phụ trách, kết hợp cùng một số nhân viên kiêm nhiệm hoặc tuyển dụng bổ sung nhân sự đã có kinh nghiệm về quản trị rủi ro.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Duyên đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về rủi ro và quy trình 4 bước quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Thông qua khảo sát thực tế và phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2020 tại Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Thịnh Phát 86, đề tài đã chỉ rõ thực trạng, lượng hóa các tổn thất vận hành và nhận diện những hạn chế cốt lõi trong bộ máy quản lý. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc thành lập nhóm chuyên trách tinh gọn, hoàn thiện quy trình kiểm soát - tài trợ rủi ro và các kiến nghị chính sách, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ.