Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất vận hành tại các doanh nghiệp ngành năng lượng. Công ty Điện lực Dầu khí Cà Mau hiện đang quản lý và vận hành hai nhà máy điện Cà Mau 1 và Cà Mau 2 với tổng công suất thiết kế 1.500 MW, chiếm tổng mức đầu tư lên tới 14.060,2 tỷ đồng. Kể từ năm 2010, đơn vị đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 và chính thức hoàn tất chuyển đổi lên phiên bản ISO 9001:2015 vào tháng 3 năm 2017 nhằm thích ứng với thị trường phát điện cạnh tranh tại Việt Nam.

Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế giai đoạn 2017 - 2018 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật và quản trị. Điển hình trong năm 2018, công ty ghi nhận 11 lần xảy ra sự cố thiết bị, vượt chỉ tiêu tối đa 10 lần do đơn vị tự đặt ra; mức độ khả dụng của các tổ máy chỉ đạt 94%, thấp hơn mức cam kết 95% với Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Đồng thời, chỉ tiêu sản lượng điện thương phẩm chỉ đạt 98,4% kế hoạch và tỷ lệ tiết kiệm chi phí dừng lại ở mức 4,8% so với mục tiêu 5,0%.

Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Cà Mau trong khung thời gian từ tháng 12 năm 2018 đến tháng 3 năm 2019, tập trung phân tích toàn diện thực trạng quản lý chất lượng, xác định nguyên nhân cốt lõi gây ra sai lệch vận hành và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao độ sẵn sàng của thiết bị, chuẩn hóa quy trình tác nghiệp và giảm thiểu tổn thất kinh tế cho doanh nghiệp phát điện quy mô lớn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng hiện đại với trọng tâm là tiêu chuẩn ISO 9001:2015 bao gồm 10 điều khoản cốt lõi và phương pháp quản trị chất lượng toàn diện TQM. Triết lý quản lý hiện đại khẳng định chất lượng không chỉ được kiểm soát ở khâu kiểm tra cuối cùng mà phải được đảm bảo xuyên suốt toàn bộ chuỗi quá trình từ lập kế hoạch, vận hành đến cải tiến liên tục. Mô hình nghiên cứu vận dụng 7 nguyên tắc quản lý chất lượng căn bản: định hướng vào khách hàng, vai trò lãnh đạo, sự tham gia của mọi người, tiếp cận theo quá trình, tiếp cận theo hệ thống, cải tiến liên tục và ra quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu.

Khung phân tích kế thừa mô hình đánh giá hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng với 6 nhóm nhân tố tác động chính: cam kết của ban lãnh đạo, sự tham gia của nhân viên, hệ thống tài liệu quy trình, hệ thống thông tin nội bộ, năng lực chuyên gia tư vấn và mối quan hệ hợp tác với các bên liên quan. Các khái niệm nền tảng như kiểm soát chất lượng, đảm bảo chất lượng và phân tích phương thức sai hỏng tiềm ẩn được chuẩn hóa để đo lường mức độ tương thích trong môi trường vận hành nhà máy điện khí chu trình hỗn hợp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác khoa học. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu nhóm chuyên gia kỹ thuật và lãnh đạo phòng ban nhằm nhận diện sơ bộ các bất cập trong lưu đồ kiểm soát tài liệu và quy trình xử lý sự cố.

Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát thông qua bảng câu hỏi đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, tiến hành từ tháng 12 năm 2018 đến tháng 3 năm 2019. Tổng số 150 phiếu khảo sát được phát trực tiếp đến các đối tượng giữ vai trò trực tiếp trong việc duy trì hệ thống quản lý chất lượng, bao gồm ban giám đốc, trưởng phó phòng, kỹ sư giám sát và trưởng ca vận hành. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, tác giả thu về 143 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi giá trị 95,33%. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao từ những nhân sự có trình độ chuyên môn trực tiếp kiểm soát thiết bị.

Toàn bộ dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được xử lý trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 23. Các công cụ phân tích bao gồm đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm định phương sai ANOVA. Phương pháp phân tích này được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc kiểm định mức độ hội tụ của thang đo và lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố quản trị đến hiệu quả vận hành thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2016 - 2018 và kết quả khảo sát 143 cán bộ công nhân viên đã chỉ ra những khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu chất lượng và kết quả đạt được tại đơn vị:

Thứ nhất, việc thực hiện các chỉ tiêu sản xuất kinh doanh có xu hướng giảm sút về độ ổn định. Năm 2016 và 2017, sản lượng điện đều vượt kế hoạch lần lượt đạt 107,5% và 105%, nhưng đến năm 2018 chỉ đạt 98,4%. Chỉ tiêu tiết kiệm chi phí năm 2016 đạt 4,9%, năm 2017 đạt 5,0% và năm 2018 giảm xuống còn 4,8%, không hoàn thành định mức 5,0% đề ra ban đầu.

Thứ hai, nhận thức về hệ thống quản lý chất lượng ở cấp độ nhân viên trực tiếp còn rất hạn chế. Điểm trung bình đánh giá mức độ nhận thức của người lao động chỉ đạt 2,96 trên thang điểm 5,0, trong đó có 9 ý kiến đánh giá mức 1 và 28 ý kiến đánh giá mức 2. Nhiều vận hành viên gian máy và kỹ sư điều khiển chưa được đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

Thứ ba, công tác cập nhật và kiểm soát tài liệu kỹ thuật bộc lộ điểm yếu lớn nhất với điểm đánh giá trung bình chỉ đạt 2,80 điểm; có tới 11 phiếu cho điểm 1 và 45 phiếu cho điểm 2. Việc sửa đổi quy trình vận hành khi có thay đổi tình trạng thiết bị không được thực hiện kịp thời, dẫn đến sai lệch thao tác giữa các ca trực.

Thứ tư, công tác đánh giá định kỳ mục tiêu chất lượng của lãnh đạo chỉ đạt 2,97 điểm, phản ánh việc bình xét kết quả giữa các phòng ban còn mang tính định tính và chưa xây dựng được phương pháp lượng hóa cụ thể.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu khảo sát phản ánh rõ sự phân hóa trong nhận thức và thực thi hệ thống quản lý chất lượng. Trong khi các yếu tố liên quan đến đối tác bên ngoài đạt điểm số tương đối khả quan từ 3,61 đến 3,72 điểm, các yếu tố nội bộ như hệ thống tài liệu và nhận thức nhân viên lại ở mức cảnh báo dưới 3,0 điểm.

Sự bất cập trong quy trình vận hành bắt nguồn từ việc thiếu vắng công cụ đánh giá sai hỏng tiềm ẩn ngay từ khâu chuẩn bị. Khi thiết bị phát sinh bất thường, thông tin chủ yếu được ghi chép thủ công vào sổ giao ca thay vì cập nhật trực tiếp vào quy trình chuẩn, gây ra nguy cơ thao tác sai cho ca vận hành kế tiếp. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành công nghiệp sản xuất, khẳng định rằng một hệ thống tài liệu cồng kềnh, thiếu tính thực tiễn sẽ triệt tiêu hiệu lực của tiêu chuẩn ISO.

Nếu biểu diễn phân phối điểm số qua biểu đồ cột hoặc bảng so sánh trung bình Mean Score giữa các phòng ban, sự khác biệt về nhận thức giữa khối hành chính và khối phân xưởng vận hành trực tiếp sẽ hiện rõ. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng tiêu chuẩn mới chỉ dừng lại ở mức độ tuân thủ hành chính mà chưa thấm sâu vào văn hóa an toàn và tác nghiệp kỹ thuật hàng ngày của đội ngũ kỹ sư.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng và hướng tới mục tiêu phát triển ổn định đến năm 2022, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Ứng dụng công cụ FMEA vào quy trình vận hành và bảo dưỡng: Triển khai phương pháp phân tích phương thức sai hỏng và tác động đối với các hệ thống thiết bị trọng yếu như máy nén gió điều khiển, hệ thống cấp khí và tuabin. Xác định rõ các hệ số mức độ nghiêm trọng (SEV), khả năng xuất hiện (OCC) và khả năng phát hiện (DET) để thiết lập biện pháp phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu. Mục tiêu giảm số lần sự cố kỹ thuật xuống dưới 8 vụ/năm, thực hiện từ Quý 2 năm 2019 dưới sự chủ trì của Phân xưởng vận hành 1&2 phối hợp cùng Phòng Kỹ thuật.

  2. Chuẩn hóa và số hóa quy trình cập nhật tài liệu kỹ thuật: Rút ngắn thời gian xét duyệt và ban hành tài liệu sửa đổi từ vài tuần xuống còn tối đa 48 giờ sau khi nghiệm thu thay đổi thiết bị tại hiện trường. Đăng tải toàn bộ quy trình lên phần mềm quản lý nội bộ với tính năng phân quyền truy cập thông minh. Mục tiêu nâng điểm đánh giá hệ thống tài liệu từ 2,80 lên trên 4,20 điểm trong vòng 6 tháng, do Phòng Tổ chức Hành chính điều phối.

  3. Thiết lập bộ chỉ số KPI và thang điểm đánh giá mục tiêu chất lượng định lượng: Ban hành quy chế xếp hạng mục tiêu chất lượng rõ ràng theo 4 bậc xếp loại dựa trên tỷ lệ hoàn thành công việc định lượng hàng quý. Loại bỏ hoàn toàn phương thức đánh giá cảm tính, giúp Ban Giám đốc đo lường chính xác hiệu suất của 100% phòng ban và phân xưởng, triển khai ngay trong năm 2019 bởi Phòng Kế hoạch Kinh doanh.

  4. Đẩy mạnh các chương trình đào tạo chuyên sâu về ISO cho nhân viên trực tiếp: Tổ chức tối thiểu 4 khóa bồi huấn chuyên đề mỗi năm dành riêng cho vận hành viên gian máy và kỹ sư bảo trì. Đưa tiêu chí hiểu biết về tiêu chuẩn chất lượng vào kỳ thi sát hạch chức danh định kỳ nhằm nâng điểm nhận thức chất lượng toàn công ty đạt trên 4,0 điểm trước năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và giải pháp có giá trị thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Ban lãnh đạo và cấp quản lý tại các nhà máy nhiệt điện, điện khí: Cung cấp khung tham chiếu hoàn chỉnh để chuyển đổi, nâng cấp hệ thống quản trị từ ISO 9001:2008 sang ISO 9001:2015, kết hợp kiểm soát rủi ro vận hành nhằm nâng cao hệ số khả dụng của tổ máy.

  2. Kỹ sư vận hành, chuyên viên an toàn và quản lý kỹ thuật: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng bảng phân tích FMEA để nhận diện sớm các nguy cơ hỏng hóc của hệ thống máy nén và thiết bị phụ trợ trong môi trường công nghiệp nặng.

  3. Chuyên gia tư vấn và đánh giá viên hệ thống quản trị chất lượng: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực tế và kinh nghiệm giải quyết các rào cản tài liệu hóa trong các doanh nghiệp nhà nước và đơn vị thành viên của các tập đoàn kinh tế lớn.

  4. Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Cung cấp một case study mẫu mực về việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 23 trong lĩnh vực quản trị chất lượng dịch vụ và sản xuất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Điểm nghẽn lớn nhất trong việc duy trì hệ thống quản lý chất lượng tại công ty là gì? Điểm nghẽn nghiêm trọng nhất nằm ở khâu cập nhật tài liệu và nhận thức của nhân viên trực tiếp. Khảo sát thực tế chỉ ra điểm số cập nhật tài liệu chỉ đạt 2,80 trên 5,0 và nhận thức nhân viên đạt 2,96 điểm. Khi thông số kỹ thuật thiết bị thay đổi, quy trình vận hành chuẩn không được cập nhật kịp thời, dẫn đến sai sót trong thao tác ca trực.

Tại sao luận văn đề xuất ứng dụng công cụ FMEA vào vận hành nhà máy điện? Phương pháp FMEA giúp đơn vị chủ động nhận diện các dạng sai hỏng tiềm ẩn thông qua việc định lượng ba hệ số SEV, OCC và DET. Thay vì chỉ xử lý sự cố khi đã xảy ra làm gián đoạn phát điện, FMEA giúp đội ngũ kỹ sư đưa ra giải pháp bảo dưỡng ngăn ngừa từ trước, bảo đảm duy trì độ khả dụng trên 95%.

Quy mô mẫu khảo sát 143 người có đảm bảo độ tin cậy khoa học hay không? Cỡ mẫu 143 phiếu hợp lệ trên tổng số 150 phiếu phát ra đạt tỷ lệ 95,33%, bao gồm đầy đủ đại diện từ ban giám đốc, lãnh đạo phòng ban đến kỹ sư vận hành trực tiếp. Dữ liệu đã trải qua kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 23, chứng minh cấu trúc thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao.

Mục tiêu sản xuất và chi phí năm 2018 của doanh nghiệp biến động ra sao? Năm 2018 ghi nhận sự suy giảm cục bộ khi sản lượng điện chỉ đạt 98,4% kế hoạch Tổng công ty giao, số lần sự cố kỹ thuật là 11 vụ vượt định mức 10 vụ, mức khả dụng tổ máy đạt 94% thấp hơn cam kết 95%, và tỷ lệ tiết kiệm chi phí chỉ đạt 4,8% so với mục tiêu 5,0%.

Làm thế nào để nâng cao nhận thức về tiêu chuẩn ISO cho đội ngũ vận hành viên? Doanh nghiệp cần chuyển đổi phương thức đào tạo lý thuyết sang các buổi thực hành gắn liền với bảng quy trình tác nghiệp tại chỗ. Đồng thời, công ty nên tổ chức các khóa bồi huấn chuyên biệt cho vận hành viên gian máy và đưa kết quả kiểm tra nhận thức ISO vào chỉ số đánh giá KPI khen thưởng hàng quý.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện thực trạng vận hành hệ thống ISO 9001:2015 tại cụm nhà máy điện Cà Mau 1 và 2 công suất 1.500 MW với vốn đầu tư 14.060,2 tỷ đồng.
  • Nghiên cứu nhận diện chính xác 3 rào cản lớn: hệ thống tài liệu cập nhật chậm (2,80 điểm), nhận thức nhân viên chưa đồng đều (2,96 điểm) và phương pháp đánh giá mục tiêu còn mang tính cảm tính (2,97 điểm).
  • Bộ thang đo 6 nhóm nhân tố tác động được kiểm định nghiêm ngặt qua 143 mẫu khảo sát thực tế bằng phần mềm thống kê SPSS 23.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn được xây dựng với điểm nhấn là công cụ FMEA, số hóa luân chuyển tài liệu và định lượng chỉ số KPI.
  • Lộ trình triển khai cụ thể được hoạch định rõ ràng từng giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022 nhằm đảm bảo tính khả thi cao nhất.

Đóng góp lớn nhất của đề tài là xây dựng thành công mô hình tích hợp giữa quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO với các công cụ kỹ thuật phòng ngừa rủi ro chuyên sâu trong ngành điện. Các doanh nghiệp năng lượng và sản xuất công nghiệp cần chủ động rà soát, tái cấu trúc hệ thống quản lý chất lượng theo hướng tinh gọn và số hóa ngay hôm nay để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.