Luận Văn: Hoàn Thiện Marketing Dịch Vụ Môi Giới Chứng Khoán VPS

Luận văn hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ môi giới chứng khoán tại VPS. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học Viện Tài Chính

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2021

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết phải nghiên cứu đề tài

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

3. Nội dung nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

5.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING CHO DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VPS

1.1. Những lý luận tổng quan về marketing dịch vụ

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm Marketing dịch vụ

1.1.2. Vai trò của Marketing dịch vụ

1.2. Nội dung hoạt động marketing của doanh nghiệp dịch vụ

1.2.1. Chính sách Sản phẩm

1.2.2. Chính sách giá

1.2.3. Chính sách phân phối

1.2.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

1.2.5. Chính sách Con người

1.2.6. Chính sách về Quy trình cung ứng

1.2.7. Chính sách về yếu tố hữu hình

1.3. Hoạt động marketing trong triển khai hoạt động môi giới chứng khoán

1.3.1. Khái niệm môi giới chứng khoán

1.3.2. Vai trò của Môi giới chứng khoán

1.3.3. Chính sách marketing tác động tới hoạt động môi giới chứng khoán

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động marketing của doanh nghiệp

1.4.1. Môi trường vĩ mô

1.4.2. Môi trường vi mô

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING CHO DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VPS

2.1. Khái quát chung về công ty cổ phần chứng khoán VPS

2.1.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của công ty

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần chứng khoán VPS từ năm 2017-2020

2.2. Thực trạng chiến lược marketing dịch vụ môi giới chứng khoán của công ty cổ phần chứng khoán VPS trong giai đoạn 2017-2020

2.2.1. Thực trạng chính sách sản phẩm

2.2.2. Thực trạng chính sách Giá

2.2.3. Thực trạng chính sách Phân phối

2.2.4. Thực trạng Chính sách Xúc tiến hỗn hợp

2.2.5. Thực trạng Chính sách con người

2.2.6. Thực trạng Chính sách về quy trình cung ứng

2.2.7. Thực trạng Chính sách về Yếu tố hữu hình

2.3. Đánh giá chung về thực trạng chiến lược marketing của công ty cổ phần chứng khoán VPS

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế tồn tại

2.3.3. Những nguyên nhân của tồn tại

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING CHO DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VPS

3.1. Bối cảnh thị trường và định hướng sự phát triển của công ty cổ phần chứng khoán VPS

3.1.1. Bối cảnh chung của nền kinh tế

3.1.2. Định hướng doanh nghiệp giai đoạn 2020-2025

3.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán VPS

3.2.1. Chính sách sản phẩm

3.2.2. Chính sách giá

3.2.3. Chính sách phân phối

3.2.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

3.2.5. Chính sách con người

3.2.6. Chính sách quy trình cung ứng dịch vụ

3.2.7. Quy trình cơ sở vật chất

3.3. Điều kiện để thực hiện giải pháp marketing

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Marketing Dịch Vụ Môi Giới Chứng Khoán 50 60

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện marketing cho các dịch vụ môi giới chứng khoán. Các công ty chứng khoán (CTCK) cần phải tổ chức hợp lý và phát huy tối đa hiệu quả của hoạt động marketing để nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng doanh thu. Theo nghiên cứu của Dương Minh Tạo, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hoạt động marketing chưa được các doanh nghiệp quan tâm đúng mực, dẫn đến tiềm năng chưa được khai thác tối ưu. Marketing chứng khoán hiệu quả sẽ giúp các CTCK đạt được mục đích cuối cùng của hoạt động sản xuất kinh doanh. Do đó, việc hoàn thiện marketing dịch vụ môi giới chứng khoán là vô cùng quan trọng.

1.1. Khái Niệm Và Đặc Điểm Marketing Dịch Vụ Chứng Khoán

Marketing dịch vụ chứng khoán là một nhánh đặc thù của Marketing, nghiên cứu chuyên sâu từ những năm 1980. Theo Philip Kotler, Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi. Marketing dịch vụ chứng khoán tập trung vào việc nghiên cứu nhu cầu của thị trường chứng khoán, phân đoạn thị trường, và lựa chọn thị trường mục tiêu. Đặc điểm nổi bật của dịch vụ chứng khoán bao gồm tính vô hình, không thể tách rời khỏi nguồn gốc, tính không ổn định về chất lượng, và tính không lưu giữ. Do đó, cần có các giải pháp “hữu hình hóa” các đặc tính lợi ích của sản phẩm dịch vụ.

1.2. Vai Trò Của Marketing Trong Môi Giới Chứng Khoán

Marketing dịch vụ chứng khoán đóng vai trò quan trọng đối với cả doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Đối với doanh nghiệp, marketing là công cụ đắc lực để đạt tới mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Marketing giúp cung cấp thông tin về doanh nghiệp, nghiên cứu phát triển sản phẩm dịch vụ, và nâng cao vị thế cạnh tranh. Đối với người tiêu dùng, marketing chứng khoán giúp thỏa mãn nhu cầu mong đợi về sản phẩm dịch vụ và các giá trị cộng thêm. Đối với xã hội, marketing đảm bảo cho kế hoạch phát triển kinh tế quốc dân mang tính hiện thực và khả thi.

II. Thách Thức Của Marketing Môi Giới Chứng Khoán Hiện Nay 50 60

Mặc dù vai trò của marketing là vô cùng quan trọng, nhưng hiện nay vẫn còn nhiều thách thức đối với các dịch vụ môi giới chứng khoán. Theo Dương Minh Tạo, hoạt động Marketing – mix của các CTCK còn một số bất cập, hiệu quả chưa được khai thác tối đa. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường chứng khoán, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và các quy định pháp luật ngày càng khắt khe cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Các CTCK cần phải vượt qua những khó khăn này để hoàn thiện marketing và đạt được thành công.

2.1. Hạn Chế Trong Chiến Lược Marketing Của Công Ty Chứng Khoán

Một trong những hạn chế lớn nhất là chiến lược sản phẩm của các CTCK chưa được xây dựng một cách bài bản và sáng tạo. Theo nghiên cứu, hệ thống mạng lưới phân phối của các công ty không ngừng được mở rộng, thị trường cũng được mở rộng nhưng các chiến lược sản phẩm của Công ty chưa được xây dựng một cách bài bản và sáng tạo. Điều này dẫn đến việc các sản phẩm dịch vụ chứng khoán chưa đáp ứng được đầy đủ nhu cầu của khách hàng.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Khách Hàng Chứng Khoán

Việc tiếp cận và thu hút khách hàng mới là một thách thức lớn đối với các dịch vụ môi giới chứng khoán. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và thông tin, do đó việc tạo ra sự khác biệt và thu hút sự chú ý của khách hàng trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng lòng tin và uy tín cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.3. Quy Định Về Quảng Cáo Chứng Khoán Và Compliance

Các dịch vụ môi giới chứng khoán phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt về marketingquảng cáo. Việc đảm bảo tính minh bạch, chính xác và không gây hiểu lầm trong các thông tin marketing là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, các CTCK cũng phải đối mặt với các yêu cầu về compliance để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và các tổ chức quản lý.

III. Cách Xây Dựng Chiến Lược Marketing Chứng Khoán Hiệu Quả 50 60

Để vượt qua những thách thức và hoàn thiện marketing, các CTCK cần xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả, bao gồm việc nghiên cứu thị trường, xác định đối tượng mục tiêu, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm dịch vụ, và triển khai các hoạt động marketing phù hợp. Chiến lược marketing chứng khoán cần phải linh hoạt, sáng tạo và đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

3.1. Nghiên Cứu Thị Trường Và Phân Tích Khách Hàng Chứng Khoán

Nghiên cứu thị trường là bước quan trọng đầu tiên để xây dựng chiến lược marketing chứng khoán. Các CTCK cần phải thu thập và phân tích thông tin về thị trường, đối thủ cạnh tranh, và đặc biệt là khách hàng chứng khoán. Việc hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, và hành vi của khách hàng sẽ giúp các CTCK phát triển các sản phẩm dịch vụ phù hợp và triển khai các hoạt động marketing hiệu quả.

3.2. Xây Dựng Thương Hiệu Chứng Khoán Uy Tín

Xây dựng thương hiệu là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Thương hiệu uy tín giúp các CTCK tạo dựng lòng tin và sự khác biệt trên thị trường. Để xây dựng thương hiệu, các CTCK cần tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, và triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả.

3.3. Phát Triển Sản Phẩm Chứng Khoán Đa Dạng

Phát triển sản phẩm dịch vụ đa dạng là một yếu tố quan trọng để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Các CTCK cần phải liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, sáng tạo, và đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Các sản phẩm dịch vụ có thể bao gồm môi giới chứng khoán, tư vấn đầu tư, quản lý tài sản, và các dịch vụ tài chính khác.

IV. Tối Ưu Digital Marketing Chứng Khoán Để Tăng Trưởng 50 60

Trong thời đại số, digital marketing đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tiếp cận và thu hút khách hàng. Các CTCK cần tận dụng các kênh digital marketing để quảng bá sản phẩm dịch vụ, xây dựng thương hiệu, và tương tác với khách hàng. Tối ưu hóa digital marketing chứng khoán sẽ giúp các CTCK tăng trưởng và phát triển bền vững.

4.1. SEO Chứng Khoán Tối Ưu Hóa Website Và Nội Dung

Tối ưu hóa SEO là một yếu tố quan trọng để tăng khả năng hiển thị của website trên các công cụ tìm kiếm. Các CTCK cần phải tối ưu hóa website và nội dung để thu hút khách hàng tiềm năng từ các công cụ tìm kiếm. Các hoạt động SEO bao gồm nghiên cứu từ khóa, tối ưu hóa on-page, xây dựng backlink, và tạo nội dung chất lượng cao.

4.2. Social Media Marketing Chứng Khoán Xây Dựng Cộng Đồng

Social media marketing là một kênh hiệu quả để xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng. Các CTCK cần sử dụng các nền tảng mạng xã hội để chia sẻ thông tin, quảng bá sản phẩm dịch vụ, và tạo ra các cuộc trò chuyện với khách hàng. Các hoạt động social media marketing bao gồm tạo nội dung hấp dẫn, chạy quảng cáo, và tương tác với khách hàng.

4.3. Content Marketing Chứng Khoán Cung Cấp Giá Trị

Content marketing là một chiến lược hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng bằng cách cung cấp nội dung giá trị và hữu ích. Các CTCK cần tạo ra các bài viết, video, infographic, và các loại nội dung khác để cung cấp thông tin về thị trường chứng khoán, sản phẩm dịch vụ, và các lời khuyên đầu tư.

V. Ứng Dụng Marketing Automation Chứng Khoán Tự Động Hóa 50 60

Marketing automation giúp các CTCK tự động hóa các hoạt động marketing, tăng hiệu quả, và giảm chi phí. Các CTCK có thể sử dụng marketing automation để gửi email marketing, quản lý khách hàng tiềm năng, và theo dõi hiệu quả các chiến dịch marketing. Ứng dụng marketing automation chứng khoán sẽ giúp các CTCK tối ưu hóa hiệu quả và tăng trưởng doanh thu.

5.1. Email Marketing Chứng Khoán Gửi Thông Điệp Cá Nhân Hóa

Email marketing là một kênh hiệu quả để gửi thông điệp cá nhân hóa đến khách hàng. Các CTCK có thể sử dụng email marketing để gửi thông tin về sản phẩm dịch vụ, tin tức thị trường, và các lời khuyên đầu tư. Các hoạt động email marketing bao gồm xây dựng danh sách email, tạo email marketing, và theo dõi hiệu quả các chiến dịch email.

5.2. CRM Chứng Khoán Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Hiệu Quả

CRM là một công cụ quan trọng để quản lý quan hệ khách hàng. Các CTCK có thể sử dụng CRM để thu thập và quản lý thông tin về khách hàng, theo dõi tương tác với khách hàng, và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa. Các hoạt động CRM bao gồm thu thập thông tin khách hàng, phân tích dữ liệu khách hàng, và cung cấp dịch vụ khách hàng.

5.3. Phễu Marketing Chứng Khoán Tối Ưu Hóa Chuyển Đổi

Phễu marketing là một mô hình giúp các CTCK hiểu rõ hành trình của khách hàng và tối ưu hóa chuyển đổi. Các CTCK có thể sử dụng phễu marketing để thu hút khách hàng tiềm năng, chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế, và giữ chân khách hàng. Các hoạt động phễu marketing bao gồm thu hút khách hàng tiềm năng, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Marketing Chứng Khoán 50 60

Việc hoàn thiện marketing dịch vụ môi giới chứng khoán là vô cùng quan trọng để các CTCK có thể cạnh tranh và phát triển trong bối cảnh thị trường chứng khoán ngày càng phát triển. Trong tương lai, marketing chứng khoán sẽ tiếp tục phát triển và ứng dụng các công nghệ mới để tiếp cận và thu hút khách hàng. Các CTCK cần phải liên tục đổi mới và sáng tạo để đáp ứng được nhu cầu của thị trường và đạt được thành công.

6.1. Tổng Kết Về Các Giải Pháp Marketing Chứng Khoán

Các giải pháp marketing chứng khoán đã được đề xuất bao gồm nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm dịch vụ, tối ưu hóa digital marketing, và ứng dụng marketing automation. Các CTCK cần phải lựa chọn và triển khai các giải pháp phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của mình.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Marketing Dịch Vụ Chứng Khoán

Xu hướng phát triển của marketing dịch vụ chứng khoán bao gồm ứng dụng công nghệ mới, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, và tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Các CTCK cần phải nắm bắt các xu hướng này để phát triển các chiến lược marketing hiệu quả.

28/09/2025
Luận văn tốt nghiệp đề tài hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán vps

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING CHO DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VPS 1.1 Những lý luận tổng quan về marketing dịch vụ 1.1 Khái niệm và đặc điểm Marketing dịch vụ Khái niệm Marketing dịch vụ Marketing là một từ tiếng Anh được chấp nhận và sử dụng khá phổ biến trên toàn thế giới. Thuật ngữ ấy lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1905 trong một bài giảng của giáo sư W.Kensi tại trường đại học Pensylvania. Đến cuối những năm 60, Marketing được đưa vào giảng dạy tại các khối trường kinh tế và ứng dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực kinh doanh sản phẩm hữu hình. Sau đó Marketing được mở rộng sang kinh doanh các sản phẩm vô hình và nhiều lĩnh vực khác trong cuộc sống.

Theo Philip Kotler: “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi.” Marketing dịch vụ là một nhánh đặc thù của Marketing được đưa vào nghiên cứu chuyên sâu từ đầu những năm 1980, sau khi con người nhận ra những đặc tính độc đáo và phong phú của dịch vụ đòi hỏi những chiến lược khác hẳn so với Marketing hàng hóa hữu hình. Theo hiệp hội Marketing Mỹ (American Marketing Association - AMA) định nghĩa Marketing dịch vụ là một tính năng tổ chức và một bộ quy trình xác định hoặc tạo ra, truyền đạt, cung cấp giá trị cho khách hàng và để quản lý mối quan hệ khách hàng theo cách mang lại lợi ích cho tổ chức và các bên liên quan. Theo philip kotler :” Dịch vụ là mọi biện pháp hay lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể liên quan hoặc không liên quan đến hàng hóa dưới dạng vật chất của nó”.

Theo Philip kotler : “Marketing dịch vụ là một quá trình quản lý mang tính 6 xã hội nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra , chào hàng và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác. Từ các khái niệm của Philip kotler đã đề cập đến một số vấn đề cơ bản của Marketing dịch vụ: Nghiên cứu nhu cầu của thị trường sau đó phân đoạn thị trường , lựa chọn được thị trường mục tiêu, từ đó tìm ra cơ hội trong các đặc điểm nhu cầu của thị trường mục tiêu. Tìm ra những yếu tố chi phối thị trường mục tiêu để từ đó xem xét các tác động từ các yếu tố trên thị trường tới các đối tượng mục tiêu đã xác định Sau khi tìm ra các nhu cầu của khách hàng thì thỏa mãn một cách hiệu quả nhu cầu khách hàng là mục tiêu của các hoạt động marketing và khi có nhiều đối thủ cạnh tranh thì cần phải tạo ra thế mạnh so với đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động tất cả các nguồn lực của tổ chức. Nhu cầu của khách hàng ngày càng cao và luôn luôn thay đổi vì vậy cân bằng các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ (loại hình, số lượng và chất lượng) cùng với sự thay đổi nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết, khi tạo ra được mô hình gắn kết các sản phẩm lại với nhau,tạo ra sự đa dạng để khách hàng lựa chọn nhưng đồng thời vẫn phải giữ được yếu tố chất lượng về lâu dài để mở rộng được khách hàng mục tiêu, tận dụng tối đa mở rộng quy mô doanh nghiệp , tổ chức.

Marketing dịch vụ là loại hình khó để được đánh giá cụ thể về mặt định lượng mà chủ yếu là từ các hoạt động định tính. Việc quan trọng là đặt lợi ích của doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội một cách hài hòa, tránh xảy ra xung đột và dựa vào đó tạo ra sự phát triển bền vững. Đặc điểm của Marketing dịch vụ Như vậy chúng ta đã biết, dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, nó có những nét nổi bật riêng mà hàng hóa hữu hình không có. Vì vậy, việc thỏa mãn nhu 7 cầu của con người về một dịch vụ sẽ khó khăn hơn do khó khăn trong việc mô tả hàng hóa hữu hình.

Dịch vụ có bốn đặc điểm nổi bật bao gồm: Thứ nhất đó là tính vô hình: Với đặc điểm này cho thấy dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật thể. Tính không hiện hữu của dịch vụ gây nhiều khó khăn cho quản lý hoạt động sản xuất cung cấp dịch vụ, khó khăn hơn cho marketing dịch vụ và khó khăn hơn cho việc nhận biết dịch vụ. Thứ hai dịch vụ không thể tách rời khỏi nguồn gốc: Dịch vụ không thể tách rời khỏi nguồn gốc dù đó là người hay máy móc. Nhìn từ góc độ tiêu dùng thì quá trình sản xuất và quá trình tiêu dùng dịch vụ diễn ra cùng một lúc, không có sự khác biệt về không gian và thời gian.

Thứ ba, đó là tính không ổn định và đồng đều về chất lượng: Sản phẩm dịch vụ không tiêu chuẩn hóa được. Hơn nữa khách hàng tiêu dùng là người quyết định chất lượng dịch vụ dựa vào những cảm nhận của họ trong những thời gian khác nhau, sự cảm nhận cũng khác nhau, những khách hàng khác nhau có sự cảm nhận khác nhau. Sản phẩm dịch vụ có giá trị khi thỏa mãn nhu cầu riêng biệt của khách hàng. Dịch vụ vô hình ở đầu ra nên không thể đo lường và quy chuẩn được.

Cuối cùng, dịch vụ có tính không lưu giữ: Dịch vụ không thể tồn kho, không cất trữ và không thể vận chuyển từ khu vực này tới khu vực khác. Do vậy việc tiêu dùng dịch vụ bị hạn chế bởi thời gian. Cũng từ đặc điểm này khiến cho các nhà cung cấp dịch vụ gặp rất nhiều khó khăn trong trường hợp nhu cầu không ổn định. Với những đặc điểm rất khác biệt của dịch vụ so với hàng hóa hữu hình đã quy định những đặc điểm khác biệt của marketing dịch vụ.

Do đó đòi hỏi các nhà quản trị Marketing dịch vụ cần có những định hướng và giải pháp nhằm “hữu hình hóa” các đặc tính lợi ích của sản phẩm dịch vụ mang lại cho khách hàng.2 Vai trò của Marketing dịch vụ 8 Cũng giống như những hoạt động sản xuất vật chất khác, các đơn vị cung cấp dịch vụ rất cần đến Marketing. Tuy nhiên do những đặc điểm riêng biệt trong hoạt động dịch vụ nên vai trò của Marketing càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đối với doanh nghiệp Với bản chất của Marketing là hướng đến việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng, các tổ chức cung cấp dịch vụ sẽ cần dùng đến Marketing với vai trò là công cụ đắc lực nhất để đạt tới mục tiêu cuối cùng của mình. Marketing dịch vụ cung cấp thông tin về doanh nghiệp ra bên ngoài thị trường và giúp phản hồi thông tin về doanh nghiệp để qua đó nghiên cứu phát triển sản phẩm dịch vụ, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn nâng cao vị thế cạnh tranh.

Trong các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, Marketing tạo nên những lợi thế cạnh tranh đặc biệt nhằm khẳng định ưu thế và sức mạnh của chính tổ chức đó. Đối với người tiêu dùng Marketing dịch vụ sẽ giúp thỏa mãn nhu cầu mong đợi của khách hàng về sản phẩm dịch vụ, các giá trị cộng thêm, dịch vụ khách hàng, chương trình ưu đãi,.Khách hàng không thể sử dụng dịch vụ nếu không biết rõ thông tin về nó, giá bao nhiêu, lợi ích thế nào,. Phần lớn các tính hữu ích này được sáng tạo bởi các hoạt động Marketing dịch vụ. Đối với xã hội Nhờ có hoạt động nghiên cứu nhu cầu thị trường, Marketing đảm bảo cho kế hoạch phát triển kinh tế quốc dân mang tính hiện thực và khả thi, giúp Nhà nước định hướng sự phát triển của các ngành và cả nền kinh tế quốc dân một cách có hiệu quả.

Nghiên cứu nhu cầu, tìm mọi biện pháp để thỏa mãn tối đa nhu cầu thị trường sẽ tạo nên động lực để thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển. Trong quá trình đổi mới cơ chế quản lý kinh tế ở nước ta, việc nghiên cứu và vận dụng các kiến thức kinh doanh Marketing cho phép các doanh nghiệp 9 trong nước có khả năng đương đầu với thách thức của việc mở cửa nền kinh tế của xu hướng hội nhập và sức ép cạnh tranh thị trường ngày một tăng. Tuy nhiên cũng cần chỉ rõ, bên cạnh những tác động tích cực ở cả tầm vi mô và vĩ mô của hoạt động Marketing, trên thực tế sự phổ biến và phát triển của Marketing cũng bộc lộ những hạn chế cần khắc phục. Đó là sự xuất hiện của tư tưởng trục lợi quá đáng, tạo ra những nhu cầu giả tạo, hoặc tạo ra những khan hiếm không cần thiết cho thị trường.

Mặt khác, đối với người tiêu dùng, các nỗ lực Marketing từ phía nhà kinh doanh có thể mang lại những thiệt hại cho họ như: làm tăng giá bán hàng hóa dịch vụ, sự tác động mạnh mẽ vào tâm lý tạo nhu cầu không thiết thực. Để giành thắng lợi trong cạnh tranh thị trường, các nhà kinh doanh có thể sử dụng các thủ pháp cạnh tranh không lành mạnh, và vì vậy có thể gây hậu quả xấu đối với sự phát triển của thị trường và văn minh xã hội… Những mặt hạn chế trên đòi hỏi cần có sự điều tiết và kiểm soát của nhà quản lý vĩ mô các đạo luật của Nhà nước cũng như các giải pháp cụ thể của phong trào bảo hộ lợi ích người tiêu dùng, bảo hộ môi trường… 1.2 Nội dung hoạt động marketing của doanh nghiệp dịch vụ 1.1 Chính sách Sản phẩm Trong tổng thể chiến lược Marketing, chiến lược sản phẩm thường được coi là chiến lược cốt lõi, các chiến lược của “P” còn lại được xác định xoay quanh nhằm mục tiêu phát huy tối đa hiệu quả của chính sách sản phẩm. Định nghĩa Sản phẩm là tất cả những gì có thể thỏa mãn được nhu cầu hay mong muốn và được chào bán trên thị trường với mục đích thu hút sự chú ý, sự chấp nhận, sử dụng hoặc tiêu thụ có khả năng thỏa mãn được một nhu cầu hay một mong muốn. Chính sách sản phẩm bao gồm các hoạt động và giải pháp nhằm đề ra và thực hiện các chiến lược, chiến thuật về sản phẩm của doanh nghiệp.

Các hoạt 10 động này rất phong phú, bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường, thiết kế, sản xuất và tung sản phẩm vào thị trường, cho đến các hoạt động xây dựng thương hiệu, nâng cao uy tín và tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ