Luận văn: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi ngân sách tại KBNN Bình Phước

Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi ngân sách nhà nước tại KBNN Bình Phước. Phân tích thực trạng, đánh giá và đưa ra các giải pháp khả thi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước

Trong bối cảnh quản lý tài chính công hiện đại, việc hoàn thiện KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước giữ một vai trò chiến lược. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) không chỉ là công cụ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Theo khuôn khổ của COSO 2013 và các chuẩn mực quốc tế như INTOSAI, một hệ thống KSNB hữu hiệu giúp ngăn chặn rủi ro, phòng chống tham nhũng, và tăng cường minh bạch ngân sách. Tại Bình Phước, Kho bạc Nhà nước (KBNN) đối mặt với thách thức quản lý một khối lượng lớn các khoản chi ngân sách nhà nước, đòi hỏi một cơ chế kiểm soát chặt chẽ, khoa học. Việc hoàn thiện hệ thống này giúp đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng chế độ, và nằm trong dự toán được duyệt, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách Nhà nước. Nó cũng là cơ sở để thực hiện trách nhiệm giải trình trước các cơ quan quản lý và người dân. Một quy trình kiểm soát chi hiệu quả không chỉ giúp phát hiện sai sót mà còn góp phần vào việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, tối ưu hóa giá trị của đồng vốn ngân sách. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ chi ngân sách là nhiệm vụ cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và uy tín của ngành tài chính.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống kiểm soát nội bộ KSNB

Mục tiêu chính của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong khu vực công là đảm bảo các hoạt động được thực hiện một cách có kỷ cương, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Theo định nghĩa của Ủy ban COSO, KSNB là một quy trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Cụ thể, hệ thống này giúp bảo vệ tài sản công khỏi thất thoát, gian lận và lãng phí. Nó đảm bảo độ tin cậy và trung thực của các báo cáo tài chính, cung cấp thông tin chính xác cho việc ra quyết định. Quan trọng hơn, KSNB thúc đẩy việc tuân thủ các quy định của Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản pháp quy liên quan, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Việc thiết lập một hệ thống KSNB vững mạnh giúp KBNN Bình Phước thực hiện tốt chức năng quản lý tài chính công.

1.2. Bối cảnh quản lý chi ngân sách nhà nước tại địa phương

Bối cảnh quản lý tài chính công tại Bình Phước, cũng như cả nước, đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ sang nền tảng số. Các hệ thống như TABMIS (Hệ thống Thông tin Quản lý Ngân sách và Kho bạc) và dịch vụ công trực tuyến kho bạc đã thay đổi căn bản quy trình kiểm soát chi NSNN. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đặt ra những thách thức mới về an ninh thông tin và năng lực của kiểm soát viên chi. Luận văn của tác giả Đậu Thị Thanh Thủy (2019) chỉ ra rằng, dù đã có nhiều cải tiến, công tác KSNB tại KBNN Bình Phước vẫn còn những tồn tại nhất định, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện. Việc này càng trở nên cấp thiết khi yêu cầu về minh bạch ngân sách và hiệu quả chi tiêu ngày càng cao.

II. 5 Rào cản lớn khi KSNB chi NSNN tại Kho bạc Bình Phước

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc triển khai KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phân tích từ tài liệu nghiên cứu cho thấy các tồn tại tập trung ở cả năm thành phần của hệ thống KSNB theo chuẩn COSO. Thứ nhất, môi trường kiểm soát còn hạn chế do năng lực một bộ phận cán bộ chưa theo kịp yêu cầu, một số làm việc theo kinh nghiệm thay vì cập nhật quy định mới. Thứ hai, công tác quản lý rủi ro trong kiểm soát chi còn mang tính chủ quan, chủ yếu dựa vào khung có sẵn mà chưa có sự phân tích, nhận diện sâu sắc các rủi ro đặc thù. Thứ ba, hoạt động kiểm soát cụ thể như kiểm tra dữ liệu đầu vào còn gặp khó khăn do lỗi hệ thống và sự thiếu đồng bộ giữa các phần mềm. Thứ tư, hệ thống thông tin và truyền thông chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến việc cập nhật văn bản mới còn chậm trễ. Cuối cùng, hoạt động giám sát, đặc biệt là tự kiểm tra và kiểm tra chéo, chưa được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Những rào cản này làm giảm hiệu lực của quy trình kiểm soát chi NSNN, tiềm ẩn nguy cơ sai sót, lãng phí, và ảnh hưởng đến mục tiêu chung của công tác quản lý tài chính công.

2.1. Hạn chế về môi trường kiểm soát và năng lực kiểm soát viên chi

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Tại KBNN Bình Phước, một trong những tồn tại lớn là chất lượng đội ngũ cán bộ công chức còn bất cập. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số kiểm soát viên chi còn hạn chế về nghiệp vụ, kỹ năng tin học, và làm việc theo kinh nghiệm cũ, gây khó khăn trong việc áp dụng các quy trình mới và sử dụng các hệ thống hiện đại như TABMIS. Tình trạng thiếu hụt biên chế ở một số đơn vị cũng tạo áp lực lớn, ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian xử lý công việc. Điều này trực tiếp làm suy yếu khâu kiểm soát đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm soát chi NSNN.

2.2. Bất cập trong quy trình đánh giá và quản lý rủi ro chi ngân sách

Việc đánh giá và quản lý rủi ro trong kiểm soát chi được xác định là còn mang tính chủ quan. Thay vì xây dựng một quy trình nhận diện, phân tích và đối phó rủi ro một cách hệ thống, hoạt động này chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc các khung rủi ro chung do KBNN ban hành. Luận văn gốc cho thấy các vi phạm được phát hiện qua thanh tra kiểm soát chi thường chỉ mô tả diễn biến mà chưa đi sâu vào nguyên nhân và điều kiện phát sinh rủi ro. Sự thiếu hụt một cơ chế đánh giá rủi ro bài bản khiến đơn vị khó có thể lường trước và ngăn chặn các sai phạm tiềm ẩn, đặc biệt là các hành vi tinh vi nhằm lách luật.

2.3. Thiếu sót trong hoạt động giám sát và thông tin nội bộ

Giám sát và truyền thông là hai yếu tố then chốt để duy trì hiệu lực của KSNB. Tuy nhiên, tại KBNN Bình Phước, công tác này còn tồn tại nhiều vấn đề. Việc chấn chỉnh sai phạm sau thanh tra đôi khi chưa triệt để. Hoạt động tự kiểm tra, kiểm tra chéo chứng từ chưa trở thành thông lệ bắt buộc và hiệu quả. Về truyền thông, việc phổ biến các văn bản, chế độ mới còn chậm, dẫn đến tình trạng cán bộ không cập nhật kịp thời, gây khó khăn trong quá trình kiểm soát. Sự thiếu hiệu quả trong giám sát và truyền thông làm giảm khả năng tự điều chỉnh và hoàn thiện của hệ thống kiểm soát nội bộ chi ngân sách.

III. Phương pháp hoàn thiện KSNB chi NSNN Con người Quy trình

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước cần tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: con người và quy trình. Đây là giải pháp nền tảng, có tác động sâu rộng đến toàn bộ hệ thống. Về con người, cần xây dựng một kế hoạch tổng thể để nâng cao hiệu quả KSNB thông qua đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và đạo đức công vụ. Cần đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm soát viên chi, những người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ. Về quy trình, cần chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi NSNN, đặc biệt là khâu quản lý rủi ro trong kiểm soát chi. Thay vì cách tiếp cận chủ quan, cần xây dựng một khung đánh giá rủi ro khoa học, xác định rõ các chỉ số rủi ro, và có kế hoạch ứng phó cụ thể. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động của Kho bạc Nhà nước. Sự kết hợp giữa việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và một quy trình được thiết kế chặt chẽ sẽ tạo ra một môi trường kiểm soát vững mạnh, tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước.

3.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trách nhiệm giải trình

Con người là trung tâm của mọi hệ thống kiểm soát. Do đó, giải pháp hàng đầu là đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ kiểm soát chi, cập nhật các văn bản pháp luật mới, và kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên ngành như TABMIS. Bên cạnh đó, cần nâng cao ý thức về đạo đức công vụ, phòng chống tham nhũng trong chi NSNN, và tinh thần trách nhiệm giải trình. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) rõ ràng và có cơ chế khen thưởng, kỷ luật phù hợp sẽ tạo động lực cho cán bộ không ngừng học hỏi và hoàn thành tốt nhiệm vụ.

3.2. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro trong kiểm soát chi chuyên nghiệp

Để khắc phục tính chủ quan, cần xây dựng một quy trình quản lý rủi ro trong kiểm soát chi bài bản. Quy trình này nên bao gồm các bước: (1) Nhận diện rủi ro tiềm ẩn trong từng khâu của quy trình chi ngân sách; (2) Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của từng rủi ro; (3) Xây dựng các biện pháp kiểm soát để phòng ngừa, giảm thiểu hoặc đối phó với rủi ro; (4) Giám sát và đánh giá lại hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Việc áp dụng một quy trình như vậy giúp KBNN Bình Phước chuyển từ trạng thái bị động (xử lý khi sai phạm xảy ra) sang chủ động (phòng ngừa rủi ro từ sớm), góp phần nâng cao hiệu quả KSNB.

IV. Cách hoàn thiện KSNB chi NSNN bằng công nghệ và giám sát

Bên cạnh yếu tố con người và quy trình, công nghệ và hoạt động giám sát là hai đòn bẩy quan trọng để hoàn thiện KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp tự động hóa các khâu trong quy trình kiểm soát chi NSNN mà còn tăng cường khả năng phân tích, cảnh báo rủi ro. Cần tiếp tục tối ưu hóa các hệ thống hiện có như TABMISdịch vụ công trực tuyến kho bạc để đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn và cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời. Song song đó, hoạt động giám sát cần được đẩy mạnh một cách toàn diện. Giám sát không chỉ đến từ các cuộc thanh tra kiểm soát chi định kỳ của cấp trên mà còn phải được thực hiện thường xuyên ngay tại đơn vị. Việc thiết lập cơ chế kiểm tra chéo giữa các cán bộ, các phòng ban và tăng cường tự kiểm tra sẽ giúp phát hiện và khắc phục sai sót ngay từ khi mới phát sinh. Một hệ thống công nghệ hiện đại kết hợp với một cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục, giúp nâng cao hiệu quả KSNB một cách bền vững.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống thông tin TABMIS DVC trực tuyến

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa quản lý tài chính công. Việc tối ưu hóa TABMIS và các phần mềm liên quan là yêu cầu cấp thiết. Cần đảm bảo hệ thống hoạt động thông suốt, đặc biệt vào các thời điểm cao điểm cuối năm, giảm thiểu lỗi kỹ thuật. Nâng cấp các tính năng cảnh báo tự động khi phát hiện các giao dịch bất thường hoặc có dấu hiệu rủi ro cao. Đồng thời, đẩy mạnh triển khai dịch vụ công trực tuyến kho bạc ở cấp độ 4, giảm thiểu giao dịch giấy tờ, tăng tính minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc này không chỉ tạo thuận lợi cho đơn vị sử dụng ngân sách mà còn giúp kiểm soát viên chi có thêm thời gian để tập trung vào các nghiệp vụ kiểm soát phức tạp hơn.

4.2. Tăng cường hoạt động thanh tra và giám sát định kỳ đột xuất

Giám sát hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra kiểm soát chi hàng năm dựa trên đánh giá rủi ro, tập trung vào các lĩnh vực hoặc đơn vị có nguy cơ sai phạm cao. Các cuộc thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện một cách nghiêm túc, và quan trọng nhất là phải theo dõi, đôn đốc việc khắc phục các sai phạm đã được kết luận. Ngoài ra, cần khuyến khích và quy định hóa hoạt động tự kiểm tra trong nội bộ từng phòng và kiểm tra chéo giữa các KBNN cấp huyện. Điều này giúp hình thành văn hóa kiểm soát ngay từ cấp cơ sở, góp phần phòng chống tham nhũng trong chi NSNN hiệu quả.

V. Kết quả kỳ vọng khi hoàn thiện KSNB chi NSNN tại Bình Phước

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp hoàn thiện KSNB chi NSNN tại Kho bạc Nhà nước Bình Phước sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Trước hết, hiệu quả và hiệu lực quản lý chi ngân sách nhà nước sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Các khoản chi sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn, giảm thiểu tối đa các sai sót, gian lận và thất thoát. Điều này trực tiếp góp phần vào việc thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, sử dụng hiệu quả từng đồng vốn của Nhà nước. Thứ hai, hệ thống KSNB hữu hiệu sẽ củng cố tính minh bạch ngân sách và tăng cường trách nhiệm giải trình của các đơn vị sử dụng ngân sách cũng như của chính cơ quan Kho bạc. Khi quy trình rõ ràng, vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận được xác định cụ thể, việc quy trách nhiệm khi có sai phạm xảy ra sẽ dễ dàng hơn. Cuối cùng, một hệ thống KSNB mạnh mẽ sẽ nâng cao uy tín của KBNN Bình Phước, tạo dựng niềm tin của các cấp chính quyền và người dân vào công tác quản lý tài chính công, đóng góp vào sự phát triển ổn định và bền vững của địa phương.

5.1. Nâng cao minh bạch ngân sách và củng cố trách nhiệm giải trình

Một trong những lợi ích lớn nhất là tăng cường minh bạch ngân sách. Khi các quy trình kiểm soát được chuẩn hóa và thực hiện nghiêm túc, thông tin về các khoản chi sẽ trở nên rõ ràng, dễ truy xuất và kiểm chứng. Điều này giúp các cơ quan quản lý, cơ quan dân cử và người dân có thể giám sát hiệu quả hơn việc sử dụng ngân sách. Đồng thời, trách nhiệm giải trình của thủ trưởng các đơn vị sử dụng ngân sách và của các kiểm soát viên chi cũng được nâng cao. Mọi quyết định chi tiêu đều phải dựa trên các căn cứ pháp lý và hồ sơ chứng từ đầy đủ, hợp lệ.

5.2. Góp phần thực hành tiết kiệm chống lãng phí trong chi tiêu công

Mục tiêu cuối cùng của kiểm soát chi là đảm bảo hiệu quả sử dụng ngân sách. Một hệ thống KSNB hiệu quả sẽ là công cụ đắc lực để thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Bằng cách từ chối các khoản chi sai chế độ, vượt định mức hoặc không cần thiết, KBNN Bình Phước trực tiếp ngăn chặn sự lãng phí nguồn lực công. Hơn nữa, việc kiểm soát chặt chẽ còn tạo ra một áp lực tích cực, buộc các đơn vị sử dụng ngân sách phải lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận và có trách nhiệm hơn, góp phần vào việc siết chặt kỷ luật, kỷ cương tài chính trên địa bàn tỉnh.

15/10/2025
Luận văn kinh tế hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với công tác chi ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÁT HIỆN VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT 1.1 Giới thiệu khái quát về Kho Bạc Nhà Nước Bình Phước: - Tên đơn vị: Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Địa chỉ: Số 488 - Quốc lộ 14 - Phường Tân Phú - Thành phố Đồng Xoài - Tỉnh Bình Phước.1 Lịch sử hình thành, phát triển: Kho bạc Nhà nước (KBNN) là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Tài chính quản lý nhà nước về quỹ ngân sách nhà nước, các quỹ tài chính nhà nước, quản lý ngân quỹ nhà nước, tổng kế toán nhà nước; thực hiện việc huy động vốn cho ngân sách nhà nước và cho đầu tư phát triển thông qua hình thức phát hành trái phiếu Chính phủ theo quy định của pháp luật. Hệ thống Kho bạc Nhà nước (KBNN) mà tiền thân là Nha Ngân khố Quốc gia trong những năm qua đã không ngừng lớn mạnh và góp phần cùng toàn ngành Tài chính hoàn thành tốt các nhiệm vụ chính trị được đặt ra trong từng thời kỳ và từng giai đoạn cách mạng, đảm bảo đáp ứng kịp thời các nhu cầu về nguồn lực tài chính 6 phục vụ sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc. Quá trình hình thành và phát triển hệ thống KBNN có thể khái quát như sau: Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, chính quyền dân chủ nhân dân được thành lập. Việc đảm bảo tài chính phục vụ công cuộc kiến quốc và hoạt động của bộ máy nhà nước cách mạng non trẻ trong điều kiện khó khăn của nền kinh tế sau chiến tranh là trách nhiệm nặng nề và là thách thức vô cùng to lớn.

Do đó, cần thiết phải thành lập cơ quan chuyên trách giải quyết các vấn đề về tài chính, tiền tệ của đất nước. Ngày 29/5/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh với tư cách là người đứng đầu Chính phủ đã ký Sắc lệnh số 75/SL về tổ chức bộ máy của Bộ Tài chính. Theo đó, Nha Ngân khố Quốc gia (tiền thân của hệ thống KBNN ngày nay) là một tổ chức cấu thành trong Bộ Tài chính, để thực hiện nhiệm vụ: tập trung quản lý các khoản thu về thuế, đảm phụ quốc phòng và công phiếu kháng chiến; quản lý và giám sát các khoản cấp phát theo dự toán; chịu trách nhiệm xác nhận và thanh toán kinh phí cho các đơn vị thụ hưởng; làm thủ tục quyết toán với cơ quan tài chính; phát hành giấy bạc Việt Nam và thực hiện nhiệm vụ kế toán”. Trong điều kiện đất nước vừa kháng chiến, vừa kiến quốc, Nha Ngân khố Quốc gia đã có nhiều đóng góp cho việc xây dựng và bảo vệ chính quyền nhân dân, đấu tranh chống lại những hoạt động của địch trên lĩnh vực tài chính - tiền tệ, góp phần bước đầu tạo nên nền tài chính ngân sách của chế độ mới.

Nha Ngân khố Quốc gia đã hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao là công cụ quan trọng của Chính quyền cách mạng non trẻ trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và kiến quốc. Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước thuộc Ngân hàng Nhà nước (giai đoạn 1951-1989). Trước yêu cầu và tình hình mới của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ngày 20/7/1951, Thủ tướng Chính phủ đã có Nghị định số 107/TTg lập ra KBNN (gọi tắt là Kho bạc) đặt trong Ngân hàng Quốc gia Việt Nam và thuộc quyền quản trị của Bộ Tài chính. KBNN tiếp tục thực hiện nhiệm vụ thu, chi quỹ NSNN, bảo đảm các nhu cầu chi của bộ máy nhà nước, phục vụ công cuộc kháng chiến, xây 7 dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Từ năm 1964, theo Quyết định số 113/CP ngày 27/7/1964 của Hội đồng Chính phủ, các hoạt động của KBNN do Vụ Quản lý quỹ NSNN thuộc Ngân hàng Nhà nước đảm nhiệm. Quá trình chuẩn bị thành lập hệ thống KBNN trực thuộc Bộ Tài chính (giai đoạn 1989 - 1990). Từ Đại hội VI, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng và lãnh đạo công cuộc “Đổi mới” một cách sâu sắc và toàn diện. Cơ chế quản lý tài chính và tiền tệ đã có những thay đổi căn bản, phù hợp với cơ chế quản lý kinh tế mới.

Việc tách bạch hoạt động kinh doanh tiền tệ với nhiệm vụ quản lý nhà nước về tài chính – ngân sách là đòi hỏi tất yếu khách quan. Để nắm chắc tình hình thu, chi và sử dụng có hiệu quả quỹ NSNN, việc chuyển chức năng quản lý quỹ NSNN về Bộ Tài chính là cần thiết. Trên cơ sở kinh nghiệm đã tích lũy trong những năm hoạt động của Nha Ngân khố Quốc gia và những kiến thức đã tiếp thu được qua khảo sát mô hình hoạt động của Kho bạc các nước và kết quả thí điểm mô hình KBNN ở hai tỉnh Kiên Giang và An Giang, Bộ Tài chính đã trình và được Hội đồng Bộ trưởng phê duyệt Đề án thành lập hệ thống KBNN trực thuộc Bộ Tài chính. Ngày 04/01/1990, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã ký Quyết định số 07/HĐBT thành lập hệ thống KBNN trực thuộc Bộ Tài chính với chức năng chính là giúp Bộ trưởng Bộ Tài chính thực hiện quản lý nhà nước về quỹ NSNN.

Sau ba tháng chuẩn bị chu đáo, với sự chỉ đạo chặt chẽ và trực tiếp của Bộ Tài chính, sự phối hợp tích cực của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là sự quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi của Ủy ban nhân dân các cấp và các ngành có liên quan, KBNN đã hoàn thành tổ chức theo hệ thống dọc từ Trung ương đến địa phương (gồm 03 cấp) và chính thức đi vào hoạt động trên phạm vi cả nước từ ngày 01/4/1990. Cùng với hệ thống Kho bạc cả nước, KBNN Bình Phước được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/4/1990. Trải qua 29 năm hoạt động, KBNN 8 Bình Phước từng bước khẳng định tầm quan trọng của mình tại địa phương; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của KBNN không ngừng được hoàn thiện, mở rộng. Những ngày đầu mới đi vào hoạt động, bộ máy tổ chức còn sơ sài, cơ sở vật chất, các phương tiện làm việc còn gặp nhiều thiếu thốn.

Song được sự giúp đỡ, quan tâm của chính quyền địa phương, sự phối hợp tích cực của các cơ quan tài chính, ngân hàng, các sở ban ngành có liên quan cùng với sự chỉ đạo trực tiếp của KBNN Trung Ương, KBNN Bình Phước đang nỗ lực phấn đấu từng ngày để củng cố và hoàn thiện bộ máy, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.2 Vị trí và chức năng: Kho bạc Nhà nước ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi chung là Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh) là tổ chức trực thuộc Kho bạc Nhà nước, có chức năng thực hiện nhiệm vụ của Kho bạc Nhà nước trên địa bàn theo quy định của pháp luật. Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, được mở tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các ngân hàng thương mại trên địa bàn để thực hiện giao dịch, thanh toán theo quy định của pháp luật. Nhằm thực hiện thành công Chiến lược phát triển KBNN với mục tiêu đến năm 2020 hình thành Kho bạc điện tử, KBNN đã báo cáo Bộ Tài chính trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 26/2015/ QĐ-TTg ngày 08/7/2015 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Kho bạc Nhà nước trực thuộc Bộ Tài chính thay thế Quyết định số 108/2009/QĐ-TTg ngày 26/8/2009. Theo đó chức năng, nhiệm vụ của hệ thống KBNN được bổ sung, hoàn thiện với các nội dung chủ yếu sau: - Về chức năng: KBNN là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Tài chính quản lý nhà nước về quỹ NSNN, các quỹ tài chính nhà nước; quản lý ngân quỹ nhà nước; tổng kế toán nhà nước; thực 9 hiện việc huy động vốn cho NSNN và cho đầu tư phát triển thông qua hình thức phát hành trái phiếu Chính phủ theo quy định của pháp luật.

KBNN Bình Phước là tổ chức trực thuộc KBNN, có chức năng thực hiện nhiệm vụ của KBNN trên địa bàn theo quy định của pháp luật. KBNN Bình Phước có tư cách pháp nhân, có con dấu riêng. Có trụ sở chính tại số 488, Quốc lộ 14, Thành phố Đồng xoài, tỉnh Bình Phước. Trụ sở của KBNN huyện đặt tại trung tâm các huyện trên địa bàn tỉnh Bình Phước, khoảng cách từ trung tâm tỉnh tới huyện xa nhất (huyện Lộc Ninh) là 180 km.3 Cơ cấu tổ chức của Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Các phòng chức năng tham mưu, giúp việc Giám đốc KBNN cấp tỉnh theo QĐ 1357/QĐ-BTC ngày 19/7/2017: Điều 1.

Sửa đổi, bổ sung Điều 3 của Quyết định số 1399/QĐ-BTC ngày 15/7/2015 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Kho bạc Nhà nước ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương như sau, bao gồm: (1) Phòng Tổ chức cán bộ; (2) Phòng Thanh tra - Kiểm tra; (3) Văn phòng; (4) Phòng Tin học; (5) Phòng Kiểm soát chi; (6) Phòng Kế toán nhà nước (7) Phòng Tài vụ. Kho bạc Nhà nước cấp huyện bao gồm 10 KBNN Cấp huyện: - Kho bạc Nhà nước Bình Long, - Kho bạc Nhà nước Lộc Ninh. - Kho bạc Nhà nước Phước Long. - Kho bạc Nhà nước Bù Đăng.

- Kho bạc Nhà nước Đồng Phú. - Kho bạc Nhà nước Chơn Thành. 10 - Kho bạc Nhà nước Bù Đốp. - Kho bạc Nhà nước Hớn Quản.

- Kho bạc Nhà nước Bù Gia Mập. - Kho bạc Nhà nước Phú Riềng. Kho bạc Nhà nước cấp huyện có tư cách pháp nhân, có trụ sở, con dấu riêng và được mở tài khoản tại ngân hàng thương mại trên địa bàn để thực hiện giao dịch, thanh toán theo quy định của pháp luật. Đối với KBNN Bình Phước gồm một Giám đốc và hai Phó Giám đốc.

Giám đốc Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh chịu trách nhiệm trước Tổng Giám đốc Kho bạc Nhà nước và trước pháp luật về toàn bộ hoạt động của Kho bạc Nhà nước trên địa bàn tỉnh, thành phố. Phó Giám đốc chịu trách nhiệm trước Giám đốc và trước pháp luật về lĩnh vực công tác được phân công phụ trách. Cơ cấu tổ chức của KBNN Bình Phước được mô tả qua hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ