Luận văn: Hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế Q.11

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn kinh tế hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại chi cục thuế quận 11, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoàn thiện kiểm soát nội bộ kiểm tra thuế

Hoạt động kiểm tra thuế (KTT) là một nghiệp vụ phức tạp, chứa đựng nhiều rủi ro tiềm ẩn và đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý thuế. Để đảm bảo hiệu quả, minh bạch và chống thất thu thuế, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống KSNB được hiểu là một quy trình toàn diện, do ban lãnh đạo và nhân viên trong tổ chức thực hiện, nhằm phát hiện rủi ro và đảm bảo đạt được các mục tiêu của đơn vị. Trong bối cảnh ngành thuế, mục tiêu của KSNB bao gồm việc đảm bảo hoạt động thu thuế diễn ra có kỷ cương, hiệu quả, tuân thủ đúng pháp luật và bảo vệ nguồn lực quốc gia. Tại Chi cục Thuế (CCT) Quận 11, công tác này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp nhà nước quản lý rủi ro, chống thất thu và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước (NSNN). Luận văn của tác giả Nguyễn Lưu Hồng Yến đã chỉ rõ, dù hoạt động KTT tại đây luôn được giám sát, nhưng vẫn tồn tại nhiều bất cập do hạn chế về kỹ thuật và nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác KTT là một nhiệm vụ mang tính chiến lược, không chỉ đáp ứng yêu cầu tự thân của đơn vị mà còn thực hiện chỉ đạo của các cấp quản lý cao hơn như Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh và Tổng cục Thuế. Việc hoàn thiện hệ thống này sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động, công khai hóa thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế (NNT) thực hiện nghĩa vụ của mình.

1.1. Vai trò của KSNB trong công tác quản lý thuế hiện đại

Trong bối cảnh quản lý thuế hiện đại, kiểm soát nội bộ đóng vai trò là nền tảng đảm bảo tính hiệu quả và liêm chính của cơ quan thuế (CQT). Nó không chỉ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các sai phạm do thiếu sót hoặc cố ý, mà còn là công cụ để lãnh đạo đánh giá và hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ. Một hệ thống KSNB hiệu quả giúp nhận biết, phân tích và lựa chọn phương pháp tối ưu để đối phó với các rủi ro trong việc thực hiện mục tiêu thu thuế. Cụ thể, nó giúp đảm bảo việc tuân thủ các chính sách, quy định pháp luật, bảo vệ tài sản nhà nước và nâng cao trách nhiệm giải trình của từng cán bộ (CB), công chức (CC) thuế. Hơn nữa, KSNB còn thúc đẩy việc trao đổi thông tin thường xuyên giữa các bộ phận, đặc biệt là giữa đội KTT và đội kiểm tra nội bộ (KTNB), từ đó khắc phục những tồn đọng và nâng cao chất lượng công tác chuyên môn.

1.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện KSNB tại CCT Quận 11

Thực tiễn tại Chi cục Thuế Quận 11 cho thấy nhiều hạn chế trong hệ thống KSNB công tác KTT. Báo cáo của đơn vị chỉ ra rằng số tiền thuế truy thu và phạt sau kiểm tra còn thấp, một số đội thuế chưa hoàn thành dự toán thu. Nghiên cứu của Nguyễn Lưu Hồng Yến nhấn mạnh, KSNB tại đây "chủ yếu, tập trung kiểm soát việc tuân thủ pháp luật về mặt thời gian của các đoàn kiểm tra nhưng chưa đi sâu vào nội dung số liệu biên bản". Điều này dẫn đến việc chưa kiểm soát được tính đúng đắn trong các kết luận về hành vi vi phạm của NNT. Hơn nữa, Đội KTNB, đơn vị chịu trách nhiệm chính về KSNB, lại phải kiêm nhiệm nhiều công việc khác trong khi nguồn nhân lực còn mỏng. Do đó, việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế không chỉ là nhu cầu tự thân để nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn là nhiệm vụ bắt buộc theo chỉ đạo của ngành, nhằm quản lý tốt hơn các rủi ro, chống thất thu thuế và tăng cường nguồn thu cho NSNN.

II. Thách thức trong kiểm soát nội bộ thuế tại CCT Quận 11

Quá trình triển khai kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế Quận 11 đang đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, hiệu quả của hệ thống KSNB vẫn chưa đạt được như kỳ vọng. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc xác định đối tượng kiểm tra còn phụ thuộc nhiều vào các công cụ phần mềm mang tính rập khuôn. Các phần mềm ứng dụng (PMƯD) phân tích rủi ro tuy nhanh chóng nhưng lại cứng nhắc, chưa xem xét được các yếu tố đặc thù của từng doanh nghiệp, dẫn đến bỏ sót các trường hợp gian lận tinh vi. Bên cạnh đó, hiệu quả của việc kiểm tra hồ sơ khai thuế (HSKT) tại cơ quan thuế còn thấp. Công tác KSNB chủ yếu dừng lại ở việc kiểm soát tuân thủ quy trình và thời gian, chưa đi sâu vào chất lượng và nội dung của các biên bản kiểm tra. Điều này được thể hiện qua số liệu từ các báo cáo tổng kết của CCT Quận 11, cho thấy "số tiền thuế doanh nghiệp nộp bổ sung do doanh nghiệp kê khai xác định lại sau khi kiểm tra tại CQT rất thấp". Thêm vào đó, nguồn nhân lực thực hiện KSNB còn mỏng và phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, từ giải quyết khiếu nại, tố cáo đến bảo vệ sự liêm chính của công chức thuế. Sự quá tải này ảnh hưởng trực tiếp đến chiều sâu và phạm vi của hoạt động kiểm soát nội bộ, khiến hệ thống chưa thể phát huy hết vai trò trong việc chống thất thu thuế.

2.1. Hạn chế từ quy trình xác định đối tượng rủi ro thuế

Quy trình xác định đối tượng KTT tại CCT Quận 11 hiện đang dựa vào PMƯD để gán điểm và xếp hạng rủi ro (RR). Mặc dù phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, nó bộc lộ nhược điểm lớn là tính máy móc. Nghiên cứu chỉ ra rằng "cảnh báo RR đưa ra rập khuôn và cứng nhắc, chưa xem xét theo từng trường hợp cụ thể". Nhiều người nộp thuế có doanh thu và chi phí thấp nhưng có dấu hiệu gian lận như bán hàng không xuất hóa đơn lại bị hệ thống đánh giá là rủi ro thấp. Ngược lại, các doanh nghiệp lớn, minh bạch có thể bị đánh giá rủi ro cao chỉ vì các chỉ số tài chính biến động. Điều này khiến cho việc lựa chọn đối tượng kiểm tra chưa thực sự tối ưu, dẫn đến lãng phí nguồn lực và bỏ sót các hành vi trốn thuế tinh vi. Do đó, hoạt động KSNB đối với khâu này chưa thể kiểm soát hết các trường hợp gian lận kê khai.

2.2. Hiệu quả KSNB kiểm tra hồ sơ khai thuế chưa cao

Công tác KSNB đối với việc kiểm tra hồ sơ khai thuế tại cơ quan thuế chưa mang lại hiệu quả như mong đợi. Hoạt động này phần lớn chỉ tập trung vào việc "kiểm soát thời gian và thực hiện quy trình kiểm tra mà chưa đi sâu vào từng nội dung trong hồ sơ kiểm tra". Thực tế này dẫn đến việc các kết luận và quyết định xử phạt đôi khi chưa chặt chẽ, chưa phản ánh đúng bản chất vi phạm của NNT. Bằng chứng là số thuế thu thêm sau kiểm tra tại CQT còn khiêm tốn, và một số đội KTT không hoàn thành dự toán được giao, như đã nêu trong "Báo cáo Tổng kết tình hình thực hiện nhiệm vụ công tác thuế năm 2017" và 2018 của đơn vị. Điều này cho thấy hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại chưa đủ mạnh để đảm bảo chất lượng của từng cuộc kiểm tra, ảnh hưởng đến mục tiêu chống thất thu thuế.

2.3. Bất cập về nguồn lực và cơ cấu tổ chức KSNB thuế

Một thách thức lớn khác là sự bất cập về nguồn lực con người và cơ cấu tổ chức. Tại CCT Quận 11, chức năng KSNB được giao cho Đội KTNB, nhưng đội này "không chỉ làm công việc kiểm soát công tác KTT mà còn phải giải quyết khiếu nại, tố cáo". Số lượng cán bộ trong đội còn ít so với khối lượng công việc khổng lồ, bao gồm cả KTT tại CQT và tại trụ sở NNT. Chính sách tinh giảm biên chế của nhà nước cũng tạo thêm áp lực. Sự kiêm nhiệm và quá tải khiến cho các hoạt động kiểm soát không thể được thực hiện một cách sâu sát và toàn diện. Điều này làm suy giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ, khiến việc phát hiện và xử lý các rủi ro trong quản lý thuế (QLT) gặp nhiều khó khăn.

III. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại cơ quan thuế

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu và nâng cao hiệu quả công tác quản lý thuế, việc đề ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại CCT Quận 11 là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là cải tiến quy trình nghiệp vụ ngay tại cơ quan thuế, từ khâu lựa chọn đối tượng đến xử lý kết quả kiểm tra. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm, cần có sự kết hợp linh hoạt giữa phân tích dữ liệu tự động và kinh nghiệm, nhận định chuyên môn của cán bộ thuế. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một bộ tiêu chí rủi ro bổ sung, mang tính đặc thù của địa bàn Quận 11, để đưa vào hệ thống cảnh báo. Bên cạnh đó, cần tăng cường chiều sâu của hoạt động KSNB đối với việc kiểm tra hồ sơ khai thuế. Thay vì chỉ kiểm tra tính tuân thủ về mặt thủ tục, bộ phận KTNB phải thực hiện kiểm tra chọn mẫu các kết luận, biên bản để đánh giá tính hợp lý, hợp pháp và sự sắc bén trong nghiệp vụ của cán bộ KTT. Quá trình này không chỉ giúp phát hiện sai sót mà còn là cơ hội để đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ. Việc áp dụng các lý thuyết nền tảng như khuôn khổ COSO và hướng dẫn của INTOSAI sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để xây dựng một hệ thống KSNB toàn diện, hiệu quả, góp phần trực tiếp vào mục tiêu chống thất thu thuế.

3.1. Tối ưu quy trình phân tích và lựa chọn NNT để kiểm tra

Giải pháp đầu tiên là phải tối ưu hóa quy trình xác định đối tượng kiểm tra. Cần xây dựng và tích hợp thêm các tiêu chí rủi ro phi tài chính vào phần mềm ứng dụng quản lý rủi ro. Các tiêu chí này có thể bao gồm: lịch sử tuân thủ pháp luật thuế của NNT, thông tin từ các cơ quan chức năng khác, các dấu hiệu bất thường trong hoạt động kinh doanh (thay đổi địa điểm, ngành nghề liên tục), hoặc thông tin từ dư luận. Công chức KSNB cần được trao quyền tham gia vào quá trình rà soát, đánh giá lại danh sách đối tượng rủi ro do hệ thống đề xuất. Sự kết hợp giữa công nghệ và phán đoán chuyên môn của con người sẽ giúp việc lựa chọn đối tượng kiểm tra trở nên chính xác hơn, tập trung nguồn lực vào những nơi có nguy cơ thất thu thuế cao nhất, thay vì dàn trải và kém hiệu quả.

3.2. Nâng cao chất lượng KSNB việc kiểm tra hồ sơ thuế

Để nâng cao hiệu quả KSNB, cần chuyển trọng tâm từ kiểm soát tuân thủ sang kiểm soát chất lượng. Đội KTNB phải xây dựng một quy trình kiểm tra chéo, chọn mẫu ngẫu nhiên các hồ sơ đã được KTT tại CQT để đánh giá lại. Nội dung đánh giá cần tập trung vào: tính đầy đủ của bằng chứng, sự logic và hợp pháp của các kết luận, tính đúng đắn của việc áp dụng các quy định pháp luật (QĐPL) về thuế. Kết quả của các cuộc kiểm tra chéo này phải được tổng hợp, phân tích để tìm ra các lỗi hệ thống hoặc các điểm yếu trong năng lực của cán bộ. Dựa trên đó, lãnh đạo CCT có thể đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời như tổ chức các buổi đào tạo chuyên đề, cập nhật kiến thức nghiệp vụ, hoặc điều chỉnh lại quy trình kiểm tra thuế.

IV. Phương pháp hoàn thiện KSNB tại trụ sở người nộp thuế

Hoạt động kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế (NNT) là khâu quan trọng và phức tạp nhất, đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và hiệu quả. Để hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực này tại CCT Quận 11, cần tập trung vào việc chuẩn hóa các hoạt động giám sát đoàn kiểm tra và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ. Việc giám sát không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo đoàn kiểm tra tuân thủ đúng thời gian và quy trình, mà phải đi sâu vào chất lượng công việc. Cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, có thể là giám sát đột xuất hoặc giám sát từ xa thông qua các báo cáo định kỳ chi tiết. Điều này giúp ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu và đảm bảo các kết luận kiểm tra được đưa ra một cách khách quan, dựa trên bằng chứng xác thực. Song song với đó, đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cả cán bộ KTT và cán bộ làm công tác KSNB. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng phân tích dữ liệu, nhận diện hành vi gian lận tinh vi, và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất. Một đội ngũ có năng lực cao chính là nhân tố quyết định sự thành công của hệ thống KSNB, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế và chống thất thu thuế.

4.1. Chuẩn hóa hoạt động giám sát các đoàn kiểm tra thuế

Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, hoạt động giám sát các đoàn KTT cần được chuẩn hóa. Cần ban hành một quy chế giám sát rõ ràng, quy định cụ thể về trách nhiệm của bộ phận KTNB và quyền hạn trong việc giám sát. Hoạt động giám sát phải bao gồm cả việc kiểm tra kế hoạch kiểm tra, nhật ký làm việc và đặc biệt là dự thảo biên bản, kết luận kiểm tra trước khi ban hành chính thức. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý và theo dõi tiến độ của các đoàn kiểm tra cũng là một giải pháp cần thiết. Một hệ thống giám sát chặt chẽ sẽ giúp lãnh đạo CCT Quận 11 nắm bắt kịp thời các vấn đề phát sinh, ngăn chặn rủi ro và đảm bảo các cuộc kiểm tra được thực hiện đúng pháp luật, công bằng với mọi NNT.

4.2. Xây dựng kế hoạch đào tạo nâng cao năng lực cán bộ KSNB

Con người là trung tâm của mọi hệ thống. Do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức thực hiện KSNB là giải pháp mang tính bền vững. CCT Quận 11 cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, với các nội dung chuyên sâu về kỹ năng kiểm toán nội bộ, phân tích rủi ro, nhận diện gian lận tài chính và các kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống. Có thể mời các chuyên gia từ Cục Thuế hoặc các tổ chức kiểm toán chuyên nghiệp về giảng dạy. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các khóa học, hội thảo chuyên ngành để cập nhật kiến thức và học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị bạn. Một đội ngũ KSNB chuyên nghiệp, có trình độ cao sẽ là lá chắn vững chắc, giúp hệ thống quản lý thuế hoạt động hiệu quả và liêm chính.

4.3. Tăng cường kiểm soát việc xử lý kết quả sau kiểm tra

Khâu cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là kiểm soát việc xử lý kết quả sau kiểm tra. Bộ phận KSNB cần đảm bảo rằng tất cả các kết luận và kiến nghị trong biên bản kiểm tra được thực hiện đầy đủ. Điều này bao gồm việc theo dõi quá trình ban hành quyết định xử phạt, đôn đốc NNT nộp đủ số tiền thuế truy thu, tiền phạt và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. Phải có cơ chế kiểm tra chéo giữa đội KTT và đội quản lý nợ để đảm bảo không có trường hợp nào bị bỏ sót. Theo nghiên cứu, tình trạng "Nợ Khó thu có chiều hướng gia tăng" tại CCT Quận 11, do đó, việc siết chặt KSNB ở khâu này sẽ góp phần trực tiếp làm giảm nợ đọng thuế và tăng nguồn thu thực tế cho ngân sách.

15/10/2025
Luận văn kinh tế hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại chi cục thuế quận 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Công tác kiểm tra thuế là hoạt động mang tính phức tạp và luôn ẩn chứa rủi ro. Tính phức tạp thể hiện qua sự đan xen kiến thức về chủ trƣơng, chính sách và quy định pháp luật về thuế với kiến thức về hoạt động kinh doanh, đầu tƣ, sản xuất của rất nhiều ngành nghề khác nhau (dệt may, chế biến thủy sản, bất động sản,. Ngoài ra, trong khi thực hiện công tác KTT, cán bộ, công chức thuế vừa chịu sự quản lý, giám sát chặt chẽ bởi cơ quan thuế vừa có thể chịu sức ép, thái độ bất hợp tác, chống đối từ đối tƣợng nộp thuế (nhƣ không cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin không đúng sự thật.

Những phức tạp đó đã dẫn đến quá trình KTT luôn tiềm ẩn không ít RR cả về chuyên môn (KTT sai đối tƣợng, sai quy trình. Chính vì vậy, kiểm soát nội bộ công tác KTT luôn đƣợc Nhà nƣớc quan tâm, thúc đẩy thực hiện. KSNB công tác KTT có ý nghĩa vô cùng quan trọng, cụ thể giúp nhà nƣớc quản lý đƣợc RR, chống thất thu thuế và tăng thu cho ngân sách nhà nƣớc. Tại Chi cục Thuế (CCT) Quận 11, hoạt động KTT luôn luôn đƣợc thanh, kiểm tra và giám sát theo quy định của Nhà nƣớc.

Tuy vậy, do hạn chế về kỹ thuật và nguồn lực con ngƣời và quản lý cho nên hoạt động KSNB công tác KTT đang tồn tại nhiều bất cập nhƣ: KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11 chủ yếu, tập trung kiểm soát việc tuân thủ pháp luật về mặt thời gian của các đoàn kiểm tra nhƣng chƣa đi sâu vào nội dung số liệu biên bản của các đoàn kiểm tra. Từ đó chƣa kiểm soát đƣợc các kết luận về hành vi vi phạm của các đoàn kiểm tra đã thực sự đúng quy định Pháp luật hay chƣa; KSNB việc thực hiện công tác KTT tại CQT và tại trụ sở NNT đều chƣa mang lại hiệu quả cao. Số tiền thuế doanh nghiệp nộp bổ sung do doanh nghiệp kê khai xác định lại sau khi kiểm tra tại CQT rất thấp và số tiền thuế truy thu, tiền phạt, tiền chậm nộp qua kiểm tra HSKT tại CCT Quận 11;… 2 Những hạn chế nêu trên đã tồn tại nhiều năm nhƣng đến nay vẫn chƣa có bất kỳ công trình nghiên cứu nào để tìm kiếm giải pháp và xây dựng kế hoạch hoàn thiện KSNB đối với công tác KTT tại CCT Quận 11. Chính vì vậy, tác giả đã chọn đề tài “Hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác kiểm tra thuế tại Chi cục Thuế Quận 11” để làm nghiên cứu luận văn thạc sĩ của mình nhằm đƣa ra những giải pháp hoàn thiện KSNB công tác kiểm tra thuế và tăng cƣờng nguồn thu NSNN cho địa bàn Quận 11.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu tổng quát Tác giả thực hiện đề tài với mục tiêu: Phân tích thực trạng KSNB công tác KTT tại Chi cục Thuế Quận 11; Nêu ra các nguyên nhân và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh. Mục tiêu cụ thể Thông qua phân tích, nghiên cứu đề tài này, tác giả hƣớng đến các mục tiêu cụ thể sau đây: - Phân tích rõ thực trạng KSNB công tác KTT tại CQT và tại trụ sở ngƣời nộp thuế tại CCT Quận 11; - Đƣa ra các giải pháp, kế hoạch góp phần hoàn thiện KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11.

Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận văn là KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11. Cụ thể, tác giả nghiên cứu hoạt động kiểm soát đối với công tác KTT 3 tại CQT (CCT Quận 11) và hoạt động kiểm soát đối với công tác KTT tại trụ sở NNT. Phạm vi nghiên cứu  Phạm vi về không gian: Tác giả thực hiện nghiên cứu đề tài tại CCT Quận 11.

Những CQT khác (nhƣ Tổng Cục thuế, Cục Thuế Tp.) đƣợc đề cập trong luận văn chỉ nhằm mục đích minh chứng cho những nhận định liên quan đến CCT Quận 11.  Phạm vi về thời gian: Tác giả nghiên cứu đề tài từ tháng 01/2019 đến tháng 06/2019. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong quá trình thực hiện luận văn, tác giả đã sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định tính. Cụ thể là: - Tác giả sử dụng phƣơng pháp thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa những lý luận về KSNB trong khu vực công.

- Tác giả sử dụng phƣơng pháp phỏng vấn thực tế tại CCT Quận 11 để đánh giá đƣợc thực trạng về KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11. - Tác giả sử dụng phƣơng pháp phân tích, tổng hợp và suy luận để đề ra những giải pháp hoàn thiện KSNB công tác KTT tại CCT Quận 11. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn tại đơn vị nghiên cứu Luận văn đã góp phần hoàn thiện quy trình KSNB công tác KTT. Bên cạnh đó, luận văn đã đƣa ra đƣợc những giải pháp; trên cơ sở đó, việc áp dụng kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ giúp CCT Quận 11 quản lý tốt các RR, chống thất thu thuế và tăng thu NSNN.

KHÁI QUÁT VỀ CHI CỤC THUẾ QUẬN 11 VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ CÔNG TÁC KIỂM TRA THUẾ TẠI CHI CỤC THUẾ QUẬN 11 1. Khái quát về tình hình tổ chức, quản lý tại Chi cục Thuế Quận 11 1. Chức năng, nhiệm vụ của Chi cục Thuế Quận 11 CCT Quận 11 đƣợc thành lập từ tháng 8 năm 1990 theo Quyết định số 315/TC/QĐ-TCCB ngày 21/8/1990 của Bộ Tài chính. Chi cục Thuế quận 11 tọa lạc tại địa chỉ số 274 Đƣờng Bình Thới, Phƣờng 10, Quận 11, là đơn vị hành chính thuộc Cục thuế thành phố Hồ Chí Minh, Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính.

CCT Quận 11 có chức năng tổ chức thực hiện công tác QLT, phí, lệ phí và các khoản thu khác của NSNN (gọi chung là thuế) thuộc phạm vi nhiệm vụ của ngành thuế trên địa bàn quận 11 theo QĐPL; có tƣ cách pháp nhân, con dấu riêng, đƣợc mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nƣớc theo QĐPL. Theo Quyết định 110/QĐ-BTC của Bộ Tài Chính, CCT Quận 11 có các chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể sau đây: - Tổ chức triển khai thực hiện thống nhất các văn bản quy phạm pháp luật về thuế, QLT và các văn bản QĐPL khác có liên quan; quy trình và biện pháp tiến hành các nghiệp vụ QLT tại Quận 11. - Tổ chức thực hiện dự toán thu thuế hàng năm đƣợc giao; tổng hợp, phân tích, đánh giá công tác QLT; tham mƣu với cấp ủy, chính quyền địa phƣơng về công tác lập và chấp hành dự toán thu NSNN, về công tác QLT tại Quận 11. - Tuyên truyền, hƣớng dẫn, giải thích chính sách thuế của Nhà nƣớc; hỗ trợ NNT trên địa bàn Quận 11 thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.

- Kiến nghị với Cục trƣởng Cục Thuế những vấn đề vƣớng mắc cần sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật về thuế, các quy trình chuyên môn nghiệp vụ, các quy định quản lý nội bộ và những vấn đề vƣợt quá thẩm quyền giải quyết của CCT. - Tổ chức thực hiện nhiệm vụ QLT đối với NNT thuộc phạm vi quản lý của CCT Quận 11. 5 - Quản lý thông tin về NNT; xây dựng hệ thống dữ liệu thông tin về NNT trên địa bàn Quận 11. - Tổ chức các biện pháp kỹ thuật nghiệp vụ quản lý RR trong hoạt động KTT.

- Kiểm tra, giám sát việc kê khai thuế, hoàn thuế, khấu trừ thuế, miễn thuế, giảm thuế, nộp thuế và chấp hành chính sách, pháp luật thuế đối với NNT tại Quận 11. - Quyết định hoặc đề nghị cấp có thẩm quyền quyết định miễn thuế, giảm thuế; hoàn thuế; gia hạn nộp HSKT (HSKT), gia hạn nộp thuế; xoá nợ tiền thuế, tiền phạt, tiền chậm nộp; miễn xử phạt tiền thuế theo QĐPL. - Đƣợc quyền ấn định thuế, thực hiện các biện pháp cƣỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế theo QĐPL; thông báo trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng về hành vi vi phạm pháp luật thuế của NNT. - Tổ chức thực hiện kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế và khiếu nại, tố cáo liên quan đến việc thi hành công vụ của CC thuế thuộc thẩm quyền quản lý của Chi cục trƣởng CCT theo QĐPL.

- Giám định để xác định số thuế phải nộp của NNT theo yêu cầu của cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền. - Thực hiện nhiệm vụ cải cách hệ thống thuế theo mục tiêu nâng cao chất lƣợng hoạt động, công khai hoá thủ tục, cải tiến quy trình nghiệp vụ QLT và cung cấp thông tin để tạo thuận lợi phục vụ cho NNT thực hiện chính sách, pháp luật về thuế. - Tổ chức tiếp nhận và triển khai các phần mềm ứng dụng (PMƢD), hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa công tác QLT, công tác quản lý nội ngành vào các hoạt động của CCT. - Quản lý bộ máy, biên chế, lao động; tổ chức đào tạo, bồi dƣỡng đội ngũ CC của CCT theo quy định của Nhà nƣớc và theo phân cấp của Bộ Tài chính.

- Thực hiện các nhiệm vụ khác do Cục trƣởng Cục Thuế giao và theo QĐPL. Tổ chức bộ máy quản lý tại Chi cục Thuế Quận 11 1. Cơ cấu tổ chức bộ máy 6 Đƣợc thành lập, tổ chức theo Quyết định 503, hiện nay, cơ cấu tổ chức bộ máy của CCT Quận 11 gồm: 01 Chi cục trƣởng; 03 Chi cục phó; Đội Tổng hợp – Nghiệp vụ - Dự toán – Tuyên truyền – Hỗ trợ và QLT thu nhập cá nhân; Đội Kê khai – Kế toán thuế và tin học; Đội Trƣớc bạ và thu khác; Đội Hành chính – Nhân sự - Tài vụ - Ấn chỉ; Đội Quản lý nợ và cƣỡng chế nợ thuế; Đội KTT số 01; Đội KTT số 02; Đội KTT số 03; Đội KTT số 04; Đội kiểm tra nội bộ (KTNB); Đội thuế liên phƣờng 1, 3, 5, 10, 14, 15 và chợ Bình Thới; Đội thuế liên phƣờng 2, 8, 9, 11, 16 và chợ Lãnh Binh Thăng; Đội thuế liên phƣờng 4, 6, 7, 12, 13, chợ Thiếc và chợ Phú Thọ.1: Cơ cấu tổ chức của CCT Quận 11 (Nguồn: Tác giả tự xây dựng) Chi cục Trưởng P.Chi cục Trưởng P.Chi cục Trưởng P.Chi cục Trưởng - ể THNVDT,TTHT & - - ế ố TNCN ế ểm tra ế thuế số 3 ế ể ế thuế số 4 ế ế - - i KTNB - ểm tra thuế số 2 B phận Tổ chức 7 1. Chức năng của từng bộ phận a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ