Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế" do sinh viên Trần Văn Hạo thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Hoàng Trọng Hùng tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 10 năm 2024).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ nhu cầu bảo vệ tài chính dài hạn của các gia đình trước những biến động và rủi ro đời sống. Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đang chứng kiến những bước chuyển dịch trong phương thức tiếp cận khách hàng và xây dựng hệ thống phân phối. Với vị thế doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu, Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế đã thiết lập được mạng lưới đại lý quy mô lớn, tổng doanh thu phí bảo hiểm ghi nhận sự gia tăng qua các năm và thu hút lượng khách hàng tham gia đáng kể.

Tuy nhiên, hoạt động phân phối tại đơn vị cũng bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Trình độ chuyên môn của đội ngũ đại lý còn chưa cao và thiếu sự đồng đều giữa các nhóm nhân sự.
  • Chỉ số hoạt động thực tế của lực lượng đại lý còn ở mức thấp.
  • Cơ cấu hệ thống kênh phân phối chưa thực sự phong phú, chủ yếu dựa vào kênh truyền thống mà chưa bắt kịp tốc độ phát triển của thị trường và nền kinh tế số.

Từ thực trạng trên, tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của hệ thống kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021 – 2023.
    • Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế của Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và kênh phân phối giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết quản trị kênh và số liệu thực tiễn ngành bảo hiểm:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm học thuật: Khóa luận vận dụng định nghĩa bảo hiểm của Tập đoàn bảo hiểm AIG (Mỹ) về cơ chế chuyển giao và phân tán rủi ro; căn cứ quy định tại khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 của Việt Nam để xác định bản chất hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là sự cam kết chi trả giữa doanh nghiệp bảo hiểm và người tham gia khi xảy ra sự kiện định trước.
  • Phân loại sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: Tác giả phân định bốn nhóm sản phẩm cốt lõi:
    • Bảo hiểm tử kỳ: Phân loại thành bảo hiểm tạm thời mức cố định (Level Term), giảm dần (Decreasing Term), tái tục (Renewable Term) và chuyển đổi (Convertible Term).
    • Bảo hiểm trọn đời: Tiêu chuẩn (Whole Life), linh hoạt (Flexible Premium), mức phí thay đổi (Variable), có chia lãi (Participating) và không chia lãi (Non-Participating).
    • Bảo hiểm sinh kỳ: Bảo hiểm sinh kỳ thuần túy và bảo hiểm niên kim/trợ cấp định kỳ.
    • Bảo hiểm hỗn hợp: Kết hợp bảo vệ và tích lũy giá trị tiền mặt (chia lãi, không chia lãi, linh hoạt, có giá trị hoàn lại, chuyển đổi).
  • Lý thuyết kênh phân phối: Khung lý thuyết phân chia kênh trực tiếp (bán tại trụ sở, văn phòng đại diện, cổng thông tin điện tử) và kênh gián tiếp qua trung gian (đại lý cá nhân, môi giới bảo hiểm, Bancassurance, kênh trực tuyến). Thiết kế kênh dựa trên ba yếu tố: đặc tính người mua mục tiêu, đặc tính sản phẩm và đặc tính doanh nghiệp.
  • Chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ:
    • Doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ năm ($PBH_t$): $PBH_t = PBHt + PBHn$ (trong đó $PBHt$ là phí từ hợp đồng khai thác trong năm, $PBHn$ là phí từ hợp đồng các năm trước).
    • Năng suất khai thác bình quân: Số lượng hợp đồng khai thác được trong kỳ chia cho Số lượng đại lý hoạt động trong kỳ.
    • Giá trị hợp đồng bình quân: Doanh thu khai thác được trong kỳ chia cho Số lượng hợp đồng khai thác trong kỳ.
  • Thực tiễn ngành: Dữ liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam về kênh Bancassurance (tỷ trọng phí đóng góp tăng từ 5,9% năm 2016 lên 12% năm 2018 và 15,8% trong 9 tháng đầu năm 2019; chiếm 29% tổng phí khai thác mới năm đầu trong 9 tháng năm 2019) với các liên minh điển hình như MSB – Prudential, Techcombank – Manulife, VPBank – AIA.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nội bộ từ Phòng Hỗ trợ kinh doanh (HTKD) và Phòng Phát triển kinh doanh (PTKD) của Prudential, dữ liệu báo cáo ngành bảo hiểm.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Trao đổi trực tiếp với nhân viên bán hàng và các cấp quản lý tại văn phòng Prudential Thừa Thiên Huế để ghi nhận quy trình vận hành và trở ngại thực tế.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Thống kê mô tả (số tuyệt đối, số tương đối), phương pháp so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2021 – 2023) và phân tích ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về kinh doanh bảo hiểm nhân thọ và hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của bảo hiểm nhân thọ, nhấn mạnh sáu đặc tính chính: bảo vệ tài chính lâu dài, tính đa dạng của sản phẩm, khả năng tích lũy giá trị tiền mặt, sự linh hoạt của phí đóng, tính pháp lý chặt chẽ của hợp đồng và phạm vi quyền lợi mở rộng (bệnh hiểm nghèo, tai nạn, sống sót đến đáo hạn). Tác giả hệ thống hóa các chức năng của kênh phân phối bao gồm: phân phối thông tin, hỗ trợ bán hàng, xây dựng mối quan hệ và định vị thương hiệu. Quá trình quản lý kênh được phân chia thành ba khâu: tuyển chọn, khuyến khích (thông qua cơ chế hoa hồng, khen thưởng) và định kỳ đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ tiêu tài chính và năng suất khai thác. Chương 1 cũng đúc kết kinh nghiệm phát triển mô hình Bancassurance của các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước nhằm tạo tiền đề thực tiễn cho các giải pháp đề xuất.

Chương 2: Thực trạng hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động phân phối tại đơn vị nghiên cứu (đặt tại Tòa nhà Viettel Thừa Thiên Huế, số 11 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế; hoạt động theo phương châm "Luôn luôn lắng nghe. Luôn luôn thấu hiểu."). Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình chức năng đứng đầu là Giám đốc Điều hành (CEO), hỗ trợ bởi các Giám đốc Khối: Tài chính (Kế toán, Kiểm toán), Vận hành (Chăm sóc khách hàng), Kinh doanh (Phát triển sản phẩm), Nhân sự (Tuyển dụng, Đào tạo), Công nghệ thông tin (Hệ thống, Ứng dụng), cùng các bộ phận Pháp lý, Quản lý rủi ro và Mạng lưới bán hàng.

Danh mục sản phẩm của công ty được chia theo 3 nhóm nhu cầu:

  • Bảo vệ và chăm sóc sức khỏe: Phú-Bảo An, Pru-Cuộc Sống Bình An, Pru An Vui, Pru-Thiết Thực.
  • Tích lũy: Pru-Hành Trang Trưởng Thành, Pru-An Tâm Trọn Đời (kế hoạch học vấn), Pru-Tương Lai Tươi Sáng.
  • Đầu tư: Pru-Đầu Tư Linh Hoạt, Pru-An Tâm Trọn Đời (kế hoạch tiết kiệm), Pru-Chủ Động Cuộc Sống và các sản phẩm bổ trợ.

Thị trường mục tiêu được định vị theo 5 phân khúc: Người cao tuổi, Gia đình trẻ, Nhóm khách hàng có thu nhập trung bình và thấp, Thế hệ trẻ, và Khách hàng doanh nghiệp (B2B).

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023: Tổng công ty Prudential Việt Nam ghi nhận tổng doanh thu năm 2021 đạt 39.152 tỷ đồng (doanh thu kinh doanh bảo hiểm 28.276 tỷ đồng); năm 2022 tổng doanh thu đạt 34.610 tỷ đồng (doanh thu bảo hiểm đạt 30.557 tỷ đồng); năm 2023 tổng doanh thu đạt 37.297 tỷ đồng (doanh thu bảo hiểm 26.897 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 3.385 tỷ đồng).

Tại chi nhánh Thừa Thiên Huế, các chỉ tiêu kinh doanh khai thác mới được tác giả tổng hợp tại Bảng 2 của khóa luận:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%)
Số lượng HĐ khai thác mới (Hợp đồng) 7.102 8.110 6.102 +889 +7,8% -1.220 -15,0%
Phí năm đầu khai thác mới - IP (Tỷ đồng) 86 64 72 -22 -25,0% +8 +10,25%
Doanh thu khai thác mới AFYP (Tỷ đồng) 76,3 121 122 +44,7 +58,6% +1 +0,02%
Giá trị trung bình của hợp đồng (Triệu đồng) 10,5 15,0 20,0 +4,5 +42,8% +5,0 +32,0%

Về cấu trúc kênh phân phối, sản phẩm bảo hiểm tại Prudential Thừa Thiên Huế đến tay khách hàng qua hai nhóm: kênh trực tiếp (trụ sở, văn phòng đại diện, cổng thông tin điện tử) và kênh qua trung gian (đại lý cá nhân, môi giới). Tỷ trọng đóng góp giữa các kênh cho thấy sự chênh lệch lớn:

  • Kênh tư vấn viên (Đại lý): chiếm 92% thị phần tiếp cận khách hàng.
  • Kênh môi giới: chiếm 3%.
  • Kênh trực tiếp (Internet, ứng dụng, trụ sở): chiếm 3%.
  • Kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance): chiếm 2%.

Hoạt động của kênh tư vấn viên được triển khai dưới 4 hình thức tiếp cận: kênh phân phối thông thường tại văn phòng, phục vụ tại nhà, phân phối tại điểm (siêu thị, trung tâm thương mại, sự kiện) và marketing công sở (bán bảo hiểm nhóm). Cơ chế thù lao cho đại lý gồm hoa hồng từ 20% đến 40% tùy dòng sản phẩm và năm đóng phí; thưởng quản lý từ 3% đến 6% doanh thu tháng; thưởng quý/năm từ 1,5% đến 3% doanh thu năm và các chế độ du lịch. Đối với môi giới, hoa hồng chi trả từ 10% đến 20%.

Quy mô và cơ cấu lực lượng đại lý tại công ty được thống kê tại Bảng 3:

Phân loại đại lý Năm 2021 (Người) Cơ cấu 2021 (%) Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%) Năm 2023 (Người) Cơ cấu 2023 (%) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2021 (%)
Đại lý chuyên nghiệp 395 15,5% 812 26,0% 1.012 27,0% +105,57% -
Đại lý bán chuyên nghiệp 2.150 84,5% 2.308 74,0% 2.738 73,0% - -
Tổng cộng 2.545 100,0% 3.120 100,0% 3.750 100,0% +22,59% -

Đặc điểm nhân khẩu học của tư vấn viên: 43% xuất thân từ kinh doanh buôn bán tự do, phần còn lại chuyển dịch từ tài chính ngân hàng, giáo dục, marketing; phần lớn tư vấn viên nằm trong độ tuổi từ 30 đến 45 và trên 45 tuổi.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Củng cố và nâng cao chất lượng kênh phân phối qua tư vấn viên: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng qua các vòng sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn và đào tạo bài bản; tiếp tục chuyển dịch cơ cấu nhằm tăng tỷ trọng đại lý chuyên nghiệp toàn thời gian; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, duy trì động lực làm việc để hạn chế biến động nhân sự.
  • Đa dạng hóa và phát triển các mô hình kênh phân phối mới: Đẩy mạnh triển khai bán bảo hiểm qua điện thoại (Telemarketing), Internet và ứng dụng di động; mở rộng mạng lưới hợp tác Bancassurance với các ngân hàng thương mại trên địa bàn; nghiên cứu mô hình điểm bán qua các chuỗi cửa hàng viễn thông và siêu thị điện máy lớn.
  • Tăng cường xúc tiến bán hàng và phát triển thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị địa phương, tài trợ cộng đồng, tổ chức hội thảo chuyên đề tài chính cho nhóm khách hàng gia đình trẻ và khách hàng doanh nghiệp.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về hoạt động đại lý bảo hiểm, tăng cường thanh tra, kiểm soát tính minh bạch của thị trường tài chính bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi người tham gia.
  • Kiến nghị với Tổng công ty Prudential Việt Nam: Tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ số phục vụ bán hàng, phân bổ nguồn lực đào tạo chuyên sâu cho các chi nhánh địa phương, linh hoạt hóa các gói sản phẩm phù hợp với thu nhập của người dân khu vực miền Trung.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả kinh doanh và chỉ rõ cơ cấu vận hành kênh phân phối tại Prudential Thừa Thiên Huế qua các dữ liệu thực tế:

  • Biến động doanh thu và hợp đồng khai thác mới: Số lượng hợp đồng khai thác mới tăng từ 7.102 hợp đồng (năm 2021) lên 8.110 hợp đồng (năm 2022, tăng 7,8%), sau đó giảm xuống 6.102 hợp đồng (năm 2023, giảm 15%). Mặc dù số hợp đồng giảm trong năm 2023, doanh thu khai thác mới AFYP vẫn duy trì đà tăng từ 76,3 tỷ đồng (2021) lên 121 tỷ đồng (2022, tăng 58,6%) và 122 tỷ đồng (2023).
  • Gia tăng chất lượng hợp đồng: Giá trị trung bình của mỗi hợp đồng khai thác mới tăng trưởng liên tục từ 10,5 triệu đồng (2021) lên 15,0 triệu đồng (2022) và đạt 20,0 triệu đồng (2023, tăng 32,0% so với 2022).
  • Phát triển lực lượng phân phối: Tổng số đại lý tăng từ 2.545 người (2021) lên 3.750 người (2023). Đáng chú ý, số lượng đại lý chuyên nghiệp tăng từ 395 người (chiếm 15,5%) lên 1.012 người (chiếm 27,0%), thể hiện nỗ lực chuyên nghiệp hóa đội ngũ bán hàng.
  • Làm rõ sự mất cân đối kênh phân phối: Khóa luận chỉ ra điểm hạn chế cốt lõi là sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào kênh đại lý cá nhân (chiếm 92% thị phần tiếp cận), trong khi kênh ngân hàng chỉ đóng góp 2%, kênh trực tiếp 3% và môi giới 3%.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả đã hệ thống hóa bức tranh số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra những vướng mắc cụ thể của một chi nhánh bảo hiểm cấp tỉnh trong giai đoạn hậu dịch bệnh, đồng thời xây dựng các đề xuất mở rộng kênh bán lẻ hiện đại (điện máy, viễn thông, số hóa) gắn liền với điều kiện thực tế tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị cụ thể (Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế) trong phạm vi không gian tỉnh Thừa Thiên Huế, số liệu dừng lại ở mốc giai đoạn 2021 – 2023.
    • Phân tích kênh chủ yếu tập trung vào lực lượng tư vấn viên cá nhân do kênh này chiếm 92% tỷ trọng, dẫn đến việc phân tích các kênh khác như Bancassurance hay kênh số hóa chưa có đủ chuỗi số liệu định lượng chi tiết.
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là số liệu thống kê thứ cấp nội bộ từ các phòng ban, thiếu vắng dữ liệu điều tra sơ cấp quy mô lớn về mức độ hài lòng hoặc hành vi mua của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát định lượng quy mô mẫu đại diện ($n$) về sự hài lòng của khách hàng đối với từng kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ tại địa phương.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả tài chính và rủi ro vận hành của mô hình Bancassurance và các kênh phân phối trực tuyến (Insurtech) tại thị trường miền Trung.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Tài chính – Bảo hiểm: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về đánh giá hệ thống kênh phân phối dịch vụ tài chính, cách tính toán các chỉ tiêu nghiệp vụ (IP, AFYP, giá trị hợp đồng bình quân, năng suất khai thác bình quân).
  • Người làm đề tài tương tự: Cung cấp khung lý thuyết về phân loại sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, cách tiếp cận ma trận SWOT cho kênh phân phối và các bảng biểu số liệu thực tế tại một doanh nghiệp bảo hiểm top đầu.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh bảo hiểm: Tham khảo số liệu về cơ cấu nghề nghiệp (43% từ kinh doanh tự do), độ tuổi (chủ yếu từ 30 tuổi trở lên) và định hướng dịch chuyển từ đại lý bán chuyên nghiệp sang đại lý chuyên nghiệp nhằm tối ưu hóa tổ chức lực lượng bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phân chia khách hàng theo các kênh phân phối tại Prudential Thừa Thiên Huế như thế nào?

Theo Biểu đồ 1 của khóa luận, kênh tư vấn viên (đại lý cá nhân) chiếm tỷ trọng áp đảo với 92% lượng khách hàng tham gia. Các kênh còn lại chiếm tỷ lệ rất nhỏ: kênh môi giới chiếm 3%, kênh trực tiếp (qua internet, ứng dụng, trụ sở) chiếm 3%, và kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance) chỉ chiếm 2%.

2. Quy mô và cơ cấu đội ngũ đại lý của công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?

Tổng số đại lý tăng từ 2.545 người (năm 2021) lên 3.120 người (năm 2022) và đạt 3.750 người (năm 2023). Trong đó, lực lượng đại lý chuyên nghiệp có sự tăng trưởng mạnh: từ 395 người (chiếm 15,5%) năm 2021 lên 812 người (chiếm 26%) năm 2022 và đạt 1.012 người (chiếm 27%) năm 2023. Tỷ lệ đại lý bán chuyên nghiệp giảm tương ứng từ 84,5% xuống còn 73%.

3. Giá trị trung bình của một hợp đồng khai thác mới tại công ty biến động như thế nào?

Theo Bảng 2, giá trị trung bình hợp đồng khai thác mới tăng trưởng qua từng năm: năm 2021 đạt 10,5 triệu đồng/hợp đồng; năm 2022 tăng lên 15,0 triệu đồng/hợp đồng (tăng 42,8%); năm 2023 tiếp tục tăng lên mức 20,0 triệu đồng/hợp đồng (tăng 32% so với năm 2022).

4. Chính sách thù lao và hoa hồng cho các trung gian phân phối được áp dụng ra sao?

  • Đối với đại lý bảo hiểm: Hưởng hoa hồng từ 20% đến 40% tùy loại sản phẩm và số năm đóng phí; thưởng cấp quản lý từ 3% đến 6% trên doanh thu hàng tháng; thưởng quý và năm từ 1,5% đến 3% trên doanh thu cả năm kèm theo các chương trình du lịch.
  • Đối với môi giới bảo hiểm: Hưởng hoa hồng từ 10% đến 20% tùy theo sản phẩm và số năm đóng phí của hợp đồng giới thiệu thành công.

5. Những nhóm khách hàng mục tiêu nào được Prudential Thừa Thiên Huế xác định khai thác?

Công ty định vị 5 nhóm khách hàng mục tiêu: (1) Người cao tuổi (nhu cầu hưu trí, bảo vệ sức khỏe); (2) Gia đình trẻ (nhu cầu bảo vệ con cái, tích lũy giáo dục); (3) Nhóm thu nhập trung bình và thấp (gói phí hợp lý, quyền lợi cơ bản); (4) Thế hệ trẻ (sản phẩm đầu tư kết hợp bảo vệ); (5) Khách hàng doanh nghiệp B2B (bảo hiểm nhóm, bảo hiểm tai nạn và sức khỏe cho nhân viên).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Văn Hạo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ và phản ánh chi tiết thực trạng phân phối tại Công ty TNHH Prudential Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021 – 2023. Các dữ liệu định lượng trích xuất minh chứng cho sự tăng trưởng về doanh thu khai thác mới (đạt 122 tỷ đồng năm 2023) và xu hướng chuyên nghiệp hóa đại lý, đồng thời bộc lộ rõ sự phụ thuộc lớn vào kênh tư vấn viên truyền thống (chiếm 92%). Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa lực lượng đại lý hiện hữu kết hợp mở rộng các kênh phân phối mới như Bancassurance, viễn thông và công nghệ số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty tại địa bàn Thừa Thiên Huế.