Giới thiệu dự án

Thị trường kinh doanh thực phẩm và dịch vụ ăn uống (Food and Beverage - F&B) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 10% đến 15% mỗi năm, trở thành một trong những ngành kinh tế có sức hút đầu tư mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên, tính chất đào thải của ngành vô cùng khốc liệt khi có tới hơn 60% thương hiệu F&B mới dừng hoạt động trong vòng 2 năm đầu tiên do thiếu hụt chiến lược định vị và truyền thông bài bản. Trong kỷ nguyên kinh tế số và cạnh tranh đa kênh, chất lượng món ăn ngon hay không gian đẹp chỉ là điều kiện cần; thương hiệu và năng lực truyền thông thương hiệu (Brand Communication) mới là yếu tố cốt lõi quyết định tính bền vững của doanh nghiệp.

Công ty TNHH Thực phẩm Tân Việt Nhật (TVN Co., Ltd), thành lập ngày 25/12/2008, là đơn vị tiên phong sở hữu chuỗi nhà hàng Nhật Bản TOKYO Deli với quy mô 19 chi nhánh (14 cơ sở tại TP. Hồ Chí Minh và 5 cơ sở tại Hà Nội). Dù ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng ấn tượng với doanh thu đạt 311,42 tỷ đồng vào năm 2018, hoạt động truyền thông thương hiệu của TOKYO Deli tại thị trường Hà Nội vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn: mức độ nhận diện khẩu hiệu chỉ đạt 23,3%, các kênh kỹ thuật số thiếu tính đồng bộ và hoạt động quan hệ công chúng (PR) còn mang tính nội bộ, cục bộ.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động truyền thông cho thương hiệu TOKYO Deli của công ty TNHH Thực phẩm Tân Việt Nhật tại thị trường Hà Nội" được xây dựng nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên thông qua việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, định tính kết hợp phân tích kiến trúc truyền thông tiếp thị tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung lý thuyết về quản trị thương hiệu, truyền thông thương hiệu ngoại vi (External Brand Communication), các công cụ tiếp thị đa kênh và thang đo hiệu quả truyền thông trong ngành F&B.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng: Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2016 - 2018) cùng kết quả điều tra sơ cấp đối với khách hàng thực tế tại 5 chi nhánh TOKYO Deli Hà Nội.
  3. Mô hình hóa và phân tích điểm nghẽn: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả để lượng hóa hiệu quả từng kênh truyền thông (Website, Social Media, Báo mạng, PR, POSM, Nhân sự).
  4. Xây dựng giải pháp hoàn thiện: Đề xuất chiến lược truyền thông thương hiệu đa kênh, tối ưu phân bổ ngân sách, tái cấu trúc quy trình truyền thông nhân sự và thiết lập hệ thống giám sát hiệu suất truyền thông giai đoạn 2019 - 2021.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Không gian nghiên cứu: Hệ thống 5 nhà hàng TOKYO Deli thuộc Công ty TNHH Thực phẩm Tân Việt Nhật chi nhánh Hà Nội (188 Thái Thịnh, Hoàng Đạo Thúy, Giảng Võ, Ngô Quyền, Times City).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và truyền thông thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2008 - 2018; dữ liệu sơ cấp khảo sát trực tiếp vào tháng 04/2019; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông thương hiệu ngoại vi tác động trực tiếp đến hành vi nhận thức và quyết định của khách hàng mục tiêu (nhân viên văn phòng, gia đình trẻ từ 25 - 35 tuổi).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường Hà Nội, TOKYO Deli phải đối đầu trực tiếp với các tập đoàn ẩm thực quy mô lớn như Golden Gate Group (sở hữu chuỗi Isushi, Kichi-Kichi, Manwah) và Redsun ITI (sở hữu Tasaki BBQ, Sushi Kei).

Tiêu chí so sánh TOKYO Deli (Tân Việt Nhật) Chuỗi Isushi (Golden Gate) Chuỗi Sushi Kei (Redsun ITI)
Mô hình phục vụ A la carte kết hợp Set menu văn phòng Buffet chuyên sâu kết hợp gọi món A la carte chuyên món Nhật hiện đại
Định vị giá (VND/người) 150.000 - 250.000 (Hợp lý, đại chúng) 350.000 - 500.000 (Trung - cao cấp) 200.000 - 350.000 (Trung cấp)
Độ phủ kênh Digital Trung bình (Website, Fanpage phân tán) Rất mạnh (App The Golden Spoon, Omni-channel) Mạnh (App RedPlus, Social Media bài bản)
Tần suất PR / Báo chí Thấp (Dừng cập nhật bài PR từ 2015) Rất cao (Báo mạng, Influencer Marketing) Cao (KOL Food Reviewer, Activation)
Điểm khác biệt cốt lõi Chuẩn vị truyền thống Nhật, giá bình dân Thực đơn Buffet hải sản không giới hạn Không gian thiết kế đậm chất văn hóa Nhật

Theo ma trận ưu tiên MoSCoW, các yêu cầu cải tiến hệ thống truyền thông thương hiệu được phân loại:

  • Must have (Bắt buộc): Đồng bộ hóa nhận diện slogan và logo trên toàn bộ các điểm chạm số; thiết lập lịch biên tập nội dung định kỳ trên Social Media; tái cấu trúc quy trình đào tạo nhân viên thành đại sứ thương hiệu.
  • Should have (Nên có): Triển khai chiến dịch Social/KOL Food Reviewer trên Instagram/TikTok; tối ưu hóa giao diện đặt bàn trên Website và liên kết API đối tác (PasGo, Foody).
  • Could have (Có thể có): Mở rộng các sự kiện thể thao/CSR vì cộng đồng quy mô mở (như Terry Fox Run) ra thị trường Hà Nội.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Booking TVC quảng cáo khung giờ vàng trên sóng truyền hình quốc gia do chi phí không tương xứng với ROI kỳ vọng.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp truyền thông thương hiệu tích hợp MarTech (Marketing Technology) được thiết kế theo mô hình 4 tầng khép kín:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 1: DATA INGESTION & MARKET RESEARCH               |
|   - Secondary Data: Financials, POS data, Industry Reports             |
|   - Primary Data: 5-Point Likert Survey, In-depth Executive Interviews  |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 2: PROCESSING & ANALYTICS PIPELINE                |
|   - Data Cleaning & Normalization (Python 3.9, Pandas 1.4)              |
|   - Descriptive Analytics & Cross-tabulation (SPSS Statistics v26.0)     |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 3: OMNICHANNEL EXECUTION ENGINE                   |
|   - Owned Media: Responsive Web (PHP 7.4/Next.js), Fanpage, POSM        |
|   - Earned Media: PR Báo mạng (VnExpress, Dân Trí), Food Bloggers (KOLs)|
|   - Shared/Paid Media: Meta Graph API v12.0 Ads, Foody/PasGo Ecosystem  |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TẦNG 4: KPI MONITORING & BRAND GOVERNANCE              |
|   - Metric Tracking: Recall Rate, Slogan Attribution, ROMI Model        |
|   - Internal Service Standards: 4-Step Customer Engagement Protocol     |
+-------------------------------------------------------------------------+
-- Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quản lý phản hồi khảo sát truyền thông
CREATE TABLE survey_responses (
    response_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    customer_age_group VARCHAR(20) NOT NULL,
    discovery_channel VARCHAR(50) NOT NULL,
    slogan_recalled VARCHAR(100) NOT NULL,
    logo_recalled VARCHAR(100) NOT NULL,
    web_interface_score TINYINT CHECK (web_interface_score BETWEEN 1 AND 5),
    social_content_score TINYINT CHECK (social_content_score BETWEEN 1 AND 5),
    staff_attitude_score TINYINT CHECK (staff_attitude_score BETWEEN 1 AND 5),
    staff_knowledge_score TINYINT CHECK (staff_knowledge_score BETWEEN 1 AND 5),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính nội bộ từ 2016 đến 2018, số liệu phòng Nhân sự) và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc 9 biến quan sát (thang đo Likert 5 điểm: 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý). Mẫu khảo sát được phân bổ ngẫu nhiên có kiểm soát tại các nhà hàng TOKYO Deli Hà Nội trong thời gian từ 01/04/2019 đến 07/04/2019.

  • Công thức tính điểm trung bình Likert ($\bar{X}$): $$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{k} f_i \cdot x_i}{N}$$ Trong đó $x_i$ là trọng số đánh giá ($1 \le x_i \le 5$), $f_i$ là tần số xuất hiện của mức đánh giá $x_i$, và $N$ là tổng số mẫu hợp lệ ($N=30$).

  • Công thức đo lường tỷ suất hoàn vốn đầu tư truyền thông (ROMI): $$\text{ROMI} = \frac{\Delta \text{Doanh thu} \times \text{Tỷ suất lợi nhuận gộp} - \text{Chi phí truyền thông}}{\text{Chi phí truyền thông}} \times 100%$$


Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu

Toàn bộ dữ liệu phản hồi sơ cấp được số hóa và đưa vào xử lý qua mã nguồn Python tự động hóa nhằm tính toán phân phối tần suất, tỷ lệ nhận diện thương hiệu và ma trận đánh giá công cụ truyền thông:

import numpy as np
import pandas as pd

# Tập dữ liệu khảo sát sơ cấp (N=30) tại 5 nhà hàng TOKYO Deli Hà Nội
data = {
    'channel': ['Website/Social']*11 + ['Food_Apps']*8 + ['PR_Events']*5 + ['Word_of_Mouth']*3 + ['Newspaper']*3,
    'slogan_correct': [True]*7 + [False]*23,
    'logo_correct': [True]*25 + [False]*5,
    'staff_friendly_score': [5]*4 + [4]*22 + [3]*4,
    'staff_info_score': [5]*10 + [4]*13 + [3]*7
}

df = pd.DataFrame(data)

def calculate_channel_metrics(dataframe):
    total_sample = len(dataframe)
    channel_counts = dataframe['channel'].value_counts()
    channel_pct = (channel_counts / total_sample) * 100
    
    slogan_accuracy = (dataframe['slogan_correct'].sum() / total_sample) * 100
    logo_accuracy = (dataframe['logo_correct'].sum() / total_sample) * 100
    
    mean_friendly = np.mean(dataframe['staff_friendly_score'])
    mean_info = np.mean(dataframe['staff_info_score'])
    
    return {
        'channel_distribution': channel_pct.to_dict(),
        'slogan_recall_rate': round(slogan_accuracy, 2),
        'logo_recall_rate': round(logo_accuracy, 2),
        'staff_friendliness_mean': round(mean_friendly, 2),
        'staff_info_delivery_mean': round(mean_info, 2)
    }

metrics = calculate_channel_metrics(df)
print("Kết quả tính toán chỉ số:", metrics)

Kiểm định và kết quả thực nghiệm

  1. Hiệu quả tiếp cận theo kênh truyền thông:

    • Kênh Digital (Website, Fanpage): Chiếm 36,7% (tỷ lệ tiếp cận cao nhất).
    • Ứng dụng/Mạng xã hội ẩm thực (Foody, Diadiemanuong): Đạt 26,7%.
    • Hoạt động PR / Sự kiện cộng đồng: Đạt 16,7%.
    • Báo mạng và truyền miệng (Word-of-mouth): Đồng mức 10,0%.
  2. Mức độ nhận diện các yếu tố cấu thành thương hiệu:

    • Logo: 83,3% khách hàng nhận diện chính xác biểu trưng chữ TOKYO Deli đen kết hợp vòng tròn đỏ lệch phải; chỉ 13,3% nhầm lẫn vòng tròn lệch trái; 3,4% nhầm với biểu tượng sushi.
    • Slogan: Chỉ có 23,3% (7/30 khách) nhận diện đúng slogan chuẩn "TOKYO Deli - Nơi có tất cả món Nhật bạn yêu thích". Có tới 40,0% nhầm sang "TOKYO Deli - Thực đơn món Nhật đa dạng", 20,0% chọn "Đậm đà hương vị ẩm thực Nhật Bản", và 16,7% chọn "Vị ngon Nhật Bản thứ thiệt".
+--------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG CỤ TRUYỀN THÔNG           |
+------------------------------------+---------------+---------------+
| Tiêu chí khảo sát                  | Tỷ lệ Đồng ý  | Điểm trung    |
|                                    | & Rất đồng ý  | bình (Likert) |
+------------------------------------+---------------+---------------+
| Bài báo xuất hiện trên web uy tín  | 75.0%         | 3.92 / 5.0    |
| Quà tặng POSM có tính ứng dụng cao | 93.3%         | 4.37 / 5.0    |
| Hình ảnh quảng cáo Web sáng tạo    | 93.3%         | 4.37 / 5.0    |
| Nội dung bài đăng Social đa dạng   | 73.4%         | 3.90 / 5.0    |
| Ý nghĩa nhân văn của hoạt động PR  | 100.0%        | 4.67 / 5.0    |
| Nhân viên nhiệt tình, thân thiện   | 86.7%         | 4.10 / 5.0    |
| Kỹ năng giải quyết khiếu nại       | 93.5%         | 4.30 / 5.0    |
+------------------------------------+---------------+---------------+

Đánh giá kết quả tài chính và kinh doanh

Dữ liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 phản ánh sự đầu tư ngân sách gia tăng của công ty vào hệ thống chi nhánh và tiếp thị:

Năm 2016: Doanh thu = 202.84 tỷ VNĐ | Chi phí = 122.14 tỷ VNĐ | Lợi nhuận = 80.70 tỷ VNĐ
Năm 2017: Doanh thu = 279.65 tỷ VNĐ | Chi phí = 168.29 tỷ VNĐ | Lợi nhuận = 111.36 tỷ VNĐ
Năm 2018: Doanh thu = 311.42 tỷ VNĐ | Chi phí = 207.62 tỷ VNĐ | Lợi nhuận = 103.80 tỷ VNĐ

Chi phí năm 2018 tăng thêm 39,33 tỷ VNĐ (+23,37%) so với năm 2017 do công ty tập trung mở rộng cơ sở hạ tầng, thành lập phòng Marketing (6 nhân sự chuyên trách tại Hà Nội) và triển khai truyền thông đối kháng trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh gia tăng áp lực chiếm lĩnh thị phần.


Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình hóa dữ liệu hành vi tiếp nhận thương hiệu F&B: Đề tài đã chuyển hóa các phân tích marketing định tính truyền thống thành hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể (Recall Accuracy, Channel Conversion Distribution, Likert Satisfaction Index).
  • Chiến lược "Đại sứ thương hiệu từ điểm chạm nội bộ": Khai phóng vai trò của 185 nhân viên nhà hàng tại Hà Nội thành các mắt xích truyền thông trực tiếp, khắc phục điểm nghẽn truyền tải thông điệp bằng quy trình tư vấn món ăn tích hợp giá trị văn hóa Nhật Bản.
  • Tái định vị khẩu hiệu dựa trên dữ liệu thực nghiệm: Chỉ ra sự sai lệch trong nhận thức slogan (40% lầm tưởng về thực đơn đa dạng), từ đó đề xuất giải pháp lồng ghép slogan gắn liền với trải nghiệm thực đơn trực quan.
  • So sánh hiệu quả với các giải pháp hiện hành:
Đặc tính Giải pháp truyền thống cũ (2015-2017) Mô hình Đề xuất Hoàn thiện (2019-2021)
Chiến lược nội dung Tự phát, ngắt quãng, thiếu kế hoạch Lịch biên tập đa kênh 30 ngày, A/B Testing tiêu đề
Kênh tương tác Đơn kênh phân tán (Website tĩnh) Tích hợp Omni-channel (Web, Meta API, Foody, PasGo)
Đo lường hiệu suất Dựa trên cảm tính và doanh số tức thời Đo lường đa tầng (Recall rate, Engagement, ROMI)
Quản trị nhân sự Đào tạo nghiệp vụ phục vụ đơn thuần Đào tạo kỹ năng truyền thông & giải quyết khiếu nại

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế

  1. Chiến dịch tái kích hoạt nhận diện thương hiệu (Re-activation Campaign):
    • Triển khai minigame "Khám phá món Nhật tôi yêu" trên nền tảng Fanpage và Instagram nhằm định hướng lại chuẩn xác khẩu hiệu "TOKYO Deli - Nơi có tất cả món Nhật bạn yêu thích".
    • Tăng cường tần suất đăng bài từ 1 - 2 bài/tuần lên 4 - 5 bài/tuần theo các khung giờ vàng (10h30 - 11h30 và 17h00 - 18h30).
  2. Khai thác quan hệ công chúng liên kết cộng đồng:
    • Mở rộng chương trình chạy bộ từ thiện thường niên Terry Fox Run ra các trường đại học và khu đô thị lớn tại Hà Nội (Times City, Trung Hòa Nhân Chính) thay vì giới hạn nội bộ.
  3. Chuẩn hóa quy trình giao tiếp nhân viên - khách hàng:
    • Xây dựng bộ quy tắc 4 bước (Chào đón - Tư vấn thực đơn theo sở thích - Giới thiệu câu chuyện văn hóa món ăn - Thu nhận phản hồi).

Lộ trình triển khai chiến lược (2019 - 2021)


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật và thực tiễn

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu khảo sát đạt $N=30$ do hạn chế về nguồn lực và thời gian khảo sát thực địa, dù đủ để phân tích thống kê mô tả nhưng chưa thể chạy các mô hình hồi quy đa biến phức tạp (SEM/PLS-SEM).
  • Đặc thù chuỗi cung ứng: Khối R&D đặt tại TP. Hồ Chí Minh tạo ra độ trễ nhất định trong việc thích ứng các món ăn mới dành riêng cho thị hiếu ẩm thực người miền Bắc.
  • Hệ thống theo dõi dữ liệu: Chưa tích hợp hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tự động (CRM) để theo dõi hành trình chuyển đổi số từ bài đăng PR đến lượt đặt bàn thực tế.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng hệ thống Data Warehouse tập trung kết nối dữ liệu máy POS bán hàng với hệ thống lắng nghe mạng xã hội (Social Listening Tool).
  • Áp dụng thuật toán phân cụm khách hàng (K-Means Clustering) trên tập dữ liệu hội viên để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị và voucher khuyến mãi tự động qua Zalo OA / SMS Brandname.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / Marketing: Tiếp cận mô hình phân tích thực tế về quản trị thương hiệu F&B, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert và cách thức xử lý dữ liệu nghiên cứu sơ cấp/thứ cấp.
  • Bộ phận Marketing & Ban lãnh đạo Tân Việt Nhật: Nắm bắt chính xác các lỗ hổng truyền thông tại chi nhánh Hà Nội, sở hữu giải pháp điều chỉnh ngân sách và kế hoạch hành động chi tiết đến năm 2021.
  • Các nhà quản lý chuỗi nhà hàng F&B: Tham khảo khung so sánh đối thủ cạnh tranh và mô hình đào tạo nhân sự điểm bán thành kênh truyền thông trực tiếp.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng ẩm thực Nhật Bản tại thị trường Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần điều kiện kỹ thuật gì để triển khai hệ thống truyền thông Omni-channel cho chuỗi F&B?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống Website chuẩn Responsive (TTFB < 200ms), kết nối API đồng bộ với hệ sinh thái đối tác ẩm thực (PasGo, Foody) và thiết lập tài khoản doanh nghiệp (Meta Business Suite, Google Business Profile) được xác minh chính chủ.

2. Làm thế nào để cải thiện tỷ lệ nhận biết slogan từ 23,3% lên trên 60%?

Cần thực hiện lặp lại thông điệp (Message Repetition) đồng bộ trên tất cả các ấn phẩm menu, POSM bàn ăn, bài đăng Fanpage và câu chào tiêu chuẩn của nhân viên phục vụ khi giới thiệu menu món Nhật.

3. Làm sao để đo lường tính hiệu quả của đội ngũ nhân viên trong truyền thông thương hiệu?

Sử dụng chỉ số Net Promoter Score (NPS) tại bàn thông qua mã QR đánh giá nhanh 30 giây, kết hợp chấm điểm kiểm tra định kỳ (Mystery Shopper) về mức độ am hiểu menu của nhân viên.

4. Chi phí cho các bài viết PR trên báo điện tử có còn mang lại hiệu quả cao?

Có, nếu bài viết được phân phối trên các chuyên mục văn hóa ẩm thực của các báo uy tín (VnExpress, Dân Trí, Dịch vụ Du lịch) với tiêu đề tập trung vào câu chuyện trải nghiệm thay vì quảng cáo bán hàng lộ liễu.

5. Dự kiến thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) cho chiến lược truyền thông mới là bao lâu?

Dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu F&B của Tân Việt Nhật (đạt 311,42 tỷ năm 2018), thời gian hoàn vốn cho gói đầu tư truyền thông tái cấu trúc dự kiến đạt được sau 8 đến 12 tháng triển khai.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Phương đã giải quyết xuất sắc bài toán tối ưu hóa hoạt động truyền thông cho thương hiệu chuỗi nhà hàng TOKYO Deli tại thị trường Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị thương hiệu hiện đại và dữ liệu thực chứng 2008 - 2018, công trình đã làm rõ căn nguyên của các điểm nghẽn nhận diện thương hiệu, từ đó cung cấp khung giải pháp toàn diện bao gồm: chuẩn hóa thông điệp, tối ưu kênh số, kích hoạt truyền thông điểm bán và chuyên môn hóa nguồn nhân lực.

Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp nền tảng vững chắc giúp Công ty TNHH Thực phẩm Tân Việt Nhật hiện thực hóa mục tiêu mở rộng 50 nhà hàng trên toàn quốc và khẳng định vị thế thương hiệu ẩm thực Nhật Bản hàng đầu tại Việt Nam.