Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ có lịch sử hình thành lâu dài trên thế giới, bắt đầu từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên tại Luân Đôn vào năm 1583. Tại Việt Nam, ngành bảo hiểm nhân thọ chính thức khởi động từ năm 1996 với sự ra đời của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Bảo Việt – doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thuộc Tập đoàn Bảo Việt. Trải qua gần ba thập kỷ phát triển, ngành bảo hiểm nhân thọ đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và bảo vệ an toàn tài chính cho các hộ gia đình trước những rủi ro bất ngờ như thương tật toàn bộ vĩnh viễn hoặc tử vong.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng và thu nhập bình quân đầu người được cải thiện, nhu cầu bảo hiểm gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, sự gia nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bảo hiểm đa quốc gia đã tạo nên sức ép cạnh tranh gay gắt. Công ty Bảo Việt Nhân Thọ, dù duy trì thị phần dẫn đầu toàn quốc, đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì tăng trưởng doanh thu khai thác mới và giữ vững thị phần tại các thị trường địa phương. Thực tế tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình – đơn vị tiên phong trên địa bàn tỉnh từ năm 2008 – cho thấy sự suy giảm về số lượng hợp đồng mới và hiệu quả kinh doanh qua các năm 2021–2023. Tình hình này đòi hỏi công ty phải đánh giá toàn diện và tái cấu trúc chiến lược tiếp thị. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Hồng Nhi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Hoàn thiện hoạt động marketing của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ" (tập trung khảo sát tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình).

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên đánh giá hoạt động marketing của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình, nghiên cứu nhằm tìm ra các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, mô hình marketing hỗn hợp, cùng vai trò và chức năng của marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ bảo hiểm nhân thọ.
  • Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mà Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình đã triển khai giai đoạn 2021–2023 qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng năm 2024.
  • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ bảo hiểm của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí marketing trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát khách hàng từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các quan điểm marketing từ cổ điển đến hiện đại, nhấn mạnh định nghĩa marketing hỗn hợp (Marketing Mix) khởi xướng bởi Neil Borden (1953) và mô hình 4Ps kinh điển của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion). Để phù hợp với tính chất vô hình, không thể lưu trữ, tính không đồng nhất và gắn liền với rủi ro của dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, tác giả đã mở rộng mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: Sản phẩm (SP), Giá cả (GC), Phân phối (PP), Con người (CN) và Xúc tiến (XT).

Khung phân tích môi trường marketing bao gồm:

  • Môi trường vĩ mô: Kinh tế, nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội và môi trường tự nhiên.
  • Môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, các tổ chức trung gian và đội ngũ nhân viên.
  • Các tiêu chí định lượng và định tính đánh giá hiệu quả marketing: Tăng trưởng doanh số, tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate), tương tác trực tuyến (online engagement), tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, tỷ lệ tiếp cận thị trường (market reach), tính nhận diện thương hiệu, mức độ trung thành của khách hàng và hiệu quả chi phí (ROI).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp, phân tích các tài liệu thứ cấp, văn bản nội bộ từ các phòng ban (Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Kế toán) và kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tiêu biểu là nghiên cứu của Nguyễn Thái Tiên và Nguyễn Thị Hồng My giai đoạn 2015–2019).
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc gồm thang đo định danh (giới tính, nghề nghiệp), thang đo khoảng (độ tuổi, thời gian tham gia, tỷ lệ nhận bồi thường) và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) tương ứng với 19 biến quan sát của 5 nhân tố thành phần và 2 biến đánh giá chung.
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$, xác suất tối đa $p = q = 0{,}5$. Kích thước mẫu tính toán lý thuyết là $n = 96{,}04$ (làm tròn thành 97 khách hàng). Trên thực tế, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu thập đủ 100 phiếu khảo sát hợp lệ trong vòng 30 ngày (trung bình 4–5 khách hàng/ngày).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Alpha lớn hơn 0,7).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Promax (điều kiện KMO $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố factor loading $\ge 0{,}5$).
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ để kiểm tra các mức độ đánh giá của khách hàng so với giá trị kiểm định trung bình $\mu_0$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

Chương này khái quát các khái niệm nền tảng về chức năng marketing (nghiên cứu thị trường, thích ứng sản phẩm, phân phối, tiêu thụ và tăng cường hiệu quả kinh doanh) cùng đặc trưng riêng biệt của hoạt động marketing dịch vụ bảo hiểm. Về mặt thực tiễn, tác giả cung cấp bức tranh tổng thể ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam:

  • Năm 2023: Tổng tài sản toàn thị trường đạt 913.336 tỷ đồng (+11,12% so với 2022), riêng khối bảo hiểm nhân thọ chiếm 786.000 tỷ đồng; tổng vốn đầu tư trở lại nền kinh tế đạt 757.652 tỷ đồng (khối nhân thọ chiếm 690.004 tỷ đồng); tổng dự phòng nghiệp vụ đạt 593.474 tỷ đồng; chi trả quyền lợi bảo hiểm đạt 80.976 tỷ đồng (+32%). Doanh thu phí khai thác mới toàn thị trường giảm mạnh 44,5%, chỉ đạt 28.179 tỷ đồng; trong đó Prudential đạt 5.068 tỷ đồng, Dai-ichi Life đạt 3.864 tỷ đồng, Bảo Việt Nhân thọ đạt 3.642 tỷ đồng, Manulife đạt 3.433 tỷ đồng và Sun Life đạt 2.006 tỷ đồng.
  • Trong 4 tháng đầu năm 2024: Tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ toàn quốc đạt 44.681 tỷ đồng, giảm 11,2% so với cùng kỳ. Bảo Việt Nhân Thọ dẫn đầu với 23,1% thị phần, tiếp theo là Manulife (16,6%), Prudential (14,9%), Dai-ichi Life (13,1%) và AIA (10,3%). Tỷ lệ doanh thu phí trên GDP tại Việt Nam đạt khoảng 3% (thấp hơn mức trung bình của ASEAN là 3,35%, châu Á là 5,37% và thế giới là 6,3%), tỷ lệ dân số tham gia đạt khoảng 12%.
  • Chương 1 phân tích động thái của các đối thủ lớn: Shinhan Life ra mắt sản phẩm cho trẻ em ("SHINHAN Tương Lai", "SHINHAN Thành Tài"); Prudential giới thiệu quỹ liên kết đơn vị "PRUlink Tương Lai Xanh" và tính năng AI trên ứng dụng Pulse; Generali áp dụng định danh điện tử e-KYC từ 01/08/2023 và gói VITA - An Vui Như Ý; Dai-ichi Life vận hành nền tảng trực tuyến Dai-ichi ON cùng sản phẩm Ichi Care; AIA triển khai nền tảng chăm sóc sức khỏe AIA Vitality. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tương ứng tác động tích cực của các biến Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Con người, Xúc tiến tới hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Chương 2: Hoàn thiện hoạt động marketing tại công ty Bảo Việt Nhân Thọ

Chương 2 đi sâu phân tích đối tượng nghiên cứu tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình (thành lập ngày 26/03/2008, mã số thuế 0102641429-043, trụ sở tại số 185 đường Hữu Nghị, phường Nam Lý, TP. Đồng Hới). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, 2 Phó Giám đốc cùng 3 phòng ban chức năng: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Hỗ trợ kinh doanh – Kế toán.

Tác giả phân tích số liệu tài chính của Tổng công ty và kết quả kinh doanh thực tế tại đơn vị chi nhánh:

  • Tài sản và nguồn vốn Tổng công ty: Tổng tài sản năm 2022 đạt hơn 176 nghìn tỷ đồng; năm 2023 đạt hơn 193 nghìn tỷ đồng. Trong đó, tài sản dài hạn chiếm 70–75%, tài sản ngắn hạn chiếm 25–30%. Cơ cấu vốn mang đặc thù ngành bảo hiểm với tỷ lệ nợ phải trả cao (chủ yếu là quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo đảm khả năng chi trả bồi thường).
  • Kết quả kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình: Dữ liệu giai đoạn 2021–2023 cho thấy sự suy giảm đáng kể ở các chỉ tiêu khai thác mới, phản ánh áp lực cạnh tranh khốc liệt sau dịch bệnh:
Chỉ tiêu phân tích Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%)
Số lượng hợp đồng khai thác mới (hợp đồng) 7.536 6.757 5.358 -779 -10,3% -1.399 -20,7%
Doanh thu khai thác mới (triệu đồng) 120.391 108.024 85.000 -12.367 -10,3% -23.024 -21,3%
Tổng chi phí kinh doanh (triệu đồng) 145.712 166.354 213.678 +20.642 +14,2% +47.324 +28,4%
Chi trả đáo hạn và bồi thường (triệu đồng) 118.360 139.010 186.120 +20.650 +17,4% +47.110 +33,9%
Chi hoa hồng tư vấn viên (triệu đồng) 13.617 13.243 12.572 -374 -2,7% -671 -5,1%
Chi tuyên truyền quảng cáo (triệu đồng) 615 940 630 +325 +52,8% -310 -33,0%
Chi phí quản lý (triệu đồng) 13.120 13.161 14.356 +41 +0,3% +1.195 +9,1%
Doanh thu thuần (triệu đồng) 120.576 108.114 85.722 -12.462 -10,3% -22.392 -20,7%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 14.226 12.343 12.244 -1.883 -13,2% -99 -0,8%
Tỷ số Doanh thu / Chi phí (DT/CF) 0,827 0,649 0,401 -0,178 -21,5% -0,248 -38,2%
Tỷ số Lợi nhuận / Chi phí (LN/CF) 0,097 0,074 0,057 -0,023 -23,7% -0,017 -23,0%
  • Đánh giá thực trạng các chính sách Marketing-mix:
    • Chính sách sản phẩm: Cung cấp danh mục sản phẩm kết hợp bảo vệ và đầu tư tài chính, nhưng việc cập nhật quyền lợi chưa bắt kịp các đối thủ ngoại.
    • Chính sách giá cả: Phí đóng bảo hiểm được phân kỳ theo tháng, quý, năm dựa trên độ tuổi và mức độ rủi ro của khách hàng.
    • Chính sách phân phối: Phụ thuộc lớn vào mạng lưới đại lý và tư vấn viên truyền thống; kênh Bancassurance và trực tuyến chưa được khai thác mạnh.
    • Chính sách xúc tiến: Hoạt động quảng bá trực tiếp thông qua tổ chức hội thảo khách hàng trong 11 tháng đầu năm 2024, gắn với các chương trình an sinh xã hội, tài trợ học bổng và Ngày hội Quốc tế Yoga. Chi phí quảng cáo biến động và bị cắt giảm vào năm 2023 (chỉ còn 630 triệu đồng).
    • Phân tích đánh giá khảo sát 100 khách hàng: Mẫu khảo sát phân bổ theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thời gian tham gia bảo hiểm và tỷ lệ nhận quyền lợi bồi thường. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng và độ hội tụ của 5 thang đo thành phần (Sản phẩm: SP1–SP3; Giá cả: GC1–GC4; Phân phối: PP1–PP4; Con người: CN1–CN4; Xúc tiến: XT1–XT4). Kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra các khía cạnh khách hàng đánh giá cao (sự minh bạch trong bồi thường, uy tín thương hiệu lâu đời) bên cạnh những điểm còn hạn chế về phương thức thanh toán và tính linh hoạt của gói sản phẩm.
    • Phân tích SWOT: Điểm mạnh về thương hiệu quốc gia và mạng lưới phủ rộng; điểm yếu về tỷ lệ chuyển đổi số và chi phí vận hành cao; cơ hội từ tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm còn thấp; thách thức từ sự cạnh tranh thị phần gay gắt của các doanh nghiệp nước ngoài.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing của công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình

Trên cơ sở định hướng phát triển của Tổng công ty và kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Cải tiến sản phẩm liên kết đầu tư, thiết kế các gói sản phẩm bảo vệ chuyên biệt về y tế, bệnh hiểm nghèo với thủ tục thẩm định đơn giản hóa; tích hợp các tiện ích số nhằm cá nhân hóa quyền lợi.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế phí linh hoạt, mở rộng các phương thức đóng phí phân kỳ ngắn hạn, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành để gia tăng giá trị hoàn lại cho khách hàng.
  • Nâng cao hiệu quả hệ thống phân phối: Chuẩn hóa hệ thống văn phòng đại lý, tăng cường liên kết bán chéo qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance) trên địa bàn tỉnh; triển khai số hóa kênh tiếp nhận và xử lý hồ sơ trực tuyến.
  • Đào tạo và phát triển nhân tố con người: Nâng cao trình độ nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ tư vấn viên, cộng tác viên; thiết lập quy chuẩn chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán hàng nhằm hạn chế tình trạng khách hàng hủy hợp đồng trước hạn.
  • Đổi mới chính sách xúc tiến hỗn hợp: Tối ưu hóa ngân sách quảng cáo qua việc kết hợp marketing truyền thông số (Digital Marketing, mạng xã hội) với các chương trình truyền thông cộng đồng; tăng cường tổ chức các hội nghị khách hàng chuyên đề có chiều sâu thông tin.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như hoạt động tiếp thị của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình qua các số liệu thứ cấp cụ thể:

  • Giai đoạn 2021–2023, doanh thu khai thác mới của công ty sụt giảm từ 120,391 tỷ đồng xuống 85,000 tỷ đồng (tương ứng mức giảm hơn 29% trong 2 năm); số lượng hợp đồng mới giảm từ 7.536 hợp đồng (2021) xuống 6.757 hợp đồng (2022) và còn 5.358 hợp đồng (2023).
  • Chi phí chi trả đáo hạn và bồi thường tăng nhanh, từ 118,360 tỷ đồng năm 2021 lên 186,120 tỷ đồng năm 2023 (tăng 57,2%), chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng chi phí kinh doanh (213,678 tỷ đồng năm 2023).
  • Hiệu quả chi phí kinh doanh giảm sút: Tỷ số Doanh thu / Chi phí giảm từ 0,827 năm 2021 xuống 0,401 năm 2023; tỷ số Lợi nhuận / Chi phí giảm từ 0,097 xuống 0,057.
  • Khóa luận đã kiểm định mô hình đánh giá hoạt động marketing gồm 5 nhóm yếu tố thông qua khảo sát thực tế 100 khách hàng tại Quảng Bình, xác nhận các biến số về con người, sản phẩm và quy trình bồi thường có ý nghĩa quyết định đối với mức độ hài lòng của người tham gia bảo hiểm.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết marketing dịch vụ bảo hiểm nhân thọ và kiểm định thành công thang đo sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing của một công ty bảo hiểm địa phương.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu tài chính, chi phí và doanh thu trung thực về hoạt động của Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình; phản ánh rõ rệt những tác động tiêu cực của thị trường bảo hiểm sau biến cố niềm tin năm 2023 và đại dịch; chỉ ra nguyên nhân sụt giảm hợp đồng mới không chỉ đến từ yếu tố khách quan mà còn do sự phụ thuộc vào kênh phân phối truyền thống và sự cắt giảm chi phí quảng cáo tuyên truyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế: Cỡ mẫu sơ cấp gồm 100 khách hàng được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của toàn bộ khách hàng trên tất cả các huyện, thị xã thuộc tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (tháng 10 đến tháng 11 năm 2024), chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  • Phân tích thống kê: Các phân tích định lượng dừng lại ở mức kiểm định độ tin cậy thang đo, EFA và One-Sample T-Test, chưa kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động cụ thể của từng yếu tố lên mức độ hài lòng và quyết định tái tục hợp đồng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi chọn mẫu với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn hành chính tại tỉnh Quảng Bình và các tỉnh lân cận thuộc khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Bổ sung mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) nhằm đo lường mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp của từng thành phần Marketing-mix đến sự trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Bảo hiểm làm tài liệu tham khảo về quy trình phân tích hoạt động marketing dịch vụ trong bối cảnh thực tiễn tại doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
  • Ban quản lý và đội ngũ tư vấn viên của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình sử dụng các số liệu đánh giá để nhìn nhận điểm nghẽn trong khâu phân phối và định hướng chi phí quảng cáo.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về phân tích chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ tài chính - bảo hiểm trên thị trường cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng công thức tính mẫu với mức độ tin cậy 95% và sai số 0,1, cho ra kích cỡ mẫu lý thuyết là 97 khách hàng. Trong thực tế triển khai, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu thập 100 phiếu khảo sát đạt yêu cầu từ khách hàng đang sử dụng dịch vụ của Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình trong vòng 30 ngày.

2. Tình hình doanh thu khai thác mới của Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Doanh thu khai thác mới sụt giảm liên tục qua 3 năm: Năm 2021 đạt 120,391 tỷ đồng (với 7.536 hợp đồng), năm 2022 giảm xuống 108,024 tỷ đồng (6.757 hợp đồng), và năm 2023 giảm xuống còn 85,000 tỷ đồng (5.358 hợp đồng). Mức sụt giảm năm 2023 so với 2022 là 21,3% về doanh thu và 20,7% về số lượng hợp đồng.

3. Khoản chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí kinh doanh của công ty?
Khoản chi trả đáo hạn và bồi thường chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục qua các năm: 118,360 tỷ đồng năm 2021; 139,010 tỷ đồng năm 2022; và đạt 186,120 tỷ đồng năm 2023, đóng góp vào mức tăng tổng chi phí kinh doanh từ 145,712 tỷ đồng (2021) lên 213,678 tỷ đồng (2023).

4. Mô hình nghiên cứu khảo sát sự hài lòng của khách hàng gồm những nhóm yếu tố nào?
Mô hình khảo sát bao gồm 5 nhóm nhân tố chính: Sản phẩm (3 biến: SP1–SP3), Giá cả (4 biến: GC1–GC4), Phân phối (4 biến: PP1–PP4), Con người (4 biến: CN1–CN4), và Xúc tiến (4 biến: XT1–XT4), cùng 2 biến quan sát đánh giá chung về sự hài lòng và khả năng giới thiệu sản phẩm (ĐGC1, ĐGC2).

5. Thị phần của Bảo Việt Nhân Thọ trên thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đạt mức bao nhiêu theo số liệu khóa luận?
Theo số liệu thống kê 4 tháng đầu năm 2024 được trích dẫn trong khóa luận, Bảo Việt Nhân Thọ dẫn đầu toàn ngành với 23,1% thị phần doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, đứng trên Manulife (16,6%) và Prudential (14,9%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hồng Nhi đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và các chính sách Marketing-mix của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình giai đoạn 2021–2023, chỉ rõ sự sụt giảm về số lượng hợp đồng khai thác mới trước sức ép cạnh tranh ngày càng lớn. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp với kết quả điều tra sơ cấp 100 khách hàng qua phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa được những điểm hạn chế trong chính sách xúc tiến, phân phối và công tác đào tạo tư vấn viên. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu chi phí phân phối và số hóa hoạt động tiếp thị, mang tính ứng dụng thực tiễn cho định hướng duy trì thị phần của doanh nghiệp tại địa phương.