Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bình định

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại Bình Định.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về kiểm soát nội bộ

1.2. Lịch sử ra đời và phát triển hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ

1.3. Định nghĩa hệ thống kiểm soát nội bộ

1.4. Các bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.5. Hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.6. Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

1.7. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.8. Vai trò của ngân hàng thương mại

1.9. Sự cần thiết của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

1.10. Vai trò và trách nhiệm của những người có liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

1.11. Hệ thống lý luận kiểm soát nội bộ trong ngân hàng theo báo cáo Basel

1.12. Sự hình thành và hoạt động của Ủy ban Basel

1.13. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

1.14. Các nguyên tắc kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

1.15. Bài học kinh nghiệm từ sự thất bại của kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng theo Ủy ban Basel

1.16. Kinh nghiệm vận dụng báo cáo Basel tại một số ngân hàng trên thế giới và Việt Nam

1.17. Kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.18. Khái niệm tín dụng

1.19. Các loại tín dụng trong ngân hàng

1.20. Vai trò của hoạt động tín dụng ngân hàng

1.21. Rủi ro tín dụng và nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng

1.22. Kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng

1.23. Thiết lập quy trình tín dụng chặt chẽ

1.24. Các nguyên tắc về thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH

2.1. Hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định

2.2. Hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam

2.3. Hoạt động tín dụng của các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định

2.4. Khảo sát thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định

2.4.1. Mục đích và phương pháp khảo sát

2.4.2. Mục đích khảo sát

2.4.3. Phương pháp khảo sát

2.4.4. Kết quả khảo sát

2.5. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định

2.5.1. Những kết quả đạt được

2.5.2. Những hạn chế

2.6. Nguyên nhân của những hạn chế

2.6.1. Nguyên nhân khách quan

2.6.2. Nguyên nhân chủ quan

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH

3.1. Quan điểm về thiết lập các giải pháp

3.2. Một số kiến nghị và giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định

3.2.1. Những kiến nghị đối với các cơ quan Nhà nước

3.2.2. Những kiến nghị đối với cơ quan lập pháp

3.2.3. Những kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.2.4. Những giải pháp đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại

3.2.4.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát
3.2.4.2. Hoàn thiện đánh giá rủi ro
3.2.4.3. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát
3.2.4.4. Hoàn thiện thông tin và truyền thông
3.2.4.5. Hoàn thiện hoạt động giám sát

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo tính hiệu quả của hoạt động tín dụng tại ngân hàng. Đặc biệt, tại ngân hàng Bình Định, việc hoàn thiện KSNB là cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Hệ thống này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống KSNB được định nghĩa là tập hợp các quy trình, chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo rằng các hoạt động của ngân hàng diễn ra một cách hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật. Vai trò của KSNB trong hoạt động tín dụng là rất quan trọng, giúp ngăn ngừa gian lận và sai sót, đồng thời bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng.

1.2. Lịch sử phát triển của hệ thống kiểm soát nội bộ

Khái niệm KSNB đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XX và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các khuôn khổ như COSO đã được hình thành để cung cấp một cái nhìn toàn diện về KSNB, giúp các ngân hàng áp dụng các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn.

II. Vấn đề và thách thức trong hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng Bình Định

Mặc dù hệ thống KSNB đã được thiết lập, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức trong việc thực hiện. Các yếu tố như thiếu minh bạch trong thông tin, trình độ chuyên môn của cán bộ ngân hàng còn hạn chế, và sự gia tăng của nợ xấu đã tạo ra áp lực lớn cho ngân hàng Bình Định.

2.1. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ

Quy trình KSNB hiện tại tại ngân hàng Bình Định còn nhiều hạn chế, như thiếu sự đồng bộ trong các quy trình và chính sách, dẫn đến việc khó khăn trong việc phát hiện và xử lý các rủi ro tín dụng.

2.2. Rủi ro tín dụng và nguyên nhân gây ra

Rủi ro tín dụng tại ngân hàng Bình Định gia tăng do nhiều nguyên nhân, bao gồm việc nới lỏng chính sách tín dụng, thiếu thông tin minh bạch từ khách hàng, và sự quản lý rủi ro chưa hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng

Để cải thiện hệ thống KSNB, ngân hàng Bình Định cần áp dụng các phương pháp và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng. Việc cải tiến quy trình và tăng cường đào tạo cho cán bộ ngân hàng là rất cần thiết.

3.1. Cải tiến quy trình kiểm soát nội bộ

Cần thiết lập các quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn, bao gồm việc phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng bộ phận trong ngân hàng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động tín dụng.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ ngân hàng

Đào tạo cán bộ ngân hàng về quản lý rủi ro và quy trình KSNB là rất quan trọng. Việc này không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn mà còn tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

Nghiên cứu về hệ thống KSNB tại ngân hàng Bình Định đã chỉ ra rằng việc áp dụng các biện pháp kiểm soát hiệu quả có thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải cải thiện quy trình và chính sách hiện tại.

4.1. Kết quả khảo sát thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ

Khảo sát cho thấy nhiều cán bộ ngân hàng nhận thức được tầm quan trọng của KSNB nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc thực hiện. Điều này cho thấy cần có sự hỗ trợ từ cấp lãnh đạo để cải thiện tình hình.

4.2. Ứng dụng các giải pháp cải thiện hệ thống kiểm soát

Việc áp dụng các giải pháp cải thiện KSNB đã mang lại những kết quả tích cực, giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng Bình Định

Hệ thống KSNB tại ngân hàng Bình Định cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong hoạt động tín dụng. Tương lai của hệ thống này phụ thuộc vào việc ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp cải tiến hiệu quả hay không.

5.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc hoàn thiện KSNB không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao uy tín và sự tin tưởng của khách hàng đối với ngân hàng.

5.2. Định hướng phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ trong tương lai

Ngân hàng Bình Định cần có kế hoạch dài hạn để phát triển hệ thống KSNB, bao gồm việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình làm việc nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Định. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Tổng quan về kiểm soát nội bộ 1. Lịch sử ra đời và phát triển hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ Khái niệm KSNB bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ XX trong các tài liệu về kiểm toán với một ý nghĩa rất đơn giản là các biện pháp nhằm bảo vệ tiền không bị các nhân viên biển thủ. Đến năm 1929, thuật ngữ KSNB được đề cập chính thức trong một công bố của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Bulletin). Theo đó, KSNB được định nghĩa là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động.

Công nhận tầm quan trọng của KSNB, nhiều tổ chức đã tham gia nghiên cứu về vấn đề này. Trong những năm 1990, các khuôn khổ về KSNB ra đời như COSO (Mỹ), Turnbull (Anh), CoCo (Canada) xuất hiện. Trong đó, báo cáo của COSO được sử dụng rộng rãi nhất. (International Federation of Accountants, 2006) COSO là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận trên báo cáo tài chính, thường gọi là ủy ban Treadway.

Ủy ban COSO được thành lập vào năm 1985 dưới sự bảo trợ của 5 tổ chức nghề nghiệp (AICPA, AAA, FEI, IMA, IIA), mỗi tổ chức này đã chỉ định một đại diện để lập ra Ủy ban COSO. Đến năm 1992, COSO đã phát hành báo cáo. Báo cáo COSO 1992 là tài liệu đầu tiên trên thế giới đưa ra khuôn mẫu lý thuyết KSNB một cách đầy đủ và có hệ thống. Đặc điểm nổi bật của báo cáo này là cung cấp một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, trong đó KSNB không chỉ là một vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính mà được mở rộng ra cho cả phương diện hoạt động và tuân thủ.

Sau đó, hàng loạt các nghiên cứu về phát triển KSNB trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời, chẳng hạn như: Phát triển về phía quản trị (báo cáo COSO 2004), phát triển cho các doanh nghiệp nhỏ (báo cáo COSO 2006), phát triển theo hướng công nghệ thông tin (CoBIT 1996), phát triển theo hướng kiểm toán độc lập và theo hướng kiểm toán nội bộ (SAS 78, SAS 94, ISA 315, ISA 265), phát triển theo hướng chuyên sâu vào lĩnh vực ngân hàng (báo cáo Basel 1998). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Sau 21 năm kể từ khi Ủy ban COSO ban hành báo cáo COSO 1992, môi trường hoạt động kinh doanh đã có nhiều thay đổi đáng kể, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ thông tin. Do đó, vào năm 2013, Ủy ban COSO đã cập nhật và cải tiến báo cáo nhằm giúp các tổ chức thiết kế và phát triển hệ thống KSNB phù hợp. Định nghĩa hệ thống kiểm soát nội bộ Định nghĩa về KSNB trong báo cáo COSO 2013 không có gì thay đổi so với báo cáo COSO 1992 (Lord, 2013) và hiện nay định nghĩa KSNB theo báo cáo này được chấp nhận rộng rãi nhất.

Báo cáo COSO 2013 định nghĩa: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau đây: - Sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; - Sự tin cậy của báo cáo tài chính; - Sự tuân thủ các luật lệ và quy định”. Các bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ Theo báo cáo COSO 1992, hệ thống KSNB bao gồm 5 bộ phận có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bao gồm: Môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. (xem phụ lục 1) Báo cáo COSO 2013 gồm 3 phần chính: Tóm tắt dành cho người điều hành, khuôn mẫu hệ thống KSNB và công cụ để đánh giá tính hữu hiệu của KSNB. Ngoài ra, COSO còn ban hành thêm sổ tay về KSNB về việc lập báo cáo tài chính cho người bên ngoài, trong đó trình bày về phương pháp tiếp cận và các thí dụ minh họa.

Trong khuôn mẫu báo cáo COSO 2013, định nghĩa KSNB và năm bộ phận cấu thành theo báo cáo COSO 1992 vẫn được giữ nguyên. So với COSO 1992, báo cáo COSO 2013 có một số điểm thay đổi chính sau (Kramer and Cizl, 2013). Thứ nhất, về mục tiêu của KSNB: báo cáo COSO 2013 vẫn đưa ra ba mục tiêu cơ bản mà hệ thống KSNB cần hướng đến, đó là mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo tài chính và mục tiêu tuân thủ. Tuy nhiên, ở mục tiêu báo cáo tài chính, báo cáo COSO 2013 còn nhấn mạnh đến báo cáo tài chính cho người bên ngoài và báo cáo phi tài chính.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Thứ hai, về các nhân tố hợp thành hệ thống KSNB: Báo cáo COSO vẫn đưa ra năm bộ phận của KSNB. Tuy nhiên, trong nội dung chi tiết, có một số thay đổi cho phù hợp với thay đổi của môi trường kinh doanh và nhân tố thứ 5 là hoạt động giám sát thay cho giám sát. Ngoài ra, nội dung căn bản của năm bộ phận được tổng hợp thành 17 nguyên tắc giúp nhà quản lý dễ dàng hơn trong việc thiết lập hệ thống KSNB. Các nguyên tắc theo báo cáo COSO 2013 xem ở phụ lục 2.

Hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ Hệ thống KSNB, dù được thiết kế và vận hành như thế nào thì cũng chỉ cung cấp một đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu của đơn vị (COSO, 2013). Như vậy, hệ thống này chỉ có thể giúp hạn chế tối đa những sai phạm chứ không thể đảm bảo không có bất kỳ sai phạm nào xảy ra vì nó có những hạn chế tiềm tàng xuất phát từ những nguyên nhân sau đây (Trần Thị Giang Tân và cộng sự, 2014): - Những hạn chế xuất phát từ bản thân con người như sự vô ý, bất cẩn, đãng trí, đánh giá sai, hiểu sai chỉ dẫn của cấp trên hoặc các báo cáo của cấp dưới,… - Khả năng đánh lừa, che giấu của nhân viên thông qua sự thông đồng với nhau hay với các đối tượng bên ngoài đơn vị. - Hoạt động kiểm soát thường chỉ nhằm vào các hoạt động thường xuyên phát sinh mà ít chú ý đến những nghiệp vụ không thường xuyên, do đó những sai phạm trong các nghiệp vụ này thường bị bỏ qua. - Yêu cầu thường xuyên và trên hết đặt ra của người quản lý là chi phí bỏ ra cho hoạt động kiểm soát phải nhỏ hơn giá trị thiệt hại ước tính do nhầm lẫn hay gian lận gây ra.

- Luôn có khả năng là các cá nhân có trách nhiệm kiểm soát đã lạm dụng quyền hạn của mình để phục vụ cho mưu đồ riêng. - Điều kiện hoạt động của đơn vị thay đổi nên dẫn tới những thủ tục kiểm soát cũng không còn phù hợp… Chính những hạn chế nói trên của KSNB là nguyên nhân khiến cho KSNB không thể đảm bảo tuyệt đối mà chỉ đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu của mình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thƣơng mại 1.

Khái niệm ngân hàng thƣơng mại NHTM là một định chế tài chính trung gian có vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Cùng với sự phát triển và biến đổi của hệ thống ngân hàng, sự pha trộn các hoạt động truyền thống của ngân hàng với các loại hình trung gian tài chính, khái niệm về NHTM cũng thay đổi. Tại Hoa Kỳ: “Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, chuyên cung cấp các dịch vụ về tài chính như nhận tiền gửi, chuyển tiền, thanh toán, cho vay, đầu tư, đổi tiền, mua bán ngoại hối và các dịch vụ khác liên quan đến tiền như bảo quản, ủy thác, làm đại lý trong nước và quốc tế” (Trầm Thị Xuân Hương và cộng sự, 2013, trang 6). Tại Pháp: “Theo đạo luật ngân hàng Pháp năm 1941, ngân hàng thương mại là những doanh nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng số tiền đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và cung cấp các dịch vụ tài chính”.

Tại Việt Nam, theo điều 4 luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/6/2010, “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Như vậy, NHTM là tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với các hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức khác nhau và sử dụng số tiền này để cung cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận. Vai trò của ngân hàng thƣơng mại NHTM có vai trò quan trọng trong nền kinh tế và được thể hiện như sau (Trầm Thị Xuân Hương và cộng sự, 2013): Thứ nhất, điều tiết nguồn vốn, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho nền kinh tế: Nhờ hoạt động của NHTM mà nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế được tập hợp lại thành nguồn vốn lớn phục vụ cho đời sống xã hội và phát triển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 kinh tế. NHTM trở thành kênh chu chuyển vốn quan trọng trong nền kinh tế, cung ứng vốn cho các chủ thể và góp phần thúc đẩy kinh tế.

Thứ hai, tạo điều kiện thúc đẩy thị trường tài chính phát triển: Hoạt động của NHTM vừa mang tính cạnh tranh vừa có tác động hỗ tương đến các hoạt động khác trong lĩnh vực tài chính như thị trường chứng khoán, bảo hiểm,…Khi NHTM ngày càng phát triển và hoàn thiện thì ngày càng có nhiều dịch vụ hỗ trợ cho các hoạt động trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ