Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu cho các doanh nghiệp trong nước. Sự gia tăng nhanh chóng của lưu lượng hàng hóa xuất khẩu đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của hệ thống logistics và dịch vụ giao nhận vận tải, đặc biệt là vai trò trung gian của các đơn vị giao nhận vận tải (freight forwarder) và đơn vị gom hàng (co-loader). Trong phương thức vận tải quốc tế, vận chuyển hàng hóa nguyên container (Full Container Load - FCL) bằng đường biển là phương thức chiếm tỷ trọng lớn nhờ khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa quy mô lớn và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Công ty TNHH Brother International là doanh nghiệp dịch vụ giao nhận được thành lập từ năm 2015. Mặc dù đã đạt được những bước chuyển biến ổn định từ cuối năm 2019, doanh nghiệp vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị giao nhận trong và ngoài nước. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận, kiểm soát rủi ro chứng từ, rút ngắn thời gian thông quan và tối ưu hóa chi phí vận hành. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại doanh nghiệp, đề tài nghiên cứu tập trung làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận FCL xuất khẩu bằng đường biển.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Brother International trong giai đoạn 2021 - 2023.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận, từ đó đánh giá các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong quy trình thực hiện nghiệp vụ của công ty.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kế hoạch thực hiện nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng FCL xuất khẩu bằng đường biển tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Brother International.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ giữa tháng 12/2024 đến giữa tháng 03/2025; dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và sản lượng giao nhận được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021 - 2023).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Brother International, tập trung vào tuyến dịch vụ vận tải xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang thị trường Thái Lan.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ quy trình giao nhận hàng hóa FCL xuất khẩu bằng đường biển, từ khâu nhận yêu cầu, đặt chỗ hãng tàu, theo dõi đóng hàng, làm thủ tục hải quan cho đến cấp phát chứng từ và thanh toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống các khái niệm thương mại quốc tế, quy định pháp luật hiện hành và các quy tắc vận tải đa phương thức. Về khái niệm xuất khẩu, tác giả trích dẫn Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và định nghĩa thương mại quốc tế của Šinković và cộng sự (2018). Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận được căn cứ theo Điều 234 và Điều 166 Luật Thương mại 2005, cùng định nghĩa chuẩn của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA). Khái niệm và đặc thù của phương thức hàng nguyên container (FCL) được viện dẫn từ nghiên cứu của Mangan và cộng sự (2016). Về mô hình quy trình nghiệp vụ tổng quát, đề tài áp dụng mô hình quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu đường biển gồm 10 bước theo nghiên cứu của Đặng Công Xưởng (2013).

Hệ thống khung pháp lý được tác giả tổng hợp bao gồm hai cấp độ:

  • Pháp lý quốc tế: Quy tắc Hague-Visby 1968 (Nghị định thư sửa đổi Công ước Brussels 1924), Công ước Hamburg 1978, Quy tắc Rotterdam 2008, Quy tắc chung UNCTAD/ICC về chứng từ vận tải đa phương thức 1992, Quy tắc Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600).
  • Pháp lý trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hải quan 2014 (Điều 24 về hồ sơ hải quan), Nghị định 146/2016/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC hướng dẫn về thủ tục hải quan, và Quyết định 12/2006/QĐ-BGTVT quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết, quy định pháp luật, báo cáo tài chính, chứng từ vận chuyển thực tế (vận đơn, tờ khai, phiếu đóng gói, booking confirmation).
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân tích các chỉ tiêu định lượng về quy mô vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu dịch vụ theo từng năm trong giai đoạn 2021 - 2023, từ đó xác định tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Khảo sát thực tế, trao đổi trực tiếp với nhân viên các bộ phận nghiệp vụ (Kinh doanh, Chứng từ, Giao nhận hiện trường) tại Công ty TNHH Brother International nhằm ghi nhận thực trạng vận hành và các phát sinh kỹ thuật trong quá trình xử lý đơn hàng.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu tài chính, cơ cấu doanh thu và số liệu tác nghiệp được cung cấp trực tiếp từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán, Phòng Giao nhận) của Công ty TNHH Brother International.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Brother International

Chương 1 khái quát thông tin pháp lý, cơ cấu quản lý và tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty TNHH Brother International (mã số thuế: 0313415034) được thành lập ngày 26/08/2015, có trụ sở tại số 24/2/5 Đường 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, do ông Lê Trọn làm Giám đốc. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên ngoài Nhà nước, chuyên cung cấp các dịch vụ logistics trọn gói gồm: vận tải đường biển, vận tải hàng không, vận chuyển hàng rời quá khổ (break-bulk cargo), khai thuê hải quan và hệ thống kéo xe vận tải nội địa.

Bộ máy tổ chức quản lý được thiết lập theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm: Ban Giám đốc, Phó Giám đốc trực tiếp điều hành 5 bộ phận nghiệp vụ: Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ và Phòng Giao nhận.

Chỉ tiêu tài sản Năm 2021 (nghìn đồng) Năm 2022 (nghìn đồng) Năm 2023 (nghìn đồng) Tăng trưởng 2021-2022 (%) Tăng trưởng 2022-2023 (%)
Tài sản ngắn hạn (TSNH) 5.628.375 6.014.329 6.101.540 +6,86% +1,45%
Tài sản dài hạn (TSDH) 3.218.914 3.406.905 3.437.536 +5,84% +0,90%
Tổng tài sản 8.847.289 9.421.279 9.539.076 +6,49% +1,25%

Quy mô tài sản của doanh nghiệp tăng trưởng qua các năm, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại trong giai đoạn 2022 - 2023 (tổng tài sản chỉ tăng 1,25% so với mức 6,49% của giai đoạn 2021 - 2022). Về kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2021 (nghìn đồng) Năm 2022 (nghìn đồng) Năm 2023 (nghìn đồng) Biến động 2021-2022 (%) Biến động 2022-2023 (%)
Doanh thu thuần 3.948.828 4.665.153 5.656.437 +18,14% +21,25%
Chi phí hoạt động 1.054.526 1.717.180 1.562.523 +62,84% -9,01%
Lợi nhuận trước thuế 2.894.302 2.947.973 4.093.914 +1,85% +38,87%
Lợi nhuận sau thuế 2.315.442 2.358.378 3.275.131 +1,85% +38,87%

Về cơ cấu nguồn thu, dịch vụ giao nhận đường biển luôn giữ vị trí cốt lõi nhưng tỷ trọng giảm dần từ 65,54% (năm 2021) xuống 56,43% (năm 2022) và đạt 50,48% (năm 2023). Ngược lại, dịch vụ giao nhận đường hàng không tăng từ 26,65% lên 33,13%; hàng rời break-bulk tăng từ 5,51% lên 10,74%; và dịch vụ khai thuê hải quan tăng từ 2,30% lên 5,65%. Trong phân khúc giao nhận đường biển FCL:

Dịch vụ đường biển FCL 2021 (nghìn đồng) Tỷ trọng (%) 2022 (nghìn đồng) Tỷ trọng (%) 2023 (nghìn đồng) Tỷ trọng (%)
Giao nhận xuất FCL 873.029 52,07% 879.369 50,21% 1.383.974 58,01%
Giao nhận nhập FCL 803.717 47,93% 872.032 49,79% 1.001.811 41,99%
Tổng doanh thu FCL 1.676.746 100,00% 1.751.401 100,00% 2.385.785 100,00%

Số liệu cho thấy mảng giao nhận hàng xuất FCL có sự bứt phá mạnh mẽ vào năm 2023 (đạt 1.383.974 nghìn đồng), chiếm tới 58,01% tổng nguồn thu từ dịch vụ FCL đường biển của doanh nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hoá nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết chuyên sâu về hoạt động giao nhận container quốc tế. Tác giả phân tích các dịch vụ cơ bản của người giao nhận hàng FCL bao gồm: tư vấn hải quan và thủ tục xuất khẩu, đặt chỗ (booking) với hãng tàu, thu xếp lấy vỏ container rỗng tại bãi (depot), vận chuyển container về cảng xếp hàng, khai báo hải quan thông quan và mua bảo hiểm hàng hóa.

Bộ chứng từ phục vụ giao nhận xuất khẩu FCL được hệ thống hóa chi tiết:

  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L): Xác nhận hợp đồng chuyên chở và quyền sở hữu hàng hóa.
  • Tờ khai hải quan điện tử: Phân loại theo 3 luồng giám sát (luồng xanh: miễn kiểm tra thực tế và chứng từ, thông quan tự động; luồng vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ; luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa theo tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List): Cung cấp giá trị hàng hóa và quy cách đóng gói phục vụ kiểm hóa và tính thuế.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Căn cứ áp dụng thuế quan ưu đãi.
  • Lệnh đặt chỗ (Booking Note), Phiếu giao nhận container (EIR), Phiếu hướng dẫn vận chuyển (SI), và Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM). Trong đó, tác giả nêu rõ 2 phương pháp xác định VGM theo quy định hàng hải: Phương pháp 1 (cân khối lượng từng kiện hàng rồi cộng vỏ container) và Phương pháp 2 (cân toàn bộ xe tải chở container đầy tải trừ đi trọng lượng xe không tải).

Quy trình giao nhận xuất khẩu FCL tổng quát theo mô hình của Đặng Công Xưởng (2013) được trình bày qua 10 bước kế tiếp nhau:

  1. Tìm kiếm khách hàng;
  2. Nhận yêu cầu của khách hàng;
  3. Ký kết hợp đồng dịch vụ;
  4. Đặt chỗ (booking) với hãng tàu;
  5. Nhận lệnh cấp container và đóng hàng tại kho/xưởng;
  6. Chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan;
  7. Thông quan hàng hóa xuất khẩu;
  8. Phát hành vận đơn đường biển (B/L);
  9. Gửi chứng từ cho đại lý/đối tác đầu nước ngoài;
  10. Lập chứng từ thanh toán và lưu trữ hồ sơ kế toán.

Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hoá nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Brother International

Chương 3 đi sâu vào phân tích nghiệp vụ thực tế phát sinh tại doanh nghiệp. Quy trình tác nghiệp được chuẩn hóa và thực hiện qua các công cụ công nghệ thông tin chuyên ngành, cụ thể là phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 - VNACCS và hệ thống giao dịch cảng điện tử E-port. Tại khâu thông quan, nhân viên giao nhận thực hiện các bước: đăng ký thông tin doanh nghiệp xuất nhập khẩu, mã loại hình kinh doanh, đăng ký số định danh hàng hóa, nhập thông tin vận đơn, nghĩa vụ thuế, thông tin container và chi tiết danh sách hàng hóa.

Chương này trình bày sản lượng giao nhận FCL xuất khẩu theo từng nhóm mặt hàng chủ lực và theo thị trường địa lý (trọng tâm là tuyến xuất khẩu sang Thái Lan). Về mặt hiệu quả vận hành, đề tài phân tích thực trạng thông qua các tiêu chí định lượng:

  • Quy mô đơn hàng FCL xuất khẩu qua các năm;
  • Tỷ lệ sai sót chứng từ (lỗi thông tin trên SI, Booking, sai mã HS, khai sai trọng lượng VGM hoặc thông tin C/O);
  • Tốc độ thực hiện các thủ tục giao nhận (thời gian làm thủ tục tại bãi container, tốc độ giải phóng hàng tại cảng, thời gian phản hồi kiểm tra hải quan đối với tờ khai luồng vàng và luồng đỏ);
  • Các nhân tố ảnh hưởng nội bộ (chất lượng nguồn nhân lực, sự biến động nhân sự vào giai đoạn cuối năm 2022 - đầu năm 2023 dẫn đến áp lực xử lý chứng từ) và yếu tố môi trường bên ngoài (tính ổn định của hệ thống mạng hải quan, biến động giá cước của các hãng tàu quốc tế, quy định pháp lý nước nhập khẩu).

Chương 4: Giải pháp đề xuất nhằm đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng FCL xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Brother International

Dựa trên các tồn tại về tỷ lệ sai sót chứng từ và thời gian hoàn tất thủ tục thông quan được phát hiện tại Chương 3, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp có kèm kế hoạch thực hiện cụ thể:

  1. Giải quyết, khắc phục sai sót trong việc chuẩn bị và theo dõi hồ sơ, chứng từ; nâng cao tốc độ hoàn thiện thủ tục và khai báo hải quan: Rà soát biểu mẫu, áp dụng danh mục kiểm tra (checklist) đối chiếu thông tin giữa SI, Invoice và Packing List trước khi truyền tờ khai lên VNACCS.
  2. Đào tạo và nâng cao chất lượng nhân sự: Tập huấn nghiệp vụ phân loại mã HS, cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật hải quan mới, nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành logistics và kỹ năng xử lý tình huống hiện trường cho nhân viên giao nhận.
  3. Tăng cường hợp tác với các nhà cung cấp, cải thiện giá thành và trải nghiệm của khách hàng: Mở rộng ký kết hợp đồng đại lý với các hãng tàu có tuyến trực tiếp đi Đông Nam Á (Thái Lan), đàm phán kéo dài thời gian lưu container/lưu bãi (free time DEM/DET) để gia tăng lợi thế cạnh tranh cho khách hàng.
  4. Mở rộng thị trường kinh doanh và tiếp cận khách hàng quốc tế: Tận dụng các kênh xúc tiến trực tuyến, mở rộng tệp khách hàng thuộc các khu công nghiệp trọng điểm tại Bình Dương, Đồng Nai và Thành phố Hồ Chí Minh có nhu cầu xuất khẩu sang các thị trường khu vực.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu định lượng, đề tài phản ánh bức tranh tài chính và nghiệp vụ của Công ty TNHH Brother International giai đoạn 2021 - 2023:

  • Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 3.948.828 nghìn đồng (2021) lên 4.665.153 nghìn đồng (2022) và đạt 5.656.437 nghìn đồng (2023), tương ứng mức tăng 21,25% trong năm 2023.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2023 có sự bứt phá mạnh, tăng 38,87% so với năm 2022, đạt mức 3.275.131 nghìn đồng.
  • Mảng giao nhận xuất khẩu FCL bằng đường biển khẳng định vị thế chủ lực khi tăng từ 873.029 nghìn đồng năm 2021 lên 1.383.974 nghìn đồng năm 2023, nâng tỷ trọng đóng góp trong tổng nguồn thu dịch vụ FCL đường biển từ 52,07% lên 58,01%.

Về mặt đóng góp ứng dụng, khóa luận hệ thống hóa một cách chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế của một lô hàng xuất khẩu FCL trên các hệ thống công nghệ thông tin hải quan hiện hành (ECUS5 - VNACCS và E-port). Điểm đóng góp thiết thực của tác giả nằm ở việc đối chiếu giữa khung lý thuyết chuẩn tắc với thực tiễn tác nghiệp tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ; từ đó xây dựng các bảng kế hoạch hành động cụ thể cho 4 nhóm giải pháp, giúp ban điều hành doanh nghiệp có căn cứ thực tế để cải tiến quy trình xử lý chứng từ và tối ưu hóa thời gian giao nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi dữ liệu và điều kiện tiếp cận thực tế:

  • Về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu phân tích định lượng về tài chính và sản lượng chỉ được cập nhật đến hết năm tài chính 2023, chưa phản ánh các biến động thị trường và chính sách cước vận tải biển giai đoạn cuối năm 2024 và năm 2025.
  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng chỉ tập trung chuyên sâu vào phân khúc hàng FCL trên tuyến vận tải biển từ Việt Nam đi Thái Lan, chưa bao quát các tuyến xuất khẩu đường dài có yêu cầu kỹ thuật và quy định kiểm dịch phức tạp hơn như thị trường Bắc Mỹ hoặc Liên minh Châu Âu (EU).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng khảo sát trên nhiều thị trường xuất khẩu mục tiêu khác nhau, phân tích chi tiết hiệu quả tích hợp giữa dịch vụ giao nhận đường biển với chuỗi logistics nội địa, đồng thời nghiên cứu các giải pháp ứng dụng công nghệ chuyển đổi số chuyên sâu trong giám sát hành trình container.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về nghiệp vụ giao nhận vận tải biển. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu tổ chức, quy chế phân công nhiệm vụ và quy trình luân chuyển chứng từ tại một doanh nghiệp giao nhận tư nhân tại Việt Nam.

Đối với các chuyên viên giao nhận (forwarder), nhân viên chứng từ (docs) và nhân viên hiện trường (ops), nội dung hướng dẫn thao tác phần mềm hải quan điện tử ECUS5 - VNACCS, quy trình làm thủ tục cấp container rỗng, đăng ký số định danh hàng hóa và khai báo VGM là những nội dung có khả năng ứng dụng trực tiếp vào công việc hàng ngày. Ngoài ra, bảng phân tích cơ cấu doanh thu và các kế hoạch giải pháp trong khóa luận là tư liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong việc hoạch định kế hoạch cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Brother International giai đoạn 2021 - 2023 có xu hướng biến động như thế nào? Doanh thu thuần của doanh nghiệp tăng đều qua các năm: năm 2021 đạt 3.948.828 nghìn đồng, năm 2022 tăng 18,14% lên 4.665.153 nghìn đồng, và năm 2023 tăng 21,25% đạt 5.656.437 nghìn đồng. Chi phí hoạt động tăng đột biến 62,84% vào năm 2022 nhưng đã giảm 9,01% vào năm 2023 (đạt 1.562.523 nghìn đồng). Nhờ kiểm soát chi phí hiệu quả, lợi nhuận sau thuế năm 2023 đã tăng trưởng 38,87%, đạt 3.275.131 nghìn đồng.

2. Vai trò và tỷ trọng của mảng giao nhận hàng xuất FCL đường biển tại công ty thay đổi ra sao trong 3 năm khảo sát? Doanh thu mảng giao nhận xuất FCL tăng liên tục từ 873.029 nghìn đồng (năm 2021) lên 879.369 nghìn đồng (năm 2022) và bứt phá lên 1.383.974 nghìn đồng (năm 2023). Tỷ trọng của mảng xuất FCL trong tổng doanh thu dịch vụ FCL đường biển duy trì vị thế áp đảo, tăng từ 52,07% (năm 2021) lên 58,01% (năm 2023), trở thành nguồn thu chủ lực của doanh nghiệp.

3. Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, hai phương pháp xác định khối lượng toàn bộ container (VGM) được quy định như thế nào? Tác giả nêu rõ hai phương pháp xác định chỉ số VGM theo mẫu của Cục Hàng hải Việt Nam:

  • Phương pháp 1: Tiến hành cân từng kiện hàng hóa và toàn bộ vật liệu chèn lót trước khi xếp vào container, sau đó cộng thêm trọng lượng vỏ container (tare weight).
  • Phương pháp 2: Sử dụng bàn cân xe để cân tổng trọng tải của xe tải chở nguyên container hàng, sau đó trừ đi trọng lượng bản thân của xe tải và rơ-moóc khi không tải.

4. Khóa luận mô tả quy trình thông quan và giao nhận hàng hóa tại cảng thông qua các công cụ công nghệ thông tin nào? Tác giả mô tả chi tiết quy trình thực tế thông qua việc thao tác trên giao diện phần mềm hải quan điện tử ECUS5 - VNACCS (nhập thông tin doanh nghiệp, số định danh, nhóm loại hình, vận đơn, danh sách hàng hóa và thuế) và cổng thông tin dịch vụ cảng điện tử E-port để thực hiện các nghiệp vụ giao nhận container xuất nhập khẩu.

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào trong Chương 4? Khóa luận xây dựng 4 giải pháp gồm: (1) Khắc phục sai sót trong việc chuẩn bị, kiểm tra hồ sơ chứng từ và đẩy nhanh tốc độ thông quan hải quan; (2) Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (3) Tăng cường quan hệ hợp tác với nhà cung cấp nhằm tối ưu hóa giá cước và nâng cao trải nghiệm khách hàng; (4) Mở rộng thị trường kinh doanh và tiếp cận tệp khách hàng quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Liễu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) xuất khẩu bằng đường biển. Dựa trên số liệu tài chính và tác nghiệp giai đoạn 2021 - 2023, nghiên cứu đã phản ánh chính xác thực trạng vận hành, phân tích vai trò cốt lõi của mảng xuất FCL và chỉ ra những điểm hạn chế về thủ tục chứng từ tại Công ty TNHH Brother International. Bốn nhóm giải pháp kèm kế hoạch triển khai được đề xuất mang tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa quy trình giao nhận và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường logistics.