Khóa luận: Hoàn thiện dịch vụ cho thuê kho tại DB Schenker Việt Nam - Bắc Ninh

Nghiên cứu toàn diện về dịch vụ cho thuê kho tại DB Schenker Bắc Ninh, phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch vụ cho thuê kho DB Schenker Bắc Ninh

Dịch vụ cho thuê kho của DB Schenker Bắc Ninh là một trong những giải pháp logistics hàng đầu tại khu vực Bắc Bộ. Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh cung cấp các dịch vụ lưu trữ hàng hóa chuyên nghiệp với trang thiết bị hiện đại và hệ thống quản lý kho tiên tiến. Kho hàng của DB Schenker được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và phân phối. Với vị trí chiến lược tại Bắc Ninh, công ty có thể cung cấp dịch vụ kho bãi cho thuê nhanh chóng và hiệu quả, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí vận hành chuỗi cung ứng. Dịch vụ này không chỉ cung cấp không gian lưu trữ mà còn bao gồm các dịch vụ quản lý hàng hóa toàn diện, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường logistics hiện đại.

1.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ cho thuê kho

Dịch vụ cho thuê kho là hoạt động cung cấp không gian lưu trữ và các dịch vụ liên quan để giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa hiệu quả. Vai trò của dịch vụ lưu trữ trong chuỗi cung ứng là không thể thiếu, giúp các công ty giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng và tập trung vào hoạt động kinh doanh chính. DB Schenker cung cấp giải pháp kho hàng tối ưu, từ tiếp nhận, cất trữ đến xuất hàng, đảm bảo an toàn và hiệu quả cao.

1.2. Vị trí và tiềm năng phát triển tại Bắc Ninh

Bắc Ninh là một tỉnh công nghiệp hàng đầu Việt Nam, với hàng loạt khu công nghiệp lớn. Vị trí chiến lược này làm cho kho cho thuê của DB Schenker trở thành điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất. Dịch vụ kho bãi tại đây có tiềm năng phát triển lớn nhờ nhu cầu lưu trữ hàng hóa ngày càng tăng từ các nhà máy và công ty thương mại.

II. Hiện trạng và thách thức của dịch vụ cho thuê kho

Mặc dù DB Schenker Bắc Ninh đã thiết lập được một vị trí tương đối vững chắc trong lĩnh vực logistics kho bãi, nhưng công ty vẫn đối mặt với một số thách thức đáng kể. Hiện tại, vận hành kho tại chi nhánh Bắc Ninh gặp phải những vấn đề như chi phí hoạt động cao, quy trình quản lý hàng hóa chưa tối ưu, và sự hài lòng khách hàng còn có dư địa để cải thiện. Phân tích hiệu quả dịch vụ lưu trữ cho thấy cần phải nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý kho, và cải thiện quy trình nhận, cất và xuất hàng. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đơn vị cung cấp dịch vụ kho hàng khác cũng đòi hỏi công ty phải liên tục cải tiến và đổi mới.

2.1. Các vấn đề trong quy trình vận hành hiện tại

Quy trình vận hành kho tại DB Schenker Bắc Ninh còn tồn tại những bất cập, bao gồm thời gian xử lý đơn hàng chưa tối ưu, hệ thống quản lý tồn kho chưa đủ thông minh, và thiếu sự liên kết giữa các khâu trong chuỗi logistics. Chi phí vận hành cao ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh giá cả, làm cho dịch vụ cho thuê kho kém hấp dẫn với khách hàng.

2.2. Mức độ hài lòng và kỳ vọng của khách hàng

Khách hàng của DB Schenker kỳ vọng nhận được dịch vụ kho chuyên nghiệp với chất lượng cao, chi phí hợp lý và sự hỗ trợ tốt. Tuy nhiên, mức độ hài lòng khách hàng hiện tại chỉ ở mức trung bình do chất lượng dịch vụ chưa ổn định. Cần phải cải thiện chất lượng dịch vụ lưu trữ để tăng độ hài lòng và giữ chân khách hàng.

III. Giải pháp hoàn thiện dịch vụ cho thuê kho

Để hoàn thiện dịch vụ cho thuê kho tại DB Schenker Bắc Ninh, công ty cần triển khai một số giải pháp chiến lược. Trước tiên, cần tối ưu hóa quy trình vận hành thông qua ứng dụng công nghệ tự động hóa và hệ thống quản lý kho thông minh (WMS). Thứ hai, đầu tư nâng cấp trang thiết bị kho, sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu suất cao. Thứ ba, cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách tăng cường đào tạo nhân viên, cung cấp thông tin kịp thời và hỗ trợ 24/7. Cuối cùng, phát triển các dịch vụ kho bãi mới như lưu trữ lạnh, dịch vụ fulfilment và packaging để đa dạng hóa sản phẩm và tăng doanh thu.

3.1. Ứng dụng công nghệ và tự động hóa

Ứng dụng hệ thống quản lý kho (WMS) hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa quy trình nhận hàng, cất trữxuất hàng. Công nghệ barcode, RFID và IoT sẽ nâng cao độ chính xác trong quản lý hàng lưu kho. Đầu tư vào tự động hóa kho như robot lấy hàng sẽ giảm chi phí nhân công và tăng năng suất.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng

Cải thiện chất lượng dịch vụ qua đào tạo nhân viên, cung cấp hệ thống theo dõi đơn hàng real-time. Xây dựng giao tiếp tốt với khách hàng để hiểu rõ nhu cầu. Phát triển các dịch vụ khách hàng bổ sung như dịch vụ lưu trữ chuyên biệt, tư vấn logistics để tăng giá trị cộng thêm.

3.3. Đổi mới mô hình kinh doanh dịch vụ kho

Mở rộng danh mục dịch vụ cho thuê kho bằng cách cung cấp các giải pháp tích hợp như kho hàng chuyên dùng cho các sản phẩm đặc biệt. Phát triển mô hình kho tự động để nâng cao hiệu quả. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các công ty logistics khác để cung cấp dịch vụ kho bãi toàn diện.

IV. Kế hoạch thực hiện và kỳ vọng tương lai

Kế hoạch hoàn thiện dịch vụ cho thuê kho tại DB Schenker Bắc Ninh cần được triển khai theo từng giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn 1 (6 tháng đầu) tập trung vào triển khai hệ thống quản lý kho và đào tạo nhân viên. Giai đoạn 2 (6-12 tháng) sẽ nâng cấp trang thiết bị và cơ sở hạ tầng. Giai đoạn 3 (12-18 tháng) phát triển các dịch vụ kho mới và mở rộng thị trường. Với các giải pháp này, công ty kỳ vọng tăng hiệu quả dịch vụ lên 30%, giảm chi phí vận hành 20%, và nâng mức hài lòng khách hàng lên 85-90%. Long term, DB Schenker Bắc Ninh sẽ trở thành nhà cung cấp dịch vụ logistics hàng đầu khu vực, cung cấp giải pháp kho hàng toàn diện cho các doanh nghiệp.

4.1. Lộ trình thực hiện các giải pháp

Kế hoạch hoàn thiện dịch vụ được chia thành 3 giai đoạn rõ ràng với mục tiêu cụ thể. Giai đoạn 1 sẽ tập trung vào nền tảng công nghệ và nhân lực. Giai đoạn 2 nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi. Giai đoạn 3 phát triển sản phẩm mới. Mỗi giai đoạn có chỉ số đo lường cụ thể để đánh giá tiến độ.

4.2. Mục tiêu và kỳ vọng đạt được

Kỳ vọng chính là tăng hiệu quả dịch vụ cho thuê kho, giảm thời gian xử lý đơn hàng, nâng cao độ chính xác quản lý tồn kho lên 99%, và tăng doanh thu dịch vụ 40% trong 2 năm. Mức độ hài lòng khách hàng sẽ tăng từ 70% hiện tại lên 90%. Công ty sẽ trở thành nhà cung cấp kho uy tín hàng đầu Bắc Ninh.

18/12/2025
Hoàn thiện dịch vụ cho thuê kho tại công ty tnhh db schenker việt nam chi nhánh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ CHO THUÊ KHO 1.1 Cơ sở lý luận về logistics và quản lý chuỗi cung ứng 1.1 Khái niệm logistics Thuật ngữ logistics đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử phát triển của thế giới. Về mặt ngôn ngữ, cho đến nay, ở nước ta vẫn chưa tìm được thuật ngữ thống nhất, phù hợp để dịch từ logistics sang Tiếng Việt. Có tài liệu dịch là hậu cần, có tài liệu dịch là tiếp vận hoặc tổ chức cung ứng đảm bảo, thậm chí là giao nhận… Tuy nhiên, có thể thấy rằng, tất cả cách dịch đó đều chưa thỏa đáng, chưa phản ánh đúng và đầy đủ bản chất của logistics. Ban đầu, logistics được sử dụng như một từ chuyên môn trong quân đội với nghĩa là nghệ thuật bố trí và di chuyển quân.

Napoleon đã từng định nghĩa “Logistics là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội” và Ông cũng đã từng nói: “Kẻ nghiệp dư bàn về chiến thuật, người chuyên nghiệp bàn về logistics”. Logistics được các quốc gia ứng dụng rất rộng rãi trong hai cuộc Đại chiến thế giới để di chuyển lực lượng quân đội cùng với vũ khí có khối lượng lớn và đảm bảo hậu cần cho lực lượng tham chiến. Hiệu quả của hoạt động logistics là yếu tố các tác động rất lớn tới thành bại trên chiến trường. Trải qua dòng chảy lịch sử, thuật ngữ logistics dần được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế, được lan truyền từ nước này sang nước khác, hình thành nên từ logistics toàn cầu.

Logistics đã phát triển rất nhanh chóng, nếu giữa thế kỷ XX rất hiếm doanh nghiệp hiểu được logistics là gì thì đến cuối thế kỷ, logistics được ghi nhận như một chức năng kinh tế chủ yếu, một công cụ hữu hiệu mang lại thành công cho các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ. Ngay từ những năm 80 của thế kỷ trước, người ta đã dự báo sẽ xuất hiện logistics toàn cầu và điều đó giờ đây đã thành hiện thực. Có rất nhiều khái niệm về logistics được xây dựng trên từng góc độ mà mục đích nghiên cứu khác nhau. Dưới góc độ phân chia các yếu tố cấu thành: “Logistics là hoạt động được cấu thành từ 4 hoạt động Vận tải – Marketing – Phân phối – Quản lý -> Quan hệ mật thiết nhằm đưa vật tư từ nhà cung ứng đến nhà sản xuất, nhà bán buôn, bán lẻ, người tiêu dùng một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất”.

Theo giáo trình Nguyên lý cơ bản của Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Trường Đại học Thăng Long: “Nói đến Logistics là nói đến lập kế hoạch, các kế hoạch đơn lẻ của 4 dòng chảy sản phẩm, thông tin liên quan… từ điểm xuất phát tới điểm tiêu thụ, nơi sử dụng cuối cùng”. Theo Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management Professionals- CSCMP) Hoa Kỳ đưa ra năm 2005: Logistics là một phần của chuỗi cung ứng với chức năng hoạch định, thực hiện, kiểm soát một cách hiệu quả hoạt động vận chuyển, lưu trữ dòng hàng hóa/dịch vụ, cũng như các thông tin có liên quan từ điểm đầu tiên đến điểm tiêu dùng cuối cùng và ngược lại nhằm mục đích thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Lambert (Đại học Hàng Hải Thế Giới – 1998) Logistics là quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc chu chuyển và lưu kho có hiệu quả hàng hoá, dịch vụ và các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ vì mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Dưới góc độ quản trị chuỗi cung ứng: Logistics là quá trinh tối ưu hóa về vị trí, dự trữ, chu chuyển các tài nguyên các yếu tố đầu vào từ điểm xuất phát đầu tiên là nhà cung cấp, qua nhà sản xuất, người bán buôn, bán lẻ đến tay người tiêu dùng thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế” – Logistics and Supply Chain Management Dưới góc độ là lĩnh vực kinh tế: Logistics là một hưởng của hoạt động kinh tế, được xem là sự quản lý dòng vật tư trong sản xuất và lưu thông.

Dưới góc độ này, quá trình dịch chuyển vật tư được chia ra 2 đoạn cơ bản đoạn 1 là dòng sản phẩm mang tính sản xuất – kỹ thuật; dòng 2 – dòng sản phẩm tiêu dùng (dòng hàng hóa). Hiện nay các lý thuyết về quản lý và hệ thống thông tin vẫn không ngừng được cải tiến nên trong tương lai logistics sẽ vẫn giữ một vai trò quan trọng trong sự thành công hay thất bại của hầu hết các công ty và logistics sẽ vẫn tiếp tục mở rộng quy mô và ảnh hưởng của mình tới hoạt động kinh doanh. Trong thực tế, logistics đang là một ngành có tốc độ tăng trưởng lớn trong cơ cấu các ngành kinh tế của các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển… 1.2 Khái niệm về quản lý chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng là một hệ thống tổ chức, con người, các nguồn lực, thông tin, các hoạt động. liên quan tới việc di chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ nhà cung cấp hay nhà sản xuất đến người tiêu dung Thư viện ĐH Thăng Long 5 Các yếu tố trong chuỗi: nhà cung cấp, nhà sản xuất/ nhà vận chuyển/ kho vận/ nhà phân phối/ khách hàng… là một hệ thống liên quan, kết nối và có liên hệ chặt chẽ với nhau.

Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) là điều chỉnh thượng nguồn (những nhà cung cấp) và hạ lưu (những khách hàng) để phân phối những giá trị tốt nhất với chi phí thấp nhất có thể cho khách hàng. Nhìn chung, vai trò hoạt động SCM nhằm đem lại những lợi ích sau: - Giảm chi phí chuỗi cung ứng - Giảm lượng hàng lưu kho - Tăng độ chính xác trong việc dự báo sản xuất - Cải thiện vòng cung ứng đơn hàng - Tăng lợi nhuận sau thuế Như vậy chuỗi cung ứng bao gồm cả logistics, hay logistics là một phần của chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng bao trùm phạm vi rộng hơn logistics.2 Tổng quan chung về hàng hóa 1.1 Khái niệm Theo Luật giá năm 2013, hàng hoá là tài sản có thể trao đổi, mua, bán trên thị trường, có khả năng thỏa mãn nhu cầu của con người, bao gồm các loại động sản và bất động sản. Theo Từ điển Việt Nam: Hàng hóa là một trong những phạm trù cơ bản của kinh tế chính trị.

Theo nghĩa hẹp, hàng hóa là vật chất tồn tại có hình dạng xác định trong không gian và có thể trao đổi, mua bán được. Theo nghĩa rộng, hàng hóa là tất cả những gì có thể trao đổi, mua bán được. Theo Luật Thương mại năm 2005: Tại khoản 2 Điều 3 của Luật phân loại hàng hoá thành 2 nhóm: - Tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai; - Những vật gắn liền với đất đai. Theo kinh tế chính trị Marx-Lenin: (nguồn trích dẫn wikipedia.

Trong kinh tế chính trị Marx-Lenin, hàng hóa cũng được định nghĩa là sản phẩm của lao động thông qua trao đổi, mua bán. Hàng hóa có thể là hữu hình như sắt thép, quyển sách hay ở dạng vô hình như sức lao động. Karl Marx định nghĩa hàng hóa trước hết là đồ vật mang hình dạng 6 có khả năng thỏa mãn nhu cầu con người nhờ vào các tính chất của nó. Để đồ vật trở thành hàng hóa cần phải có: - Tính ích dụng đối với người dùng - Giá trị (kinh tế), nghĩa là được chi phí bởi lao động - Sự hạn chế để đạt được nó, nghĩa là độ khan hiếm Trong lĩnh vực Logistics, hàng hóa vẫn được hiểu theo khái niệm cổ điển.

Hàng hóa Logistics được hiểu là những sản phẩm hữu hình, có khả năng lưu trữ, bảo quản trong các kho hàng hay có thể luân chuyển (bằng các phương tiện vận tải) được trong chuỗi cung ứng sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp 1.2 Phân loại hàng hóa Có thể phân loại hàng hóa theo nhiều tiêu chí khác nhau: Theo tính chất: - Hàng hóa thông thường: bao gồm các sản phẩm tiêu dùng như thực phẩm, đồ may mặc, đồ điện tử, … - Hàng hóa đặc biệt: bao gồm các sản phẩm nguy hiểm, hàng dễ hư hỏng, hàng quá khổ quá tải, … Theo phương thức vận chuyển: - Hàng hóa đóng gói: được đóng gói trong các thùng carton, bao bì, kiện hàng,. - Hàng hóa lỏng: như xăng dầu, hóa chất,. - Hàng hóa rời: như than đá, quặng,. - Hàng hóa container: được vận chuyển trong các container Theo giá trị: - Hàng hóa giá trị cao: như kim cương, vàng bạc,.

- Hàng hóa giá trị thấp: như rau củ quả, nông sản, .3 Vai trò của hàng hóa Hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong Logistics: - Là đối tượng chính của các hoạt động logistics như vận chuyển, lưu kho, bảo quản,. - Quyết định phương thức vận chuyển, lưu trữ, bảo quản phù hợp Thư viện ĐH Thăng Long 7 - Ảnh hưởng đến chi phí logistics - Góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động logistics Hàng hóa là yếu tố quan trọng trong dịch vụ cho thuê kho. Việc quản lý hàng hóa hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kho, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.3 Tổng quan chung về kho hàng 1.1 Khái niệm “Kho” là một nơi để bảo quản, lưu trữ hay chứa hàng tạm thời và như một vùng đệm trong chuỗi cung ứng. Là điểm trung chuyển, nơi tất cả hàng hóa được tiếp nhận sẽ được gửi đi nhanh nhất, hiệu quả nhất có thể.

Đóng vai trò là kho tĩnh - với mục đích chính là kết nối sự sẵn có của hàng hóa phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng, đáp ứng nhu cầu kịp thời và hiệu quả về chi phí.2 Vai trò của kho hàng trong chuỗi cung ứng Vai trò cơ bản của chuỗi cung ứng trong đó nhà kho là mắt xích quan trọng, nhằm cung cấp tốt dịch vụ khách hàng:  đúng sản phẩm (right products)  đúng số lượng ( correct quantity)  đúng khách hàng (right customer)  đúng nơi (right place)  đúng lúc (right time)  đúng tình trạng (right condition)  đúng giá (right price)  với chi phí phù hợp với môi trường (right cost environmentally) Nhà kho đóng nhiều vai trò quan trọng khác nhau trong chuỗi cung ứng. Như có thể thấy trong Hình 1.1, các nhà kho có thể được vận hành bởi các nhà cung cấp nguyên liệu thô, các nhà sản xuất linh kiện và thành phẩm, các nhà bán buôn, bán lẻ và các công ty liên quan đến logistics ngược. 8 Các nhà kho có thể do chủ sở hữu vận hành hoặc ký hợp đồng phụ cho các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ