Luận văn thạc sỹ: Hoàn thiện quản lý thuế tại Chi cục Thuế thành phố Hội An

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế tại Chi cục Thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Cơ sở lý luận về thuế và quản lý thuế

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ

1.1.1. Khái niệm về thuế

1.1.2. Đặc điểm của thuế

1.1.3. Chức năng của thuế

1.1.4. Vai trò của thuế

2. Chương 2: Thực trạng công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam

3. Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý thuế tại CCT Hội An và mục tiêu hoàn thiện

Công tác hoàn thiện công tác quản lý thuế tại CCT Hội An, Quảng Nam là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định và bền vững cho địa phương. Thuế không chỉ là công cụ tài chính chính của Nhà nước mà còn là phương tiện để điều tiết kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội. Tại một địa bàn có đặc thù kinh tế du lịch - dịch vụ phát triển mạnh như Hội An, với gần 950 doanh nghiệp và hơn 11.000 hộ kinh doanh cá thể, việc quản lý thuế hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là tối ưu hóa việc thu đúng, thu đủ, thu kịp thời các khoản thuế vào ngân sách nhà nước (NSNN), đồng thời tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng cho mọi người nộp thuế (NNT). Việc hoàn thiện công tác quản lý không chỉ dừng lại ở việc tăng số thu, mà còn bao gồm việc cải tiến quy trình, nâng cao năng lực cán bộ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Chi cục Thuế Hội An, trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Nam, đã và đang nỗ lực không ngừng trong việc đổi mới phương pháp quản lý, từ công tác tuyên truyền, hỗ trợ đến thanh tra kiểm tra thuế. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và mang tính đột phá. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Công (2021) đã chỉ ra rằng, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý thuế tại đây vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố trong giai đoạn mới.

1.1. Vai trò của Chi cục Thuế Hội An trong thu ngân sách nhà nước

Chi cục Thuế thành phố Hội An là đơn vị trực thuộc Cục Thuế tỉnh Quảng Nam, có chức năng tổ chức thực hiện công tác quản lý thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác của ngân sách nhà nước trên địa bàn. Vai trò của Chi cục là hạt nhân trong việc đảm bảo quản lý thu ngân sách nhà nước một cách hiệu quả. Đơn vị chịu trách nhiệm triển khai thống nhất các văn bản pháp luật về thuế, giám sát việc tuân thủ của các tổ chức, cá nhân. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng và thực hiện dự toán thu hàng năm, tham mưu cho chính quyền địa phương về các chính sách nhằm nuôi dưỡng và phát triển nguồn thu. Đặc biệt, với đặc thù kinh tế Hội An, Chi cục phải quản lý đa dạng các loại thuế như thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ hàng ngàn cơ sở kinh doanh dịch vụ, du lịch, nhà hàng, khách sạn. Sự thành công của Chi cục Thuế tác động trực tiếp đến khả năng chi tiêu công, đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và thực hiện các chính sách an sinh xã hội tại địa phương.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội Hội An ảnh hưởng đến quản lý thuế

Kinh tế Hội An có tốc độ tăng trưởng cao, đặc biệt là nhóm ngành du lịch - dịch vụ - thương mại, chiếm tới 72% cơ cấu kinh tế (năm 2019). Sự phát triển này tạo ra nguồn thu dồi dào nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý thuế. Số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏhộ kinh doanh cá thể tăng nhanh, loại hình kinh doanh đa dạng, phức tạp, đặc biệt là các giao dịch kinh tế phi chính thức, kinh doanh trên nền tảng số. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát doanh thu, chống thất thu thuế. Bên cạnh đó, tính mùa vụ của ngành du lịch cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của nguồn thu. Việc quản lý các đối tượng nộp thuế nhỏ lẻ, phân tán đòi hỏi bộ máy quản lý phải linh hoạt, có đủ nguồn lực và áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại để bao quát hết các đối tượng, đảm bảo không bỏ sót nguồn thu, tạo sự công bằng về nghĩa vụ thuế giữa các thành phần kinh tế.

II. Phân tích thực trạng và vướng mắc quản lý thuế tại CCT Hội An

Thực trạng quản lý thuế tại Chi cục Thuế Hội An trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận, số thu ngân sách hàng năm đều đạt và vượt dự toán được giao. Công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế được chú trọng, giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, luận văn của Nguyễn Thành Công (2021) cũng chỉ ra những hạn chế và vướng mắc cố hữu. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng chống thất thu thuế đối với khu vực kinh tế phi chính thức, đặc biệt là các cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú, nhà hàng, bán lẻ nhỏ. Việc xác định doanh thu thực tế của các hộ kinh doanh cá thể còn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ thất thu thuế GTGTthuế TNCN. Bên cạnh đó, công tác quản lý nợ thuế tuy có nhiều nỗ lực nhưng số nợ đọng vẫn còn ở mức cao, việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế đôi khi chưa quyết liệt và kịp thời. Công tác thanh tra kiểm tra thuế vẫn còn dàn trải, chưa thực sự tập trung vào các lĩnh vực có rủi ro cao. Năng lực của một bộ phận cán bộ thuế chưa theo kịp yêu cầu của công cuộc cải cách hành chính thuế và ứng dụng công nghệ thông tin. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế tại CCT Hội An một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Đánh giá công tác quản lý thuế GTGT và thuế TNDN

Đối với thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), đây là hai sắc thuế chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách tại Hội An. Công tác quản lý đối với các doanh nghiệp lớn, có hệ thống sổ sách kế toán rõ ràng tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, thách thức lớn nằm ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các cơ sở kinh doanh trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, lữ hành. Việc kiểm soát hóa đơn đầu vào, đầu ra để xác định chính xác số thuế GTGT phải nộp và chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN còn nhiều bất cập. Một số doanh nghiệp vẫn có hành vi khai sai, khai thiếu doanh thu, hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để tăng chi phí, làm giảm nghĩa vụ thuế. Việc chưa áp dụng triệt để hóa đơn điện tử trong giai đoạn trước đây cũng là một kẽ hở dẫn đến gian lận. Do đó, nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với hai sắc thuế này là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Khó khăn trong quản lý hộ kinh doanh cá thể tại Hội An

Với hơn 11.000 hộ kinh doanh cá thể, việc quản lý thuế đối với nhóm đối tượng này là một bài toán phức tạp. Đa số các hộ kinh doanh có quy mô nhỏ, không thực hiện chế độ kế toán, sổ sách, hóa đơn chứng từ đầy đủ. Việc xác định doanh thu để áp thuế khoán chủ yếu dựa trên kê khai của chủ hộ và điều tra của cán bộ thuế, dễ mang tính chủ quan và chưa phản ánh đúng thực tế kinh doanh, đặc biệt trong ngành du lịch có nhiều biến động. Nhiều hộ kinh doanh chưa có ý thức tự giác kê khai thuế qua mạng hoặc sử dụng hóa đơn. Tình trạng này không chỉ gây thất thu thuế mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các cơ sở kinh doanh. Việc quản lý một số lượng lớn đối tượng phân tán trên địa bàn rộng đòi hỏi Chi cục Thuế phải có giải pháp quản lý hiệu quả hơn, kết hợp giữa tuyên truyền, hỗ trợ và tăng cường kiểm tra, giám sát.

III. Phương pháp cải cách thủ tục hiện đại hóa quản lý thuế Hội An

Để hoàn thiện công tác quản lý thuế tại CCT Hội An, Quảng Nam, việc cải cách thủ tục và hiện đại hóa quy trình là giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm của phương pháp này là chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên công nghệ số và lấy người nộp thuế (NNT) làm trung tâm. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính thuế phải đi vào thực chất, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, công khai minh bạch mọi quy trình. Mục tiêu là giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi nhất để họ thực hiện nghĩa vụ thuế. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin phải được xem là xương sống của quá trình hiện đại hóa. Triển khai đồng bộ hóa đơn điện tử, khuyến khích 100% doanh nghiệp và hộ kinh doanh thực hiện kê khai thuế qua mạng là những bước đi cụ thể. Xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, toàn diện về NNT giúp cơ quan thuế phân tích rủi ro, xác định đối tượng cần thanh tra, kiểm tra một cách chính xác. Quá trình hiện đại hóa cũng đòi hỏi phải nâng cao trình độ tin học cho đội ngũ cán bộ thuế, đảm bảo họ có thể vận hành và khai thác hiệu quả các hệ thống công nghệ thông tin phục vụ nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

3.1. Đẩy mạnh cải cách hành chính và tuyên truyền hỗ trợ NNT

Công tác cải cách hành chính thuế cần tập trung vào việc đơn giản hóa hồ sơ, rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục như đăng ký thuế, khai thuế, hoàn thuế. Việc niêm yết công khai, hướng dẫn chi tiết các quy trình tại trụ sở Chi cục Thuế và trên các kênh trực tuyến là rất cần thiết. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế phải được đổi mới. Thay vì chỉ tuyên truyền một chiều, cần tăng cường đối thoại, tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề về chính sách thuế mới, giải đáp vướng mắc trực tiếp cho doanh nghiệp. Cần xây dựng các kênh hỗ trợ đa dạng như hotline, email, chatbot để NNT có thể tiếp cận thông tin và nhận được sự trợ giúp nhanh chóng, kịp thời. Khi NNT hiểu rõ và được hỗ trợ tốt, ý thức tuân thủ pháp luật thuế của họ sẽ được nâng cao một cách tự nguyện, giảm gánh nặng cho công tác kiểm tra, cưỡng chế.

3.2. Ứng dụng hóa đơn điện tử và kê khai thuế qua mạng triệt để

Việc áp dụng hóa đơn điện tử là giải pháp căn cơ để minh bạch hóa các giao dịch kinh tế và chống thất thu thuế. Cơ quan thuế cần có lộ trình và giải pháp hỗ trợ quyết liệt để 100% doanh nghiệp, tổ chức và các hộ kinh doanh cá thể có quy mô lớn chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử. Dữ liệu từ hóa đơn điện tử sẽ giúp cơ quan thuế có cái nhìn tổng thể về dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, từ đó phát hiện các giao dịch bất thường. Tương tự, việc đẩy mạnh kê khai thuế qua mạng giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ thuế và NNT, hạn chế tiêu cực, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho cả hai bên. Dữ liệu kê khai điện tử được xử lý tự động, nhanh chóng, giúp cơ quan thuế sớm phát hiện các sai sót, rủi ro để có biện pháp cảnh báo, xử lý kịp thời.

IV. Bí quyết chống thất thu và quản lý nợ thuế hiệu quả tại Hội An

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm để hoàn thiện công tác quản lý thuế tại CCT Hội An là triển khai quyết liệt các biện pháp chống thất thu thuế và nâng cao hiệu quả quản lý nợ thuế. Bí quyết thành công nằm ở việc kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp phòng ngừa và cưỡng chế. Đối với chống thất thu, cần tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh đặc thù của Hội An như lưu trú, nhà hàng, thương mại điện tử, cho thuê bất động sản. Cơ quan thuế cần xây dựng cơ sở dữ liệu về giá cả thị trường, định mức chi phí của từng ngành nghề để làm cơ sở tham chiếu, đấu tranh với các trường hợp kê khai doanh thu thấp bất hợp lý. Công tác thanh tra kiểm tra thuế phải được thực hiện dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp, hộ kinh doanh có dấu hiệu vi phạm cao. Về quản lý nợ thuế, quy trình cần được chuẩn hóa từ khâu phân loại nợ (nợ có khả năng thu, nợ khó đòi), theo dõi, đôn đốc đến áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Việc công khai danh sách các đơn vị chây ỳ nộp thuế trên các phương tiện thông tin đại chúng là một biện pháp hiệu quả để tăng áp lực thu hồi nợ. Sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan ban ngành khác như ngân hàng, công an, sở kế hoạch đầu tư cũng là yếu tố quyết định sự thành công trong công tác này.

4.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra thuế dựa trên phân tích rủi ro

Công tác thanh tra kiểm tra thuế cần chuyển từ phương pháp dàn trải sang tập trung, có trọng điểm. Thay vì kiểm tra ngẫu nhiên, Chi cục Thuế cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu từ kê khai thuế qua mạng, hóa đơn điện tử, và thông tin từ các bên thứ ba. Các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao như: tỷ suất lợi nhuận thấp bất thường so với ngành, chi phí tăng đột biến, giao dịch liên kết phức tạp, hay có lịch sử vi phạm... sẽ được ưu tiên đưa vào kế hoạch thanh tra, kiểm tra. Cách tiếp cận này không chỉ giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực có hạn của cơ quan thuế mà còn tăng tính răn đe, ngăn ngừa vi phạm. Kết quả thanh tra, kiểm tra cần được tổng hợp, phân tích để rút kinh nghiệm, hoàn thiện chính sách thuế và quy trình quản lý.

4.2. Giải pháp chuyên sâu để xử lý và thu hồi nợ đọng thuế

Để công tác quản lý nợ thuế đạt hiệu quả cao, cần áp dụng một hệ thống giải pháp chuyên sâu. Trước hết, cần phân loại chính xác các khoản nợ: nợ chờ xử lý, nợ có thể thu hồi, nợ khó thu hồi. Với mỗi loại nợ, cần có kịch bản xử lý riêng. Đối với nợ có thể thu, cần thực hiện đúng quy trình đôn đốc qua điện thoại, gửi thông báo, và nếu người nộp thuế (NNT) không hợp tác, phải kiên quyết áp dụng các biện pháp cưỡng chế như trích tiền từ tài khoản, yêu cầu phong tỏa tài khoản, hoặc thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Đối với các khoản nợ khó thu của các doanh nghiệp đã giải thể, phá sản, cần hoàn thiện hồ sơ để xử lý xóa nợ theo đúng quy định của pháp luật, tránh để nợ ảo kéo dài. Việc theo dõi sát sao tình hình tài chính của doanh nghiệp nợ thuế để có biện pháp thu hồi kịp thời khi doanh nghiệp có nguồn tiền cũng là một kỹ năng nghiệp vụ quan trọng.

V. Kiến nghị trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế Hội An

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp, có thể đưa ra một số kiến nghị trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế tại CCT Hội An, Quảng Nam. Thứ nhất, cần tiếp tục đầu tư và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ thuế về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ thông tin và đạo đức công vụ. Một đội ngũ cán bộ có năng lực và liêm chính là yếu tồ nền tảng cho mọi cải cách. Thứ hai, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành. Chi cục Thuế khu vực Hội An - Điện Bàn cần chủ động xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ với các cơ quan như Công an, Quản lý thị trường, Ngân hàng, Sở Du lịch, và chính quyền các xã, phường để trao đổi thông tin, phối hợp trong công tác thanh tra kiểm tra thuế và thu hồi nợ. Sự phối hợp này sẽ giúp bịt các kẽ hở, chống thất thu thuế hiệu quả hơn. Thứ ba, kiến nghị với Cục Thuế tỉnh Quảng Nam và cấp cao hơn tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, chính sách thuế cho phù hợp với các loại hình kinh doanh mới, đặc biệt là kinh doanh trên nền tảng số. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hơn nữa công tác xã hội hóa, nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò và nghĩa vụ thuế, xây dựng văn hóa tuân thủ thuế trong cộng đồng.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho Chi cục Thuế Hội An

Con người là yếu tố quyết định. Để đáp ứng yêu cầu quản lý thuế hiện đại, Chi cục Thuế Hội An cần chú trọng xây dựng một đội ngũ cán bộ vừa “hồng” vừa “chuyên”. Cần thường xuyên tổ chức các lớp đào tạo chuyên sâu về các nghiệp vụ mới như quản lý rủi ro, phân tích dữ liệu lớn, thanh tra giá chuyển nhượng, và quản lý thuế thương mại điện tử. Ngoài ra, cần tăng cường giáo dục về đạo đức công vụ, xây dựng văn hóa liêm chính, nói không với tiêu cực, nhũng nhiễu. Cần có cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, minh bạch dựa trên hiệu quả công việc, tạo động lực cho cán bộ phấn đấu, cống hiến, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý thuế một cách bền vững.

5.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành để chống thất thu thuế

Thuế là lĩnh vực liên quan đến nhiều ngành, nhiều cấp. Việc quản lý hiệu quả không thể chỉ dựa vào nỗ lực của riêng ngành thuế. Cần xây dựng và thực thi một quy chế phối hợp chính thức, định kỳ giữa Chi cục Thuế với các đơn vị liên quan. Ví dụ, phối hợp với Sở Du lịch và các công ty lữ hành để nắm bắt số lượng khách lưu trú thực tế; phối hợp với cơ quan đăng ký kinh doanh để quản lý chặt chẽ các doanh nghiệp, hộ kinh doanh mới thành lập hoặc thay đổi địa điểm; phối hợp với ngân hàng thương mại trong việc thực hiện cưỡng chế nợ thuế. Cơ chế này cần quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn và luồng thông tin trao đổi giữa các bên, tạo thành một mạng lưới quản lý đồng bộ nhằm chống thất thu thuế cho nguồn thu ngân sách của địa phương.

01/10/2025
Luận văn thạc sỹ hoàn thiện công tác quản lý thuế tại chi cục thuế thành phố hội antỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thuế và quản lý thuế. Chương 2: Thực trạng công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong những năm gần đây đã có khá nhiều luận văn nghiên cứu về vấn đề này, tuy nhiên chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và trực tiếp về công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.

Trước khi nghiên cứu đề tài này, tác giả đã tìm hiểu một số nội dung của các đề tài được nghiên cứu trước đây có những phần liên quan như: - Đề tài “Hoàn thiện công tác quản lý Ngân sách Nhà nước trên địa bàn huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam” [5]. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Văn Hoàng, Đại học Duy Tân, năm 2017. Tác giả trình bày khá hệ thống các vấn đề lý luận công tác quản lý thu NSNN ở địa phương, và đã chỉ ra được những vấn đề còn tồn tại trong công tác quản lý thu NSNN tại địa phương. Các hạn chế như: Việc lập dự toán thu ngân sách hàng năm chưa sát với đặc điểm tình hình KTXH của từng địa phương; một số địa phương vượt thu nhiều nhưng một số địa phương thu không đạt, gây tình trạng lúng túng trong điều hành thu chi ngân sách tại một số địa phương; có tình trạng thất thu thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập DN; trình độ của đội ngũ cán bộ thuế chưa chuyên sâu.

Từ đó tác giả đã đề ra các giải pháp để hoàn thiện công 11 tác quản lý thu NSNN tại địa phương. Tuy nhiên, hạn chế của đề tài là chưa có giải pháp để tăng cường công tác thu các khoản nợ đọng, các giải pháp chống thất thu. nhằm giúp cho công tác quản lý thu NSNN được hoàn thiện. - Đề tài “Hoàn thiện công tác quản lý thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng”.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trương Thị Ngân, Đại học Duy Tân, năm 2020. [6] Luân văn đã: + Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thu ngân sách nhà nước + Trình bày khá rõ nét các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý ngân sách của quận như: Mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội từng thời kỳ; Tốc độ tăng trưởng kinh tế; Chính sách phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi; Bộ máy tổ chức thu; Năng lực đội ngũ cán bộ thực hiện v. +Nêu lên kinh nghiệm về quản lý thu NS ở các quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng và quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng +Nhìn nhận các hạn chế trong công tác quản lý thu và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi về quản lý thu NS quận Liên Chiểu như: Đẩy mạnh phân cấp thu NSNN tại quận; Nâng cao công tác quản lý, điều hành thu NS; Nâng cao hiệu quả công tác lập dự toán thu; Nuôi dưỡng và mở rộng nguồn thu trên địa bàn; Tăng cường công tác kê khai, quản lý thuế; Kiểm tra và đôn đốc thu, nộp thuế v. Hạn chế của đề tài là chưa đề cập rõ nét việc phát triển và nuôi dưỡng nguồn thu.

-Luận văn Thạc sĩ "Hoàn thiện công tác quản lý thuế tài nguyên tại cục thuế tỉnh Đắk Lắk do tác giả Nguyễn Thị Hoài An thực hiện năm (2017) [4] Sau khi khảo sát đề tài, tác giả nhận thấy: đề tài của tác giả Nguyễn Thị Hoài An đã đánh giá được thực trạng công tác quản lý thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Đắc 12 Lắc, trên cơ sở đó đưa ra giải pháp tăng cường quản lý thuế tài nguyên trên địa bàn tỉnh Đắc Lắc để nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý thuế đảm bảo trong việc kê khai, nộp thuế, chống thất thu thuế và tăng thu cho NSNN. Tuy nhiên về đối tượng đề tài nghiên cứu chỉ một loại thuế tài nguyên, các doanh nghiệp có quy mô lớn thuộc phạm vi địa bàn một tỉnh. Trong khi đối tượng quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An là nhiều loại thuế, các doanh nghiệp nhỏ và các hộ kinh doanh cá thể là chủ yếu, do đó những giải pháp của đề tài không sát với cấp Chi cục. Để quản lý thuế chặt chẽ, đạt yêu cầu thì cần phải căn cứ đặc điểm, tình hình của từng địa phương mà có biện pháp, giải pháp khác nhau cho phù hợp.

Do đó, tác giả đã tích cực tìm hiểu, tiến hành thu thập thông tin, tham khảo các công trình, luận văn khoa học, tham khảo thêm những thông tin trên các trang wed Bộ Tài Chính, các trang thông tin điện tử đề cập đến các quy định, giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế. Tuy nhiên, do thời gian và không gian khác nhau nên luận văn nghiên cứu "Hoàn thiện công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế thành phố Hội An" mang tính kế thừa những cơ sở lý luận của các đề tài nghiên cứu trước đây, còn những phân tích, khảo sát, đánh giá về thực trạng và các giải pháp hoàn thiện nội dung mới mà tác giả sẽ tìm kiếm, đề xuất. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ 1.

Khái niệm về thuế Thuế được hiểu là một khoản đóng góp bằng tiền của công dân cho nhà nước. Thuế có tính xác định, không hoàn trả mà nó dựa trên hình thức công dân tự nguyện đóng góp thông qua con đường quyền lực. Việc đóng thuế nhằm mục đích bù đắp các chi tiêu của nhà nước trong việc thực hiện các chức năng kinh tế – xã hội của nhà nước. Khái niệm thuế này được nhà kinh tế học Gastton Jeze tổng hợp và phát triển trong cuốn "Tài chính công".

Nếu hiểu một cách đơn giản dưới góc độ phân phối lại thu nhập thì thuế được hiểu là hình thức phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân. Từ đó, nhằm mục đích hình thành nên ngân sách nhà nước. Khoản ngân sách này phục vụ chủ yếu do chi tiêu của nhà nước thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của toàn bộ máy. Còn nếu đứng trên góc độ của người nộp thuế thì nó được hiểu là khoản đóng góp bắt buộc của mỗi cá nhân, tổ chức.

Đóng thuế được xem là nghĩa vụ cơ bản của mỗi công dân. Hay hiểu theo Luật quản lý thuế năm 2019, quy định tại khoản 1, điều 3: "Thuế là một khoản nộp ngân sách nhà nước bắt buộc của tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân theo quy định của các luật thuế". Đặc điểm của thuế Thuế là một trong những chính sách quan trọng mà Nhà nước ban hành nhằm đảm bảo cho việc duy trì nguồn ngân sách nhà nước. Chính vì vậy, thuế có những đặc điểm đặc trưng phân biệt rõ rệt với các khoản thu khác của Nhà nước không phải là thuế.

Cụ thể có thể kể đến những đặc điểm cơ bản như sau: [2] Thứ nhất, thuế được xác định là những khoản nghĩa vụ do Nhà nước quy định phải nộp với những điều kiện nhất định, khi chủ thể đáp ứng đủ các điều kiện đó thì bắt buộc phải thực hiện việc nộp thuế vào Ngân sách cho nhà nước. 14 Nhà nước ban hành các chính sách thuế nhằm mục đích đảm bảo việc thu nộp thuế của các chủ thể được thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả, đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Thuế được xác định là khoản nghĩa vụ mà các chủ thể bắt buộc phải thực hiện, bên cạnh các quy định về cách thức, mức nộp thuế pháp luật còn quy định về các chế tài đối với những trường hơp không nộp hoặc nộp không đầy đủ về khoản thuế mà mình đang có nghĩa vụ nhằm răn đe, đảm bảo công tác thu nộp thuế được thực hiện một cách nghiêm minh. Bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện pháp luật quy định đều phải có nghĩa vụ nộp thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải thực hiện công tác thu thuế theo trình tự pháp luật quy định, không có bất kỳ sự ưu tiên cho đối tượng nào.

Thứ hai, thuế là khoản thu chứa đựng yếu tố quyền lực của nhà nước Sự xuất hiện của thuế gắn liền với nhà nước, thu thuế chính là một trong những biện pháp đảm bảo nguồn ngân sách của Nhà nước nhằm phát huy vai trò của Nhà nước đối với xã hội. Chính vì vậy, Nhà nước đã ban hành và hệ thống hóa các chính sách về thuế vào các quy định của pháp luật nhằm để đảm bảo việc tuân thủ thực hiện nghĩa vụ thu nộp thuế khi các tổ chức, cá nhân đủ điều kiện đều buộc phải tuân thủ. Tính quyền lực của nhà nước trong việc thu nộp thuế còn thể hiện qua việc Nhà nước ban hành các quy định về chế tài áp dụng đối với những trường hợp không tuân thủ các quy định về thu nộp thuế. Thứ ba, bản chất thuế không hoàn trả trực tiếp và không mang tính đối giá Thuế là khoản thu nộp mang tính chất đặc thù, Nhà nước ban hành quy định về các loại thuế phải nộp và điều kiện để đóng những loại thuế đó.

Như vậy, người nộp thuế chỉ cần đáp ứng những điều kiện mà pháp luật quy định thì đều phải có nghĩa vụ thực hiện đóng thuế bất kể có nhận được khoản lợi ích nào hay 15 chưa. Điều này hoàn toàn khác với việc đóng nộp phí và lệ phí, đó là những khoản mà người nộp thực hiện khi đã nhận được một lợi ích ngay từ phía nhà nước. Đối với thuế, người nộp thuế nhận được những lợi ích không thể xác định dưới dạng vật chất do thuế mang lại khi nhà nước thực hiện chức năng của mình. Điều này xuất phát từ mục đích của việc thu thuế chính là dùng để chi tiêu cho các sản phẩm công, người nộp thuế được hoàn trả gián tiếp như: Nhà nước đảm bảo an ninh quốc phòng, y tế, giáo dục,…Đây là những lợi ích chung mà cả người nộp thuế và người không có nghĩa vụ nộp thuế đều được hưởng không phụ thuộc vào số tiền thuế phải nộp.

Thứ tư, về phạm vi áp dụng của thuế: Có thể nói, thuế là chính sách được Nhà nước ban hành và áp dụng chung trên toàn phạm vi lãnh thổ, thực hiện đồng bộ, nhất quán giữa các địa phương không phân biệt. Tất cả những đối tượng nằm trong phạm vi điều chỉnh của pháp luật về thuế đều có nghĩa vụ thực hiện việc thu nộp thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ