Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc hoạch định và hoàn thiện chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing – Mix) trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục và đào tạo kỹ năng kinh doanh. Theo lập luận của tác giả, chiến lược Marketing – Mix đóng vai trò then chốt giúp các cơ sở đào tạo xác định rõ định hướng hoạt động, tận dụng tối đa cơ hội thị trường, hạn chế rủi ro và tăng cường năng lực cạnh tranh bền vững. Đối tượng khảo sát thực tế là Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS (gọi tắt là CBS), đơn vị trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng.

Mặc dù CBS thu hút được lượng học viên đăng ký tham gia các khóa đào tạo qua từng năm, hoạt động Marketing tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: việc triển khai còn thiếu tính bài bản, các chính sách chưa có sự liên kết thống nhất, đồng thời công tác nghiên cứu và phân tích thị trường chưa được tiến hành chuyên sâu, dẫn đến hiệu quả thu hút học viên chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá mức độ hài lòng của học viên đối với các chính sách Marketing – Mix là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp trung tâm hoàn thiện giải pháp kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Hoàn thiện chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing – Mix trong doanh nghiệp dịch vụ.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện các chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS giai đoạn 2018 – 2021.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – Mix cho trung tâm trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ giai đoạn năm 2018 đến tháng 12 năm 2021.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát học viên từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS, trụ sở đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kế thừa các mô hình tiếp thị kinh điển:

  • Mô hình Marketing – Mix 4Ps truyền thống của Edmund Jerome McCarthy (1960) gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion).
  • Mô hình Marketing – Mix 7Ps dành cho ngành dịch vụ của Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981), bổ sung thêm ba yếu tố đặc thù: Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
  • Mô hình Marketing – Mix 4Cs của Robert F. Lauterborn (1990) tiếp cận dưới góc nhìn của khách hàng: Giá trị khách hàng (Customer value), Chi phí (Cost), Sự thuận tiện (Convenience), Truyền thông (Communication).
  • Hệ thống phân tích môi trường Marketing bao gồm: Môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và Môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, công chúng, khách hàng).

Tác giả tham khảo hai công trình liên quan: luận văn về chiến lược Marketing – Mix cho sản phẩm FPT Play Box của Phạm Thị Kim Phượng và đề tài thu hút học viên tại Trung tâm HUEITC của Mai Thị Thu Hiền. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả xác định 7 nhân tố độc lập (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Cơ sở vật chất, Quy trình) tác động đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của học viên về chính sách Marketing – Mix tại CBS". Thang đo chi tiết gồm 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Chính sách sản phẩm SP1 Trung tâm cung cấp nhiều khóa học đa dạng
SP2 Số lượng học viên tham gia lớp vừa đủ đảm bảo chất lượng giảng dạy
SP3 Các phương pháp giảng dạy mới, đa dạng, hiệu quả
Chính sách giá G1 Học phí phù hợp với chất lượng khóa học
G2 Mức học phí thấp so với các Trung tâm khác
G3 Học phí phù hợp với tài chính của học viên
Chính sách phân phối PP1 Trung tâm CBS cung cấp đường dây tư vấn khách hàng thuận tiện liên hệ
PP2 Trung tâm CBS có liên kết với các trường Đại học
PP3 Có nhiều kênh truyền thông dễ dàng tiếp cận
Chính sách xúc tiến XT1 Hình thức quảng cáo đa dạng
XT2 Các chương trình ưu đãi hấp dẫn
XT3 Các chương trình ưu đãi tổ chức thường xuyên
XT4 Sử dụng nhiều kênh quảng cáo như Facebook, Linkedin,...
Chính sách con người CN1 Nhân viên tư vấn có kiến thức chuyên môn tốt
CN2 Giáo viên giảng dạy có trình độ cao
CN3 Đội ngũ nhân viên vui vẻ, thân thiện
Chính sách cơ sở vật chất VC1 Trung tâm CBS trang bị thiết bị dạy học hiện đại
VC2 Các công cụ hỗ trợ các hoạt động thảo luận trên lớp phong phú
VC3 Giáo trình, slide bài giảng dễ hiểu, đa dạng
Chính sách quy trình QT1 Quy trình đăng ký nhanh gọn
QT2 Nhân viên tổ chức sắp xếp các lớp nhanh chóng
QT3 Nhân viên chủ động liên hệ và giải quyết các vấn đề cho học viên
Sự hài lòng của học viên HL1 Bạn có cảm thấy hài lòng về các hoạt động Marketing tại CBS
HL2 Bạn có giới thiệu bạn bè và người thân tham gia các khóa học tại CBS
HL3 Marketing có ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học của bạn tại CBS

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, dữ liệu nhân sự nội bộ và tài liệu lưu trữ của các phòng ban tại CBS.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi gửi đến học viên các khóa học (ProHRM, Thạc sĩ Quản trị nguồn nhân lực, người tham gia Lunch&Connect...). Theo công thức cỡ mẫu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), với 25 biến quan sát cần cỡ mẫu tối thiểu từ 100 đến 125 mẫu (tỷ lệ 4-5 mẫu/biến quan sát). Tác giả đã phát ra 200 bảng hỏi và thu về 186 mẫu hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả (Mean, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định One Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test value) bằng 4, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về Marketing – Mix, làm rõ vai trò của công cụ tiếp thị đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả phân tích chuyên sâu các thành phần của mô hình 7Ps trong ngành dịch vụ đào tạo: bản chất sản phẩm giáo dục (sản phẩm ý tưởng, hiện thực và bổ sung), nguyên tắc định giá, cấu trúc kênh phân phối, các công cụ xúc tiến hỗn hợp, cùng vai trò tương hỗ của con người, quy trình cung ứng dịch vụ và bằng chứng vật chất.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả trích dẫn khảo sát của Nielsen cho thấy chi tiêu cho giáo dục chiếm 47% tổng chi tiêu gia đình tại Việt Nam. Đồng thời, chương này chỉ ra nghịch lý thị trường lao động khi nguồn nhân lực tốt nghiệp chưa đáp ứng chuẩn tuyển dụng, buộc doanh nghiệp phải tốn chi phí đào tạo lại, tạo dư địa phát triển lớn cho các trung tâm đào tạo kỹ năng thực chiến. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đi trước, tác giả thiết lập mô hình hồi quy và bảng thang đo nghiên cứu gồm 25 biến quan sát làm nền tảng cho việc điều tra thực nghiệm.

Chương 2: Phân tích chính sách Marketing – Mix của Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu: CBS là trung tâm trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng (thành lập ngày 11/04/2012, mã số doanh nghiệp 0311715674, do ông Hồ Hoàng Hải làm đại diện pháp luật). Trung tâm CBS được thành lập năm 2015, hoạt động với triết lý đào tạo thực chiến trong bối cảnh môi trường VUCA (Biến động - Không chắc chắn - Phức tạp - Mơ hồ), đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt 7 campus tại Việt Nam, 50 campus nhượng quyền, cung cấp dịch vụ cho 50 trường đại học toàn cầu và hỗ trợ 1 triệu doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận chính: Nhân sự, Kế toán Tài chính, Sales và Marketing.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 của trung tâm thể hiện qua bảng sau:

Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) Tăng trưởng 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu 1.632,685 2.331,042 1.353,429 +698,357 +42,77% -977,608 -41,94%
Tổng chi phí 1.593,400 2.318,468 1.315,455 +725,068 +45,50% -967,013 -41,71%
Lợi nhuận trước thuế 39,285 12,561 37,974 -26,724 -68,03% +25,413 +202,32%
Lợi nhuận sau thuế 39,285 12,561 37,974 -26,724 -68,03% +25,413 +202,32%

Phân tích chi tiết 7 chính sách Marketing – Mix tại CBS cho thấy:

  • Chính sách sản phẩm: Danh mục gồm các khóa đào tạo ngắn hạn và chuyên sâu: ProHRM (thời lượng 30% kiến thức công cụ, 70% xử lý dự án thực tế), Huấn luyện Wealth Management, Phân tích kinh doanh (Business Analytics), Luyện thi CFA, Pro MA&PE, Anh ngữ học thuật; cùng 2 chương trình liên kết với Đại học Massey (New Zealand): Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực (MMngt HRM) và Thạc sĩ Tài chính (MFin - đã đào tạo 12 khóa với hơn 300 học viên).
  • Chính sách giá: Mức học phí được định vị theo biểu phí quy định:
Tên khóa đào tạo / Chương trình Học phí quy định Thời lượng / Hình thức đào tạo
Khóa huấn luyện Wealth Management 45.000.000 VNĐ 14 buổi
Phân tích kinh doanh (Business Analytics) 34.000.000 VNĐ 12 buổi
Luyện thi chứng chỉ CFA 25.000.000 VNĐ 6 tháng
Khóa huấn luyện Professional M&A and Private Equity 40.000.000 VNĐ 14 buổi
Khóa ProHRM – Professional Human Resource Management 34.000.000 VNĐ 18 buổi
Khóa Anh ngữ học thuật Linh hoạt Tùy theo cấp độ
Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực (ĐH Massey) 115.000.000 VNĐ (Năm 1 tại UEH) Năm 2 tại ĐH Massey (730 NZD) hoặc học tại UEH
Thạc sĩ Tài chính MFin (ĐH Massey) 115.000.000 VNĐ (Năm 1 tại UEH) Năm 2 theo quy định ĐH Massey
  • Chính sách phân phối: Đào tạo trực tiếp tại trụ sở trung tâm (391A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM), tại Viện Đào tạo Quốc tế thuộc Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), đào tạo theo hợp đồng tại doanh nghiệp và đăng ký trực tuyến qua website/mạng xã hội.
  • Chính sách xúc tiến: Kết hợp quảng cáo số (Facebook, Website, LinkedIn, Email) tích hợp hệ thống quản trị quan hệ khách hàng Hubspot CRM; hoạt động quan hệ công chúng thông qua chuỗi Talkshow Lunch&Connect (tổ chức hơn 150 sự kiện với 1.500 khách mời tham dự qua 3 năm), Career Talk - Hướng nghiệp, Workshop chuyên đề và thiện nguyện hỗ trợ dịch bệnh; chính sách khuyến mại giảm 5.000.000 VNĐ cho 3 suất đăng ký đầu tiên, giảm 50% phí tham dự Lunch&Connect.
  • Chính sách con người: Quy mô nhân sự nội bộ ổn định ở mức 12 - 13 người trong giai đoạn 2018 - 2020:
Tiêu chí phân loại nhân sự Năm 2018 (SL: 13) Năm 2019 (SL: 12) Năm 2020 (SL: 13) So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2020/2019 (+/-)
Giới tính Nam: 3 (23,1%)
Nữ: 10 (76,1%)
Nam: 4 (33,3%)
Nữ: 8 (66,7%)
Nam: 4 (30,8%)
Nữ: 9 (69,2%)
Nam: +1 (+33,3%)
Nữ: -2 (-20,0%)
Nam: 0 (0,0%)
Nữ: +1 (+12,5%)
Độ tuổi 22-25 tuổi: 4 (30,8%)
>25 tuổi: 9 (69,2%)
22-25 tuổi: 3 (25,0%)
>25 tuổi: 9 (75,0%)
22-25 tuổi: 5 (38,5%)
>25 tuổi: 8 (61,5%)
22-25: -1 (-25,0%)
>25: 0 (0,0%)
22-25: +2 (+66,7%)
>25: -1 (-11,1%)
Trình độ chuyên môn Đại học: 6 (46,2%)
Cao đẳng: 7 (53,8%)
Đại học: 8 (66,7%)
Cao đẳng: 4 (33,3%)
Đại học: 9 (69,2%)
Cao đẳng: 4 (30,8%)
ĐH: +2 (+33,3%)
CĐ: -3 (-42,8%)
ĐH: +1 (+12,5%)
CĐ: 0 (0,0%)

Bên cạnh nhân sự cơ hữu, trung tâm liên kết với mạng lưới chuyên gia thực chiến và giảng viên quốc tế (hơn 75% giảng viên chương trình thạc sĩ đến từ Đại học Massey).

  • Chính sách cơ sở vật chất: Hệ thống phòng học tiêu chuẩn, trang bị máy chiếu, tivi, bàn ghế học nhóm và học liệu số hóa.
  • Chính sách quy trình: Vận hành quy trình đăng ký học gồm 5 bước tuần tự: (1) Học viên đăng ký (trực tiếp hoặc trực tuyến) $\rightarrow$ (2) Trung tâm gửi email giới thiệu khóa học $\rightarrow$ (3) Gửi email hướng dẫn thanh toán $\rightarrow$ (4) Gửi email xác nhận thanh toán thành công $\rightarrow$ (5) Cung cấp thông tin chi tiết về lớp học và giảng viên.

Đánh giá định lượng từ 186 mẫu khảo sát thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy và kiểm định One Sample T-Test được triển khai để kiểm chứng mức độ đồng tình của người học đối với từng thành phần chính sách.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing – Mix của Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

Chương 3 thiết lập ma trận SWOT tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chính sách Marketing – Mix tại đơn vị. Trên cơ sở định hướng phát triển đến năm 2030, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho cả 7 thành phần:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Cải tiến cấu trúc chương trình thực hành, cập nhật tình huống nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp, đa dạng hóa các module khóa học kỹ năng chuyên sâu.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế định giá linh hoạt theo phân kỳ thanh toán, bổ sung các gói học bổng khuyến khích và chính sách giá theo nhóm doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Mở rộng các điểm đào tạo vệ tinh, tăng cường hợp tác với mạng lưới các trường đại học tại khu vực phía Nam và tối ưu hóa hệ thống ghi danh trực tuyến.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Tối ưu hóa phễu chuyển đổi thông qua Hubspot CRM, duy trì và nâng tầm chuỗi kết nối Lunch&Connect và Workshop chuyên ngành, chuẩn hóa nội dung tiếp thị trên LinkedIn và Facebook.
  • Hoàn thiện chính sách con người: Xây dựng tiêu chí đánh giá KPI gắn kết chặt chẽ với tỷ lệ chuyển đổi và mức độ hài lòng của học viên, tổ chức các khóa bồi dưỡng năng lực tư vấn cho nhân sự trẻ.
  • Hoàn thiện cơ sở vật chất và quy trình: Nâng cấp thiết bị tương tác tại phòng học, số hóa học liệu và tự động hóa các khâu phản hồi thông tin đăng ký học viên nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa toàn diện các số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2018 – 2020: Doanh thu của trung tâm đạt đỉnh vào năm 2019 với 2.331,042 triệu đồng (tăng 42,77%), sau đó giảm xuống 1.353,429 triệu đồng vào năm 2020 (giảm 41,94%) do ảnh hưởng của thị trường; lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 39,285 triệu đồng, giảm xuống 12,561 triệu đồng năm 2019 và phục hồi lên 37,974 triệu đồng vào năm 2020.
  • Khảo sát thực tế cơ cấu nhân sự giai đoạn 2018 – 2020 ghi nhận sự dịch chuyển về chất lượng chuyên môn: tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 46,2% (năm 2018) lên 69,2% (năm 2020).
  • Ghi nhận kết quả triển khai quan hệ công chúng nổi bật với chuỗi sự kiện Talkshow Lunch&Connect: tổ chức thành công hơn 150 sự kiện, thu hút hơn 1.500 khách mời tham gia giao lưu chuyên môn về tài chính và nhân sự.
  • Xử lý dữ liệu định lượng từ 186 học viên qua phần mềm SPSS, kiểm định mô hình hồi quy đa biến và mức độ đánh giá trung bình qua One Sample T-Test (Test value = 4).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Kiến nghị điều chỉnh và tối ưu hóa chi phí vận hành (chi phí chiếm tỷ trọng rất cao so với doanh thu, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận sau thuế của CBS thấp, chỉ đạt dưới 40 triệu đồng/năm).
  • Đề xuất đồng bộ hóa công cụ Marketing tự động thông qua việc khai thác tối đa phần mềm Hubspot CRM trong quản trị dữ liệu khách hàng tiềm năng.
  • Kiến nghị chuẩn hóa chương trình giảng dạy thực hành (duy trì tỷ lệ 70% giải quyết tình huống thực tế) và tăng cường hợp tác học thuật quốc tế với Đại học Massey.

Đóng góp tự nêu của tác giả:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình Marketing – Mix 7Ps đặc thù cho doanh nghiệp dịch vụ giáo dục, kiểm chứng mô hình thang đo 25 biến quan sát trong môi trường đào tạo kỹ năng kinh doanh tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực chứng phản ánh trực tiếp nhận định của người học, giúp ban điều hành Trung tâm CBS nhận diện các điểm nghẽn trong từng công cụ 7Ps để đưa ra các quyết sách điều chỉnh phù hợp với mục tiêu phát triển đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn dựa trên điều kiện thực tế thực hiện đề tài:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021), trùng với giai đoạn dịch bệnh COVID-19 tại TP.HCM diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng nhất định đến phương thức tiếp cận và tâm lý phản hồi của người học.
  • Mẫu khảo sát quy mô 186 học viên hợp lệ, chủ yếu tập trung vào học viên đang theo học các khóa ProHRM, Thạc sĩ Quản trị nguồn nhân lực và người tham gia sự kiện Lunch&Connect; chưa bao phủ hết toàn bộ các nhóm học viên ở các khóa học khác hoặc khách hàng doanh nghiệp theo hợp đồng.
  • Về hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị mở rộng phạm vi điều tra sang các phân khúc đối tượng học viên tiềm năng khác, tăng kích thước mẫu điều tra khi trung tâm mở rộng các campus nhượng quyền, đồng thời nghiên cứu chuyên sâu tác động của các hình thức đào tạo trực tuyến (E-learning, Hybrid) đối với mức độ hài lòng của người học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại và dịch vụ: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về quy trình triển khai đề tài hoàn thiện Marketing – Mix theo mô hình 7Ps, từ xây dựng khung lý thuyết, thiết lập bảng hỏi đến các bước xử lý thống kê định lượng trên SPSS.
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị giáo dục, trung tâm đào tạo kỹ năng ngắn hạn: Có thể tham khảo trực tiếp bảng thang đo 25 biến quan sát đã được tác giả chuẩn hóa để áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
  • Ban điều hành và đội ngũ chuyên viên Marketing tại các trung tâm đào tạo nghề, trung tâm tư vấn du học và liên kết quốc tế: Có thể khai thác các phân tích thực trạng về cơ cấu học phí, ứng dụng phần mềm Hubspot CRM, quy trình tổ chức sự kiện cộng đồng Lunch&Connect và sơ đồ 5 bước quy trình đăng ký ghi danh để áp dụng vào hoạt động quản trị tiếp thị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung tâm CBS trực thuộc đơn vị nào và có chức năng hoạt động chính là gì? Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS là đơn vị trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng (thành lập ngày 11/04/2012, MST 0311715674). CBS được thành lập năm 2015, có trụ sở chính tại 391A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM; hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, đào tạo kỹ năng kinh doanh, chứng chỉ nghề nghiệp chuyên nghiệp và là đại diện các chương trình liên kết của Đại học Massey (New Zealand) tại Việt Nam.

2. Thang đo nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu biến và cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 25 biến quan sát được phân bổ vào 7 nhóm yếu tố Marketing – Mix độc lập (Sản phẩm: SP1-SP3, Giá: G1-G3, Phân phối: PP1-PP3, Xúc tiến: XT1-XT4, Con người: CN1-CN3, Cơ sở vật chất: VC1-VC3, Quy trình: QT1-QT3) và 1 nhóm biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL1-HL3). Tác giả tiến hành gửi bảng hỏi trực tuyến cho 200 học viên và thu về 186 mẫu hợp lệ để nhập liệu và phân tích trên SPSS.

3. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của CBS giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào? Doanh thu của CBS đạt 1.632,685 triệu đồng năm 2018, tăng lên 2.331,042 triệu đồng năm 2019 (tăng 42,77%), nhưng sang năm 2020 giảm 41,94% xuống còn 1.353,429 triệu đồng. Do tổng chi phí vận hành chiếm tỷ trọng rất lớn (đạt 1.593,400 triệu đồng năm 2018; 2.318,468 triệu đồng năm 2019 và 1.315,455 triệu đồng năm 2020), lợi nhuận sau thuế của trung tâm ở mức thấp: đạt 39,285 triệu đồng năm 2018, giảm 68,03% xuống 12,561 triệu đồng năm 2019, và tăng lên 37,974 triệu đồng vào năm 2020.

4. Mức học phí của các khóa đào tạo chủ lực tại CBS được quy định cụ thể ra sao? Học phí các khóa học được xác định rõ: Khóa Huấn luyện Wealth Management là 45.000.000 VNĐ (14 buổi); Phân tích kinh doanh (Business Analytics) là 34.000.000 VNĐ (12 buổi); Khóa CFA là 25.000.000 VNĐ (6 tháng); Khóa Professional M&A and Private Equity là 40.000.000 VNĐ (14 buổi); Khóa ProHRM là 34.000.000 VNĐ (18 buổi); đối với chương trình Thạc sĩ Quản trị Nguồn nhân lực liên kết Đại học Massey, học phí năm 1 tại UEH là 115.000.000 VNĐ và năm 2 tại New Zealand là 730 NZD.

5. Quy trình đăng ký nhập học của học viên tại CBS gồm các bước nào? Quy trình đăng ký học tại CBS vận hành qua 5 bước liên hoàn: Bước 1 - Học viên đăng ký học (trực tiếp tại chi nhánh hoặc trực tuyến qua form); Bước 2 - Trung tâm gửi email giới thiệu tổng quan về khóa học; Bước 3 - Gửi email hướng dẫn thanh toán học phí; Bước 4 - Gửi email xác nhận thanh toán thành công; Bước 5 - Cung cấp các thông tin chi tiết về khóa học, thời khóa biểu và giảng viên đứng lớp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thuỳ Trang đã hệ thống hóa lý luận Marketing – Mix 7Ps và làm rõ thực trạng vận hành tiếp thị dịch vụ tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS giai đoạn 2018 – 2021. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê tài chính nội bộ với kết quả điều tra định lượng từ 186 học viên qua phần mềm SPSS, tác giả đã đánh giá khách quan các ưu điểm và hạn chế trong từng chính sách thành phần. Các giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển của trung tâm đến năm 2030, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị tại các cơ sở đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và dịch vụ giáo dục liên kết quốc tế.