Hoàn thiện chính sách Marketing-Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ năng Kinh doanh CBS

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện chính sách marketing mix tại trung tâm tư vấn và đào tạo kỹ năng kinh doanh cbs, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Cơ sở lý luận về Marketing - Mix

2.1.2. Khái niệm về Marketing – Mix

2.1.3. Vai trò của Marketing – Mix

2.1.4. Các công cụ của Marketing – Mix

2.1.4.1. Sản phẩm (Product)
2.1.4.2. Giá cả (Price)
2.1.4.3. Phân phối (Place)
2.1.4.4. Xúc tiến (Promotion)
2.1.4.5. Con người (People)
2.1.4.6. Quy trình (Process)
2.1.4.7. Cơ sở vật chất (Physical evidence)

2.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến Marketing – Mix

2.1.5.1. Các yếu tố vĩ mô
2.1.5.2. Các yếu tố vi mô

2.1.6. Mô hình và thang đo nghiên cứu đề xuất

2.1.6.1. Mô hình nghiên cứu liên quan
2.1.6.2. Các nghiên cứu liên quan
2.1.6.3. Mô hình nghiên cứu và thang đo nghiên cứu đề xuất
2.1.6.4. Thang đo nghiên cứu đề xuất

2.1.7. Cơ sở thực tiễn

2.2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH MARKETING – MIX CỦA TRUNG TÂM TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO KỸ NĂNG KINH DOANH CBS

2.2.1. Tổng quan về đơn vị thực tập

2.2.1.1. Công ty TNHH TMDV Đầu Tư Long Hoàng
2.2.1.2. Tổng quan về Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh – CBS

2.2.2. Các sản phẩm và dịch vụ của CBS

2.2.3. Những sự kiện kết nối cộng đồng đang được CBS xây dựng

2.2.4. Talkshow LUNCH&CONNECT. Career – Hướng nghiệp

2.2.5. Cơ cấu tổ chức

2.2.6. Tình hình hoạt động kinh doanh của Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

2.2.7. Tình hình tổ chức thực hiện các chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

2.2.7.1. Chính sách sản phẩm
2.2.7.2. Chính sách giá
2.2.7.3. Chính sách phân phối
2.2.7.4. Chính sách xúc tiến
2.2.7.5. Chính sách con người
2.2.7.6. Chính sách cơ sở vật chất
2.2.7.7. Chính sách quy trình

2.2.8. Phân tích các đánh giá của học viên về chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

2.2.8.1. Thống kê mô tả thông tin chung về học viên
2.2.8.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo
2.2.8.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.8.4. Rút trích nhân tố biến độc lập
2.2.8.5. Rút trích nhân tố biến phụ thuộc Sự hài lòng của học viên về chính sách Marketing – Mix tại CBS
2.2.8.6. Kết quả phân tích hồi quy
2.2.8.7. Phân tích tương quan
2.2.8.8. Phân tích hồi quy
2.2.8.9. Đánh giá của học viên về các nhân tố trong chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS
2.2.8.9.1. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách sản phẩm
2.2.8.9.2. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách giá
2.2.8.9.3. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách phân phối
2.2.8.9.4. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách xúc tiến
2.2.8.9.5. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách con người
2.2.8.9.6. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách cơ sở vật chất
2.2.8.9.7. Đánh giá của học viên về nhân tố Chính sách quy trình
2.2.8.10. Đánh giá chung về chính sách Marketing – Mix đối với Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS
2.2.8.11. Kết quả đạt được

2.3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING – MIX CỦA TRUNG TÂM TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO KỸ NĂNG KINH DOANH CBS

2.3.1. Định hướng phát triển của CBS

2.3.2. Phân tích ma trận SWOT về chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

2.3.3. Giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS

2.3.3.1. Chính sách sản phẩm
2.3.3.2. Chính sách giá
2.3.3.3. Chính sách phân phối
2.3.3.4. Chính sách xúc tiến
2.3.3.5. Chính sách con người
2.3.3.6. Chính sách cơ sở vật chất
2.3.3.7. Chính sách quy trình

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chính Sách Marketing Mix CBS Khái Niệm và Vai Trò

Marketing-Mix, hay Marketing hỗn hợp, là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu tiếp thị. Mô hình Marketing-Mix truyền thống gồm 4Ps: Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), và Promotion (Xúc tiến). Mô hình này sau đó phát triển thành 7Ps với việc bổ sung Process (Quy trình), People (Con người), và Physical Evidence (Cơ sở vật chất). Marketing-Mix không chỉ là tập hợp các công cụ, mà còn là sự phối hợp, sắp xếp chúng một cách phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế của doanh nghiệp, nhằm củng cố vị thế trên thị trường. Sự phối hợp nhịp nhàng và đồng bộ của các yếu tố Marketing giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, đạt được sự hài lòng của khách hàng, và tối đa hóa lợi nhuận. Nhà quản trị giỏi là người biết điều hành, phối hợp các yếu tố Marketing này trong một chiến lược chung, chủ động ứng phó với mọi diễn biến phức tạp của thị trường. Vai trò của Marketing-Mix vô cùng quan trọng, ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh, gắn kết người mua và người bán, đồng thời giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Marketing Mix 4P 7P

Marketing-Mix là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố sản phẩm, giá cả, phân phốixúc tiến (4Ps), hoặc mở rộng hơn với quy trình, con ngườicơ sở vật chất (7Ps). Sự phối hợp này nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu và đạt được lợi thế cạnh tranh. Việc lựa chọn và kết hợp các yếu tố này cần phải dựa trên phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và năng lực của doanh nghiệp. Ví dụ, một sản phẩm cao cấp sẽ cần một chiến lược giá cao, kênh phân phối chọn lọc và hoạt động xúc tiến tập trung vào giá trị thương hiệu.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Marketing Mix đối với Doanh Nghiệp

Marketing-Mix đóng vai trò then chốt trong việc định vị thương hiệu, xây dựng mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy doanh số. Một chiến lược Marketing-Mix hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào những hoạt động mang lại giá trị cao nhất. Ngoài ra, Marketing-Mix còn giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Ví dụ, việc điều chỉnh chính sách giá khi có đối thủ mới xuất hiện, hoặc thay đổi kênh phân phối để tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.

II. Thách Thức Trong Xây Dựng Marketing Mix Hiệu Quả Tại CBS

Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS, trực thuộc Công ty TNHH TMDV Đầu Tư Long Hoàng, thu hút nhiều học viên mỗi năm. Tuy nhiên, các hoạt động Marketing hiện tại chưa thực sự bài bản và thống nhất, thiếu phân tích thị trường kỹ lưỡng, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Để xây dựng vị thế cạnh tranh, CBS cần phân tích kỹ lưỡng các chính sách hiện tại, đánh giá hiệu quả của chúng và từ đó hoàn thiện chiến lược. Mục tiêu là phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh, xây dựng uy tín và chất lượng dịch vụ, đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững. Việc thiếu một chiến lược marketing thống nhất có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ cơ hội trên thị trường. Theo tài liệu gốc, Trung tâm CBS cần một chiến lược marketing phù hợp với xu hướng để có thể tận dụng các cơ hội, giảm thiểu các nguy cơ trong môi trường kinh doanh.

2.1. Thiếu Đồng Bộ Trong Các Hoạt Động Marketing Hiện Tại

Các hoạt động marketing của CBS hiện tại có thể đang được triển khai một cách rời rạc, thiếu sự liên kết và đồng nhất về thông điệp. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho khách hàng và làm giảm hiệu quả của các chiến dịch. Cần phải xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể, trong đó các hoạt động như quảng cáo, PR, marketing trực tiếp và marketing trực tuyến phải được phối hợp chặt chẽ với nhau. Cần có sự thống nhất giữa các bộ phận marketing để đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu.

2.2. Phân Tích Thị Trường Chưa Đầy Đủ và Kỹ Lưỡng

Việc phân tích thị trường chưa đầy đủ có thể dẫn đến việc CBS không hiểu rõ nhu cầu của khách hàng mục tiêu, cũng như không nắm bắt được các xu hướng mới trên thị trường. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ không phù hợp, hoặc bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh. CBS cần đầu tư vào việc nghiên cứu thị trường, thu thập thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các yếu tố vĩ mô khác. Dữ liệu này sẽ giúp CBS đưa ra các quyết định marketing chính xác hơn.

2.3. Đo Lường Hiệu Quả Marketing Vấn Đề Còn Bỏ Ngỏ

Việc đo lường hiệu quả marketing là rất quan trọng để đánh giá xem các hoạt động marketing có mang lại kết quả như mong đợi hay không. Nếu không đo lường, CBS sẽ không thể biết được hoạt động nào hiệu quả, hoạt động nào không, và cần phải điều chỉnh như thế nào. CBS cần thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing. Ví dụ, số lượng học viên đăng ký, mức độ nhận biết thương hiệu, hoặc tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Sản Phẩm Product Tại CBS

Để hoàn thiện chính sách sản phẩm, CBS cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng khóa học, đa dạng hóa chương trình đào tạo, và xây dựng thương hiệu mạnh. Chất lượng khóa học cần được đảm bảo thông qua đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, nội dung cập nhật, và phương pháp giảng dạy tiên tiến. Đa dạng hóa chương trình đào tạo giúp CBS đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng học viên khác nhau. Cuối cùng, xây dựng thương hiệu mạnh giúp CBS tạo dựng uy tín và sự tin tưởng trong lòng khách hàng. Theo tài liệu gốc, Trung tâm cần chú trọng vào yếu tố chất lượng sản phẩm, bởi vì đó là yếu tố quan trọng hàng đầu để giữ chân học viên và thu hút học viên mới. Cần có một quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo rằng tất cả các khóa học đều đáp ứng được tiêu chuẩn cao nhất.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng và Tính Thực Tiễn Khóa Học

Để nâng cao chất lượng khóa học, CBS cần đầu tư vào việc tuyển dụng và đào tạo giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành. Nội dung khóa học cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi mới nhất trên thị trường. Phương pháp giảng dạy cần được đổi mới để tăng tính tương tác và thu hút học viên. Các bài tập thực hành và dự án thực tế cần được đưa vào chương trình học để giúp học viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Ví dụ, mời các chuyên gia trong ngành đến chia sẻ kinh nghiệm, hoặc tổ chức các buổi tham quan doanh nghiệp.

3.2. Đa Dạng Hóa Chương Trình Đào Tạo Đáp Ứng Nhu Cầu Học Viên

CBS cần đa dạng hóa chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng học viên khác nhau, từ sinh viên mới ra trường đến các nhà quản lý cấp cao. Các khóa học ngắn hạn, các khóa học trực tuyến và các khóa học chuyên sâu cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu khác nhau của học viên. CBS cần nghiên cứu thị trường để xác định những lĩnh vực đào tạo nào đang có nhu cầu cao. Ví dụ, phát triển các khóa học về digital marketing, phân tích dữ liệu hoặc quản lý dự án.

IV. Chiến Lược Giá Price Linh Hoạt và Chính Sách Phân Phối Place Hiệu Quả

Chiến lược giá cần linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng học viên và từng loại khóa học. CBS có thể áp dụng các chính sách giảm giá, ưu đãi cho học viên đăng ký sớm, học viên có thành tích học tập tốt, hoặc học viên đăng ký theo nhóm. Chính sách phân phối cần đảm bảo học viên dễ dàng tiếp cận thông tin và đăng ký khóa học. CBS cần xây dựng website chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, đồng thời tăng cường quảng bá trên các kênh truyền thông trực tuyến và ngoại tuyến. Cần chú trọng đến yếu tố giá trị gia tăng cho học viên. Giá cả cần phải tương xứng với chất lượng và những lợi ích mà học viên nhận được. Theo tài liệu, nên có một chiến lược giá cạnh tranh để thu hút học viên mới, nhưng cũng cần đảm bảo lợi nhuận cho Trung tâm.

4.1. Xây Dựng Chính Sách Giá Linh Hoạt Hấp Dẫn Học Viên

CBS nên áp dụng một chính sách giá linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng đối tượng học viên và từng loại khóa học. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá cho học viên đăng ký sớm, học viên có hoàn cảnh khó khăn, hoặc học viên giới thiệu bạn bè có thể được áp dụng. Nghiên cứu giá của các đối thủ cạnh tranh và đưa ra mức giá phù hợp. Đảm bảo giá trị mà học viên nhận được tương xứng với chi phí mà họ bỏ ra.

4.2. Tối Ưu Kênh Phân Phối Tiếp Cận Học Viên Tiềm Năng

CBS cần tập trung vào việc xây dựng và tối ưu hóa các kênh phân phối để tiếp cận được nhiều học viên tiềm năng hơn. Website của CBS cần được thiết kế chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng và dễ dàng tìm kiếm thông tin. Các kênh mạng xã hội như Facebook, LinkedIn, Instagram cần được sử dụng hiệu quả để quảng bá các khóa học và tương tác với học viên. Hợp tác với các trường đại học, cao đẳng, các tổ chức doanh nghiệp để giới thiệu các khóa học của CBS.

V. Tối Ưu Chính Sách Xúc Tiến Promotion và Con Người People Tại CBS

Chính sách xúc tiến cần được triển khai một cách sáng tạo và hiệu quả, sử dụng đa dạng các kênh truyền thông để tiếp cận học viên mục tiêu. CBS có thể tổ chức các hội thảo, workshop miễn phí, quảng cáo trên các trang web, mạng xã hội, và hợp tác với các đối tác truyền thông. Chính sách con người cần tập trung vào việc xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình, và tận tâm với học viên. Nhân viên cần được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đội ngũ giảng viên, tư vấn viênnhân viên hỗ trợ cần phải tạo được ấn tượng tốt đối với học viên. Theo như nghiên cứu, chính sách con người tác động lớn đến sự hài lòng của học viên.

5.1. Sáng Tạo Nội Dung Truyền Thông Thu Hút Học Viên

CBS cần tạo ra những nội dung truyền thông hấp dẫn, sáng tạo và phù hợp với từng kênh truyền thông khác nhau. Sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao để quảng bá các khóa học. Tổ chức các cuộc thi, minigame trên mạng xã hội để tăng tương tác với học viên. Chia sẻ những câu chuyện thành công của học viên để tạo động lực cho những người khác.

5.2. Xây Dựng Đội Ngũ Nhân Viên Tận Tâm Chuyên Nghiệp

CBS cần tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình và tận tâm với công việc. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp thân thiện, cởi mở và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Khen thưởng và động viên nhân viên có thành tích tốt. Tạo môi trường làm việc thoải mái để nhân viên có thể phát huy tối đa năng lực của mình.

VI. Cơ Sở Vật Chất Physical Evidence và Quy Trình Process Đào Tạo Chuyên Nghiệp

Để hoàn thiện Marketing-Mix, cần chú trọng đến cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi, tạo môi trường học tập thoải mái, chuyên nghiệp. Quy trình đào tạo cần được chuẩn hóa, tối ưu hóa, đảm bảo chất lượng giảng dạy và sự hài lòng của học viên. CBS cần đầu tư vào trang thiết bị dạy học, phòng học, thư viện, và các tiện ích khác. Quy trình đăng ký, nhập học, và hỗ trợ học viên cần được thực hiện một cách nhanh chóng, thuận tiện. Theo tài liệu gốc, việc cải thiện quy trình và cơ sở vật chất giúp nâng cao trải nghiệm học tập của học viên và tạo dựng uy tín cho Trung tâm.

6.1. Nâng Cấp Cơ Sở Vật Chất Tạo Môi Trường Học Tập Tốt Nhất

Đảm bảo phòng học thoáng mát, đầy đủ ánh sáng, trang bị đầy đủ bàn ghế, máy chiếu, bảng trắng. Đầu tư vào hệ thống máy tính, phần mềm chuyên dụng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập. Xây dựng thư viện với nhiều đầu sách tham khảo, tạp chí chuyên ngành. Cung cấp các tiện ích như wifi miễn phí, khu vực nghỉ ngơi, canteen.

6.2. Tối Ưu Quy Trình Đào Tạo Nâng Cao Trải Nghiệm Học Viên

Chuẩn hóa quy trình đăng ký, nhập học, đóng học phí. Cung cấp thông tin chi tiết, rõ ràng về các khóa học. Tổ chức các buổi định hướng cho học viên mới. Hỗ trợ học viên trong quá trình học tập và sau khi tốt nghiệp. Thu thập phản hồi từ học viên để cải thiện quy trình đào tạo.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu Chương 2: Phân tích chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing – Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ Năng Kinh Doanh CBS Phần III: Kết luận và kiến nghị SVTH: Lê Thị Thuỳ Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Hoàng Trọng Hùng Phần II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Chƣơng 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về Marketing - Mix 1. Khái niệm về Marketing – Mix Marketing – Mix còn được gọi là Marketing hỗn hợp được dùng để chỉ các công cụ tiếp thị của doanh nghiệp, góp phần đạt được mục tiêu tiếp thị đã đặt ra.

Mô hình Marketing – Mix được phân loại như sau: Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến). Hiện nay, mô hình đã được phát triển thành Marketing 7Ps để đáp ứng được những yêu cầu phức tạp và cải tiến của ngành Marketing hiện đại. Theo đó, mô hình 7Ps bổ sung thêm ba yếu tố là: Process (Quy trình), People (Con người), Physical Evidence (Cơ sở vật chất). Marketing – Mix là sự phối hợp và sắp xếp các thành phần của Marketing sao cho phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế của mỗi doanh nghiệp nhằm củng cố vững chắc vị trí và vị thế của doanh nghiệp đó trên thị trường.

Nếu sự phối hợp hoạt động của những thành phần Marketing được nhịp nhàng và đồng bộ thích ứng với các tình huống ở trên thị trường tạo ra thì việc kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp sẽ khá thuận lợi, hạn chế những rủi ro không đáng có, do đó, sẽ đạt được mục tiêu quan trọng nhất là sự hài lòng của khách hàng và nhờ đó đạt được lợi nhuận tối đa và việc kinh doanh cũng phát triển bền vững. Một nhà quản trị tài năng là nhà tổ chức, điều hành, phối hợp các thành phần Marketing trong chiến lược chung nhằm đảm bảo thế chủ động với mọi diễn biến phức tạp của thị trường hiện nay. Vai trò của Marketing – Mix Marketing – Mix có vai trò vô cùng quan trọng ảnh hưởng ít nhiều đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Yếu tố này đóng vai trò như cầu nối gắn kết người mua và người bán của doanh nghiệp và đồng thời giúp các doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu thực tế của người mua để đáp ứng yêu cầu của họ một cách tối đa.

Theo đó, những chương trình hoạch định tiếp thị được phát triển một cách thích hợp nhất tạo hiệu ứng tích cực với người tiêu dùng. SVTH: Lê Thị Thuỳ Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Hoàng Trọng Hùng Đối với hoạt động của doanh nghiệp: Marketing – Mix giúp cho doanh nghiệp có thể tồn tại lâu dài và phát triển một cách bền vững trên thị trường do nó cung cấp khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và môi trường bên ngoài doanh nghiệp. Nó chỉ ra cho doanh nghiệp biết được cần phải cung cấp cho thị trường đúng cái thị trường đang cần, phù hợp với mong muốn cũng như khả năng mua của người tiêu dùng.

Đối với người tiêu dùng: Marketing – Mix không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà nó còn đem lại lợi ích cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp chỉ có thể tồn tại và phát triển khi nó mang lại những lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng. Người tiêu dùng họ sẽ quan tâm đến lợi ích về mặt kinh tế ở chỗ là họ sẽ nhận được giá trị cao hơn chi phí mà họ bỏ ra. Một sản phẩm làm thoả mãn được nhu cầu của người tiêu dùng là sản phẩm mang lại nhiều lợi ích hơn của đối thủ cạnh tranh.

Marketing – Mix cũng góp phần giúp doanh nghiệp tìm kiếm và khám phá được nhu cầu cũng như mong muốn của người tiêu dùng sẽ thay đổi như thế nào ở hiện tại và cả tương lai. Từ đó, sáng tạo ra nhiều sản phẩm với chất lượng cao mang đến lợi ích cho người tiêu dùng hay thậm chí là vượt trên cả sự kỳ vọng và mong muốn của người tiêu dùng [3]. Đối với xã hội: Marketing – Mix có vai trò như cung cấp một mức sống cho xã hội. Các doanh nghiệp khi thực hiện hoạt động Marketing – Mix của mình đều vì cộng đồng vì xã hội.

Các thông tin về sản phẩm khi được thực hiện truyền thông cho mọi người đều phản ánh đúng bản chất, chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ,. đảm bảo các thông tin minh bạch, chính xác, tránh các trường hợp quảng cáo sai sự thật, nhằm che mắt người tiêu dùng như trước. Vấn đề bảo vệ môi trường và thực hiện các chính sách phúc lợi xã hội cũng dần được quan tâm. Từ đó, giúp doanh nghiệp có được cái nhìn thiện cảm của người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, Marketing – Mix giúp cho người tiêu dùng trong nước tiếp cận gần hơn với các sản phẩm, dịch vụ của nước ngoài nhanh và hiệu quả. Đặc biệt là trong tình hình toàn cầu hoá như hiện nay. SVTH: Lê Thị Thuỳ Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Hoàng Trọng Hùng 1.

Các công cụ của Marketing – Mix 1. Sản phẩm (Product)  Khái niệm sản phẩm Khi nhắc đến sản phẩm thông thường người ta quy nó về một hình thức tồn tại vật chất cụ thể, vì vậy nó chỉ bao hàm những thành phần hoặc yếu tố có thể quan sát được. Sản phẩm là tất cả những cái, những yếu tố có thể thoả mãn nhu cầu hay ước muốn được đưa ra chào bán trên thị trường với mục đích thu hút sự chú ý mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng. Theo quan niệm này thì sản phẩm hàng hoá bao hàm cả những vật thể hữu hình và vật thể vô hình (dịch vụ), bao hàm cả yếu tố vật chất và yếu tố phi vật chất.

Ngay cả trong những yếu tố hữu hình cũng bao hàm cả những yếu tố vô hình. Và trong thực tế, người ta thường xác định sản phẩm thông qua đơn vị của sản phẩm. [1]  Cấp độ các yếu tố cấu thành đơn vị sản phẩm - Cấp độ cơ bản nhất là sản phẩm theo ý tưởng. Sản phẩm theo ý tưởng có chức năng cơ bản nhất là trả lời các câu hỏi: Về thực chất, sản phẩm này thoả mãn những điểm lợi ích cốt yếu nhất mà khách hàng theo đuổi là gì? Đó cũng chính là những giá trị mà nhà kinh doanh sẽ mang lại cho khách hàng của mình.

Những lợi ích cơ bản đó có thể thay đổi tuỳ vào hoàn cảnh của môi trường và mục tiêu cá nhân của khách hàng trong bối cảnh nhất định. Điều quan trọng nhất của các nhà quản trị Marketing cho doanh nghiệp là phải nghiên cứu tìm hiểu nhu cầu khách hàng để phát hiện ra những đòi hỏi về các khía cạnh khác nhau tiềm ẩn trong nhu cầu của họ. - Cấp độ thứ hai là sản phẩm hiện thực. Đó là những yếu tố phản ánh sự có mặt trên thực tế của các loại hàng hoá.

Những yếu tố đó bao gồm: Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng sản phẩm, các đặc tính, bố cục bề ngoài, đặc thù, tên nhãn hiệu và đặc trưng của bao gói. Thực tế là khi sản phẩm đến tay khách hàng đều dựa vào loạt yếu tố này. Cũng nhờ đó mà nhà sản xuất biết được sự hiện diện của mình trên thị trường có rộng rãi và cũng là để khách hàng phân biệt sản phẩm của hãng này so với hãng khác. - Cuối cùng là sản phẩm bổ sung.

Đó là những yếu tố như việc tiện lợi lắp đặt, những dịch vụ bổ sung sau khi bán, những điều kiện bảo hành và điều kiện hình thức tín dụng,. Khi mua những lợi ích cơ bản của một hàng hoá, bất kỳ khách hàng nào SVTH: Lê Thị Thuỳ Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Hoàng Trọng Hùng cũng thích sự hoàn chỉnh. Vì vậy, từ góc độ của một nhà kinh doanh, các yếu tố bổ sung trở thành một thứ vũ khí cạnh tranh đối với các đối thủ khác trên thị trường [1].

Giá cả (Price)  Khái niệm về giá - Với người mua: Giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ là một khoản tiền mà người mua phải trả cho người bán để được quyền sở hữu, sử dụng sản phẩm hay dịch vụ đó. - Với người bán: Giá cả của một loại hàng hoá, dịch vụ là khoản thu nhập người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ sản phẩm đó. Người bán coi mức giá tiêu thụ là doanh thu tính cho một đơn vị sản phẩm. Giá bán cao có thể là xu hướng ứng xử về giá của người bán.

 Các chiến lƣợc giá Chiến lược giá bao gồm 4 nội dung cơ bản: Nắm bắt và dự báo một cách chính xác mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến các quyết định về giá. Xác định mức giá chào hàng, giá bán, giá sản phẩm mới, khung giá, giá giới hạn, thời hạn thanh toán,. Đó là việc xác định những mức giá cụ thể cho từng mặt hàng, kiểu kênh phân phối, thời gian và địa điểm tiêu thụ, phương thức thanh toán. Ra các quyết định về điều chỉnh mức giá và thay đổi theo môi trường kinh doanh luôn biến đổi.

Lựa chọn những ứng xử thích hợp trước những hoạt động cạnh tranh qua giá cả. Kênh phân phối (Place)  Khái niệm kênh phân phối Theo quan điểm Marketing, kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa hàng hoá từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Các kênh phân phối tạo nên dòng chảy hàng hoá từ nhà sản xuất đến khách hàng qua hoặc không qua trung gian thương mại. Các trung gian thương mại là yếu tố quan trọng trong kênh phân phối.

 Chức năng của kênh phân phối Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của kênh phân phối là đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay khách hàng với đúng mức giá, đúng chủng loại họ cần, đúng thời gian và địa điểm. Tất cả các yếu tố trong kênh phân phối thực hiện các chức năng cụ thể: SVTH: Lê Thị Thuỳ Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Hoàng Trọng Hùng - Nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin cần để lập được các chiến lược phân phối một cách hiệu quả. - Xúc tiến quảng bá, truyền thông cho sản phẩm: Lên kế hoạch quảng bá cho sản phẩm.

- Thương lượng: Thoả thuận phân chia trách nhiệm và các quyền lợi trong kênh phân phối. Thoả thuận về giá cả, những điều kiện phân phối khác có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện chính sách Marketing-Mix tại Trung tâm Tư vấn và Đào tạo Kỹ năng Kinh doanh CBS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa các yếu tố trong chính sách marketing-mix để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tác giả phân tích các thành phần chính như sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông, đồng thời đưa ra các chiến lược cụ thể nhằm cải thiện sự nhận diện thương hiệu và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, giúp họ có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về marketing, bạn có thể tham khảo tài liệu Chiến lược marketing tại nhtm cổ phần sài gòn thương tín sacombank trong giai đoạn nền kinh tế chuyển đổi số, nơi cung cấp cái nhìn về chiến lược marketing trong bối cảnh chuyển đổi số. Ngoài ra, tài liệu Đề tài phân tích hoạt động marketing 4p của công ty cổ phần phúc long heritage sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng mô hình 4P trong thực tế. Cuối cùng, tài liệu Tiểu luận đề tài kế hoạch online marketing của vinamilk omni channel online to offline offline to online sẽ mang đến cho bạn những chiến lược marketing hiện đại và hiệu quả trong môi trường trực tuyến.